Luận án hiệu quả đầu tư công ở Đông Á và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Luận án phân tích hiệu quả đầu tư công tại các nước Đông Á, đúc kết những bài học kinh nghiệm và giải pháp thực tiễn cho Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

2021

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò đầu tư công và tầm quan trọng cho tăng trưởng kinh tế

Đầu tư công là một cấu phần trọng yếu của mọi nền kinh tế, đóng vai trò then chốt trong việc định hình và phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững. Về bản chất, đây là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án phục vụ lợi ích chung, bao gồm các lĩnh vực như giao thông, năng lượng, y tế, giáo dục và quốc phòng. Nguồn vốn chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước, trái phiếu chính phủ, và vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA). Đặc điểm cốt lõi của đầu tư công là gắn liền với chủ thể nhà nước, không đặt mục tiêu lợi nhuận lên hàng đầu và được vận hành trong một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Hiệu quả của hoạt động này không chỉ đo lường bằng các chỉ số tài chính mà còn được đánh giá qua tác động lan tỏa đến kinh tế - xã hội, như cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đảm bảo an sinh xã hội. Một hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại và đồng bộ là kết quả trực tiếp của đầu tư công hiệu quả, giúp giảm chi phí logistics, kết nối các vùng kinh tế và thu hút đầu tư tư nhân, tạo ra một chu kỳ phát triển tích cực cho toàn bộ nền kinh tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của đầu tư công

Theo thông lệ quốc tế và quy định tại Luật Đầu tư công của Việt Nam, đầu tư công được định nghĩa là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội. Hoạt động này mang hai đặc điểm chính. Thứ nhất, nó luôn gắn liền với chủ thể Nhà nước, từ khâu quyết định chủ trương, phân bổ vốn đến giám sát thực hiện. Mục tiêu chính là tối đa hóa phúc lợi xã hội thay vì lợi nhuận. Thứ hai, toàn bộ quy trình từ lập kế hoạch đến giải ngân vốn đầu tư công đều phải tuân thủ một khuôn khổ pháp luật nghiêm ngặt để đảm bảo tính công khai, minh bạch và hiệu quả, ngăn chặn lãng phí.

1.2. Mối liên hệ giữa đầu tư công và phát triển kinh tế

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh mối quan hệ chặt chẽ giữa đầu tư công và tăng trưởng kinh tế. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giúp tăng năng suất của các yếu tố sản xuất khác, bao gồm vốn tư nhân và lao động. Các dự án giao thông trọng điểm giúp giảm chi phí vận chuyển, kết nối thị trường và thúc đẩy thương mại. Hơn nữa, trong các giai đoạn kinh tế suy thoái, đầu tư công trở thành công cụ của chính sách tài khóa để kích cầu, tạo việc làm và duy trì ổn định vĩ mô. Một đồng vốn đầu tư công được sử dụng hiệu quả có thể tạo ra tác động lan tỏa lớn, thúc đẩy đầu tư tư nhân và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.

II. Thách thức đầu tư công Việt Nam Chậm tiến độ và lãng phí

Mặc dù có những đóng góp tích cực, đầu tư công tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu, đặc biệt là tình trạng lãng phí và kém hiệu quả. Thực trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn xã hội mà còn gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực kéo dài. Các báo cáo giám sát đã chỉ ra hàng trăm dự án bị chậm tiến độ dự án, gây đội vốn và lãng phí nguồn lực. Cụ thể, theo báo cáo năm 2020, đã có "422 dự án có thất thoát, lãng phí; 450 dự án phải ngừng thực hiện" [23]. Những con số này phản ánh một thực tế đáng báo động về năng lực quản lý dự án và quy trình thẩm định. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả chủ quan và khách quan: từ chất lượng quy hoạch thấp, năng lực chủ đầu tư và nhà thầu yếu kém, đến các lỗ hổng trong thể chế kinh tế tạo điều kiện cho tham nhũng trong đầu tư công. Hệ quả là gánh nặng nợ công gia tăng, sức ép lạm phát, mất cân đối vĩ mô và làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đây là nút thắt lớn cần được tháo gỡ để tối ưu hóa nguồn lực quốc gia.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây thất thoát lãng phí vốn

Tình trạng thất thoát, lãng phí trong đầu tư công bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất là chất lượng công tác chuẩn bị đầu tư còn yếu, bao gồm việc lập quy hoạch, khảo sát, thiết kế và thẩm định dự án chưa kỹ lưỡng. Điều này dẫn đến việc phải điều chỉnh dự án nhiều lần, làm tăng suất đầu tư và kéo dài thời gian thi công. Thứ hai, năng lực của chủ đầu tư, ban quản lý dự án và các nhà thầu còn hạn chế, dẫn đến sai phạm trong đấu thầu và quản lý chất lượng công trình. Cuối cùng, các vấn đề liên quan đến tham nhũng trong đầu tư công và lợi ích nhóm làm méo mó các quyết định đầu tư, khiến các dự án kém hiệu quả vẫn được phê duyệt.

2.2. Hậu quả của việc chậm giải ngân vốn đầu tư công

Việc giải ngân vốn đầu tư công chậm trễ gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Đối với nền kinh tế, nó làm giảm hiệu quả của các gói kích thích kinh tế, khiến tăng trưởng kinh tế không đạt mục tiêu. Vốn bị "đóng băng" không chỉ gây lãng phí chi phí cơ hội mà còn làm tăng áp lực lên kỷ luật ngân sách. Đối với doanh nghiệp, việc chậm thanh toán gây khó khăn về dòng tiền, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng duy trì việc làm. Tình trạng chậm tiến độ dự án còn làm xói mòn niềm tin của người dân và các nhà đầu tư vào năng lực điều hành của chính phủ.

III. Bí quyết quản lý đầu tư công hiệu quả từ Hàn Quốc Nhật Bản

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia Đông Á thành công như Hàn Quốc và Nhật Bản mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia này đã xây dựng được một hệ thống quản lý đầu tư công (PIM) chặt chẽ, khoa học và hiệu quả. Điểm chung trong mô hình của họ là sự hiện diện của một cơ quan chuyên trách, độc lập để thẩm định và giám sát các dự án lớn. Mô hình Hàn Quốc nổi bật với vai trò của Viện Phát triển Hàn Quốc (KDI), nơi thực hiện các nghiên cứu khả thi sơ bộ (Preliminary Feasibility Study) một cách khách quan trước khi dự án được đưa vào kế hoạch ngân sách. Quy trình này giúp sàng lọc các dự án kém hiệu quả từ sớm. Trong khi đó, Nhật Bản chú trọng vào kỷ luật ngân sách và đánh giá hiệu quả sau dự án. Họ đã thành công trong việc sử dụng đầu tư công như một công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô trong các giai đoạn khủng hoảng, đặc biệt là trong phát triển hạ tầng giao thông. Những bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một thể chế kinh tế vững mạnh, đề cao minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi giai đoạn của vòng đời dự án.

3.1. Mô hình Hàn Quốc Quản lý dự án với Viện KDI

Mô hình Hàn Quốc được xem là một điển hình thành công về quản lý đầu tư công. Chìa khóa nằm ở hệ thống quản lý hiệu quả (PIM) với vai trò trung tâm của Trung tâm Quản lý Đầu tư Công và Tư (PIMAC) thuộc Viện Phát triển Hàn Quốc (KDI). Mọi dự án có quy mô lớn đều phải trải qua bước "Nghiên cứu khả thi sơ bộ" do KDI thực hiện một cách độc lập. Quá trình này giúp lượng hóa chi phí và lợi ích kinh tế - xã hội, đảm bảo chỉ những dự án thực sự cần thiết và hiệu quả mới được cấp vốn, hạn chế tối đa các quyết định mang tính chính trị hoặc lợi ích cục bộ.

3.2. Kinh nghiệm từ Nhật Bản về kỷ luật ngân sách và hạ tầng

Nhật Bản có nhiều kinh nghiệm trong việc sử dụng đầu tư công để phục hồi kinh tế sau khủng hoảng. Tuy nhiên, bài học quan trọng nhất là sự nhấn mạnh vào kỷ luật ngân sách để kiểm soát nợ công. Chính phủ Nhật Bản áp dụng các quy tắc tài khóa nghiêm ngặt và công khai hóa quy trình phân bổ ngân sách. Họ cũng rất thành công trong việc phát triển hạ tầng giao thông chất lượng cao, tạo động lực cho các ngành kinh tế khác. Việc đánh giá tác động dự án sau khi hoàn thành là một bước bắt buộc để rút kinh nghiệm cho các dự án trong tương lai, đảm bảo tính bền vững của chính sách.

IV. Phương pháp thu hút PPP và cải thiện thể chế kinh tế hiệu quả

Để giảm áp lực cho ngân sách nhà nước và nâng cao hiệu quả đầu tư, việc thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân thông qua mô hình đối tác công tư (PPP) là một giải pháp chiến lược. Kinh nghiệm từ các nước Đông Á cho thấy, một khung pháp lý về PPP rõ ràng, minh bạch và công bằng là yếu tố tiên quyết để thu hút các nhà đầu tư. Cần xác định rõ cơ chế chia sẻ rủi ro, cơ chế định giá dịch vụ và đảm bảo của chính phủ. Trung Quốc đã rất thành công trong việc huy động vốn tư nhân để xây dựng cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Tuy nhiên, thành công này đòi hỏi một hệ thống giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tránh việc chi phí bị đẩy lên cao. Song song với việc thúc đẩy PPP, việc hoàn thiện thể chế kinh tế là nhiệm vụ cốt lõi. Cần tiếp tục sửa đổi Luật Đầu tư công và các văn bản liên quan để đơn giản hóa thủ tục, phân cấp mạnh mẽ hơn nhưng đồng thời tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát chéo, đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình ở mọi cấp.

4.1. Tối ưu hóa mô hình đối tác công tư PPP tại Việt Nam

Việc áp dụng mô hình đối tác công tư (PPP) là hướng đi tất yếu để đa dạng hóa nguồn vốn cho phát triển hạ tầng. Để thành công, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là cơ chế chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và tư nhân. Cần xây dựng các hợp đồng mẫu (như BOT, BTO, BT) một cách chặt chẽ, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư phải được thực hiện qua đấu thầu cạnh tranh, công khai để chọn được đối tác có đủ năng lực tài chính và kinh nghiệm, ngăn chặn tình trạng chỉ định thầu thiếu minh bạch.

4.2. Hoàn thiện Luật Đầu tư công và các thể chế liên quan

Một thể chế kinh tế hiệu quả là nền tảng cho đầu tư công thành công. Việc tiếp tục hoàn thiện Luật Đầu tư công cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt dự án. Cần quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, tổ chức trong từng khâu của quy trình đầu tư. Quan trọng hơn, cần thiết lập một cơ quan giám sát đầu tư công độc lập, có đủ thẩm quyền để kiểm tra, thanh tra và xử lý các vi phạm, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

V. Ứng dụng bài học quốc tế nâng cao hiệu quả đầu tư công

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và thực trạng trong nước, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp để nâng cao hiệu quả đầu tư công. Trước hết, cần nâng cao chất lượng công tác quy hoạch và lập kế hoạch đầu tư theo hướng tích hợp, dài hạn và dựa trên bằng chứng. Mỗi dự án phải được sàng lọc kỹ lưỡng thông qua một quy trình đánh giá tác động dự án toàn diện, không chỉ về mặt kinh tế mà còn cả về xã hội và môi trường, tương tự mô hình Hàn Quốc. Tiếp theo, cần cơ cấu lại đầu tư công, giảm dần đầu tư vào các lĩnh vực mà tư nhân có thể làm tốt, tập trung nguồn lực cho các công trình hạ tầng trọng điểm, có sức lan tỏa lớn. Công tác quản lý dự án phải được chuyên nghiệp hóa, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Cần siết chặt kỷ luật tài chính, đảm bảo việc giải ngân vốn đầu tư công đúng tiến độ và đúng mục đích. Cuối cùng, tăng cường công khai, minh bạch thông tin về tất cả các dự án đầu tư công, từ khâu phê duyệt chủ trương đến quyết toán, là giải pháp căn cơ để chống tham nhũng trong đầu tư công và tăng cường giám sát của xã hội.

5.1. Nâng cao năng lực đánh giá và thẩm định dự án đầu tư

Chất lượng của một dự án được quyết định ngay từ khâu thẩm định ban đầu. Việt Nam cần xây dựng một bộ tiêu chí và phương pháp đánh giá tác động dự án khoa học, áp dụng cho tất cả các dự án sử dụng vốn nhà nước. Cần thành lập các tổ chức tư vấn, thẩm định độc lập để đánh giá một cách khách quan về sự cần thiết, hiệu quả kinh tế - xã hội và các rủi ro tiềm tàng của dự án. Điều này giúp loại bỏ các dự án "xin-cho", dàn trải và kém hiệu quả ngay từ đầu.

5.2. Tái cơ cấu và điều chỉnh suất đầu tư cho phù hợp

Tái cơ cấu đầu tư công là yêu cầu cấp bách. Cần rà soát lại toàn bộ danh mục dự án, kiên quyết cắt giảm hoặc dừng các dự án không thực sự cần thiết, hiệu quả thấp. Nguồn vốn cần được ưu tiên cho các dự án hạ tầng kết nối liên vùng, hạ tầng số và các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, cần kiểm soát chặt chẽ suất đầu tư, xây dựng định mức, đơn giá chuẩn để ngăn chặn tình trạng đội vốn, đảm bảo chi phí đầu tư của Việt Nam tiệm cận với các nước trong khu vực.

04/10/2025
Luận án hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan công trình nghiên cứu về hiệu quả đầu tư công 1. Các nghiên cứu về quan điểm, vai trò đầu tư công Đầu tư công được nghiên cứu khá nhiều và tương đối toàn diện trên thế giới trên cơ sở khung lý thuyết (Arrow và Kurz, 1970) và kết quả nghiên cứu thực nghiệm (Aschauer, 1989).

Các nhà kinh tế khi nghiên cứu về ĐTC trong giai đoạn này chủ yếu tập trung vào nền kinh tế đóng, thông qua sử dụng mô hình Ramsey và mô hình tăng trưởng nội sinh của AK (Futagami, 1993; Baxter và King, 1993; Glomm và Ravikumar, 1994; Fisher và Turnovsky, 1998). Tiếp theo, nghiên cứu ĐTC phát triển trong nền kinh tế nhỏ mở (Turnovsky, 1998). Nguồn lực cho ĐTC ở các nước đang phát triển được tài trợ bởi vay nợ nước ngoài song phương, đa phương; hoặc thông qua chuyển nhượng vốn đơn phương. Viện trợ nước ngoài được coi là công cụ tài trợ cho đầu tư cơ sở hạ tầng công và tầm quan trọng được nâng lên trong quá trình mở rộng.

Mối liên hệ giữa viện trợ nước ngoài, tăng trưởng và điều hành kinh tế vĩ mô là nguồn gốc của cuộc tranh luận kinh tế và chính trị căng thẳng kể từ khi tái thiết Châu Âu sau chiến tranh thế giới thứ II theo Kế hoạch Marshall. Mối quan hệ nhân quả giữa viện trợ nước ngoài và phát triển được xem xét, đánh giá toàn diện (Hasen và Tarp, 2000). Tuy nhiên, do hạn chế thông tin, dữ liệu nên dẫn đến nhiều bất đồng trong xem xét cơ chế viện trợ có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng. Viện trợ có hiệu quả nhất khi được bổ sung, hổ trợ bởi chính sách kinh tế “tốt” của Chính phủ và đưa ra kết luận các nhà tài trợ cần phải thận trọng hơn khi quyết định viện trợ (Burnside và Dollar, 2000).

Trong một số công trình nghiên cứu của Dalgaard và Hansen (2001), Collier và Dehn (2001), và Easterly (2003) chỉ ra các kết quả của Burnside và 8 Dollar (2000) không phải là căn cứ thuyết phục để khẳng định “viện trợ”, “chính sách tốt”, và “tăng trưởng”. Theo Hidefumi Kasuga, Yuichi Morita (2011), với cách tiếp cận viện trợ tài chính đầu tư cơ sở hạ tầng, chi tiêu vì người nghèo và giả định các nước tiếp nhận phụ thuộc vào viện trợ trong giai đoạn phát triển ban đầu nhưng cuối cùng cũng độc lập và các nhà tài trợ có thể tăng tốc độ cho nước nhận viện trợ bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng, ngay cả trong trường hợp chỉ cần có sự gia tăng nhỏ trong viện trợ cũng có thể cải thiện hiệu quả viện trợ và hiệu quả viện trợ phụ thuộc nhiều vào tốc độ tăng trưởng hơn là hiệu quả điều hành của chính phủ. Kết quả là không có sự đồng thuận cao đối với quan điểm viện trợ nước ngoài thúc đẩy tăng trưởng ở các nước nghèo. Về cơ bản, các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong giai đoạn này về viện trợ và tăng trưởng vẫn thiếu khuôn khổ lý thuyết toàn diện.

Các mô hình lý thuyết tìm ra mối quan hệ này chủ yếu dựa trên công trình nghiên cứu của Chenery và Strout. Turnovsky (2005) sử dụng mô hình tăng trưởng nội sinh và đưa ra kết luận khái quát về sự chấp nhận chuyển giao với các điều kiện ràng buộc đối với một nền kinh tế đang phát triển nhỏ phải thực hiện một số điều chỉnh cơ cấu nội bộ và sự linh hoạt trong xác định hiệu quả của chương trình chuyển giao. Nghiên cứu về vai trò ĐTC đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Edward Anderson, Paolo de Renzio và Stephanie Levy [113], “The role of public investment in poverty reduction: Theories, evidence and method”; “Making Public Investment More Efficient” (Vai trò của đầu tư công trong giảm nghèo: Lý thuyết, bằng chứng và phương pháp: “Làm cho đầu tư công hiệu quả hơn”) của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) [117]. Các nghiên cứu tập trung phân tích làm nổi bật vai trò của ĐTC đối với tăng trưởng và xóa đói giảm nghèo.

Đặc biệt nghiên cứu nhấn mạnh, nếu không phân biệt chế độ chính trị, về cơ bản, các quốc gia trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội đều sử dụng 9 vốn NSNN để chi tiêu một phần cho ĐTC nhằm xây dựng cơ sở hạ tầng, lĩnh vực cần nhiều vốn, quay vòng chậm, lãi suất thấp mà các khu vực kinh tế khác không muốn đầu tư nhưng có vai trò quyết định đến tạo dựng nền tảng vật chất kỹ thuật của nền kinh tế. Đồng thời, nghiên cứu đi sâu phân tích để chứng minh ĐTC hiệu quả tạo nền tảng vật chất để phát triển kinh tế - xã hội, trong đó có nhiệm vụ tập trung tạo điều kiện cho nhóm người có thu nhập thấp, điều kiện khó khăn có thể vươn lên trong công cuộc phát triển đất nước. Nghiên cứu cũng đồng thời đánh giá tổng quan một số lý thuyết về mối quan hệ giữa kinh tế với đảm bảo an sinh xã hội với điển hình là lý thuyết Kunet, cũng như các bằng chứng và phương pháp, qua đó đề xuất cách thức cung cấp, hướng dẫn tốt hơn nhà hoạch định chính sách sử dụng kỹ thuật và thông tin có sẵn để đưa ra các ưu tiên cho ĐTC trong bối cảnh áp lực ngày càng gia tăng đối với loại hình đầu tư này tại các quốc gia đang phát triển trong quá trình hiện thực hóa các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ. Khi nghiên cứu hiệu quả ĐTC mang lại cho nền kinh tế, việc phân tích lợi ích - chi phí (CBAs) được coi là phương pháp cơ bản nhưng không phải lúc nào, dự án nào cũng có thể sử dụng được do thiếu nguồn lực và thông tin; nhất là đối với những dự án mà đầu ra là những sản phẩm mang tính xã hội, liên quan đến con người.Warnke trong nghiên cứu của mình chỉ ra lương tâm xã hội của người lập kế hoạch hoặc ra quyết định; vốn kiến thức và những hạn chế của phương pháp phân tích chi phí - lợi ích là những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả ĐTC cũng như phân bổ nguồn lực tối ưu.

Do đó, các nhà nghiên cứu phát triển phương pháp đánh giá thay thế trong điều kiện ít thông tin cơ bản, chuyên sâu và không phải lúc nào cũng lượng hóa được lợi ích của ĐTC bằng các chỉ tiêu tài chính cụ thể. Trong trường hợp này, phương pháp được lựa chọn là đánh giá hiệu quả chi phí thấp nhất và sử dụng mô hình cân bằng tổng thể. Điều này cho phép phân tích kinh tế vĩ mô định 10 lượng một lượng lớn các chính sách ĐTC. Tuy nhiên, cần phải cải thiện khả năng tiếp cận cơ sở dữ liệu và thông tin hiện hữu để đánh giá và cần hiểu biết tốt quy trình xây dựng chính sách để đảm bảo thông tin và phương pháp phù hợp cung cấp đầu vào liên quan đến hoạch định chính sách, định hướng lựa chọn ĐTC.

Tiếp đó năm 2011, các tác giả Era Dabla-Norris, Jim Brumby và cộng sự trong nghiên cứu “Investing in Public Investment: An Index of Public Investment Efficiency” (Đầu tư vào đầu tư công: Chỉ số hiệu năng đầu tư công) đề xuất một số chỉ tiêu mới đánh giá hiệu quả quản lý ĐTC qua bốn giai đoạn gốm: thẩm định, lựa chọn, thực hiện và đánh giá trên cơ sở khảo sát tại 71 quốc gia với 40 quốc gia có thu nhập thấp, và 31 quốc gia có thu nhập trung bình trong đó có Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy các chỉ tiêu này có thể sử dụng để đánh giá chính sách ĐTC và so sánh giữa các quốc gia có điều kiện tương đồng và thích hợp với quốc gia quan tâm đến cải cách và nâng cao hiệu quả ĐTC. Các nghiên cứu thực tiễn nâng cao hiệu quả đầu tư công - Các nghiên cứu về thực trạng đầu tư công Báo cáo của Word Bank (1995) “China: Public Investmentand and Finance” (Trung Quốc: Đầu tư công và tài chính) phân tích cụ thể thực trạng ĐTC trong 20 năm phát triển của Trung Quốc. Nghiên cứu cho thấy đầu tư tài sản cố định của nhà nước là rất lớn, và không có xu hướng giảm; ĐTC công nghiệp nhà nước cũng lớn hơn nhiều so với quy mô khu vực nhà nước, khu vực công nghiệp nhà nước sử dụng các nguồn lực đầu tư kém hiệu quả hơn so với phần còn lại của nền kinh tế.

Báo cáo đề xuất một số biện pháp cải thiện quản lý ĐTC và tài chính. Quan trọng không kém đối với cải cách hệ thống đầu tư nói chung là sự tiến bộ liên tục trong phát triển kinh tế thị trường, điều này loại bỏ các ưu đãi do đầu tư quá mức. Đặc biệt quan trọng trong vấn đề này là áp 11 đặt các hạn chế ngân sách đối với các doanh nghiệp và tổ chức tài chính, thông qua cơ cấu quản trị phù hợp và nguyên tắc thị trường cạnh tranh, hoàn thành cải cách giá cả và mức lãi suất phản ánh giá trị vốn khan hiếm. Các khuyến nghị cải cách hệ thống ĐTC được trình bày chi tiết.

Tiếp đến nghiên cứu của Jing Zhu and Zhu, J. (2003) “Public investment and China’s grain production competitiveness under WTO”(Đầu tư công và năng lực cạnh tranh sản xuất nông nghiệp Trung Quốc khi tham gia WTO), chỉ ra việc gia nhập WTO của Trung Quốc đặt ra thách thức lớn đối với nông nghiệp, đặc biệt là các nhà sản xuất ngũ cốc. So với các nhà xuất khẩu ngũ cốc lớn trên thế giới, hầu hết các loại cây ngũ cốc ở Trung Quốc đều có chi phí sản xuất cao và khả năng cạnh tranh thị trường yếu. Điều này có thể một phần là do nông dân Trung Quốc phải đối mặt với cơ sở hạ tầng sản xuất nông nghiệp kém hơn và ĐTC không đủ cho nghiên cứu và mở rộng nông nghiệp, dẫn đến hiệu quả đầu vào tư nhân thấp hơn và do đó chi phí tư nhân trên mỗi đơn vị sản phẩm cao hơn.

Luận án tiến sĩ của Vương Gan (2007) nghiên cứu vấn đề “Research on the Effect of Public Investment in China” (Nghiên cứu về ảnh hưởng của đầu tư công ở Trung Quốc), nêu bật thực trạng ĐTC tại Trung Quốc tập trung chủ yếu vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, thể thao, phúc lợi xã hội, văn hóa, phát thanh và quốc phòng, v. Ngoài ra, cũng xuất hiện sự chú ý đến đầu tư vào giáo dục và việc làm. Đầu tư có sự dịch chuyển từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác và theo đó các hiệu ứng phúc lợi xã hội cũng khác nhau, chỉ ra các yếu tố hạn chế ảnh hưởng của ĐTC và phương pháp để nâng cao hiệu quả ĐTC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ