Luận văn: Đánh giá quản lý đất nuôi trồng thủy sản tại huyện Quảng Ninh

Luận văn đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng đất nuôi trồng thủy sản tại huyện Quảng Ninh, đề xuất các giải pháp phát triển ngành hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý và sử dụng đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh 2024

Quảng Ninh sở hữu một tiềm năng to lớn để trở thành trung tâm thủy sản hàng đầu miền Bắc. Với hơn 250km đường bờ biển, trên 2.000 hòn đảo và một vùng vịnh kín gió, điều kiện tự nhiên tại đây vô cùng thuận lợi. Quỹ đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh được phân bổ đa dạng, từ các bãi triều ven biển, vùng cửa sông đến các ao đầm nội địa, tạo điều kiện cho việc phát triển nhiều đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao. Tiềm năng phát triển thủy sản Quảng Ninh không chỉ đến từ diện tích mặt nước mà còn từ sự đa dạng sinh học và các vùng nuôi truyền thống nổi tiếng. Các khu vực như Vân Đồn, Quảng Yên, Móng Cái đã hình thành những vùng sản xuất tập trung, chuyên canh các sản phẩm chủ lực như tôm, hàu, ngao, cá biển. Những năm gần đây, tỉnh đã chú trọng đầu tư vào hạ tầng vùng nuôi, bao gồm hệ thống điện, đường giao thông, và kênh mương thủy lợi, tạo đòn bẩy cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật. Đặc biệt, việc định hướng phát triển theo chiều sâu, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ, đang mở ra cơ hội nâng cao giá trị sản xuất ngành thủy sản, góp phần quan trọng vào cơ cấu kinh tế của tỉnh và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, cần có những chiến lược đồng bộ về quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả.

1.1. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất thủy sản tại địa phương

Hiện trạng sử dụng đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ nuôi quảng canh sang thâm canh và siêu thâm canh. Tổng diện tích nuôi trồng thủy sản toàn tỉnh đạt hàng chục nghìn hecta, trong đó diện tích nuôi mặn lợ chiếm tỷ trọng lớn. Các loại hình nuôi chính bao gồm nuôi tôm thẻ chân trắng, tôm sú, nuôi hàu, nuôi ngao và nuôi cá lồng bè trên biển. Tuy nhiên, việc sử dụng đất vẫn còn một số bất cập. Một số vùng nuôi phát triển tự phát, chưa tuân thủ quy hoạch dẫn đến chồng chéo, xung đột lợi ích. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp khác sang nuôi trồng thủy sản diễn ra nhanh nhưng công tác quản lý chưa theo kịp, tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ cân bằng sinh thái. Cần có sự rà soát, đánh giá lại toàn bộ quỹ đất để xây dựng một kế hoạch sử dụng hợp lý và bền vững hơn.

1.2. Phân tích lợi thế cạnh tranh của ngành thủy sản Quảng Ninh

Lợi thế cạnh tranh của ngành thủy sản Quảng Ninh đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất là vị trí địa lý chiến lược, gần các thị trường tiêu thụ lớn như Hà Nội, Hải Phòng và thị trường xuất khẩu Trung Quốc. Thứ hai là sự đa dạng về đối tượng nuôi, với các sản phẩm đặc hữu có thương hiệu như nuôi hàu Vân Đồn, nuôi ngao Quảng Yên. Thứ ba, tỉnh đã và đang thu hút nhiều doanh nghiệp lớn đầu tư vào lĩnh vực nuôi tôm công nghệ cao, tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Các chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp của tỉnh cũng là một động lực quan trọng, khuyến khích đầu tư, đổi mới công nghệ và xây dựng chuỗi giá trị thủy sản hoàn chỉnh từ con giống, thức ăn, nuôi trồng đến chế biến và tiêu thụ. Những lợi thế này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành.

II. Top 5 thách thức quản lý đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh

Bên cạnh những tiềm năng và lợi thế, công tác quản lý và sử dụng đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Những vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững của ngành. Thách thức lớn nhất là tình trạng ô nhiễm môi trường biển ngày càng gia tăng, xuất phát từ chất thải công nghiệp, sinh hoạt và từ chính hoạt động nuôi trồng thiếu kiểm soát. Nguồn nước bị ô nhiễm không chỉ làm giảm năng suất mà còn là nguyên nhân bùng phát dịch bệnh trên tôm cá. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu và nuôi trồng thủy sản là một bài toán khó, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, xâm nhập mặn diễn ra thường xuyên hơn, gây thiệt hại lớn cho người nuôi. Công tác quản lý đất đai ven biển còn nhiều bất cập, đặc biệt trong việc cấp phép, giám sát và xử lý vi phạm. Sự xung đột giữa phát triển thủy sản với các ngành kinh tế khác như du lịch, công nghiệp cũng là một rào cản cần có sự điều phối hài hòa từ các cấp quản lý.

2.1. Vấn đề ô nhiễm môi trường biển và hệ lụy tiêu cực

Tình trạng ô nhiễm môi trường biển tại các vùng nuôi tập trung đang ở mức báo động. Việc xả thải trực tiếp nước ao nuôi chưa qua xử lý, lạm dụng hóa chất, kháng sinh trong quá trình nuôi đã làm suy thoái chất lượng nước và nền đáy. Hệ lụy là môi trường sống của các loài thủy sản bị hủy hoại, mầm bệnh dễ dàng phát sinh và lây lan, gây ra các đợt dịch bệnh lớn, đặc biệt là các dịch bệnh trên tôm cá. Thiệt hại kinh tế từ vấn đề này là rất lớn, làm giảm thu nhập và đẩy nhiều hộ nuôi vào tình trạng khó khăn. Theo một số nghiên cứu, "trình trạng khai thác nước ngầm, xả thải nước thải chưa kiểm soát được, ô nhiễm đất và xâm nhập mặn đã và đang diễn ra", đòi hỏi phải có các giải pháp xử lý môi trường cấp bách.

2.2. Khó khăn trong quản lý và chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Công tác quản lý việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang nuôi trồng thủy sản còn nhiều lúng túng. Việc chuyển đổi tự phát, không theo quy hoạch đã phá vỡ cấu trúc hạ tầng, gây khó khăn cho việc đầu tư đồng bộ hệ thống thủy lợi và xử lý môi trường. Nhiều diện tích đất sau một thời gian nuôi trồng bị thoái hóa, nhiễm mặn, khó có thể phục hồi cho các mục đích sản xuất khác. Việc giao đất, cho thuê đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ nuôi trồng thủy sản ở một số nơi còn chậm, chưa tạo sự ổn định và an tâm cho người dân đầu tư dài hạn. Đây là một rào cản lớn trong việc thu hút các nguồn lực đầu tư quy mô lớn vào ngành.

III. Giải pháp quy hoạch đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh bền vững

Để giải quyết các thách thức và hướng tới phát triển bền vững, việc hoàn thiện công tác quy hoạch đất nuôi trồng thủy sản là nhiệm vụ cấp bách hàng đầu. Một bản quy hoạch hiệu quả phải dựa trên cơ sở đánh giá khoa học về tiềm năng đất đai, nguồn nước, sức tải môi trường và nhu cầu thị trường. Quy hoạch cần phân định rõ các vùng được phép phát triển nuôi trồng, vùng nuôi công nghệ cao, vùng nuôi sinh thái và vùng cần bảo tồn. Quan trọng hơn, quy hoạch phải được tích hợp với các quy hoạch ngành khác như du lịch, công nghiệp, giao thông để đảm bảo sự phát triển hài hòa, tránh xung đột. Việc công khai, minh bạch quy hoạch và lấy ý kiến rộng rãi từ cộng đồng, doanh nghiệp sẽ giúp tăng tính khả thi và sự đồng thuận trong quá trình triển khai. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp tuân thủ quy hoạch cần được xây dựng cụ thể, tạo động lực để người dân và doanh nghiệp cùng tham gia vào quá trình quản lý đất đai ven biển một cách có trách nhiệm, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế lâu dài.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch tích hợp và quản lý đồng bộ

Quy hoạch sử dụng đất cần được tiếp cận theo hướng tích hợp đa ngành. Thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu của ngành thủy sản, quy hoạch đất nuôi trồng thủy sản phải được đặt trong tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành liên quan để xác định các vùng ưu tiên, các vùng xung đột tiềm tàng và đưa ra các giải pháp điều phối. Công tác quản lý sau quy hoạch cũng cần được tăng cường, bao gồm việc giám sát chặt chẽ việc thực hiện, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, và thường xuyên cập nhật, điều chỉnh quy hoạch cho phù hợp với thực tiễn. Một hệ thống thông tin đất đai hiện đại, minh bạch sẽ là công cụ đắc lực hỗ trợ công tác này.

3.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp

Chính sách là công cụ hữu hiệu để định hướng hành vi của người sử dụng đất. Tỉnh cần ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp cụ thể khi đầu tư vào các vùng quy hoạch, đặc biệt là các mô hình sản xuất sạch, công nghệ cao, thân thiện với môi trường. Các chính sách có thể bao gồm hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, miễn giảm tiền thuê đất, hỗ trợ xây dựng hệ thống xử lý nước thải, và đào tạo kỹ thuật. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị thủy sản, kết nối các hộ nuôi nhỏ lẻ với các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ lớn để đảm bảo đầu ra ổn định và nâng cao giá trị sản phẩm.

IV. Cách ứng dụng khoa học công nghệ vào nuôi trồng thủy sản

Việc ứng dụng khoa học công nghệ là chìa khóa để nâng cao năng suất, chất lượng và giảm thiểu tác động môi trường trong nuôi trồng thủy sản. Đây là giải pháp đột phá giúp ngành thủy sản Quảng Ninh vượt qua các thách thức và tăng cường sức cạnh tranh. Thay vì phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, các mô hình nuôi tôm công nghệ cao như nuôi trong nhà bạt, hệ thống tuần hoàn (RAS), công nghệ biofloc đang ngày càng được nhân rộng. Các công nghệ này cho phép kiểm soát hoàn toàn các yếu tố môi trường như nhiệt độ, oxy, độ mặn, hạn chế tối đa rủi ro từ thời tiết và dịch bệnh trên tôm cá. Đồng thời, việc đầu tư xây dựng hạ tầng vùng nuôi đồng bộ là điều kiện tiên quyết. Các khu nuôi tập trung cần được trang bị hệ thống kênh cấp, thoát nước riêng biệt, ao xử lý nước thải và hệ thống quan trắc môi trường tự động. Việc áp dụng công nghệ số, IoT (Internet of Things) vào quản lý trang trại cũng giúp người nuôi giám sát và điều khiển các thông số từ xa, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế một cách rõ rệt.

4.1. Mô hình nuôi tôm công nghệ cao và hiệu quả kinh tế vượt trội

Các mô hình nuôi tôm công nghệ cao tại Quảng Ninh đã chứng minh được hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Năng suất có thể đạt từ 30-50 tấn/ha/vụ, cao gấp 5-10 lần. Tỷ lệ tôm sống cao, kích cỡ đồng đều, chất lượng sản phẩm tốt, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu. Chi phí đầu tư ban đầu cho các mô hình này khá lớn, nhưng nhờ quay vòng vốn nhanh và rủi ro thấp, hiệu quả kinh tế mang lại rất cao. Việc nhân rộng các mô hình này không chỉ làm tăng giá trị sản xuất ngành thủy sản mà còn tạo ra một hình ảnh mới cho ngành nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh: hiện đại, chuyên nghiệp và bền vững.

4.2. Xây dựng hạ tầng vùng nuôi đồng bộ hiện đại

Hạ tầng yếu kém là một trong những nút thắt lớn nhất kìm hãm sự phát triển của ngành. Đầu tư xây dựng hạ tầng vùng nuôi đồng bộ là trách nhiệm chung của nhà nước và doanh nghiệp. Cần ưu tiên nguồn lực để kiên cố hóa hệ thống kênh mương, xây dựng các trạm bơm cấp và thoát nước, đầu tư lưới điện ổn định phục vụ sản xuất. Đặc biệt, mỗi khu nuôi trồng thủy sản tập trung phải có hệ thống xử lý nước thải chung đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Đây là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường biển từ hoạt động nuôi trồng, bảo vệ chính nguồn tài nguyên nước cho sản xuất lâu dài.

V. Mô hình thực tiễn từ đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh

Thực tiễn phát triển trên đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh đã hình thành nhiều mô hình sản xuất hiệu quả, trở thành những điển hình để nhân rộng. Các mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thủy sản của tỉnh. Điển hình nhất là mô hình nuôi hàu Vân Đồnnuôi ngao Quảng Yên. Đây là những mô hình dựa trên lợi thế tự nhiên của vùng biển, kết hợp kinh nghiệm truyền thống với việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất an toàn. Sản phẩm từ các vùng nuôi này đã được cấp chỉ dẫn địa lý, tạo ra giá trị gia tăng cao và có chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Bên cạnh đó, các mô hình nuôi tôm công nghệ cao theo hướng VietGAP, GlobalGAP cũng đang phát triển mạnh mẽ tại Móng Cái, Đầm Hà, cho thấy sự nhạy bén của người dân và doanh nghiệp trong việc nắm bắt xu hướng thị trường. Việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện các chuỗi giá trị thủy sản cho những mô hình này sẽ là cơ sở để tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Case study Mô hình nuôi hàu Vân Đồn và nuôi ngao Quảng Yên

Mô hình nuôi hàu Vân Đồnnuôi ngao Quảng Yên là minh chứng rõ nét cho việc khai thác hiệu quả tiềm năng mặt nước ven biển. Bằng việc áp dụng phương pháp nuôi treo giàn và nuôi bãi, các hộ dân đã tối ưu hóa được diện tích, tăng sản lượng và chất lượng sản phẩm. Sự thành công của các mô hình này đến từ việc xây dựng được thương hiệu gắn với chỉ dẫn địa lý, tổ chức sản xuất theo tổ hợp tác, hợp tác xã để kiểm soát chất lượng và liên kết tiêu thụ. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu về tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu và tổ chức sản xuất cộng đồng trong việc nâng cao giá trị cho sản phẩm thủy sản địa phương.

5.2. Phân tích chuỗi giá trị thủy sản và hiệu quả kinh tế

Việc phân tích chuỗi giá trị thủy sản cho thấy lợi nhuận được phân bổ không đồng đều giữa các khâu. Người nuôi trồng thường chỉ nhận được một phần nhỏ trong khi các khâu trung gian thương mại và chế biến lại có tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Để nâng cao hiệu quả kinh tế cho người sản xuất, cần phải rút ngắn chuỗi giá trị bằng cách tăng cường liên kết trực tiếp giữa người nuôi và doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu. Xây dựng các hợp tác xã kiểu mới, đủ mạnh để tham gia đàm phán hợp đồng, tổ chức thu mua, sơ chế tập trung sẽ giúp giảm chi phí trung gian và tăng thu nhập cho các thành viên. Đây là hướng đi tất yếu để phát triển ngành thủy sản một cách công bằng và bền vững hơn.

VI. Hướng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Quảng Ninh

Định hướng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Quảng Ninh trong tương lai cần tập trung vào ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là các mô hình nuôi tôm công nghệ cao, nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích. Song song đó, phải chú trọng xây dựng thương hiệu mạnh cho các sản phẩm chủ lực và đa dạng hóa thị trường tiêu thụ, giảm phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống. Về xã hội, cần đảm bảo sinh kế bền vững cho cộng đồng dân cư ven biển thông qua các chính sách hỗ trợ nông dân, đào tạo nghề và khuyến khích các mô hình kinh tế hợp tác. Về môi trường, công tác quản lý đất đai ven biển và bảo vệ môi trường phải được đặt lên hàng đầu. Cần siết chặt quản lý, giám sát các hoạt động xả thải, khuyến khích các mô hình nuôi sinh thái, nuôi hữu cơ, và phục hồi các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn. Tương lai của đất nuôi trồng thủy sản Quảng Ninh phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa tăng trưởng và bảo tồn, giữa lợi ích trước mắt và sự phát triển lâu dài.

6.1. Xây dựng thương hiệu mạnh và mở rộng thị trường tiêu thụ

Thương hiệu là tài sản vô hình nhưng có giá trị rất lớn. Quảng Ninh cần xây dựng một chiến lược thương hiệu tổng thể cho ngành thủy sản, bên cạnh các thương hiệu sản phẩm riêng lẻ như hàu Vân Đồn, ngao Quảng Yên. Việc đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tham gia các hội chợ quốc tế, và tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) sẽ giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, cần phát triển thị trường nội địa, đặc biệt là phân khúc sản phẩm chất lượng cao phục vụ khách du lịch và các đô thị lớn. Việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm sẽ là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng và nâng cao giá trị thương hiệu.

6.2. Định hướng quản lý đất đai ven biển trong bối cảnh mới

Công tác quản lý đất đai ven biển cần có tầm nhìn xa hơn, thích ứng với biến đổi khí hậu và nuôi trồng thủy sản. Cần lồng ghép các yếu tố rủi ro thiên tai, nước biển dâng vào quy hoạch đất nuôi trồng thủy sản. Ưu tiên phát triển các mô hình nuôi có khả năng chống chịu cao, ít phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Đồng thời, cần dành quỹ đất hợp lý cho việc tái tạo và phát triển các vành đai xanh như rừng ngập mặn, không chỉ giúp bảo vệ bờ biển mà còn tạo môi trường sinh thái trong lành cho các vùng nuôi. Quản lý hiệu quả tài nguyên đất và mặt nước ven biển chính là nền tảng cho sự phát triển thịnh vượng và bền vững của ngành thủy sản Quảng Ninh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất nuôi trồng thủy sản trên địa bàn huyện quảng ninh tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Đất đai và quản lý nhà nước về đất đai Quản lý là sự tác động chỉ huy, điều khiển các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người để chúng phát triển phù hợp với quy luật, đạt được mục tiêu đề ra, đúng ý chí của con người quản lý và bao gồm 5 yếu tố quản lý: xã hội, chính trị, tổ chức, quyền uy và thông tin.

Quản lý Nhà nước về đất đai là một dạng quản lý cụ thể của quản lý Nhà nước đối với lĩnh vực của xã hội là đất đai. Đó là nghiên cứu toàn bộ những đặc trưng của đất đai nhằm nắm chắc về số lượng, chất lượng từng loại đất của từng vùng, từng địa phương theo đơn vị hành chính ở mỗi cấp. Từ đó thống nhất về quy hoạch, kế hoạch sử dụng khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước, từ trung ương đến địa phương thành một hệ thống quản lý đồng bộ, thống nhất, tránh tình trạng phân tán đất, sử dụng không đúng mục đích hoặc bỏ hoang, bỏ hóa làm cho đất bị thoái hóa. Hiến pháp Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 khẳng định tại Điều 53: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý” [24]; Khoản 1, Điều 54 “Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật ”.

Luật Đất đai năm 2013 tại Điều 4 cũng quy định: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật này” [25]. Khái niệm về đất đai (land) Trong nền sản xuất, đất đai giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đất đai là điều kiện vật chất mà mọi vật chất, mọi sản xuất và sinh hoạt đều cần đến.

Đất đai là khởi điểm tiếp xúc và sử dụng tự nhiên ngay sau khi nhân loại xuất hiện. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hóa khoa học đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản là sử dụng đất đai. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác động tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ [28].

Như vậy, tùy theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Về mặt thuật ngữ khoa học “Đất” và “Đất đai”có sự phân biệt nhất định. - Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài [12].

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). Tuy nhiên, khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất hiện nay về đất đai như sau: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa…)” (Hội nghị quốc tế về Môi trường ở Rio de Janerio, Brazil, 1993) [14]. - Phân loại đất. Hiện nay, trên thế giới tùy theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau.

Ở Việt Nam đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng. + Phân loại theo thổ nhưỡng (theo khoa học đất): Mục đích để xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Có 3 trường phái chủ yếu: Phân loại theo nguồn gốc phát sinh, phân loại theo định lượng các tầng đất, phân loại theo FAO-UNESCO [6]. + Phân loại đất theo mục đích sử dụng.

Ở Việt Nam, qui định tại Điều 10 Luật Đất đai năm 2013 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp, nhóm đất chưa sử dụng [25]. - Nhóm đất nông nghiệp bao gồm: Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối, đất nông nghiệp khác. - Nhóm đất phi nông nghiệp bao gồm: Đất ở gồm đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng, đất cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng; đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng, đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng, đất phi nông nghiệp khác. - Nhóm đất chưa sử dụng gồm các loại đất chưa xác định mục đích sử dụng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Quản lý nhà nước về đất đai Quản lý nhà nước về đất đai là nghiên cứu toàn bộ những đặc trưng cơ bản của đất đai nhằm nắm chắc về chất lượng, số lượng từng loại đất ở từng vùng, từng địa phương theo đơn vị hành chính ở mỗi cấp để thống nhất quy hoạch, kế hoạch, sử dụng khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước từ Trung ương đến địa phương thành một hệ thống đồng bộ thống nhất, tránh tình trạng phân tán đất, sử dụng đất không đúng mục đích hoặc bỏ hoang, bỏ hóa, làm cho đất xấu đi. Quản lý nhà nước về đất đai thống nhất trong cả nước là thống nhất về đường lối, chính sách đất đai của Đảng và Nhà nước, thể hiện cụ thể ở Luật Đất đai, những văn bản dưới luật phải được triển khai đồng bộ và thống nhất từ Trung ương đến địa phương, làm cho người sử dụng đất hiểu được pháp luật và thực hiện đúng pháp luật về đất đai. Quản lý nhà nước về đất đai nhằm cung cấp các hồ sơ, tài liệu số liệu liên quan đến đất đai trong cả nước, giúp cho Chính phủ và các ngành, các địa phương có kế hoạch sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất đai, là cơ sở để lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hợp lý [16].

Tóm lại, thực chất của quản lý đất đai là quản lý con người sử dụng đất: mỗi loại đất ở mỗi vùng khác nhau được nhà nước giao quyền sử dụng đất lâu dài cho các chủ sử dụng với mục đích được luật pháp quy định, do đó việc quản lý đất đai được thực hiện nhằm giúp người sử dụng đất phát huy hiệu quả của việc sử dụng đất và đảm bảo thực hiện theo đúng quy hoạch sử dụng đất đã được duyệt. Quản lý nhà nước về đất đai được xây dựng trên nền tảng học thuyết Mác-Lê nin: “Đất là đối tượng lao động và tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được”. Ở Việt Nam, công tác quản lý tài nguyên đất đã được quan tâm từ rất sớm, từ những năm đầu của thập kỷ 80, Nhà nước đã xây dựng một hệ thống chính sách về đất đai phù hợp với tình hình đất nước thể hiện ở chính sách thống nhất quản lý ruộng đất và tăng cường công tác quản lý ruộng đất trong cả nước, đồng thời thực hiện công tác đo đạc phân hạng đất và đăng ký thống kê đất đai trong cả nước. Đặc biệt ngày 18/12/1980 Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thông qua Hiến pháp sửa đổi quy định: “Đất đai, rừng núi, sông hồ, hầm mỏ, tài nguyên thiên nhiên trong lòng đất, ở vùng biển và thềm lục địa… đều thuộc sở hữu toàn dân và Nhà nước thống nhất quản lý đất đai theo quy hoạch chung”.

Đây là cơ sở pháp lý vô cùng quan trọng để thực thi công tác quản lý đất đai trên phạm vi cả nước [16]. Nội dung quản lý đất nông nghiệp có những chuyển biến tích cực khi thực hiện Chỉ thị 100-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng ngày 13/01/1981 về việc mở rộng khoán sản phẩm đến nhóm lao động trong hợp tác xã nông nghiệp. Chỉ thị 100- CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng được coi là tiền đề cho những chính sách mang tính cải cách sâu rộng sau này. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Ngày 29/12/1987, Quốc hội khoá VIII chính thức thông qua Luật đất đai 1988 và chính thức có hiệu lực từ ngày 08/01/1988.

Nghị quyết 10/NQ-TW ngày 05/04/1988 của Bộ Chính trị về giao đất cho hộ gia đình sử dụng ổn định lâu dài là dấu mốc có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với sự phát triển của công tác quản lý sử dụng đất đai trong giai đoạn xây dựng đổi mới đất nước. Tiếp đó là Luật đất đai bổ sung một số điều của Luật Đất đai 1993, 2001 [16]. Hệ thống pháp luật về đất đai thời kỳ này đã đánh dấu một mốc quan trọng về sự đổi mới chính sách đất đai của Nhà nước ta với những thay đổi quan trọng như: Đất đai được khẳng định là có giá trị; ruộng đất nông lâm nghiệp được giao ổn định lâu dài cho các hộ gia đình, cá nhân; người SDĐ được hưởng các quyền: chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, cho thuê, thế chấp quyền SDĐ….và quy định 7 nội dung quản lý Nhà nước về đất đai. Nghị định 64/CP ngày 27/09/1993 quy định về việc giao đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định lâu dài vào mục đích sản xuất nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ