Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu bờ biển dài trên 3.260 km cùng thềm lục địa rộng gần 1 triệu km² (gấp 3 lần diện tích đất liền), nằm gần các tuyến hàng hải quốc tế trọng yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển và dịch vụ vận tải biển. Mặc dù đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, ngành hàng hải Việt Nam trong những năm gần đây đang đối mặt với thực trạng thiếu hụt nguồn nhân lực trầm trọng, chưa khai thác hết tiềm năng vận tải và chưa tạo đủ sức hút đối với lao động trên thị trường. Trước đòi hỏi nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thuyền viên trở thành nhiệm vụ cấp bách tại các doanh nghiệp cung ứng lao động hàng hải.

Tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh (thành phố Hải Phòng) – đơn vị hoạt động chính trong lĩnh vực quản lý và cung ứng thuyền viên cho các chủ tàu quốc tế, đặc biệt là thị trường Nhật Bản – công tác đào tạo được xác định là nền tảng cốt lõi để duy trì và nâng cao chất lượng thuyền bộ. Đề tài khóa luận "Công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh, thành phố Hải Phòng" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện quy trình đào tạo thuyền viên trước bối cảnh thay đổi công nghệ hàng hải và yêu cầu nghiêm ngặt từ các chủ tàu Nhật Bản.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại công ty.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại công ty trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu và phân tích thực trạng công tác đào tạo sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh.
  3. Tiến hành khảo sát thực tế năm 2021 đối với đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản về hoạt động đào tạo của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng công tác đào tạo tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh (Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập dữ liệu và số liệu thứ cấp từ năm 2019 đến năm 2021; số liệu điều tra khảo sát thực tế được thực hiện trong năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận quản trị nhân lực và các quy định pháp lý, điều ước quốc tế chuyên ngành hàng hải:

  • Khái niệm nhân lực và nguồn nhân lực: Trích dẫn theo Giáo trình Quản trị nhân lực (PGS. Nguyễn Ngọc Quân & ThS. Nguyễn Văn Điềm, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), Giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực (PGS. Trần Xuân Cầu & PGS.TS. Mai Quốc Chánh) và Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực (TS. Trần Kim Dung). Nhân lực được định nghĩa gồm hai yếu tố thể lực và trí lực; nguồn nhân lực của tổ chức bao gồm toàn bộ người lao động làm việc và liên kết với nhau theo những mục tiêu xác định.
  • Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực: Được xác định là các hoạt động học tập, huấn luyện, giảng dạy nhằm nâng cao kỹ năng, trình độ, kiến thức và phẩm chất nghề nghiệp để người lao động hoàn thành tốt chức năng, nhiệm vụ được giao.
  • Cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm: Doanh nghiệp xác định theo Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020; Sỹ quan hàng hải định nghĩa theo Điều 3 Thông tư 37/2016/TT-BGTVT; Thuyền viên định nghĩa theo Điều 3 Nghị định 121/2014/NĐ-CP; Tiêu chuẩn sức khỏe thuyền viên áp dụng Thông tư 22/2017/TT-BYT của Bộ Y tế.
  • Khung quy chuẩn quốc tế ngành hàng hải: Công ước STCW (Tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên), Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code), Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu và Bến cảng (ISPS Code), Công ước Lao động Hàng hải (MLC 2006), tiêu chuẩn trang thiết bị ARPA và chương trình nâng cao chất lượng thuyền viên VSUP (The Vietnamese Seafarers Upgrading Project).
  • Mô hình quy trình đào tạo: Áp dụng tiến trình xây dựng chương trình đào tạo 7 bước theo ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS. Nguyễn Ngọc Quân (2004), bao gồm: (1) Xác định nhu cầu đào tạo; (2) Xác định mục tiêu đào tạo; (3) Lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) Xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo; (5) Dự tính chi phí đào tạo; (6) Lựa chọn và đào tạo giáo viên; (7) Đánh giá chương trình đào tạo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp: Tổng hợp văn bản quy định, sách chuyên khảo, dữ liệu báo cáo nội bộ do các phòng ban (Phòng Thuyền viên Nhật Bản, Phòng Tuyển mộ - Đào tạo, Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính) của công ty cung cấp.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Xử lý chuỗi số liệu giai đoạn 2019-2021 nhằm chỉ ra xu hướng biến động về số lượng, cơ cấu học vấn, độ tuổi, chi phí và số lượng khóa đào tạo.
  • Phương pháp phỏng vấn, điều tra xã hội học: Tiến hành phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (Ban Giám đốc, cán bộ phòng ban) và phát phiếu điều tra, khảo sát thực tế năm 2021 đến đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản về nhu cầu cũng như mức độ hài lòng đối với hoạt động đào tạo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về nhân lực, nguồn nhân lực, đào tạo và đào tạo nguồn nhân lực. Tác giả phân tích cụ thể sự khác biệt giữa sỹ quan quân đội thuộc lực lượng vũ trang và sỹ quan làm việc trên tàu biển theo quy định của pháp luật hàng hải (là các chức danh chuyên môn trong thuyền bộ do chủ tàu bố trí theo định biên).

Chương này trình bày chi tiết mục đích và vai trò của đào tạo dưới ba góc độ: đối với doanh nghiệp (tạo lợi thế cạnh tranh, nâng cao năng suất, giảm áp lực giám sát), đối với người lao động (nâng cao năng lực chuyên môn, mở rộng cơ hội thăng tiến, thích nghi môi trường), và đối với xã hội (nâng cao dân trí, xây dựng lực lượng lao động có kỷ luật và giữ vững chủ quyền biển đảo). Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết quy trình đào tạo 7 bước cùng hệ thống các yếu tố tác động:

  • Yếu tố bên trong: Nguồn tài chính, cơ sở vật chất hạ tầng kỹ thuật; trình độ khoa học - công nghệ của doanh nghiệp; khả năng tiếp thu của người lao động; quan điểm của ban lãnh đạo doanh nghiệp về công tác đào tạo.
  • Yếu tố bên ngoài: Môi trường kinh tế (thị trường cung ứng lao động, áp lực cạnh tranh giá cước); môi trường xã hội (chính sách pháp luật, văn hóa đặc thù nghề nghiệp); làn sóng cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển giao công nghệ hàng hải.

Chương 2. Thực trạng công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

Chương 2 giới thiệu khái quát về Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh (thành lập ngày 15/04/2009), cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Kỹ sư Hoàng Văn Dương, Phó Giám đốc kỹ thuật Vũ Hải Trưởng, Phó Giám đốc đối ngoại Nguyễn Thị Tuyết Lan) cùng Ban cố vấn đóng vai trò Sỹ quan an ninh công ty (CSO) và Cán bộ phụ trách hệ thống (DP). Công ty hiện quản lý, đào tạo và cung ứng trên 800 thuyền viên cho các chủ tàu Nhật Bản, Đài Loan và thị trường nội địa.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng đội ngũ và quy trình đào tạo thuyền viên khối tàu Nhật Bản giai đoạn 2019-2021:

Chỉ tiêu chức danh Năm 2019 (Người) Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người)
Thuyền trưởng 13 14 16
Đại phó 17 18 18
Máy trưởng 14 21 22
Máy 2 15 15 17
Sỹ quan vận hành Boong 41 44 49
Sỹ quan vận hành Máy 45 38 38
Thủy thủ, thợ máy (Rating) 186 224 260
Tổng số 331 374 420

Về cơ cấu: Đội ngũ có 100% giới tính nam do đặc thù vi khí hậu và môi trường lao động trên biển. Theo độ tuổi năm 2021 (tổng số 420 người): nhóm dưới 35 tuổi chiếm đa số với 263 người (62,6%); từ 35-45 tuổi có 132 người (31,4%); nhóm trên 45 tuổi chỉ chiếm 24 người (5,7%). Về trình độ học vấn năm 2021: Đại học và Cao đẳng đạt 166 người (39,5%); Trung cấp đạt 142 người (33,8%); Đào tạo dạy nghề đạt 112 người (26,7%). Khả năng ngoại ngữ đạt 99% sỹ quan, thuyền viên giao tiếp thành thạo tiếng Anh.

Về quy trình và kinh phí đào tạo: Nhu cầu đào tạo ngoại ngữ VSUP tăng nhanh từ 301 người (2019) lên 400 người (2021). Số lượng khóa đào tạo tổ chức nội bộ và phối hợp tăng từ 40 khóa (2019) lên 67 khóa (2021). Chi phí đào tạo tăng trưởng bình quân khoảng 8%/năm nhưng tập trung phần lớn vào nhóm sỹ quan quản lý cấp cao:

Hạng mục chi phí Năm 2019 Tỷ trọng (%) Năm 2020 Tỷ trọng (%) Năm 2021 Tỷ trọng (%)
Thuyền trưởng 5,11 tỷ đồng 66,51% 5,53 tỷ đồng 66,24% 6,00 tỷ đồng 65,78%
Máy trưởng 1,73 tỷ đồng 22,51% 1,82 tỷ đồng 21,79% 1,91 tỷ đồng 20,94%
Thuyền viên 0,84 tỷ đồng 10,98% 1,00 tỷ đồng 11,97% 1,21 tỷ đồng 13,28%
Tổng chi phí 7,69 tỷ đồng 100% 8,35 tỷ đồng 100% 9,12 tỷ đồng 100%

Nội dung đào tạo được thiết kế phân hóa theo 7 nhóm đối tượng: (1) Thuyền viên mới tuyển dụng (Hệ thống quản lý an toàn, Anh văn cơ bản, trách nhiệm an toàn tàu, nâng cao chuyên môn theo chức danh); (2) Thuyền viên dự trữ (Cập nhật công ước IMO, môi trường, an ninh tàu, làm quen chủng loại tàu chở hàng rời, container, an toàn thời tiết lạnh); (3) Thuyền viên trước khi nhập tàu (Bộ luật ISM Code, ISPS Code, MLC 2006, nội quy chống ma túy/rượu cồn, kỹ năng cứu sinh và ứng phó khẩn cấp); (4) Sỹ quan và thuyền viên boong, máy; (5) Sỹ quan boong chuyên sâu (ARPA, radar, hải đồ điện tử, quản lý buồng lái); (6) Sỹ quan máy chuyên sâu (Quản lý buồng máy, thiết bị tự động hóa); (7) Thuyền viên phục vụ (Dinh dưỡng, nấu món Nhật, Hàn, an toàn vệ sinh thực phẩm).

Đánh giá kết quả đào tạo qua khảo sát thực tế năm 2021 cho thấy: 85% học viên đánh giá tốt; 10% đánh giá trung bình; 5% đánh giá không tốt.

Chương 3. Giải pháp nâng cao chất lượng công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

Dựa trên định hướng phát triển đội tàu và kế hoạch cung ứng trên 1.000 thuyền viên cho thị trường Nhật Bản, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Duy trì mối quan hệ và mở rộng liên kết đào tạo với các trường đại học, cao đẳng, trung tâm huấn luyện hàng hải bên ngoài nhằm ổn định nguồn tuyển.
  2. Lên kế hoạch xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa chỉ dẫn tại chỗ, kèm cặp trực tiếp và thực hành trên hải trình thực tế.
  3. Đào tạo gắn liền với công tác tạo động lực lao động, xây dựng lộ trình công danh rõ ràng để giữ chân nhân sự có tay nghề cao.
  4. Gia tăng nguồn kinh phí đầu tư cho hoạt động đào tạo, đặc biệt là điều chỉnh tăng tỷ trọng ngân sách đào tạo cho lực lượng thuyền viên thừa hành trực tiếp.
  5. Thực hiện công tác đánh giá hoạt động đào tạo một cách khoa học, kết hợp kiểm tra lý thuyết, thực hành thao tác máy và khảo sát mức độ tiến bộ trong công việc sau khóa học.
  6. Nâng cao nhận thức của đội ngũ thuyền viên về tầm quan trọng của việc chủ động tự học và tuân thủ kỷ luật hàng hải quốc tế.
  7. Bố trí, phân công và sử dụng hợp lý đội ngũ sỹ quan, thuyền viên sau đào tạo, đảm bảo phát huy đúng năng lực chuyên môn và chứng chỉ đã tích lũy.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh trung thực bức tranh nhân sự cùng thực tiễn đào tạo tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh với các kết quả cụ thể:

  • Quy mô nhân sự khối tàu Nhật Bản tăng trưởng liên tục: từ 331 người (năm 2019) lên 374 người (năm 2020) và đạt 420 người (năm 2021), tức tăng gần 30% sau 3 năm, đáp ứng khoảng 80% nhu cầu thuyền viên theo kế hoạch sản xuất kinh doanh của công ty.
  • Ngân sách đào tạo được duy trì tăng trưởng đều đặn xấp xỉ 8%/năm, đạt 7,69 tỷ đồng (2019), 8,35 tỷ đồng (2020) và 9,12 tỷ đồng (2021).
  • Công ty đã tổ chức thành công số lượng khóa học tăng từ 40 khóa (2019) lên 67 khóa (2021); tỷ lệ thuyền viên sử dụng thành thạo tiếng Anh đạt 99%; mức độ đánh giá tích cực của học viên đạt 85%.
  • Về mặt giải pháp, đề tài xây dựng 7 kiến nghị đồng bộ từ khâu lập kế hoạch, cân đối chi phí, đổi mới phương pháp giảng dạy đến khâu bố trí công việc sau đào tạo.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa mô hình đào tạo nhân lực cho một phân khúc lao động đặc thù (thuyền viên đi biển phục vụ chủ tàu Nhật Bản), chỉ ra các điểm nghẽn về cơ cấu chi phí và thiếu hụt sỹ quan quản lý, cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho công tác quản trị thuyền viên tại các doanh nghiệp hàng hải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh) và chỉ tập trung vào khối tàu Nhật Bản, chưa mở rộng đối sánh với khối tàu Đài Loan hoặc các tàu hoạt động nội địa thuộc phạm vi quản lý của công ty.
  • Dữ liệu nghiên cứu chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh đại dịch COVID-19 (giai đoạn 2019-2021), làm gián đoạn kế hoạch điều động thuyền viên nhập tàu cũng như các lớp huấn luyện thực tế tại nước ngoài.
  • Tác giả chưa tiếp cận được sâu các số liệu chi tiết về chi phí phát sinh ngoài dự toán của từng đợt cử thuyền viên thi chứng chỉ quốc tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ các khối tàu đa quốc tịch của công ty trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19.
  • Nghiên cứu sâu hơn về các chỉ số đo lường hiệu quả sau đào tạo (mức độ hoàn thành nhiệm vụ trên biển, tỷ lệ giảm thiểu sự cố an toàn hàng hải sau khi hoàn thành khóa huấn luyện).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động và Quản lý hàng hải đang thực hiện đề tài về đào tạo, bồi dưỡng nhân lực trong các doanh nghiệp vận tải và dịch vụ xuất khẩu lao động.
  • Cán bộ làm công tác tuyển dụng, đào tạo tại các doanh nghiệp cung ứng thuyền viên hàng hải: tham khảo cách xây dựng nội dung phân loại theo chức danh (Boong, Máy, Thuyền viên phục vụ) và chương trình đào tạo chuyên biệt trước khi nhập tàu.
  • Độc giả quan tâm đến việc vận dụng các công ước quốc tế (STCW, ISM Code, ISPS Code, MLC 2006) vào công tác quản trị và đào tạo lao động đặc thù.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí đào tạo sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản giai đoạn 2019-2021 được phân bổ như thế nào?
Tổng kinh phí đào tạo tăng từ 7,69 tỷ đồng (2019) lên 8,35 tỷ đồng (2020) và 9,12 tỷ đồng (2021). Cơ cấu chi phí tập trung chủ yếu vào chức danh Thuyền trưởng (chiếm từ 65,78% đến 66,51%) và Máy trưởng (chiếm từ 20,94% đến 22,51%). Trong khi đó, toàn bộ lực lượng thuyền viên trực tiếp chỉ chiếm tỷ trọng từ 10,98% đến 13,28% tổng kinh phí hàng năm.

2. Đặc điểm cơ cấu độ tuổi và giới tính của đội ngũ thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại công ty năm 2021 là gì?
Đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản có 100% giới tính nam. Xét về độ tuổi năm 2021 (tổng 420 người), lực lượng lao động trẻ dưới 35 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 62,6% (263 người); độ tuổi từ 35 đến 45 chiếm 31,4% (132 người); và nhóm sỹ quan, thuyền viên nhiều kinh nghiệm trên 45 tuổi chỉ chiếm 5,7% (24 người).

3. Khóa đào tạo ngoại ngữ theo chương trình VSUP là gì và hướng tới đối tượng nào?
VSUP (The Vietnamese Seafarers Upgrading Project) là chương trình đào tạo nâng cao chất lượng thuyền viên Việt Nam, tập trung vào tiếng Anh chuyên ngành do Công đoàn Thủy thủ Nhật Bản tài trợ miễn phí. Đối tượng tham gia là thuyền viên mới tuyển dụng có triển vọng phát triển và có cơ hội được cử đi xuất khẩu trên các tàu Nhật Bản nhằm đáp ứng tiêu chuẩn phỏng vấn của chủ tàu Nhật.

4. Nội dung bắt buộc đào tạo đối với sỹ quan, thuyền viên trước khi nhập tàu gồm những gì?
Trước khi nhập tàu, thuyền viên được huấn luyện về: Bộ luật ISM Code, ISPS Code và Công ước MLC 2006; các nội quy, chính sách kiểm soát ma túy, rượu bia và chính sách đi bộ của công ty; mô tả chức danh và nhiệm vụ cụ thể; kiến thức an toàn, sơ cấp cứu, cứu sinh cơ bản; biện pháp bảo vệ môi trường và xử lý sự cố khẩn cấp; quy định về giờ làm việc, giờ nghỉ ngơi, hợp đồng và chế độ bảo hiểm.

5. Kết quả đánh giá hiệu quả đào tạo từ phía học viên đạt tỷ lệ như thế nào?
Dựa trên kết quả điều tra khảo sát thực tế năm 2021 của tác giả, có 85% học viên tham gia đào tạo đánh giá khóa học đạt kết quả tốt, 10% đánh giá kết quả ở mức trung bình, và 5% học viên đánh giá khóa đào tạo chưa đạt kết quả tốt do một số thiếu sót trong khâu tổ chức và phương pháp truyền đạt.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Hường đã phản ánh chi tiết và khách quan thực trạng công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh giai đoạn 2019-2021. Đề tài làm rõ những kết quả đạt được về quy mô nhân sự, số lượng khóa đào tạo và năng lực ngoại ngữ, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về cơ cấu phân bổ chi phí và sự mất cân đối giữa các ngạch chức danh. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp và quy chuẩn hàng hải quốc tế, có giá trị ứng dụng thiết thực nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ xuất khẩu thuyền viên.