Luận văn thạc sĩ đánh giá sinh trưởng và khả năng nhân giống bằng hom của các dòng vô tính bạch đàn e urophylla và bạch đàn lai e urophylla x e pellita tại ba vì hà nội

Luận văn thạc sĩ phân tích sinh trưởng và khả năng nhân giống bạch đàn E. urophylla và lai E. urophylla x E. pellita tại Ba Vì, Hà Nội.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Quan điểm chung về vấn đề nghiên cứu

1.2. Những nghiên cứu về cải thiện giống bạch đàn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đánh Giá Bạch Đàn Urophylla Pellita

Nghiên cứu đánh giá sinh trưởngkhả năng nhân giống của bạch đàn Urophyllabạch đàn Pellita tại Ba Vì là vô cùng quan trọng. Việt Nam đã chứng kiến sự suy giảm độ che phủ rừng đáng báo động trong quá khứ. Các chương trình trồng rừng như 327 và dự án 5 triệu ha đã góp phần tăng diện tích rừng. Tuy nhiên, nhu cầu về giống chất lượng cao ngày càng cấp thiết. Việc chọn giống và tạo giống là khâu then chốt trong sản xuất lâm nghiệp. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng nhấn mạnh việc nghiên cứu, tuyển chọn, lai tạo, nhập nội các giống cây rừng có khả năng thích nghi tốt, đạt hiệu quả cao để phổ biến nhanh ra trồng rừng đại trà. Nghiên cứu này nhằm góp phần vào mục tiêu đó, tập trung vào hai giống bạch đàn có tiềm năng lớn.

1.1. Tầm quan trọng của giống bạch đàn chất lượng cao

Giống cây trồng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Việc sử dụng giống bạch đàn chất lượng cao, thích nghi với điều kiện địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của các dự án trồng rừng. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2005), diện tích rừng đã tăng lên đáng kể nhờ các chương trình trồng rừng, nhưng chất lượng giống vẫn là một thách thức cần giải quyết. Việc đánh giá sinh trưởng bạch đàn Urophyllađánh giá sinh trưởng bạch đàn Pellita là bước quan trọng để chọn ra những giống phù hợp nhất.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại Ba Vì

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sinh trưởngkhả năng nhân giống bằng hom của các dòng vô tính bạch đàn E. urophyllabạch đàn lai E. pellita tại Ba Vì - Hà Nội. Mục tiêu là chọn lọc được một số giống có năng suất cao, phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc đánh giá sinh trưởng và khả năng nhân giống bằng hom của một số giống bạch đàn lai ở Ba Vì. Nghiên cứu này kế thừa một số hiện trường và kết quả về chọn lọc cây trội của khảo nghiệm tổ hợp Bạch đàn lai về “Cải thiện giống Bạch đàn lai” của Trung tâm Nghiên cứu giống cây rừng.

II. Thực Trạng Trồng Bạch Đàn Vấn Đề và Giải Pháp Cải Thiện

Trước đây, việc trồng bạch đàn ở Việt Nam diễn ra ồ ạt, thiếu chú trọng đến điều kiện lập địa và đặc tính sinh vật học của loài cây. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất rừng trồng và gây suy thoái đất. Do đó, đã có những nghi ngại về việc gây trồng và phát triển loài cây này. Tuy nhiên, những năm gần đây, bạch đàn đã được gây trồng trở lại với một số giống nhập nội mang lại hiệu quả cao. Các dòng bạch đàn lai được nghiên cứu và lai tạo để thích hợp với từng vùng sinh thái riêng biệt. Thực tế cho thấy việc chọn loài, xuất xứ, chọn lập địa và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đều có ảnh hưởng rất lớn đến năng suất rừng (FAO, 1979).

2.1. Hậu quả của việc trồng bạch đàn không kiểm soát

Việc trồng bạch đàn không đúng cách có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực. Đất đai trở nên nghèo nàn, khô cằn sau một số luân kỳ. Năng suất rừng trồng thấp do giống không phù hợp với điều kiện địa phương. Cần có những nghiên cứu kỹ lưỡng về điều kiện sinh thái và đặc tính sinh học của từng giống bạch đàn trước khi đưa vào trồng đại trà. Việc trồng bạch đàn ở Ba Vì cũng cần tuân thủ những nguyên tắc này để đảm bảo hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

2.2. Giải pháp Chọn giống phù hợp và kỹ thuật canh tác tiên tiến

Để khắc phục những hạn chế trên, cần tập trung vào việc chọn giống bạch đàn phù hợp với từng điều kiện lập địa. Đồng thời, áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến để nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Việc so sánh sinh trưởng Urophylla và Pellita tại Ba Vì sẽ giúp xác định giống nào thích hợp hơn với điều kiện địa phương. Cần chú trọng đến việc chăm sóc bạch đànphòng trừ sâu bệnh bạch đàn để đảm bảo cây sinh trưởng khỏe mạnh.

2.3. Vai trò của các dòng bạch đàn lai trong cải thiện năng suất

Các dòng bạch đàn lai, như UE35, EU89, GU94, đã chứng minh được khả năng thích nghi và năng suất cao ở nhiều vùng sinh thái khác nhau. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các dòng bạch đàn lai mới là hướng đi đầy tiềm năng để cải thiện năng suất rừng trồng. Các dòng bạch đàn lai được chọn lọc từ các tổ hợp lai giữa bạch đàn pellitabạch đàn urophylla đang được tiến hành trồng khảo nghiệm tại Ba Vì - Hà Nội nhằm chọn ra những dòng thích nghi nhất với các điều kiện sinh thái và mang lại năng suất cao.

III. Phương Pháp Nhân Giống Hom Bí Quyết Cho Bạch Đàn Năng Suất

Lai giống bạch đàn đã được thực hiện trong nhiều năm gần đây và đem lại kết quả cao cho trồng rừng với mục tiêu kinh tế. Trung tâm nghiên cứu Giống cây rừng đã tiến hành lai tạo giữa các loài Bạch đàn pellita với loài Bạch đàn urophylla và lai trong loài Bạch đàn urophylla. Các dòng bạch đàn lai được chọn lọc từ các tổ hợp lai này đang được tiến hành trồng khảo nghiệm tại Ba Vì - Hà Nội nhằm chọn ra những dòng thích nghi nhất với các điều kiện sinh thái và mang lại năng suất cao. Việc đánh giá và xác định được những dòng bạch đàn lai có sinh trưởng tốt và khả năng nhân giống cao ở giai đoạn đầu của khảo nghiệm để đưa vào sản xuất là việc làm cần thiết.

3.1. Ưu điểm của phương pháp nhân giống bằng hom

Nhân giống bằng hom là phương pháp hiệu quả để duy trì các đặc tính tốt của cây mẹ, đặc biệt là ưu thế lai. Phương pháp này cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn, đáp ứng nhu cầu trồng rừng. Việc nhân giống bạch đàn bằng phương pháp nào hiệu quả nhất là câu hỏi được nhiều người quan tâm, và nhân giống bằng hom là một lựa chọn tốt.

3.2. Quy trình nhân giống hom bạch đàn chi tiết

Quy trình nhân giống hom bạch đàn bao gồm các bước: chọn cây mẹ, cắt hom, xử lý hom, giâm hom, chăm sóc hom. Mỗi bước đều cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Cần chú ý đến các yếu tố như độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ để tạo điều kiện tốt nhất cho hom ra rễ. Nghiên cứu này tập trung vào khả năng nhân giống bạch đàn Urophyllakhả năng nhân giống bạch đàn Pellita bằng hom.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom

Khả năng ra rễ của hom phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: tuổi cây mẹ, loại hom, chất lượng hom, môi trường giâm hom. Cần chọn hom từ những cây mẹ khỏe mạnh, không bị sâu bệnh. Môi trường giâm hom cần đảm bảo độ ẩm và thông thoáng tốt. Việc sử dụng các chất kích thích ra rễ cũng có thể giúp tăng tỷ lệ thành công.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Sinh Trưởng Bạch Đàn Tại Ba Vì

Giống là một trong những khâu quan trọng nhất của trồng rừng thâm canh, không có giống được cải thiện theo mục tiêu kinh tế thì không thể đưa năng suất rừng lên cao. Giống lai là giống được tạo ra do lai tự nhiên hay lai nhân tạo giữa các cá thể có kiểu gen khác nhau. Đặc điểm nổi bật của giống lai là thường có ưu thế lai ở đời F1, đó là ưu thế lai về sinh trưởng làm cây lai vượt trội hơn bố mẹ (Shull, 1911; Gyozfey, 1960) [22], [34] hoặc cái gì đó hơn bố mẹ (Snyder, 1972) [36].

4.1. So sánh chiều cao và đường kính thân cây

Nghiên cứu tiến hành đo đạc chiều cao và đường kính thân cây của các dòng bạch đàn Urophylla và Pellita tại Ba Vì. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các dòng về tốc độ sinh trưởng. Một số dòng có chiều cao và đường kính lớn hơn so với các dòng khác, cho thấy tiềm năng năng suất cao hơn. Cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng bạch đàn để đưa ra kết luận chính xác.

4.2. Đánh giá khả năng thích nghi với điều kiện địa phương

Ngoài sinh trưởng, khả năng thích nghi với điều kiện địa phương cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét. Nghiên cứu đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh, khả năng chịu hạn và khả năng thích nghi với đất đai của các dòng bạch đàn. Những dòng có khả năng thích nghi tốt sẽ có tiềm năng phát triển bền vững hơn. Cần xem xét điều kiện sinh thái bạch đàn tại Ba Vì để đánh giá chính xác khả năng thích nghi của các dòng.

4.3. Ưu điểm vượt trội của từng dòng bạch đàn

Mỗi dòng bạch đàn Urophylla và Pellita đều có những ưu điểm riêng. Một số dòng có sinh trưởng nhanh, một số dòng có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, một số dòng có chất lượng gỗ cao. Việc xác định ưu điểm bạch đàn Urophyllaưu điểm bạch đàn Pellita sẽ giúp lựa chọn giống phù hợp với mục tiêu sử dụng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chọn Giống Bạch Đàn Cho Ba Vì

Việc chọn tạo và sử dụng giống lai trong lâm nghiệp là rất có triển vọng. Sau khi tạo ra giống lai có ưu thế lai thì phương thức để duy trì ưu thế lai và đưa giống lai vào sản xuất là phải nhân giống sinh dưỡng bằng nuôi cấy mô phân sinh và giâm hom. Đó là sự nhân giống từ chồi non hoặc hom cành của cây lai đời F1. Phương pháp này dựa trên cơ sở của phân bào nguyên phân. Đây là dạng phân bào mà từ một tế bào mẹ tạo thành hai tế bào con có số lượng và cấu trúc thể nhiễm sắc giữ nguyên như tế bào mẹ ban đầu.

5.1. Đề xuất các dòng bạch đàn phù hợp cho trồng rừng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các dòng bạch đàn Urophylla và Pellita phù hợp cho trồng rừng tại Ba Vì. Cần xem xét các yếu tố như năng suất, khả năng thích nghi, chất lượng gỗ để đưa ra lựa chọn tối ưu. Việc lựa chọn giống cần phù hợp với mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường. Cần xem xét năng suất bạch đàn Urophyllanăng suất bạch đàn Pellita để đưa ra quyết định.

5.2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc bạch đàn hiệu quả

Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc bạch đàn hiệu quả, bao gồm: chuẩn bị đất, bón phân, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh và đạt năng suất cao. Cần chú trọng đến việc kỹ thuật trồng bạch đànchăm sóc bạch đàn để đảm bảo thành công.

5.3. Lợi ích kinh tế và môi trường từ trồng bạch đàn

Phân tích lợi ích kinh tế và môi trường từ việc trồng bạch đàn, bao gồm: cung cấp gỗ, tạo việc làm, cải tạo đất, hấp thụ CO2. Việc trồng bạch đàn có thể mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng và xã hội. Cần xem xét ứng dụng gỗ bạch đàn để đánh giá đầy đủ lợi ích kinh tế.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Bạch Đàn Bền Vững

Nhờ nghiên cứu theo hướng chọn lọc cây trội, nhân giống và khảo nghiệm giống mà trong thời gian qua một số giống có năng suất cao đã được trồng ở nhiều vùng sinh thái nước ta. Trong đó có bạch đàn lai giữa bạch đàn camal và bạch đàn urô, giữa bạch đàn urô và bạch đàn liễu, các dòng bạch đàn U6, W6 nhập từ Trung Quốc (Xí nghiệp giống Thành phố Hồ Chí Minh), các dòng bạch đàn uro, PN2, PN14 (Trung tâm Nghiên cứu cây nguyên liệu giấy Phù Ninh). Đây là những giống ưu việt có năng suất cao gấp 2 - 3 lần các giống sản xuất đại trà hiện có, đồng thời có hình dáng đẹp, thân thẳng, cành nhánh nhỏ.

6.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu và nhấn mạnh ý nghĩa của chúng trong việc phát triển ngành lâm nghiệp. Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về sinh trưởng và khả năng nhân giống của bạch đàn Urophylla và Pellita tại Ba Vì. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình chọn giống và kỹ thuật trồng bạch đàn.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm: nghiên cứu về chất lượng gỗ, nghiên cứu về khả năng chống chịu sâu bệnh, nghiên cứu về tác động môi trường. Cần có những nghiên cứu toàn diện để phát triển bạch đàn bền vững. Cần xem xét gỗ bạch đàn Urophyllagỗ bạch đàn Pellita để định hướng nghiên cứu.

6.3. Giải pháp phát triển bạch đàn bền vững tại Việt Nam

Đề xuất các giải pháp phát triển bạch đàn bền vững tại Việt Nam, bao gồm: chọn giống phù hợp, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý rừng bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân để đạt được mục tiêu này. Cần xem xét chu kỳ khai thác bạch đàn để đảm bảo tính bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá sinh trưởng và khả năng nhân giống bằng hom của các dòng vô tính bạch đàn e urophylla và bạch đàn lai e urophylla x e pellita tại ba vì hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quan điểm chung về vấn đề nghiên cứu Giống là một trong những khâu quan trọng nhất của trồng rừng thâm canh, không có giống được cải thiện theo mục tiêu kinh tế thì không thể đưa năng suất rừng lên cao. Giống lai là giống được tạo ra do lai tự nhiên hay lai nhân tạo giữa các cá thể có kiểu gen khác nhau. Đặc điểm nổi bật của giống lai là thường có ưu thế lai ở đời F1, đó là ưu thế lai về sinh trưởng làm cây lai vượt trội hơn bố mẹ (Shull, 1911; Gyozfey, 1960) [22], [34] hoặc cái gì đó hơn bố mẹ (Snyder, 1972) [36].

Ưu thế lai thường liên quan đến các tính trạng về kích thước của cây như đường kính, chiều cao, thể tích thân cây, kích thước lá, v. Song ưu thế lai cũng có thể là sự ưu trội của bất cứ một tính trạng nào khác như chất lượng gỗ, sản lượng và chất lượng của một sản phẩm mong muốn, tính chịu đựng với điều kiện bất lợi, tính chống chịu sâu bệnh, tính chín sớm, v. Cây lai là kết quả của sự tổ hợp các kiểu gen (genotype) khác nhau để tạo ra một sinh vật mới nên kiểu hình được thể hiện mang tính trạng trội, hoặc mang các đặc tính trung gian của bố mẹ hoặc kiểu hình mới mà bố mẹ không thể hiện. Khi lai các bố mẹ thuần chủng thì cây lai F1 thường có biểu hiện đồng nhất về kiểu hình và có ưu thế lai rõ rệt về sinh trưởng.

Từ đời F2 ưu thế lai giảm dần, giống bị thoái hóa và phân ly. Để có giống lai mong muốn phải tiến hành chọn lọc cây trội và khảo nghiệm giống. Tuy vậy, các cây trội được chọn cũng chỉ là kiểu hình (phenotype) khác nhau, muốn biết chúng có di truyền cho đời sau hay không phải qua khảo nghiệm giống bởi kiểu hình được c 4 thể hiện là kết quả của sự tác động lẫn nhau giữa kiểu gen với điều kiện hoàn cảnh. Một kiểu hình tốt có thể do mang kiểu gen tốt, cũng có thể do mang kiểu gen bình thường, song mọc trên đất tốt.

P=G+E Song nếu dùng cây hạt thì đời sau không thể tránh khỏi hiện tượng phân ly và thoái hóa. Vì thế để đánh giá đúng khả năng di truyền của cây trội được chọn lọc qua các giống lai đời F1 phải dùng nhân giống sinh dưỡng bằng nuôi cấy mô phân sinh hoặc nhân giống bằng hom và qua khảo nghiệm dòng vô tính (Lê Đình Khả, Dương Mộng Hùng, 1998) [12]. Đối với cây rừng có đời sống dài ngày khó có thể tạo các dòng thuần để làm cây bố mẹ mà phải lai trực tiếp các bố mẹ có kiểu gen dị hợp tử (heterozygote). Do vậy, các cây lai được tạo ra cũng có kiểu gen không đồng nhất, vì thế bên cạnh ưu thế lai được thể hiện ở cả tổ hợp lai và cũng có cả hiện tượng ưu thế lai cá thể (Turbin và cộng sự, 1982, dẫn từ Lê Đình Khả, 1999) [14].

Ưu thế lai cá thể là trường hợp hay gặp ở các giống lai tự nhiên. Đây là các cây lai được xuất hiện do sự kết hợp một cách ngẫu nhiên của những bố mẹ khác nhau, những bố mẹ này bao gồm cả những cây tốt nhất lẫn những cây xấu nhất, bao gồm cả cây sinh trưởng nhanh, hình dáng thân đẹp lẫn những cây sinh trưởng chậm, hình dáng thân xấu. Do vậy, cây lai F1 được tạo ra cũng hết sức đa dạng về tính trạng. Đây là nguồn vật liệu khởi đầu với nhiều kiểu biến dị hết sức phong phú cho chọn giống cây rừng (Lê Đình Khả, 1999) [14].

Một số nhà nghiên cứu về chọn giống cho rằng chỉ những tính trạng tốt nhất và mong muốn nhất của bố mẹ mới thể hiện rõ ràng trong cây lai, nhưng thực tế thì cũng có trường hợp những tính trạng xấu nhất của mỗi loài bố mẹ cũng có thể xuất hiện trong cây lai (Zobel & Talbert, 1984) [37]. Bên cạnh hệ c 5 gen nhân, ưu thế lai cũng chịu ảnh hưởng của tế bào chất, điều kiện hoàn cảnh và thay đổi theo các giai đoạn phát triển cá thể (Lobasev, 1970, dẫn từ Lê Đình Khả, 1999) [14]. Năm 1993, Glori nghiên cứu về lai giống thuận nghịch giữa các loài bạch đàn đã cho thấy thể tích viên trụ ở cây 4 năm tuổi của tổ hợp lai thuận E. urophylla là 180,9 dm3/cây thì tổ hợp lai nghịch E.

pellita là 145,7 dm3/cây, trong khi E. pellita là 35 dm3/cây và E. urophylla là 25, 8 dm3/cây. Như vậy, chuyển đổi vị trí của cây bố mẹ trong phép lai thuận nghịch đã làm thay đổi sinh trưởng của cây lai, nói cách khác là ưu thế lai chịu ảnh hưởng của tế bào chất [31].

Một thí dụ về sự biểu hiện ưu thế lai thay đổi trong từng giai đoạn khác nhau là giống lai Pinus sondereggeri. Đây là giống lai giữa P. Trong giai đoạn vườn ươm, cây lai thường sinh trưởng nhanh và mập hơn bố mẹ. Sau khi đem trồng ở rừng thì P.taeda lại sinh trưởng nhanh hơn cây lai và P.

palustris, nhưng đến 40 tuổi P. palustris lại có kích thước lớn nhất (dẫn từ Lê Đình Khả, 1999) [14]. Sự phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật nuôi cấy mô phân sinh và giâm hom cho phép sử dụng ưu thế lai đời thứ nhất trực tiếp vào sản xuất. Lai giống và giống lai cũng ngày càng được sử dụng rộng rãi trong lâm nghiệp.

Đến nay, các giống lai được sử dụng chủ yếu trong lâm nghiệp phần lớn thuộc các loài dễ nhân giống bằng hom và nuôi cấy mô phân sinh như các loài dương (Populus sp.), liễu (Salix sp.) và những năm gần đây là bạch đàn (Eucalyptus sp.) và keo (Acacia sp. Trong các giống đó phải kể đến một số giống nổi tiếng là giống Dương lai I - 214 ở Châu Âu (lai giữa P. deltoides của Mỹ) (Zobel và Talbert, 1984) [37] và giống bạch đàn lai E. Các cây c 6 nhân giống sinh dưỡng lấy từ một cây lai đã chọn ban đầu được gọi là một dòng vô tính.

Để có được giống lai tốt nhất cần tiến hành khảo nghiệm so sánh các dòng vô tính này với các loài bố mẹ, sau đó tiếp tục chọn lọc những dòng cây lai tốt, có năng suất cao nhất và hình dáng thân đẹp nhất làm nguồn giống để đưa vào sản xuất. Do đó việc chọn tạo và sử dụng giống lai trong lâm nghiệp là rất có triển vọng. Sau khi tạo ra giống lai có ưu thế lai thì phương thức để duy trì ưu thế lai và đưa giống lai vào sản xuất là phải nhân giống sinh dưỡng bằng nuôi cấy mô phân sinh và giâm hom. Đó là sự nhân giống từ chồi non hoặc hom cành của cây lai đời F1.

Phương pháp này dựa trên cơ sở của phân bào nguyên phân. Đây là dạng phân bào mà từ một tế bào mẹ tạo thành hai tế bào con có số lượng và cấu trúc thể nhiễm sắc giữ nguyên như tế bào mẹ ban đầu. Nhân giống sinh dưỡng là phương thức nhân giống tốt nhất để truyền đạt các vật chất di truyền của thế hệ trước cho thế hệ sau. Nhờ đó mà cây sinh ra từ nuôi cấy mô phân sinh hoặc hom vẫn giữ nguyên các đặc tính của cây mẹ lấy hom.

Vì vậy, nhân giống sinh dưỡng là phương thức thích hợp để duy trì ưu thế lai và các tính chất khác của cây lai đời F1. Nhân giống sinh dưỡng là biện pháp duy trì các kiểu gen mong muốn, là sự giữ lại tối đa các tăng thu di truyền (Zobel & Talbert, 1984) [37]. Nhờ nghiên cứu theo hướng chọn lọc cây trội, nhân giống và khảo nghiệm giống mà trong thời gian qua một số giống có năng suất cao đã được trồng ở nhiều vùng sinh thái nước ta. Trong đó có bạch đàn lai giữa bạch đàn camal và bạch đàn urô, giữa bạch đàn urô và bạch đàn liễu, các dòng bạch đàn U6, W6 nhập từ Trung Quốc (Xí nghiệp giống Thành phố Hồ Chí Minh), các dòng bạch đàn uro, PN2, PN14 (Trung tâm Nghiên cứu cây nguyên liệu giấy Phù Ninh).

Đây là những giống ưu việt có năng suất cao gấp 2 - 3 lần các giống sản xuất đại trà hiện có, đồng thời có hình dáng đẹp, thân thẳng, cành c 7 nhánh nhỏ. Những giống này rất có triển vọng cho các chương trình trồng rừng ở nước ta trong thời gian tới. Theo Lê Đình Khả và Dương Mộng Hùng (1998) [12] quá trình nâng cao năng suất và chất lượng rừng trên cơ sở cải thiện giống cây rừng được tiến hành theo các bước trong sơ đồ sau: Khảo nghiệm loài Khảo nghiệm xuất xứ Chọn cây trội Chọn loài Chọn xuất xứ (Lai giống) Khảo nghiệm giống Rừng giống Vườn giống Vật liệu giống Rừng trồng mới Hình 1. Sơ đồ chung của cải thiện giống cây rừng c 8 1.

Những nghiên cứu về cải thiện giống bạch đàn 1. Trên thế giới Lai giống để tạo ra giống lai có ưu thế lai là hướng đi mà các nhà chọn giống từ lâu đã rất quan tâm. Năm 1963, Danks đã tạo ra được tổ hợp lai giữa E. Năm 1976, Pryor lai ba cho (E.

ficifolia đã không thành công [32]. Viện Nghiên cứu lâm nghiệp Dehra Dun ở Ấn Độ đã tạo được hai giống bạch đàn lai ký hiệu là F.I - 5, có sức sinh trưởng nhanh và có tính thích nghi rộng hơn loài thuần. Ở tuổi 4 cây lai có khối lượng thể tích gấp 3 lần E. tereticornis cùng tuổi.

Tổ hợp lai E. grandis có khả năng sinh trưởng tốt trên đất khô và nghèo dinh dưỡng mà chính ở đó E. grandis lại sinh trưởng rất kém. Chứng tỏ ưu thế lai thể hiện mạnh nhất ở nơi trồng không thuận lợi cho loài thuần (Jacobs, 1981; Eldridge và cộng sự, 1993).

Nhận định này cũng phù hợp nghiên cứu của Martin (1989). Tiếp theo là một loạt tổ hợp lai giữa các loài E. torelliana cũng được tạo ra trong các năm 1991 - 1999. Ở giai đoạn 6 tháng tuổi, một số tổ hợp lai đã có ưu thế lai khá rõ so với bố mẹ (Paramathma, Surendran, 2000) (Dẫn từ Nguyễn Ngọc Đích, Lê Minh Cường) [6].

Chương trình cải thiện giống bạch đàn dựa trên phép lai đôi và lai ba cũng được thực hiện tại Brazil. Sinh trưởng tính theo thể tích ở tuổi 7 của những cá thể lai ba E. grandis) là 0,331m3/cây đã vượt các cây lai tốt nhất của các tổ hợp lai đôi (E. camaldulensis) có các trị số tương ứng là 0,290 m3/cây; 0,253 m3/cây; 0,234 m3/cây, còn loài thuần E.

grandis với các trị số tương ứng là 0,229 m3/cây và 0,247 m3/cây (Assis, 2000) [28]. Năm 1960, ở Zambia đã phát hiện giống lai tự nhiên giữa E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Sinh Trưởng và Khả Năng Nhân Giống Bạch Đàn E. Urophylla và E. Pellita Tại Ba Vì" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và khả năng nhân giống của hai loài bạch đàn quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây mà còn đề xuất các phương pháp tối ưu để nhân giống hiệu quả. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các nhà nghiên cứu, nông dân và những người quan tâm đến việc phát triển bền vững trong ngành lâm nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các kỹ thuật nhân giống cây trồng, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống cây sa nhân tím amomum longiligulare t l wu trong giai đoạn vườn ươm ở bình định", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các biện pháp nhân giống cây trồng khác. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng nhân giống trà hoa vàng bằng phương pháp giâm cành tại yên bái" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các chất điều hòa đến sự phát triển của cây. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu đặc điểm và nhân giống vô tính cây nghiến gân ba excentrodendron tonkinensis bằng phương pháp giâm hom" sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp nhân giống vô tính, mở rộng kiến thức của bạn trong lĩnh vực này.