Luận văn: Đánh giá thành quả tại Tập đoàn HIPT bằng Thẻ điểm cân bằng (BSC)

Luận văn kinh tế đánh giá thành quả hoạt động tại Tập đoàn HIPT theo mô hình thẻ điểm cân bằng (BSC). Phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Thẻ điểm cân bằng BSC Chìa khóa thành công HIPT

Trong bối cảnh ngành công nghệ thông tin (CNTT) cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT cần một công cụ quản trị chiến lược vượt trội hơn các thước đo tài chính truyền thống. Thẻ điểm cân bằng (BSC), do Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng, chính là lời giải cho bài toán này. Đây không chỉ là một hệ thống đo lường, mà là một hệ thống quản lý chiến lược toàn diện, giúp doanh nghiệp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành những hành động cụ thể. Mô hình này đánh giá hiệu suất hoạt động của tổ chức thông qua bốn phương diện có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ: Tài chính, Khách hàng, Quy trình kinh doanh nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Việc đánh giá thành quả hoạt động không còn chỉ giới hạn ở các con số lợi nhuận hay doanh thu quá khứ. Thay vào đó, BSC tạo ra sự cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa các thước đo tài chính và phi tài chính, giữa các yếu tố nội bộ và bên ngoài. Đối với một công ty CNTT như HIPT, nơi tài sản vô hình như năng lực nhân viên, sự hài lòng của khách hàng và quy trình hiệu quả đóng vai trò quyết định, việc áp dụng BSC trở nên cực kỳ cần thiết. Mô hình này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn đa chiều, từ đó đưa ra quyết định chính xác, gắn kết mục tiêu của từng cá nhân với chiến lược chung của toàn công ty, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về mô hình Thẻ điểm cân bằng BSC

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một công cụ quản trị chiến lược hiện đại. Nó giúp các tổ chức diễn giải tầm nhìn và chiến lược thành một bộ các thước đo hiệu suất hoạt động toàn diện. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính, BSC bổ sung ba phương diện khác: khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi phát triển. Sự kết hợp này cung cấp một cái nhìn cân bằng và đầy đủ về hoạt động của doanh nghiệp. Theo Kaplan và Norton, BSC giúp lấp đầy khoảng trống giữa việc xây dựng chiến lược và việc thực thi chiến lược. Nó không chỉ đo lường kết quả quá khứ (thước đo sau) mà còn tập trung vào các yếu tố dẫn dắt hiệu suất trong tương lai (thước đo trước), đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chiến lược dài hạn.

1.2. Sự cần thiết áp dụng BSC trong ngành Công nghệ thông tin

Ngành CNTT có đặc thù là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và giá trị ngày càng tăng của tài sản vô hình. Các thước đo tài chính truyền thống không thể phản ánh đầy đủ giá trị của lòng trung thành khách hàng, năng lực nhân viên, hay hiệu quả của quy trình phát triển phần mềm. Việc áp dụng Thẻ điểm cân bằng giúp các công ty CNTT như HIPT đo lường và quản lý những tài sản vô hình này. Theo nghiên cứu tại HIPT, việc thiếu một hệ thống đo lường toàn diện đã dẫn đến các quyết định quản trị chưa tối ưu. BSC cung cấp một khuôn khổ để liên kết các hoạt động cải tiến chất lượng, đào tạo nhân sự và chăm sóc khách hàng với kết quả tài chính cuối cùng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Thách thức HIPT Hạn chế của hệ thống đánh giá thành quả cũ

Trước khi xem xét việc áp dụng BSC, HIPT đã đối mặt với nhiều thách thức từ hệ thống đánh giá thành quả hoạt động truyền thống. Hệ thống này chủ yếu dựa vào các chỉ số tài chính, vốn là những thước đo có độ trễ và không phản ánh đầy đủ sức khỏe của doanh nghiệp. Nghiên cứu thực tế tại HIPT cho thấy, mặc dù doanh thu có xu hướng tăng, lợi nhuận lại sụt giảm do chi phí hoạt động tăng cao không được kiểm soát hiệu quả. Cụ thể, "tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2017 là 0,38%, trong khi năm 2018 là 0,27%" (Đặng Thị Thùy Linh, 2019). Sự phụ thuộc vào các chỉ số tài chính đã dẫn đến những quyết định ngắn hạn như cắt giảm chi phí đào tạo hay nhân sự, gây ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị dài hạn. Hơn nữa, việc đánh giá nhân viên còn mang tính cảm tính, thiếu cơ sở đo lường rõ ràng, dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao sau mỗi kỳ đánh giá. Các vấn đề về quản trị dự án, chăm sóc khách hàng và cải tiến quy trình nội bộ chưa được quan tâm đúng mức, làm giảm khả năng cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng. Những hạn chế này cho thấy sự cấp thiết phải có một hệ thống đánh giá thành quả hoạt động toàn diện hơn, và Thẻ điểm cân bằng chính là giải pháp.

2.1. Hệ thống đo lường tài chính chưa phản ánh toàn diện

Tại HIPT, các báo cáo chủ yếu tập trung vào doanh thu, lợi nhuận sau thuế và chi phí. Mặc dù các chỉ số này quan trọng, chúng chỉ là kết quả của các hành động đã diễn ra trong quá khứ. Chúng không thể dự báo các cơ hội hay rủi ro trong tương lai. Ví dụ, một quyết định cắt giảm chi phí marketing có thể làm tăng lợi nhuận trong quý hiện tại nhưng lại làm xói mòn thương hiệu và mất khách hàng trong dài hạn. Việc chỉ nhìn vào phương diện tài chính khiến ban lãnh đạo HIPT khó có được cái nhìn tổng thể để đưa ra các quyết định chiến lược, đặc biệt là các quyết định đầu tư vào con người và công nghệ để phát triển bền vững.

2.2. Các vấn đề phi tài chính bị bỏ qua trong quản trị HIPT

Những vấn đề quan trọng như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả quy trình nội bộ, và năng lực của nhân viên chưa được đo lường một cách có hệ thống tại HIPT. Luận văn chỉ ra rằng công ty phải đối mặt với tình trạng "nhân viên nghỉ việc nhiều sau mỗi lần đánh giá cuối năm" do phương pháp đánh giá thiếu khách quan. Đồng thời, việc thiếu một quy trình quản trị dự án chặt chẽ dẫn đến các dự án không hiệu quả, ảnh hưởng đến uy tín với khách hàng. Đây là những yếu tố phi tài chính nhưng lại có tác động trực tiếp đến kết quả tài chính trong tương lai. Việc bỏ qua chúng khiến HIPT mất đi cơ hội cải tiến và phát triển.

III. Cách vận dụng Thẻ điểm cân bằng BSC toàn diện tại HIPT

Để giải quyết các tồn tại, việc vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) tại HIPT đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống mục tiêu và thước đo chiến lược trên cả bốn phương diện. Cách tiếp cận này đảm bảo mọi hoạt động của công ty đều được liên kết và hướng tới tầm nhìn chung. Phương diện tài chính không chỉ là tăng doanh thu mà còn là tối ưu hóa cơ cấu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn (ROE). Phương diện khách hàng tập trung vào việc gia tăng sự hài lòng, giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút các khách hàng chiến lược mới. Phương diện quy trình kinh doanh nội bộ yêu cầu HIPT phải xác định và cải tiến các quy trình cốt lõi như quản lý dự án, phát triển sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng để tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Cuối cùng, phương diện học hỏi và phát triển là nền tảng cho sự phát triển bền vững, tập trung vào nâng cao năng lực nhân viên, xây dựng văn hóa đổi mới và hiện đại hóa hệ thống thông tin. Sự kết nối chặt chẽ giữa bốn phương diện này sẽ tạo nên một hệ thống đánh giá thành quả hoạt động mạnh mẽ, giúp HIPT thực thi chiến lược một cách hiệu quả.

3.1. Phương diện Tài chính Tối ưu hóa lợi nhuận bền vững

Mục tiêu tài chính của HIPT cần được xác định rõ ràng, không chỉ là tăng trưởng doanh thu mà còn là tăng trưởng lợi nhuận một cách bền vững. Các mục tiêu cụ thể có thể bao gồm: tăng tỷ suất lợi nhuận ròng, cải thiện chỉ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Các thước đo (KPI) tương ứng có thể là: tỷ lệ tăng trưởng doanh thu từ dịch vụ mới, tỷ lệ chi phí quản lý trên doanh thu, và vòng quay các khoản phải thu. Điều này giúp HIPT đảm bảo rằng sự tăng trưởng không phải trả giá bằng sự sụt giảm hiệu quả tài chính.

3.2. Phương diện Khách hàng Nâng cao sự hài lòng và trung thành

Để thành công về tài chính, HIPT cần tạo ra giá trị cho khách hàng. Các mục tiêu trong phương diện này bao gồm: nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng, tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ, và mở rộng thị phần trong các phân khúc chiến lược (tài chính - ngân hàng, chính phủ). Các thước đo có thể sử dụng là: điểm khảo sát hài lòng của khách hàng (CSAT), tỷ lệ khách hàng quay lại, số lượng khách hàng mới mỗi năm, và doanh thu từ các khách hàng trọng điểm. Việc tập trung vào khách hàng sẽ giúp HIPT xây dựng mối quan hệ bền vững và giảm sự phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn.

3.3. Phương diện Quy trình nội bộ Cải tiến hoạt động cốt lõi

Để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và đạt mục tiêu tài chính, HIPT phải xuất sắc trong các quy trình nội bộ. Các mục tiêu chiến lược cần tập trung vào: cải tiến quy trình quản lý dự án để đảm bảo đúng tiến độ và chất lượng, tối ưu hóa quy trình mua hàng để có giá tốt nhất, và phát triển các quy trình đổi mới sáng tạo sản phẩm. Các KPI có thể là: tỷ lệ dự án hoàn thành đúng hạn, tỷ lệ dự án có lợi nhuận dương, thời gian trung bình để phát triển một sản phẩm mới, và tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO.

IV. Hướng dẫn xây dựng bản đồ chiến lược BSC cho Tập đoàn HIPT

Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của Thẻ điểm cân bằngbản đồ chiến lược. Đây là một sơ đồ trực quan, mô tả cách thức một tổ chức tạo ra giá trị thông qua mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu chiến lược trên bốn phương diện. Đối với HIPT, việc xây dựng bản đồ chiến lược bắt đầu từ nền tảng là phương diện học hỏi và phát triển. Khi nhân viên được đào tạo tốt hơn và có môi trường làm việc sáng tạo, họ sẽ cải thiện được quy trình kinh doanh nội bộ, chẳng hạn như quản lý dự án hiệu quả hơn. Quy trình nội bộ xuất sắc sẽ trực tiếp nâng cao giá trị cung cấp cho khách hàng, dẫn đến sự hài lòng và trung thành cao hơn ở phương diện khách hàng. Cuối cùng, một lượng khách hàng trung thành và ngày càng tăng sẽ đảm bảo kết quả tài chính bền vững ở phương diện tài chính. Quá trình này đòi hỏi việc xác định rõ các mục tiêu và các thước đo (KPIs) then chốt cho từng mục tiêu, đảm bảo mọi nỗ lực trong tổ chức đều được liên kết và cộng hưởng để thực hiện thành công chiến lược chung. Đây là bước quan trọng để biến BSC từ lý thuyết thành công cụ đánh giá thành quả hoạt động thực tiễn.

4.1. Thiết lập mối quan hệ nhân quả trong chiến lược của HIPT

Bản đồ chiến lược của HIPT cần thể hiện rõ logic "nếu-thì". Ví dụ: NẾU HIPT đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng chuyên môn cho nhân viên (Học hỏi & Phát triển), THÌ năng suất và chất lượng công việc sẽ tăng, dẫn đến việc cải thiện quy trình quản lý dự án (Quy trình nội bộ). NẾU quy trình quản lý dự án được tối ưu, giao sản phẩm đúng hạn và ít lỗi hơn, THÌ sự hài lòng của khách hàng sẽ tăng lên (Khách hàng). NẾU khách hàng hài lòng và trung thành, THÌ doanh thu và lợi nhuận sẽ tăng trưởng bền vững (Tài chính). Việc liên kết này giúp mọi nhân viên hiểu được vai trò của mình trong bức tranh lớn.

4.2. Xác định các thước đo KPIs then chốt cho từng mục tiêu

Sau khi xác định mục tiêu, HIPT cần phát triển các chỉ số đánh giá thực hiện công việc (KPI) cụ thể. Ví dụ, cho mục tiêu "Nâng cao năng lực nhân viên", KPI có thể là "Số giờ đào tạo trung bình mỗi nhân viên/năm" hoặc "Tỷ lệ nhân viên đạt chứng chỉ chuyên môn". Cho mục tiêu "Tăng sự hài lòng của khách hàng", KPI có thể là "Điểm hài lòng trung bình từ khảo sát" hoặc "% khiếu nại được giải quyết trong 24 giờ". Các KPI này phải đảm bảo tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) để việc đánh giá thành quả hoạt động trở nên khách quan và chính xác.

V. Lộ trình triển khai BSC Tối ưu hóa thành quả hoạt động HIPT

Việc triển khai Thẻ điểm cân bằng (BSC) không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình thay đổi văn hóa quản lý tại HIPT. Lộ trình triển khai cần được hoạch định cẩn thận, bắt đầu từ sự cam kết mạnh mẽ của ban lãnh đạo cao nhất. Đây là yếu tố tiên quyết để đảm bảo sự thành công. Tiếp theo, cần thành lập một đội ngũ chuyên trách, có thể bao gồm các trưởng bộ phận và sự tư vấn từ chuyên gia bên ngoài, để dẫn dắt quá trình xây dựng và triển khai. Một bước quan trọng là truyền thông rộng rãi trong toàn công ty về BSC, giải thích rõ mục tiêu, lợi ích và cách thức hoạt động để tạo ra sự đồng thuận và tham gia tích cực từ tất cả nhân viên. Nghiên cứu của Đặng Thị Thùy Linh (2019) đề xuất một kế hoạch hành động cụ thể, bao gồm việc xây dựng bộ phận đánh giá, tổ chức thực hiện, và quan trọng nhất là liên kết kết quả BSC với hệ thống lương thưởng. Việc tích hợp này tạo động lực mạnh mẽ, đảm bảo rằng việc đánh giá thành quả hoạt động không chỉ dừng lại ở báo cáo mà thực sự thúc đẩy hành vi và kết quả.

5.1. Các bước cụ thể để triển khai Thẻ điểm cân bằng hiệu quả

Quy trình triển khai BSC tại HIPT nên tuân theo các bước sau: (1) Ban lãnh đạo cam kết và bảo trợ cho dự án. (2) Thành lập nhóm dự án triển khai BSC. (3) Phân tích, làm rõ lại tầm nhìn và chiến lược của công ty. (4) Xây dựng bản đồ chiến lược và bộ thước đo BSC cho cấp công ty. (5) Phân tầng (cascade) các mục tiêu và KPI xuống các phòng ban, đơn vị. (6) Xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu và báo cáo. (7) Triển khai thí điểm tại một phòng ban trước khi nhân rộng. (8) Đào tạo và truyền thông liên tục cho toàn thể nhân viên về BSC.

5.2. Tích hợp BSC vào hệ thống đãi ngộ và quản lý nhân sự

Để BSC thực sự đi vào hoạt động, cần phải có sự gắn kết chặt chẽ với hệ thống quản lý nhân sự. Kết quả thực hiện KPI của từng cá nhân và phòng ban, được đo lường thông qua Thẻ điểm cân bằng, nên là một phần quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất cuối năm. Dựa trên kết quả này, HIPT có thể xây dựng một chính sách lương thưởng, đãi ngộ và thăng tiến công bằng, minh bạch. Khi nhân viên thấy rằng nỗ lực của họ trong việc đạt được các mục tiêu phi tài chính (như cải tiến quy trình, học hỏi kỹ năng mới) được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, họ sẽ có động lực lớn hơn để đóng góp vào chiến lược chung của công ty.

15/10/2025
Luận văn kinh tế đánh giá thành quả hoạt động tại công ty cổ phần tập đoàn hipt dưới góc độ vận dụng thẻ điểm cân bằng balanced scorecard

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : SỰ CẦN THIẾT VẬN DỤNG MÔ HÌNH THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HIPT. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Tập Đoàn HIPT 1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT HIPT được thành lập năm 1994, trải qua 25 năm tồn tại và phát triển, HIPT đã ghi danh mình vào danh sách những doanh nghiệp CNTT hàng đầu Việt Nam và khu vực. HIPT có nhiều giải pháp, sản phẩm để phục vụ cho hệ thống báo cáo quản trị của các tổ chức ngân hàng, tín dụng, các giải pháp về các ứng dụng lưu trữ kho dữ liệu, các cổng thanh toán cho ngân hàng trực tuyến, giải pháp về phòng chống rửa tiền, hay những giải pháp về quản lý dân cư cho lĩnh vực hành chính công ở các cấp độ….

Với hệ thống mạng lưới đối tác như Microsoft Việt Nam, Ch ckpoint, HP, Cisco, IBM, Infor…, với đội ngũ hơn 250 nhân viên giỏi chuyên môn, tay nghề cao và đầy nhiệt huyết đã kiến tạo được nhiều giải pháp CNTT ưu việt, ứng dụng được nhiều công nghệ tiên tiến nhất nhằm đ m lại những giá trị tối đa, những trải nghiệm mới mẻ nhất cho khách hàng. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp các giải pháp CNTT như: thiết bị tin học, các giải pháp phát triển phần mềm, tích hợp hệ thống CNTT. Cung cấp các dịch vụ CNTT như: dịch vụ các thiết bị viễn thông, thiết bị tin học CNTT, đào tạo và chuyển giao công nghệ thông tin. Thị trường đầu vào: Phòng mua hàng có mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp nên có nhiều sự lựa chọn khi có nhu cầu tìm kiếm nguồn vật tư.

Các đối thủ chính: FPT, FIS, CMC, HPT, ISP, DTS.… Khách hàng: Mảng thị trường trọng điểm của HIPT bao gồm: Tài chính 6 ngân hàng FSI), viễn thông, giáo dục, mảng khách hàng doanh nghiệp .… Tình hình kinh doanh qua các năm triệu đồng) Bảng 1.1: Bảng tổng hợp tình hình kinh doanh từ 2015-2018 ( triệu đồng ) Chỉ tiêu 2015 2016 2017 2018 Doanh thu 571.786 Lợi nhuận sau thuế 1.930 Tỷ suất Lợi nhuận ròng / Doanh 0,27% 0,44% 0,38% 0,27% thu Biểu đồ doanh thu giai đoạn thực hiện từ 2015-2018 800.1: Biểu đồ doanh thu giai đoạn thực hiện từ 2015-2018 (triệu đồng) Biểu đồ Lợi nhuận sau thuế giai đoạn từ 2015 - 2018 2.000 Lợi nhuận sau thuế 500 - 2015 2016 2017 2018 Hình 1.2: Biểu đồ lợi nhuận giai đoạn thực hiện từ 2015-2018 (triệu đồng) Qua biểu đồ doanh thu hình 1.1 cho thấy, công ty luôn đạt doanh thu tăng đều hằng năm: Năm 2018, doanh thu công ty đạt được là khoảng 721.786 triệu VND, năm 2017, doanh thu đạt được khoảng 589.523 triệu VND năm 2018 tăng gần 132 tỷ đồng so với năm 2017). Với số liệu này cho thấy, công ty đang thực hiện 7 tốt công tác hoạt động tài chính để vừa tăng doanh thu cho công ty vừa tăng nguồn tài chính hoạt động của công ty. Về cơ bản, công ty hoạt động ổn định và đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ. Tuy nhiên, qua biểu đồ lợi nhuận hình 1.2, cho ta thấy lợi nhuận năm 2018 giảm đi rất nhiều so với năm 2017, cụ thể là giảm 12,83% mặc dù doanh thu tăng 22,43%.

Sự sụt giảm đáng kể về lợi nhuận này được phân tích là do chi phí hoạt động trong năm 2018 tăng cao. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2017 là 0,38%, trong khi năm 2018 là 0,27%. Đặc điểm bộ máy quản lý hoạt động tại Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT Mô hình công ty: tổ chức th o hướng tinh gọn, tăng cường sự quản lý trực tiếp của các thành viên Ban Tổng giám đốc, giảm thiểu chi phí quản lý cũng như tăng cường sự sát sao trong giám sát, tập trung cho việc tăng trưởng hoạt động kinh doanh dự án và kinh doanh phần mềm đồng thời đánh giá lại chất lượng nhân sự trên toàn hệ thống để có được đội ngũ nhân viên với năng lực tốt nhất, đoàn kết và chuyên nghiệp. Hiện nay bộ máy tổ chức của HIPT gồm có: Hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban tổng giám đốc và các phòng ban mô tả chi tiết chức năng từng phòng ban ở Phụ lục 1) như sau: 8 HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG BAN KIỂM SOÁT HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ BAN TỔNG GIÁM ĐỐC Ban giám đốc P.

kế Chi TT kinh doanh TT bảo hành toán tài nhánh HIPT phần mềm chính Hồ Chí Quan hệ đối tác TT mạng và an Minh Phân tích Văn toàn thông tin P. Hành nghiệp vụ phòng TT kinh doanh chính phần doanh nghiệp TT tích hợp hệ nhân sự P. phát triển mềm thống sản phẩm P. Kinh phòng P.

Hồ sơ thầu doanh P. Hạ tầng và HĐQT công nghệ P. Quản trị hợp thông tin giải pháp đồng Hình 1.3: Tổ chức bộ máy Công ty Cổ phần Tập Đoàn HIPT (Nguồn: Sổ tay nhân viên Công ty Cổ phần Tập Đoàn HIPT) 1. Tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT Chế độ kế toán: Doanh nghiệp áp dụng th o các chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán doanh nghiệp được ban hành th o Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp và Thông tư 53/2016/TT-BTC ngày 21/03/2016 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Để kế toán dễ dàng th o dõi các hoạt động kinh doanh phát sinh hàng ngày, ghi nhận hạch toán được các nghiệp vụ kinh tế một cách đầy đủ nhất, kịp thời và chính xác nhất, công ty đã sử dụng phần mềm kế toán Bravo với hình thức sổ nhật 9 ký chung. Kỳ kế toán: bắt đầu ngày 01/01, kết thúc ngày 31/12 cùng năm dương lịch. Kỳ báo cáo: tháng, quý, năm. Phương pháp hạch toán hàng tồn kho: kê khai thường xuyên.

Phương pháp tính thuế giá trị gia tăng: phương pháp khấu trừ. Hệ thống báo cáo quản trị: báo cáo tổng hợp công nợ phải thu, phải trả, bảng chi tiết công nợ th o khách hàng, bảng tổng hợp tạm ứng th o nhân viên), các báo cáo phân tích doanh thu kế hoạch và thực tế, báo cáo hiệu quả kinh doanh từng tháng, báo cáo kế toán th o tuần, báo cáo xuất nhập tồn hàng tháng…. Đối với công tác kế toán tài chính: Nhìn chung có sự phân công trách nhiệm, nhiệm vụ rõ ràng và có sự phối hợp chặt chẽ giữa kế toán chi tiết và kế toán tổng hợp, chính vì vậy cơ bản đáp ứng được yêu cầu cung cấp các thông tin một cách chính xác, đầy đủ và kịp thời cho các cấp quản lý. Đối với công tác kế toán quản trị: Công ty chưa có bộ phận kế toán quản trị riêng biệt, tuy nhiên khi cần cung cấp các báo cáo kế toán quản trị thì kế toán trưởng có nhiệm vụ tính toán, phân tích và lập báo cáo dựa trên các thông tin kế toán tài chính để cung cấp th o các yêu cầu của nhà quản lý.

Sơ đồ bộ máy tổ chức kế toán: mô tả cụ thể chức năng nhiệm vụ từng bộ phận ở Sổ tay nhân viên Phụ lục 1) KẾ TOÁN TRƯỞNG CHUYÊN VIÊN TÀI CHÍNH KẾ TOÁN TỔNG HỢP KẾ TOÁN KẾ TOÁN KẾ TOÁN KẾ TOÁN THỦ CÔNG NỢ TIỀN LƯƠNG THUẾ HÀNG HÓA QUỸ Hình 1.4: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán Công ty Cổ phần Tập Đoàn HIPT (Nguồn: Sổ tay nhân viên Công ty Cổ phần Tập Đoàn HIPT) 10 1. Sự cần thiết vận dụng thẻ điểm cân bằng tại Công ty Cổ Phần Tập đoàn HIPT 1. Bối cảnh của ngành công nghệ thông tin hiện nay Cơ hội Trong xã hội hiện đại, đặc biệt sự bùng nổ của cuộc cách mạng 4.0 trên thế giới, ngành CNTT có thể gọi là ngành công nghiệp mũi nhọn, quyền lực nhất với hàng loạt ứng dụng trong tất cả các lĩnh vực kinh tế, là "chìa khóa" của sự thay đổi, là đòn bẩy giúp Việt Nam phát triển trên nhiều lĩnh vực. Th o Sách Trắng CNTT-TT Việt Nam năm 2018 của Bộ TT&TT, về Công nghiệp CNTT, năm 2017, tổng số doanh nghiệp phần cứng, điện tử, phần mềm, nội dung số và dịch vụ CNTT là 28.424 doanh nghiệp, tăng lên 16% so với số doanh nghiệp năm 2016).

Tổng doanh thu công nghiệp CNTT đạt 91,6 tỷ USD, tăng khoảng 35,3% so với doanh thu năm 2016; trong đó phần cứng, điện tử đạt 81,6 tỷ USD, phần mềm 3,8 tỷ USD, dịch vụ CNTT 5,4 tỷ USD và nội dung số 800 triệu USD, xuất khẩu 78,971 tỷ USD. Hiện nay, với môi trường kinh tế chính trị xã hội của Việt Nam khá ổn định. Việt Nam nói chung và TP Hồ Chí Minh nói riêng đang là địa chỉ hấp dẫn mà nhiều công ty CNTT hàng đầu thế giới đang nhắm đến để đầu tư. Th o Tập đoàn nghiên cứu và tư vấn Gartn r trong báo cáo “Đánh giá các quốc gia về dịch vụ gia công công nghệ thông tin tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương năm 2016”, Việt Nam nằm trong top 6 quốc gia hàng đầu về việc chuyển giao kỹ thuật công nghệ tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Trong khi đó, th o xếp hạng của hãng tư vấn toàn cầu AT K arn y, năm 2017, Việt Nam xếp thứ 6 trong top 55 quốc gia hấp dẫn nhất về gia công phần mềm toàn cầu GSLI. Ngoài ra, chương trình cải cách thủ tục hành chính và ứng dụng công nghệ là một quyết tâm chính trị lớn, nhằm tạo thuận lợi cho người dân và các doanh nghiệp. Hiện nay, Chính phủ đã ban hành nhiều thông tư, nghị quyết th o hướng tích cực, hiện đại tạo ra môi trường kinh doanh thông thoáng và khuyến khích phát triển ngành công nghệ thông tin như: 11  Thông tư số 11/2015/TT-BTTTT ngày 05/05/2015 của Bộ Thông tin Truyền thông về việc Quy định Chuẩn kỹ năng nhân lực công nghệ thông tin chuyên nghiệp nhằm chuẩn hóa và khuyến khích nhân lực trong lĩnh vực CNTT.  Thông tư số 06/2015/TT-BTTTT ngày 23/03/2015 của Bộ Thông tin Truyền thông và Quy định danh mục tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số nhằm khuyến khích ứng dụng công nghệ số vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

 Nghị quyết số 36A/NQ-CP ngày 14/10/2015 của Chính phủ về chính phủ điện tử nhằm khuyến khích ứng dụng công nghệ vào các hoạt động của chính phủ Trong thời gian gần đây xu hướng kinh doanh trực tuyến, quảng cáo sản phẩm cũng như giới thiệu công ty ở VN được phát triển mạnh mẽ và đa dạng trên int rn t, mạng xã hội….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ