Luận văn: Đầu tư của các công ty xuyên quốc gia Nhật Bản tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu đầu tư của các công ty xuyên quốc gia Nhật Bản tại Việt Nam. Phân tích tác động, cơ hội và thách thức.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đầu tư của công ty Nhật Bản tại Việt Nam 2024

Hoạt động đầu tư của các công ty Nhật Bản tại Việt Nam là một trụ cột quan trọng trong hợp tác kinh tế Việt - Nhật. Mối quan hệ này đã phát triển vượt bậc kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1973 và chính thức nối lại viện trợ vào năm 1992. Luồng vốn FDI Nhật Bản không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam. Nhật Bản luôn là một trong những đối tác kinh tế hàng đầu, là nhà tài trợ ODA lớn nhất, và là một trong những nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) quan trọng nhất. Theo tài liệu nghiên cứu của Phạm Đăng Hưng (2009), tính đến cuối năm 2008, Nhật Bản đã có 1.113 dự án với tổng vốn đăng ký 17,566 tỷ USD, cho thấy nền tảng vững chắc từ giai đoạn đầu. Hiện nay, làn sóng đầu tư từ Nhật không ngừng gia tăng, đặc biệt sau khi các hiệp định quan trọng như Hiệp định VJEPPA (Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản) được ký kết. Các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam hoạt động trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp chế biến, chế tạo, xây dựng đến dịch vụ và nông nghiệp công nghệ cao. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Toyota, Honda, Canon, Panasonic, Sumitomo không chỉ tạo ra hàng triệu việc làm mà còn hình thành một hệ sinh thái các doanh nghiệp phụ trợ, nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Môi trường kinh doanh Việt Nam, với sự ổn định chính trị và các chính sách thu hút FDI ngày càng cởi mở, tiếp tục là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư Nhật.

1.1. Vai trò chiến lược của hợp tác kinh tế Việt Nhật

Quan hệ hợp tác kinh tế Việt - Nhật được xây dựng trên nền tảng tin cậy chính trị và lợi ích song phương. Nhật Bản luôn coi Việt Nam là một đối tác quan trọng trong khu vực ASEAN. Sự hợp tác không chỉ giới hạn ở thương mại và đầu tư mà còn mở rộng sang các lĩnh vực phát triển cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, và bảo vệ môi trường. Các tổ chức như JETRO Việt Nam và JICA đóng vai trò cầu nối, tích cực xúc tiến và hỗ trợ các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam. Các cuộc gặp cấp cao giữa lãnh đạo hai nước thường xuyên diễn ra, khẳng định cam kết tăng cường quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng. Điều này tạo ra một khuôn khổ pháp lý và chính trị thuận lợi, giúp các nhà đầu tư Nhật yên tâm triển khai các dự án dài hạn. Theo nghiên cứu, Nhật Bản luôn ủng hộ Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, như việc gia nhập WTO và APEC, qua đó nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

1.2. Phân tích dòng vốn FDI Nhật Bản vào nền kinh tế Việt

Dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam có đặc điểm nổi bật là tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, nơi các công ty Nhật có lợi thế vượt trội về công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Các dự án đầu tư của Nhật thường có quy mô lớn, công nghệ hiện đại và tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký cao, cho thấy cam kết đầu tư lâu dài. Các dự án này không chỉ tạo ra giá trị xuất khẩu lớn mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Sự hình thành các khu công nghiệp Nhật Bản chuyên biệt tại các địa phương như Hải Phòng, Hưng Yên, Đồng Nai đã tạo ra các cụm sản xuất liên kết, tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Hơn nữa, hoạt động M&A Nhật Bản Việt Nam cũng ngày càng sôi động, đặc biệt trong các lĩnh vực bán lẻ, tài chính và thực phẩm, cho thấy sự đa dạng hóa trong xu hướng đầu tư Nhật Bản.

II. Thách thức lớn khi doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư tại Việt Nam

Mặc dù môi trường kinh doanh Việt Nam đã có nhiều cải thiện, các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu nhất quán và phức tạp của hệ thống thủ tục hành chính. Theo khảo sát của JETRO Việt Nam, nhiều doanh nghiệp phản ánh về thời gian xử lý hồ sơ kéo dài và các quy định pháp luật thay đổi thiếu dự báo, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch kinh doanh dài hạn. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực, dù dồi dào, vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu cao về kỹ năng và kỷ luật lao động của các công ty Nhật. Chi phí đào tạo lại nhân viên trở thành một gánh nặng không nhỏ. Hạ tầng cơ sở, đặc biệt là giao thông và logistics, tuy đã được đầu tư nhưng vẫn còn quá tải và chưa đồng bộ, làm tăng chi phí vận chuyển và ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng. Một vấn đề khác được các nhà đầu tư Nhật quan tâm là sự phát triển của ngành công nghiệp phụ trợ trong nước còn yếu. Nhiều doanh nghiệp phải nhập khẩu linh kiện, phụ tùng, làm giảm tỷ lệ nội địa hóa và sức cạnh tranh của sản phẩm. Cuối cùng, các vấn đề về môi trường và hiệu quả đầu tư thấp trong một số dự án cũng là những hạn chế cần được khắc phục để thu hút một làn sóng đầu tư từ Nhật mạnh mẽ và bền vững hơn.

2.1. Rào cản từ môi trường kinh doanh và thủ tục hành chính

Sự phức tạp trong thủ tục hành chính là một trong những trở ngại chính. Các quy định về thuế, hải quan, và cấp phép đầu tư thường xuyên thay đổi và thiếu minh bạch. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý và làm tăng chi phí tuân thủ cho cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản. Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực cải cách, tốc độ thực thi ở các cấp địa phương vẫn chưa đồng đều. Sự khác biệt trong cách diễn giải và áp dụng luật giữa các địa phương cũng gây ra sự thiếu nhất quán, khiến các nhà đầu tư khó khăn trong việc mở rộng hoạt động ra các tỉnh thành khác nhau. Việc hoàn thiện một môi trường kinh doanh Việt Nam minh bạch và có tính dự báo cao là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Vấn đề về chất lượng nguồn nhân lực và công nghiệp phụ trợ

Mặc dù Việt Nam có lợi thế về dân số trẻ và chi phí lao động cạnh tranh, chất lượng nguồn nhân lực vẫn là một điểm nghẽn. Thiếu hụt lao động có tay nghề cao, đặc biệt là kỹ sư và quản lý cấp trung, là vấn đề phổ biến. Các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam phải đầu tư đáng kể vào việc đào tạo để nâng cao trình độ cho người lao động. Song song đó, ngành công nghiệp phụ trợ trong nước chưa phát triển tương xứng. Sự phụ thuộc vào nguồn cung linh kiện từ nước ngoài làm tăng chi phí sản xuất và giảm tính chủ động của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong các dự án đầu tư của Nhật.

III. Phương pháp thu hút vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam hiệu quả

Để tăng cường thu hút vốn FDI Nhật Bản, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Cải cách thủ tục hành chính một cách thực chất là ưu tiên hàng đầu. Việc đơn giản hóa, minh bạch hóa và số hóa các quy trình cấp phép, thuế, hải quan sẽ giúp giảm chi phí và thời gian cho các nhà đầu tư Nhật. Xây dựng một chính sách thu hút FDI ổn định, dài hạn và có tính dự báo cao là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các dự án giao thông kết nối các khu công nghiệp Nhật Bản với cảng biển và sân bay. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một giải pháp nền tảng. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp để xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với yêu cầu thực tế của các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam. Cuối cùng, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được thực hiện một cách chủ động và chuyên nghiệp hơn. Thay vì chờ đợi, các cơ quan chức năng cần tiếp cận trực tiếp các tập đoàn lớn, tìm hiểu chiến lược của họ và đưa ra những ưu đãi mang tính cạnh tranh, phù hợp với từng ngành, từng dự án cụ thể, như luận văn của Phạm Đăng Hưng đã đề xuất về biện pháp “phân biệt đối xử ưu đãi – ưu tiên khoanh vùng”.

3.1. Cải cách chính sách thu hút FDI và minh bạch hóa pháp lý

Việc hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố quyết định. Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn cần được rà soát để loại bỏ các quy định chồng chéo, không rõ ràng. Việc áp dụng nhất quán pháp luật trên toàn quốc sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng. Xây dựng một chính sách thu hút FDI cạnh tranh, với các ưu đãi về thuế, đất đai hướng vào các ngành công nghệ cao, thân thiện với môi trường sẽ giúp định hướng dòng vốn FDI Nhật Bản vào các lĩnh vực ưu tiên của quốc gia. Công khai, minh bạch các quy hoạch phát triển ngành và địa phương cũng giúp nhà đầu tư có cơ sở để ra quyết định.

3.2. Vai trò xúc tiến đầu tư của JETRO và các cơ quan liên quan

Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO Việt Nam) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp thông tin, tư vấn và kết nối cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản với các cơ hội đầu tư tại Việt Nam. Phía Việt Nam cần tăng cường phối hợp với JETRO để tổ chức các hội thảo, diễn đàn đầu tư nhắm đúng đối tượng. Các hoạt động xúc tiến cần được chuyên nghiệp hóa, “quảng cáo theo địa chỉ” bằng cách nghiên cứu sâu về chiến lược của từng tập đoàn, từ đó đề xuất các dự án phù hợp. Việc lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc của các doanh nghiệp đang hoạt động cũng là một hình thức xúc tiến đầu tư hiệu quả nhất, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực.

IV. Phân tích các dự án đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam

Các dự án đầu tư của Nhật tại Việt Nam rất đa dạng về ngành nghề và quy mô, phản ánh rõ nét lợi thế cạnh tranh của các tập đoàn Nhật Bản. Lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vốn FDI Nhật Bản. Các dự án sản xuất ô tô, xe máy của Toyota, Honda; sản phẩm điện tử, máy văn phòng của Canon, Panasonic, Kyocera là những ví dụ điển hình. Những dự án này không chỉ tạo ra các sản phẩm chất lượng cao phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu mà còn góp phần hình thành chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành xây dựng và bất động sản cũng thu hút nhiều nhà đầu tư Nhật, với các dự án phát triển khu đô thị, trung tâm thương mại và hạ tầng giao thông. Gần đây, xu hướng đầu tư Nhật Bản đang dịch chuyển mạnh mẽ sang lĩnh vực dịch vụ, bán lẻ và nông nghiệp công nghệ cao. Sự xuất hiện của các chuỗi bán lẻ như AEON, FamilyMart, 7-Eleven đã làm thay đổi diện mạo thị trường bán lẻ hiện đại. Trong lĩnh vực nông nghiệp, các doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư vào sản xuất rau, hoa quả sạch, ứng dụng công nghệ cao để nâng cao năng suất và chất lượng. Các khu công nghiệp Nhật Bản được quy hoạch bài bản, hạ tầng hiện đại, trở thành mô hình kiểu mẫu cho việc thu hút đầu tư.

4.1. Các dự án nổi bật trong ngành công nghiệp chế tạo

Ngành công nghiệp chế tạo là xương sống của hoạt động đầu tư Nhật Bản. Các dự án đầu tư của Nhật trong lĩnh vực này thường có hàm lượng công nghệ cao và quy trình quản lý tiên tiến. Ví dụ, nhà máy của Canon tại Bắc Ninh là một trong những cơ sở sản xuất máy in lớn nhất thế giới của tập đoàn. Tương tự, các nhà máy của Honda và Toyota không chỉ lắp ráp xe mà còn thúc đẩy phát triển mạng lưới các nhà cung cấp linh kiện trong nước. Những dự án này đóng vai trò hạt nhân, lôi kéo các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Nhật Bản cùng đầu tư, tạo thành một hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh.

4.2. Xu hướng M A và đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ bán lẻ

Hoạt động mua lại và sáp nhập (M&A Nhật Bản Việt Nam) đang trở thành một kênh đầu tư quan trọng. Thay vì xây dựng dự án mới từ đầu, nhiều nhà đầu tư Nhật lựa chọn mua lại cổ phần của các công ty Việt Nam để nhanh chóng thâm nhập thị trường. Các thương vụ M&A diễn ra sôi động trong các ngành tài chính-ngân hàng, thực phẩm, dược phẩm và bán lẻ. Sự tham gia của các nhà đầu tư Nhật Bản không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn cả kinh nghiệm quản trị, công nghệ và mạng lưới phân phối quốc tế, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp Việt Nam. Đây là một xu hướng đầu tư Nhật Bản được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.

V. Tương lai làn sóng đầu tư từ Nhật và các kiến nghị chính sách

Tương lai làn sóng đầu tư từ Nhật vào Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng tích cực, dựa trên nền tảng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và RCEP. Xu hướng đầu tư Nhật Bản sẽ ngày càng đa dạng hóa, không chỉ tập trung vào các ngành thâm dụng lao động mà sẽ hướng tới các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghệ cao, chuyển đổi số, năng lượng tái tạo và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam sẽ đóng vai trò tiên phong trong việc áp dụng các mô hình sản xuất thông minh, kinh tế tuần hoàn. Để đón đầu làn sóng này, Việt Nam cần có những kiến nghị chính sách đột phá. Thứ nhất, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, tạo lập một môi trường kinh doanh Việt Nam thực sự minh bạch, công bằng và cạnh tranh. Thứ hai, cần có chính sách thu hút FDI đặc thù cho các ngành công nghệ nguồn, khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Thứ ba, đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là đào tạo kỹ sư và chuyên gia công nghệ. Việc xây dựng một chiến lược quốc gia rõ ràng để phát triển công nghiệp phụ trợ cũng là nhiệm vụ cấp bách, nhằm tăng cường sự kết nối giữa doanh nghiệp trong nước và các nhà đầu tư Nhật.

5.1. Dự báo xu hướng đầu tư Nhật Bản trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn tới, xu hướng đầu tư Nhật Bản sẽ chịu ảnh hưởng của các yếu tố như tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, cách mạng công nghiệp 4.0 và các cam kết về biến đổi khí hậu. Các doanh nghiệp Nhật sẽ ưu tiên đầu tư vào những quốc gia có sự ổn định, môi trường pháp lý an toàn và có cam kết mạnh mẽ về phát triển bền vững. Việt Nam có đủ các yếu tố này để trở thành một trung tâm sản xuất và dịch vụ quan trọng trong chiến lược “Trung Quốc +1” của các công ty Nhật. Các lĩnh vực như kinh tế số, y tế, logistics thông minh và năng lượng sạch được kỳ vọng sẽ thu hút một lượng lớn vốn FDI Nhật Bản.

5.2. Tầm nhìn phát triển cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam

Để cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản phát triển bền vững, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Điều này bao gồm việc cải thiện điều kiện sống cho các chuyên gia Nhật Bản và gia đình họ, như trường học, bệnh viện đạt chuẩn quốc tế. Tăng cường các hoạt động giao lưu văn hóa và kinh doanh giữa hai nước sẽ giúp thắt chặt sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Về lâu dài, mục tiêu là để các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam không chỉ xem Việt Nam là một cơ sở sản xuất, mà còn là một thị trường chiến lược và một trung tâm R&D quan trọng trong khu vực, góp phần vào sự phát triển chung và thịnh vượng của cả hai quốc gia.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư của các công ty xuyên quốc gia nhật bản tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Các nhân tố thúc đẩy TNCs Nhật Bản đến đầu tư tại Việt Nam Chương 2: Thực trạng đầu tư của TNCs Nhật Bản ở Việt Nam Chương 3: Phương hướng và giải pháp nhằm tăng cường thu hút đầu tư của TNCs Nhật Bản ở Việt Nam. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CÁC NHÂN TỐ THÚC ĐẤY TNCs NHẬT BẢN ĐẾN ĐẦU TƢ TẠI VIỆT NAM 1. NHÓM NHÂN TỐ CHUNG 1.Khái niệm và vai trò của TNCs 1.Các khái niệm về TNCs TNC xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, khi Chủ nghĩa Tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang độc quyền. Khi quá trình sản xuất – kinh doanh của một Công ty vượt ra khỏi biên giới quốc gia và có quan hệ kinh tế chặt chẽ với nhiều nước thông qua việc thiết lập các chi nhánh ở nước ngoài thì công ty đó được gọi là công ty xuyên quốc gia.

Quá trình tích tụ vốn ngày một lớn cùng với trình độ sản xuất ngày một tiến bộ khiến các công ty có nhu cầu mở rộng sản xuất ra nước ngoài. Trong khi đó, cạnh tranh gay gắt ngay tại thị trường nội địa cùng với hiệu suất biên của vốn trong nước giảm là những nhân tố không thể thiếu được, tác động vào quyết định mở rộng đầu tư ra nước ngoài của các công ty nội địa. Sang thể kỷ XX, sự phát triển của mạng lưới thông tin liên lạc và phương thức vận tải đã làm cho quy mô và hình thức tổ chức của các xí nghiệp thuộc địa cũng được mở rộng theo. Các công ty xuyên quốc gia bắt đầu thực hiện các chiến lược đầu tư ra nước ngoài để bố trí mạng lưới và địa điểm sản xuất, tiêu thụ sản phẩm sao cho hợp lý nhất.

Do đó, quy mô lớn cả về sản xuất lẫn năng lực quản lý, ứng dụng những kỹ thuật sản xuất hàng loạt, các công ty xuyên quốc gia luôn muốn xuất khẩu và thành lập các tổ chức tiêu thụ không chỉ ở trong nước mà còn ở nước ngoài. Việc đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài để sản xuất, tiêu thụ và mua nguyên liệu trở thành mục tiêu trong chiến lược đầu tư ra 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nước ngoài của các công ty xuyên quốc gia. Chính việc đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, chuyển giao công nghệ… đã biến công ty xuyên quốc gia thành lực lượng hùng mạnh trong nền kinh tế thế giới, đưa công ty xuyên quốc gia lên vai trò cầm lái trong mạng lưới toàn cầu (Global Producation Network) và trở thành nhà điều phối chính trong các hoạt động của chuỗi giá trị toàn cầu (Global value chain). Sự phát triển liên tục của công ty xuyên quốc gia về quy mô, cơ cấu tổ chức, phương thức sở hữu từ sau chiến tranh thế giới lần thứ hai đến nay đã làm nảy sinh rất nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau về công ty xuyên quốc gia.

Mặc dù đều thừa nhận rằng, các công ty xuyên quốc gia phải là những công ty độc quyền lớn, hoạt động trên phạm vi quốc tế và có thể gọi là những công ty đa quốc gia hay công ty xuyên quốc gia, tuỳ theo tiến trình phát triển nhận thức chung về loại hình công ty này, nhưng chúng ta có thể nhận thấy về cơ bản có hai loại quan điểm chính sau: Thứ nhất, quan niệm về công ty quốc tế (International Corporation) trong đó bao gồm cả công ty toàn cầu, công ty xuyên quốc gia, công ty đa quốc gia, công ty siêu quốc gia… Những người theo quan niệm này không quan tâm đến nguồn gốc tư bản sở hữu cũng như quốc tịch của công ty, không chú ý đến bản chất quan hệ sản xuất của quốc gia có công ty đó hay chi nhánh của nó. Nói chung, họ chỉ quan tâm đến phạm vi quốc tế của các hoạt động sản xuất – kinh doanh, thương mại, đầu tư của công ty. Nghĩa là họ chỉ chú ý đến mặt quốc tế hoá hoạt động kinh doanh của công ty mà thôi. Thứ hai, quan niệm về công ty xuyên quốc gia lại chú ý tới tính chất sở hữu và tính quốc tế của tư bản: các công ty xuyên quốc gia là công ty tư bản độc quyền có tư bản thuộc về chủ tư bản của một nước nhất định nào đó.

Chủ tư bản ở một nước cụ thể nào đó có công ty mẹ đóng tại nước đó và thực hiện 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh doanh trong và ngoài nước bằng cách lập các công ty con ở nước ngoài là hình thức điển hình của loại này. Điểm khác biệt căn bản giữa công ty xuyên quốc gia cũng là công ty tư bản độc quyền thực hiện thiết lập các chi nhánh ở nước ngoài để tiến hành các hoạt động kinh doanh quốc tế. Trong số 500 công ty lớn nhất thế giới hiện nay (xét công ty mẹ, chỉ có 3 công ty thuộc sở hữu chỉ một nước, không có công ty nào thuộc sở hữu 3 nước trở lên. Như vậy, tính chất “đa quốc gia” của công ty mẹ là rất thấp.

Trong báo cáo đầu tư thế giới, các chuyên gia của Liên hiệp quốc đã nêu định nghĩa về công ty xuyên quốc gia: “Công ty xuyên quốc gia là những công ty TNHH hoặc vô hạn bao gồm các công ty mẹ và các chi nhánh nước ngoài. Các công ty mẹ là các công ty kiểm soát tài sản của các thực thể kinh tế khác ở nước ngoài, thường được thực hiện thông qua việc góp vốn cổ phần”. Trong báo cáo đầu tư của Liên hiệp quốc cũng nêu rõ: Công ty con (Subsidiary Enterprise), Công ty liên kết (Associate Enterprice), các chi nhánh (branches) đều được gọi chung là các chi nhánh nước ngoài (Eoreign Affiates) hay các chi nhánh (Affiates). Trong đó công ty mẹ trực tiếp có quyền sở hữu trên 1/2 quyền biểu quyết của các cổ đông và có quyền chỉ định hay bãi miễn phần lớn thành viên của Ban Giám đốc, Ban Quản lý hay Thanh tra.

Công ty liên kết là công ty TNHH ở nước chủ nhà, trong đó nhà đầu tư có sở hữu trên 10% nhưng không lớn hơn 1/2 quyền biểu quyết của các cổ đông. Các chi nhánh là công ty trách nhiệm vô hạn có toàn bộ vốn ở nước chủ nhà, 100% tài sản thuộc sở hữu của Công ty mẹ. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Vai trò của TNCs Đối với các nước đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng, vốn là những nước nghèo nàn và lạc hậu, trình độ sản xuất thấp kém.

Để thoát ra khỏi tình trạng trên, tất yếu chúng ta phải tiến hành công nghiệp hoá. Để thực hiện thành công nhiệm vụ quan trọng này, yêu cầu tối thiểu là phải có vốn, công nghệ. Trong lúc nền kinh tế chưa có tích luỹ thì việc trông chờ nguồn vốn trong nước là rất hạn chế. Mặt thứ hai của vấn đề là công nghệ: máy móc và kỹ thuật.

Thông thường, các nước có công nghệ hiện đại thường chỉ chuyển giao những công nghệ không phải là tiên tiến. Các nước đang phát triển như Việt Nam cần đến vốn và công nghệ của nước ngoài, đặc biệt là từ những nước có trình độ phát triển kinh tế cao và có tiềm lực kinh tế mạnh. Chỉ có các TNCs mới có khả năng đáp ứng mọi yêu cầu cho công cuộc phát triển kinh tế của các nước đang phát triển. Do vậy các TNCs có một vai trò rất lớn.

+ Thứ nhất: Các TNCs là kênh tốt nhất để thoả mãn nhu cầu nhập khẩu hàng hoá của các nước đang phát triển. + Thứ hai: Các TNCs là bạn hàng lớn, có sức mua lớn hoàng hoá từ các nước đang phát triển. + Thứ ba: Thông qua hình thức đầu tư trực tiếp, các TNCs có thể góp vốn, chuyển giao công nghệ cho các nước. + Thứ tƣ: Các TNCs góp phần đào tạo các nhà quản lý, tạo việc làm, góp phần thúc đẩy quan hệ giữ nước đầu tư và nước nhận đầu tư.

Phân loại và chiến lƣợc đầu tƣ trực tiếp của TNCs 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân loại TNCs Mặc dù có nhiều tên gọi nhưng TNCs đều có đặc điểm chung là một pháp nhân sản xuất hàng hoá hoặc cung cấp dịch vụ tại ít nhất hai quốc gia. Công ty xuyên quốc gia có thể chia thành 3 nhóm chính. - Các công ty xuyên quốc gia có liên kết theo chiều ngang (Horizontally integrated multinational corporations): những công ty thực hiện việc điều hành sản xuất và cung cấp các sản phẩm giống như nhau tại các quốc gia khác nhau.

- Các công ty xuyên quốc gia có liên kết theo chiều dọc (Vertically integrated multinational corporations): những công ty thực hiện chuyên môn hoá sản xuất các sản phẩm trên quy mô kinh tế, mỗi quy trình sẽ được thực hiện tại những nơi có lợi thế nhất, sản phẩm được sản xuất tại quốc gia này sẽ là đầu vào của công ty đó tại quốc gia khác. - Các công ty xuyên quốc gia có liên kết hỗn hợp (Diversified multinational corporations): những công ty thực hiện cùng một lúc cả hai hình thức liên kết theo chiều dọc và liên kết theo chiều ngang. Chiến lƣợc đầu tƣ trực tiếp của TNCs Chiến lược đầu tư (Investment Strategy) của các công ty xuyên quốc gia có thể hiểu là việc đưa ra các mục tiêu dài hạn và tận dụng hiệu quả các nguồn lực bên trong và bên ngoài công ty để đạt được mục tiêu đó trong quá trình đầu tư. Nếu xét theo mục đích quản lý của Chủ đầu tư, ta chia đầu tư ra nước ngoài thành hai hình thức chính là đầu tư gián tiếp (portfolio investment) và đầu tư trực tiếp (direct investment).

Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, các chiến lược được nghiên cứu sẽ chỉ tập trung trong hình thức đầu tư trực tiếp. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cũng như đầu tư gián tiếp, đầu tư trực tiếp được thực hiện dưới rất nhiều chiến lược khác nhau. Các chiến lược đầu tư trong đầu tư trực tiếp nước ngoài được chia thành 4 loại chiến lược sau: - Chiến lược tìm kiếm nguồn lực (Resource – seeking) - Chiến lược tìm kiếm thị trường (Market – seeking) - Chiến lược tìm kiếm hiệu quả (Efficiency – seeking) - Chiến lược tìm kiếm tài sản chiến lược (strategic – asset – seeking). Các chiến lược này có thể tiếp cận dưới góc độ như những chiến lược kế tiếp trong toàn bộ quá trình đầu tư của công ty xuyên quốc gia tại nước nhận đầu tư hoặc có thể tiếp cận như các chiến lược đơn lẻ được thực hiện trong quá trình đầu tư của các công ty xuyên quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ