Phân tích Đất và người Nam Bộ trong tác phẩm Đất Rừng Phương Nam của Đoàn Giỏi

Phân tích hình ảnh đất và người Nam Bộ qua tác phẩm Đất Rừng Phương Nam. Khám phá vẻ đẹp thiên nhiên, cuộc sống và tính cách con người phương Nam.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2013-2014

59
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đất và Người Nam Bộ trong Đất Rừng Phương Nam

Tiểu thuyết Đất Rừng Phương Nam của nhà văn Đoàn Giỏi không chỉ là một tác phẩm văn học thiếu nhi kinh điển mà còn là một bức tranh sống động về đất và người Nam Bộ trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Tác phẩm được xem như một tài liệu địa văn hóa quý giá, tái hiện chân thực một vùng đất trù phú, hoang sơ cùng những con người mang tính cách Nam Bộ đặc trưng: trung hậu, trí dũng và giàu tinh thần yêu nước. Toàn bộ câu chuyện xoay quanh hành trình lưu lạc của bé An, một cậu bé thành thị bị lạc gia đình, phải tự mình bươn chải và trưởng thành giữa vùng sông nước Miền Tây mênh mông. Thông qua góc nhìn của An, độc giả được dẫn dắt vào một thế giới vừa lạ lẫm vừa hấp dẫn, nơi thiên nhiên và con người hòa quyện, tạo nên một bản sắc văn hóa Nam Bộ không thể trộn lẫn. Tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cảnh vật mà còn đi sâu khắc họa cuộc sống, nếp sinh hoạt và phẩm chất của những con người miền Tây, từ đó làm nổi bật lên sức sống mãnh liệt và khí phách kiên cường của họ trong bối cảnh lịch sử đầy biến động.

1.1. Bối cảnh ra đời của tiểu thuyết kinh điển

Tác phẩm Đất Rừng Phương Nam ra đời năm 1957, trong bối cảnh đất nước bị chia cắt hai miền. Nhà văn Đoàn Giỏi, một người con của miền Nam tập kết ra Bắc, đã viết tác phẩm theo đề nghị của Nhà xuất bản Kim Đồng với mong muốn giới thiệu vẻ đẹp của đất nước, con người miền Nam cho độc giả cả nước, đặc biệt là thế hệ trẻ. Dù được hoàn thành trong thời gian ngắn, tác phẩm đã kết tinh từ những trải nghiệm sâu sắc và tình yêu quê hương da diết của tác giả. Bối cảnh truyện là miền Tây Nam bộ khoảng năm 1945, một vùng đất giàu có nhưng cũng đầy thử thách. Đoàn Giỏi đã mượn hình ảnh cậu bé An lưu lạc để dựng nên một xã hội miền sông nước thu nhỏ, trải dài từ sông Tiền, sông Hậu đến rừng tràm U Minh, Cà Mau. Sự thành công của tác phẩm không chỉ ở Việt Nam mà còn được dịch ra nhiều thứ tiếng, minh chứng cho sức hấp dẫn vượt thời gian của nó.

1.2. Hành trình của bé An Sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm

Hành trình của bé An là trục chính, kết nối các sự kiện, không gian và nhân vật trong tiểu thuyết. Từ một cậu bé thành thị quen sống trong bao bọc, An phải đối mặt với cuộc sống tự lập đầy gian khó. Cậu trôi dạt qua nhiều vùng đất, gặp gỡ nhiều con người và dần trưởng thành. Cuộc đời lưu lạc của An là cơ hội để tác giả giới thiệu về thiên nhiên Nam Bộ kỳ vĩ và cuộc sống khẩn hoang của người dân. Cậu học được cách sinh tồn, làm quen với việc đi câu rắn, lấy mật ong rừng, và chứng kiến những cuộc săn cá sấu đầy mạo hiểm. Quan trọng hơn, An được bao bọc bởi tình yêu thương của những người dân chất phác như gia đình cha nuôi, dì Tư Béo, và đặc biệt là hình tượng người anh hùng chú Võ Tòng. Chính những trải nghiệm này đã hun đúc nên ở An lòng dũng cảm, sự kiên trung và tinh thần yêu nước, để rồi cuối cùng cậu tự nguyện đi theo cách mạng.

II. Thách thức sinh tồn Thiên nhiên Nam Bộ hoang dã dữ dội

Thiên nhiên Nam Bộ trong Đất Rừng Phương Nam hiện lên với hai mặt đối lập rõ rệt. Một mặt, đó là một vùng đất được tạo hóa ưu đãi với sông ngòi chằng chịt, rừng cây bạt ngàn, sản vật trù phú. Mặt khác, đó cũng là một môi trường hoang sơ, khắc nghiệt và đầy rẫy hiểm nguy. Con người phải đối mặt với thú dữ như cọp, cá sấu, rắn độc; phải chống chọi với muỗi mòng, dịch bệnh và những trận cháy rừng kinh hoàng. Cuộc sống khẩn hoang của người dân nơi đây thực sự là một cuộc đấu tranh sinh tồn không ngừng nghỉ. Họ phải dựa vào kinh nghiệm, sự dũng cảm và tinh thần đoàn kết để chinh phục tự nhiên, biến vùng đất hoang vu thành nơi an cư lạc nghiệp. Chính môi trường sống đầy thử thách này đã tôi luyện nên tính cách người Nam Bộ: kiên cường, dũng cảm, sáng tạo và có khả năng thích ứng phi thường. Những trang văn của Đoàn Giỏi đã lột tả một cách chân thực sự dữ dội của thiên nhiên, qua đó tôn vinh ý chí và nghị lực phi thường của con người.

2.1. Rừng tràm U Minh Vẻ đẹp và những hiểm nguy tiềm ẩn

Khu rừng tràm U Minh được miêu tả như một thế giới riêng, vừa nên thơ vừa bí ẩn. Đó là nơi "chim hít líu lo. Nắng bốc hương hoa tràm thơm ngây ngất". Vẻ đẹp của rừng U Minh gắn liền với sự trù phú của hệ sinh thái, đặc biệt là nghề lấy mật ong rừng độc đáo. Tuy nhiên, đằng sau vẻ đẹp đó là vô vàn hiểm nguy. Rừng là nơi trú ngụ của rắn độc, ong dữ và nhiều loài thú hoang khác. Trong truyện, cha con An đã phải đối mặt với một trận cháy rừng khủng khiếp, một thảm họa từ thiên nhiên có thể cướp đi sinh mạng bất cứ lúc nào. Họ phải chứng kiến cảnh "Nai co giò phóng bay qua những lùm cây thấp. Hươu, chồn, bông lau, cáo, mèo... tất cả những con thú bốn chân trong rừng đều nhắm mắt, nhắm mũi tranh nhau chạy". Vẻ đẹp và sự khắc nghiệt của rừng tràm U Minh là biểu tượng cho vùng đất Nam Bộ, nơi cơ hội và thách thức luôn song hành.

2.2. Cuộc đấu tranh với thú dữ Săn cá sấu và diệt cọp

Đối mặt với thú dữ là một phần tất yếu trong cuộc sống khẩn hoang. Tác phẩm đã dành nhiều trang viết đặc sắc để miêu tả những cuộc đi săn đầy kịch tính. Phường săn cá sấu là một tổ chức của những người dũng cảm, mưu trí, cùng nhau hợp sức để trừ họa cho dân làng và kiếm kế sinh nhai. Cảnh tía nuôi của An phóng cây lao đâm vào họng cá sấu thể hiện sự nhanh nhẹn và kinh nghiệm dày dạn. Bên cạnh đó, hình ảnh chú Võ Tòng tay không diệt cọp đã trở thành huyền thoại. Vết sẹo trên mặt chú là minh chứng cho khí phách hiên ngang, không lùi bước trước hiểm nguy. Việc săn bắt thú dữ không chỉ là hoạt động mưu sinh mà còn thể hiện tinh thần chế ngự thiên nhiên, bảo vệ cộng đồng, một nét đẹp trong tính cách người Nam Bộ.

III. Cách Đoàn Giỏi tái hiện vẻ đẹp thiên nhiên sông nước Miền Tây

Bằng ngòi bút tài hoa và vốn hiểu biết sâu rộng, nhà văn Đoàn Giỏi đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên Nam Bộ vô cùng chân thực và cuốn hút. Ông không chỉ miêu tả cảnh vật bằng những nét khái quát mà đi sâu vào từng chi tiết, từ hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt đến sự đa dạng của các loài động thực vật. Các địa danh trong truyện cũng mang đậm dấu ấn tự nhiên, như rạch Mái Giầm, kênh Bọ Mắt, thể hiện cách con người hòa mình và gọi tên vùng đất theo đặc điểm của nó. Tác giả đã sử dụng một lối văn kể chuyện hấp dẫn, góc nhìn tinh tế của bé An để dẫn dắt người đọc khám phá từng vẻ đẹp của vùng sông nước Miền Tây. Qua những trang văn của ông, thiên nhiên Nam Bộ không còn là một khái niệm xa lạ mà trở nên gần gũi, sống động, vừa hùng vĩ, hoang sơ, vừa trù phú, hào phóng, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng nhiều thế hệ độc giả.

3.1. Hệ sinh thái rừng ngập mặn và sông rạch chằng chịt

Miền Tây Nam Bộ được định hình bởi một hệ thống sông ngòi, kênh rạch dày đặc, là "đường giao thông chính" của người dân. Đoàn Giỏi miêu tả cảnh "các con kênh thẳng tắp chạy dài vô tận" như một mạng nhện khổng lồ. Đặc biệt, hệ sinh thái rừng ngập mặn ở Cà Mau hiện lên đầy ấn tượng với những rừng đước bạt ngàn. Ông viết: "Cây đước mọc dài theo bãi, theo từng lứa trái rụng, ngọn bằng tăm tắp, lớp này chồng lên lớp kia ôm lấy dòng sông, đắp từng bậc màu xanh lá mạ, màu xanh rêu, màu xanh chai lọ...". Đây không chỉ là miêu tả cảnh quan mà còn là biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, sự kiên cường của con người trên mảnh đất phèn mặn, giống như rễ đước bám chặt vào lòng đất bùn lầy để vươn lên.

3.2. Thế giới động vật phong phú và những cuộc săn bắt kỳ thú

Tác phẩm mở ra một thế giới động vật đa dạng, từ những con vật gần gũi như chó Luốc, vượn Tiểu Đồng đến các loài hoang dã như rắn, chim, cá sấu. Cảnh sân chim ở cuối truyện là một trong những đoạn văn đặc sắc nhất, miêu tả sự trù phú đến ngỡ ngàng của tự nhiên: "Chim đậu chen nhau trắng xóa trên những đầu cây mắm... Cồng cộc đứng trong tổ vươn cánh như tượng những người vũ nữ bằng đồng đen". Các hoạt động mưu sinh như đi câu rắn, lấy mật ong rừng, săn cá sấu được miêu tả tỉ mỉ, cho thấy sự am hiểu và gắn bó sâu sắc của con người với tự nhiên. Mỗi cuộc đi săn không chỉ là để kiếm sống mà còn là một cuộc phiêu lưu, khám phá những điều kỳ thú mà thiên nhiên ban tặng cho vùng đất này.

IV. Bí quyết khắc họa tính cách người Nam Bộ hào sảng nghĩa khí

Thành công lớn nhất của Đất Rừng Phương Nam là đã xây dựng được những hình tượng nhân vật điển hình, mang đậm tính cách người Nam Bộ. Con người nơi đây, dù xuất thân khác nhau, đều có điểm chung là sự chất phác, bộc trực, lòng hào sảng và tinh thần nghĩa khí. Họ sống chân thành, ghét sự giả dối, sẵn sàng cưu mang, giúp đỡ những người hoạn nạn mà không hề toan tính. Lòng hào sảng không chỉ thể hiện qua vật chất mà còn ở tình người ấm áp, như cách gia đình cha nuôi đón nhận bé An như con ruột. Tinh thần nghĩa khí được thể hiện qua hành động "giữa đường thấy chuyện bất bình chẳng tha", sẵn sàng đối đầu với cường quyền, ác bá để bảo vệ lẽ phải. Đoàn Giỏi đã thông qua hành động, ngôn ngữ và các mối quan hệ xã hội để làm nổi bật những phẩm chất đáng quý này, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho các nhân vật của mình.

4.1. Lòng hào sảng chất phác và tinh thần trọng nghĩa

Sự hào sảng, bộc trực là nét tính cách nổi bật. Nhân vật trong truyện nói năng đơn giản, tự nhiên, nghĩ sao nói vậy. Dì Tư Béo tuy tính toán chi li nhưng sẵn sàng cưu mang An, thậm chí biếu không đồ ăn cho các anh cán bộ cách mạng. Gia đình ông Hai, dù cuộc sống lênh đênh, khó khăn, vẫn không ngần ngại nhận nuôi một đứa trẻ xa lạ. Họ sống theo đạo lý "lá lành đùm lá rách", trọng tình nghĩa hơn vật chất. Tình làng nghĩa xóm, tình đồng đội được thể hiện một cách tự nhiên, không màu mè. Chính sự chân thành, mộc mạc và lòng hào sảng này đã tạo nên một xã hội thu nhỏ đầy tình người, giúp bé An vượt qua những ngày tháng khó khăn nhất.

4.2. Chú Võ Tòng Biểu tượng cho khí phách con người Nam Bộ

Nhân vật chú Võ Tòng là kết tinh rực rỡ nhất cho tinh thần nghĩa khí và lòng căm thù giặc của người nông dân Nam Bộ. Cuộc đời chú đầy bi kịch, bị địa chủ hãm hại, phải vào tù, mất vợ con. Nỗi đau riêng hòa cùng nỗi đau mất nước đã biến chú thành một người anh hùng thầm lặng. Chú sống giữa rừng sâu, giỏi võ nghệ, chuyên diệt trừ thú dữ và bọn Việt gian. Dòng chữ "Ninh thọ tử, bất ninh thọ nhục" (Thà chết chứ không chịu nhục) khắc trên ngực thể hiện khí phách hiên ngang, bất khuất. Cái chết bi tráng của chú khi diệt tên Việt gian đã thổi bùng lên ngọn lửa căm thù và ý chí chiến đấu trong lòng người dân, biến chú thành một huyền thoại bất tử.

4.3. Tinh thần yêu nước nồng nàn chống lại thực dân Pháp

Tinh thần yêu nước trong tác phẩm không phải là những lời hô hào sáo rỗng mà được thể hiện qua những hành động cụ thể, bình dị. Từ lão Ba Ngù say rượu nhưng căm ghét giặc, dì Tư Béo dùng quán rượu làm nơi liên lạc, đến ông Hai bí mật tham gia du kích và gia đình sẵn sàng cho con theo cách mạng. Họ yêu nước bằng tình yêu mảnh đất, con sông, cánh rừng quê hương. Khi giặc đến, tình yêu đó biến thành hành động kháng cự mạnh mẽ. Mỗi người dân là một người lính, mỗi ngôi nhà là một pháo đài. Chính tinh thần yêu nước sâu sắc, mộc mạc mà kiên định này đã tạo nên sức mạnh to lớn của cuộc kháng chiến nhân dân trên vùng đất phương Nam.

V. Top 4 bản sắc văn hóa Nam Bộ đặc trưng trong tiểu thuyết

Đất Rừng Phương Nam có thể được coi là một cuốn cẩm nang về bản sắc văn hóa Nam Bộ. Tác phẩm không chỉ kể một câu chuyện mà còn tái hiện cả một không gian văn hóa đặc thù của vùng sông nước. Từ cách thức cư trú, phương thức mưu sinh đến ẩm thực và ngôn ngữ, tất cả đều mang đậm dấu ấn của điều kiện tự nhiên và lịch sử khai phá vùng đất này. Nếp sống của người dân luôn gắn liền với sông nước, chiếc ghe, chiếc xuồng vừa là phương tiện di chuyển, vừa là nơi sinh sống. Các hoạt động kinh tế cũng xoay quanh việc khai thác nguồn lợi từ thiên nhiên như bắt cá, săn chim, lấy mật ong rừng. Những yếu tố văn hóa này được Đoàn Giỏi lồng ghép một cách khéo léo, tự nhiên vào cốt truyện, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một vùng văn hóa độc đáo của Tổ quốc.

5.1. Nếp sống gắn liền với ghe xuồng và sông nước Miền Tây

Cuộc sống của người dân Nam Bộ trong tác phẩm gắn bó mật thiết với sông nước. Nhà cửa thường được cất ven sông, ven kênh để tiện đi lại. Chiếc ghe, chiếc xuồng là phương tiện không thể thiếu, là "đôi chân" của người dân. Cả gia đình An đã sống những ngày lênh đênh trên thuyền khi đi tản cư. Chợ Năm Căn được miêu tả là một khu chợ sầm uất trên sông, với "thuyền chài, thuyền lưới, thuyền buôn dập dềnh trên sóng". Nếp sống này hình thành nên một văn hóa sông nước đặc trưng, nơi mọi hoạt động từ đi lại, buôn bán đến giao lưu đều diễn ra trên mặt nước, tạo nên một bản sắc văn hóa Nam Bộ riêng biệt.

5.2. Văn hóa ẩm thực độc đáo từ sản vật thiên nhiên phong phú

Ẩm thực Nam Bộ trong truyện vô cùng phong phú, được chế biến từ những sản vật sẵn có của thiên nhiên. Tác giả đã giới thiệu hàng loạt món ăn dân dã nhưng hấp dẫn. Thịt rắn, một loài vật đáng sợ, qua bàn tay người dân đã trở thành đặc sản với nhiều cách chế biến: "rắn hổ đất nấu cháo đậu xanh nước cốt dừa", "băm xào sả ớt", "nướng... bẻ từng khúc cầm tay xé ra chấm muối ớt". Ngoài ra còn có vô số món ăn từ cá, tôm, chim trời. Cách ăn uống phóng khoáng, tận dụng tối đa nguồn lợi tự nhiên đã phản ánh sự trù phú của vùng đất và tính cách sáng tạo, không cầu kỳ của con người nơi đây.

5.3. Ngôn ngữ và phương ngữ đậm chất Nam Bộ trong đối thoại

Đoàn Giỏi đã rất thành công trong việc sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là đưa phương ngữ Nam Bộ vào tác phẩm một cách tự nhiên. Cách xưng hô "tía", "má", "mày-tao" cùng các từ ngữ địa phương như "rạch", "xẻo", "lung", "bàu"... đã tạo nên không khí chân thật, gần gũi. Lời thoại của nhân vật mộc mạc, thẳng thắn, phản ánh đúng tính cách người Nam Bộ. Việc sử dụng thành công phương ngữ không chỉ làm cho câu chuyện thêm sống động mà còn góp phần quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá vẻ đẹp của ngôn ngữ địa phương, làm giàu thêm cho kho tàng tiếng Việt.

VI. Di sản sống mãi Đất Rừng Phương Nam qua các thế hệ

Sức sống của Đất Rừng Phương Nam không chỉ dừng lại trên những trang sách. Tác phẩm đã vượt qua thử thách của thời gian để trở thành một di sản văn hóa, có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều thế hệ. Giá trị của tiểu thuyết được khẳng định mạnh mẽ khi nó được chuyển thể thành các tác phẩm điện ảnh, đưa hình ảnh đất và người Nam Bộ đến gần hơn với công chúng. Từ phiên bản truyền hình kinh điển đến bộ phim điện ảnh hiện đại, mỗi lần tái hiện lại là một lần khẳng định sức hấp dẫn của câu chuyện gốc. Điều này cho thấy những giá trị về lịch sử, văn hóa, về tinh thần yêu nước và những phẩm chất cao đẹp của con người mà Đoàn Giỏi gửi gắm vẫn còn nguyên vẹn giá trị. Đất Rừng Phương Nam đã, đang và sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng bất tận cho các hoạt động sáng tạo nghệ thuật, góp phần nuôi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước cho các thế hệ người Việt.

6.1. Từ trang sách đến phim Đất Phương Nam 1997 kinh điển

Năm 1997, bộ phim truyền hình Đất Phương Nam do TFS sản xuất đã tạo nên một hiện tượng, trở thành một phần ký ức không thể nào quên của nhiều thế hệ khán giả. Bộ phim đã tái hiện một cách xuất sắc không khí và tinh thần của tiểu thuyết, đưa các nhân vật như bé An, Cò, chú Võ Tòng từ trang sách bước ra đời thực một cách sống động. Sự thành công của phim Đất Phương Nam 1997 không chỉ giúp phổ biến rộng rãi hơn tác phẩm của nhà văn Đoàn Giỏi mà còn góp phần định hình trong tâm trí công chúng một hình dung rõ nét và đầy cảm xúc về đất và người Nam Bộ thời kháng chiến.

6.2. Sức sống mới với phim điện ảnh Đất Rừng Phương Nam 2023

Hơn hai thập kỷ sau phiên bản truyền hình, phim điện ảnh Đất Rừng Phương Nam 2023 ra mắt, mang đến một hơi thở mới cho câu chuyện kinh điển. Với kỹ xảo hiện đại và cách kể chuyện điện ảnh, bộ phim đã tái hiện khung cảnh thiên nhiên Nam Bộ một cách hùng vĩ và choáng ngợp hơn. Mặc dù có những thay đổi để phù hợp với thị hiếu hiện đại, bộ phim vẫn giữ được cái hồn của tác phẩm gốc: đề cao tinh thần yêu nước, lòng hào sảng và khí phách của người dân phương Nam. Sự ra đời của phiên bản điện ảnh cho thấy di sản của Đoàn Giỏi vẫn tiếp tục sống và truyền cảm hứng mạnh mẽ trong bối cảnh văn hóa đương đại.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TÁC GIẢ, TÁC PHẨM 1. Đôi nét về nhà văn Đoàn Giỏi 1. Cuộc đời Đoàn Giỏi (17/5/1925 - 2/4/1989), tên thật là Đoàn Văn Giỏi. Ngoài bút danh Đoàn Giỏi thường dùng, ông còn có nhiều bút danh khác: Nguyễn Hoài, Huyền Tư, Nguyễn Phú Lễ…Đoàn Giỏi sinh ở quê tại thị xã Mỹ Tho, tỉnh Mỹ Tho (nay thuộc xã Tân Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang), trong một gia đình địa chủ.

Nhà văn Đoàn Giỏi chính là người con thứ tư (Nam bộ gọi là thứ năm) của ông Đoàn Văn Vàng và bà Nguyễn Thị Kiểu. Ông bà này có tất cả mười người con: Đoàn Văn Mỹ, Đoàn Thị Ba, Đoàn Thị Tư, Đoàn Giỏi, Đoàn Phú, Đoàn Thị Đức, Đoàn Ngọc Hưng, Đoàn Nhân và Đoàn Thị Tuyết.Trong những người con ấy, Đoàn Giỏi, Đoàn Phú, Đoàn Nhân là những người từng tham gia hoạt động cách mạng trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Họ đều là những chiến sĩ bất khuất trung kiên, dũng cảm trên khắp các chiến trường. Cha Đoàn Giỏi, ông Đoàn Văn Vàng là một địa chủ trí thức tiến bộ và yêu nước.

Ông từng làm chủ hàng trăm héc ta ruộng vườn. Khi Cách mạng tháng Tám thành công và toàn quốc kháng chiến bùng nổ, gia đình ông đã tự nguyện hiến toàn bộ nhà cửa, ruộng đất cho chính quyền Việt Minh. Từ nghĩa cử cao đẹp ấy, ông Đoàn Văn Vàng như tạo điều kiện cho chính mình, một điền chủ lớn đã xích lại gần với cách mạng. Thuở nhỏ, Đoàn Giỏi học ở trường trung học Mỹ Tho.

Sau đó, ông theo học trường Cao đẳng Mỹ thuật Gia Định. Cứ tưởng, cuộc đời và số phận của Đoàn Giỏi đã gắn liền với cây cọ, với nét vẽ nào ngờ năm 1943, khi Đoàn Giỏi sáng tác được một truyện ngắn đầu tiên thì xem như cuộc đời ông chuyển sang bước ngoặt mới. Truyện ngắn ấy được nhà văn Hồ Biểu Chánh chọn đăng trên tờ Nam kỳ tuần báo. Cũng từ truyện ngắn đó, Đoàn Giỏi xem Hồ Biểu Chánh như một người thầy của mình đối với trong văn chương.

Sau đó, những truyện ngắn khác của Đoàn Giỏi viết bao giờ cũng được sự góp ý chân tình từ Hồ Biểu Chánh. Về sau, tác phẩm của Đoàn Giỏi gần gũi với người dân lao động như cách tư duy của Hồ Biểu Chánh. Nhưng phong cách và văn chương của Đoàn Giỏi lại mạnh mẽ, gai góc, cuồng nhiệt như chính cá tính của ông. 6 Con đường nghệ thuật mở ra chào đón trước mắt ông, nhưng cuối cùng ông chọn công việc không liên quan gì tới hội họa, tới văn chương.

Ông có tinh thần giác ngộ cách mạng sớm và ông chọn cho mình con đường khác. Năm 1947, Đoàn Giỏi về làm trưởng công an huyện Châu Thành. Thời gian này, ông phải phụ trách mười xã đang rơi vào thời kỳ khó khăn về mặt kinh tế cũng như tinh thần của người dân do chiến tranh gây ra. Năm 1948, Đoàn Giỏi được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và giữ chức phó ty tuyên truyền tỉnh Định Tường (nay thuộc tỉnh Tiền Giang).

Cùng thời gian này, Đoàn Giỏi kiêm luôn vị trí chủ bút tờ báo Tiền Phong của Mặt trận Việt Minh Mỹ Tho. Được hai năm, Đoàn Giỏi chuyển công tác đến nơi khác, đó là năm 1949, ông chuyển sang làm phó ty công an tỉnh Rạch Giá (nay thuộc tỉnh Kiên Giang). Từ năm 1949 đến năm 1954, ông công tác tại Chi hội Văn nghệ Nam Bộ, viết bài cho tạp chí Lá Lúa, rồi tạp chí Văn nghệ Miền Nam. Sau 1954, ông tập kết ra Bắc, ông đã mang hương sắc miền Nam ra Bắc.

Mọi thói quen hàng ngày, Đoàn Giỏi vẫn giữ đúng phong cách Nam bộ, dù sống trên mảnh đất miền Bắc hay ở đất trời châu Âu. Ông mất ngày 2 tháng 4 năm 1989 tại Thành phố Hồ Chí Minh vì bệnh ung thư. Ngày 7 tháng 4 năm 2000, Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ra quyết định đặt tên ông cho một phố thuộc Quận Tân Phú. Hiện nay ở Châu Thành - Tiền Giang, tên tuổi của nhà văn Đoàn Giỏi đã gắn liền với trường Trung học cơ sở Tân Lý Tây – huyện Châu Thành – tỉnh Tiền Giang.

Còn về cuộc đời riêng, Đoàn Giỏi đã trải qua hai cuộc hôn nhân. Thế nhưng ông chỉ có một người con duy nhất với người vợ đầu tiên, đó là Đoàn Quang Viễn. Đoàn Quang Viễn sinh năm 1958, sinh sống tại Tân Hiệp - Châu Thành - Tiền Giang, bên cạnh nền nhà mà ông nội Đoàn Văn Vàng đã hiến cho cách mạng. Ông Đoàn Văn Viễn cũng có một người con trai duy nhất đó chính là Đoàn Quang Minh, sinh năm 1980.

Rất tiếc là số phận của Đoàn Quang Viễn cũng rất ngắn ngủi như cha mình, ông đã ra đi vào một ngày cuối năm của năm 2005 tại bệnh viện đa khoa thành phố Mỹ Tho – tỉnh Tiền Giang, do tai biến mạch máu não. Sự nghiệp văn học Đoàn Giỏi viết rất nhiều, bao gồm các thể loại như truyện ngắn, tiểu thuyết, ký, kịch thơ, góp phần rất lớn vào kho tàng văn học Việt Nam. Có nhiều tác phẩm của ông được chuyển thể thành phim như tiểu thuyết Đất rừng phương Nam. Tác phẩm của 7 ông thường đậm chất nghĩa khí và hào hùng.

Dù có sinh sống, công tác, hoạt động ở đâu, ông cũng luôn luôn hướng về vùng đất Nam bộ. Bản chất Đoàn Giỏi lại là người rất chịu khó tìm tòi và hay nghiên cứu mọi chuyện một cách ngọn ngành cho nên văn của ông thường rất góc cạnh, gồ ghề nhưng cũng chân tình và hồn nhiên như chính miền đất hoang sơ và hào phóng của miền Tây Nam bộ. Nhà thơ Chế Lan Viên đã nhận xét: “Đoàn Giỏi là một trong những người đầu tiên truyền bá ngôn ngữ Nam bộ hiện đại qua những tác phẩm của mình” Sự nghiệp sáng tác của ông trải dài từ trước Cách mạng tháng Tám đến sau đổi mới, đi qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ; vượt từ Nam ra Bắc, rồi lại từ Bắc vào Nam. Tất cả điều này đều được phản ánh trong từng chặng đường tác phẩm của ông.

Giai đoạn chống Pháp: 1943: Nhớ cố hương (truyện ngắn), 1946: Khí hùng đất nước (ký), 1947: Người Nam thà chết không hàng (kịch thơ), 1948: Đường về Gia Lương (truyện ngắn), 1948: Những dòng chữ máu Nam kỳ 40 (ký), 1949: Chiến sĩ Tháp Mười (kịch thơ), 1954: Giữ vững niềm tin (thơ), Chuyện thằng Cồi (truyện thơ). Giai đoạn chống Mỹ: 1955: Trần Văn Ơn (truyện vừa), 1955: Cá bống mú (truyện vừa), 1955: Đèn tôi bay về Lục Hồ Chí Minh (ký), 1955: Cây đước Cà Mau (ký), 1955: Ngọn tầm vông (ký), 1957: Đất rừng phương Nam (tiểu thuyết), 1958: Cái trống con (truyện ngắn), 1960: Hoa hướng dương (truyện vừa), 1960: Trước giao thừa (truyện ngắn), 1961: Đường đi qua làng (truyện phim, viết chung với Chi Lăng), 1962: Cuộc truy tầm kho vũ khí (truyện vừa), 1963: Người thủ thuỷ già trên hòn đảo lưu đày (truyện vừa), 1966: Như nước trong nguồn (ký), 1971: Chuyến xuồng đêm (truyện ngắn), 1971: Người đồng hương (truyện ngắn), 1971: Chung một kẻ thù (truyện ngắn), 1973: Người tù chính trị năm tuổi (truyện ngắn), 1973: Tiếng trống (ký). Sau giải phóng: 1977: Chuyến xe thổ mộ ngày giáp tết (truyện ngắn), 1979: Những chuyện lạ về cá (biên khảo dành cho thiếu nhi), 1982: Tiếng gọi ngàn (truyện ngắn), 1982: Qua những chặng đường (chấp bút hồi ký Nguyễn Thị Thập), 1984: Rừng đêm xào xạc (truyện ngắn), 1986: Họ là ai (ký), 1986: Các con vật trên rừng dưới biển (biên khảo dành cho thiếu nhi), 1987: Chú bé Hà Nội và con ó lửa trên Đồng Tháp Mười (truyện ngắn), 1989: Núi cả non ngàn (tiểu thuyết - bản thảo dang dở). 8 Như vậy, chúng ta có thể thấy được sức sáng tác mạnh mẽ, bền bỉ và phải nói rất đều đặn của Đoàn Giỏi về mọi thể loại.

Sự liệt kê trên chưa hẳn là chính xác và đầy đủ, có nhiều sáng tác của ông bị thất lạc và có thể chưa xác định được rõ thời gian viết. Tiểu thuyết Đất rừng phương Nam 1. Hoàn cảnh sáng tác Vào năm 1957, khi đất nước ta bị chia cắt hai miền Nam Bắc, Ban biên tập nhà xuất bản Kim Đồng muốn có một tác phẩm giới thiệu về phong cảnh đất nước, con người miền Nam tươi đẹp, trù phú, giúp bạn đọc thêm hiểu và yêu miền Nam. Biết nhà văn Đoàn Giỏi hiểu rõ vùng đất này nên Ban giám đốc nhà xuất bản Kim Đồng cử nhà văn Trần Thanh Địch đến gặp nhà văn Đoàn Giỏi ở Hà Nội để nhờ ông viết.

Và dĩ nhiên, nói đến quê hương miền Nam, nhà văn Đoàn Giỏi vui vẻ nhận lời ngay và hứa sẽ hoàn thành tác phẩm sau một tháng. Dẫu tác phẩm chỉ được viết trong vòng một tháng, thế nhưng vì hình ảnh từng nắm đất, từng con rạch nhỏ, từng nếp nhà đơn sơ đã đều ăn sâu vào tâm khảm của nhà văn nên mạch văn cứ tuôn chảy một cách tự nhiên nhất và khi tác phẩm được hoàn thành thì nó đã trở thành một món ăn tinh thần vô giá đối với tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi. Bối cảnh của tiểu thuyết là các tỉnh miền Tây Nam bộ, Việt Nam vào những năm 1945, sau khi thực dân Pháp quay trở lại xâm chiếm Nam bộ. Câu chuyện mang đầy đủ những nét đặc trưng của vùng Tây Nam bộ, với bối cảnh là cả một vùng đất được thiên nhiên ưu đãi, cánh đồng bát ngát mênh mông, sóng nước rì rầm, rừng rậm bạt ngàn trù phú, thú rừng hoang dã muôn loài.

Đất rừng phương Nam đã mang đến cho người đọc nhiều thú vị về bối cảnh, con người, tập tục văn hóa của vùng nông thôn Nam bộ. Nội dung câu chuyện cũng vậy, Đoàn Giỏi chỉ xoay quanh ở vùng đất Nam bộ. Ông mượn hình ảnh một cậu bé bị lưu lạc trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp ở Nam bộ để giới thiệu Đất rừng phương Nam. Nơi đó là một vùng đất vô cùng giàu có, hào phóng và hùng vĩ với những con người trung hậu, trí dũng, một lòng một dạ theo kháng chiến.

Tác phẩm gần như tập hợp tất cả đất rừng và người phương Nam. Có thể nói, Đất rừng phương Nam của Đoàn Giỏi như một xã hội của miền sông nước Tây Nam bộ thu nhỏ. Bởi ở nơi đó, người đọc đã tìm thấy hình ảnh người dân của vùng đất phương Nam từ sông Tiền, sông Hậu trải dài đến Kiên Giang - Rạch Giá, rồi xuống 9 tận rừng U Minh, sau đó dừng lại ở Năm Căn, Cà Mau. Sự tài tình của Đoàn Giỏi là như tái tạo lại bối cảnh sông nước, con người của thuở ông cha ta còn mang gươm mở cõi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ