Nghiên cứu sự hài lòng của người nộp thuế về tuyên truyền thuế tại Hải Dương - ĐH Thái Nguyên

Đánh giá mức độ hài lòng về công tác tuyên truyền thuế tại Hải Dương. Xem phân tích chi tiết, khách quan về hiệu quả và những điểm cần cải thiện.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học của luận văn

5. Kết cấu của luận văn

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC TUYÊN TRUYỀN, HỖ TRỢ VỀ THUẾ VÀ SỰ HÀI LÕNG CỦA NGƢỜI NỘP THUẾ

1.1. Dịch vụ hành chính thuế và chất lƣợng dịch vụ hành chính thuế

1.2. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ Ngƣời nộp thuế

1.3. Kinh nghiệm hoàn thiện hoạt động tuyên truyền hỗ trợ nhằm tăng cƣờng sự hài lòng của NNT ở một số nƣớc trên thế giới và ở Việt Nam

2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các câu hỏi nghiên cứu

2.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

3. CHƢƠNG 3: ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÕNG CỦA NGƢỜI NỘP THUẾ ĐỐI VỚI CÔNG TÁC TUYÊN TRUYỀN, HỖ TRỢ VỀ THUẾ TẠI VĂN PHÕNG CỤC THUẾ TỈNH HẢI DƢƠNG

3.1. Giới thiệu về văn phòng Cục thuế tỉnh Hải Dƣơng

3.2. Thực trạng công tác tuyên truyền, hỗ trợ về thuế tại Cục thuế và văn phòng cục thuế tỉnh Hải Dƣơng

3.3. Đo lƣờng mức độ hài lòng của ngƣời nộp thuế đối với công tác tuyên truyền, hỗ trợ tại văn phòng cục thuế tỉnh Hải Dƣơng

3.4. Đánh giá chung về công tác truyên truyền, hỗ trợ về thuế tại văn phòng Cục thuế tỉnh Hải Dƣơng và sự hài lòng của ngƣời nộp thuế

4. CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO SỰ HÀI LÕNG CỦA NGƢỜI NỘP THUẾ ĐỐI VỚI CÔNG TÁC TUYÊN TRUYỀN, HỖ TRỢ VỀ THUẾ TẠI VĂN PHÕNG CỤC THUẾ TỈNH HẢI DƢƠNG

4.1. Định hƣớng, mục tiêu hoàn thiện công tác tuyên truyền, hỗ trợ về thuế tại văn phòng Cục Thuế tỉnh Hải Dƣơng

4.2. Giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của ngƣời nộp thuế đối với công tác tuyên truyền, hỗ trợ về thuế tại văn phòng Cục Thuế tỉnh Hải Dƣơng

4.3. Kiến nghị với Bộ Tài chính

4.4. Kiến nghị với Tổng Cục Thuế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đánh giá sự hài lòng về tuyên truyền thuế Hải Dương 2024

Công tác tuyên truyền thuế đóng vai trò cầu nối giữa cơ quan thuế và người nộp thuế. Một chiến lược tuyên truyền hiệu quả giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, giảm thiểu sai sót và xây dựng mối quan hệ hợp tác. Tại Hải Dương, việc đánh giá sự hài lòng về tuyên truyền thuế là một nhiệm vụ quan trọng để đo lường hiệu quả hoạt động và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Nghiên cứu của Vũ Đăng Khoa (2016) về sự hài lòng của người nộp thuế (NNT) tại Văn phòng Cục Thuế tỉnh Hải Dương cung cấp một nền tảng dữ liệu vững chắc. Nghiên cứu này chỉ ra rằng các yếu tố như độ tin cậy, năng lực phục vụ và cơ sở vật chất ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của doanh nghiệp Hải Dương. Việc phân tích các yếu tố này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ Cục Thuế Hải Dương mà còn góp phần cải thiện môi trường kinh doanh. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh của công tác tuyên truyền hỗ trợ NNT, từ những thách thức thực tế đến các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chỉ số hài lòng về dịch vụ công, phù hợp với bối cảnh chính sách thuế mới 2024.

1.1. Tầm quan trọng của việc khảo sát sự hài lòng người nộp thuế

Việc khảo sát sự hài lòng người nộp thuế là công cụ quản lý thiết yếu. Hoạt động này cung cấp phản hồi của người nộp thuế một cách khách quan và có hệ thống. Dữ liệu thu thập được giúp cơ quan thuế xác định chính xác những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác hỗ trợ người nộp thuế Hải Dương. Thông qua khảo sát, Cục Thuế có thể hiểu rõ hơn nhu cầu và mong đợi của NNT, từ đó điều chỉnh các hình thức tuyên truyền cho phù hợp. Ví dụ, một số doanh nghiệp ưa thích nhận thông tin qua email, trong khi nhóm khác lại hiệu quả hơn với các buổi đối thoại doanh nghiệp cục thuế. Kết quả khảo sát còn là cơ sở để hoạch định chiến lược cải cách, nâng cao hiệu quả tuyên truyền thuế và xây dựng hình ảnh cơ quan thuế chuyên nghiệp, thân thiện.

1.2. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số hài lòng

Theo mô hình nghiên cứu, chỉ số hài lòng về dịch vụ công trong lĩnh vực thuế bị tác động bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố chính bao gồm: Độ tin cậy (tính chính xác, kịp thời), Tính đáp ứng (sự sẵn sàng giúp đỡ), Năng lực phục vụ (kiến thức, thái độ của cán bộ), Sự cảm thông (quan tâm đến NNT) và Cơ sở vật chất (trang thiết bị, không gian làm việc). Mỗi yếu tố này đều có vai trò riêng. Ví dụ, năng lực của cán bộ thuế ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của NNT khi thực hiện quyết toán thuế TNCN hay sử dụng hóa đơn điện tử. Sự thiếu minh bạch trong quy trình có thể làm giảm mức độ hài lòng, ngay cả khi kết quả cuối cùng là chính xác. Do đó, để cải thiện sự hài lòng, cần có một cách tiếp cận toàn diện, tác động đồng bộ lên tất cả các yếu tố này.

II. Thách thức nào trong tuyên truyền thuế Hải Dương cần biết

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác tuyên truyền thuế Hải Dương vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Vũ Đăng Khoa chỉ ra rằng NNT còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu rõ các văn bản pháp quy. Hệ thống chính sách thuế thường xuyên thay đổi, nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp gây khó khăn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu cho thấy Tờ khai quyết toán thuế TNDN có tới 83 chỉ tiêu kèm 11 phụ lục, là một rào cản lớn. Thêm vào đó, việc áp dụng công nghệ như kê khai thuế điện tử hay hóa đơn điện tử dù mang lại lợi ích nhưng cũng tạo ra thách thức về kỹ năng và hạ tầng công nghệ cho một bộ phận NNT. Phản hồi của người nộp thuế cho thấy đôi khi thông tin tuyên truyền còn mang tính một chiều, chưa thực sự là một cuộc đối thoại để giải quyết triệt để vướng mắc. Việc thiếu các kênh tương tác trực tuyến hiệu quả cũng là một hạn chế, khiến NNT mất nhiều thời gian chờ đợi hỗ trợ qua điện thoại hoặc trực tiếp.

2.1. Sự phức tạp của các chính sách thuế mới 2024

Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống pháp luật thuế. Các chính sách thuế mới 2024 liên tục được cập nhật để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, ngôn ngữ trong các văn bản pháp quy thường khô khan, khó hiểu đối với những người không có chuyên môn sâu. Điều này dẫn đến tình trạng NNT hiểu sai hoặc không nắm bắt kịp thời, gây ra các sai phạm không đáng có trong quá trình kê khai thuế điện tử. Ví dụ, các quy định về chi phí được trừ khi tính thuế TNDN hay các thủ tục quyết toán thuế TNCN luôn là những vấn đề nóng mà doanh nghiệp Hải Dương thường xuyên vướng mắc. Do đó, công tác tuyên truyền cần phải "diễn giải" các chính sách này bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ tiếp cận hơn.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và phương tiện tuyên truyền

Nguồn lực dành cho công tác tuyên truyền hỗ trợ NNT vẫn còn hạn chế. Luận văn gốc đề cập đến tình trạng thiếu cán bộ có trình độ đồng đều và cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ NNT còn chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Các kênh tuyên truyền truyền thống như báo giấy, pano, áp phích có độ phủ sóng không cao và khó cập nhật. Trong khi đó, các kênh hiện đại như website, mạng xã hội hay ứng dụng di động chưa được đầu tư phát triển mạnh mẽ. Việc tổ chức các lớp tập huấn, hội nghị đối thoại doanh nghiệp cục thuế đòi hỏi chi phí và thời gian, khó có thể triển khai thường xuyên cho tất cả các đối tượng NNT. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ Cục Thuế Hải Dương và mức độ hài lòng chung.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng hỗ trợ người nộp thuế

Để giải quyết các thách thức, việc nâng cao hiệu quả tuyên truyền thuế phải tập trung vào chất lượng dịch vụ hỗ trợ trực tiếp. Đây là giải pháp nền tảng, tác động sâu sắc đến nhận thức và sự hài lòng của NNT. Trọng tâm của phương pháp này là con người và quy trình. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ thuế không chỉ vững về chuyên môn mà còn am hiểu tâm lý, có kỹ năng giao tiếp và luôn đặt NNT vào vị trí trung tâm. Song song đó, việc cải cách thủ tục hành chính thuế phải được thực hiện triệt để. Các quy trình cần được đơn giản hóa, minh bạch và thống nhất. Nghiên cứu cho thấy, khi NNT cảm nhận được sự chuyên nghiệp, tận tâm và hiệu quả trong mỗi lần tương tác, niềm tin và mức độ hài lòng của họ sẽ tăng lên đáng kể. Đây chính là chìa khóa để chuyển từ nền hành chính "quản lý" sang "phục vụ", một mục tiêu quan trọng trong chiến lược cải cách của ngành Thuế.

3.1. Tối ưu hóa quy trình cải cách thủ tục hành chính thuế

Quy trình cải cách thủ tục hành chính thuế là xương sống của việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Cần rà soát và loại bỏ các thủ tục không cần thiết, giảm thời gian chờ đợi và đơn giản hóa các mẫu biểu kê khai. Việc công khai, minh bạch toàn bộ quy trình từ khâu tiếp nhận đến trả kết quả giúp NNT chủ động theo dõi và giám sát. Áp dụng cơ chế "một cửa" và "một cửa liên thông" trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến hỗ trợ người nộp thuế Hải Dương sẽ giảm bớt gánh nặng đi lại và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Việc chuẩn hóa quy trình cũng giúp giảm thiểu các sai sót chủ quan từ cán bộ thuế, đảm bảo sự công bằng cho mọi NNT.

3.2. Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ thuế

Chất lượng nguồn nhân lực quyết định trực tiếp đến chất lượng dịch vụ Cục Thuế Hải Dương. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để cập nhật chính sách thuế mới 2024 và các quy định pháp luật liên quan. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, cán bộ làm công tác tuyên truyền hỗ trợ NNT phải được trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, lắng nghe, xử lý tình huống và giải quyết xung đột. Thái độ phục vụ tận tình, tôn trọng và đồng cảm với những khó khăn của NNT sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. Xây dựng một bộ tiêu chuẩn về đạo đức công vụ và thái độ phục vụ là cần thiết để đảm bảo tính chuyên nghiệp và liêm chính trong toàn hệ thống.

IV. Top 3 kênh tuyên truyền thuế Hải Dương hiệu quả nhất

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng con người, đa dạng hóa các kênh truyền thông là một giải pháp chiến lược để đánh giá sự hài lòng về tuyên truyền thuế một cách tích cực. Việc tiếp cận NNT qua nhiều kênh khác nhau giúp thông tin được lan tỏa rộng rãi và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc chuyển đổi từ các phương thức truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số là xu hướng tất yếu. Cần tập trung vào ba kênh chính: nền tảng trực tuyến, các sự kiện tương tác trực tiếp và mạng lưới đối tác. Sự kết hợp hài hòa giữa các kênh này sẽ tạo ra một hệ sinh thái thông tin đa chiều, giúp người nộp thuế (NNT) dễ dàng tiếp cận, tra cứu và nhận được sự hỗ trợ kịp thời, mọi lúc, mọi nơi. Đây là cách hiệu quả để nâng cao hiệu quả tuyên truyền thuế trong kỷ nguyên số.

4.1. Kênh kỹ thuật số Website Email và Mạng xã hội

Kênh kỹ thuật số cho phép truyền tải thông tin nhanh chóng và có độ phủ sóng rộng. Website của Cục Thuế cần được xây dựng như một cổng thông tin toàn diện, nơi NNT có thể dễ dàng tra cứu văn bản, tải về mẫu biểu và sử dụng các công cụ tính thuế trực tuyến. Hệ thống email marketing nên được sử dụng để gửi các bản tin cập nhật chính sách thuế mới 2024, nhắc nhở về hạn nộp tờ khai quyết toán thuế TNCN. Tận dụng mạng xã hội (như Zalo, Facebook) để đăng tải các video hướng dẫn ngắn, infographic dễ hiểu về hóa đơn điện tử hay kê khai thuế điện tử sẽ giúp thông tin trở nên sinh động và dễ tiếp cận hơn với thế hệ NNT trẻ.

4.2. Kênh tương tác trực tiếp Hội nghị đối thoại và tập huấn

Tương tác trực tiếp vẫn là kênh không thể thay thế để giải quyết các vấn đề phức tạp và xây dựng niềm tin. Việc tổ chức định kỳ các hội nghị đối thoại doanh nghiệp cục thuế tạo cơ hội để lãnh đạo Cục Thuế lắng nghe trực tiếp những khó khăn, vướng mắc từ cộng đồng doanh nghiệp Hải Dương. Các buổi tập huấn chuyên đề về các sắc thuế mới hoặc các kỹ năng quyết toán thuế giúp trang bị kiến thức thực tiễn cho kế toán doanh nghiệp. Hình thức này không chỉ truyền tải thông tin mà còn thể hiện sự quan tâm, đồng hành của cơ quan thuế, từ đó cải thiện đáng kể phản hồi của người nộp thuế.

V. Kết quả khảo sát sự hài lòng NNT về tuyên truyền thuế

Nghiên cứu thực tiễn tại Hải Dương đã cung cấp những số liệu cụ thể về mức độ hài lòng của NNT. Dựa trên việc phân tích 193 phiếu khảo sát hợp lệ từ các doanh nghiệp Hải Dương, nghiên cứu đã đo lường các chỉ số quan trọng. Kết quả cho thấy NNT đánh giá tương đối tốt về các yếu tố như năng lực chuyên môn của cán bộ và sự minh bạch trong việc công khai thủ tục. Tuy nhiên, các yếu tố về tính đáp ứng (thời gian chờ đợi giải quyết) và cơ sở vật chất (không gian, trang thiết bị) vẫn còn những điểm cần cải thiện. Đáng chú ý, phản hồi của người nộp thuế chỉ ra rằng hình thức tuyên truyền qua tờ rơi, pano chưa thực sự hiệu quả. Ngược lại, các buổi đối thoại trực tiếp và hỗ trợ qua điện thoại được đánh giá cao hơn. Những kết quả này là bằng chứng xác thực, giúp Cục Thuế Hải Dương nhận diện đúng vấn đề và đưa ra các giải pháp cải tiến sát với thực tế, hướng tới mục tiêu nâng cao chỉ số hài lòng về dịch vụ công.

5.1. Phân tích dữ liệu từ khảo sát 193 doanh nghiệp Hải Dương

Cuộc khảo sát sự hài lòng người nộp thuế được tiến hành trên một mẫu đa dạng, bao gồm doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty cổ phần và công ty TNHH. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả EFA đã nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính có ý nghĩa như "Năng lực phục vụ", "Sự tin cậy", "Tính minh bạch". Phân tích hồi quy cho thấy tất cả các nhân tố này đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung của NNT. Điều này khẳng định mô hình nghiên cứu là phù hợp và các giải pháp đề xuất có cơ sở khoa học.

5.2. Những điểm được đánh giá cao và các vấn đề tồn tại

NNT đánh giá cao sự nỗ lực của Cục Thuế trong việc công khai thủ tục hành chính và kiến thức chuyên môn của đội ngũ cán bộ. Tuy nhiên, một số vấn đề còn tồn tại. Thời gian chờ đợi để được hỗ trợ người nộp thuế Hải Dương qua điện thoại hoặc tại bộ phận "một cửa" đôi khi còn kéo dài, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của doanh nghiệp. Cơ sở vật chất tại nơi tiếp NNT chưa thực sự tiện nghi, đặc biệt là vào các đợt cao điểm quyết toán thuế TNCN. Các hình thức tuyên truyền chưa đa dạng, chưa cá nhân hóa theo từng loại hình doanh nghiệp. Đây là những điểm mà Cục Thuế cần tập trung nguồn lực để khắc phục trong thời gian tới.

VI. Định hướng cải cách tuyên truyền thuế Hải Dương đến 2025

Để nâng cao hiệu quả tuyên truyền thuế một cách bền vững, Cục Thuế Hải Dương cần xây dựng một lộ trình cải cách rõ ràng với tầm nhìn đến năm 2025. Định hướng chung là chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình quản lý thuế hiện đại, lấy sự hài lòng của người nộp thuế làm thước đo hiệu quả. Quá trình này bao gồm ba trụ cột chính: Công nghệ, Con người và Cơ chế. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ dừng lại ở kê khai thuế điện tử mà còn phải tiến tới xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ thuế số toàn diện. Yếu tố con người tiếp tục là trọng tâm, với mục tiêu xây dựng đội ngũ cán bộ "vừa hồng, vừa chuyên". Cuối cùng, cần hoàn thiện cơ chế chính sách để khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện và tạo dựng mối quan hệ đối tác tin cậy giữa cơ quan thuế và cộng đồng doanh nghiệp Hải Dương. Đây là nền tảng để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ thu ngân sách và góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của tỉnh.

6.1. Xây dựng hệ sinh thái dịch vụ thuế số toàn diện

Tương lai của công tác tuyên truyền hỗ trợ NNT gắn liền với chuyển đổi số. Mục tiêu đến 2025 là xây dựng một hệ sinh thái số, nơi NNT có thể thực hiện hầu hết các giao dịch trên một nền tảng duy nhất. Hệ sinh thái này sẽ tích hợp kê khai thuế điện tử, nộp thuế trực tuyến, sử dụng hóa đơn điện tử, và nhận hỗ trợ qua chatbot AI 24/7. Dữ liệu lớn (Big Data) sẽ được phân tích để đưa ra các cảnh báo sớm về rủi ro thuế và cung cấp thông tin tuyên truyền được cá nhân hóa cho từng NNT. Điều này không chỉ giúp cải cách thủ tục hành chính thuế mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng một cách vượt trội.

6.2. Tăng cường cơ chế đối thoại và ghi nhận phản hồi của NNT

Để cải cách đi đúng hướng, việc lắng nghe phản hồi của người nộp thuế phải trở thành một hoạt động thường xuyên và có hệ thống. Cần thiết lập nhiều kênh ghi nhận ý kiến đa dạng, từ các hòm thư góp ý trực tuyến, các cuộc khảo sát định kỳ, đến các buổi đối thoại doanh nghiệp cục thuế được tổ chức thường niên. Quan trọng hơn, mọi ý kiến đóng góp phải được tổng hợp, phân tích và phản hồi một cách công khai. Việc tôn vinh các tổ chức, cá nhân thực hiện tốt nghĩa vụ thuế không chỉ là sự ghi nhận mà còn là một hình thức tuyên truyền hiệu quả, lan tỏa tinh thần tuân thủ pháp luật trong cộng đồng.

22/09/2025
Nghiên cứu sự hài lòng của người nộp thuế đối với công tác tuyên truyền hỗ trợ về thuế tại văn phòng cục thuế tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục viết tắt, danh mục tham khảo, phụ lục, bảng biểu, luận văn đƣợc bố cục theo 4 chƣơng sau: - Chƣơng 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác tuyên truyền, hỗ trợ ngƣời nộp thuế và sự hài lòng của ngƣời nộp thuế - Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu - Chƣơng 3. Đánh giá sự hài lòng của ngƣời nộp thuế đối vớicông tác tuyên truyền, hỗ trợ về thuế tại Văn phòng Cục Thuế tỉnh Hải Dƣơng - Chƣơng 4.

Giải pháp nâng cao sự hài lòng của Ngƣời nộp thuế đối với công tác tuyên truyền, hỗ trợ về thuế tại Văn phòng Cục Thuế tỉnh Hải Dƣơng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀCÔNG TÁC TUYÊN TRUYỀN, HỖ TRỢ VỀ THUẾ VÀ SỰ HÀI LÕNGCỦA NGƢỜI NỘP THUẾ 1. Dịch vụ hành chính thuếvà chất lƣợng dịch vụ hành chính thuế 1. Khái niệm dịch vụ hành chính thuế - Khái niệm:Dịch vụ hành chính thuế là một trong những dịch vụ hành chính công và dịch vụ này đƣợc thực hiện bởi cơ quan thuế, gắn liền với việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của cơ quan thuế nhằm nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật về thuế, tạo điều kiện thuận lợi cho ngƣời nộp thuế (NNT) thực hiện nghĩa vụ của mình. Nhƣ vậy, có thể hiểu dịch vụ hành chính thuế là dịch vụ tƣ vấn và cung cấp các dịch vụ tiện ích cho NNT tiếp cận đƣợc đầy đủ các chế độ, chính sách, pháp luật về thuế để thực hiện tốt nhất nghĩa vụ của mình.

Hay nói cách khác, dịch vụ hành chính thuế chính là việc NNT thụ hƣởng các quyền lợi của mình thông qua hoạt động dịch vụ hành chính thuế cung cấp để chấp hành tốt nhất các nghĩa vụ của mình đối với ngân sách nhà nƣớc (NSNN) và đảm bảo sử dụng các dịch vụ thuận lợi nhất, tránh lãng phí về mặt thời gian. Phân loại dịch vụ hành chính thuế Dịch vụ hành chính thuế bao gồm: Hỗ trợ NNT; tuyên truyền chính sách, pháp luật về thuế, Giải đáp các vƣớng mắc chung về chính sách thuế, giải đáp vƣớng mắc về các trƣờng hợp cụ thể của NNT; đăng ký cấp mã số thuế; nhận các loại tờ khai và báo cáo thuế; nhận hồ sơ miễn, giảm thuế, hoàn thuế; bán hóa đơn, biên lai, ấn chỉ; đăng ký sử dụng hóa đơn; gia hạn nộp tờ khai, tờ khai điều chỉnh, gia hạn nộp thuế; xác nhận nghĩa vụ thuế; giải quyết khiếu nại và nhận đơn thƣ khiếu nại, tố cáo về thuế… 1. Chất lượng dịch vụ hành chính thuế 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ Theo ISO 8402, chất lƣợng dịch vụ là “Tập hợp các đặc tính của một đối tượng, tạo cho đối tượng đó khả năng thỏa mãn những yêu cầu đã nêu ra Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 hoặc tiềm ẩn”, hoặc “chất lượng dịch vụ là sự thỏa mãn của khách hàng được đo bằng hiệu số giữa chất lượng mong đợi và chất lượng đạt được”.

Nếu chất lƣợng mong đợi thấp hơn chất lƣợng đạt đƣợc thì chất lƣợng dịch vụ là tuyệt hảo, nếu chất lƣợng mong đợi cao hơn chất lƣợng đạt đƣợc thì chất lƣợng dịch vụ không đảm bảo, nếu chất lƣợng mong đợi bằng chất lƣợng dịch vụ thì chất lƣợng dịch vụ đảm bảo. Theo Feigenbaum “Chất lượng dịch vụ là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường dựa trên những yêu cầu của khách hàng, những yêu cầu này có thể được hoặc không được nêu ra, được ý thực hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn và luôn đại diện cho mục tiêu động trong môi trường cạnh tranh”. Chất lƣợng dịch vụ là mức độ mà một dịch vụ đáp ứng nhu cầu và sự mong đợi của khách hàng (Lewis & Mitchell, 1990; Asubonteng & ctg, 1996; Wisniewski & Donnelly, 1996). Edvardsson, Thomsson & Ovretveit (1994) cho rằng chất lƣợng dịch vụ là dịch vụ đáp ứng đƣợc sự mong đợi của khách hàng và làm thỏa mãn nhu cầu của họ.

Chất lượng dịch vụ hành chính * Theo Nguyễn Hữu Hải và Lê Văn Hòa - Học viện hành chính quốc gia, tiêu chí đánh giá chất lƣợng dịch vụ hành chính gồm: - Mục tiêu hoạt động của cơ quan hành chính nhà nƣớc - Tiêu chí phản ánh các yếu tố đầu vào của cơ quan hành chính: Hạ tầng cơ sở, nhân sự và yêu cầu của ngƣời dân - Tiêu chí về giải quyết công việc cho ngƣời dân: Dân chủ, sẵn sàng tiếp nhận phản hồi; công khai, minh bạch và công bằng, đảm bảo độ tin cậy trong việc thực hiện những thỏa thuận, cảm kết; sự cƣ xử thân thiện, quan hệ gần gũi với ngƣời dân và sự đồng cảm. - Tiêu chí phản ánh đầu ra của dịch vụ hành chính: Kịp thời, chính xác và đạt đƣợc mục tiêu quản lý. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 * Theo Lê Dân (2004) - Đại học Đà Nẵng, mức độ hài lòng của dân cƣ và tổ chức về dịch vụ hành chính công cấp quận phụ thuộc vào các nhân tố: - Cơ sở vật chất: Phòng làm việc, sơ đồ bố trí phòng, bàn ghế… - Cán bộ công chức: Thái độ, tác phong, năng lực… - Công khai phục vụ: Đeo thẻ công chức và đặt bảng tên; nội dung công vụ đƣợc niêm yết công khai tại nơi làm việc. - Thời gian làm việc: Lịch làm việc hợp lý, thời gian chờ đợi tiếp nhận và giải quyết hồ sơ.

Quy trình giải quyết thủ tục, hồ sơ… - Phí, lệ phí: Mức phí phù hợp, không thu ngoài quy định. Cơ chế giám sát và góp ý, tiếp nhận và phản hồi các kiến nghị, góp ý. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ Ngƣời nộp thuế 1. Khái niệm, vai trò của công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế 1.

Khái niệm về thuế và công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế * Khái niệm về thuế Cho đến nay trong các sách báo kinh tế trên thế giới vẫn chƣa có thống nhất tuyệt đối về khái niệm thuế. Đứng trên các góc độ khác nhau theo các quan điểm của các nhà kinh tế khác nhau thì có định nghĩa về thuế khác nhau. Theo nhà kinh tế học Gaston Jeze trong cuốn “Tài chính công” đƣa ra một định nghĩa tƣơng đối cổ điển về thuế: “Thuế là một khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp do các công dân đóng góp cho nhà nước thông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi tiêu của Nhà Nước”. Trên góc độ phân phối thu nhập: “Thuế là hình thức phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành các quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước.” Trên góc độ ngƣời nộp thuế: “Thuế là khoản đóng góp bắt buộc mà mỗi tổ chức, cá nhân phải có nghĩa vụ đóng góp cho nhà nước theo luật định Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước”.

Trên góc độ kinh tế học: “Thuế là một biện pháp đặc biệt, theo đó, nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công nhằm thực hiện các chức năng KT - XH của nhà nước” Theo từ điển tiếng việt: “Thuế là khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tùy theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp… buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định” Từ các định nghĩa trên ta có thể rút ra đƣợc một số đặc trƣng chung của thuế là: Thứ nhất, nội dung kinh tế của thuế đƣợc đặc trƣng bởi các mối quan hệ tiền tệ phát sinh dƣới nhà nƣớc và các pháp nhân, các thể nhân trong xã hội. Thứ hai, những mỗi quan hệ dƣới dạng tiền tệ này đƣợc nảy sinh một cách khách quan và có ý nghĩa xã hội đặc biệt- việc chuyển giao thu nhập có tính chất bắt buộc theo mệnh lệnh của nhà nƣớc. Thứ ba, xét theo khía cạnh pháp luật, thuế là một khoản nộp cho nhà nƣớc đƣợc pháp luật quy định theo mức thu và thời hạn nhất định. Từ các đặc trƣng trên của thuế, ta có thể nêu lên khái niệm tổng quát về thuế là: “Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc từ các thể nhân và pháp nhân cho nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng.” * Khái niệm công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế (NNT) Mục tiêu của quản lý thuế trong xã hội hiện đại là tăng tính tuân thủ tự nguyện của NNT chứ không phải đƣa ra những hình thức xử phạt các đối tƣợng trốn và tránh thuế.

Để thực hiện mục tiêu này, cơ quan thuế không chỉ có nhiệm vụ theo dõi, giám sát, kiểm tra, đôn đốc NNT thực hiện nghĩa vụ thuế, mà còn có trách nhiệm tạo ra những điều kiện tốt nhất để NNT tự giác, chủ động thực hiện nghĩa vụ thuế của mình. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 Xét trên góc độ là một trong những biện pháp mà Chính phủ sử dụng nhằm đạt đƣợc mục tiêu trong quản lý, có thể hiểu dịch vụ hỗ trợ NNT và tuyên truyền pháp luật thuế là toàn bộ các hoạt động trợ giúp của cơ quan thuế cho các tổ chức, cá nhân để họ hiểu về chính sách, pháp luật thuế và tự nguyện tuân thủ pháp luật thuế. Vì vậy, hoạt động tuyên truyền pháp luật về thuế đƣợc xem là việc cơ quan thuế sử dụng các hình thức, phƣơng tiện để cung cấp, truyền bá thông tin về pháp luật thuế đến với mọi ngƣời dân nhằm giúp cho họ hiểu rõ đƣợc bản chất và ý nghĩa của việc nộp thuế; quyền và nghĩa vụ của mình trong việc nộp thuế. Trong khi đó, dịch vụ hỗ trợ NNT là loại dịch vụ công do cơ quan thuế cung cấp để hỗ trợ ngƣời nộp thuế thực hiện nghĩa vụ nộp thuế, bao gồm các dịch vụ giải thích pháp luật, tƣ vấn và hỗ trợ việc chuẩn bị kê khai, tính thuế và xác định nghĩa vụ thuế.

Với khái niệm nêu trên, hoạt động tuyên truyền, hỗ trợ pháp luật về thuế đƣợc xem là việc cơ quan thuế sử dụng các hình thức, phƣơng tiện để cung cấp, truyền bá thông tin về pháp luật thuế đến với mọi ngƣời dân nhằm giúp cho họ hiểu rõ đƣợc bản chất và ý nghĩa của việc nộp thuế; quyền và nghĩa vụ của mình trong việc nộp thuế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ