Luận văn: Nghiên cứu sự hài lòng khách hàng về dịch vụ tại ô tô Kiên Giang

Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng về chất lượng dịch vụ ô tô tại Kiên Giang. Tải tài liệu tham khảo giá trị.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Tổng quan tài liệu

0.6. Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.1. Chất lượng dịch vụ

1.2. Mối quan hệ giữa CLDV và sự hài lòng khách hàng

1.3. CÁC MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.3.1. Mô hình chất lượng chức năng và chất lượng kỹ thuật của Gronroos

1.3.2. Mô hình SERVQUAL

1.3.3. Mô hình SERVPERF

1.4. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

1.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.4.2. Các giải thuyết nghiên cứu

1.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TRUNG TÂM Ô TÔ – CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KIÊN GIANG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN TRUNG TÂM Ô TÔ – CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KIÊN GIANG

2.1.1. Giới thiệu về Trung tâm ô tô – Công ty Cổ phần Cơ khí Kiên Giang

2.1.2. Thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ tại Trung tâm ô tô

2.2. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.2.1. Nghiên cứu định tính

2.2.2. Nghiên cứu định lượng

2.3. THIẾT KẾ THANG ĐO VÀ CHỌN MẪU

2.3.1. Xây dựng thang đo

2.3.2. Mẫu nghiên cứu

2.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

2.4.1. Thống kê mô tả

2.4.2. Đánh giá hệ số Cronbach's alpha

2.4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.4.4. Hệ số tương quan Pearson

2.4.5. Phân tích hồi quy tuyến tính

2.4.6. Phân tích khác biệt trung bình

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Thống kê mẫu theo giới tính

3.1.2. Thống kê mẫu khảo sát theo độ tuổi

3.1.3. Thống kê mẫu theo thu nhập

3.1.4. Thống kê mẫu theo loại xe sử dụng

3.2. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.2.1. Kết quả phân tích độ tin cậy Crobach alpha

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.2.3. Phân tích hồi quy

3.3. KIỂM ĐỊNH CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3.4. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT CÁC YẾU TỐ NHÂN KHẨU HỌC ĐỐI VỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

3.4.1. Kiểm định sự khác biệt yếu tố giới tính và sự hài lòng

3.4.2. Kiểm định sự khác biệt yếu tố độ tuổi và sự hài lòng

3.4.3. Kiểm định sự khác biệt yếu tố thu nhập và sự hài lòng

3.4.4. Kiểm định sự khác biệt yếu tố loại xe sử dụng và sự hài lòng

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT HÀM Ý

4.2. HÀM Ý NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CLDV TẠI TRUNG TÂM Ô TÔ

4.2.1. Hàm ý về Sự tin cậy

4.2.2. Hàm ý về Sự đáp ứng

4.2.3. Hàm ý về Năng lực phục vụ

4.2.4. Hàm ý về Sự đồng cảm

4.2.5. Hàm ý về Phương tiện hữu hình

4.2.6. Hàm ý về Sự an toàn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bí quyết đo lường sự hài lòng khách hàng ô tô Kiên Giang

Trong bối cảnh thị trường ô tô Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại các tỉnh thành tiềm năng như Kiên Giang, việc đánh giá sự hài lòng khách hàng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Theo Cục Đăng kiểm Việt Nam, ô tô đang dần chuyển từ mặt hàng xa xỉ thành phương tiện tiêu dùng phổ biến, kéo theo sự gia tăng yêu cầu về chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu của Lư Phạm Minh Tuấn (2021) tại Trung tâm Ô tô – Công ty Cổ phần Cơ khí Kiên Giang đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này. Khi sự cạnh tranh giữa các garage và trung tâm dịch vụ ngày càng gay gắt, việc thấu hiểu và đáp ứng vượt mong đợi của khách hàng chính là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Chất lượng dịch vụ ô tô không chỉ dừng lại ở việc sửa chữa, bảo dưỡng mà còn bao gồm toàn bộ trải nghiệm khách hàng garage, từ lúc tiếp nhận xe đến khi bàn giao và các dịch vụ hậu mãi ô tô. Một khách hàng hài lòng không chỉ quay trở lại mà còn trở thành người quảng bá hiệu quả nhất cho thương hiệu. Ngược lại, một trải nghiệm tồi tệ có thể nhanh chóng lan truyền, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín. Do đó, việc triển khai các cuộc khảo sát sự hài lòng khách hàng một cách khoa học và bài bản là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để mọi trung tâm ô tô, đặc biệt là tại thị trường Rạch Giá - Kiên Giang, có thể tồn tại và phát triển. Việc này giúp doanh nghiệp xác định chính xác những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục trong quy trình phục vụ khách hàng của mình.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ ô tô tại Kiên Giang

Tại một thị trường đang phát triển như Kiên Giang, nơi thu nhập người dân tăng và nhu cầu sở hữu ô tô ngày một cao, chất lượng dịch vụ ô tô nổi lên như một yếu tố khác biệt hóa cốt lõi. Khách hàng sở hữu ô tô thường có yêu cầu cao hơn về dịch vụ. Họ không chỉ mua một sản phẩm mà còn mua sự an tâm, tin tưởng và trải nghiệm. Do đó, các trung tâm bảo dưỡng ô tô Rạch Giá phải không ngừng nâng cao tiêu chuẩn. Việc cung cấp phụ tùng ô tô chính hãng Kiên Giang là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Yếu tố quyết định chính là trải nghiệm khách hàng garage xuyên suốt, từ thái độ nhân viên phục vụ đến sự hiện đại của cơ sở vật chất trung tâm ô tô. Một dịch vụ tốt sẽ xây dựng được lòng trung thành của khách hàng, biến họ từ khách hàng một lần thành khách hàng trọn đời.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng

Nghiên cứu của Lư Phạm Minh Tuấn (2021) đặt ra mục tiêu rõ ràng: hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Trung tâm Ô tô Kiên Giang. Mục tiêu cụ thể là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, đo lường mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Việc này không chỉ giúp trung tâm cải thiện dịch vụ mà còn cung cấp một khuôn khổ tham khảo cho các doanh nghiệp khác trong ngành dịch vụ sửa chữa ô tô tại Kiên Giang. Các chỉ số quan trọng như chỉ số CSAT (Customer Satisfaction Score) và chỉ số NPS (Net Promoter Score) là những công cụ được xem xét để lượng hóa mức độ hài lòng và khả năng khách hàng giới thiệu dịch vụ.

II. Thách thức khi đánh giá sự hài lòng khách hàng ngành ô tô

Việc đánh giá sự hài lòng khách hàng trong ngành dịch vụ ô tô đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Dịch vụ này mang tính kỹ thuật cao, phức tạp, khiến khách hàng khó đánh giá chất lượng một cách trực tiếp. Sự hài lòng không chỉ phụ thuộc vào kết quả sửa chữa mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố vô hình như sự tin tưởng, thái độ phục vụ và tính minh bạch trong báo giá. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng một cách chính xác. Luận văn của Lư Phạm Minh Tuấn (2021) chỉ ra rằng, để có được cái nhìn toàn diện, doanh nghiệp phải vượt qua việc chỉ thu thập phản hồi của khách hàng một cách thụ động. Thay vào đó, cần chủ động xây dựng một hệ thống đo lường sự hài lòng bài bản, dựa trên các mô hình lý thuyết uy tín như SERVQUAL hay SERVPERF. Thách thức còn nằm ở việc duy trì chất lượng dịch vụ đồng đều. Thái độ nhân viên phục vụ có thể không nhất quán, quy trình phục vụ khách hàng có thể phát sinh lỗi, dẫn đến trải nghiệm khách hàng garage không như mong đợi. Nếu không có cơ chế giám sát và cải tiến liên tục, sự hài lòng của khách hàng sẽ sụt giảm, kéo theo sự suy giảm lòng trung thành của khách hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.

2.1. Các mô hình lý thuyết dùng để đo lường sự hài lòng

Để giải quyết thách thức trong việc đo lường, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình. Nghiên cứu tại Trung tâm ô tô Kiên Giang đã tham khảo các mô hình kinh điển. Mô hình của Gronroos phân biệt chất lượng kỹ thuật (khách hàng nhận được gì) và chất lượng chức năng (dịch vụ được cung cấp như thế nào). Phổ biến hơn là mô hình SERVQUAL của Parasuraman, đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 5 thành phần: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Dựa trên đó, mô hình SERVPERF ra đời, cho rằng chỉ cần đo lường cảm nhận của khách hàng về dịch vụ là đủ để đánh giá chất lượng. Việc lựa chọn và điều chỉnh mô hình phù hợp là bước quan trọng để khảo sát sự hài lòng khách hàng hiệu quả.

2.2. Hậu quả khi trải nghiệm khách hàng garage không như ý

Một trải nghiệm khách hàng garage tiêu cực sẽ để lại những hậu quả nghiêm trọng. Trước hết là mất mát khách hàng hiện tại, những người sẽ tìm đến các đối thủ cạnh tranh cung cấp dịch vụ sửa chữa ô tô tại Kiên Giang tốt hơn. Thứ hai, trong thời đại kỹ thuật số, một phản hồi của khách hàng tiêu cực trên mạng xã hội hoặc các diễn đàn có thể gây tổn hại lớn đến uy tín của trung tâm. Điều này không chỉ ngăn cản khách hàng tiềm năng mà còn làm giảm giá trị thương hiệu. Cuối cùng, nó làm xói mòn lòng trung thành của khách hàng, khiến doanh nghiệp phải tốn nhiều chi phí hơn để thu hút khách hàng mới thay vì giữ chân khách hàng cũ. Việc không chú trọng đến sự hài lòng là một sai lầm chiến lược mà không doanh nghiệp nào có thể xem nhẹ.

III. Phương pháp khảo sát sự hài lòng khách hàng tại Kiên Giang

Để có được kết quả đánh giá sự hài lòng khách hàng chính xác và khách quan, nghiên cứu tại Trung tâm Ô tô Kiên Giang đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu các chuyên gia trong ngành, cùng với những khách hàng có kinh nghiệm. Mục đích của giai đoạn này là để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo, đảm bảo chúng phản ánh đúng thực tế ngành dịch vụ sửa chữa ô tô tại Kiên Giang. Từ đó, một bảng câu hỏi sơ bộ được xây dựng. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được triển khai bằng cách khảo sát sự hài lòng khách hàng trên một cỡ mẫu 200 người đã từng sử dụng dịch vụ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đã được sử dụng. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và mức độ quan trọng của từng yếu tố, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các giải pháp nâng cao sự hài lòng.

3.1. Xây dựng thang đo dựa trên mô hình SERVQUAL cải tiến

Điểm nổi bật trong phương pháp nghiên cứu là việc xây dựng thang đo dựa trên nền tảng mô hình SERVQUAL nhưng có sự cải tiến quan trọng. Bên cạnh 5 thành phần cốt lõi là Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình, tác giả Lư Phạm Minh Tuấn đã đề xuất thêm thành phần thứ sáu: Sự an toàn. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong ngành ô tô, vì nó phản ánh cảm giác yên tâm của khách hàng sau khi xe được bảo dưỡng, sửa chữa. Việc bổ sung yếu tố này cho thấy sự thấu hiểu sâu sắc về đặc thù ngành và tâm lý khách hàng, làm cho mô hình đo lường sự hài lòng trở nên toàn diện và phù hợp hơn với bối cảnh thực tế tại Việt Nam.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu thực tế

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Bảng câu hỏi chính thức được phát cho các khách hàng đã sử dụng dịch vụ tại trung tâm. Các câu hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ, từ 'Rất không đồng ý' đến 'Rất đồng ý', giúp lượng hóa thái độ của khách hàng. Sau khi thu thập đủ 200 phiếu hợp lệ, dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng SPSS. Phân tích Cronbach's Alpha được dùng để kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA giúp nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác nhận mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ ô tô và sự hài lòng chung của khách hàng.

IV. Top 6 yếu tố quyết định sự hài lòng khách hàng tại garage

Kết quả từ nghiên cứu của Lư Phạm Minh Tuấn (2021) đã xác định 6 nhóm yếu tố chính tác động trực tiếp đến việc đánh giá sự hài lòng khách hàng tại Trung tâm Ô tô Kiên Giang. Các yếu tố này tạo thành một khung đánh giá toàn diện, bao quát mọi khía cạnh của chất lượng dịch vụ ô tô. Đầu tiên là Sự tin cậy, thể hiện qua khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, sửa chữa chính xác ngay từ lần đầu và sử dụng phụ tùng ô tô chính hãng Kiên Giang. Tiếp theo là Sự đáp ứng, đo lường sự sẵn sàng và nhanh chóng của nhân viên trong việc giải quyết vấn đề cho khách hàng. Yếu tố thứ ba, Năng lực phục vụ, phản ánh kiến thức chuyên môn, kỹ năng và thái độ nhân viên phục vụ. Thứ tư, Sự đồng cảm, là khả năng thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của từng khách hàng. Thứ năm, Phương tiện hữu hình, bao gồm cơ sở vật chất trung tâm ô tô, trang thiết bị hiện đại và không gian phòng chờ. Cuối cùng, yếu tố mới được bổ sung là Sự an toàn, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng sau khi nhận lại xe. Việc tập trung cải thiện đồng bộ cả 6 yếu tố này là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Sự tin cậy và đáp ứng Nền tảng của dịch vụ chất lượng

Sự tin cậy là yếu tố nền tảng. Khách hàng mong muốn trung tâm thực hiện đúng những gì đã hứa, từ thời gian hoàn thành, giá cả dịch vụ sửa chữa cho đến chất lượng sửa chữa. Việc cung cấp dịch vụ đúng ngay từ lần đầu giúp tiết kiệm thời gian và tạo dựng niềm tin. Bên cạnh đó, Sự đáp ứng thể hiện tính chuyên nghiệp. Khi có sự cố, khách hàng cần được hỗ trợ nhanh chóng. Nhân viên phải luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và xử lý yêu cầu một cách kịp thời. Sự kết hợp giữa tin cậy và đáp ứng tạo ra một trải nghiệm liền mạch và an tâm cho khách hàng.

4.2. Năng lực phục vụ và đồng cảm Vai trò của yếu tố con người

Thái độ nhân viên phục vụ và kiến thức chuyên môn của họ là trọng tâm của Năng lực phục vụ. Một nhân viên lịch sự, am hiểu sẽ khiến khách hàng cảm thấy được tôn trọng và tin tưởng. Sự đồng cảm đi một bước xa hơn, đó là việc trung tâm thể hiện sự quan tâm chân thành, hiểu được những nhu cầu riêng biệt của khách hàng, ví dụ như sắp xếp lịch hẹn thuận tiện hay có các chương trình chăm sóc đặc biệt. Đây là hai yếu tố tạo ra sự kết nối cảm xúc, biến một giao dịch dịch vụ đơn thuần thành một mối quan hệ bền chặt.

4.3. Phương tiện hữu hình và sự an toàn Yếu tố then chốt

Cơ sở vật chất trung tâm ô tô là thứ khách hàng nhìn thấy đầu tiên. Một xưởng dịch vụ sạch sẽ, trang thiết bị hiện đại, phòng chờ tiện nghi sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp và nâng cao trải nghiệm khách hàng garage. Yếu tố Sự an toàn, dù là vô hình, lại có tác động tâm lý cực kỳ mạnh mẽ. Khách hàng cần chắc chắn rằng chiếc xe của họ được xử lý theo quy trình an toàn và sẽ vận hành đáng tin cậy sau khi rời xưởng. Việc vận hành thử xe trước khi bàn giao là một minh chứng rõ ràng cho cam kết về sự an toàn này.

V. Hướng dẫn giải pháp nâng cao sự hài lòng khách hàng ô tô

Dựa trên kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng mang tính ứng dụng cao cho Trung tâm Ô tô Kiên Giang. Các giải pháp này không chỉ là lý thuyết mà là những hành động cụ thể mà ban quản trị có thể triển khai ngay lập tức. Để cải thiện Sự tin cậy, trung tâm cần chuẩn hóa quy trình phục vụ khách hàng, đảm bảo mọi cam kết về thời gian và chất lượng được tuân thủ nghiêm ngặt, đồng thời tăng cường tính minh bạch trong báo giá. Đối với Sự đáp ứng, cần đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống, trao quyền để họ có thể giải quyết nhanh các yêu cầu của khách hàng. Về Năng lực phục vụ, việc tổ chức các khóa đào tạo chuyên môn định kỳ và đánh giá thái độ nhân viên là vô cùng cần thiết. Để tăng Sự đồng cảm, trung tâm nên xây dựng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ thông tin và lịch sử dịch vụ, từ đó có những chương trình chăm sóc cá nhân hóa. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất trung tâm ô tô và luôn nhấn mạnh quy trình đảm bảo an toàn trong mọi hoạt động. Đây là một lộ trình toàn diện để cải thiện chất lượng dịch vụ ô tô.

5.1. Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng ô tô và hậu mãi

Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng một chương trình dịch vụ chăm sóc khách hàng ô tô chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc chủ động liên hệ với khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ để thu thập phản hồi của khách hàng, hỏi thăm về tình trạng xe. Bên cạnh đó, các dịch vụ hậu mãi ô tô như nhắc lịch bảo dưỡng định kỳ, các chương trình khuyến mãi cho khách hàng thân thiết, hay chính sách bảo hành rõ ràng sẽ làm tăng giá trị dịch vụ. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh mà còn cho khách hàng thấy rằng trung tâm thực sự quan tâm đến họ ngay cả sau khi giao dịch đã kết thúc, góp phần xây dựng mối quan hệ lâu dài.

5.2. Xây dựng lòng trung thành qua chất lượng dịch vụ bền vững

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực cải tiến là xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Sự hài lòng chỉ là bước khởi đầu; lòng trung thành mới là yếu tố quyết định sự thành công dài hạn. Khi khách hàng trung thành, họ không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành những người ủng hộ thương hiệu, sẵn sàng giới thiệu cho bạn bè và người thân. Điều này có thể được đo lường qua chỉ số NPS. Để đạt được điều này, trung tâm cần cam kết duy trì chất lượng dịch vụ ô tô ở mức cao một cách nhất quán. Mỗi tương tác, mỗi lần bảo dưỡng đều phải là một trải nghiệm tích cực. Đây là khoản đầu tư hiệu quả nhất để đảm bảo sự phát triển bền vững trên thị trường bảo dưỡng ô tô Rạch Giá đầy cạnh tranh.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại trung tâm ô tô công ty cổ phần cơ khí kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Dịch vụ  Khái niệm Dịch vụ là một khái niệm phổ biến nên có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ. Theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

[9] Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.[6] Theo Philip Kotler (2006) Dịch vụ là mọi hành động và kết quả của một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là sản phẩm vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó, có thể có hay không gắn liền với sản phẩm vật chất. [5] Như vậy, dịch vụ có thể hiểu là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu. Sản phẩm của dịch vụ có thể trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi của sản phẩm vật chất.  Đặc tính của dịch vụ Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hoá khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ.

Chính những đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được. - Tính vô hình 8 Không giống như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được hay không ngửi thấy được trước khi người ta mua chúng. Do đó tính chất vô hình của dịch vụ không có “mẫu” và cũng không có dùng thử như sản phẩm vật chất. Chỉ thông qua việc sử dụng dịch vụ, khách hàng mới có thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ cách đúng đắn nhất.

Để giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm các dấu hiệu hay bằng chứng về chất lượng dịch vụ. Họ sẽ suy diễn về chất lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu, thông tin, biểu tượng và giá cả mà họ thấy. Với lý do là vô hình nên công ty cảm thấy khó khăn trong việc nhận thức như thế nào về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ.[4] - Tính không đồng nhất Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ.

Đặc tính này thể hiện rõ nhất đối với các dịch vụ bao hàm sức lao động cao. Việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ đội ngũ nhân viên sẽ rất khó đảm bảo (Caruana & Malta, 2002). Hơn thế, cùng một loại dịch vụ cũng có nhiều mức độ thực hiện từ “cao cấp”, “phổ thông” đến “thứ cấp”. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa vào một thước đo chun mà phải xét đn nhiều yếu tố liên quan khác trong trường hợp cụ thể.[1] - Tính không thể tách rời Tính không tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời. Điều này không đúng đối với hàng hoá vật chất được sản xuất ra nhập kho, phân phối thông qua nhiều kênh 9 trung gian mua bán, rồi sau đó mới được tiêu dùng. Đối với sản phẩm hàng hoá, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng. Còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ.

Nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình làm cho dịch vụ trở nên hoàn tất. - Tính không lưu giữ được Dịch vụ không thể cất trữ, lưu kho và không thể vận chuyển từ khu vực này đến khu vực khác như các loại hàng hóa thông thường. Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ trước sau nhưng không thể đem cất trữ dịch vụ rồi sau đó đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thể dành cho việc “tái sử dụng” hay “phục hồi” lại. - Tính không chuyển quyền sở hữu được Khi mua một sản phẩm dịch vụ, khách hàng chỉ được quyền sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định chứ không được quyền sở hữu nó như đối với sản phẩm hữu hình.

Chất lượng dịch vụ  Khái niệm Chất lượng dịch vụ có nhiều khái niệm khác nhau tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu và môi trường nghiên cứu và việc tìm hiểu chất lượng dịch vụ là cơ sở cho việc thực hiện các biện pháp cải thiện chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp. Từ các điểm khác nhau giữa sản phẩm và dịch vụ mà khái niệm chất lượng dịch vụ trở nên rất phức tạp. Đặc điểm nổi bật là khách hàng chỉ có thể đánh giá được toản diện chất lượng của dịch vụ sau khi "mua" và "sử dụng" chúng. Do đó, tài liệu xác định chất lượng dịch vụ dựa theo: chủ quan, thái độ và khả năng nhận biết.

Chất lượng dịch vụ là một sự đo lường mức độ dịch vụ được đưa đến khách hàng tương xứng với mong đợi của khách hàng tốt đến đâu. Việc tạo ra 10 một dịch vụ chất lượng nghĩa là đáp ứng mong đợi của khách hàng một cách đồng nhất. [4] Chất lượng dịch vụ là mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình cảm nhận tiêu dùng dịch vụ, là dịch vụ tổng thể của doanh nghiệp mang lại chuỗi lợi ích và thỏa mãn đầy đủ nhu cầu mong đợi của khách hàng trong hoạt động sản xuất, cung ứng và phân phối dịch vụ ở đầu ra, tương xứng với chi phí mà khách hàng phải thanh toán. Parasuraman & ctg (1998) (trích từ Nguyễn Đình Thọ và ctg, 2003) thì cho rằng “Chất lượng dịch vụ là khoảng cách mong đợi về sản phẩm dịch vụ của khách hàng và nhận thức, cảm nhận của họ khi sử dụng qua sản phẩm dịch vụ đó”.

Ông giải thích rằng để biết được sự dự đoán của khách hàng thì tốt nhất là nhận dạng và thấu hiểu những mong đợi của họ. Việc phát triển một hệ thống xác định được những mong đợi của khách hàng là cần thiết. Và ngay sau đó ta mới có một chiến lược chất lượng cho dịch vụ có hiệu quả. Đây có thể xem là một khái niệm tổng quát nhất, bao hàm đầy đủ ý nghĩa của dịch vụ đồng thời cũng chính xác nhất khi xem xét chất lượng dịch vụ đứng trên quan điểm khách hàng, xem khách hàng là trung tâm.[8] Theo ISO 8402, chất lượng dịch vụ là “Tập hợp các đặc tính của một đối tượng, tạo cho đối tượng đó khả năng thỏa mãn những yêu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn”.

Có thể hiểu chất lượng dịch vụ là sự thỏa mãn khách hàng được đo bằng hiệu số giữa chất lượng mong đợi và chất lượng đạt được. Nếu chất lượng mong đợi thấp hơn chất lượng đạt được thì chất lượng dịch vụ là tuyệt hảo, nếu chất lượng mong đợi lớn hơn chất lượng đạt được thì chất lượng dịch vụ không đảm bảo, nếu chất lượng mong đợi bằng chất lượng đạt được thì chất lượng dịch vụ đảm bảo. Từ các khái niệm chất lượng dịch vụ. Có thể nói chất lượng dịch theo cách tiếp cận từ góc độ người tiêu dùng, chính là mức độ hài lòng của khách 11 hàng đối với dịch vụ đó.

Mà sự hài lòng theo kết quả nghiên cứu của Donald M.Davidoff, lại được đo bởi biểu thức tâm lý: Sự hài lòng = sự cảm nhận – sự mong đợi Nếu sự cảm nhận của khách hàng thấp hơn sự mong chờ mà họ có trước thì họ sẽ bị thất vọng và khi đó chất lượng dịch vụ sẽ bị đánh giá là tồi tệ. Ngược lại, chất lượng dịch vụ được đánh giá là rất tuyệt hảo nếu sự cảm nhận của khách hàng về dịch vụ lớn hơn sự mong chờ mà họ có trước đó, khi đó họ sẽ cảm thấy thích thú. Ngoài ra, khách hàng sẽ chỉ cảm thấy chất lượng dịch vụ là chấp nhận được nếu sự cảm nhận đúng như sự mong chờ đã có trước khi tiêu dùng dịch vụ, khi đó chất lượng dịch vụ chỉ được đánh giá ở mức độ trung bình (tạm được).[8] Như vậy, chất lượng dịch vụ cũng có thể được hiểu là mức cung cấp dịch vụ tối thiểu mà một doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ đã lựa chọn nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường khách hàng mục tiêu. Tuy nhiên mức cung cấp dịch vụ này phải được duy trì nhất quán trong suốt quá trình kinh doanh.

 Chất lượng dịch vụ ngành ô tô Chất lượng dịch vụ trong ngành ô tô được hiểu là những hoạt động của doanh nghiệp nhằm mang đến cho khách hàng giá trị gia tăng nhiều hơn, chất lượng dịch vụ được xem là có chất lượng khi được khách hàng cảm nhận nó thật rõ ràng. Tức là chất lượng dịch vụ có đáp ứng được sự mong đợi của khách hàng hay không? Khách hàng mua sự mong đợi chứ không mua sản phẩm đơn thuần. Đơn giản là họ không mua một chiếc xe hay một món phụ tùng với sự kỳ vọng về tính năng của chiếc xe hay phụ tùng đó có thể mang lại giá trị sử dụng cao cho họ mà phải đồng thời có những cam kết về bảo trì, bảo dưỡng của công ty khi có sự cố phát sinh. Như vậy lợi ích quan trọng của sản phẩm 12 là giá trị phục vụ khách hàng của nó.

Do sự mong đợi của khách hàng ngày càng gia tăng nên đây là yếu tố quan trọng để các doanh nghiệp có thể khai thác nhằm tạo lợi thế cạnh tranh cho mình. Để thấy rõ sự mong đợi ngày càng gia tăng của khách hàng sẽ ảnh hưởng như thế nào đến dịch vụ khách hàng, cần nghiên cứu ba mức độ hóa thân của sản phẩm: - Phần vật chất của sản phẩm: là phần xác của sản phẩm dùng để mua bán. Trong trường hợp này là những chiếc xe ô tô cụ thể. - Phần “mong đợi” của sản phẩm: là các dịch vụ thêm vào cho sản phẩm như việc phân phối, thời gian thanh toán và các dịch vụ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ