Luận văn ThS. Cao Thị Lệ Quỳnh: Đánh giá tiềm năng nông lâm nghiệp Sơn Hà bằng GIS

Luận văn phân tích tiềm năng sinh thái tự nhiên huyện Sơn Hà (Quảng Ngãi) bằng GIS, đề xuất giải pháp phát triển nông lâm nghiệp hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan tiềm năng GIS nông lâm nghiệp Sơn Hà

Việc đánh giá tiềm năng sinh thái GIS nông lâm nghiệp Sơn Hà là một bước đi chiến lược nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất đai và thúc đẩy phát triển bền vững. Huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi, với đặc thù địa hình miền núi phức tạp và cơ cấu kinh tế chủ yếu dựa vào nông lâm nghiệp, đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quy hoạch sản xuất. Nghiên cứu của Cao Thị Lệ Quỳnh (2015) đã tiên phong áp dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS)viễn thám để xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc cho việc ra quyết định. GIS không chỉ là công cụ tạo bản đồ, mà còn là một hệ thống phân tích mạnh mẽ, cho phép tích hợp nhiều lớp thông tin như thổ nhưỡng, địa hình, khí hậu và thảm thực vật. Thông qua việc mô hình hóa không gian, các nhà hoạch định chính sách có thể xác định chính xác những vùng đất có tiềm năng cao cho các loại cây trồng cụ thể, từ đó đề xuất các mô hình canh tác phù hợp. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro do canh tác sai phương pháp, bảo vệ đa dạng sinh học Sơn Hà và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân địa phương. Nền tảng của phương pháp này là việc xây dựng một cơ sở dữ liệu GIS toàn diện, phản ánh chân thực điều kiện tự nhiên huyện Sơn Hà, làm tiền đề cho các phân tích sâu hơn.

1.1. Giải mã hệ thống thông tin địa lý GIS trong nông nghiệp

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một hệ thống được thiết kế để thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian hoặc dữ liệu có tham chiếu địa lý. Trong lĩnh vực nông lâm nghiệp, GIS chứng tỏ vai trò vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Nó cho phép lồng ghép nhiều loại bản đồ chuyên đề (đất, độ dốc, lượng mưa, nhiệt độ) để tạo ra một bản đồ tổng hợp về mức độ thích nghi của đất đai. Thay vì đánh giá riêng lẻ từng yếu tố, GIS cho phép xem xét sự tương tác phức hợp giữa chúng, từ đó đưa ra những kết luận khách quan và chính xác hơn về tiềm năng sản xuất. Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc quy hoạch sử dụng đấtquản lý tài nguyên thiên nhiên một cách khoa học.

1.2. Vai trò của viễn thám và GIS trong phát triển bền vững

Công nghệ viễn thám và GIS đóng vai trò xương sống trong các chiến lược phát triển bền vững. Viễn thám cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng về hiện trạng lớp phủ thực vật, sự thay đổi sử dụng đất theo thời gian. Dữ liệu này sau đó được tích hợp vào GIS để phân tích sâu hơn. Sự kết hợp này giúp giám sát tài nguyên rừng, theo dõi xói mòn đất, dự báo sản lượng cây trồng và đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của các dự án phát triển. Nhờ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết sách kịp thời, cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp công nghệ cao và bền vững tại Sơn Hà.

1.3. Sơ lược điều kiện tự nhiên huyện Sơn Hà và thách thức

Huyện Sơn Hà có điều kiện tự nhiên đa dạng nhưng cũng đầy thách thức. Địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn, chiếm ¾ diện tích là miền núi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa mưa khô rõ rệt, lượng mưa tập trung lớn trong vài tháng gây nguy cơ lũ lụt, xói mòn. Tài nguyên đất phong phú với 6 nhóm đất chính, trong đó nhóm đất đỏ vàng chiếm đa số (90,24%), nhưng thường phân bố ở địa hình dốc, hạn chế khả năng canh tác nông nghiệp. Những đặc điểm này đòi hỏi một phương pháp quy hoạch thông minh và khoa học để khai thác hiệu quả tiềm năng, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường.

II. Cách xác định thách thức trong quy hoạch sử dụng đất Sơn Hà

Việc quy hoạch sử dụng đất tại huyện Sơn Hà đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và phương pháp quản lý. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng canh tác chưa dựa trên cơ sở khoa học về sự phù hợp của đất đai. Người dân thường áp dụng các mô hình trồng trọt theo kinh nghiệm hoặc theo phong trào, dẫn đến hiệu quả kinh tế không cao và nguy cơ suy thoái đất. Các phương pháp đánh giá truyền thống thường tốn kém, mất thời gian và thiếu tính tổng thể. Thêm vào đó, việc quản lý tài nguyên thiên nhiên còn nhiều bất cập, đặc biệt là tài nguyên rừng, gây ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học Sơn Hà. Sự thiếu hụt một cơ sở dữ liệu GIS đồng bộ và chi tiết khiến cho việc ra quyết định của các cấp quản lý gặp nhiều khó khăn. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, ứng dụng công nghệ hiện đại để phân tích và đánh giá một cách toàn diện, khách quan, làm cơ sở cho việc định hướng phát triển nông lâm kết hợpquản lý rừng bền vững.

2.1. Thực trạng quản lý tài nguyên thiên nhiên còn nhiều bất cập

Thực trạng quản lý tài nguyên thiên nhiên tại Sơn Hà cho thấy nhiều điểm yếu. Mặc dù có độ che phủ rừng tương đối cao (61,51%), phần lớn là rừng nghèo và rừng trồng mới, chất lượng rừng tự nhiên suy giảm. Tình trạng khai thác khoáng sản, cát sỏi tự phát còn diễn ra, ảnh hưởng đến dòng chảy và hệ sinh thái ven sông. Việc quản lý tài nguyên nước chưa được tối ưu, gây ra tình trạng thiếu nước tưới vào mùa khô và lũ lụt vào mùa mưa. Sự thiếu liên kết trong quản lý tổng hợp tài nguyên dẫn đến việc khai thác một loại tài nguyên có thể gây hại cho các loại tài nguyên khác, đi ngược lại nguyên tắc phát triển bền vững.

2.2. Hạn chế của phương pháp đánh giá đất đai truyền thống

Các phương pháp đánh giá đất đai truyền thống chủ yếu dựa vào khảo sát thực địa và phân tích mẫu đất tại phòng thí nghiệm. Mặc dù cho kết quả chính xác tại điểm lấy mẫu, phương pháp này khó có thể ngoại suy cho một khu vực rộng lớn và đa dạng như Sơn Hà. Nó không thể hiện được tính biến thiên liên tục của các yếu tố trong không gian và mối tương tác giữa chúng. Quá trình này cũng đòi hỏi nhiều nhân lực và chi phí, làm chậm quá trình cập nhật thông tin phục vụ quy hoạch. Việc thiếu các bản đồ nông hóa thổ nhưỡng chi tiết và được số hóa là một rào cản lớn cho việc áp dụng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao.

2.3. Rủi ro từ biến đổi khí hậu và suy thoái đa dạng sinh học

Sơn Hà, với địa hình miền núi dốc, là khu vực nhạy cảm với các tác động của biến đổi khí hậu như mưa lớn cực đoan, hạn hán kéo dài. Các hoạt động nông nghiệp không bền vững làm gia tăng xói mòn, rửa trôi, suy thoái đất và mất dần đa dạng sinh học Sơn Hà. Nhiều hệ sinh thái rừng tự nhiên đang bị xâm phạm, làm mất đi nơi cư trú của các loài động thực vật quý hiếm. Việc lựa chọn cơ cấu cây trồng không phù hợp, thiếu khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ làm gia tăng rủi ro cho sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân, đặc biệt là cộng đồng dân tộc thiểu số.

III. Phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu GIS nông lâm nghiệp Sơn Hà

Để đánh giá chính xác tiềm năng sinh thái GIS nông lâm nghiệp Sơn Hà, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu GIS chuẩn hóa và toàn diện là bước đi nền tảng. Nghiên cứu của Cao Thị Lệ Quỳnh (2015) đã thực hiện một quy trình khoa học để thu thập và xử lý dữ liệu. Quá trình này bao gồm hai nguồn dữ liệu chính: dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính. Dữ liệu không gian là các lớp bản đồ số về ranh giới hành chính, địa hình (đường đồng mức), thủy văn, giao thông, hiện trạng sử dụng đất. Dữ liệu thuộc tính bao gồm các thông số chi tiết về khí tượng (nhiệt độ, lượng mưa), thổ nhưỡng (loại đất, thành phần cơ giới, độ chua) và các chỉ số kinh tế - xã hội. Tất cả các dữ liệu này được chuẩn hóa về cùng một hệ tọa độ (UTM WGS84) và tích hợp trong phần mềm GIS chuyên dụng như ArcView. Từ đó, các lớp bản đồ nông hóa thổ nhưỡng, bản đồ độ dốc, bản đồ phân bố mưa được thành lập. Đây chính là nguyên liệu đầu vào cốt lõi cho quá trình phân tích và mô hình hóa không gian sau này.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính

Quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành một cách hệ thống. Dữ liệu không gian được kế thừa từ các nguồn uy tín như bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ đất của tỉnh Quảng Ngãi. Dữ liệu thuộc tính được thu thập từ Trạm khí tượng thủy văn tỉnh (số liệu nhiệt độ, mưa trong 10 năm), các báo cáo điều tra thổ nhưỡng, và các niên giám thống kê về kinh tế - xã hội của huyện. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn người dân và cán bộ địa phương cũng được sử dụng để bổ sung các thông tin thực tiễn, đảm bảo tính chính xác và cập nhật của cơ sở dữ liệu.

3.2. Xây dựng bản đồ nông hóa thổ nhưỡng và các lớp chuyên đề

Từ dữ liệu thu thập, các lớp bản đồ chuyên đề được xây dựng. Lớp bản đồ nông hóa thổ nhưỡng được tạo ra bằng cách số hóa bản đồ đất và gán các thuộc tính như loại đất, thành phần cơ giới, độ chua cho từng vùng. Tương tự, các lớp bản đồ về độ dốc, độ cao, hướng phơi được tạo ra từ mô hình số độ cao (TIN/DEM) xây dựng từ các đường đồng mức. Lớp bản đồ hiện trạng thảm thực vật được cập nhật để phản ánh đúng tình hình che phủ đất. Mỗi lớp bản đồ này đại diện cho một yếu tố ảnh hưởng đến tiềm năng sản xuất nông lâm nghiệp.

3.3. Tích hợp dữ liệu trong môi trường GIS để phân tích

Sức mạnh của GIS nằm ở khả năng tích hợp và phân tích chồng lớp. Sau khi các lớp bản đồ chuyên đề được tạo, chúng được chuyển từ định dạng vector sang raster. Mỗi ô pixel trên bản đồ raster chứa một giá trị điểm, đại diện cho mức độ thuận lợi của yếu tố đó (ví dụ: đất tốt được 4 điểm, đất xấu được 1 điểm). Việc tích hợp tất cả các lớp dữ liệu này vào một mô hình duy nhất cho phép phân tích tổng hợp, tìm ra những khu vực hội tụ nhiều yếu tố thuận lợi nhất cho một mục tiêu sử dụng đất cụ thể.

IV. Bí quyết phân tích đa mục tiêu tiềm năng sinh thái GIS Sơn Hà

Sau khi có cơ sở dữ liệu GIS hoàn chỉnh, bước tiếp theo là tiến hành phân tích đa mục tiêu để lượng hóa tiềm năng sinh thái GIS nông lâm nghiệp Sơn Hà. Phương pháp cốt lõi được sử dụng là mô hình phối hợp tuyến tính có trọng số, một kỹ thuật tiên tiến trong GIS. Theo đó, các yếu tố ảnh hưởng như khí hậu, đất, địa hình và thực bì không có vai trò quan trọng như nhau. Nghiên cứu đã áp dụng quy trình phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) để xác định trọng số cho từng yếu tố dựa trên tham vấn chuyên gia. Ví dụ, yếu tố đất có thể được gán trọng số cao nhất (35%), tiếp theo là khí hậu (25%), địa hình (25%) và thực bì (15%). Kỹ thuật chồng lớp bản đồ sau đó được thực hiện, mỗi ô pixel trên bản đồ cuối cùng sẽ có một giá trị tổng hợp, được tính bằng tổng của điểm tiềm năng của từng yếu tố nhân với trọng số tương ứng. Quá trình mô hình hóa không gian này cho phép phân hạng mức độ thích nghi đất đai, từ rất thấp đến cao, cung cấp một cái nhìn trực quan và khoa học cho các nhà quy hoạch.

4.1. Ứng dụng phương pháp AHP xác định trọng số các yếu tố

Phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) là một công cụ ra quyết định đa tiêu chí hiệu quả. Nó cho phép chuyển đổi các đánh giá định tính (ví dụ: 'yếu tố đất quan trọng hơn yếu tố địa hình') thành các giá trị định lượng (trọng số). Dựa trên thang đo 9 điểm của Saaty và tham vấn các chuyên gia lâm nghiệp, nông nghiệp tại địa phương, nghiên cứu đã xây dựng ma trận so sánh cặp đôi các yếu tố. Kết quả tính toán cho ra một bộ trọng số khách quan, phản ánh đúng tầm quan trọng tương đối của từng nhân tố trong việc quyết định sự thành công của sản xuất nông lâm nghiệp tại Sơn Hà.

4.2. Kỹ thuật chồng lớp bản đồ và mô hình hóa không gian

Kỹ thuật chồng lớp (Overlay) là một trong những chức năng phân tích không gian mạnh mẽ nhất của GIS. Trong nghiên cứu này, công cụ Map Calculator trong ArcView được sử dụng để tích hợp 4 lớp bản đồ raster (khí hậu, đất, địa hình, thực bì). Công thức tính toán được thiết lập dựa trên mô hình tuyến tính có trọng số đã xác định từ AHP: SI = 0.25*KH + 0.35*DAT + 0.25*DH + 0.15*TB. Kết quả là một bản đồ tổng hợp duy nhất, trong đó mỗi giá trị pixel phản ánh chỉ số phù hợp tiềm năng (SI). Kỹ thuật mô hình hóa không gian này giúp trực quan hóa các vùng tiềm năng một cách rõ ràng.

4.3. Phân hạng thích nghi đất đai cho từng loại hình sử dụng

Bản đồ chỉ số phù hợp tiềm năng sau đó được phân loại lại (Reclassify) thành các cấp khác nhau để dễ diễn giải, bao gồm: Tiềm năng cao, tiềm năng trung bình, tiềm năng thấp và tiềm năng rất thấp. Tương tự, đối với từng loại hình sử dụng đất cụ thể như trồng cây nông nghiệp, trồng rừng sản xuất hay mô hình nông lâm kết hợp, một bộ tiêu chí và trọng số riêng được áp dụng để tạo ra các bản đồ thích nghi đất đai chuyên biệt. Các bản đồ này là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp sử dụng đất tối ưu và bền vững cho từng tiểu vùng sinh thái tại Sơn Hà.

V. Top kết quả đánh giá tiềm năng nông lâm nghiệp tại Sơn Hà bằng GIS

Kết quả từ việc áp dụng GIS đã cung cấp một bức tranh chi tiết và khoa học về tiềm năng sinh thái GIS nông lâm nghiệp Sơn Hà. Bản đồ phân hạng tiềm năng chung cho thấy rõ sự phân hóa về mức độ thuận lợi cho sản xuất trên toàn huyện. Các khu vực có tiềm năng cao và trung bình thường tập trung ở vùng địa hình thấp, thung lũng, ven sông suối như Sơn Hạ, Sơn Thành, Sơn Linh, nơi có đất phù sa màu mỡ và điều kiện canh tác thuận lợi. Ngược lại, các vùng núi cao, độ dốc lớn ở Sơn Thượng, Sơn Bao chủ yếu có tiềm năng thấp và rất thấp, phù hợp hơn cho việc khoanh nuôi, bảo vệ rừng. Dựa trên kết quả này, các định hướng cụ thể về quy hoạch sử dụng đất đã được đề xuất. Các mô hình nông lâm kết hợp được khuyến khích phát triển ở những vùng có độ dốc vừa phải để vừa sản xuất, vừa chống xói mòn. Đồng thời, các vùng đất bằng phẳng, tiềm năng cao được định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, chuyên canh các loại cây có giá trị kinh tế. Những kết quả này là tài liệu tham khảo quý giá cho các cơ quan chức năng.

5.1. Bản đồ phân hạng tiềm năng chung cho sản xuất nông lâm nghiệp

Bản đồ kết quả cho thấy, diện tích đất có tiềm năng cao và trung bình chiếm một tỷ lệ đáng kể, tạo cơ hội lớn cho việc thâm canh, tăng năng suất. Vùng tiềm năng cao có đầy đủ các yếu tố thuận lợi về đất, địa hình và khí hậu. Vùng tiềm năng trung bình có một vài yếu tố hạn chế nhưng có thể khắc phục bằng các biện pháp kỹ thuật. Vùng tiềm năng thấp và rất thấp cần được ưu tiên cho các mục tiêu lâm nghiệp và bảo tồn, đặc biệt là quản lý rừng bền vững ở khu vực đầu nguồn, nhằm bảo vệ nguồn nước và đất đai cho toàn huyện.

5.2. Định hướng các mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả

Dựa trên bản đồ thích nghi, các mô hình nông lâm kết hợp cụ thể được đề xuất cho từng vùng. Ví dụ, mô hình trồng cây lâm nghiệp (Keo) xen canh với cây họ đậu hoặc cây công nghiệp ngắn ngày (sắn, mía) được khuyến khích ở những vùng đồi thấp. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập đa dạng mà còn giúp cải tạo đất, tăng độ che phủ, giảm xói mòn. Việc lựa chọn mô hình phù hợp với từng điều kiện sinh thái cụ thể sẽ tối đa hóa lợi ích kinh tế và môi trường, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại địa phương.

5.3. Đề xuất quy hoạch cho nông nghiệp công nghệ cao và cây trồng mới

Đối với những vùng đất có tiềm năng cao, nghiên cứu đề xuất định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất như hệ thống tưới tiêu tiết kiệm, giống cây trồng năng suất cao, quy trình canh tác hữu cơ. Bên cạnh các cây trồng truyền thống, việc đưa vào thử nghiệm các loại cây mới có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện sinh thái của huyện cũng được khuyến nghị. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng dựa trên cơ sở khoa học từ GIS sẽ tạo ra bước đột phá cho nền nông nghiệp của huyện Sơn Hà.

VI. Hướng tới quản lý rừng bền vững và nông nghiệp Sơn Hà với GIS

Kết quả nghiên cứu đánh giá tiềm năng sinh thái GIS nông lâm nghiệp Sơn Hà không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các bản đồ mà còn mở ra một định hướng tương lai cho sự phát triển của huyện. Việc ứng dụng GIS cần được xem là một công cụ quản lý thường xuyên, không phải là một nghiên cứu đơn lẻ. Tương lai của nông nghiệp Sơn Hà gắn liền với khả năng tích hợp công nghệ số vào quá trình ra quyết định, từ cấp huyện đến cấp xã. Xây dựng một hệ thống quản lý rừng bền vững dựa trên GIS, kết hợp giám sát bằng viễn thám, sẽ giúp bảo vệ hiệu quả tài nguyên rừng đầu nguồn. Các khuyến nghị chính sách cần tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực có khả năng sử dụng GIS, xây dựng và cập nhật cơ sở dữ liệu GIS định kỳ. Đồng thời, cần lồng ghép kết quả đánh giá tác động môi trường (ĐTM) vào mọi quy hoạch phát triển. Tiềm năng mở rộng ứng dụng GIS trong nông nghiệp ra toàn tỉnh Quảng Ngãi là rất lớn, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại và bền vững.

6.1. Khuyến nghị chính sách cho quản lý tài nguyên thiên nhiên

Các cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng chính sách khuyến khích người dân áp dụng các mô hình canh tác phù hợp với bản đồ tiềm năng đã được xây dựng. Cần có cơ chế hỗ trợ về vốn, kỹ thuật cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Chính sách giao đất, giao rừng cần được thực hiện minh bạch, gắn quyền lợi của người dân với trách nhiệm bảo vệ tài nguyên. Việc tích hợp dữ liệu GIS vào hệ thống thông tin quản lý đất đai (LIS) sẽ nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên thiên nhiên ở cấp địa phương.

6.2. Tiềm năng mở rộng ứng dụng GIS trong nông nghiệp toàn tỉnh

Mô hình thành công tại Sơn Hà có thể được nhân rộng cho các huyện miền núi khác của tỉnh Quảng Ngãi và khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Ứng dụng GIS trong nông nghiệp không chỉ giới hạn ở quy hoạch sử dụng đất mà còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như quản lý dịch bệnh cây trồng, quản lý thủy lợi, bảo hiểm nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc xây dựng một cổng thông tin GIS nông nghiệp cho toàn tỉnh sẽ cung cấp thông tin minh bạch, kịp thời cho cả nhà quản lý, doanh nghiệp và người nông dân.

6.3. Tầm quan trọng của đánh giá tác động môi trường ĐTM

Mọi kế hoạch phát triển, dù dựa trên tiềm năng có sẵn, đều phải đi kèm với việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách nghiêm ngặt. GIS là một công cụ hữu hiệu để thực hiện ĐTM. Nó có thể mô phỏng các tác động của một dự án (ví dụ: xây dựng hồ chứa, mở rộng khu công nghiệp) đến môi trường xung quanh như thay đổi dòng chảy, mất đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến đất đai. Việc lồng ghép ĐTM vào quy trình quy hoạch từ sớm sẽ giúp lựa chọn các phương án phát triển hài hòa, đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững lâu dài cho Sơn Hà.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá tiềm năng sinh thái tự nhiên dựa trên cơ sở gis phục vụ phát triển sản xuất nông lâm nghiệp ở huyện sơn hà tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của nghiên cứu đánh giá tiềm năng sinh thái 1. Tổng quan về sinh thái cảnh quan 1.

Khái niệm về sinh thái tự nhiên Hệ sinh thái được nghiên cứu và các khái niệm về hệ sinh thái đã ra đời ở cuối thế kỷ thứ XIX dưới các tên khác nhau như “Sinh vật quần lạc”, “Sinh vật địa quần lạc”. Cụm từ “Hệ sinh thái” (ecosystem) được A. Tansley nêu ra vào năm 1935 và trở thành phổ biến, được sử dụng rộng rãi nhất vì nó không chỉ bao hàm các hệ sinh thái tự nhiên mà cả các hệ sinh thái nhân tạo. Cụm từ “Hệ sinh thái” còn bao gồm từ những hệ cực bé (microecosystem), đến các hệ lớn như một khu rừng, cánh đồng rêu, biển và đại dương, và hệ cực lớn như sinh quyển (Vũ Trung Tạng, 2001).

[27] Trong hệ sinh thái liên tục xảy ra quá trình tổng hợp và phân huỷ vật chất hữu cơ và năng lượng. Năng lượng mặt trời được sinh vật sản xuất tiếp nhận sẽ di chuyển tới sinh vật tiêu thụ các bậc cao hơn. Trong quá trình đó, năng lượng bị phát tán và thu nhỏ về kích thước. Trái lại, các nguyên tố hoá học tham gia vào quá trình tổng hợp chất hữu cơ sau một chu trình tuần hoàn sẽ trở lại trạng thái ban đầu trong môi trường.

Cân bằng sinh thái được tạo ra bởi chính bản thân hệ và chỉ tồn tại được khi các điều kiện tồn tại và phát triển của từng thành phần trong hệ được đảm bảo và tương đối ổn định. Con người cần phải hiểu rõ các hệ sinh thái và cân nhắc kỹ trước khi tác động lên một thành phần nào đó của hệ, để không gây suy thoái, mất cân bằng cho hệ sinh thái. Tác động của con người đối với hệ sinh thái rất lớn, có thể phân ra các loại tác động chính sau đây: - Tác động vào cơ chế tự ổn định, tự cân bằng của hệ sinh thái. - Tác động vào các chu trình sinh địa hoá tự nhiên.

- Tác động vào các điều kiện môi trường của hệ sinh thái: khí hậu, thuỷ điện v. - Tác động vào cân bằng sinh thái. [13] Hệ sinh thái tự nhiên được giải thích tại điều 3, Luật đa dạng sinh học là Hệ sinh thái tự nhiên là hệ sinh thái hình thành, phát triển theo quy luật tự nhiên, vẫn còn giữ được các nét hoang sơ. Luật đa dạng sinh học tập trung quản lý các hệ sinh thái mà ở đó có nguồn gốc là hệ sinh thái tự nhiên, đang phát triển theo quy luật tự nhiên và quan trọng là còn giữ được các nét hoang sơ.

[17] Các hệ sinh thái tự nhiên được hình thành bằng các quy luật tự nhiên, rất đa dạng: dạng: từ các giọt nước cực bé lấy từ ao, hồ đến cực lớn như rừng mưa nhiệt đới, hoang PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 hoang mạc và các đại dương, chúng đang tồn tại và hoạt động trong sự thống nhất và toàn vẹn của sinh quyển. Hệ sinh thái tự nhiên trên thế giới được xếp thành 3 nhóm: các hệ sinh thái trên cạn, hệ sinh thái nước mặn và hệ sinh thái nước ngọt (Nguyễn Văn Tuyên, 2000). Các hệ sinh thái trên cạn Các HST trên cạn được đặc trưng bởi các quần hệ thực vật, vì ở đây thảm thực vật chiếm sinh khối lớn nhất. Theo các nhà khoa học, trên thế giới có các hệ sinh thái tự nhiên trên cạn sau: - Đài nguyên phân bố ở xung quanh Bắc Cực (Grinlen, lục địa Bắc Mỹ và rasia) là một vùng rộng lớn, bao la rất ít cây cối vì băng tuyết.

Số loài thực vật rất ít, sinh trưởng kém và thời gian sinh trưởng ngắn (khoảng 60 ngày), đặc trưng có cỏ bông, rêu, địa y. Về động vật có tuần lộc, hươu Caribu, thỏ cực, chó sói cực, chuột Lemmus, Tacmingan, Pipit, muỗi và ruồi đen (Nguyễn Văn Tuyên, 2000). - Rừng lá nhọn (rừng lá kim hay rừng tai ga) phân bố ở Bắc Mỹ, Bắc Âu và Bắc Á, hay còn gọi là rừng ôn đới thường xanh. Thực vật sống ở đây gồm có thông núi, thông đỏ, Sequoia (cao 81 - 110m, đường kính 12m, sống 2000 - 3000 năm), một ít liễu và bạch dương.

Đặt biệt ở đầm lầy Canada có pH chua và có nhiều rêu. Ở vùng này, lượng mưa có thể lên đến hơn 6000 mm/năm, do vậy người ta còn gọi vùng này là rừng mưa ôn đới, mùa hè có sương mù. - Rừng rụng lá ôn đới ở Đông Bắc Mỹ, khắp Châu Âu, cuối Nam Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Úc. Điểm đặc trưng là số lượng loài cây nhiều, mưa phân bố đều, rất nhiều loài động vật phong phú, đặc biệt là chim và động vật có vú.

- Rừng mưa nhiệt đới là hệ sinh thái phát triển nhất trong các hệ sinh thái rừng. Nhiệt độ cao, lượng mưa lớn (2.500 mm/năm, ở Camơrun 10. Rừng mưa nhiệt đới phân bố ở lưu vực sông Amazon, sông Congo, khu vực Ấn Độ, Mã Lai, Tây Phi. Phần lớn thực vật là dây leo, thực vật bì sinh (lan, rêu, địa y), cây cao trung bình 46 – 55 m, có nhiều rễ phụ, rễ bạnh, bò như rắn trên mặt đất.

Rừng nhiệt đới là quê hương của cây tếch, cây boni. Trong các khu vực rừng mưa nhiệt đới thì rừng Ấn Độ, Mã Lai giàu nhất, trong 1km2 có hàng vạn loài; rừng Châu Phi là nghèo nhất. Động vật có nhiều loài chim, lưỡng thê, linh trưởng, nai, hoẵng, heo rừng, … - Thảo nguyên (savan) có khí hậu ấm áp, có mùa khô kéo dài. Điển hình là savan Châu Phi – nơi có nhiều vườn thú lớn.

Động vật có sơn dương, ngựa vằn, trâu, hươu cao cổ,… Đã có thời kỳ 42% đất trên thế giới là đồng cỏ. Đồng cỏ lớn nhất là thảo thảo nguyên phần Liên Xô (cũ) và Xiberi. Động vật có các loài gậm nhấm ở hang, các PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 các loài có guốc đơn điệu, thằn lằn, rắn, bò rừng, sơn dương, côn trùng (châu chấu, ve), ve), chim sẻ, chuột, hươu, thỏ. - Saparan (rừng và cây bụi là cứng cận nhiệt) ở quanh bờ Địa Trung Hải, ở California, Mehico, bờ Nam Châu Úc, Chilê.

Đặc trưng của hệ sinh thái này là mùa đông dịu dàng và có mưa; mùa hè dài, nóng và khô; cây lá cứng, dày và thường xanh. - Hoang mạc và bán hoang mạc có các loài thực vật chịu hạn như cây Metka (rễ đâm sâu 30m), cây xương rồng, ngải đại kích. Động vật có chuột nhảy, chuột gecbin, chó Dingo ở Úc, chó hoang ở Châu Phi, rất nhiều côn trùng. [13] Các hệ sinh thái nước mặn Các HST nước mặn bao chiếm toàn bộ các biển và đại dương.

Biển và đại dương chiếm tới 79% diện tích bề mặt trái đất. Các sinh vật đều thích nghi với nồng độ muối cao đồng thời thực vật rất nghèo về thành phần loài, chỉ có tảo và vi khuẩn. Dựa vào độ sâu có thể phân chia biển và đại dương thành các vùng sinh thái: - Thềm lục địa và vùng tiếp giáp với bờ biển có bề mặt đáy tương đối bằng phẳng có mực nước sâu trung bình 200 – 300m (có thể tới 500m). - Sườn lục địa ứng với vùng đáy dốc có mực nước sâu từ 500m đến 3500m.

- Đáy đại dương có mực nước sâu từ 3500m trở lên. Dựa theo chiều ngang từ bờ ra khơi có thể phân biệt: - Vùng ven bờ ứng với vùng triều và dưới triều. Ở đây biển không sâu, có đủ ánh sáng và chịu ảnh hưởng của sóng và thủy triều mạnh. Quần xã vùng ven bờ thay đổi tùy theo từng vùng biển.

Nhìn chung, vùng ven bờ ở ôn đới thì có tảo chiếm ưu thế, còn vùng ven biển nhiệt đới có rừng ngập mặn rất độc đáo. - Vùng biển khơi bắt đầu từ sườn dốc lục địa trở đi. Động vật trong vùng này thay đổi theo độ sâu: Càng xuống sâu số lượng càng giảm. Cá chỉ sống tới độ sâu 6000m, tôm cua 8000m, mực 9000m còn sâu hơn chỉ có một số loài đặc trưng.

Các hệ sinh thái nước ngọt Thành phần các loài sinh vật ở môi trường nước ngọt kém đa dạng hơn môi trường nước mặn. Trong đa số các HST nước ngọt, sinh vật sản xuất chủ yếu là tảo, thực vật thủy sinh có hoa, động vật tiêu thụ tạo nên phần cơ bản của sinh khối gồm đại diện của 4 nhóm: cá, giáp xác, côn trùng nước và thân mềm. Các HST nước ngọt có thể chia thành 2 dạng: - Hệ sinh thái nước tù bao gồm các HST đầm, ao và hồ. - Hệ sinh thái nước chảy bao gồm các sông và suối.

[13] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Tiếp cận sinh thái cảnh quan Cảnh quan lần đầu tiên được sử dụng như là một khái niệm khoa học vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, lấy từ tiếng Đức (die Landschaft) nghĩa là “quang cảnh”. Sự ra đời của khoa học cảnh quan xuất phát từ các công trình nghiên cứu về sự phân chia địa lý tự nhiên bề mặt Trái Đất của các nhà địa lý Nga kinh điển như: V.Tuy nhiên cho đến thời điểm hiện nay vẫn tồn tại các quan điểm khác nhau về cảnh quan. Trên cơ sở các quan điểm chung này có các định nghĩa khác nhau về cảnh quan.

Trong khoa học Địa lý Xô viết có 3 nhóm quan điểm chính về cảnh quan. Theo đó khái niệm cảnh quan được hiểu theo 3 nghĩa tùy theo khối lượng và nội dung muốn diễn tả. Quan điểm coi cảnh quan là khái niệm chung Đây là quan điểm đầu tiên về cảnh quan. Ý nghĩa sử dụng của từ “cảnh quan” giống với khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng.

đồng nghĩa với tổng thể địa lý ở các cấp phân vị khác nhau và phân vùng khác nhau với các đại diện tiêu biểu như F. Armand đã cho rằng “tổng hợp thể lãnh thổ tự nhiên là một phần lãnh thổ hay khu vực được phân chia một cách ước lệ bằng các ranh giới thẳng đứng theo nguyên tắc đồng nhất tương đối và các ranh giới nằm ngang theo nguyên tắc mất dần ảnh hưởng của nhân tố mà theo đó tổng thể được định ra. vì thuật ngữ tổng thể lãnh thổ hay khu vực tự nhiên rất dài, tuy chính xác nhưng không thuận nên tôi thay nó bằng thuật ngữ ngắn gọn là "cảnh quan"”. Quan điểm khác coi cảnh quan mang tính kiểu loại (khái niệm loại hình) Khi đó cảnh quan là khái niệm được khái quát hóa để chỉ các tổng thể loại hình như theo B., phản ánh các khu vực tách biệt của lớp vỏ địa lý có nhiều dấu hiệu chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ