Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại xã sơn kim 2 huyện hương sơn tỉnh hà tĩnh

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp cải thiện kết quả quản lý rác thải sinh hoạt tại xã, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý rác thải sinh hoạt tại xã Sơn Kim 2

Sơn Kim 2, một xã miền núi biên giới thuộc huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, đang trong quá trình chuyển mình mạnh mẽ cùng chương trình xây dựng nông thôn mới và môi trường. Sự phát triển kinh tế - xã hội đã cải thiện đời sống người dân, nhưng đồng thời cũng tạo ra một thách thức lớn: vấn đề quản lý rác thải sinh hoạt. Theo nghiên cứu của Vì Thị Kim Chi (2019), lượng rác thải tại xã ước tính khoảng 798,66 tấn mỗi năm, với mức phát sinh trung bình 0,51 kg/người/ngày. Con số này dự báo sẽ tiếp tục tăng cùng với sự gia tăng dân số và mức sống. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt hiệu quả, không chỉ để giải quyết vấn đề ô nhiễm trước mắt mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững xã Sơn Kim 2. Một hệ thống quản lý tốt sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giữ gìn cảnh quan thiên nhiên và đáp ứng các tiêu chí môi trường trong bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới. Việc đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi là nền tảng quan trọng để chính quyền và người dân địa phương cùng hành động, biến thách thức thành cơ hội để xây dựng một môi trường sống xanh, sạch, đẹp hơn. Bài viết này sẽ phân tích sâu về hiện trạng, các vấn đề tồn tại và đưa ra những giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý rác thải tại địa phương.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu xây dựng nông thôn mới ở Sơn Kim 2

Trong bối cảnh chung của cả nước, xã Sơn Kim 2 đang nỗ lực thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới và môi trường. Tiêu chí số 17 về môi trường và an toàn thực phẩm là một trong những tiêu chí khó, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và sự chung tay của cả cộng đồng. Việc giải quyết triệt để vấn đề rác thải không chỉ giúp xã hoàn thành tiêu chí này mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc thu gom và xử lý, mà còn bao gồm việc thay đổi hành vi, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, từ đó hình thành nếp sống văn minh, thân thiện với thiên nhiên. Một môi trường trong lành sẽ là động lực thu hút đầu tư, phát triển du lịch sinh thái, góp phần nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống cho người dân.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý chất thải rắn sinh hoạt hiệu quả

Việc quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) hiệu quả đóng vai trò then chốt trong công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Khi rác thải không được quản lý tốt, nó sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm môi trường do rác thải, ảnh hưởng đến đất, nước, không khí và hệ sinh thái. Các bãi rác tự phát, việc đốt rác không đúng quy cách có thể phát sinh các chất độc hại, mầm bệnh, gây ra các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa và da liễu cho người dân. Ngược lại, một hệ thống quản lý khoa học, từ phân loại rác tại nguồn, thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải đúng quy trình, sẽ biến rác thải thành tài nguyên. Rác hữu cơ có thể làm phân bón, rác tái chế có thể trở thành nguyên liệu sản xuất, giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm chi phí xử lý.

II. Thực trạng rác thải nông thôn đáng báo động ở Sơn Kim 2

Nghiên cứu thực địa tại xã Sơn Kim 2 đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng rác thải nông thôn, một vấn đề ngày càng trở nên cấp bách. Mặc dù đời sống người dân được cải thiện, nhưng hệ thống quản lý môi trường lại chưa theo kịp, dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực. Lượng rác thải sinh hoạt phát sinh hàng ngày đang vượt quá khả năng xử lý của địa phương, gây ra tình trạng tồn đọng và ô nhiễm cục bộ. Đặc biệt, công tác thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải còn bộc lộ nhiều hạn chế, nhất là tại các khu vực xa trung tâm. Tình trạng người dân tự xử lý rác bằng các phương pháp thô sơ như đốt hoặc chôn lấp không hợp vệ sinh vẫn còn phổ biến, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường do rác thải lâu dài. Việc thiếu một quy trình phân loại rác tại nguồn đồng bộ khiến cho công tác xử lý trở nên phức tạp và tốn kém hơn, đồng thời lãng phí nguồn tài nguyên có thể tái chế. Phân tích sâu về khối lượng, thành phần và các bất cập trong hệ thống quản lý hiện tại là cơ sở để xác định đúng nguyên nhân gốc rễ và xây dựng các giải pháp xử lý rác thải sinh hoạt phù hợp, hiệu quả.

2.1. Phân tích khối lượng và nguồn gốc rác thải sinh hoạt

Theo khảo sát, tổng khối lượng rác thải sinh hoạt (RTSH) phát sinh trên địa bàn xã Sơn Kim 2 là khoảng 798,66 tấn/năm. Nguồn phát sinh lớn nhất là từ các hộ gia đình, chiếm 45% tổng lượng rác. Các hoạt động nông – lâm nghiệp đóng góp 31%, một tỷ lệ đáng kể phản ánh cơ cấu kinh tế của xã. Phần còn lại đến từ các trường học, cơ quan hành chính và các quán ăn, cửa hàng. Lượng rác thải bình quân đầu người là 0,51 kg/người/ngày, một con số tiệm cận với mức trung bình của khu vực nông thôn Việt Nam. Sự gia tăng dân số và thay đổi thói quen tiêu dùng được dự báo sẽ làm con số này tiếp tục tăng trong những năm tới, tạo áp lực ngày càng lớn lên hạ tầng môi trường.

2.2. Đặc điểm thành phần rác và nguy cơ ô nhiễm môi trường

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là thành phần rác thải tại Sơn Kim 2. Rác hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ trọng vượt trội, lên đến 73,18%. Đây là các loại rác như thức ăn thừa, rau củ quả, lá cây. Tỷ lệ này cho thấy tiềm năng lớn cho việc áp dụng các mô hình ủ phân compost để tạo ra phân bón hữu cơ phục vụ nông nghiệp. Rác khó phân hủy (nhựa, nilon, thủy tinh) chiếm 19,18%. Đáng chú ý, dù chỉ chiếm 0,91%, rác thải nguy hại (pin, ắc quy, vỏ thuốc bảo vệ thực vật) lại là nguồn gây ô nhiễm môi trường do rác thải nghiêm trọng nhất, có khả năng làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và đất đai nếu không được thu gom và xử lý riêng biệt.

2.3. Hạn chế trong hệ thống thu gom vận chuyển và xử lý

Hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải hiện tại của xã còn nhiều bất cập. Công tác thu gom chưa bao phủ hết địa bàn, đặc biệt là các thôn ở xa, dẫn đến tình trạng rác thải bị vứt bừa bãi ra ven đường, sông suối. Hoạt động phân loại rác tại nguồn chưa được áp dụng rộng rãi, hầu hết rác thải được thu gom lẫn lộn, gây khó khăn cho việc xử lý. Phương pháp xử lý chính là thiêu đốt do Hợp tác xã Dịch vụ Môi trường thực hiện. Tuy nhiên, nếu lò đốt rác thải sinh hoạt không đạt chuẩn kỹ thuật có thể phát sinh khí thải độc hại. Ngoài ra, một bộ phận người dân vẫn giữ thói quen tự xử lý rác tại nhà, làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm.

III. Giải pháp quản lý nâng cao nhận thức cộng đồng hiệu quả

Để giải quyết tận gốc vấn đề rác thải tại Sơn Kim 2, không thể chỉ dựa vào các biện pháp kỹ thuật mà cần một chiến lược tổng thể, trong đó các giải pháp xử lý rác thải sinh hoạt về quản lý và cộng đồng đóng vai trò trung tâm. Việc xây dựng một khung chính sách rõ ràng, kết hợp với các hoạt động truyền thông sâu rộng sẽ tạo ra sự chuyển biến bền vững từ nhận thức đến hành động của mỗi người dân. Vai trò của chính quyền địa phương là không thể thiếu trong việc dẫn dắt, tổ chức và giám sát quá trình này. Cần có những quy định cụ thể về phân loại rác tại nguồn, lịch trình thu gom, và mức phí vệ sinh môi trường hợp lý để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng phải được thực hiện một cách kiên trì và sáng tạo, thông qua nhiều kênh khác nhau như trường học, các tổ chức đoàn thể, và hệ thống truyền thanh của xã. Khi mỗi người dân hiểu rõ tác hại của rác thải và lợi ích của việc bảo vệ môi trường, họ sẽ trở thành những chủ thể tích cực trong hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt, góp phần tạo nên thành công chung cho địa phương.

3.1. Tăng cường vai trò của chính quyền và chính sách môi trường

Vai trò của chính quyền địa phương là yếu tố quyết định. UBND xã cần xây dựng và ban hành quy chế quản lý rác thải cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế. Chính sách môi trường cần được cụ thể hóa bằng các quy định về việc bắt buộc phân loại rác tại nguồn, quy hoạch các điểm tập kết rác tạm thời, và xây dựng lộ trình đầu tư cho hạ tầng xử lý. Cần thành lập tổ giám sát cộng đồng để theo dõi việc thực hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Hơn nữa, chính quyền cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn hỗ trợ, lồng ghép vấn đề môi trường vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là chương trình xây dựng nông thôn mới và môi trường.

3.2. Phương pháp nâng cao nhận thức cộng đồng về phân loại rác

Chìa khóa để phân loại rác tại nguồn thành công nằm ở việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chương trình tuyên truyền cần được thiết kế đa dạng: tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề tại các thôn, phát tờ rơi hướng dẫn phân loại rác, lồng ghép nội dung giáo dục môi trường vào chương trình học tại các trường mầm non và tiểu học. Xây dựng các mô hình điểm tại một số thôn, sau đó nhân rộng ra toàn xã. Cần nhấn mạnh lợi ích thiết thực của việc phân loại: rác hữu cơ thành phân bón, rác tái chế có thể bán để tăng thu nhập. Khen thưởng, biểu dương các cá nhân, gia đình làm tốt công tác bảo vệ môi trường cũng là một biện pháp khuyến khích hiệu quả.

IV. Top 3 công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt tối ưu cho Sơn Kim 2

Bên cạnh các giải pháp về quản lý và nhận thức, việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp là yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại xã Sơn Kim 2. Với đặc điểm thành phần rác có tỷ lệ hữu cơ cao, địa phương có thể áp dụng kết hợp nhiều công nghệ khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Việc áp dụng mô hình 3R (Reduce, Reuse, Recycle) nên được coi là nguyên tắc chỉ đạo, ưu tiên các giải pháp giảm thiểu phát sinh và tái sử dụng, tái chế trước khi đi đến xử lý cuối cùng. Đối với lượng rác không thể tái chế, việc đầu tư vào các công nghệ xử lý hiện đại như lò đốt rác thải sinh hoạt đạt chuẩn hoặc xây dựng bãi chôn lấp hợp vệ sinh là cần thiết để đảm bảo không phát sinh ô nhiễm thứ cấp. Dưới đây là ba hướng công nghệ được đề xuất, có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện của một xã nông thôn miền núi như Sơn Kim 2, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của địa phương.

4.1. Áp dụng mô hình 3R và kỹ thuật ủ phân compost tại hộ gia đình

Mô hình 3R (Reduce, Reuse, Recycle) là giải pháp bền vững và tiết kiệm chi phí nhất. Chính quyền cần khuyến khích người dân giảm thiểu sử dụng túi nilon, sản phẩm nhựa dùng một lần. Với tỷ lệ rác hữu cơ chiếm tới 73,18%, việc triển khai mô hình ủ phân compost tại hộ gia đình hoặc theo cụm dân cư là cực kỳ hiệu quả. Kỹ thuật này không chỉ giúp giảm một lượng lớn rác thải cần thu gom và xử lý mà còn tạo ra nguồn phân bón sạch cho cây trồng, phù hợp với kinh tế nông nghiệp của xã. Đây là một giải pháp xử lý rác thải sinh hoạt vừa thân thiện với môi trường, vừa mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân.

4.2. Nâng cấp lò đốt rác thải sinh hoạt và kiểm soát khí thải

Đối với phần rác thải không thể tái chế hoặc làm phân compost, phương pháp thiêu đốt vẫn là một lựa chọn. Tuy nhiên, cần phải đầu tư nâng cấp hoặc xây mới lò đốt rác thải sinh hoạt công suất nhỏ, phù hợp với quy mô của xã và phải đảm bảo các tiêu chuẩn về môi trường. Lò đốt cần có hệ thống xử lý khí thải để kiểm soát chặt chẽ các chất ô nhiễm như bụi, Dioxin/Furan, tránh chuyển ô nhiễm từ dạng rắn sang dạng khí. Việc vận hành lò đốt cần được thực hiện bởi đội ngũ có chuyên môn, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Đây là giải pháp giúp giảm đáng kể thể tích rác cần chôn lấp.

4.3. Quy hoạch và xây dựng bãi chôn lấp hợp vệ sinh quy mô nhỏ

Tro xỉ từ lò đốt và các loại rác trơ không thể xử lý bằng phương pháp khác cần được chôn lấp. Thay vì các bãi rác tạm bợ, xã cần quy hoạch một bãi chôn lấp hợp vệ sinh (BCL) quy mô nhỏ. Một BCL hợp vệ sinh phải có lớp lót chống thấm ở đáy để ngăn nước rỉ rác làm ô nhiễm nguồn nước ngầm, có hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác, và được phủ đất thường xuyên để ngăn mùi hôi và mầm bệnh. Mặc dù tốn kém chi phí đầu tư ban đầu, đây là giải pháp xử lý cuối cùng an toàn và bắt buộc để bảo vệ môi trường lâu dài, phù hợp với định hướng phát triển bền vững xã Sơn Kim 2.

V. Kết quả dự báo và tác động tích cực đến phát triển bền vững

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp xử lý rác thải sinh hoạt được đề xuất hứa hẹn sẽ mang lại những kết quả tích cực và sâu rộng cho xã Sơn Kim 2. Dựa trên các phân tích và mô hình hóa, có thể dự báo được sự thay đổi đáng kể trong công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại địa phương trong những năm tới. Lượng rác thải cần xử lý tập trung sẽ giảm mạnh nhờ vào các hoạt động phân loại rác tại nguồn và tái chế, từ đó giảm áp lực lên hạ tầng môi trường và tiết kiệm chi phí vận hành. Quan trọng hơn, những thay đổi này không chỉ dừng lại ở các con số thống kê mà còn tạo ra những tác động lan tỏa đến đời sống kinh tế - xã hội. Một môi trường sống trong lành hơn sẽ cải thiện sức khỏe người dân, giảm tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến ô nhiễm. Cảnh quan nông thôn sạch đẹp sẽ là nền tảng để phát triển du lịch, nâng cao giá trị thương hiệu nông sản địa phương, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững xã Sơn Kim 2 và hoàn thành các tiêu chí trong chương trình xây dựng nông thôn mới và môi trường.

5.1. Dự báo giảm thiểu khối lượng rác thải đến năm 2025

Nghiên cứu đã đưa ra dự báo về khối lượng rác thải tại Sơn Kim 2 đến năm 2025. Nếu không có biện pháp can thiệp, lượng rác sẽ tiếp tục tăng theo đà tăng dân số và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nếu áp dụng thành công các giải pháp như phân loại rác tại nguồn và ủ phân compost, lượng rác hữu cơ (chiếm 73,18%) sẽ được xử lý tại chỗ. Điều này có thể làm giảm hơn 70% khối lượng rác phải thu gom và đưa đi xử lý tập trung. Việc tái chế rác khó phân hủy cũng góp phần giảm thêm gánh nặng cho hệ thống. Đây là một kết quả đầy hứa hẹn, cho thấy hiệu quả to lớn của việc thay đổi phương thức quản lý.

5.2. Tác động đến sức khỏe cộng đồng và mỹ quan nông thôn

Hiệu quả của việc quản lý rác thải tốt không chỉ đo lường bằng tấn rác được xử lý. Tác động lớn nhất và lâu dài nhất là đối với sức khỏe cộng đồng và chất lượng sống. Khi các bãi rác tự phát được xóa bỏ, nguồn nước và không khí trở nên trong lành hơn, các nguy cơ về bệnh dịch, bệnh đường hô hấp, tiêu hóa sẽ giảm xuống. Cảnh quan làng xã sạch đẹp không chỉ nâng cao niềm tự hào của người dân mà còn là một yếu tố quan trọng để phát triển bền vững, tạo ra một môi trường sống lý tưởng và hấp dẫn, phù hợp với các tiêu chuẩn của Báo cáo hiện trạng môi trường Hà Tĩnh.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại xã sơn kim 2 huyện hương sơn tỉnh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, cùng với sự phát triển nhanh của kinh tế - xã hội, với sự gia tăng dân số và những nhu cầu thiết yếu của con ngƣời càng gia tăng dẫn đến lƣợng chất thải sinh ra ngày càng nhiều hơn. Điều này có nghĩa là một lƣợng lớn rác thải đƣợc tạo ra mỗi năm và sự tăng lên của nó là không đƣợc mong đợi. Theo đánh giá của Tổng cục Môi trƣờng - Bộ TN&MT (2012), ƣớc tính lƣợng rác thải rắn sinh hoạt ở nông thôn phát sinh khoảng 18,21 tấn/ngày, tƣơng đƣơng với 6. Rác thải là sản phẩm tất yếu của cuộc sống đƣợc thải ra từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác nhƣ khám chữa bệnh, vui chơi giải trí của con ngƣời.

Việc phân loại rác thải vẫn còn rất nhiều hạn chế, rác thải sinh hoạt không đƣợc phân loại tại nguồn, bị vứt bừa bãi ra môi trƣờng dẫn đến ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng. Hiện nay, tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt tại khu vực nông thôn vào khoảng 40-55%. Mới chỉ có trên 60% số thôn, xã tổ chức thu gom rác định kỳ (Tổng cục Môi trƣờng, 2012). Xã Sơn Kim 2 là một xã miền núi thuộc huyện Hƣơng Sơn, tỉnh Hà Tĩnh nằm cách trung tâm huyện khoảng 25km về phía Tây.

Cùng với sự phát triển của huyện, xã Sơn Kim 2 là một xã vùng biên đang thực hiện chƣơng trình nông thôn mới. Xã Sơn Kim 2 đang ngày một đi lên, kéo theo lƣợng rác thải phát sinh ngày càng nhiều. Hiện nay, tổng số dân là 4247 ngƣời (năm 2019) nếu trong tƣơng lai với dân số gia tăng nhanh lƣợng rác thải sinh hoạt không đƣợc thu gom và xử lý kịp thời sẽ gây ảnh hƣởng đến sức khỏe ngƣời dân và chất lƣợng môi trƣờng. Tình trạng rác thải ở xã chƣa đƣợc đánh giá đầy đủ cũng nhƣ hoạt động thu gom và quản lý còn lỏng lẻo.

Và hiện nay cũng chƣa có nghiên cứu nào thực hiện đánh giá thực trạng và quản lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn xã. Vậy nên việc đánh giá hiện trạng để nâng cao hiệu quả về mặt quản lý cũng nhƣ xử lý rác thải sinh hoạt là một trong những vấn đề cấp bách, cần phải đƣợc tìm hiểu và tiến hành ngay để việc triển khai đƣợc kết quả tốt nhất. 1 Xuất phát từ những nhu cầu trên và cũng dựa vào những yêu cầu thực tế tôi đã tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài “ Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại xã Sơn kim 2, huyện Hƣơng Sơn, tỉnh Hà Tĩnh” nhằm tìm ra biện pháp quản lý cũng nhƣ xử lý rác thải sinh hoạt sao cho phù hợp nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng và bảo vệ sức khỏe cho ngƣời dân trên địa bàn xã. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1.

Cơ sở pháp lý - Luật Bảo vệ môi trƣờng số 55/2014/QH13 ngày 23 tháng 06 năm 2014, nƣớc Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2014. - Nghị định số 19/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 của Chính phủ về quy định chi tiết và hƣớng dẫn thi hành một số điều luật BVMT 2014. - Nghị định số 155/2016/NĐ-CP ngày 18/11/2016 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực BVMT. - Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 09/04/2007 của Chính phủ về quản lý chất thải rắn.

- Nghị định số 174/2007/ NĐ - CP ngày 29/11/2007 của Chính phủ về phí bảo vệ môi trƣờng đối với chất thải rắn. - Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24/04/2015 của Chính phủ về quản lý chất thải và phế liệu. - Nghị định số 179/2013/NĐ-CP của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực BVMT. Một số khái niệm cơ bản - Chất thải là vật chất đƣợc thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác (Luật BVMT 2014).

- Phế liệu là vật liệu đƣợc thu hồi, phân loại, lựa chọn từ những vật liệu, sản phẩm đã bị loại bỏ từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng để sử dụng làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác (Luật BVMT 2014). - Chất thải rắn (CTR) là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) đƣợc thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác (Nghị định số 59/2007/NĐ-CP). 3 - Chất thải thông thƣờng là chất thải không thuộc danh mục chất thải nguy hại hoặc thuộc danh mục chất thải nguy hại nhƣng có yếu tố nguy hại dƣới ngƣỡng chất thải nguy hại. - Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) hay rác thải sinh hoạt (RTSH) là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, nơi công cộng (Nghị định số 59/2007/NĐ-CP).

- Chất thải rắn nguy hại là chất thải rắn chứa các chất hoặc hợp chất có một trong những đặc tính: phóng xạ, dễ cháy, dễ nổ, dễ ăn mòn, dễ lây nhiễm, gây ngộ độc hoặc các đặc tính nguy hại khác (Nghị định số 59/2007/NĐ-CP). - Quản lý chất thải là quá trình phòng ngừa, giảm thiểu, giám sát, phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải (Luật BVMT 2014). Nghị định số 59/2007/NĐ-CP và Nghị định số 38/2015/NĐ-CP, một số khái niệm liên quan đến chất thải được nêu như sau: - Thu gom chất thải rắn là hoạt động tập hợp, phân loại, đóng gói và lƣu giữ tạm thời chất thải rắn tại nhiều điểm thu gom hoặc cơ sở đƣợc cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền chấp nhận (Nghị định số 59/2007/NĐ-CP). - Phân loại chất thải là hoạt động phân tách chất thải (đã đƣợc phân định) trên thực tế nhằm chia thành các loại hoặc nhóm chất thải để có các quy trình quản lý khác nhau (Nghị định số 38/2015/NĐ-CP).

- Lƣu giữ chất thải rắn là việc giữ chất thải rắn trong một khoảng thời gian nhất định ở nơi đƣợc cơ quan có thẩm quyền chấp thuận trƣớc khi vận chuyển đến cơ sở xử lý (Nghị định số 59/2007/NĐ-CP). - Vận chuyển chất thải rắn là quá trình chuyên chở chất thải rắn từ nơi phát sinh, thu gom, lƣu giữ, trung chuyển đến nơi xử lý, tái chế, tái sử dụng hoặc bãi chôn lấp cuối cùng (Nghị định số 59/2007/NĐ-CP). - Xử lý chất thải rắn là quá trình sử dụng các giải pháp công nghệ, kỹ thuật làm giảm, loại bỏ, tiêu hủy các thành phần có hại hoặc không có ích trong 4 chất thải rắn; thu hồi, tái chế, tái sử dụng lại các thành phần có ích trong chất thải rắn (Nghị định số 59/2007/NĐ-CP). - Tái sử dụng chất thải là việc sử dụng lại chất thải một cách trực tiếp hoặc sau khi sơ chế mà không làm thay đổi tính chất của chất thải (Nghị định số 38/2015/NĐ-CP).

Nguồn gốc, phân loại và các thành phần rác thải sinh hoạt 1. Nguồn gốc phát sinh - RTSH chủ yếu phát sinh từ các hoạt động: Công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ và thƣơng mại, khu dân cƣ, cơ quan, trƣờng học, bệnh viện, khu công cộng. Hoạt động Công nghiệp Khu dân cƣ Hoạt động Nông nghiệp Rác thải sinh hoạt Hoạt động Khu công Dịch vụ và cộng thƣơng mại Bệnh viện Cơ quan, trƣờng học Hình 1.1: Nguồn gốc phát sinh của rác thải sinh hoạt 1. Phân loại - Theo nguồn gốc phát sinh: + Rác thải phát sinh từ các hộ gia đình, khu dân cƣ, chợ, đô thị, cơ quan, trƣờng học, khu thƣơng mại, khu dịch vụ công cộng.

+ Rác thải xây dựng là các phế thải do các hoạt động xây dựng tạo ra. 5 + Rác thải nông nghiệp phát sinh do các hoạt động nông nghiệp nhƣ trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông sản trƣớc và sau thu hoạch. + Rác thải công nghiệp phát sinh từ quá trình sản xuất tiểu thủ công nghiệp. + Rác thải y tế - Theo tính chất chất thải: + CTR hữu cơ: là chất thải nhƣ cuống rau, vỏ củ, quả, thịt hỏng.

+ CTR vô cơ: là chất thải có khả năng tồn lƣu trong môi trƣờng rất lâu nhƣ thủy tinh, ni lông, nhựa, sành sứ, kim loại. - Theo khả năng tái chế và thu hồi: + CTR có khả năng tái chế: bìa catton, giấy, cao su, vải vụn, thủy tinh, kim loại. + CTR không thể tái chế: kim tiêm, chất thải y tế nguy hại. - Theo mức độ nguy hại: + CTR nguy hại là chất thải dễ gây phản úng, dễ cháy, dễ nổ, dễ ăn mòn, chứa chất phóng xạ, kim loại nặng nhƣ thùng chứa hóa chất, thiết bị điện tử, pin.

+ CTR thông thƣờng là các chất thải không chứa các chất và hợp chất có tính nguy hại, chủ yếu là chất thải sinh hoạt. Các thành phần rác thải sinh hoạt * Các chất cháy được: - Giấy: Các vật liệu làm từ bột và giấy. Ví dụ: các túi giấy, mảnh bìa, giấy vụn. - Hàng dệt: các nguồn gốc từ các sợi.

Ví dụ: vải, len, nilon. - Thực phẩm: các chất thải từ đồ ăn, thực phẩm. Ví dụ: cọng rau, vỏ quả, thân cây, lõi ngô. - Cỏ, gỗ, củi, rơm rạ: các sản phẩm và vật liệu đƣợc chế tạo từ tre, gỗ, rơm.

Ví dụ: đồ dùng bằng gỗ nhƣ bàn, ghế, vỏ dừa. - Chất dẻo: các vật liệu và sản phẩm đƣợc chế tạo từ chất dẻo. Ví dụ: phim cuộn, túi chất dẻo, chai, lọ, đầu vòi nƣớc, dây điện. 6 - Da và cao su: các vật liệu và sản phẩm đƣợc chế tạo từ da và cao su nhƣ giày, ví, bóng.

* Các chất không cháy: - Các kim loại sắt: các vật liệu và sản phẩm đƣợc chế tạo từ sắt mà dễ bị nam châm hút nhƣ vỏ hộp, hàng rào, dao, nắp lọ. - Các kim loại phi sắt: các vật liệu không bị nam châm hút nhƣ vỏ nhôm, giấy bao gói, đồ đựng. - Thủy tinh: các vật liệu và sản phẩm đƣợc chế tạo từ thủy tinh nhƣ bóng đèn, chai lọ, đồ đựng bằng thủy tinh. - Đá và sành sứ: Bất cứ các vật liệu không cháy ngoài kim loại và thủy tinh nhƣ gạch, đá, gốm, sứ, xƣơng, vỏ ốc.

* Các chất hỗn hợp: Tất cả các vật liệu khác không phân loại trên. Loại này có thể chia thành hai phần: kích thƣớc nhỏ hơn 5mm và kích thƣớc lớn hơn 5mm. Ví dụ: đá cuội, cát, đất, tóc. Một số ảnh hưởng của rác thải tới đời sống con người và môi trường xung quanh 1.

Ảnh hưởng đến sức khỏe con người Rác thải khi đƣợc thải ra môi trƣờng sẽ ảnh hƣởng đến thành phần môi trƣờng và thong qua đó sẽ ảnh hƣởng lên sức khỏe con ngƣời. Môi trƣờng bị ô nhiễm tất yếu sẽ tác dộng đến sức khỏe của con ngƣời thông qua chuỗi thức ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ