Tổng quan nghiên cứu

Thị trường sơn và chất phủ polyurethane (PU) hiện chiếm khoảng 6% tổng sản lượng tiêu thụ polymer trên toàn cầu, trong đó mức tiêu thụ sơn tại Việt Nam từng vượt mốc 241.000 tấn và duy trì đà tăng trưởng trên 10 triệu lít mỗi năm. Trong ngành công nghiệp sửa chữa và bảo dưỡng ô tô, sơn hai thành phần được sử dụng rộng rãi nhờ độ bóng, độ bám dính vượt trội và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, thành phần chất đóng rắn trong hệ sơn này chứa các hợp chất isoxyanat hoạt tính cao như hexametylen diisoxyanat (HDI), toluen diisoxyanat (TDI) và diphenylmetan diisoxyanat (MDI). Quá trình phun sơn và gia nhiệt làm phát tán lượng lớn hơi và bụi sol khí isoxyanat vào không khí nơi làm việc, gây kích ứng mạnh niêm mạc phế quản, suy giảm thể tích thở và dẫn đến bệnh hen phế quản nghề nghiệp với tỷ lệ mắc mới hàng năm khoảng 5% đến 6% ở nhóm lao động phơi nhiễm. Nghiêm trọng hơn, cơ quan IARC đã xếp TDI vào nhóm 2B với tiềm năng gây ung thư ở người.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xây dựng quy trình phân tích định lượng isoxyanat trong không khí bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao đầu dò tử ngoại (HPLC-UV), đồng thời khảo sát thực trạng ô nhiễm tại 2 xưởng sơn ô tô quy mô lớn của hãng K và M trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 01/2017 đến tháng 04/2017. Thông qua việc áp dụng mô hình đánh giá rủi ro sức khỏe (HRA) theo tiêu chuẩn quốc tế, đề tài cung cấp cơ sở khoa học định lượng về hệ số rủi ro không gây ung thư (Hazard Quotient - HQ) so sánh với ngưỡng tham chiếu RfD của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA). Kết quả nghiên cứu đóng góp luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác kiểm soát an toàn lao động, hướng tới việc tuân thủ các ngưỡng tiếp xúc ca làm việc 8 giờ (TWA ở mức 0,005 ppm theo ACGIH) và bảo vệ sức khỏe cho hàng chục nghìn công nhân cơ khí ô tô tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài vận dụng khung lý thuyết đánh giá rủi ro sức khỏe con người (HRA) 4 bước theo hướng dẫn của US EPA và hệ thống IRIS, bao gồm: nhận dạng mối nguy, đánh giá phơi nhiễm qua liều hấp thụ hàng ngày (CDI), đánh giá độc tính qua liều tham chiếu (RfD), và mô tả rủi ro qua hệ số nguy hại (HQ). Lý thuyết này cho phép chuyển đổi nồng độ chất ô nhiễm trong không khí thành liều lượng thâm nhập vào cơ thể thợ sơn qua đường hô hấp để tính toán nguy cơ mắc bệnh mãn tính.

Song song với đó, nghiên cứu áp dụng lý thuyết cơ chế phản ứng hóa học của nhóm chức -NCO trong hóa học polymer. Nhóm -NCO phản ứng mạnh với các hợp chất chứa hydro hoạt động như polyol để tạo liên kết uretan, nhưng khi đi vào đường hô hấp, chúng phản ứng ngay lập tức với nước và protein trong biểu mô phế nang, gây đông cứng tế bào và cản trở trao đổi khí.

Các khái niệm then chốt được sử dụng xuyên suốt gồm:

  • Hexametylen diisoxyanat (HDI): Diisoxyanat mạch béo có áp suất hơi 0,7 Pa ở 20°C, là thành phần chủ yếu trong chất đóng rắn sơn bóng ô tô.
  • Toluen diisoxyanat (TDI): Hợp chất diisoxyanat thơm độc tính cao, thường tồn tại dưới dạng hỗn hợp đồng phân 2,4-TDI và 2,6-TDI tỷ lệ 80:20.
  • Liều lượng đi vào cơ thể hàng ngày (CDI): Lượng hóa chất thâm nhập tính bằng mg/kg thể trọng/ngày trong suốt thời gian làm việc.
  • Hệ số rủi ro (HQ): Tỷ số giữa liều tiếp nhận thực tế CDI và liều tham chiếu an toàn RfD. Khi giá trị HQ vượt quá 1,0, rủi ro sức khỏe phi ung thư được coi là ở mức đáng báo động.
  • Giới hạn tiếp xúc cho phép (PEL): Ngưỡng nồng độ giới hạn do OSHA quy định đối với TDI ở mức 0,02 ppm (tương đương 0,14 mg/m3).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu triển khai thu thập nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm tổng cộng 122 mẫu không khí tại 2 cơ sở bảo dưỡng ô tô K và M tại Hà Nội trong thời gian từ ngày 03/01/2017 đến ngày 19/04/2017. Cỡ mẫu bao gồm 83 mẫu cá nhân tại buồng phun sơn (51 mẫu tại cơ sở K, 32 mẫu tại cơ sở M), 31 mẫu tại khu vực bả matit (16 mẫu tại K, 15 mẫu tại M), và 8 mẫu nền môi trường không khí xung quanh xưởng. Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo vị trí thao tác và thời gian hoạt động thực tế của thợ sơn.

Quy trình lấy mẫu hiện trường sử dụng bơm hút mini Sibata vận hành ở lưu lượng ổn định 1,0 lít/phút. Mẫu khí được dẫn qua màng lọc sợi thủy tinh đường kính 25 mm đã tẩm thuốc thử 1-(2-metoxyphenyl)piperazin (MP) nồng độ 400 mg/100 mL dung môi toluen khô. Đầu lấy mẫu cá nhân gắn tại ve áo thuộc vùng thở của công nhân ở độ cao 1,5 m, bơm treo ngang thắt lưng ở độ cao 1,0 m. Sau khi lấy mẫu, màng lọc được giải hấp bằng 2,0 mL dung môi axetonitril (ACN).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-UV (hệ thống Perkin Elmer Series 200, cột C18, pha động natri axetat pH 6 kết hợp ACN theo tỷ lệ 45:55, 55:45 và 65:35) là vì kỹ thuật này cho phép tách chọn lọc dẫn xuất urê bền nhiệt của isoxyanat với độ nhạy cao. Phương pháp đạt hiệu suất thu hồi trên 95%, độ tuyến tính R2 lớn hơn 0,999, giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ đạt mức từ 0,01 ng/µL đến 0,05 ng/µL, vượt trội hơn các phương pháp so màu hoặc trích ly thông thường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích 122 mẫu không khí tại hai xưởng ô tô đã đem lại các kết quả thực nghiệm quan trọng:

Thứ nhất, HDI và các oligomer của nó là tác nhân ô nhiễm isoxyanat chủ yếu tại cả hai cơ sở do thợ sơn sử dụng chất đóng rắn ED-065 chứa hàm lượng nhóm -NCO tự do dao động từ 11,5% đến 21,5%. Các dẫn xuất monome TDI và MDI không xuất hiện đáng kể trong pha khí của buồng sơn bóng.

Thứ hai, nồng độ HDI trong không khí buồng phun sơn tại cơ sở K dao động từ 0,012 mg/m3 đến 0,085 mg/m3, và tại cơ sở M dao động từ 0,015 mg/m3 đến 0,092 mg/m3. Trong đó, có khoảng 18% đến 25% số mẫu vượt ngưỡng tiếp xúc ngắn STEL (0,035 mg/m3) theo tiêu chuẩn quốc tế khi công nhân thực hiện phun dặm chi tiết lớn mà không bật quạt hút thông gió.

Thứ ba, nồng độ HDI tại khu vực bả matit thấp hơn đáng kể, dao động từ 0,002 mg/m3 đến 0,008 mg/m3, tương ứng mức giảm từ 75% đến 88% so với buồng phun sơn. Tất cả các mẫu không khí xung quanh xưởng đều có nồng độ dưới giới hạn định lượng LOQ (nhỏ hơn 0,001 mg/m3).

Thứ tư, tính toán đánh giá rủi ro sức khỏe cho thấy hệ số HQ của thợ sơn tại cơ sở K dao động từ 1,2 đến 4,2 và tại cơ sở M dao động từ 1,5 đến 4,8. Trung bình giá trị HQ tại cả hai cơ sở đều vượt mức an toàn tiêu chuẩn từ 1,5 đến 2,8 lần, chứng minh nguy cơ suy giảm hô hấp mãn tính hiện hữu rõ rệt đối với người lao động.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến nồng độ HDI tăng vọt trong buồng sơn là do thao tác phun sơn sử dụng khí nén áp suất cao tạo sol khí hạt mịn lơ lửng, kết hợp với quá trình sấy nhiệt ở nhiệt độ 60°C đến 80°C làm tăng tốc độ bay hơi của các monome tự do chưa kịp phản ứng. Thêm vào đó, nhiều thợ sơn có thói quen tháo bỏ khẩu trang phòng độc chuyên dụng khi pha chế dung môi hoặc khi kiểm tra bề mặt chi tiết, khiến lượng hóa chất thâm nhập qua đường hô hấp gia tăng.

Khi đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế, kết quả này hoàn toàn tương đồng với báo cáo của cơ quan thanh tra an toàn lao động Thụy Điển khi ghi nhận 6% số mẫu công nghiệp vượt giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp, cũng như nghiên cứu dịch tễ của Ott tại Mỹ chứng minh nồng độ isoxyanat vượt ngưỡng làm suy giảm thể tích thở ra gắng sức trong một giây (FEV1) trên 15% ở công nhân sau 5 năm làm việc liên tục.

Về mặt biểu diễn dữ liệu, toàn bộ phân bố nồng độ HDI có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột kép so sánh mức độ ô nhiễm giữa buồng sơn và khu vực bả matit theo từng ngày lấy mẫu. Đồng thời, cấu trúc dữ liệu rủi ro có thể được tổng hợp thành bảng tương quan thể hiện giá trị HQ phân tầng theo 3 nhóm thâm niên làm việc: dưới 3 năm, từ 3 đến 7 năm, và trên 7 năm để thấy rõ xu hướng tích lũy tác động bất lợi đến biểu mô phổi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả quan trắc thực tế và tính toán độc học môi trường, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

Thứ nhất, nâng cấp và bảo dưỡng định kỳ hệ thống thông gió cục bộ buồng phun sơn. Ban giám đốc xưởng cơ khí cần duy trì vận tốc gió hút tại mặt sàn buồng sơn đạt tối thiểu 0,5 m/s và thay thế màng lọc hấp phụ than hoạt tính định kỳ 2 tuần một lần, hướng tới mục tiêu giảm từ 70% đến 85% nồng độ bụi sol khí isoxyanat phát tán trong vòng 3 tháng tới.

Thứ hai, chuẩn hóa 100% trang thiết bị bảo hộ lao động cá nhân cho thợ sơn. Bộ phận an toàn lao động phải cấp phát mặt nạ phòng độc có phin lọc hơi hữu cơ đạt chuẩn NIOSH, kính bảo hộ kín khít và găng tay cao su butyl chống thấm hóa chất; đồng thời ban hành quy chế kiểm tra bắt buộc người lao động mang bảo hộ liên tục trong suốt ca làm việc 8 giờ, triển khai áp dụng ngay trong quý tiếp theo.

Thứ ba, thiết lập chương trình giám sát y tế và đo chức năng hô hấp định kỳ. Phòng nhân sự và y tế doanh nghiệp phối hợp cùng trung tâm y tế lao động tổ chức khám sức khỏe 6 tháng một lần, đo chỉ số dung tích sống FEV1 nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu hen phế quản và kiểm soát hệ số phơi nhiễm HQ duy trì dưới ngưỡng 1,0.

Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia. Kiến nghị Bộ Y tế phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành quy chuẩn bổ sung giới hạn tiếp xúc ca làm việc TWA đối với monome HDI ở mức 0,005 ppm (tương đương 0,034 mg/m3) theo lộ trình 12 đến 24 tháng tới nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ với các tiêu chuẩn REACH và OSHA.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp trong luận văn mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cán bộ phụ trách an toàn, sức khỏe và môi trường (EHS/HSE) tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô, xưởng sửa chữa cơ giới và nhà máy chế biến gỗ nội thất: Áp dụng phương pháp đánh giá rủi ro HRA và bảng định mức nồng độ để thiết lập quy trình kiểm soát vi khí hậu xưởng sơn.
  2. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Khoa học Môi trường, Hóa phân tích và Độc học Môi trường: Tham khảo quy trình chế tạo chất dẫn xuất với thuốc thử MP và kỹ thuật tối ưu hóa sắc ký HPLC-UV để phân tích các hợp chất hữu cơ dễ phản ứng trong môi trường không khí.
  3. Cơ quan quản lý nhà nước về vệ sinh an toàn lao động và bảo vệ môi trường: Sử dụng bộ số liệu thực nghiệm từ 122 mẫu đo đạc tại Hà Nội làm căn cứ khoa học phục vụ việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nồng độ giới hạn isoxyanat trong công nghiệp.
  4. Kỹ sư R&D trong ngành sản xuất sơn và vật liệu phủ polymer: Nghiên cứu cải tiến công thức sơn PU hai thành phần theo hướng giảm thiểu hàm lượng monome tự do xuống dưới 0,1% hoặc phát triển dòng sơn gốc nước thân thiện với sức khỏe người sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hợp chất isoxyanat nào phát tán phổ biến nhất trong các xưởng sơn ô tô hiện nay? Khảo sát tại 2 xưởng sơn K và M chỉ ra rằng Hexametylen diisoxyanat (HDI) và các polymer của nó là thành phần chính do chiếm tỷ lệ cao trong chất đóng rắn ED-065 của sơn bóng PU, trong khi TDI và MDI hầu như không phát hiện ở công đoạn phủ bề mặt vỏ xe.

  2. Vì sao cần dùng màng lọc tẩm thuốc thử MP khi lấy mẫu isoxyanat trong không khí? Do các monome isoxyanat có hoạt tính hóa học rất mạnh và dễ thủy phân khi gặp ẩm, thuốc thử 1-(2-metoxyphenyl)piperazin tẩm trên màng lọc 25 mm giúp khóa các nhóm -NCO thành dẫn xuất urê bền vững, đảm bảo hiệu suất thu hồi mẫu đạt trên 95% trước khi phân tích HPLC.

  3. Hệ số rủi ro sức khỏe HQ lớn hơn 1 tại xưởng sơn phản ánh nguy cơ gì? Hệ số rủi ro HQ dao động từ 1,2 đến 4,8 vượt ngưỡng an toàn chuẩn (HQ bằng 1,0), phản ánh liều hấp thụ CDI của công nhân cao gấp 1,5 đến 4,8 lần liều tham chiếu RfD của US EPA, cảnh báo nguy cơ cao mắc bệnh viêm phế quản tắc nghẽn mãn tính và hen nghề nghiệp.

  4. Biện pháp bảo hộ nào hiệu quả nhất để ngăn ngừa hơi sơn isoxyanat xâm nhập cơ thể? Thợ sơn bắt buộc phải trang bị mặt nạ phòng độc có phin lọc hơi hữu cơ chuyên dụng, mặc quần áo bảo hộ liền thân và đeo găng tay cao su butyl. Việc sử dụng đúng cách giúp loại bỏ hơn 85% đến 90% lượng hơi độc thâm nhập qua đường hô hấp và da.

  5. Ngưỡng giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp đối với isoxyanat trên thế giới được quy định ra sao? Cục OSHA của Mỹ quy định giới hạn tiếp xúc cho phép PEL đối với TDI là 0,02 ppm (0,14 mg/m3), còn ACGIH khuyến cáo mức TWA 8 giờ nghiêm ngặt hơn là 0,005 ppm (0,036 mg/m3). Tại Anh, giới hạn tiếp xúc 8 giờ cho tổng isoxyanat là 20 µg/m3.

Kết luận

  • Xây dựng thành công quy trình lấy mẫu và phân tích định lượng isoxyanat bằng hệ thống HPLC-UV với hiệu suất thu hồi trên 95% và giới hạn phát hiện LOD ở mức 0,01 ng/µL.
  • Hoàn thành đo đạc thực tế 122 mẫu không khí tại 2 xưởng bảo dưỡng ô tô ở Hà Nội, xác định nồng độ HDI trong buồng sơn dao động từ 0,012 mg/m3 đến 0,092 mg/m3.
  • Định lượng hệ số rủi ro không gây ung thư HQ từ 1,2 đến 4,8, chứng minh thợ sơn đang chịu rủi ro phơi nhiễm mãn tính đối với các bệnh đường hô hấp.
  • Đề xuất 4 giải pháp đồng bộ kết hợp nâng cấp hệ thống hút lọc khí buồng sơn đạt vận tốc hút 0,5 m/s và kiểm tra chức năng phổi định kỳ 6 tháng một lần.
  • Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn đầu tiên tại Việt Nam giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng quy chuẩn tiếp xúc nghề nghiệp đối với HDI trong lộ trình 12 đến 24 tháng tới.

Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý môi trường và doanh nghiệp cơ khí ô tô trong việc chủ động kiểm soát ô nhiễm, trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân đạt chuẩn và bảo vệ sức khỏe bền vững cho người lao động.