Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam được định hướng phát triển thành ngành kinh tế mũi nhọn, đòi hỏi lực lượng lao động có chất lượng chuyên môn và tính chuyên nghiệp cao. Trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch, chất lượng nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định đối với chất lượng sản phẩm và trải nghiệm của du khách. Công tác quản trị nguồn nhân lực hiệu quả giúp nâng cao năng suất, duy trì môi trường làm việc tích cực, thu hút và giữ chân nhân sự, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Sun World Bà Nà Hills (thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà) là một trong những khu du lịch nghỉ dưỡng trọng điểm tại thành phố Đà Nẵng, đón hàng triệu lượt khách du lịch nội địa và quốc tế mỗi năm. Bên cạnh những kết quả đạt được, doanh nghiệp đối mặt với nhiều khó khăn trong quản lý nhân sự: sự thiếu hụt lao động có kỹ năng, trình độ ngoại ngữ còn hạn chế, tỷ lệ giữ chân nhân sự tiềm năng chưa cao, điều kiện làm việc trên địa hình đồi núi khắc nghiệt. Đồng thời, các quy trình tuyển dụng còn phức tạp, công tác đào tạo và cơ chế đánh giá thực hiện công việc tại một số khâu chưa đạt tính chặt chẽ, khách quan. Những vấn đề này tác động trực tiếp đến chất lượng phục vụ và hiệu quả vận hành của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về công tác quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp dịch vụ.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà giai đoạn 2020–2022 (kèm số liệu mở rộng năm 2023).
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà (địa chỉ: Thôn An Sơn, xã Hòa Ninh, huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và khảo sát số liệu thực tế từ ngày 11/9/2023 đến ngày 11/12/2023; chuỗi dữ liệu thứ cấp được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn 2020–2022 và định hướng kế hoạch năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ hoạch định nguồn nhân lực, tuyển dụng, đào tạo và phát triển, đánh giá thực hiện công việc cùng chính sách lương bổng, đãi ngộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý luận, đề tài tổng hợp các quan điểm học thuật kinh điển về nhân sự:

  • Khái niệm nguồn nhân lực: Dẫn chiếu định nghĩa của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004) về thể lực và trí lực của người lao động; khái niệm của Bùi Văn Nhơn (2006) về lực lượng lao động trong danh sách trả lương của doanh nghiệp.
  • Khái niệm và nội dung quản trị nguồn nhân lực: Tiếp cận theo mô hình của Trần Kim Dung (2011, 2015) bao gồm hệ thống các chính sách thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con người; quan điểm của Nguyễn Hữu Thân (2008) về hoạch định và chính sách tiền lương kích thích lao động; khái niệm đào tạo của Hồ Ngọc Đại và Giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực (Đại học Kinh tế Quốc dân); khái niệm đãi ngộ và đánh giá thành tích công việc theo Nguyễn Tài Phúc và Bùi Văn Chiêm (2014).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố môi trường bên trong (sứ mệnh, chiến lược, văn hóa doanh nghiệp, thỏa ước lao động, phong cách nhân viên) và môi trường bên ngoài (tình hình kinh tế, biến động dân số, văn hóa - xã hội, công nghệ, khách hàng, chính quyền và đoàn thể).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhánh thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (từ Phòng Kế toán), hồ sơ nhân sự, bảng lương, thống kê đào tạo và kế hoạch tuyển dụng (từ Phòng Hành chính Nhân sự) của Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà giai đoạn 2020–2023.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu theo hệ thống (systematic sampling) dựa trên danh sách nhân sự do doanh nghiệp cung cấp, đảm bảo tính đại diện cho các nhóm: lao động trực tiếp, nhân viên văn phòng, cán bộ quản lý, nhân viên thời vụ (casual) và sinh viên thực tập. Tổng quy mô mẫu khảo sát thu được là 160 mẫu hợp lệ ($n = 160$).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Số liệu điều tra được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS, áp dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để đo lường mức độ đồng ý của người lao động đối với các khía cạnh quản trị nhân lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực

Chương này tổng kết có hệ thống khung lý thuyết quản trị nhân sự trong tổ chức kinh tế:

  • Làm rõ 4 nhóm mục tiêu cốt lõi của quản trị nhân lực: mục tiêu tổ chức, mục tiêu chức năng và nhiệm vụ, mục tiêu cá nhân và mục tiêu xã hội.
  • Chi tiết hóa 6 nội dung cơ bản: hoạch định nhân lực, phân tích công việc, tuyển dụng, đào tạo – phát triển (phân biệt hình thức đào tạo trong công việc và ngoài công việc), đãi ngộ tài chính/phi tài chính, và đánh giá thành tích định kỳ.
  • Về cơ sở thực tiễn: Khái quát bức tranh ngành du lịch Việt Nam qua Báo cáo Kinh tế - Xã hội 9 tháng đầu năm 2023 của Tổng cục Thống kê (khu vực dịch vụ - du lịch tăng 6,24%, đóng góp 53,34% vào mức tăng trưởng GDP chung). Tác giả lấy dẫn chứng thực tế từ việc phát triển hạ tầng cáp treo Fansipan (Sa Pa) của Tập đoàn Sun Group để chứng minh tác động liên đới của hạ tầng du lịch và năng lực quản trị nhân sự đến tăng trưởng kinh tế địa phương.

Chương II: Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty CP Dịch vụ Cáp treo Bà Nà

Chương II tập trung phân tích số liệu nội bộ và kết quả khảo sát nhân viên tại doanh nghiệp:

  • Đặc điểm tổ chức và kinh doanh: Công ty thành lập và vận hành hệ thống cáp treo do hãng Doppelmayr sản xuất, vận hành khu vui chơi Fantasy Park, các tuyến tàu hỏa leo núi và hệ thống chuỗi ẩm thực lớn. Mô hình quản lý áp dụng cơ cấu trực tuyến - chức năng do Giám đốc trực tiếp chỉ đạo cùng 5 Phó Giám đốc/Giám đốc khối chức năng phụ trách (Nội chính, Tài chính, Vận hành, Kỹ thuật - Công nghệ, Ẩm thực, Quản lý Nhân sự & Hành chính).
  • Thực trạng cơ cấu lao động: Lực lượng lao động chính thức của công ty ghi nhận sự biến động trong giai đoạn 2020–2022:
Tiêu chí phân loại Năm 2020 (Số lượng) Năm 2020 (Tỷ lệ %) Năm 2022 (Số lượng) Năm 2022 (Tỷ lệ %) Biến động (+/-) Tỷ lệ tăng giảm (%)
Tổng số lao động chính thức 948 100,00 929 100,00 -19 -2,00
Giới tính
- Nam 519 54,75 538 57,91 +19 +2,00
- Nữ 429 45,25 391 42,09 -38 -8,86
Trình độ học vấn
- Đại học 261 27,53 254 27,34 -7 -2,69
- Cao đẳng 186 19,62 199 21,42 +13 +6,99
- Trung cấp 90 9,49 88 9,47 -2 -2,22
- Phổ thông 411 43,35 388 41,77 -23 -5,60
Trình độ ngoại ngữ
- Tốt 352 37,13 365 39,29 +13 +3,69
- Khá 428 45,15 418 44,29 -10 -2,34
- Trung bình 168 17,72 146 15,72 -22 -13,10
  • Hiệu quả kinh doanh và chỉ tiêu tiền lương: Năm 2022, doanh thu tăng trưởng 62,61% so với năm 2020. Tổng quỹ lương năm 2022 đạt mức tăng 9,06% so với năm 2020. Do tinh giản nhân sự bình quân từ 952 người (2020) xuống 927 người (2022), năng suất lao động bình quân tăng 66,99% và năng suất lao động trực tiếp tăng 71,72%.
  • Công tác hoạch định và tuyển dụng: Doanh nghiệp duy trì cơ cấu 700 lao động chính thức, 500 nhân sự khoán việc và khoảng 1.500 sinh viên thực tập mỗi năm để ứng phó với tính mùa vụ du lịch. Kế hoạch tuyển dụng mở rộng mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19:
Nhóm vị trí tuyển dụng Nhu cầu 2020 Tuyển được 2020 Tỷ lệ (%) Nhu cầu 2022 Tuyển được 2022 Tỷ lệ (%) Kế hoạch 2023
Vị trí chính thức 100 80 80,00 175 155 88,57 20
Nhân viên Casual (thời vụ) 120 112 93,33 300 300 100,00 500
Sinh viên thực tập (SVTT) 456 417 91,45 977 952 97,44 1.735
Tổng cộng 676 609 90,08 1.452 1.407 96,90 2.255

Quy trình tuyển dụng trải qua 5 bước nghiêm ngặt: (1) Xác định nhu cầu nhân sự (lập phiếu trước 30–60 ngày); (2) Xác định nguồn và thông báo (nội bộ hoặc qua trang việc làm, fanpage "Tôi yêu Bà Nà", thời gian 30–45 ngày); (3) Tiếp nhận, lọc hồ sơ; (4) Phỏng vấn chuyên môn và trình duyệt lãnh đạo (30–45 ngày); (5) Đào tạo hội nhập và thử việc (30–60 ngày).

  • Công tác đào tạo: Kinh phí đào tạo hàng năm dao động từ 400 triệu đến 1,2 tỷ đồng. Năm 2020 tổ chức 545 lớp với chi phí 620 triệu đồng (đào tạo trực tuyến chiếm 40% số lớp và 40% chi phí). Năm 2022 chuyển mạnh sang đào tạo trực tiếp: tổng số 588 lớp với ngân sách 860 triệu đồng, trong đó giảng viên nội bộ đảm nhận 470 lớp (chiếm 80% số lớp và 59% kinh phí, tương đương 507,4 triệu đồng); chuyên gia ngoài đảm nhận 65 lớp (197,8 triệu đồng); hội thảo 41 lớp (103,2 triệu đồng); đào tạo trực tuyến giảm xuống 12 lớp (chiếm 2% số lớp, 51,6 triệu đồng). Năm 2023, doanh nghiệp tổ chức các cuộc thi tay nghề để chuẩn hóa khung năng lực nhân sự cấp 4.
  • Đánh giá thực hiện công việc: Công ty áp dụng kết hợp công cụ OKR hàng tháng và hệ thống KPI với chu kỳ tính công từ ngày 26 tháng trước đến ngày 25 tháng sau. Hệ thống công việc được mã hóa chi tiết thành 17 ký hiệu (công đào tạo E, làm việc ca 3 A3, làm việc đỉnh Fansipan/trong nhà H, công tác đảo D, làm việc trong rừng Q, trực đêm trong rừng N, công nghỉ việc riêng V, công ngày thường X, ngày lễ F...). Xếp loại hiệu suất gồm 3 bậc chính: A (xuất sắc), B (khá tốt), C (thấp). Riêng sinh viên thực tập được đánh giá qua 6 bậc: Yếu, Trung bình, Khá, Giỏi, Tiên tiến, Xuất sắc.
  • Chế độ đãi ngộ và tiền lương: Công thức xác định tiền lương: $$\text{Tiền lương} = \frac{\text{Lương thỏa thuận}}{\text{Công chuẩn}} \times \text{Công thực tế đi làm}$$ Tiền lương chốt vào ngày 25 và chi trả từ ngày 10–15 tháng kế tiếp. Lương theo ngày của nhân viên Casual loại A dao động theo vị trí: Giám sát bếp (750.000 đồng/ngày), Nhân viên bếp (400.000 đồng/ngày), Phụ bếp, Nhân viên sản xuất, Tạp vụ ẩm thực (350.000 đồng/ngày), Nhân viên soát vé, hướng dẫn, vận hành trò chơi (300.000 đồng/ngày). Sinh viên thực tập được chi trả phụ cấp theo kỳ và xếp loại (lần 1 từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng/tháng; lần 2 từ 2.000.000 đồng/tháng trở lên; loại trung bình không được trợ cấp), kèm chế độ lưu trú tại Sunhome, 3 bữa ăn mỗi ngày và 3 voucher cáp treo miễn phí.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty CP Dịch vụ Cáp treo Bà Nà

Căn cứ vào mục lục và định hướng nghiên cứu, chương III xác định phương hướng phát triển nhân sự trong giai đoạn mới và đề ra 5 nhóm giải pháp chuyên biệt:

  1. Giải pháp hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lực: Tăng cường dự báo nhu cầu định lượng theo mùa vụ du lịch, tránh bị động trong các đợt cao điểm.
  2. Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng: Rút ngắn chu kỳ tuyển dụng và phê duyệt kéo dài (hiện tại mất từ 30–60 ngày ở nhiều khâu), nâng cao tiêu chuẩn lọc hồ sơ ứng viên để giảm thiểu chi phí tuyển lại.
  3. Giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ: Cải thiện phúc lợi phi tài chính, bổ sung các gói hỗ trợ điều kiện làm việc trong môi trường địa hình đồi núi cao, rà soát mức lương cạnh tranh cho các vị trí trực tiếp.
  4. Giải pháp hoàn thiện đào tạo và phát triển: Đẩy mạnh các khóa bồi dưỡng ngoại ngữ chuyên ngành dịch vụ cho 146 lao động thuộc nhóm trình độ trung bình; hoàn thiện mô hình thi tay nghề và đào tạo chuyên sâu.
  5. Giải pháp nâng cao công tác đánh giá thực hiện công việc: Tăng cường tính minh bạch, khách quan trong việc chấm điểm OKR và KPI, khắc phục sự thiên vị cảm tính của giám sát bộ phận.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã làm rõ các kết quả thực tiễn với hệ thống dữ liệu chi tiết:

  • Phản ánh trung thực quy mô và biến động nhân sự: Lực lượng lao động chính thức giảm nhẹ 2,0% (từ 948 xuống 929 người giai đoạn 2020–2022), tỷ lệ lao động nam chiếm đa số (57,91% năm 2022) do đặc thù vận hành hạ tầng kỹ thuật cáp treo và du lịch đồi núi.
  • Xác lập bức tranh tuyển dụng quy mô lớn: Năm 2022, tỷ lệ tuyển dụng thực tế đạt 96,90% nhu cầu (1.407/1.452 người), trong đó hoàn thành 100% chỉ tiêu lao động thời vụ casual (300 người) và 97,44% sinh viên thực tập (952 người).
  • Phân tích cơ cấu đầu tư đào tạo: Ngân sách đào tạo tăng từ 620 triệu đồng (2020) lên 860 triệu đồng (2022); hình thức giảng viên nội bộ chiếm chủ đạo với 80% tổng số lớp và 59% tổng kinh phí (507,4 triệu đồng) vào năm 2022.
  • Minh bạch hóa cơ chế tiền lương và đãi ngộ: Làm rõ công thức tính lương theo công chuẩn, chi tiết mức lương công nhật của lao động thời vụ theo 7 vị trí công việc, cùng chính sách đãi ngộ bằng hiện vật đối với sinh viên thực tập (chỗ ở Sunhome, suất ăn, voucher du lịch).

Đóng góp của tác giả:

  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi quy trình quản trị nguồn nhân lực tại một doanh nghiệp vận hành cáp treo và khu phức hợp nghỉ dưỡng quy mô lớn hàng đầu miền Trung.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn cơ sở, đồng thời đề xuất kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà nhằm ổn định lực lượng lao động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nội tại được văn bản chỉ ra:

  • Về công tác nhân sự tại doanh nghiệp: Quy trình tuyển dụng qua nhiều khâu nhưng hiệu quả sàng lọc ban đầu chưa cao, khiến chi phí và thời gian đào tạo bù đắp tăng; trình độ ngoại ngữ của nhân sự vẫn còn 146 người ở mức trung bình; điều kiện cơ sở vật chất và an toàn lao động tại một số khu vực đồi núi còn bất cập; đánh giá công việc đôi khi chưa chặt chẽ và công bằng tuyệt đối giữa các tổ chức bộ phận.
  • Về phạm vi nghiên cứu của khóa luận: Thời gian khảo sát thực tế giới hạn trong 3 tháng (từ ngày 11/9/2023 đến ngày 11/12/2023) với quy mô mẫu khảo sát là 160 người lao động; chuỗi dữ liệu tập trung chủ yếu vào giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 (2020–2022).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các đơn vị thuộc Sun World để phân tích sâu hơn mối quan hệ tương quan giữa mức độ hài lòng về đãi ngộ với năng suất lao động.
  • Cập nhật số liệu thực tế giai đoạn sau năm 2023 nhằm đánh giá hiệu quả áp dụng của mô hình thi nghề và khung đánh giá nhân sự cấp 4.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị du lịch và khách sạn: Cung cấp tư liệu thực tế về phương pháp điều tra bảng hỏi chọn mẫu hệ thống kết hợp phân tích thứ cấp bằng phần mềm SPSS.
  • Người làm công tác nhân sự tại các doanh nghiệp dịch vụ, vui chơi giải trí và vận tải du lịch: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tuyển dụng 5 bước, bảng ký hiệu phân loại chấm công đặc thù (17 loại công nhật), biểu khung lương theo ngày cho lao động casual và chính sách phúc lợi quản lý thực tập sinh quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu điều tra sơ cấp là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu điều tra gồm 160 bảng hỏi hợp lệ ($n = 160$). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu theo hệ thống (systematic sampling), dựa trên danh sách do doanh nghiệp cung cấp để phân bổ đại diện theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, bao gồm: nhân viên trực tiếp, nhân viên văn phòng, cán bộ quản lý, nhân viên thời vụ và sinh viên thực tập.

2. Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức nào?
Công ty áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng. Đứng đầu là Giám đốc (Nguyễn Lâm An), hỗ trợ bởi các Phó Giám đốc phụ trách các khối: Nội chính, Tài chính, Vận hành, Kỹ thuật - Công nghệ, Ẩm thực, Quản lý Nhân sự & Hành chính.

3. Tỷ lệ tuyển dụng nhân sự thực tế năm 2022 so với nhu cầu tại công ty đạt bao nhiêu phần trăm?
Năm 2022, tổng nhu cầu tuyển dụng của công ty là 1.452 người, thực tế tuyển được 1.407 người, đạt tỷ lệ 96,90%. Trong đó: vị trí chính thức đạt 88,57% (155/175 người), vị trí thời vụ casual đạt 100% (300/300 người), và sinh viên thực tập đạt 97,44% (952/977 người).

4. Hình thức đào tạo nào chiếm tỷ trọng lớn nhất về số lớp và kinh phí trong năm 2022 tại công ty?
Hình thức đào tạo trực tiếp bởi giảng viên nội bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất năm 2022 với 470 lớp (chiếm 80% tổng số lớp) và chi phí thực hiện là 507,4 triệu đồng (chiếm 59% tổng ngân sách đào tạo).

5. Mức lương theo ngày dành cho nhân viên thời vụ (Casual) loại A tại các vị trí công việc được quy định như thế nào?
Theo bảng quy định của công ty, mức lương ngày của nhân viên Casual loại A lần lượt là: Giám sát bếp: 750.000 đồng/ngày; Nhân viên bếp: 400.000 đồng/ngày; Phụ bếp, Nhân viên sản xuất và Tạp vụ ẩm thực: 350.000 đồng/ngày; Nhân viên soát vé, hướng dẫn, bán vé, vận hành trò chơi và sự kiện: 300.000 đồng/ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Như Thành đã phân tích toàn diện thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19. Đề tài kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng với khảo sát thực địa 160 lao động qua phần mềm SPSS, phản ánh chân thực các biến động nhân sự, chỉ tiêu tuyển dụng và chính sách đãi ngộ. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát thực tiễn vận hành của một khu du lịch phức hợp, tạo cơ sở khoa học để doanh nghiệp nâng cao năng suất và ổn định đội ngũ nhân sự trong dài hạn.