Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thúy My (chuyên ngành Kinh tế & Kế hoạch đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất và phân phối vật liệu xây dựng thông qua trường hợp nghiên cứu điển hình tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Đức Đạt. Trong nền kinh tế thị trường, cùng với sự phát triển kinh tế – xã hội và mức sống người dân ngày càng được cải thiện, nhu cầu sử dụng các sản phẩm nội thất từ vật liệu nhôm kính và kính cường lực trong các công trình xây dựng gia tăng rõ rệt. Thực tiễn này thúc đẩy nhiều đơn vị kinh doanh gia nhập thị trường, tạo nên cục diện cạnh tranh gay gắt. Tại thị trường tỉnh Quảng Bình, bên cạnh các doanh nghiệp có thâm niên tại chỗ như Công ty TNHH Dịch vụ tổng hợp Quang Hùng Phát, thị trường còn chịu sự thâm nhập của các thương hiệu khu vực miền Trung như Công ty TNHH Bắc Thành Vinh và các nhà sản xuất lớn khác.

Công ty TNHH Đức Đạt là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất, cung cấp kính cường lực và vật liệu nhôm kính tại tỉnh Quảng Bình. Trong giai đoạn 2020–2022, sự bất ổn của nền kinh tế kết hợp với áp lực mở rộng thị phần từ các đối thủ ngoại tỉnh đã đặt doanh nghiệp trước nguy cơ suy giảm thị phần nếu không chủ động củng cố nguồn lực. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm phân tích thực trạng đầu tư và tìm kiếm các giải pháp giúp công ty giữ vững vị thế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá tình hình hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đức Đạt, qua đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đức Đạt trong giai đoạn 2020–2022.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đức Đạt.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Đức Đạt (trụ sở tại 24A Nguyễn Hữu Cảnh và nhà máy tại Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp thông qua điều tra khảo sát được thực hiện trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các quan điểm kinh điển và hiện đại về cạnh tranh:

  • Khái niệm cạnh tranh: Luận điểm của Karl Marx coi cạnh tranh là sự ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ để thu lợi nhuận siêu ngạch; định nghĩa của Michael Porter nhấn mạnh bản chất cạnh tranh là giành giật thị phần và tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức trung bình; Từ điển kinh doanh của Anh (1992) xem cạnh tranh là sự kình địch tranh giành tài nguyên sản xuất hoặc khách hàng.
  • Phân loại cạnh tranh: Được phân chia theo 4 giác độ: chủ thể tham gia (người mua – người bán, người mua – người mua, người bán – người bán); phạm vi ngành (nội bộ ngành, giữa các ngành); tính chất cạnh tranh (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền); và mức độ tuân thủ pháp luật (lành mạnh, không lành mạnh).
  • Năng lực cạnh tranh: Trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về khả năng tạo việc làm và thu nhập bền vững trong điều kiện quốc tế, cùng quan điểm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) về việc tạo ra các lựa chọn tăng trưởng mới cho cổ đông và cải thiện điều kiện sống xã hội. Tác giả chỉ ra 8 nhân tố chi phối năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: sản phẩm hoặc dịch vụ, chiến lược kinh doanh, quản lý, tài nguyên (vốn, nhân lực, công nghệ, hạ tầng), kiến thức và sáng tạo, quan hệ khách hàng, cạnh tranh giá và đặc tính địa phương.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu định lượng: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số sinh lời doanh thu (ROS), tỷ suất doanh thu trên vốn, lợi nhuận thực hiện và thị phần.
    • Chỉ tiêu định tính: Khả năng chủ động ứng biến với môi trường, trình độ quản lý của ban lãnh đạo, thương hiệu/uy tín/hình ảnh doanh nghiệp và dịch vụ bán hàng/chăm sóc khách hàng.
  • Lý thuyết đầu tư: Bản chất đầu tư được xác định qua 4 đặc trưng: sử dụng vốn/tài sản ban đầu (hữu hình và vô hình), tính chất trung và dài hạn (thường từ 5–10 năm trở lên), tính rủi ro và tính sinh lời. Ở giác độ vĩ mô, tác giả vận dụng mô hình tăng trưởng Harrod – Domar để luận giải tác động của vốn đầu tư đến gia tăng sản lượng thông qua công thức: $$g = \frac{s}{ICOR} \quad \text{hay} \quad dY = \frac{dK}{ICOR} = \frac{I}{ICOR}$$ (Trong đó $g$ là tốc độ tăng trưởng, $s$ là tỷ lệ tiết kiệm, $ICOR$ là hệ số gia tăng vốn – sản lượng, $dY$ là mức gia tăng sản lượng, $dK$ là mức gia tăng vốn đầu tư và $I$ là mức đầu tư thuần).
  • Nội dung đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh: Bao gồm 5 trụ cột: nâng cấp công nghệ (phần cứng, phần mềm, quy trình làm việc); đào tạo nhân viên; xây dựng quan hệ khách hàng; phát triển chiến lược marketing; nghiên cứu và phân tích thị trường.
Yếu tố phương pháp Nội dung triển khai trong nghiên cứu
Nguồn dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 do bộ phận kế toán Công ty TNHH Đức Đạt cung cấp; tài liệu ngành từ Internet, thư viện.
Nguồn dữ liệu sơ cấp Điều tra bằng bảng hỏi trực tiếp với tổng quy mô 70 phiếu khảo sát, chia đều cho hai nhóm đối tượng: 35 nhân viên kỹ thuật/vận hành máy móc và 35 khách hàng (gồm khách hàng trực tiếp đến giao dịch và khách hàng ngẫu nhiên).
Công cụ xử lý Phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, tổng hợp và lập bảng thống kê.
Phương pháp phân tích Thống kê mô tả (tính toán tần số, tỷ lệ, ước lượng thông số qua các năm) và phương pháp so sánh (đối chiếu tỷ lệ đầu tư qua các năm và so sánh chỉ tiêu cạnh tranh giữa Đức Đạt với đối thủ/nhà phân phối cùng địa bàn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 thiết lập khung phân tích toàn diện từ các học thuyết kinh tế đến bối cảnh thực tiễn của ngành sản xuất kính xây dựng:

  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cạnh tranh, phân loại cạnh tranh và các chỉ tiêu định tính, định lượng đo lường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Phân tích vai trò quyết định của đầu tư phát triển ở cả cấp độ vi mô (tạo lập cơ sở hạ tầng, mua sắm máy móc thiết bị) và vĩ mô (thúc đẩy tăng trưởng qua mô hình Harrod – Domar).
  • Đánh giá thực tiễn quốc tế: Ngành sản xuất kính tại khu vực Đông Nam Á đang gia tăng cạnh tranh mạnh mẽ nhờ lợi thế nguồn nhân lực dồi dào và chi phí thấp. Tác giả dẫn chứng báo cáo của Hiệp hội các nhà chế biến kính an toàn Malaysia (Safety Glass Processors Association of Malaysia) về xu hướng tái đầu tư nâng cao năng lực chế biến; các chính sách áp dụng công nghệ thông minh, tiết kiệm năng lượng tại Thái Lan, Trung Quốc nhằm phục vụ hiện đại hóa hạ tầng sân bay, nhà ga; và nghiên cứu từ China Research and Intelligence (CRI) về tốc độ mở rộng nhanh chóng của ngành kính Indonesia nhờ sự tăng trưởng của ngành xây dựng và công nghiệp ô tô.
  • Đánh giá thực tiễn trong nước và địa bàn nghiên cứu: Ngành kính xây dựng Việt Nam đã có sự chuyển dịch từ nhập khẩu sang tự chủ sản xuất và bắt đầu xuất khẩu, điển hình như mô hình đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) các dòng kính bức xạ nhiệt, kính an toàn, kính chống tia UV của Công ty TNHH Kính Hòa Bình. Tại tỉnh Quảng Bình, thị trường sản xuất kính cường lực tập trung chủ yếu vào hai đơn vị trực tiếp là Công ty TNHH Đức Đạt và Công ty TNHH Dịch vụ tổng hợp Quang Hùng Phát, song phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng từ các nhà máy ở các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung.

Chương 2: Thực trạng năng lực và hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đức Đạt

Chương 2 tập trung mổ xẻ dữ liệu hoạt động thực tế của doanh nghiệp theo các khía cạnh lịch sử, tổ chức, tài chính và khảo sát thực địa:

  • Quá trình hình thành và phát triển: Tiền thân là cơ sở nhôm kính Thanh Sang thành lập năm 1994 do ông Hoàng Đình Sang làm chủ xưởng với 10 công nhân tại 72 Lý Thường Kiệt, Đồng Hới. Đến ngày 01/07/2002, Công ty TNHH Đức Đạt chính thức thành lập tại 24A Nguyễn Hữu Cảnh. Năm 2007, công ty mở rộng xưởng sản xuất kính mài mặt bàn và mài vát cửa quy mô 500 m² với 20 công nhân tại Lương Yến, phường Phú Hải. Năm 2018, công ty tạo bước ngoặt lớn khi xây dựng nhà máy kính cường lực tại Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới trên diện tích 30.000 m², đạt công suất thiết kế ban đầu 3.000 m² kính/năm, hàng chục tấn nhôm/năm với 40 công nhân. Đến năm 2020, doanh nghiệp tiếp tục đầu tư chiều sâu, nâng cấp dây chuyền để đưa sản lượng vượt mức 3.000 m² kính/năm và đa dạng hóa sang kính dán an toàn.
  • Cơ cấu tổ chức và chức năng: Đứng đầu là Giám đốc (ông Hoàng Đình Sang) nắm quyền điều hành cao nhất, chịu trách nhiệm pháp lý và định hướng chiến lược. Bộ máy phối hợp chặt chẽ với Phòng Kinh doanh – bộ phận đảm nhiệm việc tiếp cận khách hàng, tư vấn sản phẩm, thu thập đơn hàng kỹ thuật và tổ chức giao nhận hàng hóa.
  • Hệ thống dữ liệu và phân tích thực trạng: Tác giả sử dụng chuỗi 19 bảng số liệu và 2 biểu đồ để phản ánh tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2020–2022:
    • Phân tích nguồn thu qua Bảng 2.1 (doanh thu các sản phẩm chủ chốt) và nhận diện các đối thủ cạnh tranh chính tại địa bàn Quảng Bình cùng hai nhà phân phối lớn (Bảng 2.2 và Bảng 2.3).
    • Đánh giá cơ cấu vốn đầu tư và tình hình huy động vốn (Bảng 2.5), tổng kinh phí đầu tư hàng năm (Bảng 2.6) cùng chi phí giải ngân cho cơ sở vật chất, máy móc thiết bị (Bảng 2.7).
    • Phân tích biến động lực lượng lao động (Bảng 2.8) và chi phí dành cho hoạt động đào tạo, phát triển nguồn nhân lực (Biểu đồ 2.1).
    • Đánh giá chi phí đầu tư cho hoạt động marketing giai đoạn 2020–2022 (Bảng 2.9).
    • Tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.10) và tính toán các chỉ số tài chính phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh (ROA, ROE, ROS) tại Bảng 2.11.
    • Phân tích kết quả điều tra xã hội học từ 70 đối tượng khảo sát: đặc điểm nhân khẩu học khách hàng (Bảng 2.12); tần suất sử dụng và các tiêu chí quyết định lựa chọn sản phẩm (Bảng 2.12b); đánh giá của khách hàng về giá cả (Bảng 2.13), đội ngũ nhân viên và dịch vụ chăm sóc khách hàng (Bảng 2.14), năng lực marketing (Bảng 2.15), và tổng hợp năng lực cạnh tranh (Bảng 2.16); kết hợp khảo sát ý kiến của 35 nhân viên về điều kiện cơ sở vật chất, máy móc hạ tầng (Bảng 2.17, Bảng 2.18) và các tiêu chí đãi ngộ, quan tâm nguồn nhân lực (Bảng 2.19).

Chương 3: Định hướng phát triển và một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Đức Đạt

Dựa trên kết quả phân tích số liệu tài chính và kết quả thăm dò ý kiến khách hàng, nhân viên, Chương 3 đề ra phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Xác định mục tiêu mở rộng thị phần tại tỉnh Quảng Bình và các vùng phụ cận, duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu và nâng cao hiệu quả sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp đầu tư trọng điểm:
    • Tiếp tục nâng cấp và bảo dưỡng định kỳ dây chuyền máy móc tôi kính cường lực, thiết bị cắt mài tại nhà máy KCN Tây Bắc Đồng Hới nhằm giảm tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu và nâng cao chất lượng mép mài, độ phẳng bề mặt kính.
    • Đẩy mạnh chính sách huy động vốn linh hoạt, cân đối giữa vốn tự có và vốn vay thương mại để phục vụ mở rộng sản xuất kinh doanh an toàn, bền vững.
    • Hoàn thiện công tác quản trị và đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao tay nghề vận hành cho công nhân nhà xưởng, đồng thời cải thiện chế độ đãi ngộ nhằm tăng mức độ gắn bó của người lao động.
    • Tăng cường ngân sách và đổi mới phương thức marketing, đẩy mạnh truyền thông đa kênh để tăng độ nhận diện thương hiệu Đức Đạt trên thị trường xây dựng miền Trung.
    • Tối ưu hóa quy trình dịch vụ bán hàng và chăm sóc khách hàng, nâng cao tốc độ phản hồi đơn hàng kỹ thuật và hoàn thiện chính sách vận chuyển, hậu mãi.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và làm sáng tỏ các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên chuỗi số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Làm rõ lộ trình tích tụ vốn và phát triển quy mô cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty TNHH Đức Đạt qua các mốc thời gian: từ một xưởng thủ công 10 công nhân (năm 1994) nâng lên xưởng 500 m² (năm 2007) và đạt bước nhảy vọt vào năm 2018 với nhà máy công nghiệp 30.000 m² tại Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, nâng năng suất gia công tôi kính cường lực vượt mức 3.000 m²/năm từ năm 2020.
  • Khóa luận lượng hóa cơ cấu chi phí đầu tư của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2022 trên cả ba phương diện chính: chi phí đầu tư mua sắm cơ sở vật chất, máy móc thiết bị; kinh phí đào tạo, phát triển nguồn nhân lực; và ngân sách dành cho hoạt động marketing xúc tiến bán hàng.
  • Phản ánh trung thực hiệu quả tài chính của công ty thông qua hệ thống báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh 2020–2022, cung cấp bức tranh chi tiết về các tỷ số sinh lời then chốt gồm ROA, ROE và ROS.
  • Thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 70 phiếu khảo sát (35 khách hàng và 35 nhân viên), chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: đánh giá của nhân viên về sự đồng bộ của trang thiết bị nhà xưởng và phản hồi của khách hàng về chính sách giá, độ phủ thương hiệu qua marketing và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
  • Về mặt đóng góp, nghiên cứu không dừng lại ở lý thuyết chung chung mà cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) mang tính địa phương sâu sắc về ngành gia công kính xây dựng tại tỉnh Quảng Bình. Tác giả đã đặt doanh nghiệp trong thế đối sánh trực diện với đối thủ trực tiếp trên cùng địa bàn (Công ty TNHH Dịch vụ tổng hợp Quang Hùng Phát) và các nhà phân phối, chỉ rõ thách thức suy giảm thị phần do sự thâm nhập của các thương hiệu ngoài tỉnh, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp gắn chặt với năng lực tài chính và hạ tầng của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Căn cứ theo văn bản khóa luận, một số hạn chế nội tại và hướng mở được ghi nhận như sau:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Tác giả tự nhìn nhận do thời gian thực tập nghề nghiệp tại doanh nghiệp có hạn nên việc nghiên cứu chưa thể bao quát hết tất cả mọi vấn đề trong hoạt động quản trị chiến lược và sản xuất kinh doanh của công ty.
  • Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Mẫu điều tra xã hội học còn tương đối khiêm tốn, chỉ dừng lại ở 35 nhân viên làm việc tại nhà máy/văn phòng và 35 khách hàng tiếp xúc trực tiếp hoặc ngẫu nhiên. Quy mô mẫu này phản ánh được thực trạng trước mắt nhưng chưa bao quát được toàn diện các phân khúc nhà thầu xây dựng lớn hoặc các dự án bất động sản quy mô liên tỉnh.
  • Phạm vi thời gian quan sát: Chuỗi số liệu thứ cấp chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm 2020–2022 – giai đoạn chịu nhiều tác động từ biến động kinh tế vĩ mô sau đại dịch, chưa cập nhật trọn vẹn chu kỳ phục hồi của ngành xây dựng các năm tiếp theo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra hướng nghiên cứu mở rộng quy mô khảo sát khách hàng trên diện rộng (bao gồm các chủ thầu, kiến trúc sư, đại lý cấp 2 tại các huyện thị của Quảng Bình và các tỉnh phụ cận như Hà Tĩnh, Quảng Trị); đồng thời kéo dài chuỗi số liệu tài chính để kiểm chứng hiệu quả thực tế của các giải pháp đầu tư máy móc và marketing sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị: Đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Kế hoạch đầu tư, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài năng lực cạnh tranh và hiệu quả vốn đầu tư của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Phương pháp luận kết hợp số liệu: Khóa luận là mẫu hình tham khảo phù hợp về cách kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) với phương pháp điều tra xã hội học sơ cấp (khảo sát bảng hỏi Likert song song giữa khách hàng bên ngoài và người lao động nội bộ).
  • Bộ phận quản lý của Công ty TNHH Đức Đạt: Cung cấp tài liệu tổng kết thực trạng vận hành, chỉ rõ các tồn tại trong công tác marketing, định giá và chăm sóc khách hàng dựa trên tiếng nói của 35 khách hàng và 35 nhân viên để ban giám đốc làm căn cứ điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về trường hợp doanh nghiệp nào, đặt tại địa bàn nào và người đại diện pháp luật là ai?
Nghiên cứu tập trung vào Công ty TNHH Đức Đạt, có trụ sở chính tại số 24A Nguyễn Hữu Cảnh, phường Đồng Phú (hoặc nội thành TP. Đồng Hới) và nhà máy sản xuất tại Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Người đại diện theo pháp luật kiêm Giám đốc công ty là ông Hoàng Đình Sang.

2. Quá trình phát triển của Công ty TNHH Đức Đạt trải qua những mốc quy mô nhà xưởng và công suất nào?
Năm 1994, doanh nghiệp khởi đầu từ cơ sở nhôm kính Thanh Sang tại 72 Lý Thường Kiệt với 10 công nhân. Ngày 01/07/2002, công ty TNHH Đức Đạt được thành lập tại 24A Nguyễn Hữu Cảnh. Năm 2007, công ty mở xưởng sản xuất kính mài diện tích 500 m² với 20 công nhân tại Lương Yến, Phú Hải. Năm 2018, công ty xây dựng nhà máy quy mô 30.000 m² tại Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới với 40 công nhân, công suất 3.000 m² kính/năm. Năm 2020, dây chuyền tiếp tục được nâng cấp để đạt sản lượng trên 3.000 m² kính/năm cùng nhiều dòng sản phẩm kính an toàn.

3. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu điều tra sơ cấp là bao nhiêu và tiếp cận những đối tượng nào?
Nghiên cứu sử dụng tổng quy mô mẫu điều tra là 70 phiếu khảo sát trực tiếp, trong đó bao gồm 35 nhân viên của công ty (những người trực tiếp tiếp xúc với máy móc thiết bị và cơ sở hạ tầng nhà xưởng) và 35 khách hàng (gồm khách hàng đến giao dịch lấy hàng trực tiếp tại công ty và một số khách hàng ngẫu nhiên chưa sử dụng sản phẩm).

4. Khóa luận đã sử dụng mô hình kinh tế vĩ mô nào để phân tích vai trò của vốn đầu tư đối với tăng trưởng?
Trong mục 1.5 của Chương 1, tác giả đã vận dụng mô hình tăng trưởng Harrod – Domar để luận giải mối quan hệ giữa đầu tư và tăng trưởng kinh tế thông qua công thức $g = \frac{s}{ICOR}$ và sự phụ thuộc của mức gia tăng sản lượng ($dY$) vào mức gia tăng vốn đầu tư ($dK$ hay $I$) qua hệ số gia tăng vốn – sản lượng: $dY = \frac{I}{ICOR}$.

5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong lĩnh vực sản xuất kính cường lực tại tỉnh Quảng Bình của Đức Đạt được văn bản xác định là đơn vị nào?
Theo kết quả khảo sát thực tiễn tại Chương 1 và Chương 2, trên địa bàn tỉnh Quảng Bình có hai doanh nghiệp trực tiếp sản xuất kính cường lực là Công ty TNHH Đức Đạt và Công ty TNHH Dịch vụ tổng hợp Quang Hùng Phát; đồng thời công ty còn chịu sự cạnh tranh từ các thương hiệu khu vực lân cận như Công ty TNHH Bắc Thành Vinh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thúy My đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và vai trò của đầu tư phát triển trong doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022 và kết quả điều tra sơ cấp từ 70 nhân viên, khách hàng, công trình đã phác họa bức tranh toàn diện về năng lực thiết bị, hiệu quả sinh lời và vị thế thị trường của Công ty TNHH Đức Đạt tại Quảng Bình. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cấp máy móc nhà xưởng, đào tạo nhân sự, tăng cường marketing và quản trị quan hệ khách hàng, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho chiến lược giữ vững thị phần của doanh nghiệp.