Đánh giá thực trạng sản xuất ván dán tại công ty ván ép Hoài Nam, Hưng Yên

Chuyên khảo phân tích Đánh giá thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép hoài nam hưng yên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng sản xuất ván dán tại Hoài Nam Hưng Yên

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép Hoài Nam Hưng Yên. Phân tích dựa trên tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, đánh giá toàn diện từ nguồn nguyên liệu đầu vào, quy trình công nghệ, máy móc thiết bị cho đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Công ty Hoài Nam, tọa lạc tại KCN Phố Nối A, Hưng Yên, là một đơn vị có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ Việt Nam, chuyên sản xuất các sản phẩm ván dánván coppha phủ phim. Các sản phẩm chủ lực phục vụ cho ngành xây dựng và sản xuất nội thất, với thị trường chính bao gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành khác. Quy mô sản xuất của công ty đạt 300.000 m2 sản phẩm mỗi năm. Tuy nhiên, quy trình sản xuất hiện tại vẫn còn nhiều điểm cần được tối ưu hóa để nâng cao năng suất và chất lượng. Báo cáo ghi nhận rằng công ty sử dụng 100% nguyên liệu ván bóc từ gỗ Keo, một loại gỗ rừng trồng phổ biến tại Việt Nam, phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Quá trình sản xuất ván dán tại đây là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về kỹ thuật, từ sấy ván mỏng, tráng keo, xếp phôi, ép định hình đến ép nóng và hoàn thiện. Mỗi công đoạn đều có những ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tính thẩm mỹ và giá thành của sản phẩm. Việc đánh giá chính xác thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến, giúp Công ty cổ phần ván ép Hoài Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty ván ép Hoài Nam

Công ty Cổ phần Gỗ ván ép Hoài Nam (HOAI NAM PLYWOOD JSC) được thành lập vào năm 2010, có địa chỉ tại Khu công nghiệp Phố Nối A, tỉnh Hưng Yên. Với vị trí địa lý thuận lợi gần các tuyến giao thông huyết mạch, công ty dễ dàng vận chuyển nguyên vật liệu và phân phối sản phẩm. Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và các loại ván mỏng khác, trong đó sản phẩm chủ đạo là ván dán xây dựng và ván coppha phủ phim. Công ty có quy mô sản xuất khá lớn với số lượng lao động khoảng 120 người, hoạt động 2 ca mỗi ngày. Sơ đồ tổ chức của công ty được phân cấp rõ ràng từ giám đốc nhà máy đến các phòng ban chức năng như kỹ thuật, kế toán, KCS và các tổ sản xuất trực tiếp. Việc tìm hiểu đặc điểm chung của công ty là bước đầu tiên để hiểu rõ bối cảnh và điều kiện ảnh hưởng đến thực trạng sản xuất ván dán.

1.2. Các dòng sản phẩm ván dán và ván coppha chủ lực

Hiện tại, công ty cổ phần ván ép Hoài Nam Hưng Yên tập trung sản xuất hai dòng sản phẩm chính là ván dánván coppha gỗ xây dựng. Ván dán được sản xuất với các độ dày phổ biến như 12mm, 15mm, 18mm, sử dụng hai loại keo chính là keo Phenol-Formaldehyde (PF) và keo Melamin-Ureformaldehyde (MUF) để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về khả năng chịu nước và độ bền. Đặc biệt, dòng sản phẩm ván coppha được phủ một lớp phim PSF (Phenolic Surface Film) màu nâu hoặc đen, giúp tạo bề mặt bê tông nhẵn bóng, tăng khả năng tái sử dụng trong các công trình xây dựng. Các sản phẩm này có ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên về kích thước lớn, tính chất cơ lý đồng đều và khả năng chống chịu tốt hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, là những vật liệu không thể thiếu trong xây dựng hiện đại.

II. Phân tích thách thức trong quy trình sản xuất ván dán Hoài Nam

Mặc dù có nhiều năm kinh nghiệm, thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép Hoài Nam Hưng Yên vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Một trong những vấn đề lớn nhất nằm ở công nghệ sấy. Công ty hiện đang sử dụng hệ thống lò sấy hơi nước kiểu chu kỳ, một phương pháp truyền thống nhưng bộc lộ nhiều hạn chế. Quá trình sấy kéo dài (khoảng 10 tiếng mỗi mẻ) và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của công nhân, dẫn đến chất lượng ván sau sấy không đồng đều, tỷ lệ cong vênh, nứt vỡ còn cao. Thách thức tiếp theo là ở công đoạn tráng keo. Phương pháp tráng keo tiếp xúc bằng con lăn tuy đơn giản trong vận hành nhưng gây thất thoát keo lớn, lượng keo tráng khó kiểm soát độ dày đồng đều, ảnh hưởng đến độ kết dính và chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, các khuyết tật ván dán sau công đoạn ép nóng vẫn thường xuyên xảy ra. Các lỗi như phồng rộp, tách lớp, keo chưa đóng rắn hoàn toàn chủ yếu xuất phát từ việc kiểm soát nhiệt độ ép chưa ổn định và thời gian ép chưa được tối ưu. Những vấn đề này không chỉ làm giảm tỷ lệ thành phẩm đạt chất lượng cao mà còn làm tăng chi phí sửa chữa, xử lý sản phẩm lỗi, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ dây chuyền sản xuất ván dán.

2.1. Hạn chế của công nghệ sấy ván mỏng kiểu chu kỳ

Công nghệ sấy ván mỏng đang áp dụng tại nhà máy là lò sấy hơi nước kiểu chu kỳ. Phương pháp này có nhược điểm lớn là năng suất thấp và chất lượng không ổn định. Theo tài liệu nghiên cứu, mỗi mẻ sấy kéo dài khoảng 10 giờ nhưng khó kiểm soát đồng đều nhiệt độ và độ ẩm trong toàn bộ lò. Điều này dẫn đến tình trạng ván mỏng sau khi sấy có độ ẩm không đồng nhất, dễ phát sinh các khuyết tật nghiêm trọng như cong vênh, nứt bề mặt, rách ván. Hơn nữa, quy trình vận hành còn khá thủ công, tốn nhiều chi phí nhân công và diện tích nhà xưởng. Chất lượng ván sấy không cao ảnh hưởng trực tiếp đến các công đoạn sau, đặc biệt là khả năng thấm keo và chất lượng liên kết khi ép.

2.2. Tỷ lệ thất thoát nguyên liệu ở công đoạn tráng keo

Công ty sử dụng máy tráng keo kiểu tiếp xúc hai con lăn. Dù thiết bị đơn giản và dễ vận hành, phương pháp này có nhiều nhược điểm. Chiều dày màng keo khó ổn định, thường bị dày hơn mức cần thiết, dẫn đến tiêu hao một lượng keo lớn, chiếm hơn 20% giá thành sản phẩm. Báo cáo thực tế cho thấy lượng keo tráng trung bình từ 150g đến 200g/m² mỗi mặt, một con số khá cao. Ngoài ra, keo dễ bị rơi vãi ra ngoài, bám vào thiết bị và lẫn tạp chất như bụi bẩn, vụn gỗ, làm giảm chất lượng màng keo. Sự thất thoát này không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến độ bền của mối dán, là một trong những điểm yếu trong quy trình sản xuất ván dán của công ty.

2.3. Các khuyết tật ván dán thường gặp sau khi ép nóng

Ép nóng là công đoạn quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Tuy nhiên, các khuyết tật ván dán sau công đoạn này vẫn còn phổ biến. Báo cáo ghi nhận các lỗi chính bao gồm: ván bị phồng rộp (do độ ẩm ván cao hoặc nhiệt độ ép quá lớn), keo khô sớm trước khi ép, keo chưa đóng rắn hoàn toàn (do thời gian hoặc nhiệt độ ép không đủ), và độ liên kết yếu. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc nồi hơi đốt bằng củi và than đá cung cấp nhiệt không ổn định, cũng như việc xác định các thông số ép (nhiệt độ, áp suất, thời gian) còn dựa nhiều vào kinh nghiệm. Việc xử lý các sản phẩm lỗi này đòi hỏi phải ép lại hoặc hạ cấp sản phẩm, gây tốn kém thời gian và chi phí.

III. Phương pháp tối ưu nguyên liệu công đoạn sấy ván mỏng

Để cải thiện thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép Hoài Nam Hưng Yên, việc tối ưu hóa từ nguồn nguyên liệu và công đoạn sấy là cực kỳ quan trọng. Nguyên liệu chính là ván bóc từ gỗ Keo, chiếm 100% cơ cấu. Việc thiết lập một quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào chặt chẽ là nền tảng cho sản phẩm cuối cùng. Theo tài liệu khảo sát, công ty đã có hệ thống phân loại ván bóc thành các loại A, B, C dựa trên các tiêu chí về kích thước, khuyết tật bề mặt như mắt gỗ, lỗ thủng, vết nứt. Tuy nhiên, quy trình này cần được chuẩn hóa và áp dụng nghiêm ngặt hơn. Ván loại A, với bề mặt đẹp và không khuyết tật, cần được ưu tiên cho lớp mặt sản phẩm. Ván loại B và C có thể được sử dụng cho các lớp lõi. Việc này giúp tận dụng tối đa nguyên liệu và đảm bảo tính thẩm mỹ cho ván dán thành phẩm. Đối với công đoạn sấy, mặc dù công nghệ lò sấy chu kỳ còn hạn chế, việc phân tích và chuẩn hóa chế độ sấy có thể mang lại cải thiện đáng kể. Chế độ sấy được chia thành 3 giai đoạn: làm nóng, sấy chính và ủ, với nhiệt độ tăng dần từ 35°C lên đến 79°C. Việc theo dõi và ghi chép các thông số này một cách hệ thống sẽ giúp xác định chế độ tối ưu cho từng lô ván, giảm thiểu tỷ lệ hỏng hóc.

3.1. Quy trình kiểm soát chất lượng nguyên liệu gỗ Keo đầu vào

Nguyên liệu sản xuất là 100% ván bóc từ gỗ Keo, được thu mua từ nhiều nguồn cung cấp khác nhau. Chất lượng nguyên liệu đầu vào không đồng đều là một thách thức lớn. Công ty đã xây dựng tiêu chuẩn phân loại ván thành 3 loại A, B, C. Ván loại A yêu cầu liền khổ, bề mặt nhẵn mịn, độ ẩm dưới 12% và ít khuyết tật. Ván loại B cho phép có một số lỗ thủng hoặc xước bề mặt. Ván loại C là loại có chất lượng thấp nhất, có thể thiếu hụt về kích thước. Việc phân loại này giúp bố trí hợp lý các lớp ván trong kết cấu sản phẩm, đảm bảo lớp mặt luôn có chất lượng tốt nhất, trong khi các lớp lõi có thể tận dụng ván loại thấp hơn. Tối ưu hóa quy trình này giúp nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ và ổn định chất lượng sản phẩm.

3.2. Phân tích chế độ sấy và các thông số kỹ thuật liên quan

Chế độ sấy ván mỏng tại nhà máy được thực hiện trong lò hơi nước, kéo dài khoảng 10 tiếng. Quá trình được chia làm 3 giai đoạn chính. Giai đoạn 1 là làm nóng, nhiệt độ tăng dần từ 35°C lên 77°C trong khoảng 7.5 giờ. Giai đoạn 2 là đảo quạt và duy trì nhiệt độ cao (lên đến 79°C) trong 4.5 giờ. Giai đoạn cuối là ủ trong 5-6 giờ để cân bằng ẩm. Mục tiêu là đưa độ ẩm ván xuống dưới 8% khi ra lò, sau đó cân bằng tự nhiên lên mức 8-12%. Phân tích cho thấy chế độ sấy này khá dài và tiêu tốn nhiều năng lượng. Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ ở từng giai đoạn và tối ưu hóa thời gian có thể giúp cải thiện hiệu quả, giảm tỷ lệ ván bị cong vênh, nứt nẻ sau khi sấy.

IV. Bí quyết cải tiến công đoạn tráng keo và ép ván hiệu quả

Công đoạn tráng keo và ép ván là hai mắt xích then chốt quyết định độ bền của sản phẩm trong quy trình sản xuất ván dán. Tại Công ty Hoài Nam, việc cải tiến hai công đoạn này có thể mang lại hiệu quả vượt trội. Hiện tại, phương pháp tráng keo tiếp xúc đang được sử dụng. Để giảm thiểu nhược điểm về thất thoát và không đồng đều, cần thường xuyên kiểm tra và hiệu chỉnh khe hở giữa hai trục lăn của máy tráng keo. Việc sử dụng chất độn như bột mì (7%) và bột đá trong hỗn hợp keo cũng là một giải pháp giúp tăng độ nhớt, giảm khả năng keo thấm quá sâu vào gỗ và dễ kiểm soát lượng tráng hơn. Đối với công đoạn ép, bao gồm ép nguội (ép định hình) và ép nóng, việc chuẩn hóa các thông số kỹ thuật là yếu tố sống còn. Ép nguội được thực hiện trong 15-20 phút với áp lực 0.8-1 Mpa, giúp các lớp ván liên kết tạm thời và giảm chiều dày tấm phôi. Trong công đoạn ép nóng, chìa khóa thành công nằm ở việc kiểm soát chính xác ba yếu tố: nhiệt độ, áp suất và thời gian. Theo kinh nghiệm thực tế của nhà máy, nhiệt độ ép cho keo Phenol-Formaldehyde dao động từ 110°C đến 140°C. Thời gian ép được tính toán dựa trên độ dày ván và nhiệt độ, ví dụ ván 7 lớp ép ở 130°C cần khoảng 8.2 phút. Việc duy trì ổn định nguồn nhiệt từ lò hơi và kiểm tra nhiệt độ bàn ép thường xuyên sẽ giúp keo đóng rắn hoàn toàn, tạo ra sản phẩm ván dán có độ kết dính cao.

4.1. Đánh giá phương pháp tráng keo tiếp xúc và rủi ro

Phương pháp tráng keo tiếp xúc có ưu điểm là thiết bị đơn giản, dễ vận hành, không đòi hỏi kỹ thuật cao. Tuy nhiên, rủi ro đi kèm là không nhỏ. Lượng keo tráng khó kiểm soát, dễ gây lãng phí và tạo ra màng keo không đồng đều, nơi quá dày, nơi lại quá mỏng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng liên kết, có thể gây ra hiện tượng tách lớp ở những khu vực thiếu keo. Hơn nữa, keo trong khay chứa hở dễ bị nhiễm bẩn và thay đổi độ nhớt do dung môi bay hơi. Để hạn chế rủi ro, cần có biện pháp kiểm soát độ nhớt của keo và vệ sinh máy tráng thường xuyên, đồng thời đào tạo công nhân kỹ năng điều chỉnh máy để đạt được lượng keo tối ưu.

4.2. Các thông số kỹ thuật then chốt trong quá trình ép nóng

Quá trình ép nóng là công đoạn phức tạp nhất, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Các thông số then chốt bao gồm: nhiệt độ bàn ép, áp suất ép và thời gian ép. Theo nghiên cứu tại nhà máy, nhiệt độ ép tối ưu cho keo Phenolic là từ 130-140°C để đảm bảo tốc độ đóng rắn nhanh. Thời gian ép phụ thuộc vào chiều dày sản phẩm và khả năng truyền nhiệt của gỗ, thường được tính theo công thức thực nghiệm (khoảng 0.8 phút/mm ở 130°C cộng với thời gian đóng rắn cơ bản của keo). Áp suất ép cần đủ lớn để các bề mặt tiếp xúc tốt nhưng không quá cao để tránh làm keo bị ép ra ngoài. Việc duy trì các thông số này ổn định trong suốt quá trình sản xuất là yếu tố quyết định để tạo ra sản phẩm ván dán chất lượng cao và đồng đều.

V. Đánh giá chất lượng và các giải pháp xử lý khuyết tật ván dán

Chất lượng sản phẩm là thước đo cuối cùng cho hiệu quả của thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép Hoài Nam Hưng Yên. Việc đánh giá chất lượng ván thành phẩm được thực hiện qua nhiều khâu, từ kiểm tra ngoại quan sau khi ép nóng đến các thử nghiệm cơ lý. Sản phẩm sau khi ra khỏi máy ép nóng được phân loại dựa trên các tiêu chuẩn về độ phẳng, độ bám dính giữa các lớp, và các khuyết tật bề mặt. Các tấm ván không đạt chuẩn, bị phồng rộp hoặc tách lớp sẽ được chuyển sang khu vực sửa chữa. Tại đây, công nhân sẽ tiến hành cắt bỏ phần hỏng, bôi lại keo và ép lại, hoặc sử dụng chất bả để chám chít các lỗ hổng, vết nứt nhỏ trước khi đưa vào công đoạn chà nhám. Việc phân tích nguyên nhân gây ra các khuyết tật ván dán là vô cùng quan trọng để có biện pháp phòng ngừa. Ví dụ, hiện tượng phồng rộp thường do độ ẩm ván quá cao hoặc nhiệt độ ép không phù hợp. Bằng cách điều chỉnh lại quy trình sấy hoặc thông số ép, công ty có thể giảm thiểu đáng kể tỷ lệ sản phẩm lỗi. Áp dụng một hệ thống quản lý chất lượng (KCS) nghiêm ngặt, ghi chép và phân tích dữ liệu từ mỗi lô sản xuất sẽ giúp cải tiến liên tục quy trình sản xuất ván dán, nâng cao chất lượng sản phẩm một cách bền vững.

5.1. Phân loại ván thành phẩm và tiêu chuẩn chất lượng áp dụng

Sau công đoạn ép nóng và ủ, ván dán được kiểm tra và phân loại. Tiêu chuẩn chất lượng tập trung vào các yếu tố: độ kết dính (kiểm tra bằng cách cưa, cắt để xem có bị tách lớp không), độ phẳng bề mặt, không có hiện tượng phồng rộp, và các khuyết tật ngoại quan. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn sẽ được chuyển sang công đoạn hoàn thiện. Các sản phẩm không đạt yêu cầu nhưng có thể sửa chữa sẽ được xử lý riêng. Việc áp dụng một bộ tiêu chuẩn rõ ràng giúp đảm bảo chất lượng đầu ra đồng đều, đáp ứng yêu cầu của thị trường, đặc biệt đối với sản phẩm ván coppha đòi hỏi độ bền và bề mặt cao.

5.2. Phân tích nguyên nhân và cách xử lý khuyết tật ván dán

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra một bảng chi tiết về các khuyết tật ván dán, nguyên nhân và cách khắc phục. Ví dụ, ván bị phồng rộp do độ ẩm ván cao, cần kiểm soát lại công đoạn sấy. Độ liên kết keo yếu có thể do lượng keo tráng quá ít hoặc lực ép quá cao, cần điều chỉnh lại máy tráng keo và áp suất ép. Keo thấm lên bề mặt do độ nhớt keo thấp hoặc ván mặt quá mỏng, cần điều chỉnh công thức keo hoặc chọn ván mặt dày hơn. Việc hệ thống hóa các lỗi, nguyên nhân và giải pháp giúp đội ngũ kỹ thuật và công nhân nhanh chóng xác định và xử lý sự cố, giảm thiểu sản phẩm hỏng và nâng cao chất lượng ván dán.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép hoài nam hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gỗ là vật liệu rất gần gũi với đời sống, sinh hoạt hàng ngày của con ngƣời. Khi nền kinh tế hội nhập và phát triển, đời sống của con ngƣời ngày càng đƣợc nâng cao, dẫn đến nhu cầu sử dụng gỗ ngày càng tăng. Trong khi đó, diện tích rừng tự nhiên đang bị thu hẹp dần, trữ lƣợng gỗ ngày càng giảm. Do vậy, ngành công nghiệp sản xuất ván nhân tạo ra đời để có thê sản xuất đƣợc các cây gỗ từ các cây gỗ nhỏ, đƣờng kính sinh trƣởng nhanh, đáp ứng nhu cầu thị trƣờng.

Trong cuộc sống của con ngƣời ngày nay ván dán là một trong những nguyên liệu quan trọng, nó đƣợc sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân. Trong công nghệ sản xuất ván dán nói riêng (cũng nhƣ công nghệ sản xuất ván nhân tạo nói chung) cho phép chúng ta sử dụng gỗ một cách toàn diện và hợp lý. Sản phẩm ván dán có tính chất hơn hẳn gỗ sản xuất ra nó về nhiều mặt nhƣ: Kích thƣớc: có thể thay đổi khối lƣợng thể tích; khả năng bám đinh, vít: khả năng chống mục, chống cháy. Ngoài ra, con ngƣời còn có thể sản xuất sản phẩm ván dán định hình để dùng trong các lĩnh vực đặc biệt.

Chính về lẽ đó mà công nghệ sản xuất ván dán đang đƣợc phát triển mạnh mẽ ở nhiều nƣớc trên thế giới. Hàng năm cả thế giới có thể sản xuất đƣợc 55 triệu m3 với nhịp tăng trung bình là 2. Những nƣớc sản xuất ván dán hiện nay là Mỹ, Canada, Indoneisa, Nhật Bản. Hiện nay, ván dán đƣợc sản xuất hiện nay thƣờng có chất lƣợng không cao, quy trình sản xuất chƣa đƣợc tối ƣu, sản phẩm từ ván dán có hàm lƣợng formaldehyde dƣ thừa cao.

Việc nắm vững thực trạng sản xuất tại nhà máy, từ đó đề xuất giải pháp giúp nâng cao hiệu quả sản xuất là vấn đề cần thiết với ngƣời kĩ sƣ. Do đó, dƣới sự hƣớng dẫn của cô giáo - PGS. Tạ Thị Phƣơng Hoa, tôi xin thực hiện đề tài “ Đánh giá thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép Hoài Nam, Hưng Yên ” làm khóa luận tốt nghiệp của mình. Trong quá trình thực hiện không tránh khỏi những sai sót rất mong nhận đƣợc sự góp ý của các thầy cô trong Viện Công nghiệp gỗ và các bạn sinh viện để tôi hoàn thành khóa luận này.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Ván dán là một loại sản phẩm ván nhân tạo, nó đƣợc sản xuất từ năm 1905, mặc dù nguyên liệu để sản xuất ván dán là ván mỏng đã có từ thời cổ đại. Ngƣời Hy lạp đã dùng ván mỏng để trang trí đồ mộc nội thất từ năm 1500 trƣớc công nguyên. Ngƣời Hy Lạp và ngƣời La Mã cổ cũng phát triển các phƣơng pháp tạo ván mỏng.

Tuy nhiên, đến năm 1930, sản xuất ván dán mới trở thành nghành công nghiệp chính với sự ra đời của máy ép nhiệt và các loại keo tổng hợp ở Châu Âu (Nga, Đức) và ở Mỹ. Chiến tranh thế giới thứ 2 đã thúc đẩy sự phát triển của ván dán sử dụng ngoài trời dùng keo phenol. Loại ván dán này chủ yếu dùng cho máy bay quân sự thủy chiến loại nhỏ. Vào những năm 1970, công nghệ sản xuất ván dán từ gỗ lá kim có đƣờng kính nhỏ đã phát riển ở nhiều nơi trên thế giới (Haygreen and Bowyer, 1989).

Ván dán là sản phẩm đƣợc tạo thành tƣ các lớp ván mỏng dán dính lại với nhau nhờ keo dán trong những điều kiện nhất định. Ngoài ra, các loại ván dán đặc biệt là vật liệu đƣợc tạo thành bằng cách dùng chất kết dính các thanh, tấm gỗ riêng rẽ với nhau gồm: Ván dán từ gỗ xẻ; ván dán từ gỗ bóc (veneer) và ván dán kết hợp giữa gỗ xẻ với ván bóc. Ván dán gồm 3 hoặc nhiều lớp ván mỏng dán vuông góc chiều thớ với nhau, bề dày của ván thƣờng là 1,5; 2; 2,5; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 13; 15; 18mm. Để sản xuất 1m3 ván dán cần 2,2m3 đến 3,0m3 gỗ tròn.

Công nghiệp ván dán là một nghành sản xuất quan trọng trong công nghiệp chế biến. Ván dán và các dạng sản phẩm từ ván dán đƣợc sủ dụng rộng rãi trong xây dựng, làm toa xe, tàu thuyền, sản xuất đồ mộc, bao bì và nhiều lĩnh vực khác. Công nghệ sản xuất ván dán phù hợp với điều kiện nƣớc ta vì vốn đầu tƣ không quá lớn, nguồn lao động dồi dào, nguồn nguyên liệu lớn, đa dạng chủng loại gỗ rừng trồng. Đặc biệt là gỗ rừng trồng có kích thƣớc đƣờng kính nhỏ, phù hợp với tình hình gỗ rừng trồng trong nƣớc hiện nay.

Ván dán có nhiều ƣu điểm hơn so với gỗ sản xuất ra nó: Kích thƣớc lớn hơn, có thể thay đổi đƣợc tùy vào mục đích sản xuất; khả năng chống tách chẻ đƣợc nâng cao hơn; lực bám đinh 2 tăng; tính chất đồng đều trên bề mặt rộng của ván; khả năng ổn định kích thƣớc tốt hơn; có thể năng cao đƣợc khả năng chống mục, chống cháy, chống ẩm, và các điều kiện thời tiết khác. Với nhiều tính chất ƣu việt của ván dán, thì công nghệ sản xuất, các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng của ván đƣợc nhiều nhà khoa học nghiên cứu nhằm nâng cao những ƣu điểm của ván, năng suất, chất lƣợng ván trong quá trình sản xuất. Ván dán đƣợc sản xuất từ ván mỏng với yêu cầu khối lƣợng thể tích của gỗ từ 0,6-0,7 g/cm3, ván mỏng đƣợc tạo ra nhờ phƣơng pháp lạng hoặc bóc, chiều dày từ 1-10mm. Ván mỏng đƣợc sấy đến độ ẩm từ 8-12%, tráng keo bề mặt, xếp ván mỏng đƣợc tráng keo phù hợp với kết cấu sản phẩm.

Sau đó, sản phẩm chuyển đến công đoạn ép sơ bộ, ép nhiệt tạo ra sản phẩm ván dán. Để hoàn thiện sản phẩm qua công đoạn chà nhám hai mặt, sau đó cắt cạnh theo kích thƣớc đơn hàng, thƣờng là 1220mmx2440mm. Sau đó đƣợc dán phủ hoặc sơn phủ tùy vào mục đích sử dụng. Ván dán đƣợc sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gỗ, trong xây dựng nhƣ ván coffa, ván WB,WBP, sản xuất vỏ tàu xe, đồ nội thất trong toa tàu.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu: là đánh giá thực trạng sản xuất ván dán tại công ty cổ phần ván ép Hoài Nam, Hƣng Yên. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu: Quy trình sản xuất ván dán tại Công ty cổ phần ván ép Hoài Nam, Hƣng Yên. Nội dung nghiên cứu (1) Tìm hiểu về đặc điểm chung của công ty cổ phần ván ép Hoài Nam, Hƣng Yên. (2) Thực trạng sản xuất, phân tích và đánh giá thực trạng sản xuất ván dán ván dán tại Công ty cổ phần ván ép Hoài Nam, Hƣng Yên.

(3) Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lƣợng sản phẩm. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp khảo sát thực tế: Khảo sát thực tế tại Công ty cổ phần ván ép Hoài Nam, Hƣng Yên. 3 - Phƣơng pháp phân tích tổng hợp, kế thừa giữa lý thuyết và thực tế, tƣ duy logic. - Phƣơng pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến của các chuyên gia, cán bộ có kinh nghiệm, tìm ra hƣớng khắc phục.

4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Nguyên lý hình thành ván dán 2. Ván dán là loại ván nhân tạo đƣợc hình thành từ các lớp ván mỏng dán dính lại với nhau nhờ keo dán trong những điều kiện nhất định. Ngoài ra, các loại ván dán đặc biệt là vật liệu đƣợc tạo thành bằng cách dùng chất kết dính các thanh, tấm gỗ riêng rẽ với nhau gồm: Ván dán từ gỗ xẻ; ván dán từ gỗ bóc (veneer) và ván dán kết hợp giữa gỗ xẻ với ván bóc.

Ván dán gồm 3 hoặc nhiều lớp ván mỏng dán vuông góc chiều thớ với nhau, bề dày của ván thƣờng là 1,5; 2; 2,5; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 13; 15; 18mm. Để sản xuất 1m3 ván dán cần 2,2m3 đến 3,0m3 gỗ tròn. Công nghiệp ván dán là một nghành sản xuất quan trọng trong công nghiệp chế biến. Ván dán và các dạng sản phẩm từ ván dán đƣợc sủ dụng rộng rãi trong xây dựng, làm toa xe, tàu thuyền, sản xuất đồ mộc, bao bì và nhiều lĩnh vực khác.

Ván dán để sản xuất đồ mộc cao cấp thƣờng là loại ván dan nhiều lớp, bề mặt sản phẩm đƣợc phủ bởi ván lạng hoặc ván boc có vân thớ đẹp, chất lƣợng cao. Sản xuất ván dán hiện đại tập trung theo hƣớng sử dụng các loại gỗ có đƣờng kính nhỏ, ván mỏng đƣợc tạo ra từ máy bóc không có trấu kẹp gỗ, sản phẩm ván dán có kích thƣớc chiều dài và chiều rộng lớn (2440x1220; 1830x1220mm,…) 2. Nguyên tắc hình thành ván dán Ván dán là sản phẩm thu đƣợc bằng cách dán các lớp ván mỏng lại với nhau nhờ chất kết dính trong điều kiện nhất định. Ván mỏng đƣợc tạo ra nhờ phƣơng pháp bóc hoặc phƣơng pháp lạng.

Chiều dày cúa ván mỏng từ 1-10mm. Ván dán đƣợc hình thành theo nguyên tắc sau: - NT1: Số lớp ván mỏng trong một sản phẩm bao giờ cũng là số tấm, thông dụng nhất là 3,5 và 7 lớp, tƣơng ứng gọi là ván dán 3 lớp, 5 lớp, 7 lớp… - NT2: Các lớp ván mỏng đối xứng mhau qua đƣờng trung tâm của ván phải có chiều dày, loại gỗ và các tính chất nhƣ nhau; - NT3: Hai ván mỏng kế tiếp nhau có chiều thớ vuông góc với nhau; 5 - NT4: Chiều dày của ván mỏng tăng dần từ ngoài vào trong (lớp ván giữa bao giờ cũng có chiều dày lớn nhất). a) NT1: Số ván mỏng là số lẻ, trong quá trình ép nhiệt để sản xuất ván dán sẽ giảm đƣợc thời gian truyền nhiệt vào đến màng keo trong cùng (tăng năng suất máy ép) và tránh hiện tƣợng bị trƣợt ở màng keo lớp giữa khi ván chịu uốn. b) NT2: Các lớp ván mỏng đối xứng mhau qua đường trung tâm: - Tính đối xứng thể hiện về chiều dày ván mỏng, loại gỗ, độ ẩm gỗ, chiều thớ… - Mục đích tạo ra sự cân bằng, bền vững, ổn định cho ván, hạn chế biến dạng sản phẩm.

c) NT3: Hai ván mỏng kế tiếp nhau có chiều thớ vuông góc với nhau: - Tạo ra ra sản phẩm có tính chất cơ lý đồng đều theo chiều dài và chiều rộng của ván. - Hạn chế co rút theo phƣơng tiếp tuyến của ván mỏng so với gỗ nguyên. - Ngoài ra, tính chất này còn giúp nâng cao khả năng bám đinh, chống tách chẻ của vật liệu ván dán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ