Luận Án Tiến Sĩ Về Đầu Tư Giá Trị và Tỷ Suất Sinh Lời Trong Tài Chính Ngân Hàng Tại Việt Nam

Chuyên đề Đầu Tư Giá Trị và Tỷ Suất Sinh Lời Tại Việt Nam: Nghiên Cứu Chuyên Ngành Tài Chính, tiếp cận liên ngành, kết quả nghiên cứu có giá trị ứng

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

207
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Bối cảnh về mặt thực tiễn

1.3. Bối cảnh về mặt lý thuyết

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7. Đóng góp của đề tài nghiên cứu

1.8. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

1.9. Tính mới của luận án

1.10. Cấu trúc của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI CỦA ĐẦU TƯ GIÁ TRỊ

2.1. Các lý thuyết về đầu tư

2.1.1. Lý thuyết lâu đài trên cát

2.1.2. Lý thuyết về danh mục đầu tư hiện đại

2.1.3. Mô hình định giá tài sản vốn

2.1.4. Lý thuyết định giá dựa trên kinh doanh chênh lệch giá

2.1.5. Lý thuyết thị trường hiệu quả

2.1.6. Lý thuyết tài chính hành vi

2.2. Lý thuyết đầu tư giá trị

2.2.1. Khảo lược sự phát triển của lý thuyết đầu tư giá trị

2.2.2. Nội dung của lý thuyết đầu tư giá trị

2.2.3. Xác định cổ phiếu bị định giá thấp

2.2.4. Lựa chọn cổ phiếu chất lượng tốt

2.2.5. Kỳ hạn của đầu tư giá trị

2.3. Tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị trên TTCK

2.3.1. Khái niệm về tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị trên thị trường chứng khoán

2.3.2. Các chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị trên thị trường chứng khoán

2.4. Tác động của các nhân tố trong đầu tư giá trị đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị

2.4.1. Tác động của nhân tố giá trị đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị

2.4.2. Tác động của nhân tố chất lượng của cổ phiếu đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị

2.4.3. Tác động của nhân tố kỳ hạn đầu tư đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị

2.5. Khảo lược nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu

2.5.1. Khảo lược các nghiên cứu trước

2.5.1.1. Các nghiên cứu về tác động của nhân tố giá trị đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị
2.5.1.2. Các nghiên cứu về tác động của nhân tố giá trị và nhân tố chất lượng đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị
2.5.1.3. Nghiên cứu tác động của kỳ hạn đầu tư đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị

2.5.2. Khoảng trống nghiên cứu

2.5.3. Hướng giải quyết các khoảng trống nghiên cứu

2.6. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu tác động của nhân tố giá trị và nhân tố chất lượng đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị trên TTCK Việt Nam

3.2.1.1. Cơ sở xây dựng mô hình
3.2.1.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3.2.1.3. Giải thích các biến trong mô hình đề xuất
3.2.1.4. Kỳ vọng dấu của các biến trong mô hình
3.2.1.5. Quy trình nghiên cứu
3.2.1.6. Các mô hình hồi quy ước lượng tham số
3.2.1.7. Kiểm định các khuyết tật của mô hình hồi quy

3.2.2. Phương pháp nghiên cứu tác động của kỳ hạn đầu tư đến TSSL của đầu tư giá trị trên TTCK Việt Nam

3.2.2.1. Cơ sở xây dựng giả thuyết nghiên cứu
3.2.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu đề xuất
3.2.2.3. Các bước thực hiện nghiên cứu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH

4.1. Tác động của nhân tố giá trị và nhân tố chất lượng đến TSSL của cổ phiếu trong đầu tư giá trị trên TTCK Việt Nam

4.1.1. Kết quả thống kê mô tả dữ liệu

4.1.2. Kết quả kiểm định tỷ suất sinh lời của danh mục cổ phiếu trong đầu tư giá trị trên TTCK Việt Nam

4.1.3. Tỷ suất sinh lời của danh mục cổ phiếu trong đầu tư giá trị được chọn lọc theo nhân tố giá trị PEG trên TTCK Việt Nam

4.1.4. Tỷ suất sinh lời của danh mục cổ phiếu trong đầu tư giá trị khi tích hợp nhân tố chất lượng F_Score trên TTCK Việt Nam

4.1.5. Kết quả xác định chiều hướng và mức độ tác động của nhân tố giá trị (PEG) và nhân tố chất lượng (F_Score) đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị trên TTCK Việt Nam

4.1.6. Kết quả lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp để ước lượng tham số

4.1.7. Kết quả kiểm định các biến trong mô hình hồi quy

4.1.8. Kết quả chạy mô hình hồi quy và thảo luận

4.2. Kết quả nghiên cứu chiều hướng tác động của kỳ hạn đầu tư đến tỷ suất sinh lời của danh mục cổ phiếu trong đầu tư giá trị trên thị trướng chứng khoán Việt Nam.1

4.2.1. Kết quả thống kê mô tả

4.2.2. Kỳ hạn đầu tư và tỷ suất sinh lời của danh mục cổ phiếu trong đầu tư giá trị

4.2.3. Tỷ suất sinh lời theo kỳ hạn đầu tư của danh mục cổ phiếu trong đầu tư giá trị so với TSSL của danh mục thị trường

4.2.4. Tỷ suất sinh lời theo kỳ hạn đầu tư của danh mục cổ phiếu giá trị so với lãi suất phi rủi ro

4.2.5. Kỳ hạn đầu tư và hệ số Sharpe của danh mục cổ phiếu giá trị

4.3. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Gợi ý một số giải pháp nâng cao tỷ suất sinh lời của cổ phiếu trong đầu tư giá trị trên TTCK Việt Nam

5.1.1. Lựa chọn cổ phiếu chất lượng tốt

5.1.2. Lựa chọn cổ phiếu bị định giá thấp

5.1.3. Duy trì kỳ hạn đầu tư dài đối với nhà đầu tư giá trị

5.2. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư

5.3. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước

5.3.1. Cần có chính sách và biện pháp cần thiết để trang bị các kiến thức về lý thuyết đầu tư giá trị cho các nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam

5.3.2. Đảm bảo công bố thông tin minh bạch từ các doanh nghiệp niêm yết

5.3.3. Tăng cường công tác giám sát nhằm giảm thiểu hoạt động làm giá cổ phiếu trên TTCK

5.3.4. Tạo môi trường thuận lợi giúp nhà đầu tư có thể duy trì đầu tư với kỳ hạn dài

5.4. Hạn chế của luận án

5.5. Tóm tắt chương 5

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về đầu tư giá trị tại Việt Nam

Đầu tư giá trị là một phương pháp đầu tư vào các cổ phiếu có chất lượng tốt nhưng đang bị định giá thấp. Tại Việt Nam, hình thức này đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây. Theo nghiên cứu, tỷ suất sinh lời (TSSL) của các cổ phiếu giá trị thường cao hơn so với thị trường chung. Điều này cho thấy rằng các nhà đầu tư có thể thu được lợi nhuận tốt hơn khi áp dụng lý thuyết đầu tư giá trị. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc áp dụng lý thuyết này, đặc biệt là trong việc xác định cổ phiếu bị định giá thấp và lựa chọn cổ phiếu chất lượng. Việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến TSSL của đầu tư giá trị là cần thiết để nâng cao hiệu quả đầu tư.

1.1. Bối cảnh thực tiễn

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, với sự gia tăng đáng kể về số lượng cổ phiếu niêm yết và giá trị vốn hóa. Tuy nhiên, TSSL từ đầu tư giá trị vẫn chưa đạt được mức cao như mong đợi. Theo thống kê, chỉ có một tỷ lệ nhỏ nhà đầu tư đạt được TSSL trên 25% mỗi năm. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của việc áp dụng lý thuyết đầu tư giá trị tại Việt Nam. Các nhà đầu tư cần phải tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến TSSL để có thể tối ưu hóa chiến lược đầu tư của mình.

1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ các nhân tố tác động đến TSSL của đầu tư giá trị tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ cung cấp những khuyến nghị cho các cơ quan quản lý nhằm cải thiện môi trường đầu tư, từ đó nâng cao hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam.

II. Cơ sở lý thuyết về đầu tư giá trị

Lý thuyết đầu tư giá trị được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của tài chính. Các nhà đầu tư cần xác định giá trị nội tại của cổ phiếu và so sánh với giá thị trường để tìm ra những cổ phiếu bị định giá thấp. Hệ số PEG và điểm số F_Score là hai chỉ số quan trọng trong việc đánh giá giá trị và chất lượng của cổ phiếu. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tích hợp các chỉ số này vào chiến lược đầu tư có thể giúp tăng cường TSSL. Hơn nữa, kỳ hạn đầu tư cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định TSSL của danh mục đầu tư giá trị.

2.1. Các lý thuyết đầu tư

Các lý thuyết đầu tư như lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và lý thuyết thị trường hiệu quả đã chỉ ra rằng các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến TSSL. Tuy nhiên, lý thuyết đầu tư giá trị nhấn mạnh rằng các yếu tố bên trong của cổ phiếu, như giá trị nội tại và chất lượng, mới là những yếu tố quyết định chính. Việc áp dụng lý thuyết này giúp các nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

2.2. Tác động của các nhân tố đến TSSL

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có ba nhân tố chính tác động đến TSSL của đầu tư giá trị: giá trị cổ phiếu, chất lượng cổ phiếu và kỳ hạn đầu tư. Hệ số PEG cho thấy mối quan hệ tỷ lệ nghịch với TSSL, trong khi điểm số F_Score lại tỷ lệ thuận. Điều này có nghĩa là việc lựa chọn cổ phiếu có giá trị cao và chất lượng tốt sẽ giúp tăng cường TSSL cho danh mục đầu tư. Kỳ hạn đầu tư cũng cần được xem xét kỹ lưỡng, vì đầu tư dài hạn thường mang lại lợi nhuận cao hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy GMM để phân tích tác động của các nhân tố đến TSSL của đầu tư giá trị. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM trong khoảng thời gian từ 2007 đến 2017. Các biến trong mô hình được xác định rõ ràng, bao gồm hệ số PEG, điểm số F_Score và kỳ hạn đầu tư. Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách hệ thống và khoa học, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.1. Giả thuyết nghiên cứu

Giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết đã được đề cập. Cụ thể, giả thuyết cho rằng hệ số PEG và điểm số F_Score có tác động tích cực đến TSSL của đầu tư giá trị. Đồng thời, kỳ hạn đầu tư cũng được kỳ vọng sẽ có ảnh hưởng tích cực đến TSSL. Việc kiểm định các giả thuyết này sẽ giúp xác định rõ hơn mối quan hệ giữa các biến trong mô hình.

3.2. Quy trình nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và kiểm định mô hình. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm báo cáo tài chính của doanh nghiệp và các trang web tài chính. Sau khi thu thập, dữ liệu sẽ được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Kết quả sẽ được trình bày rõ ràng và có hệ thống để phục vụ cho việc đánh giá và rút ra kết luận.

IV. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng TSSL trung bình của danh mục cổ phiếu giá trị trên TTCK Việt Nam cao hơn mức trung bình của thị trường. Hệ số PEG và điểm số F_Score đều có tác động rõ rệt đến TSSL. Cụ thể, khi tích hợp điểm số F_Score vào đầu tư giá trị, TSSL của danh mục cổ phiếu giá trị tăng lên đáng kể. Kỳ hạn đầu tư cũng cho thấy mối quan hệ tỷ lệ thuận với TSSL, cho thấy rằng đầu tư dài hạn mang lại lợi nhuận cao hơn.

4.1. Tác động của nhân tố giá trị

Hệ số PEG được xác định là một trong những nhân tố quan trọng nhất trong việc đánh giá giá trị cổ phiếu. Nghiên cứu cho thấy rằng các cổ phiếu có hệ số PEG thấp thường mang lại TSSL cao hơn. Điều này cho thấy rằng việc lựa chọn cổ phiếu dựa trên hệ số PEG có thể giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa danh mục đầu tư của mình.

4.2. Tác động của nhân tố chất lượng

Điểm số F_Score cũng được xác định là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá chất lượng cổ phiếu. Nghiên cứu cho thấy rằng các cổ phiếu có điểm số F_Score cao thường mang lại TSSL tốt hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn cổ phiếu chất lượng trong đầu tư giá trị.

V. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng đầu tư giá trị có thể mang lại TSSL cao hơn cho các nhà đầu tư tại Việt Nam. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, các nhà đầu tư cần chú ý đến việc lựa chọn cổ phiếu dựa trên hệ số PEG và điểm số F_Score. Đồng thời, việc duy trì kỳ hạn đầu tư dài cũng là một yếu tố quan trọng. Các cơ quan quản lý cũng cần có chính sách hỗ trợ để nâng cao hiệu quả của thị trường chứng khoán.

5.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư

Các nhà đầu tư nên tập trung vào việc lựa chọn cổ phiếu có giá trị cao và chất lượng tốt. Việc áp dụng các chỉ số như PEG và F_Score sẽ giúp tăng cường khả năng đạt được TSSL cao. Đồng thời, nhà đầu tư cũng nên xem xét kỳ hạn đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận.

5.2. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý

Cần có các chính sách và biện pháp nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường chứng khoán. Việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác từ các doanh nghiệp niêm yết sẽ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn. Đồng thời, cần tăng cường công tác giám sát để giảm thiểu các hoạt động thao túng thị trường.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Trong chương này NCS trình bày các vấn đề tổng quát nhất của đề tài luận án, bao gồm: tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đóng góp của luận án, tổng quan phương pháp nghiên cứu, tính mới của luận án, và cấu trúc của luận án. luan an 11 Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời của đầu tư giá trị Chương 2 khái quát các lý thuyết về đầu tư, trình bày nội dung của lý thuyết đầu tư giá trị, TSSL của đầu tư giá trị trên TTCK và các nhân tố tác động đến TSSL này. Từ đó, làm cơ sở để đưa ra các giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 3 của luận án trình bày 3 nội dung chính là thuyết minh về giả thuyết nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu.

Trong đó, nội dung về phương pháp nghiên cứu được trình bày theo phương pháp nghiên cứu định lượng, bao gồm: thống kê và kiểm định thống kê, mô hình hồi quy, các phương pháp phân tích dữ liệu và kiểm định sự phù của mô hình hồi quy để chứng minh các giả thuyết đặt ra. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và phân tích Chương này trình bày và phân tích các kết quả nghiên cứu, bao gồm: (i) chiều hướng và mức độ tác động của nhân tố chất lượng của cổ phiếu và nhân tố giá trị cổ phiếu đến TSSL của cổ phiếu giá trị trên TTCK Việt Nam; và (ii) chiều hướng tác động của kỳ hạn đầu tư đến TSSL của danh mục cổ phiếu giá trị trên TTCK Việt Nam. Chương 5: Kết luận và khuyến nghị Chương này trình bày kết luận chung về các kết quả nghiên cứu; đồng thời, đưa ra những giải pháp và khuyến nghị đối với nhà đầu tư và cơ quan quản lý TTCK để nâng cao TSSL của đầu tư giá trị trên TTCK Việt Nam; và cuối cùng là chỉ ra những hạn chế của luận án. luan an 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI CỦA ĐẦU TƯ GIÁ TRỊ Trong chương này, luận án trình bày khái quát các lý thuyết về đầu tư, nội dung chi tiết của lý thuyết đầu tư giá trị, TSSL của đầu tư giá trị trên TTCK và phân tích ba nhân tố của đầu tư giá trị tác động đến TSSL.

Trên cơ sở đó thực hiện thảo luận để rút ra các giả thuyết nghiên cứu. Các lý thuyết về đầu tư Theo Burton, G. Malkiel (2007), đầu tư là một phương pháp mua tài sản để kiếm lợi nhuận dưới hình thức thu nhập có thể dự đoán một cách hợp lý (như cổ tức, trái tức hoặc lợi tức cho thuê) và/hoặc giá trị đầu tư sẽ tăng lên sau một thời gian dài. Vì vậy, một trong những nội dung nghiên cứu quan trọng của tài chính hiện đại là phát triển các lý thuyết đầu tư để giúp các nhà đầu tư có thể xác định được các cổ phiếu có TSSL cao thông qua việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến TSSL của cổ phiếu.

Các lý thuyết đầu tư phổ biến như: Lý thuyết lâu đài trong gió, lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, lý thuyết thị trường hiệu quả, lý thuyết tài chính hành vi, lý thuyết đầu tư giá trị. Nội dung của các lý thuyết này sẽ được trình bày trong mục 2. Riêng lý thuyết đầu tư giá trị sẽ được trình bày chi tiết trong mục 2. Lý thuyết lâu đài trong gió (Castle-in-the-Air Theory) Lý thuyết lâu đài trong gió được phát triển bởi Keynes (1937), trong tác phẩm Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ (The General Theory of Employment, Interest and Money).

Nội dung chính của lý thuyết này đề cập đến bản chất đầu cơ của đám đông. Theo quan điểm của Keynes (1937), các nhà đầu tư chuyên nghiệp không thích bỏ công sức để dự đoán giá trị nội tại, mà thay vào đó họ thích phân tích hành vi của đám đông trong tương lai và cách thức mà trong những thời điểm lạc quan, đám đông có khuynh hướng đặt hy vọng vào xu hướng tăng giá, rồi sau đó, họ mua trước đám đông. Keynes (1937) đã chỉ ra rằng không ai biết chắc yếu tố nào ảnh hưởng đến triển vọng của lợi nhuận và khả năng thanh toán cổ tức của công ty trong tương lai. Vì vậy, hầu hết mọi người thường ít quan tâm đến việc đưa ra các dự đoán dài hạn về khả năng sinh lời của một khoản đầu tư mà thường chú ý hơn đến việc dự đoán sự thay đổi giá luan an 13 ngắn hạn.

Theo quan điểm của người mua, họ sẽ luôn sẵn sàng mua một khoản đầu tư ở một mức giá nhất định nếu như họ tin rằng trong tương lai sẽ bán lại cho người khác với mức giá cao hơn. Một người mua tiếp theo lại dự đoán rằng người mua trong tương lai sẽ đặt ra một mức giá còn cao hơn. Bằng cách này, một khoản đầu tư sẽ tự động nâng giá của nó lên. Lý thuyết về danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory – MPT) Lý thuyết về danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory – MPT) được Harry Markowitz xây dựng vào năm 1952, và được đề cập trong tác phẩm "Lựa chọn danh mục đầu tư (Portfolio Selection)" (giải thưởng Nobel kinh tế năm 1990).

Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT) bắt đầu với giả thuyết cho rằng tất cả các nhà đầu tư đều ngại rủi ro, họ muốn tỷ lệ lợi nhuận cao và rủi ro thấp. Lý thuyết này giúp cho nhà đầu tư biết cách kết hợp các loại cổ phiếu trong danh mục đầu tư nhằm giảm yếu tố rủi ro xuống mức thấp nhất có thể, tương ứng với mức lợi nhuận kỳ vọng. Đồng thời thuyết này cũng đưa ra chứng minh toán học chặt chẽ cho quan điểm “không nên bỏ trứng vào cùng một rổ” mà phải đa dạng hóa danh mục đầu tư để hạn chế rủi ro. Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model_ CAPM) Trong những năm 1970, William Sharpe (1964), John Lintner (1975) và Jack Treynor (1973) đã nghiên cứu nhằm xác định đối với một danh mục chứng khoán phương thức đa dạng hóa có thể loại bỏ và không thể loại bỏ được yếu tố rủi ro nào.

Kết quả nghiên cứu của họ đã cho ra đời mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model_ CAPM). Nhờ vào nghiên cứu này, William Sharpe đã được trao giải Nobel kinh tế vào năm 1990. Những người sáng lập ra mô hình CAPM cho rằng, đa dạng hóa không triệt tiêu hoàn toàn rủi ro, bởi vì tất cả các cổ phiếu có khuynh hướng dao động lên xuống cùng nhau khi thị trường biến động; do đó, việc đa dạng hóa chỉ giúp giảm bớt một phần rủi ro chứ không phải toàn bộ. Lý luận cơ bản của CAPM là không ai nhận được lợi nhuận vượt trội so với thị trường nếu chỉ dám chấp nhận rủi ro bị triệt tiêu bằng phương pháp đa dạng hóa.

Vì vậy, để đạt được tỷ lệ lợi nhuận dài hạn cao hơn từ danh mục đầu tư, nhà đầu tư cần phải tăng độ rủi ro của danh mục mà đa dạng hóa không thể triệt tiêu được. Thuyết danh mục đầu tư hiện đại có điều chỉnh (cách gọi khác của CAPM) nhấn mạnh luan an 14 rằng nhà đầu tư am hiểu có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội so với thị trường bằng cách điều chỉnh danh mục đầu tư của họ với một thước đo rủi ro gọi là hệ số Beta. Hệ số beta là thước đo mức độ biến thiên của giá cổ phiếu so với mức độ biến thiên của thị trường, rủi ro này được gọi là rủi ro hệ thống; còn rủi ro có thể triệt tiêu do đa dạng hóa danh mục gọi là rủi ro phi hệ thống. Vì vậy, theo mô hình CAPM, để đạt được TSSL vượt trội trong dài hạn, nhà đầu tư chỉ cần tăng hệ số beta của danh mục.

Lý thuyết định giá dựa trên kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage Pricing Theory – APT) Một trong những lý thuyết khác về định giá cổ phiếu dựa trên mối quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro, ra đời sau CAPM là lý thuyết định giá dựa trên kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage Pricing Theory – APT) của Ross (1976). Lý thuyết này cho rằng phần bù rủi ro hệ thống có thể rất phức tạp nên không thể xác định được chỉ với yếu tố thị trường mà nó còn chịu sự tác động của nhóm các yếu tố vĩ mô bao gồm GDP, lãi suất, lạm phát, tỷ giá. Mô hình APT cũng cho rằng hai chứng khoán có cùng rủi ro thì không thể có kỳ vọng lợi nhuận khác nhau; nếu điều này tồn tại thì những người kinh doanh chênh lệch giá sẽ mua chứng khoán có kỳ vọng lợi nhuận cao và bán chứng khoán có kỳ vọng lợi nhuận thấp, quá trình này sẽ tiếp diễn cho đến khi thị trường tự đạt đến điểm cân bằng, tại đó, các chứng khoán có cùng rủi ro sẽ có cùng mức TSSL kỳ vọng. Do đó, TSSL kỳ vọng của một cổ phiếu sẽ phụ thuộc vào phần bù rủi ro của từng yếu tố tạo ra rủi ro hệ thống.

Hạn chế lớn nhất của mô hình này là không chỉ ra được các nhân tố cụ thể nào tác động đến rủi ro hệ thống và ảnh hưởng tới TSSL kỳ vọng của cổ phiếu. Và đến nay, các công trình khoa học kiểm nghiệm về mô hình APT vẫn chưa cho kết quả rõ ràng. Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis) Năm 1953, Kendall (một nhà thống kê học hàng đầu thế kỷ 20 của Anh) công bố nghiên cứu đầu tiên về giá cổ phiếu trong tác phẩm Phân tích dữ liệu thời gian của nền kinh tế, phần 1: giá cả (The Analysis of Economic Time Series, Part 1: Prices). Theo Kendall, giá cổ phiếu thay đổi một cách ngẫu nhiên, không có quy luật và không thể dự đoán được.

Chính công trình nghiên cứu này là tiền đề ra đời lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Hypothesis) được đăng trong tác phẩm A Random Walk Down luan an 15 Wall Street của Burton G. Những công trình nghiên cứu của các nhà khoa học sau đó cho thấy rằng chính sự thay đổi ngẫu nhiên là biểu hiện của một thị trường hiệu quả; và sự cạnh tranh trên thị trường là cơ sở để hình thành thị trường hiệu quả. Dựa trên nền của lý thuyết bước đi ngẫu nhiên, Eugene Fama đã phát triển thành lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis), được công bố lần đầu tiên vào năm 1970 trong luận án tiến sỹ tại đại học Chicago.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tên "Luận Án Tiến Sĩ Về Đầu Tư Giá Trị và Tỷ Suất Sinh Lời Trong Tài Chính Ngân Hàng Tại Việt Nam" của tác giả Trần Tuấn Vinh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Tuyết Hoa, được thực hiện tại Trường Đại Học Ngân Hàng vào năm 2019. Bài viết tập trung vào việc phân tích các khía cạnh của đầu tư giá trị và tỷ suất sinh lời trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức đầu tư hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trong ngành ngân hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố tác động đến thị trường chứng khoán và đầu tư tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận văn thạc sĩ về tác động của các yếu tố đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index", nơi phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến chỉ số chứng khoán, hay "Nghiên cứu tác động của tăng trưởng lợi nhuận tới lợi suất đầu tư cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam", giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa lợi nhuận và đầu tư cổ phiếu. Cuối cùng, bài viết "Nghiên cứu nhân tố tác động đến tính thanh khoản cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến tính thanh khoản của cổ phiếu, một khía cạnh quan trọng trong đầu tư tài chính.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau về đầu tư và tài chính ngân hàng tại Việt Nam.