Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển nguồn nhân lực được xác định là nhân tố then chốt tạo lập lợi thế cạnh tranh và bảo đảm tính bền vững của tổ chức trong môi trường kinh doanh nhiều biến động. Trong cấu trúc doanh nghiệp, đội ngũ quản lý cấp trung giữ vị trí mắt xích điều phối trọng yếu, nắm giữ từ 60% đến 70% các hoạt động điều hành và giám sát thường nhật, đồng thời là cầu nối hiện thực hóa định hướng chiến lược từ lãnh đạo cấp cao thành các hành động tác nghiệp cụ thể của nhân viên. Báo cáo của Rebecca Knight đăng tải trên Harvard Business Review (2021) chỉ ra rằng có tới 67% chiến lược kinh doanh thất bại trong quá trình thực thi do khoảng cách nhận thức và hành động giữa cấp lãnh đạo cao nhất và cấp quản lý trung gian.

Về phương diện không gian kinh tế, khu vực Bắc Trung Bộ đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế và đầu tư đáng kể. Báo cáo năm 2024 của Ủy ban Nhân dân tỉnh Nghệ An cho thấy Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) đạt mức 9,01%, dẫn đầu khu vực Bắc Trung Bộ và xếp thứ 13 trên cả nước; quy mô nền kinh tế đạt trên 216.943 tỷ đồng (tăng gần 20.000 tỷ đồng so với năm 2023). Cùng với đó, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào địa bàn đạt 1,75 tỷ USD, tập trung trọng điểm vào bất động sản, xây dựng và hạ tầng công nghiệp, đưa thị trường bất động sản địa phương bước vào chu kỳ mở rộng với lượng giao dịch và mức đầu tư tăng từ 15% đến 20% so với cùng kỳ.

Trong bối cảnh mở rộng quy mô dự án tại Nghệ An, Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ đối mặt với nhiều bất cập trong công tác nhân sự. Chi nhánh chưa thiết lập được bộ khung năng lực chuẩn hóa cho đội ngũ quản lý cấp trung, các hoạt động đánh giá còn mang tính cảm tính, dẫn đến tình trạng một số nhà quản lý còn yếu về kỹ năng điều hành nhóm, quản lý dự án và ra quyết định. Trong khi các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (như EuroWindow Holding, Arita Group) đã ứng dụng khung chuẩn ASK (Attitude – Skill – Knowledge) để chuyên nghiệp hóa công tác tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ, MDLand chi nhánh Bắc Trung Bộ vẫn thiếu hụt công cụ quản trị định lượng này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng năng lực đội ngũ quản lý cấp trung tại Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cho đội ngũ này trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cùng các phương pháp đánh giá năng lực nhà quản lý trong tổ chức.
    • Phân tích, đo lường thực trạng năng lực của đội ngũ quản lý cấp trung tại MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ thông qua khảo sát thực tế.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao năng lực đội ngũ quản lý cấp trung tại chi nhánh.

Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng năng lực của đội ngũ quản lý cấp trung tại Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ hiện nay đạt mức độ nào khi đo lường theo khung ASK (Attitude – Skill – Knowledge)?
  2. Những giải pháp quản trị nào cần được triển khai để nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý cấp trung tại chi nhánh trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực của đội ngũ quản lý cấp trung tại Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ, nhân viên đang công tác và làm việc trực tiếp dưới quyền hoặc phối hợp với quản lý cấp trung tại chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ, địa bàn tập trung tại Nghệ An.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 – 2025; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 10/2025 đến tháng 11/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận năng lực quản lý dưới góc độ mô hình ASK gồm 3 cấu phần: Kiến thức (Knowledge), Kỹ năng (Skill) và Thái độ (Attitude).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên mô hình năng lực ASK bắt nguồn từ nghiên cứu phân loại mục tiêu giáo dục của Benjamin Bloom (1956) và mô hình cấu trúc năng lực cá nhân của B.M. Mass (1990), kết hợp với các lý thuyết quản trị kinh điển của Frederick Winslow Taylor (1911), Henri Fayol (1916), Peter F. Drucker, Harold Koontz, Richard Boyatzis (1982), David McClelland (1973), Spencer & Spencer (1993) và Lê Quân (2015). Nghiên cứu tích hợp các góc nhìn bổ trợ từ mô hình 3 kỹ năng quản trị của Robert Katz (Kỹ thuật/chuyên môn, Quản trị nhân sự, Tư duy hệ thống), mô hình kỹ năng lãnh đạo giải quyết vấn đề phức tạp của M. Mumford và M. Fleishman (2000), cùng mô hình 5 thực tiễn quản trị hiệu quả của Peter F. Drucker.

Hệ thống thang đo nghiên cứu gồm 16 biến quan sát được mã hóa và tổng hợp từ các nghiên cứu quản trị nhân lực trong và ngoài nước:

Nhóm năng lực Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn lý thuyết tham chiếu
Kiến thức (Knowledge) KT1 Kiến thức về ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh Spencer & Spencer (1993), Boyatzis (1982)
KT2 Kiến thức về quản lý nhân sự Lê Quân (2015), Nguyễn Hữu Lam (2018)
KT3 Kiến thức về lập kế hoạch Trần Kim Dung (2011)
KT4 Kiến thức tin học, ngoại ngữ Nguyễn Thị Thu Hà (2019), Nguyễn Thanh Bình (2022)
KT5 Kiến thức về marketing Lê Quân (2011), R. Amanchukwu (2015), Lê Thị Phương Thảo (2016)
KT6 Kiến thức về tài chính Lê Quân (2015), Nguyễn Trọng Hoài (2014), Phạm Đức Chính (2020)
Kỹ năng (Skill) KN1 Kỹ năng giải quyết vấn đề Robbins & Judge (2019), Phạm Đức Chính (2020)
KN2 Kỹ năng giao tiếp với khách hàng Robbins & Judge (2019), Lê Quân (2015), Boyatzis (1982)
KN3 Kỹ năng lãnh đạo và quản lý nhóm Trần Kim Dung (2011), Nguyễn Hữu Lam (2018)
KN4 Kỹ năng lập kế hoạch, xác định mục tiêu Lê Quân (2015), Boyatzis (1982)
KN5 Kỹ năng tạo động lực Herzberg (1966), Lê Quân (2015)
KN6 Kỹ năng xây dựng mối quan hệ với đối tác Whetten & Cameron (2016), Lê Quân (2015)
Thái độ (Attitude) TD1 Có tinh thần trách nhiệm trong công việc Spencer & Spencer (1993), Ajzen (1991)
TD2 Trung thực, công bằng, đạo đức nghề nghiệp OECD (2016), Whetten & Cameron
TD3... Tư duy sáng tạo, sẵn sàng thích ứng đổi mới Tổng hợp từ các thang đo chuẩn hóa

Về phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ hệ thống báo cáo nội bộ của MDLand chi nhánh Bắc Trung Bộ (báo cáo của phòng Nhân sự, Kế toán – Tài chính, phòng Kinh doanh, báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2025) cùng các tài liệu kinh tế - xã hội xuất bản từ Tổng cục Thống kê và UBND tỉnh Nghệ An.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ đối với nhân viên công ty. Khóa luận áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Căn cứ theo nguyên tắc xác định quy mô mẫu cho phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2019) ($N \ge 5 \times m$, với $m = 16$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 80), tác giả dự kiến phát 110 phiếu (tương đương 80% tổng số nhân sự tại chi nhánh). Kết quả thu về 100 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích định lượng.

Quy trình xử lý và phân tích số liệu trên phần mềm SPSS:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, thâm niên, trình độ học vấn, tính chất công việc).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (điều kiện chấp nhận: tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0,7$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm rút gọn và kiểm tra tính hội tụ của các biến (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$).
  4. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể bằng kiểm định mẫu đơn One-Sample T-Test với giá trị kiểm định xác lập là $\text{Test Value} = 4$ (tương ứng với mức "đồng ý" / đáp ứng tốt kỳ vọng quản trị).
  5. Phân tích sự khác biệt trong đánh giá năng lực giữa các nhóm đối tượng nhân viên thông qua kiểm định tham số Independent Samples T-Test (đối với biến phân loại 2 nhóm như giới tính) và phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA (đối với biến phân loại từ 3 nhóm trở lên như độ tuổi, thâm niên, trình độ, vị trí công tác), kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene và hiệu chỉnh Welch khi có hiện tượng phương sai không đồng nhất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá năng lực của đội ngũ quản lý cấp trung trong tổ chức

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm quản lý, vị trí quản trị và bản chất cấu trúc ba tầng bậc (quản lý cấp cao, quản lý cấp trung, quản lý cấp cơ sở). Tác giả làm rõ vị trí chiến lược của nhà quản lý cấp trung: họ là những người vừa chịu trách nhiệm triển khai đường lối của cấp cao, vừa điều hành giám sát cấp cơ sở, tích hợp đồng thời luồng thông tin "từ trên xuống" và "từ dưới lên".

Chương này trình bày chi tiết bản chất của mô hình ASK do Benjamin Bloom khởi xướng, phân tích ba cấu phần:

  • Kiến thức (Knowledge): Nền tảng nhận thức chuyên môn, luật pháp, quản trị và thị trường.
  • Kỹ năng (Skill): Khả năng chuyển hóa kiến thức thành hành động thực tế thông qua 4-5 cấp độ (từ sơ cấp, trung cấp, thành thạo đến chuyên gia).
  • Thái độ (Attitude): Ý thức trách nhiệm, động cơ, tính trung thực và sự gắn kết với tổ chức.

Tác giả đối chiếu ASK với các mô hình năng lực quốc tế như mô hình 3 nhóm kỹ năng của Robert Katz, mô hình lãnh đạo xử lý bài toán phức tạp của Mumford & Fleishman (2000), cùng 5 nguyên tắc hành động thực tiễn của Peter Drucker. Phần thực tiễn của chương tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam (Lê Thanh Phong & Nguyễn Phú Tụ, 2025; Phạm Quốc Bảo, 2018; Lê Quân và cộng sự) và quốc tế (Huang và cộng sự, 2022; Kang, 2015). Đồng thời, tác giả đúc kết bài học kinh nghiệm về đào tạo, luân chuyển và đánh giá năng lực quản lý cấp trung từ 5 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam: Vinamilk (mô hình 3P kết hợp ASK và chương trình Future Leaders), FPT (mô hình học tập 70-20-10 và FPT Leader), Viettel (chuẩn hóa năng lực gắn với kỷ luật và luân chuyển cán bộ), Vietcombank (đánh giá 360 độ kết hợp chỉ số KPI) và Masan Group (chương trình Lãnh đạo trẻ Masan).

Chương 2: Thực trạng năng lực đội ngũ quản lý cấp trung tại Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về chi nhánh MDLand Bắc Trung Bộ: lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy, danh mục sản phẩm phân phối, tình hình biến động lao động và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024/2025.

Tiếp đó, chương tập trung vào kết quả điều tra thực nghiệm từ 100 nhân viên trực tiếp làm việc tại đơn vị:

  • Kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng, độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo 16 biến quan sát thuộc 3 nhóm Kiến thức, Kỹ năng và Thái độ.
  • Kiểm định One-Sample T-Test với mốc kiểm định 4,0 (Test Value = 4) chỉ ra rằng giá trị trung bình (Mean) của đa số các biến thành phần đều nằm dưới ngưỡng kỳ vọng (mức trung bình – khá), có ý nghĩa thống kê với $\text{Sig.} < 0,05$. Nhân viên ghi nhận đội ngũ quản lý có tinh thần trách nhiệm và đạo đức tốt (nhóm Thái độ được đánh giá cao nhất), tuy nhiên các biến thuộc nhóm Kỹ năng (kỹ năng lãnh đạo nhóm, tạo động lực, ra quyết định và giải quyết vấn đề phức tạp) và nhóm Kiến thức (kiến thức tài chính, chuyển đổi số, tin học - ngoại ngữ) còn nhiều hạn chế.
  • Các kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định Levene và Welch) bộc lộ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong mức độ đánh giá năng lực quản lý giữa các nhóm nhân viên phân chia theo giới tính, thâm niên công tác, độ tuổi, trình độ học vấn và tính chất bộ phận chuyên môn. Cụ thể, nhóm nhân sự có trình độ cao hoặc thâm niên làm việc lâu năm tại công ty đưa ra những đánh giá khắt khe hơn đối với năng lực hoạch định và giải quyết bài toán thị trường của cấp quản lý.
  • Chương kết thúc bằng việc chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế: thiếu tiêu chuẩn chức danh rõ ràng, cơ chế tuyển chọn nội bộ chưa qua sát hạch chuẩn hóa, ngân sách đào tạo dành cho cấp quản lý còn thấp và việc đánh giá thành tích vẫn nặng tính định tính.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ quản lý cấp trung tại Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ

Trên cơ sở định hướng phát triển thị trường giai đoạn mới của MDLand tại miền Trung, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ can thiệp vào cả 3 trụ cột ASK:

  • Nhóm giải pháp về Thái độ (Attitude): Xây dựng văn hóa trách nhiệm và tính nêu gương của nhà quản trị; hoàn thiện cơ chế tạo động lực thông qua chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu suất (gắn kết quả đánh giá năng lực với thu nhập và lộ trình thăng tiến); tổ chức các hoạt động gắn kết nội bộ và đào tạo tinh thần đổi mới sáng tạo, thích ứng trước áp lực thị trường bất động sản.
  • Nhóm giải pháp về Kỹ năng (Skill): Thiết kế các khóa tập huấn nội bộ định kỳ về kỹ năng quản trị điều hành, kỹ năng phân công và ủy quyền, kỹ năng tạo động lực cho nhân viên cấp dưới; rèn luyện năng lực thương lượng, đàm phán và thiết lập quan hệ đối tác dự án; áp dụng phương pháp đào tạo qua công việc thực tế (On-the-job training) và mô hình cố vấn (mentoring) từ các lãnh đạo cấp cao.
  • Nhóm giải pháp về Kiến thức (Knowledge): Chuẩn hóa từ điển năng lực và khung kiến thức bắt buộc cho từng vị trí quản lý chi nhánh; cập nhật thường xuyên kiến thức pháp lý liên quan đến đất đai và kinh doanh bất động sản; nâng cao kiến thức quản trị tài chính dự án, phân tích số liệu thị trường và ứng dụng công nghệ, tin học chuyên ngành trong quản lý kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả đo lường cụ thể và đóng góp thực tiễn cho hoạt động quản trị của đơn vị:

Nhóm nội dung Kết quả trích xuất từ khóa luận
Mức độ năng lực chung Năng lực đội ngũ quản lý cấp trung chi nhánh được cấu thành vững chắc bởi 3 nhân tố theo mô hình ASK. Điểm đánh giá trung bình nằm ở mức trung bình – khá, chưa đạt mức kỳ vọng chuẩn hóa ($\text{Test Value} = 4,0$).
Cấu phần Thái độ Đạt điểm đánh giá cao nhất trong 3 nhóm. Quản lý thể hiện tinh thần trách nhiệm cá nhân, tính trung thực và đạo đức nghề nghiệp tốt trong điều hành bộ phận.
Cấu phần Kỹ năng & Kiến thức Tồn tại khoảng cách lớn so với yêu cầu thực tế; điểm số kỹ năng ra quyết định, kỹ năng dẫn dắt nhóm và kiến thức tài chính - pháp lý bất động sản bị nhân viên đánh giá ở mức thấp.
Tính đa dạng trong đánh giá Kiểm định T-Test và ANOVA xác nhận có sự phân hóa rõ rệt trong góc nhìn đánh giá năng lực giữa các nhóm nhân viên theo độ tuổi, giới tính, thâm niên và học vấn.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận vận dụng thành công mô hình năng lực chuẩn ASK vào một doanh nghiệp phân phối bất động sản đặc thù tại khu vực thị trường mới nổi (Bắc Trung Bộ). Nghiên cứu kiểm định lại độ phù hợp của hệ thống thang đo 16 biến quan sát trong môi trường thực tiễn tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc MDLand Việt Nam nói chung và Chi nhánh Bắc Trung Bộ nói riêng bộ số liệu thực chứng phản ánh khách quan năng lực của đội ngũ quản lý trung gian. Đây là căn cứ khoa học trực tiếp giúp doanh nghiệp xóa bỏ cơ chế đánh giá cảm tính, làm cơ sở xây dựng từ điển năng lực, hoàn thiện chương trình đào tạo quản trị viên và thiết lập lộ trình phát triển nhân sự trung - dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với dung lượng 100 quan sát tại một chi nhánh duy nhất (Nghệ An). Mặc dù đáp ứng quy chuẩn kiểm định thống kê tối thiểu ($N \ge 80$), cỡ mẫu này chưa đủ đại diện cho toàn bộ hệ thống các chi nhánh của MDLand trên cả nước hoặc toàn ngành dịch vụ bất động sản.
  • Hạn chế về nguồn đánh giá: Khảo sát định lượng chủ yếu khai thác góc nhìn một chiều từ nhân viên cấp dưới đánh giá lên cấp trên (chưa thực hiện trọn vẹn quy trình đánh giá đa chiều 360 độ bao gồm cấp trên đánh giá xuống, đồng cấp đánh giá ngang hàng và nhà quản lý tự đánh giá).

Hướng nghiên cứu mở rộng được tác giả xác định:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các chi nhánh khác trong cùng tổng công ty hoặc các doanh nghiệp bất động sản khác trong khu vực để tăng tính khái quát hóa của thang đo.
  • Ứng dụng quy trình đánh giá 360 độ nhằm triệt tiêu độ lệch nhận thức giữa các cấp bậc.
  • Tiến hành các phân tích hồi quy hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa tác động trực tiếp của từng thành phần năng lực quản lý (A, S, K) đến hiệu quả kinh doanh và tỷ lệ gắn kết của nhân viên tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và ứng dụng có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát thực chứng, từ cách thức kế thừa thang đo, thiết kế bảng hỏi, kiểm soát kích thước mẫu, đến việc vận hành các công cụ thống kê trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA kết hợp kiểm định Welch).
  • Bộ phận Quản trị Nhân sự (HR) tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), doanh nghiệp bất động sản: Có thể trực tiếp kế thừa bộ thang đo 16 biến quan sát theo khung ASK để chuẩn hóa tiêu chuẩn chức danh, thiết kế khung phỏng vấn tuyển dụng quản lý cấp trung và xây dựng kế hoạch đào tạo nội bộ.
  • Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand: Nắm bắt điểm nghẽn thực tế trong năng lực của đội ngũ điều hành tác nghiệp tại chi nhánh Bắc Trung Bộ, từ đó ban hành các chính sách điều chỉnh kịp thời về ngân sách bồi dưỡng cán bộ và chính sách đãi ngộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết cốt lõi nào để đo lường năng lực của nhà quản lý cấp trung?
Khóa luận sử dụng mô hình ASK (Attitude – Skill – Knowledge), tích hợp thang đo 16 biến quan sát được phát triển từ các nghiên cứu của Bloom (1956), Boyatzis (1982), Spencer & Spencer (1993) và Lê Quân (2015). Mô hình đánh giá năng lực nhà quản lý trên 3 trụ cột: Kiến thức chuyên môn/quản trị, Kỹ năng vận hành/lãnh đạo và Thái độ/phẩm chất đạo đức nghề nghiệp.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên công thức nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair và cộng sự (2019): $N = 5 \times m = 5 \times 16 = 80$ quan sát. Tác giả phát ra 110 phiếu khảo sát (chiếm khoảng 80% lực lượng lao động của chi nhánh MDLand Bắc Trung Bộ) và thu về 100 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích SPSS.

3. Tại sao tác giả sử dụng mốc giá trị kiểm định Test Value = 4 trong kiểm định One-Sample T-Test?
Giá trị Test Value = 4 tương ứng với mức điểm "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 điểm, đại diện cho chuẩn năng lực đạt yêu cầu kỳ vọng mà một nhà quản lý cấp trung cần thể hiện trong thực tế công việc. Kết quả kiểm định trung bình so với mốc 4,0 cho phép kết luận chính xác các khía cạnh năng lực đã đạt hay chưa đạt kỳ vọng quản trị.

4. Khóa luận tham chiếu kinh nghiệm phát triển quản lý cấp trung từ những doanh nghiệp điển hình nào tại Việt Nam?
Tác giả phân tích và rút ra bài học thực tiễn từ 5 doanh nghiệp lớn: Vinamilk (chuẩn ASK gắn với hệ thống 3P và chương trình Future Leaders), FPT (mô hình học tập 70-20-10 và FPT Leader), Viettel (chuẩn hóa năng lực gắn với kỷ luật và luân chuyển cán bộ đa địa bàn), Vietcombank (đánh giá 360 độ gắn với KPI tài chính) và Masan Group (chương trình Lãnh đạo trẻ Masan).

5. Điểm hạn chế lớn nhất trong năng lực của đội ngũ quản lý cấp trung tại MDLand chi nhánh Bắc Trung Bộ theo kết quả nghiên cứu là gì?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng các hạn chế tập trung chủ yếu ở nhóm Kỹ năng (kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp, kỹ năng lãnh đạo nhóm, năng lực ra quyết định tác nghiệp) và nhóm Kiến thức (kiến thức tài chính dự án, công nghệ số và phân tích thị trường), trong khi nhóm Thái độ (tinh thần trách nhiệm, đạo đức) được đánh giá ở mức tích cực hơn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Thị Thu Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý cấp trung và phương pháp luận đánh giá năng lực theo khung chuẩn ASK. Bằng việc thực hiện khảo sát định lượng trên mẫu 100 nhân viên tại Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản MDLand Việt Nam – Chi nhánh Bắc Trung Bộ, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng năng lực của đội ngũ quản lý ở mức trung bình – khá và bộc lộ rõ những thiếu hụt về kỹ năng điều hành và kiến thức chuyên sâu. Các kiểm định thống kê sâu chuỗi sự khác biệt nhân khẩu học đã tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết lập hệ thống giải pháp nâng cao năng lực theo ba trụ cột Thái độ – Kỹ năng – Kiến thức, mang tính khả thi và ứng dụng cao cho doanh nghiệp trong chu kỳ tăng trưởng mới.