Tổng quan nghiên cứu

Ngành thương mại điện tử Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với tốc độ hơn 30% trong năm 2018, đạt doanh thu khoảng 7,8 tỷ USD và có gần 50 triệu người tiêu dùng trực tuyến, đứng thứ 6 trong top 10 thị trường thương mại điện tử lớn nhất thế giới. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, Công ty TNHH HansaeYes24 Vina, hoạt động từ năm 2009 với website Yes24.vn, vẫn chưa tạo được vị thế vững chắc trên thị trường. Doanh thu của công ty tăng gần 20% trong giai đoạn 2015-2018, đạt 87 tỷ đồng năm 2018, tuy nhiên lợi nhuận vẫn âm và tiếp tục thua lỗ qua các năm. Mức độ nhận biết thương hiệu và lượng truy cập website của công ty còn thấp so với các đối thủ lớn như Shopee, Tiki, Lazada.

Vấn đề nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và ứng dụng phương pháp Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) nhằm đánh giá thành quả hoạt động toàn diện, không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính mà còn bao gồm các yếu tố phi tài chính như khách hàng, quy trình kinh doanh nội bộ và học hỏi phát triển. Mục tiêu cụ thể là xây dựng mô hình BSC phù hợp cho giai đoạn 2019-2020, làm rõ mục tiêu chiến lược, thiết lập các thước đo đánh giá và đề xuất kế hoạch hành động nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường thương mại điện tử Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ các bộ phận của Công ty TNHH HansaeYes24 Vina, dựa trên dữ liệu thu thập từ năm 2015 đến 2018. Ý nghĩa nghiên cứu nằm ở việc tạo ra công cụ đánh giá thành quả hoạt động mới, giúp công ty nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp cải tiến phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) do Robert S. Kaplan và David P. Norton phát triển năm 1992 là hệ thống quản lý chiến lược và đo lường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp qua bốn phương diện: Tài chính, Khách hàng, Quy trình kinh doanh nội bộ và Học hỏi & Phát triển. Mô hình này giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành các mục tiêu cụ thể, thước đo rõ ràng, từ đó liên kết các hoạt động của tổ chức với mục tiêu chiến lược.

Các khái niệm chính bao gồm:

  • Phương diện Tài chính: Đánh giá hiệu quả tài chính và lợi nhuận.
  • Phương diện Khách hàng: Đo lường sự hài lòng, giữ chân và thu hút khách hàng.
  • Phương diện Quy trình kinh doanh nội bộ: Đánh giá hiệu quả các quy trình vận hành.
  • Phương diện Học hỏi và Phát triển: Tập trung vào năng lực nhân sự, đổi mới và phát triển công nghệ.

BSC không chỉ là công cụ đo lường mà còn là hệ thống quản lý chiến lược và công cụ truyền thông nội bộ, giúp đồng bộ hóa mục tiêu và hoạt động của các bộ phận trong doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng, dựa trên dữ liệu thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động các phòng ban, khảo sát ý kiến Ban Quản lý và nhân viên công ty trong giai đoạn 2015-2018. Cỡ mẫu khảo sát gồm toàn bộ Ban Quản lý và đại diện các bộ phận liên quan.

Phương pháp phân tích bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Xử lý số liệu doanh thu, lợi nhuận, lượng khách hàng, thời gian giao hàng.
  • Phân tích so sánh: Đánh giá biến động các chỉ tiêu qua các năm và so sánh với các đối thủ cạnh tranh.
  • Phân tích nội dung: Khảo sát nhận thức về chiến lược, quy trình và đánh giá thành quả hoạt động.
  • Xây dựng bản đồ chiến lược và mô hình BSC: Thiết lập các mục tiêu, thước đo và kế hoạch hành động phù hợp với đặc thù công ty.

Timeline nghiên cứu kéo dài từ tháng 1/2019 đến tháng 12/2020, bao gồm các giai đoạn thu thập dữ liệu, phân tích, xây dựng mô hình và đề xuất giải pháp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tăng trưởng doanh thu nhưng lợi nhuận âm kéo dài: Doanh thu tăng gần 20% từ 56 tỷ đồng năm 2015 lên 87 tỷ đồng năm 2018, trong đó doanh thu bán hàng chiếm trên 95%. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế vẫn âm, lỗ tăng từ 30 tỷ đồng năm 2015 lên 34 tỷ đồng năm 2018, cho thấy hiệu quả kinh doanh chưa được cải thiện tương xứng.

  2. Tỷ lệ lợi nhuận hoạt động (OP Margin) tăng nhưng còn thấp: OP Margin tăng từ 6,16% năm 2015 lên 8,1% năm 2018, mức cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu nhưng vẫn thấp so với chuẩn ngành thương mại điện tử.

  3. Phân bố doanh thu và lợi nhuận không đồng đều giữa các đội nhóm kinh doanh: Team MD3 chiếm 34,32% doanh thu nhưng chỉ đóng góp 30,38% lợi nhuận, trong khi Team MD1 có doanh thu thấp nhất (16,74%) nhưng đóng góp lợi nhuận thứ hai (28,76%), cho thấy hiệu quả hoạt động và quản lý chi phí khác biệt giữa các nhóm.

  4. Khách hàng tăng nhưng tần suất mua hàng giảm: Lượng khách hàng tăng từ 25.114 năm 2015 lên gần 50.000 năm 2018, tuy nhiên số đơn hàng trung bình mỗi khách hàng giảm từ 3,72 đơn năm 2015 xuống còn 2,94 đơn năm 2018, ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận.

  5. Quy trình kinh doanh nội bộ còn nhiều hạn chế: Thời gian tiếp nhận đơn hàng và giao hàng của Yes24 vẫn lâu hơn nhiều so với đối thủ (tối thiểu nửa ngày so với 2 giờ của Tiki), ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng và khả năng cạnh tranh.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy công ty đã đạt được sự tăng trưởng doanh thu ổn định nhưng chưa chuyển hóa thành lợi nhuận do chi phí quản lý và vận hành cao, cùng với hiệu quả hoạt động chưa đồng đều giữa các bộ phận kinh doanh. Việc giảm tần suất mua hàng của khách hàng phản ánh sự chưa hài lòng hoặc thiếu gắn kết với thương hiệu, có thể do dịch vụ giao hàng chậm và trải nghiệm khách hàng chưa tốt.

So với các nghiên cứu trong ngành thương mại điện tử, việc áp dụng BSC giúp doanh nghiệp cân bằng giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính, từ đó cải thiện hiệu quả tổng thể. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ doanh thu, lợi nhuận theo năm, biểu đồ phân bổ doanh thu và lợi nhuận theo nhóm kinh doanh, cũng như bảng khảo sát mức độ hài lòng và nhận thức chiến lược của nhân viên.

Việc xây dựng mô hình BSC phù hợp sẽ giúp công ty xác định rõ các mục tiêu chiến lược, liên kết các bộ phận và cá nhân với mục tiêu chung, đồng thời tạo cơ sở để đánh giá và cải tiến liên tục.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng và triển khai mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC) toàn diện

    • Mục tiêu: Đánh giá thành quả hoạt động qua 4 phương diện tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển.
    • Thời gian: Triển khai trong năm 2021.
    • Chủ thể: Ban Quản lý phối hợp với các phòng ban chức năng.
  2. Tối ưu hóa quy trình kinh doanh nội bộ, đặc biệt là dịch vụ giao hàng

    • Động từ hành động: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và giao hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
    • Mục tiêu: Giảm thời gian giao hàng xuống dưới 12 giờ, tăng mức độ hài lòng khách hàng lên trên 85%.
    • Thời gian: 6 tháng đầu năm 2021.
    • Chủ thể: Phòng Delivery Service và Customer Service.
  3. Nâng cao nhận thức và sự tham gia của nhân viên về chiến lược và BSC

    • Động từ hành động: Tổ chức đào tạo, truyền thông nội bộ về BSC và mục tiêu chiến lược.
    • Mục tiêu: 100% nhân viên hiểu và áp dụng BSC trong công việc.
    • Thời gian: Quý 1 và 2 năm 2021.
    • Chủ thể: Phòng Hành chính – Nhân sự và Ban Quản lý.
  4. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và đo lường hiệu quả

    • Động từ hành động: Phát triển hệ thống phần mềm hỗ trợ thu thập, phân tích dữ liệu BSC tự động.
    • Mục tiêu: Tăng tính chính xác và kịp thời trong báo cáo kết quả hoạt động.
    • Thời gian: Triển khai trong năm 2021.
    • Chủ thể: Phòng Web & System.
  5. Xây dựng kế hoạch phát triển khách hàng và đa dạng hóa kênh bán hàng

    • Động từ hành động: Tăng cường marketing đa kênh, phát triển chương trình khách hàng thân thiết.
    • Mục tiêu: Tăng số đơn hàng trung bình mỗi khách hàng lên 4 đơn/năm.
    • Thời gian: 12 tháng tiếp theo.
    • Chủ thể: Phòng Marketing và Kinh doanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và quản lý cấp cao doanh nghiệp thương mại điện tử

    • Lợi ích: Hiểu rõ cách xây dựng hệ thống đánh giá thành quả toàn diện, nâng cao hiệu quả quản trị chiến lược.
    • Use case: Áp dụng mô hình BSC để cải thiện hiệu suất và cạnh tranh trên thị trường.
  2. Chuyên viên và nhà quản lý phòng ban chức năng

    • Lợi ích: Nắm bắt vai trò và trách nhiệm trong hệ thống BSC, cải thiện phối hợp và hiệu quả công việc.
    • Use case: Thiết lập các chỉ số KPI phù hợp với mục tiêu chiến lược.
  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh

    • Lợi ích: Tham khảo phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực tiễn, ứng dụng BSC trong doanh nghiệp Việt Nam.
    • Use case: Phát triển đề tài nghiên cứu hoặc luận văn liên quan đến quản trị chiến lược và đo lường hiệu quả.
  4. Các công ty vừa và nhỏ trong lĩnh vực thương mại điện tử

    • Lợi ích: Học hỏi kinh nghiệm xây dựng hệ thống đánh giá thành quả phù hợp với quy mô và điều kiện thực tế.
    • Use case: Áp dụng BSC để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao công ty cần áp dụng Thẻ điểm cân bằng thay vì chỉ dựa vào báo cáo tài chính?
    Thẻ điểm cân bằng giúp đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động không chỉ qua tài chính mà còn qua khách hàng, quy trình và phát triển nhân sự, từ đó hỗ trợ quản lý chiến lược hiệu quả hơn. Ví dụ, Yes24 đã nhận thấy lợi nhuận âm dù doanh thu tăng, cho thấy cần đánh giá thêm các yếu tố phi tài chính.

  2. Làm thế nào để xây dựng mô hình BSC phù hợp với đặc thù công ty?
    Cần xác định rõ mục tiêu chiến lược, lựa chọn các thước đo phù hợp với từng phương diện và điều kiện thực tế của công ty, đồng thời tham khảo ý kiến Ban Quản lý và nhân viên để đảm bảo tính khả thi.

  3. Những khó khăn thường gặp khi triển khai BSC là gì?
    Bao gồm thiếu nhận thức và cam kết từ lãnh đạo, sự không đồng đều trong hiểu biết của nhân viên, khó khăn trong truyền thông nội bộ và ứng dụng công nghệ thông tin. Ví dụ, Yes24 gặp khó khăn trong việc truyền thông nội bộ và ứng dụng CNTT trong đo lường.

  4. BSC có thể giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh như thế nào?
    BSC giúp liên kết mục tiêu chiến lược với hoạt động hàng ngày, tạo động lực cho nhân viên, cải tiến quy trình và nâng cao sự hài lòng khách hàng, từ đó tăng doanh thu và lợi nhuận bền vững.

  5. Làm sao để duy trì và cải tiến hệ thống BSC sau khi triển khai?
    Cần có kế hoạch đào tạo liên tục, đánh giá định kỳ, cập nhật các chỉ số và mục tiêu phù hợp với thay đổi của thị trường và doanh nghiệp, đồng thời sử dụng công nghệ để hỗ trợ quản lý hiệu quả.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình Thẻ điểm cân bằng phù hợp với Công ty TNHH HansaeYes24 Vina, bao gồm 4 phương diện: Tài chính, Khách hàng, Quy trình kinh doanh nội bộ và Học hỏi & Phát triển.
  • Kết quả phân tích cho thấy doanh thu tăng trưởng nhưng lợi nhuận vẫn âm, khách hàng tăng nhưng tần suất mua hàng giảm, quy trình nội bộ còn nhiều hạn chế.
  • Việc ứng dụng BSC giúp công ty có công cụ đánh giá toàn diện, minh bạch và liên kết mục tiêu chiến lược với hoạt động thực tế của các bộ phận và nhân viên.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, bao gồm tối ưu quy trình, nâng cao nhận thức nhân viên, ứng dụng công nghệ và phát triển khách hàng.
  • Các bước tiếp theo là triển khai mô hình BSC trong năm 2021, theo dõi, đánh giá và điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả và phát triển bền vững.

Ban Quản lý và các phòng ban liên quan cần phối hợp chặt chẽ để triển khai mô hình BSC, đồng thời tăng cường đào tạo và ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thương hiệu Yes24 trên thị trường thương mại điện tử Việt Nam.