Đánh giá rủi ro và đề xuất các giải pháp đảm bảo an toàn lao động tại công ty cổ phần chăn nuôi cp việt nam

Đánh giá rủi ro, đề xuất giải pháp an toàn lao động tại CP Việt Nam. Bảo vệ sức khỏe công nhân, ngăn ngừa tai nạn, tối ưu hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ QUẢN LÝ AN TOÀN LAO ĐỘNG

1.1. Tổng quan về an toàn lao động - Bảo hộ lao động

1.1.1. Khái niệm an toàn lao động, bảo hộ lao động:

1.1.2. Mục đích và ý nghĩa của an toàn lao động

1.1.3. Nội dung của kế hoạch bảo hộ lao động

1.1.4. Quy định chung về an toàn vệ sinh lao động

1.2. Tình hình tai nạn lao động trong khu vực có quan hệ lao động

1.2.1. Số vụ tai nạn lao động (TNLĐ)

1.2.2. So sánh tình hình TNLĐ 06 tháng đầu năm 2017 với 06 tháng đầu năm 2016

1.2.3. Tình hình TNLĐ ở các địa phương

1.2.4. Tình hình tai nạn lao động chết người theo loại hình cơ sở sản xuất

1.2.4.1. Theo phân tích từ 62 biên bản điều tra tai nạn lao động chết người:

1.2.5. Những lĩnh vực sản xuất kinh doanh xảy ra nhiều tai nạn lao động chết người

1.2.6. Các yếu tố chấn thương chủ yếu làm chết người nhiều nhất

1.2.7. Các nguyên nhân chủ yếu để xảy ra tai nạn lao động chết người

1.3. Tổng quan bộ tiêu chuẩn OHSAS

1.3.1. Nội dung tiêu chuẩn OHSAS 18001:2007

1.3.2. Tình hình áp dụng OHSAS 18001:2007 tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, môi trường thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội

3.2. Tổng quan về công ty cổ phần chăn nuôi cp việt nam

3.3. Hiện trạng môi trường tại công ty

3.4. Các văn bản có liên quan của Chính phủ

3.5. Tình hình chung về an toàn lao động và cháy nổ tại công ty

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm hoạt động sản xuất của Công ty cổ phần CP Việt Nam

4.2. Xác định và đánh giá rủi ro gây tai nạn lao động, cháy nổ trong hoạt động sản xuất tại cơ sở nghiên cứu

4.2.1. Nhận dạng mối nguy có khả năng gây mất an toàn lao động, cháy nổ

4.2.2. Đánh giá rủi ro từ các môi nguy hại

4.3. Đánh giá các giải pháp an toàn lao động, phòng chống cháy nổ đang được áp dụng tại công ty

4.3.1. Đánh giá các giải pháp an toàn lao động cho từng rủi ro:

4.4. Các vấn đề liên quan đến công tác đánh giá an toàn lao động tại công ty cổ phần chăn nuôi CP Việt Nam (CPV)

4.5. Đề xuất giải pháp nhằm ngăn ngừa tai nạn lao động, cháy nổ và nâng cao công tác quản lý an toàn lao động, phòng chống cháy nổ tại cơ sở nghiên cứu

4.5.1. Các biện pháp phòng chống cháy nổ

4.5.2. Các biện pháp đảm bảo an toàn lao động khi sử dụng máy móc tại công ty nghiên cứu

4.5.3. Các biện pháp nâng cao môi trường làm việc

4.5.4. Hoàn thiện bộ máy công tác an toàn lao động, bảo hộ lao động

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tại sao an toàn lao động tại CP Việt Nam là ưu tiên hàng đầu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi công nghiệp phát triển mạnh mẽ, Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam (CPV) đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo một môi trường làm việc an toàn tuyệt đối. An toàn lao động không chỉ là yêu cầu pháp lý theo Luật an toàn vệ sinh lao động, mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định đến năng suất, sự ổn định của lực lượng sản xuất và uy tín của doanh nghiệp. Một chính sách an toàn lao động hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí liên quan đến tai nạn lao độngbệnh nghề nghiệp ngành chăn nuôi, đồng thời nâng cao tinh thần và sự gắn bó của người lao động. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra rằng, việc chủ động đánh giá rủi ro và áp dụng các biện pháp phòng ngừa là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Tại CP Việt Nam, với quy mô hoạt động lớn và quy trình sản xuất phức tạp, từ nhà máy thức ăn chăn nuôi đến các trang trại, việc xây dựng một văn hóa an toàn doanh nghiệp vững mạnh trở thành nhiệm vụ chiến lược. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự tham gia của toàn thể cán bộ công nhân viên, và việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như OHSAS 18001 (nay là ISO 45001) để hệ thống hóa công tác quản lý rủi ro nghề nghiệp.

1.1. Bối cảnh và ý nghĩa của an toàn vệ sinh lao động ATVSLĐ

Công tác an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại CP Việt Nam mang ý nghĩa chính trị, kinh tế và xã hội sâu sắc. Về mặt chính trị, nó thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến con người, phù hợp với chính sách của Đảng và Nhà nước. Về kinh tế, việc đảm bảo ATVSLĐ giúp giảm thiểu thiệt hại do tai nạn, chi phí y tế và bồi thường, từ đó tăng năng suất và hiệu quả sản xuất. Người lao động được làm việc trong môi trường an toàn sẽ an tâm cống hiến, góp phần tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Ý nghĩa xã hội thể hiện qua việc bảo vệ sức khỏe, tính mạng người lao động, mang lại hạnh phúc cho gia đình họ và ổn định xã hội. Theo tài liệu gốc, mục đích của công tác này là "thông qua các biện pháp khoa học kỹ thuật, tổ chức kinh tế-xã hội để hạn chế, loại trừ các yếu tố nguy hiểm, độc hại".

1.2. Tổng quan về chính sách an toàn lao động của công ty

CP Việt Nam đã sớm nhận thức tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách an toàn lao động toàn diện. Chính sách này được xây dựng dựa trên các quy định của pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế. Nội dung chính sách tập trung vào việc cam kết cung cấp môi trường làm việc an toàn, phòng ngừa thương tật và các vấn đề về sức khỏe nghề nghiệp. Công ty chú trọng việc nhận dạng mối nguy, đánh giá rủi ro và thực hiện các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Chính sách cũng nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của từng cấp, từ lãnh đạo đến công nhân, trong việc tuân thủ các quy trình an toàn, đồng thời khuyến khích sự tham gia, đóng góp ý kiến để liên tục cải tiến hệ thống.

II. Phân tích các rủi ro và mối nguy an toàn lao động tại CP Việt Nam

Việc nhận diện chính xác các rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản lý rủi ro nghề nghiệp tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam. Môi trường sản xuất đặc thù của ngành chăn nuôi tiềm ẩn nhiều mối nguy trong chăn nuôi đa dạng, từ các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học đến các yếu tố tâm sinh lý lao động. Theo nghiên cứu, các tai nạn lao động tại công ty thường xuất phát từ việc vận hành máy móc phức tạp trong nhà máy sản xuất thức ăn, tiếp xúc với các hóa chất trong quá trình vệ sinh chuồng trại, hoặc các rủi ro về điện và cháy nổ. Bên cạnh các tai nạn cấp tính, người lao động còn đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp ngành chăn nuôi do tiếp xúc lâu dài với bụi hữu cơ, tiếng ồn, và các vi sinh vật gây bệnh. Việc đánh giá rủi ro cần được thực hiện một cách hệ thống, dựa trên ma trận xác suất xảy ra và mức độ nghiêm trọng của hậu quả, như phương pháp được đề cập trong tài liệu gốc, để ưu tiên các biện pháp kiểm soát yếu tố nguy hiểm một cách hiệu quả nhất.

2.1. Các mối nguy sinh học và an toàn khi sử dụng hóa chất

Người lao động tại các trang trại của CP Việt Nam thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus, nấm mốc từ vật nuôi, phân và chất thải. Đây là nguồn gốc của các bệnh truyền nhiễm và các bệnh về đường hô hấp. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn khi sử dụng hóa chất như thuốc khử trùng, thuốc thú y, và các chất tẩy rửa là một thách thức lớn. Nếu không được trang bị kiến thức và trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) đầy đủ, người lao động có thể bị ngộ độc cấp tính hoặc ảnh hưởng sức khỏe lâu dài. Quy trình xử lý chất thải chăn nuôi an toàn cũng là một yếu tố quan trọng để ngăn ngừa phơi nhiễm và bảo vệ môi trường.

2.2. Rủi ro từ máy móc thiết bị và nguy cơ tai nạn lao động

Hệ thống máy móc trong các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi của CP Việt Nam, bao gồm máy nghiền, máy trộn, hệ thống băng tải, tiềm ẩn nguy cơ gây tai nạn lao động nghiêm trọng như bị kẹt, cắt, cuốn, va đập. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các nguyên nhân chính bao gồm thiết bị không đảm bảo an toàn, thiếu các thiết bị che chắn và người lao động vi phạm quy trình vận hành an toàn. Ngoài ra, các rủi ro về điện do hệ thống cung cấp điện phức tạp và nguy cơ phòng chống cháy nổ trong nhà máy từ bụi ngũ cốc cũng là những mối nguy đáng kể cần được quan tâm đặc biệt.

2.3. Yếu tố bất lợi về môi trường lao động và sức khỏe nghề nghiệp

Môi trường làm việc tại các nhà máy và trang trại thường tồn tại các yếu tố bất lợi như tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép, nhiệt độ cao, độ ẩm và nồng độ bụi hữu cơ lớn. Việc tiếp xúc thường xuyên với các yếu tố này có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nghề nghiệp lâu dài, chẳng hạn như suy giảm thính lực, các bệnh về phổi, và căng thẳng nhiệt. Do đó, công tác giám sát môi trường lao động định kỳ để đo lường và đánh giá các yếu tố này là cực kỳ cần thiết, giúp công ty có cơ sở để đề ra các giải pháp cải thiện điều kiện làm việc, bảo vệ sức khỏe cho người lao động.

III. Phương pháp kỹ thuật đảm bảo an toàn lao động tối ưu tại CP

Để đối phó với các rủi ro đã nhận diện, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật là biện pháp mang tính nền tảng và hiệu quả nhất. Tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam, các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ trên toàn bộ chuỗi sản xuất. Trọng tâm của các giải pháp là kiểm soát yếu tố nguy hiểm ngay tại nguồn phát sinh. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, máy móc hiện đại có tích hợp sẵn các tính năng an toàn, lắp đặt hệ thống che chắn, bao bọc các bộ phận chuyển động nguy hiểm. Đồng thời, việc thiết lập các quy trình vận hành an toàn chi tiết cho từng loại máy móc, thiết bị là bắt buộc. Theo tài liệu nghiên cứu, việc "chế tạo, sửa chữa, mua sắm các thiết bị, bộ phận, công trình, khu vực nguy hiểm" là một nội dung quan trọng trong kế hoạch bảo hộ lao động. Bên cạnh đó, các giải pháp về an toàn sinh học trong trang trại và cải thiện môi trường làm việc như hệ thống thông gió, hút bụi, giảm ồn cũng đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp cho người lao động.

3.1. Tầm quan trọng của trang bị bảo hộ cá nhân PPE đầy đủ

Mặc dù các giải pháp kỹ thuật và tổ chức là ưu tiên, trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) vẫn là hàng rào bảo vệ cuối cùng và không thể thiếu cho người lao động. Tại CP Việt Nam, tùy thuộc vào vị trí công việc, người lao động cần được cấp phát đầy đủ các loại PPE phù hợp như mũ bảo hộ, kính, khẩu trang chống bụi/chống độc, găng tay, ủng, quần áo bảo hộ. Điều quan trọng không chỉ là cấp phát mà còn phải huấn luyện an toàn lao động về cách sử dụng, bảo quản và kiểm tra PPE đúng cách. Nghiên cứu chỉ ra rằng một trong những nguyên nhân gây tai nạn là "không trang bị phương tiện bảo hộ lao động cá nhân cho người lao động" hoặc người lao động "không sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân".

3.2. Giải pháp an toàn sinh học và xử lý chất thải chăn nuôi

Để đảm bảo an toàn sinh học trong trang trại, cần áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt như phân khu rõ ràng, kiểm soát người và phương tiện ra vào, quy trình vệ sinh khử trùng định kỳ. Các giải pháp này không chỉ ngăn ngừa dịch bệnh cho vật nuôi mà còn bảo vệ người lao động khỏi các tác nhân gây bệnh. Song song đó, việc đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi an toàn là cực kỳ quan trọng. Các công nghệ như hầm biogas, ủ compost, hệ thống xử lý nước thải tiên tiến giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng cũng như người lao động trực tiếp làm việc tại khu vực này.

3.3. Các biện pháp phòng chống cháy nổ trong nhà máy hiệu quả

Nguy cơ cháy nổ tại các nhà máy thức ăn chăn nuôi của CP Việt Nam là rất cao do sự hiện diện của bụi hữu cơ dễ bắt lửa và hệ thống điện phức tạp. Các biện pháp phòng chống cháy nổ trong nhà máy cần được ưu tiên hàng đầu. Về mặt kỹ thuật, cần lắp đặt hệ thống hút bụi hiệu quả, sử dụng các thiết bị điện phòng nổ, và bảo trì hệ thống điện định kỳ. Ngoài ra, việc trang bị đầy đủ hệ thống báo cháy tự động, bình chữa cháy, họng nước cứu hỏa và tổ chức đội PCCC tại chỗ là yêu cầu bắt buộc. Các quy định nghiêm ngặt về việc cấm lửa, cấm hút thuốc tại các khu vực nguy hiểm phải được thực thi triệt để.

IV. Cách xây dựng hệ thống quản lý và văn hóa an toàn tại CP

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, yếu tố con người và hệ thống quản lý đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác an toàn lao động tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam. Xây dựng một hệ thống quản lý an toàn bài bản theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 45001 là cách tiếp cận toàn diện, giúp doanh nghiệp thiết lập chính sách, lập kế hoạch, triển khai, kiểm tra và cải tiến liên tục các hoạt động ATVSLĐ. Hệ thống này không chỉ giúp tuân thủ Luật an toàn vệ sinh lao động mà còn tạo ra một khuôn khổ rõ ràng để quản lý rủi ro nghề nghiệp một cách chủ động. Tuy nhiên, một hệ thống dù tốt đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu đi văn hóa an toàn doanh nghiệp. Văn hóa an toàn là tập hợp các giá trị, niềm tin và thái độ được chia sẻ, trong đó mọi thành viên từ lãnh đạo cao nhất đến người lao động đều coi an toàn là trách nhiệm của chính mình. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ, truyền thông liên tục và các chương trình khen thưởng, kỷ luật rõ ràng.

4.1. Áp dụng hệ thống quản lý an toàn ISO 45001 hiệu quả

Việc chuyển đổi từ OHSAS 18001 sang hệ thống quản lý an toàn (ISO 45001) mang lại nhiều lợi ích cho CP Việt Nam. Tiêu chuẩn này nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo, sự tham gia của người lao động, và cách tiếp cận dựa trên rủi ro và cơ hội. Để áp dụng hiệu quả, công ty cần thành lập ban chỉ đạo, đào tạo nhận thức cho toàn thể nhân viên, tiến hành nhận dạng mối nguy và đánh giá rủi ro một cách toàn diện. Sau đó, cần xây dựng các quy trình, tài liệu cần thiết, và triển khai áp dụng vào thực tế. Quá trình đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo định kỳ sẽ giúp hệ thống được duy trì và không ngừng cải tiến.

4.2. Kế hoạch huấn luyện an toàn lao động định kỳ và chuyên sâu

Theo tài liệu gốc, một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn là "không huấn luyện an toàn lao động hoặc huấn luyện chưa đầy đủ". Do đó, việc xây dựng một kế hoạch huấn luyện an toàn lao động chi tiết là yêu cầu cấp thiết. Chương trình huấn luyện cần được phân chia theo từng nhóm đối tượng: quản lý, người làm công tác an toàn, và người lao động trực tiếp. Nội dung huấn luyện phải bao gồm kiến thức pháp luật, các quy trình vận hành an toàn cụ thể, kỹ năng nhận diện rủi ro, cách sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (PPE), và kỹ năng ứng phó sự cố. Huấn luyện cần được tổ chức định kỳ và có kiểm tra, đánh giá sau đào tạo để đảm bảo hiệu quả.

4.3. Xây dựng văn hóa an toàn doanh nghiệp từ cấp lãnh đạo

Một văn hóa an toàn doanh nghiệp tích cực không thể được xây dựng nếu không có sự cam kết và làm gương từ ban lãnh đạo. Lãnh đạo CP Việt Nam cần thể hiện rõ ràng rằng an toàn là giá trị cốt lõi, không thể đánh đổi vì năng suất hay lợi nhuận. Điều này được thể hiện qua việc đầu tư nguồn lực đầy đủ cho công tác ATVSLĐ, tham gia vào các cuộc họp an toàn, trực tiếp đi kiểm tra hiện trường và khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể làm tốt. Khi người lao động thấy được sự quan tâm thực sự từ cấp trên, họ sẽ có ý thức tự giác và chủ động hơn trong việc tuân thủ các quy định an toàn.

V. Hướng dẫn giám sát và đánh giá hiệu quả an toàn lao động

Để đảm bảo các giải pháp an toàn lao động tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam được thực thi hiệu quả và liên tục cải tiến, công tác giám sát và đánh giá phải được tiến hành thường xuyên và có hệ thống. Hoạt động này không chỉ nhằm mục đích phát hiện các sai phạm để xử lý mà quan trọng hơn là để tìm ra các lỗ hổng trong hệ thống, các mối nguy trong chăn nuôi mới phát sinh và các cơ hội cải tiến. Việc giám sát cần bao gồm cả hai khía cạnh: chủ động (proactive) và bị động (reactive). Giám sát chủ động là kiểm tra sự tuân thủ các quy trình vận hành an toàn, tình trạng máy móc thiết bị, việc sử dụng PPE. Giám sát bị động là phân tích các sự cố, tai nạn đã xảy ra để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và ngăn ngừa tái diễn. Các kết quả từ hoạt động giám sát và đo lường là đầu vào quan trọng cho các cuộc họp xem xét của lãnh đạo, giúp đưa ra các quyết định chính xác nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống quản lý an toàn.

5.1. Quy trình giám sát môi trường lao động và sức khỏe định kỳ

Công ty cần xây dựng một quy trình giám sát môi trường lao động bài bản. Quy trình này bao gồm việc lập kế hoạch quan trắc định kỳ các yếu tố có hại như vi khí hậu, tiếng ồn, ánh sáng, nồng độ bụi và hóa chất tại các vị trí làm việc. Các kết quả đo lường phải được so sánh với tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành để đánh giá mức độ ảnh hưởng. Song song đó, việc tổ chức khám sức khỏe nghề nghiệp định kỳ và khám phát hiện bệnh nghề nghiệp ngành chăn nuôi cho người lao động là bắt buộc. Việc này giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.2. Phân tích báo cáo tai nạn lao động và rút kinh nghiệm sâu sắc

Mỗi vụ tai nạn lao động, dù lớn hay nhỏ, đều phải được điều tra, lập biên bản và báo cáo theo đúng quy định. Quá trình điều tra không nhằm mục đích quy kết tội lỗi mà phải tập trung tìm ra nguyên nhân gốc rễ, bao gồm cả các yếu tố trực tiếp (hành vi không an toàn, điều kiện không an toàn) và các yếu tố mang tính hệ thống (thiếu huấn luyện, quy trình không phù hợp, văn hóa an toàn yếu kém). Các báo cáo này sau đó cần được phân tích, tổng hợp để nhận diện các xu hướng, các khu vực rủi ro cao. Từ đó, công ty có thể rút ra bài học kinh nghiệm và đưa ra các hành động khắc phục, phòng ngừa trên diện rộng, tránh để các sự cố tương tự lặp lại.

04/10/2025
Đánh giá rủi ro và đề xuất các giải pháp đảm bảo an toàn lao động tại công ty cổ phần chăn nuôi cp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Quản lý an toàn lao động là một trong những việc bắt buộc trong quá trình xây dựng thi công, vận hành dây chuyền sản xuất. Nó không chỉ mang ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị, pháp lý mà còn mang ý nghĩa về khoa học vè tính quần chúng. Về mặt chính trị, công tác bảo đảm an toàn lao động đƣợc quản lý tốt sẽ là điều kiện quan trọng thúc đẩy sự phát triển cảu lực lƣợng sản xuất và phát triển quan hệ sản xuất. chính vì vậy mà đã đƣợc Đảng và Nhà nƣớc ta đƣa vào các luật nhằm tăng cƣờng công tác quản lý bẳng các thể chế xã hội.

Ngoài ra, để thực hiện tốt các giải pháp an toàn không chỉ đơn giản là đƣa ra các luật định và nêu cao khẩu hiệu, mà việc quan trọng hơn hết là phải đƣợc phân tích, tính toán trên cơ sở khoa học nhằm đề xuất các biện pháp an toàn một cách hợp lý và chính xác. Nhìn nhận đƣợc tầm quan trọng của công tác an toàn lao động đảm bảo sức khỏe cho ngƣời lao động, Đảng và Nhà nƣớc đã sớm xây dựng bộ luật lao động và các nghị định liên quan. Công tác an toàn lao động cũng đƣợc các công ty chú trọng. Tuy nhiên, nhìn chung công tác quản lý an toàn lao động trong nhiều công ty còn chƣa mang lại hiệu quả hoặc hiệu quả chƣa cao, có khi còn gây tốn kém lãng phí.

Theo báo cáo tình hình tai nạn lao động của các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ƣơng 6 tháng đầu năm 2017 trên toàn quốc: đã xảy ra 4.388 vụ tai nạn lao động (TNLĐ) làm 4.461 ngƣời bị nạn trong đó:Số vụ TNLĐ chết ngƣời: 406 vụ; Số vụ TNLĐ có hai ngƣời bị nạn trở lên: 56 vụ; Số ngƣời chết: 418 ngƣời; Số ngƣời bị thƣơng nặng: 843 ngƣời; Nạn nhân là lao động nữ: 1.350 ngƣời Trƣớc những thực trạng này Công ty cổ phần chăn nuôi CP Việt Nam đã áp dụng an toàn lao động trong toàn công ty.(Charoen Pokphand) là một tập đoàn sản xuất kinh doanh đa ngành nghề và là một trong những tập đoàn mạnh nhất của Thái Lan trong lĩnh vực Công - Nông nghiệp, điển hình là lĩnh vực sản xuất thức ăn chăn nuôi, hoạt động chăn nuôi, sản xuất lƣơng thực, thực phẩm chất lƣợng cao và an toàn đáp ứng nhu cầu của ngƣời tiêu dùng trong nƣớc và xuất khẩu. Do Công ty CP Việt Nam chuyên sản xuất thức ăn chăn nuôi 1 phải trải qua rất nhiều giai đoạn phức tập nên vấn đề an toàn lao động và vệ sinh lao động đặc biệt đƣợc chú trọng. Tuy nhiên mức độ đảm bảo an toàn lao động còn nhiều hạn chế, còn nhiều rủi ro gây ra tai nạn lao động. Nguyên nhân là do công nhân chƣa quen với việc sử dụng bảo hộ lao động khi làm việc và một số công nhân còn chủ quan về việc sử dụng bảo hộ trong quá trình làm việc… Ngoài ra, công tác quản lý còn chƣa hiệu quả, gặp nhiều vấn đề.

Với ý nghĩa đó, đề tài “Đánh giá rủi ro và đề xuất các giải pháp đảm bảo an toàn lao động(ATLĐ ) tại Công ty cổ phần chăn nuôi CP Việt Nam” (CPV) đã đƣợc lựa chọn để nghiên cứu. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ QUẢN LÝ AN TOÀN LAO ĐỘNG 1. Tổng quan về an toàn lao động - Bảo hộ lao động 1. Khái niệm an toàn lao động, bảo hộ lao động: Theo luật an toàn, vệ sinh lao động (2015) thì An toàn lao động là giải pháp phòng, chống tác động của các yếu tố nguy hiểm nhằm bảo đảm không xảy ra thƣơng tật tử vong đối với con ngƣời trong quá trình lao động.

Bảo hộ lao động: trƣớc hết là một phạm trù sản xuất, nhằm bảo vệ yếu tố năng động nhất của lực lƣợng sản xuất là ngƣời lao động. Mặt khác việc chăm lo sức khỏe cho ngƣời lao đông, mang lại hạnh phúc cho bản thân gia đình họ còn có ý nghĩa nhân đạo. Vệ sinh lao động còn là giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con ngƣời trong quá trình lao động. Yếu tố nguy hiểm là yếu tố gây mất an toàn làm tổn thƣơng hoặc gây tử vong cho con ngƣời trong quá trình lao động.

Yếu tố có hại là yếu tố gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe con ngƣời trong quá trình lao động. Sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động là hƣ hỏng của máy, thiết bị, vật tƣ, chất vƣợt quá giới hạn an toàn kỹ thuật cho phép, xảy ra trong quá trình lao động và gây thiệt hại hoặc có nguy cơ thiệt hại cho con ngƣời, tài sản và môi trƣờng. Sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng là sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động lớn, xảy ra trên diện rộng và vƣợt quá khả năng ứng phó của cơ sở sản xuất, kinh doanh, cơ quan, tổ chức, địa phƣơng hoặc liên quan đến nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh, địa phƣơng. Tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thƣơng cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho ngƣời lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động.

3 Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với ngƣời lao động. Mục đích và ý nghĩa của an toàn lao động 1. Mục đích Quá trình sản xuất là quá trình ngƣời lao động sử dụng công cụ, máy móc, thiết bị tác động vào đối tƣợng để làm ra sản phẩm xã hội. Trong lao động sản xuất dù sử dụng công cụ thô sơ hay máy móc hiện đại, dù quy trình công nghệ giản đơn hay phức tạp đều có những yếu tố nguy hiểm, độc hại có thể làm giảm sức khỏe, gây tai nạn hay bệnh nghề nghiệp cho ngƣời lao động.

Mục đích của công tác an toàn lao động bảo hộ lao động, là thông qua các biện pháp khoa học kỹ thuật, tổ chức kinh tế- xã hội để hạn chế, loại trừ các yếu tố nguy hiểm, độc hại, tạo điều kiện thuận lợi cho ngƣời lao động để ngăn ngừa tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe và phát triển lực lƣợng sản xuất, tăng năng xuất lao động.Ý nghĩa Công tác bảo hộ là một chính sách lớn của Đảng và Nhà nƣớc ta, nó mang nhiều ý nghĩa chính trị, xã hội, kinh tế. Bảo hộ lao động phản ánh bản chất của một chế độ xã hội mang ý nghĩa chính trị rõ rệt. Dƣới chế độ thực dân phong kiến, giai cấp công nhân và ngƣời lao động bị bóc lột thậm tệ, công tác bảo hộ lao động không hề đƣợc quan tâm. Từ khi nhà nƣớc giành độc lập đến nay Đảng và Chính phủ luôn quan tâm đến công tác bảo hộ lao động, trên quan điểm “con ngƣời là vốn quý”, điều kiện lao động không ngừng đƣợc cải thiện, điều này đã thể hiện rõ bản chất tốt đẹp của chế độ xã hội chủ nghĩa mà chúng ta đang xây dựng.

Bảo hộ lao động góp phần tích cực vào việc củng cố và hoàn thiện quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa. Mặt khác, nhờ chăm lo bảo vệ sức khỏe cho ngƣời lao động không những mang lại hạnh phúc cho bản thân và gia đình họ mà bảo hộ lao động còn mang ý nghĩa xã hội và nhân đạo sâu sắc. Bảo hộ lao động còn mang ý nghĩa về kinh tế quan trọng. Trong sản xuất ngƣời lao động đƣợc bảo vệ tốt, không bị tai nạn, ốm đau bệnh tật họ sẽ an tâm 4 phấn khởi sản xuất, nâng cao năng xuất lao động, hoàn thành kế hoạch sản xuất.

Do đó thu nhập cá nhân và phúc lợi tập thể sẽ đƣợc nâng lên điều kiện sống vật chất và tinh thần ngày càng đƣợc cải thiện. Nội dung của kế hoạch bảo hộ lao động - Kế hoạch bảo hộ lao động là văn bản có nội dung về biện pháp, kinh phí, vật tƣ, thời gian hoàn thành, phân công công tổ chức thực hiện công tác bảo hộ lao động. - Các doanh nghiệp khi lập kế hoạch sản xuất phải đồng thời lạp kế hoạch bảo hộ lao động. Các cơ quan quản lý cấp trên doanh nghệp nếu tổ chức xét duyệt kế hoạch bảo hộ lao động - Nội dung chi tiết bao gồm: * Các biện pháp về kỹ thuật an toàn lao động phòng chống cháy nổ: chế tạo, sửa chữa, mua sắm các thiết bị, bộ phận, công trình, khu vực nguy hiểm, có nguy cơ gây ea sự cố và tai nạn lao động.

Làm thêm các giá trị để nguyên vật liệu, thành phần. Lắp đặt các thiết bị báo động bằng màu sắc, ánh sáng, tiếng động …đặt biển báo, nội quy, quy trình vận hành an toàn. * Di chuyển các bộ phận sản xuất, kho chứa các chất độc hại, dễ cháy nổ ra xa nơi có nhiều ngƣời đi lại. Kiểm tra định kỳ các thiết bị, có yêu cầu về an toàn lao động.

Lắp ráp các quạt thông gió, hệ thống hút bụi, hút hơi độc * Các biện pháp kỹ thuật vệ sinh lao động trong phòng chống độc hại, nâng cấp hoàn thiện làm cho nhà xƣởng thông thoáng, chống nóng, ồn và các yếu tố hại, nâng cấp hoàn thiện làm cho nhà xƣởng thông thoáng, chống nóng, ồn và các yếu tố độc hại lan truyền. Xây dựng cải tạo khu sinh hoạt. * Mua sắm trang thiết bị bảo vệ cá nhân: dây bảo hộ, mặt nạ phòng độc, ủng chống độc, mũ bảo hộ, khẩu trang chống bụi, bao tai chống ồn, quần áo chống phóng xạ. * Chăm sóc sức khỏe ngƣời lao động: Khám sức khỏe khi tuyển dụng, khám sức khỏe định kỳ, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp, bồi dƣỡng bằng hiện vật.

5 * Tuyên truyền giáo dục, huấn luyện về bảo hộ lao động. Điều dƣỡng và phục hồi chức năng, tổ chức huấn huyện về bảo hộ lao động, chiếu phim, đi tham quan triển lãm bảo hộ lao động. Tổ chức thi an toàn vệ sinh giỏi, kẻ áp phích, pan nơ, mua tạp chí bảo hộ lao động. Quy định chung về an toàn vệ sinh lao động Doanh nghiệp thực hiện đồng bộ các giải pháp nhằm tạo ra môi trƣờng lao động an toàn vệ sinh lao động, có lợi cho sức khỏe ngƣời lao động.

Ngƣời lao động cam kết chủ động hợp tác với doanh nghiệp và tổ chức chức công toàn cơ sở tốt phần việc thuộc chức trách và nghĩa vụ của mình phù hợp với quy định của nhà nƣớc, quy chế của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ