Thực trạng sử dụng đất và sinh kế dân tái định cư thủy điện Bình Điền, Huế

Luận văn đánh giá thực trạng sử dụng đất và sinh kế người dân sau tái định cư thủy điện Bình Điền, Huế, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

93
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đất và sinh kế người dân tái định cư Bình Điền

Dự án thủy điện Bình Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, là một công trình mang lại lợi ích lớn về năng lượng, nhưng cũng tạo ra những tác động của dự án thủy điện sâu sắc đến đời sống cộng đồng. Việc di dân, tái định cư là một quá trình phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sử dụng đất và mô hình sinh kế của hàng trăm hộ dân, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số. Nghiên cứu về đất và sinh kế người dân tái định cư thủy điện Bình Điền cho thấy một bức tranh đa chiều. Một mặt, người dân được tiếp cận cơ sở hạ tầng tốt hơn. Mặt khác, họ đối mặt với thách thức lớn nhất là khôi phục sản xuất khi quỹ đất bị thu hẹp đáng kể. Cuộc sống sau di dời của người dân tại thôn Bồ Hòn, xã Bình Thành đã thay đổi hoàn toàn, từ một cộng đồng sống dựa vào nông nghiệp truyền thống sang một cộng đồng phải vật lộn tìm kiếm các nguồn thu nhập mới. Việc phân tích thực trạng này là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp bố trí đất đai và phát triển sinh kế bền vững, giúp ổn định đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

1.1. Tác động của dự án thủy điện đến cộng đồng địa phương

Việc xây dựng thủy điện Bình Điền đã gây ra những thay đổi mang tính cấu trúc đối với cộng đồng. Tác động tích cực dễ nhận thấy là sự cải thiện về cơ sở hạ tầng khu tái định cư. Người dân được sống trong những ngôi nhà xây kiên cố, có điện, đường, trường học và trạm y tế. Tuy nhiên, tác động tiêu cực lại mang tính dài hạn và ảnh hưởng sâu sắc đến nền tảng kinh tế - xã hội. Nghiên cứu của Phạm Minh Hiếu (2017) chỉ rõ, "khó khăn lớn nhất của đồng bào dân tộc thiểu số bị di dời là khôi phục và phát triển sản xuất thời kỳ hậu tái định cư". Tác động của dự án thủy điện không chỉ dừng lại ở việc mất đất, mà còn là sự đứt gãy các mối quan hệ xã hội truyền thống, mất đi quyền tiếp cận các tài nguyên chung như rừng và nguồn nước tự nhiên. Đây là những yếu tố cốt lõi duy trì an sinh xã hội vùng tái định cư.

1.2. Lịch sử hình thành khu tái định cư thủy điện Bồ Hòn

Thôn Bồ Hòn, xã Bình Thành, huyện Hương Trà là địa điểm được chọn để xây dựng khu tái định cư thủy điện cho 46 hộ dân tộc Catu (225 khẩu) phải di dời. Trước khi tái định cư vào năm 2006, cuộc sống của họ gắn liền với phương thức sản xuất truyền thống "phá, đốt, cốt, tỉa" và phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Khi chuyển đến nơi ở mới, toàn bộ cấu trúc kinh tế và xã hội của họ bị thay đổi. Ban quản lý dự án thủy điện Bình Điền đã đầu tư xây dựng hạ tầng cơ bản, nhưng việc quy hoạch đất sản xuất lại gặp nhiều bất cập. Người dân được cấp đất ở nhưng diện tích đất sản xuất cho người dân lại vô cùng hạn chế và chất lượng thấp, đặt ra bài toán sinh kế nan giải ngay từ những ngày đầu định cư.

II. Thách thức về đất sản xuất của người dân tái định cư

Một trong những khó khăn của người dân tái định cư lớn nhất chính là vấn đề đất đai. Nghiên cứu cho thấy tổng diện tích đất mà người dân có thể tiếp cận tại nơi ở mới ít hơn rất nhiều so với nơi ở cũ. Sự sụt giảm nghiêm trọng về quỹ đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, đã đẩy người dân vào tình thế mất an ninh lương thực. Họ không còn đủ đất để trồng các loại cây lương thực truyền thống như lúa nương, sắn, ngô. Điều này buộc họ phải chuyển từ tự cung tự cấp sang phụ thuộc vào thu nhập từ làm thuê để mua lương thực. Thách thức này không chỉ là về diện tích mà còn về chất lượng. Đất tại khu tái định cư thường cằn cỗi, không phù hợp với các giống cây trồng bản địa, khiến nỗ lực khôi phục sản xuất của người dân càng thêm gian nan. Vấn đề thu hồi đất nông nghiệp mà không có phương án cấp lại đất tương xứng đã tạo ra một lỗ hổng lớn trong sinh kế của cộng đồng.

2.1. Thực trạng thu hồi đất nông nghiệp và biến động diện tích

Quá trình thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng lòng hồ thủy điện Bình Điền đã lấy đi phần lớn tư liệu sản xuất chính của người dân. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Tổng diện tích đất đai nơi khu tái định mới ít hơn rất nhiều so với nơi ở cũ. Các loại đất truyền thống phục vụ sản xuất nông nghiệp khi còn nơi ở cũ không còn nữa khi chuyển đến khu ở tái định cư mới". Sự biến động này không chỉ làm giảm quy mô sản xuất mà còn xóa bỏ hoàn toàn một số hoạt động canh tác truyền thống. Người dân mất đi những mảnh nương rẫy màu mỡ, những bãi chăn thả gia súc rộng lớn, vốn là nền tảng cho sự tự chủ về kinh tế và lương thực của họ.

2.2. Khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp do thiếu đất đai

Việc thiếu đất sản xuất cho người dân là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp. Đối với cộng đồng dân tộc thiểu số, nông nghiệp không chỉ là nghề mà còn là lối sống. Nghiên cứu nhấn mạnh, "họ rất khó chuyển đổi nghề nghiệp do trình độ văn hóa thấp". Khi không còn đất, họ buộc phải tìm kiếm các công việc làm thuê phi nông nghiệp, vốn không ổn định và đòi hỏi kỹ năng họ không có. Thế hệ trẻ trong độ tuổi lao động không được đào tạo nghề bài bản, dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc phải di cư đi nơi khác tìm việc, gây ra những hệ lụy xã hội phức tạp và làm suy yếu cấu trúc gia đình truyền thống.

2.3. Đánh giá chất lượng đất canh tác tại khu tái định cư

Bên cạnh diện tích, chất lượng đất canh tác tại khu tái định cư Bồ Hòn là một rào cản lớn. Đất được cấp thường là đất đồi núi, bạc màu, trơ sỏi đá và thiếu nguồn nước tưới. Các loại cây trồng truyền thống như lúa nương, ngô địa phương, cây có múi không thể phát triển. Nhiều dự án hỗ trợ cây giống đã thất bại vì "không chịu được đất cằn, không nước tưới,... nên đều chết khô". Điều này cho thấy việc quy hoạch khu tái định cư đã không khảo sát kỹ lưỡng các điều kiện thổ nhưỡng, dẫn đến việc cấp đất mang tính hình thức, không thực sự giúp người dân khôi phục sản xuất và ổn định cuộc sống lâu dài.

III. Phương pháp hỗ trợ sinh kế bền vững cho người tái định cư

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng các phương pháp hỗ trợ sinh kế bền vững là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp không thể chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ lương thực ngắn hạn mà phải tập trung vào việc tạo ra các nguồn thu nhập ổn định và lâu dài. Trọng tâm của các phương pháp này là phải giải quyết được nút thắt về đất đai. Cần có sự rà soát, quy hoạch và bố trí lại quỹ đất sản xuất một cách hợp lý. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình kinh tế hiệu quả phù hợp với điều kiện thực tế của khu tái định cư là rất quan trọng. Các mô hình này có thể bao gồm trồng rừng kinh tế, phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại, hoặc đào tạo nghề cho các hoạt động phi nông nghiệp. Sự thành công của các phương pháp này phụ thuộc rất lớn vào sự đồng bộ của chính sách đền bù tái định cư và sự tham gia tích cực của chính người dân.

3.1. Phân tích chính sách đền bù tái định cư đã được áp dụng

Các chính sách đền bù tái định cư cho dự án thủy điện Bình Điền đã được triển khai, bao gồm bồi thường về đất đai, tài sản trên đất, hỗ trợ di chuyển và ổn định đời sống ban đầu. Mặc dù chính sách đã giúp người dân có nơi ở mới khang trang hơn, nhưng lại chưa giải quyết triệt để vấn đề sinh kế. Việc đền bù chủ yếu bằng tiền mặt mà không đi kèm với phương án cấp đất sản xuất tương xứng đã khiến nhiều hộ gia đình sử dụng tiền không hiệu quả, không có khả năng tái đầu tư vào sản xuất. Chính sách hỗ trợ của tỉnh Thừa Thiên Huế cần được xem xét lại theo hướng ưu tiên "đất đổi đất" hoặc tạo ra quỹ đất sạch để người dân có thể tiếp tục canh tác, đảm bảo an ninh lương thực.

3.2. Các mô hình kinh tế hiệu quả cần được nhân rộng

Nghiên cứu và thực tiễn cho thấy một số mô hình kinh tế hiệu quả có tiềm năng phát triển tại khu tái định cư. Mô hình trồng rừng kinh tế với các loại cây như keo, tràm có thể tận dụng lợi thế đất đồi dốc, vừa tạo thu nhập lâu dài vừa góp phần bảo vệ môi trường. Mô hình chăn nuôi gia súc lớn như trâu, bò cũng được người dân ưu tiên lựa chọn, tuy nhiên đang gặp khó khăn do thiếu bãi chăn thả. Do đó, cần có chính sách quy hoạch vùng chăn thả chung cho cộng đồng. Ngoài ra, việc phát triển các dịch vụ phi nông nghiệp gắn với lợi thế của hồ thủy điện như du lịch sinh thái, nuôi trồng thủy sản cũng là hướng đi cần được khuyến khích và hỗ trợ vốn.

IV. Bí quyết ổn định đời sống người dân qua giải pháp việc làm

Bí quyết để ổn định đời sống người dân tái định cư nằm ở việc tạo ra các giải pháp việc làm tại chỗ đa dạng và bền vững. Khi quỹ đất nông nghiệp hạn hẹp, không thể chỉ trông chờ vào trồng trọt. Việc kết hợp nhiều nguồn sinh kế khác nhau là chìa khóa để phân tán rủi ro và tăng thu nhập. Một trong những giải pháp quan trọng là phát triển lâm nghiệp thông qua trồng rừng thay thế nương rẫy. Hoạt động này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn phù hợp với kinh nghiệm của người dân. Song song đó, cần có chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi để người dân đầu tư phát triển chăn nuôi quy mô lớn hơn. Cuối cùng, việc mở các lớp đào tạo nghề miễn phí cho thanh niên sẽ giúp họ nắm bắt các cơ hội việc làm phi nông nghiệp, giảm bớt sự phụ thuộc vào tài nguyên đất đai và góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại địa phương.

4.1. Vai trò của mô hình trồng rừng thay thế nương rẫy truyền thống

Mô hình trồng rừng thay thế nương rẫy được xem là một giải pháp chiến lược. Nó giải quyết đồng thời hai vấn đề: tạo sinh kế và bảo vệ môi trường. Thay vì canh tác nương rẫy quảng canh, bạc màu đất, việc chuyển sang trồng rừng kinh tế giúp phủ xanh đất trống, đồi trọc, chống xói mòn và mang lại nguồn thu nhập ổn định sau 5-7 năm. Đây là hướng đi phù hợp với điều kiện đất đai dốc và cằn cỗi tại khu tái định cư. Để mô hình này thành công, cần có sự hỗ trợ của nhà nước về giống cây chất lượng cao, kỹ thuật trồng và chăm sóc, đồng thời đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm gỗ rừng trồng.

4.2. Cơ hội phát triển chăn nuôi và các hoạt động phi nông nghiệp

Chăn nuôi, đặc biệt là trâu, bò, vốn là thế mạnh của đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, sau tái định cư, "số lượng hộ tham gia và số lượng đàn trâu bò giảm rõ rệt" do thiếu bãi chăn thả. Giải quyết vấn đề này bằng cách quy hoạch khu chăn thả tập trung hoặc hỗ trợ người dân trồng cỏ làm thức ăn sẽ mở ra cơ hội lớn để phục hồi và phát triển ngành chăn nuôi. Bên cạnh đó, các hoạt động phi nông nghiệp như khai thác lợi thế từ hồ thủy điện (đánh bắt, nuôi cá lồng), mở các dịch vụ nhỏ lẻ phục vụ dân cư và khách du lịch cũng là những nguồn thu nhập tiềm năng, giúp đa dạng hóa sinh kế và giảm áp lực lên tài nguyên đất.

V. Đánh giá tác động xã hội và cuộc sống thực tế sau di dời

Việc đánh giá tác động xã hội của dự án tái định cư thủy điện Bình Điền cho thấy những kết quả trái chiều. Về mặt vật chất, cuộc sống sau di dời có những cải thiện rõ rệt. Người dân được tiếp cận với hạ tầng hiện đại hơn, điều kiện y tế, giáo dục được nâng cao. Tuy nhiên, về mặt kinh tế và xã hội, họ phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự thay đổi đột ngột về môi trường sống và phương thức sản xuất đã làm suy giảm thu nhập, gây mất an ninh lương thực và xáo trộn các cấu trúc xã hội truyền thống. Mặc dù cơ sở hạ tầng khu tái định cư được đầu tư, nhưng nếu không đi kèm với các giải pháp sinh kế hiệu quả, nó không thể đảm bảo một cuộc sống ổn định và bền vững. Việc phân tích sâu sắc những tác động này là cơ sở để hoàn thiện chính sách, đảm bảo các dự án phát triển trong tương lai hài hòa hơn giữa lợi ích kinh tế và an sinh xã hội.

5.1. Phân tích sự cải thiện về cơ sở hạ tầng khu tái định cư

Không thể phủ nhận những cải thiện đáng kể về cơ sở hạ tầng khu tái định cư Bồ Hòn. So với nơi ở cũ trong vùng sâu, vùng xa, người dân nay đã có nhà xây kiên cố, hệ thống điện lưới quốc gia, đường bê tông và hệ thống nước sạch. Trường học và trạm y tế được xây dựng ngay tại thôn, giúp trẻ em đi học thuận lợi và người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Đây là những thành tựu quan trọng, thể hiện sự quan tâm của nhà nước và chủ đầu tư dự án. Những điều kiện vật chất này là nền tảng cần thiết, tạo tiền đề cho việc nâng cao chất lượng sống nếu các vấn đề về kinh tế và việc làm được giải quyết song song.

5.2. Các vấn đề an sinh xã hội vùng tái định cư cần quan tâm

Bên cạnh hạ tầng, các vấn đề an sinh xã hội vùng tái định cư vẫn còn nhiều bất cập. Mối lo lớn nhất là an ninh lương thực, khi người dân không còn tự chủ được nguồn lúa, ngô, sắn. Họ phải "sử dụng tiền kiếm được từ đi làm thuê để trang trải cho lương thực, thực phẩm". Điều này tạo ra sự bấp bênh và phụ thuộc lớn vào thị trường lao động vốn không ổn định. Ngoài ra, sự đứt gãy trong các mối quan hệ cộng đồng, sự mai một bản sắc văn hóa và nguy cơ phát sinh các tệ nạn xã hội cũng là những vấn đề cần được quan tâm giải quyết để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho cộng đồng.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển kinh tế địa phương bền vững

Hướng đi tương lai cho đất và sinh kế người dân tái định cư thủy điện Bình Điền đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn. Thay vì các giải pháp tình thế, cần xây dựng một chiến lược phát triển kinh tế địa phương bền vững, lấy người dân làm trung tâm. Điều này bắt đầu từ việc hoàn thiện các chính sách hỗ trợ của tỉnh Thừa Thiên Huế, đặc biệt là chính sách về đất đai. Cần phải tính toán và giao đủ quỹ đất sản xuất cho người dân trước khi thực hiện di dời. Đồng thời, cần nâng cao vai trò và trách nhiệm của Ban quản lý dự án thủy điện Bình Điền trong việc hỗ trợ phục hồi sinh kế sau dự án. Tương lai của khu tái định cư phụ thuộc vào khả năng lồng ghép hiệu quả giữa phát triển hạ tầng, bảo đảm an sinh xã hội và tạo ra các cơ hội kinh tế đa dạng, giúp người dân không chỉ "an cư" mà còn thực sự "lạc nghiệp" trên quê hương mới.

6.1. Kiến nghị chính sách hỗ trợ từ tỉnh Thừa Thiên Huế

Để đảm bảo hỗ trợ sinh kế bền vững, các chính sách hỗ trợ của tỉnh Thừa Thiên Huế cần được điều chỉnh một cách thực chất. Cụ thể, cần ưu tiên bố trí thêm đất sản xuất cho các hộ dân, đặc biệt là đất có khả năng trồng lúa nước và bãi chăn thả gia súc. Cần triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp để người dân có vốn đầu tư vào các mô hình kinh tế như trồng rừng, chăn nuôi. Bên cạnh đó, cần có chính sách đặc thù về y tế và giáo dục cho con em các hộ tái định cư, mở các lớp đào tạo nghề miễn phí gắn với nhu cầu của thị trường lao động địa phương.

6.2. Nâng cao trách nhiệm của Ban quản lý dự án thủy điện Bình Điền

Ban quản lý dự án thủy điện Bình Điền không chỉ có trách nhiệm trong giai đoạn xây dựng mà cần có trách nhiệm lâu dài trong việc hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng. Trách nhiệm này bao gồm việc phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để giám sát, đánh giá tác động xã hội của dự án một cách định kỳ. Đồng thời, cần trích một phần lợi nhuận từ hoạt động của nhà máy thủy điện để thành lập quỹ phát triển cộng đồng, tài trợ cho các dự án sinh kế, cải thiện cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường tại khu tái định cư. Đây là cách tiếp cận phát triển có trách nhiệm, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và người dân.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường thực trạng sử dụng đất và sinh kế của người dân tái định cư khi xây dựng thủy điện bình điền tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Các khái niệm về tái định cư, sinh kế, và sử dụng đất 1.

Khái niệm về tái định cư Tái định cư (TĐC) là một khái niệm mang nội hàm khá rộng, dùng để chỉ những ảnh hưởng tác động đến đời sống của người dân do bị mất tài sản và nguồn thu nhập trong quá trình phát triển dự án gây ra, bất kể có phải di chuyển hay không và các chương trình nhằm khôi phục cuộc sống của họ. Tái định cư bao hàm cả việc thực hiện chính sách bồi thường thiệt hại khi thu hồi đất. Tái định cư theo nghĩa hẹp là quá trình di chuyển người dân đến nơi ở mới, là phải di chuyển đến một nơi khác để sinh sống, đây là thuật ngữ chung liên quan tới bị thu hồi đất, mất đất, mất chỗ ở, mất tài sản, mất nguồn thu nhập hay mất những phương tiện kiếm sống khác [8]. Phân loại tái định cư: 1/ Về hình thức, việc tái định cư có các dạng: - Di dân vào vùng đô thị hóa.

- Chuyển dịch nội ngoại thành, bao gồm từ việc thực hiện các chương trình cải tạo đô thị cho tới việc chuyển dịch theo sở nguyện của người dân. - Tái định cư tại chỗ khi thực hiện các dự án chỉnh trang khu dân cư. 2/ Xét về sở nguyện của người dân cũng có nhiều mức độ: - Tái định cư tự phát: là việc mua bán đất và xây dựng trái phép không theo quy hoạch. Do việc xây dựng trái phép ở khu vực không có hạ tầng, giá đất rẻ nên nhiều người có thu nhập thấp, trong đó có nhiều người thuộc diện giải tỏa từ các dự án nhận tiền bồi thường tự lo chỗ ở.

- Tái định cư tự giác: là việc tái định cư để thực hiện các dự án và người dân tự giác chấp hành kế hoạch và phương thức tái định cư, kể cả việc tạo lập chỗ ở mới ở các dự án phát triển nhà. - Cưỡng bức tái định cư: thường là cưỡng bức giải tỏa và bố trí chỗ ở cho những người bị giải tỏa chưa được sự đồng thuận của họ. Nhiều trường hợp không kiên quyết đã gây ra ách tắc cho đầu tư phát triển. 3/ Xét về tính chất, tái định cư có 2 dạng: - Tái định cư bắt buộc: để thực hiện các dự án phục vụ lợi ích chung.

Nhìn chung các quốc gia trên thế giới đều xác lập quyền ưu tiên của nhà nước trong việc thu hồi đất để thực hiện các dự án này ví lợi ích quốc gia. - Tái định cư tự nguyện: thông thường trong các dự án cải tạo đô thị ở quy mô nhỏ, vì lợi ích trực tiếp của những người tham gia thực hiện dự án. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Di dân TĐC trong các công trình thủy điện: Di dân TĐC trong các công trình thủy điện thường là di dân bắt buộc để giải phóng mặt bằng, thi công công trình thủy điện. Các công trình thủy điện đều mang tính quan trọng quyết định đối với sự phát triển của địa phương, khu vực và quốc gia.

Tuy nhiên, chúng càng làm nảy sinh mâu thuẫn giữa mục đích phát triển quốc gia lâu dài với quyền lợi của các cộng đồng và cá nhân - những người chịu bất lợi trước tiên. Các dự án này đều có thể tác động bất lợi tới những người đang sử dụng các nguồn tài nguyên như đất đai, nguồn nước, hay các loại tài nguyên thiên nhiên khác và các phương tiện kinh tế, văn hóa, xã hội, văn hóa và tôn giáo liên quan. Khái niệm về sinh kế Ý tưởng về sinh kế đã có từ nghiên cứu của Robert Chambers vào giữa những năm 80 (sau đó được phát triển bởi Chamber, Conway và những người khác vào đầu những năm 1990). Từ đó một số cơ quan phát triển đã tiếp nhận khái niệm sinh kế và cố gắng đưa vào thực hiện [15].

Một sinh kế gồm có những khả năng, những tài sản (bao gồm cả nguồn tài nguyên vật chất và xã hội) và những hoạt động cần thiết để kiếm sống. Một sinh kế được xem là bền vững khi nó có thể đối phó và khôi phục trước tác động của những áp lực và những cú sốc, và duy trì hoặc tăng cường những năng lực lẫn tài sản của nó trong hiện tại và tương lai, trong khi không làm suy thoái nguồn tài nguyên thiên nhiên [15]. Chiến lược sinh kế là quá trình sinh ra quyết định về các vấn đề cấp hộ, bao gồm những vấn đề như thành phần của hộ, tính gắn bó giữa các thành viên, phân bổ các nguồn lực vật chất và chi phí vật chất của hộ [16]. Khái niệm về sinh kế của hộ hay một cộng đồng là một tập hợp của các nguồn lực và khả năng của con người kết hợp với những quyết định và những hoạt động mà họ sẽ thực hiện để không những kiếm sống mà còn đạt đến mục tiêu đa dạng hơn.

Hay nói cách khác, sinh kế của một hộ gia đình hay một cộng đồng còn được gọi là kế sinh nhai của hộ gia đình hay cộng đồng đó. Khái niệm về sử dụng đất Sử dụng đất là tác động vào đất đai nhằm đạt được kết quả mong muốn. Sử dụng đất là các hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp tạo ra các loại hình (Land Use Type - LUT) trên mỗi đơn vị bản đồ đất đai - LMU. Cụ thể: - Sử dụng trên cơ sở sản xuất trực tiếp: cây trồng, đồng cỏ, gỗ rừng, … - Sử dựng trên cơ sở gián tiếp: chăn nuôi, chế biến, … - Sử dụng cho mục đích bảo vệ: chống suy thoái đất, bảo tồn đa dạng hóa loài sinh học, bảo tồn đa dạng sinh học, chống sói mòn, nhiễm mặn, … PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Sử dụng đất theo các chức năng đặc biệt: du lịch sinh thái, công viên, xây dựng,.

Khái niệm về sinh kế Khái niệm sinh kế có thể được hiểu và sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Theo một định nghĩa được chấp nhận rộng rãi thì “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống”. Một sinh kế bền vững khi nó có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong tương lai trong khi không làm xói mòn nền tảng nguồn lực tự nhiên [13]. Sinh kế cũng có thể được mô tả như tổng hợp của nguồn lực và năng lực liên quan tới các quyết định và hoạt động của một người hoặc một nhóm người nhằm cố gắng kiếm sống và đạt được các mục tiêu và mơ ước của mình.

Tiêu chí sinh kế bền vững gồm: an toàn lương thực, cải thiện điều kiện môi trường tự nhiên, cải thiện điều kiện môi trường cộng đồng - xã hội, cải thiện điều kiện vật chất, được bảo vệ tránh rủi ro và các cú sốc [14]. Sơ đồ chiến lược khung sinh kế và các nhân tố liên quan (Nguồn: [15]) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Sinh kế bền vững có thể được mô tả là: Chống đỡ được với những cú sốc và áp lực bên ngoài, không phụ thuộc vào các hỗ trợ từ bên ngoài, được thích nghi hoá để duy trì sức sản xuất lâu dài của nguồn tài nguyên thiên nhiên và bền vững mà không làm suy yếu và ảnh hưởng tới các giải pháp sinh kế của những người khác. Chiến lược khung sinh kế và các nhân tố liên quan để xem xét mối quan hệ giữa các nhân tố với trung tâm là các chiến lược khung sinh kế. Không có nhân tố nào trong sơ đồ có thể tách biệt ra khỏi quan hệ với các nhân tố khác [15].

Như vậy sinh kế của một hộ gia đình gồm khả năng, tài sản và các hoạt động của hộ đảm bảo cho việc kiếm sống, nó chịu tác động của nhiều yếu tố. Một sinh kế bền vững khi nó có thể ứng phó và phục hồi từ những tác động bên ngoài. Khung sinh kế bền vững Thuật ngữ “sinh kế bền vững” được sử dụng đầu tiên như là một khái niệm phát triển vào những năm đầu 1990. Tác giả Chambers và Conway (1992) định nghĩa về sinh kế bền vững như sau: Sinh kế bền vững bao gồm con người, năng lực và kế sinh nhai, gồm có lương thực, thu nhập và tài sản của họ.

Ba khía cạnh tài sản là tài nguyên, dự trữ, và tài sản vô hình như dư nợ và cơ hội. Sinh kế bền vững khi nó bao gồm hoặc mở rộng tài sản địa phương và toàn cầu mà chúng phụ thuộc vào và lợi ích ròng tác động đến sinh kế khác. Sinh kế bền vững về mặt xã hội khi nó có thể chống chịu hoặc hồi sinh từ những thay đổi lớn và có thể cung cấp cho thế hệ tương lai [15]. Sinh kế bao gồm năng lực, tài sản (dự trữ, nguồn lực, yêu cầu, tiếp cận) và các hoạt động cần có để bảo đảm phương tiện sinh sống.

Và sinh kế chỉ bền vững khi nó có thể đương đầu và phục hồi sau các cú sốc hoặc cải thiện năng lực, tài sản, cung cấp các cơ hội sinh kế bền vững cho các thế hệ kế tiếp; và đóng góp lợi ích cho các sinh kế khác ở cấp độ địa phương hoặc toàn cầu, trong ngắn hạn và dài hạn [14]. Khái niệm cho thấy “Sinh kế” bao gồm các nguồn lực tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa mà các cá nhân, hộ gia đình, hoặc nhóm xã hội sở hữu có thể tạo ra thu nhập hoặc có thể được sử dụng, trao đổi để đáp ứng nhu cầu của họ. Hiểu biết và đánh giá đúng cũng như biết huy động tối đa các nguồn lực sẽ thúc đẩy quá trình phát triển sinh kế của cộng đồng. Các nước đang phát triển muốn nhanh chóng thoát khỏi tụt hậu, cần phát hiện và sử dụng hợp lý các nguồn lực sẵn có và gia tăng khả năng tiếp cận các nguồn lực sinh kế này bằng cách sở hữu hay sử dụng được hiểu là hỗ trợ cho phát triển sinh kế bền vững.

Về mặt xã hội, sinh kế bền vững là khi nó có thể chống chịu hoặc hồi sinh từ những thay đổi lớn và có thể cung cấp cho thế hệ tương lai [14]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Hình 1. Sơ đồ phân tích khung sinh kế bền vững. Cơ sở thực tiễn của các vấn đề nghiên cứu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ