Tổng quan nghiên cứu

Ngành xây dựng toàn cầu hiện sở hữu quy mô giá trị thị trường ước tính khoảng 12,5 nghìn tỷ USD, đóng vai trò đầu tàu kinh tế nhưng đồng thời cũng là nguồn phát thải và tiêu thụ tài nguyên khổng lồ. Theo thống kê của các tổ chức môi trường quốc tế, hoạt động xây dựng chiếm khoảng 50% tổng lượng tài nguyên khai thác thô, tạo ra 23% ô nhiễm không khí, 40% ô nhiễm nguồn nước mặt và đóng góp tới 50% nguyên nhân biến đổi khí hậu toàn cầu. Trước sức ép cấp thiết về bảo vệ hệ sinh thái, việc phát triển các Hệ thống xếp hạng công trình xanh (Green Building Rating Systems - GBRS) trở thành công cụ định lượng chuẩn mực nhằm định hướng kiến trúc bền vững, hiện thực hóa Mục tiêu Phát triển Bền vững số 11 (SDG 11) của Liên Hợp Quốc về đô thị thích ứng.

Tại Philippines, Hệ thống xếp hạng công trình xanh vì sự tối ưu thiết kế sinh thái (BERDE) được Bộ Năng lượng (DOE) phối hợp cùng Hội đồng Công trình Xanh Philippines (PHILGBC) chính thức ban hành từ năm 2009 trong khuôn khổ Chương trình Hiệu quả Năng lượng Quốc gia (PEEP). Dù được thiết kế riêng biệt để tương thích với điều kiện tự nhiên và kinh tế địa phương suốt hơn một thập kỷ, tỷ lệ tiếp nhận BERDE vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Số liệu thực tế ghi nhận toàn quốc chỉ có khoảng 43 dự án đăng ký BERDE với tổng diện tích sàn 1,27 triệu m², trong khi tiêu chuẩn ngoại nhập như LEED của Hoa Kỳ đã cấp chứng nhận cho hơn 65 công trình tại thị trường nội địa.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý Xây dựng của tác giả Justine Mharzeline Gonzales-Guanzon tập trung giải quyết bài toán: Đánh giá toàn diện các tiêu chí thiết kế và xác định các lỗ hổng khái niệm trong Hướng dẫn sử dụng BERDE Phiên bản 4.0 (BERDE User Guide Version 4.0). Nghiên cứu được triển khai từ tháng 3/2022 đến tháng 12/2022 đối với loại hình công trình xây mới ở hai giai đoạn trọng yếu: Thiết kế (Giai đoạn 1) và Thi công (Giai đoạn 2). Mục tiêu cốt lõi là phân tích mức độ tương quan giữa 30 yếu tố bền vững, xác lập cơ sở dữ liệu khoa học giúp nâng cấp khung chính sách BERDE, gia tăng năng lực cạnh tranh và tạo tiền đề để cơ quan quản lý chuyển đổi hệ thống từ tự nguyện sang tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của hai mô hình lý thuyết nền tảng trong quản trị bền vững:

Thứ nhất, Lý thuyết Ba trụ cột Bền vững (Three Pillars / Three Es of Sustainability) bao gồm Môi trường (Environment), Kinh tế (Economy) và Công bằng Xã hội (Equity). Khung lý thuyết này được mở rộng theo tinh thần của Chương trình Nghị sự 21 (Agenda 21) nhằm tích hợp thêm các yếu tố thể chế quản trị (Institutional), văn hóa địa phương (Cultural) và kỹ thuật xây dựng (Technical Sustainability). Việc kết hợp đa chiều giúp công trình không chỉ đạt hiệu suất tiết kiệm năng lượng mà còn bảo tồn bản sắc văn hóa và tạo cơ hội việc làm bản địa.

Thứ hai, Chu trình Cải tiến liên tục Plan-Do-Check-Act (PDCA) theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001, kết hợp cùng Hướng dẫn Đảm bảo Chất lượng Công cụ Đánh giá Công trình Xanh do Hội đồng Công trình Xanh Thế giới (WorldGBC 2015) ban hành. Khung lý thuyết này đóng vai trò thước đo thẩm định cấu trúc vận hành của GBRS, đảm bảo tính minh bạch, khả thi và tính cập nhật liên tục của các bộ tiêu chí kỹ thuật.

Ba khái niệm học thuật then chốt xuyên suốt nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống xếp hạng công trình xanh (GBRS): Bộ công cụ đo lường đa tiêu chí định lượng mức độ thân thiện với môi trường của dự án.
  2. Yêu cầu hệ thống tối thiểu (MSR): Các điều kiện tiên quyết bắt buộc về pháp lý, quy hoạch và quản lý chất thải mà dự án phải đáp ứng trước khi tiến hành chấm điểm tích lũy.
  3. Bộ quy chuẩn Công trình xanh Quốc gia (Philippine Green Building Code): Khung kỹ thuật bổ trợ cho Luật Xây dựng Quốc gia nhằm chuẩn hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp kết hợp phân tích so sánh định tính và mô hình hóa định lượng:

Về quy mô mẫu và thu thập dữ liệu: Khảo sát được thực hiện trên mẫu nghiên cứu N = 70 chuyên gia, kỹ sư trưởng, nhà thầu và các chuyên viên đánh giá công trình xanh đã được PHILGBC đào tạo (trong tổng thể mạng lưới gồm 471 chuyên gia và 59 chuyên viên đánh giá BERDE toàn quốc). Phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo tính am hiểu chuyên sâu về Hướng dẫn sử dụng BERDE Phiên bản 4.0.

Về phương pháp phân tích số liệu:

  1. Chỉ số quan trọng tương đối (Relative Importance Index - RII) và thang đo Likert 5 mức độ được dùng để xếp hạng thứ tự ưu tiên của 18 mô tả nền tảng và 30 yếu tố bền vững.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) được lựa chọn để gom nhóm và trích xuất cấu trúc tiềm ẩn từ 30 biến quan sát, giúp kiểm tra tính hội tụ của các tiêu chí.
  3. Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modelling - SEM) kết hợp kiểm định thang đo Outer Model (Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE) nhằm xác thực mối quan hệ nhân quả và kiểm định 7 giả thuyết nghiên cứu.

Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện chặt chẽ trong khoảng thời gian từ tháng 3/2022 đến tháng 12/2022, đảm bảo độ tin cậy và giá trị học thuật cao.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả đánh giá định lượng và rà soát kỹ thuật Hướng dẫn sử dụng BERDE Phiên bản 4.0 đã chỉ ra những phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, cơ cấu phân bổ điểm số tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng giữa các danh mục cốt lõi. Trong tổng số 136 điểm tối đa của 11 danh mục, nhóm Sức khỏe và Tiện nghi (Health and Wellbeing) chiếm tỷ trọng áp đảo cao nhất với 33 điểm (tương đương 24%), tiếp theo là Sử dụng đất và Sinh thái (Use of Land and Ecology) chiếm 24 điểm (18%), Quản lý (Management) chiếm 18 điểm (13%), Giao thông (Transportation) chiếm 15 điểm (11%). Ngược lại, nhóm Quản lý Rác thải (Waste) chỉ được phân bổ vỏn vẹn 3 điểm (chiếm 2%) và Kiểm soát Phát thải (Emissions) chỉ có 6 điểm (chiếm 4%). Trong thực tế xây dựng, rác thải phá dỡ và thi công chiếm từ 10% đến 30% tổng lượng phế thải tại các bãi chôn lấp đô thị, nhưng mức trọng số 2% của BERDE đã làm giảm động lực đầu tư công nghệ xử lý rác thải tại nguồn của các nhà thầu.

Thứ hai, cơ chế tính điểm tối đa và mức xếp hạng sao có sự thay đổi lớn nhưng thiếu tài liệu giải trình toán học. Thang điểm đánh giá của BERDE xếp hạng từ 1 sao (51% - 60%: Thực hành tốt), 2 sao (61% - 70%: Hiệu suất lý tưởng), 3 sao (71% - 80%: Hiệu suất kiểu mẫu), 4 sao (81% - 90%: Dẫn đầu quốc gia), đến 5 sao (91% - 100%: Đẳng cấp thế giới). Để tạo điều kiện cho dự án đạt chứng nhận, PHILGBC áp dụng quy tắc khấu trừ 20 điểm biên độ khỏi điểm tối đa (thay thế cho nhóm điểm Tự chọn - Electives ở các phiên bản trước). Tuy nhiên, hơn 60% chuyên gia tham gia khảo sát cho rằng sự biến động điểm số từ 1 đến 3 điểm ở từng tiêu chí thành phần chưa có hướng dẫn quy đổi rõ ràng, dẫn đến nguy cơ sai lệch trong công tác thẩm định.

Thứ ba, rào cản hành chính trong việc thực thi 6 Yêu cầu hệ thống tối thiểu (từ MSR-01 đến MSR-06). Việc yêu cầu đầy đủ giấy phép quy hoạch, báo cáo đường cơ sở tiêu thụ tài nguyên và hợp đồng dịch vụ xử lý rác thải ngay từ Giai đoạn 1 (Thiết kế) phụ thuộc lớn vào tiến độ phê duyệt của các cơ quan công quyền, làm kéo dài thời gian thẩm định dự án từ 3 đến 6 tháng so với dự kiến ban đầu.

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu với các hệ thống đánh giá quốc tế như LEED V4 (gồm 8 danh mục) và BREEAM V6 (gồm 10 danh mục), cấu trúc 11 danh mục của BERDE V4.0 thể hiện rõ tính bản địa hóa thông qua việc tích hợp thêm hai nhóm tiêu chí đặc thù: Gắn kết cộng đồng (Community Engagement - 4 điểm) và Cơ hội kinh tế (Economic Opportunity - 9 điểm, thúc đẩy lao động địa phương và bình đẳng giới).

Dữ liệu phân tích đường dẫn SEM có thể được trực quan hóa thông qua mô hình đồ thị cấu trúc (Structural Path Diagram) kết hợp bảng ma trận hệ số tải nhân tố EFA. Kết quả chứng minh rằng các biến quan sát thuộc nhóm Tiện nghi vi khí hậu và Hiệu quả sử dụng nước có tác động tích cực mạnh nhất đến quyết định đăng ký chứng nhận của chủ đầu tư.

Sở dĩ các tập đoàn bất động sản lớn tại Philippines vẫn ưu tiên lựa chọn LEED (với hơn 65 dự án) thay vì BERDE (43 dự án) xuất phát từ hai nguyên nhân căn bản:

  1. Giá trị thương hiệu toàn cầu của LEED giúp gia tăng giá trị vốn hóa và thu hút khách thuê quốc tế hiệu quả hơn.
  2. Tiêu chuẩn BERDE đòi hỏi chuỗi tài liệu kiểm chứng gắn liền với hệ thống pháp lý địa phương vốn còn phân tán giữa Bộ Công chính và Xa lộ (DPWH) cùng Bộ Năng lượng (DOE). Điều này vô hình trung tạo gánh nặng chi phí lập hồ sơ cho các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm hoàn thiện Hướng dẫn sử dụng BERDE trong các chu kỳ đánh giá tiếp theo:

  1. Tái cấu trúc ma trận trọng số điểm số: Hội đồng Công trình Xanh Philippines (PHILGBC) cần điều chỉnh tỷ trọng điểm của danh mục Quản lý Rác thải từ mức 2% hiện nay lên ít nhất 8% đến 10%, đồng thời nâng mức điểm danh mục Phát thải lên khoảng 8% tổng điểm. Mục tiêu là phản ánh chính xác tác động môi trường thực tế của giai đoạn thi công xây lắp. Thời gian hoàn thành mục tiêu này cần được chốt trong chu kỳ soát xét 12 tháng tới.

  2. Số hóa và tinh giản quy trình thẩm định MSR: Cơ quan quản lý chuyên ngành phối hợp cùng ban kỹ thuật BERDE xây dựng cổng dịch vụ công trực tuyến một cửa, cho phép tích hợp dữ liệu cơ sở tiêu thụ điện nước và hồ sơ cấp phép xây dựng. Giải pháp này giúp cắt giảm khoảng 30% thời gian thẩm định hồ sơ MSR-01 đến MSR-06, hỗ trợ các nhà thầu quy mô vừa tiếp cận chứng nhận nhanh chóng trước quý 4/2024.

  3. Chuẩn hóa cẩm nan hướng dẫn kỹ thuật chi tiết: Ban hành tài liệu phụ lục giải trình cơ sở toán học của thang đo điểm 1-2-3 và cơ chế khấu trừ 20 điểm tối đa. PHILGBC cần tổ chức định kỳ các khóa đào tạo tái cấp chứng chỉ cho 59 chuyên viên đánh giá hiện hữu, bảo đảm tính nhất quán và minh bạch tuyệt đối khi chấm điểm dự án trước năm 2025.

  4. Ban hành chính sách khuyến khích kinh tế và quy hoạch: Bộ Công chính và Xa lộ (DPWH) cùng chính quyền các đô thị cần nghiên cứu cơ chế thưởng hệ số sử dụng đất (FAR) từ 5% đến 10% hoặc giảm thuế bất động sản trong 3 năm đầu cho các công trình đạt chứng chỉ BERDE từ 3 sao trở lên. Đây là đòn bẩy then chốt giai đoạn 2024 - 2026 để thu hút khu vực tư nhân tham gia phát triển công trình xanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm trong ngành xây dựng:

  1. Chủ đầu tư và Nhà thầu thi công: Giúp các nhà quản lý dự án nhận diện chính xác 6 điều kiện MSR bắt buộc, dự toán tối ưu chi phí hồ sơ và lựa chọn các gói tiêu chí đạt điểm cao trong giai đoạn Thiết kế và Thi công để đạt mức sao mục tiêu với ngân sách tiết kiệm nhất.

  2. Chuyên gia tư vấn công trình xanh và Kiến trúc sư: Cung cấp tài liệu tra cứu kỹ thuật chuyên sâu về 11 danh mục tiêu chí của BERDE V4.0, hỗ trợ thiết kế các giải pháp vi khí hậu, chiếu sáng tự nhiên và thu gom nước mưa tích hợp đạt chuẩn quốc gia.

  3. Cơ quan hoạch định chính sách và Quản lý đô thị: Cung cấp căn cứ khoa học định lượng để rà soát, hoàn thiện Bộ quy chuẩn Công trình xanh (GB Code) và xây dựng lộ trình tích hợp BERDE thành tiêu chuẩn bắt buộc cho các dự án vốn ngân sách.

  4. Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên Quản lý Xây dựng: Làm tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận kết hợp phân tích định tính văn bản chính sách với các công cụ thống kê nâng cao như RII, EFA và SEM trong nghiên cứu phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hệ thống đánh giá công trình xanh BERDE là gì và do cơ quan nào quản lý? BERDE là hệ thống xếp hạng công trình xanh tự nguyện cấp quốc gia tại Philippines, được thành lập năm 2009 dưới sự bảo trợ của Bộ Năng lượng (DOE) thông qua Chương trình PEEP và được vận hành, phát triển trực tiếp bởi Hội đồng Công trình Xanh Philippines (PHILGBC).

  2. Tại sao các doanh nghiệp xây dựng tại Philippines vẫn ưa chuộng chứng nhận LEED hơn BERDE? Dù BERDE được tối ưu hóa cho khí hậu bản địa, LEED vẫn chiếm ưu thế với hơn 65 công trình nhờ thương hiệu toàn cầu giúp thu hút vốn FDI và tập đoàn đa quốc gia. Ngoài ra, quy trình chứng minh hồ sơ của BERDE còn phụ thuộc nhiều vào thủ tục pháp lý công quyền địa phương.

  3. Thang điểm đánh giá và xếp hạng sao của BERDE Version 4.0 quy định ra sao? BERDE V4.0 đánh giá dựa trên thang điểm chuẩn hóa với ngưỡng đạt tối thiểu là 51% (1 sao - Thực hành tốt), 61% - 70% (2 sao), 71% - 80% (3 sao), 81% - 90% (4 sao) và 91% - 100% (5 sao - Đẳng cấp thế giới), sau khi đã áp dụng cơ chế khấu trừ 20 điểm biên độ khỏi tổng điểm tối đa.

  4. Vì sao danh mục Sức khỏe và Tiện nghi lại chiếm điểm số cao nhất trong BERDE V4.0? Danh mục Sức khỏe và Tiện nghi chiếm tới 33/136 điểm (khoảng 24%) trải rộng trên 11 tiểu mục vi khí hậu, tiện nghi nhiệt, ánh sáng tự nhiên và chất lượng không khí trong nhà. Điều này phản ánh định hướng lấy con người làm trung tâm nhằm thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm.

  5. Những yêu cầu hệ thống tối thiểu (MSR) của BERDE có vai trò gì? MSR bao gồm 6 tiêu chuẩn pháp lý và kỹ thuật tiên quyết (từ MSR-01 đến MSR-06) về giấy phép xây dựng, ranh giới dự án, công bố dữ liệu năng lượng nền và kế hoạch kiểm soát ô nhiễm thi công. Dự án bắt buộc phải vượt qua toàn bộ MSR mới đủ điều kiện chấm điểm tích lũy sao.

Kết luận

Nghiên cứu thạc sĩ của tác giả Justine Mharzeline Gonzales-Guanzon đã mang lại những đóng góp nền tảng cho khoa học quản lý xây dựng bền vững:

  • Xác lập bức tranh toàn cảnh về thực trạng áp dụng hệ thống BERDE sau hơn 10 năm ban hành với 43 dự án đăng ký, làm rõ nguyên nhân cạnh tranh với hệ thống quốc tế LEED.
  • Định lượng hóa sự mất cân đối trong phân bổ 136 điểm thuộc 11 danh mục tiêu chí của BERDE Phiên bản 4.0, đặc biệt là sự thiếu hụt trọng số ở nhóm tiêu chí Quản lý rác thải (2%) và Phát thải (4%).
  • Kiểm định thành công độ tin cậy của 30 biến quan sát bền vững thông qua mô hình phân tích EFA và mô hình cấu trúc SEM trên cỡ mẫu 70 chuyên gia đầu ngành.
  • Đề xuất khung lộ trình 4 bước giai đoạn 2024 - 2026 giúp PHILGBC và Bộ Năng lượng hoàn thiện cẩm nang kỹ thuật, tinh giản quy trình thẩm định MSR và bổ sung chính sách khuyến khích tài chính.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc nhằm thúc đẩy quá trình chuyển dịch BERDE từ một công cụ tự nguyện trở thành quy chuẩn xây dựng xanh bắt buộc trên toàn quốc. Các chủ đầu tư, kỹ sư và nhà quản lý cần chủ động cập nhật các tiêu chuẩn mới này để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và đóng góp vào mục tiêu phát triển đô thị bền vững.