Đánh giá mức độ tồn dư hàm lượng formaldehyde trong bánh phở và bún trên địa bàn huyện chương mỹ thành phố hà nội

Nghiên cứu đánh giá tồn dư formaldehyde trong bánh phở, bún tại Chương Mỹ, Hà Nội. Phân tích hàm lượng và rủi ro sức khỏe cho người tiêu dùng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về phụ gia thực phẩm

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Phân nhóm phụ gia thực phẩm

1.1.3. Lợi ích của nhóm phụ gia

1.1.4. Nguyên tắc chọn phụ gia thực phẩm

1.1.5. Nguyên tắc sử dụng phụ gia thực phẩm

1.2. Formaldehyde (formol, formalin)

1.2.1. Tính chất vật lý và hoá học

1.2.2. Vai trò của formaldehyde

1.2.3. Tác hại của fomaldehyde đến sức khỏe con người

1.2.3.1. Những triệu chứng cấp tính
1.2.3.2. Những triệu chứng mãn tính

1.2.4. Tình trạng sử dụng formaldehyde trong thực phẩm

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp khảo sát quy trình phân tích formaldehyde trong bánh phở và bún trong phòng thí nghiệm

2.3.2. Phương pháp đánh giá mức độ tồn dư hàm lượng formaldehyde trong bánh phở và bún trên địa bàn huyện Chương Mỹ - thành phố Hà Nội

2.3.3. Phương pháp đánh giá khả năng loại bỏ formaldehyde sau sơ chế

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả khảo sát quá trình phân tích formaldehyde trong bánh phở và bún trong phòng thí nghiệm

3.1.1. Kết quả xây dựng đường chuẩn

3.1.2. Kết quả độ thu hồi của quá trình chưng cất sử dụng thuốc thử axit chromotropic

3.1.3. Kết quả đánh giá độ thu hồi của phương pháp phân tích formaldehyde sử dụng thuốc thử axit chromotropic và thuốc thử acetylacetone với bộ chưng cất thủy tinh

3.2. Đánh giá mức độ tồn dư hàm lượng formaldehyde trong bánh phở và bún trên địa bàn huyện Chương Mỹ - thành phố Hà Nội

3.2.1. Đánh giá định tính formaldehyde trong bánh phở và bún trên địa bàn huyện Chương Mỹ - thành phố Hà Nội

3.2.2. Đánh giá định lượng formaldehyde trong bánh phở và bún trên địa bàn huyện Chương Mỹ - thành phố Hà Nội

3.3. Đánh giá khả năng loại bỏ formaldehyde sau sơ chế

3.4. Đề xuất quy trình phân tích và giải pháp giảm thiểu hàm lượng formaldehyde trong bánh phở và bún

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN – TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan formaldehyde trong bún phở Vấn đề ATVSTP Hà Nội

Bún và phở là những món ăn truyền thống, quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam. Tuy nhiên, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm Hà Nội liên quan đến các sản phẩm này đang ngày càng trở nên cấp thiết. Một trong những mối lo ngại lớn nhất là sự tồn dư của formaldehyde, một hóa chất độc hại bị lạm dụng như một chất bảo quản. Nghiên cứu “Đánh giá mức độ tồn dư hàm lượng Formaldehyde trong bánh phở và bún trên địa bàn huyện Chương Mỹ - thành phố Hà Nội” của sinh viên Đặng Thị Ngọc Mỹ đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này. Formaldehyde, hay còn gọi là formol, được sử dụng trái phép để kéo dài thời gian sử dụng của bún, phở, giúp chúng không bị ôi thiu trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Việc lạm dụng formol trong bún không chỉ vi phạm quy định về phụ gia thực phẩm mà còn gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe người tiêu dùng. Nghiên cứu này tập trung vào địa bàn huyện Chương Mỹ, một khu vực có nhiều làng nghề bún phở và các cơ sở sản xuất bún nhỏ lẻ, nơi việc kiểm soát chất lượng gặp nhiều khó khăn. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định chính xác mức độ tồn dư hóa chất này và đề xuất các giải pháp khả thi. Thông qua việc phân tích các mẫu thu thập tại địa phương, đề tài đã làm rõ bức tranh về việc sử dụng chất cấm trong sản xuất thực phẩm truyền thống, gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng bún bẩn và sự cần thiết của công tác kiểm nghiệm thực phẩm thường xuyên.

1.1. Formaldehyde là gì và tại sao lại có trong thực phẩm

Formaldehyde (công thức hóa học là CH2O) là một hợp chất hữu cơ không màu, có mùi hăng mạnh, dễ bay hơi và tan tốt trong nước. Ở dạng dung dịch 37-40%, nó được gọi là formol hoặc formalin. Về bản chất, đây là một hóa chất độc hại, được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 1 - nhóm các chất gây ung thư cho người. Trong công nghiệp, formaldehyde được dùng để sản xuất nhựa, chất kết dính, và trong y học, nó được dùng để tẩy uế hoặc bảo quản mẫu sinh vật, ướp xác. Tuy nhiên, một số nhà sản xuất đã lạm dụng đặc tính diệt khuẩn và ngăn chặn sự phân hủy của formaldehyde để kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Bún và phở tươi là sản phẩm giàu tinh bột, có độ ẩm cao, rất dễ bị vi khuẩn xâm nhập gây ôi thiu, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao. Việc cho formol trong bún giúp sản phẩm giữ được độ tươi ngon lâu hơn, không bị chua, nhớt. Đây là hành vi bị nghiêm cấm nhưng vẫn tồn tại do lợi nhuận kinh tế và sự thiếu hiểu biết về tác hại của formaldehyde.

1.2. Vai trò của an toàn thực phẩm tại các làng nghề bún phở

Các làng nghề bún phở truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm cho người dân, đặc biệt tại các khu vực như Hà Nội. Tuy nhiên, hầu hết các cơ sở sản xuất bún đều có quy mô nhỏ lẻ, sản xuất theo phương pháp thủ công, và thường thiếu sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan chức năng như Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc kiểm soát dư lượng hóa chất và các chất phụ gia bị cấm trở nên vô cùng khó khăn. Người sản xuất có thể vì lợi nhuận mà bỏ qua các tiêu chuẩn an toàn, sử dụng những hóa chất không được phép. Do đó, việc nâng cao nhận thức cho người sản xuất, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng bún phở rõ ràng là những nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và giữ gìn uy tín cho các sản phẩm truyền thống.

II. Tác hại của formaldehyde và thách thức kiểm soát dư lượng

Việc phơi nhiễm với formaldehyde, dù ở liều lượng nhỏ nhưng kéo dài, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe con người. Khi xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa, hóa chất này gây kích ứng niêm mạc, làm rối loạn tiêu hóa, viêm loét dạ dày. Ở mức độ nặng, tác hại của formaldehyde có thể dẫn đến ngộ độc thực phẩm cấp tính với các triệu chứng như nôn mửa, đau bụng dữ dội, thậm chí tử vong do trụy tim mạch. Về lâu dài, formaldehyde được chứng minh là tác nhân gây ung thư, đặc biệt là ung thư vòm họng, ung thư đường hô hấp. Thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát dư lượng hóa chất này nằm ở đặc thù sản xuất. Các cơ sở sản xuất bún thường hoạt động phân tán, nhỏ lẻ, khiến công tác thanh tra của Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm không thể bao quát hết. Thêm vào đó, việc kiểm nghiệm thực phẩm để phát hiện formaldehyde đòi hỏi quy trình và thiết bị chuyên dụng, tốn kém thời gian và chi phí, gây khó khăn cho việc kiểm tra nhanh tại hiện trường. Sự thiếu hiểu biết của cả người sản xuất và người tiêu dùng về phoocmon trong thực phẩm cũng là một rào cản. Nhiều người sản xuất không nhận thức đầy đủ về mức độ nguy hiểm của hóa chất họ đang sử dụng, trong khi người tiêu dùng khó có thể nhận biết sản phẩm có chứa formol bằng mắt thường. Đây là những thách thức đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ quản lý nhà nước, giáo dục và công nghệ.

2.1. Nguy cơ ngộ độc thực phẩm từ formol trong bún phở

Khi một người tiêu thụ bún, phở có chứa formaldehyde, cơ thể sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ. Ở mức độ cấp tính, các triệu chứng ngộ độc thực phẩm có thể xuất hiện nhanh chóng, bao gồm buồn nôn, nôn ra máu, tiêu chảy, đau bụng quằn quại. Theo các tài liệu y khoa, chỉ cần một liều lượng khoảng 30ml dung dịch formol đã có thể gây tử vong. Formaldehyde khi vào cơ thể sẽ kết hợp với protein, tạo ra các hợp chất bền vững, khó tiêu hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình trao đổi chất. Nếu phơi nhiễm trong thời gian dài với liều lượng thấp, hóa chất độc hại này tích tụ trong cơ thể, là tiền đề cho các bệnh mãn tính nguy hiểm. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã cảnh báo về khả năng gây ung thư của formaldehyde, đặc biệt là các bệnh liên quan đến đường hô hấp và hệ tiêu hóa. Vì vậy, sự hiện diện của formol trong bún không chỉ là vấn đề vi phạm an toàn thực phẩm mà còn là mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng và sức khỏe người tiêu dùng.

2.2. Khó khăn quản lý hóa chất độc hại tại cơ sở sản xuất nhỏ

Việc quản lý dư lượng hóa chất tại các cơ sở sản xuất bún quy mô hộ gia đình hoặc nhỏ lẻ là một bài toán nan giải. Thứ nhất, việc truy xuất nguồn gốc hóa chất rất khó khăn; các chất cấm như formaldehyde có thể được mua bán dễ dàng trên thị trường không chính thức. Thứ hai, quy trình sản xuất thủ công không đồng nhất, không có hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (QC). Người sản xuất thường dựa vào kinh nghiệm và cảm tính để thêm phụ gia, dẫn đến việc lạm dụng hoặc sử dụng sai hóa chất. Thứ ba, chi phí để đầu tư vào một hệ thống sản xuất sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm Hà Nội, là khá cao so với khả năng tài chính của các hộ kinh doanh nhỏ. Cuối cùng, nhận thức của chính chủ cơ sở về phoocmon trong thực phẩm và các quy định pháp luật còn hạn chế. Họ có thể không biết hoặc cố tình phớt lờ các rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận và kéo dài thời gian bán sản phẩm, tạo ra những sản phẩm bún bẩn nguy hại.

III. Phương pháp kiểm nghiệm formaldehyde trong thực phẩm tối ưu

Để đánh giá chính xác mức độ tồn dư formaldehyde trong bún phở, nghiên cứu của Đặng Thị Ngọc Mỹ đã tiến hành khảo sát và so sánh các phương pháp phân tích khác nhau. Mục tiêu là tìm ra một quy trình kiểm nghiệm thực phẩm không chỉ cho kết quả chính xác mà còn phải hiệu quả và khả thi trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hai phương pháp chính được đưa ra so sánh là phương pháp sử dụng thuốc thử axit chromotropic và phương pháp sử dụng thuốc thử acetylacetone. Cả hai đều dựa trên nguyên tắc tạo phức màu với formaldehyde sau đó đo mật độ quang để xác định nồng độ. Bên cạnh việc lựa chọn thuốc thử, kỹ thuật chưng cất để tách formaldehyde ra khỏi mẫu thực phẩm cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả giữa máy chưng cất bán tự động và bộ chưng cất bằng thủy tinh truyền thống. Kết quả cho thấy, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng về độ nhạy, thời gian phân tích, và khả năng bị nhiễu bởi các thành phần khác trong mẫu. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu là nền tảng để có được những con số đáng tin cậy về dư lượng hóa chất, từ đó đưa ra những cảnh báo và giải pháp phù hợp cho vấn đề an toàn thực phẩm.

3.1. So sánh hai quy trình phân tích Acetylacetone và Axit Chromotropic

Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa hai quy trình phân tích. Phương pháp axit chromotropic có độ nhạy cao, có thể phát hiện formaldehyde ở nồng độ thấp (giới hạn phát hiện 0.25 mg/l). Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm lớn là sử dụng axit sulfuric đặc, một hóa chất nguy hiểm, và có thể oxy hóa tinh bột trong mẫu, tạo ra các yếu tố gây nhiễu, làm sai lệch kết quả (độ thu hồi chỉ đạt 45,78%). Ngược lại, phương pháp acetylacetone an toàn hơn do không dùng axit đặc. Mặc dù độ nhạy thấp hơn một chút (giới hạn phát hiện 0.75 mg/l), phương pháp này cho kết quả ổn định, không bị nhiễu bởi nền mẫu tinh bột (bước sóng hấp thụ cực đại của mẫu thực và mẫu chuẩn tương đương nhau). Thời gian tạo màu của acetylacetone cũng nhanh hơn. Do đó, phương pháp sử dụng thuốc thử acetylacetone được đánh giá là phù hợp và tối ưu hơn cho việc định lượng formaldehyde trong mẫu bún, phở.

3.2. Kỹ thuật chưng cất thủy tinh cải tiến để tăng độ chính xác

Quá trình chưng cất đóng vai trò quyết định đến độ thu hồi formaldehyde từ mẫu. Nghiên cứu cho thấy bộ chưng cất thủy tinh truyền thống có độ thu hồi cao hơn (97,72%) so với máy chưng cất bán tự động (69,77%) do không bị hấp phụ hóa chất vào các bộ phận bằng cao su. Để nâng cao hơn nữa hiệu quả, đề tài đã đề xuất cải tiến bộ chưng cất thủy tinh bằng cách kết hợp với thiết bị sục khí. Luồng khí sạch được sục vào bình chưng cất giúp đẩy hơi formaldehyde bay lên nhanh hơn, rút ngắn đáng kể thời gian chưng cất từ 40-50 phút xuống chỉ còn 15-20 phút. Quan trọng nhất, độ thu hồi của phương pháp cải tiến này đạt mức xuất sắc là 98,24%. Sự kết hợp giữa bộ chưng cất thủy tinh cải tiến và thuốc thử acetylacetone đã tạo ra một quy trình phân tích tối ưu: nhanh chóng, an toàn, và có độ chính xác rất cao, là công cụ hữu hiệu để giám sát dư lượng hóa chất trong thực phẩm.

IV. Kết quả nghiên cứu hàm lượng formaldehyde tại Chương Mỹ

Nghiên cứu đã tiến hành lấy mẫu bún và phở tại các chợ lớn trên địa bàn huyện Chương Mỹ như chợ Gốt, chợ Đông Phương Yên, chợ Trường Yên và chợ Xuân Mai để phân tích. Quá trình lấy mẫu được chia thành hai đợt với điều kiện nhiệt độ môi trường khác nhau nhằm đánh giá sự ảnh hưởng của thời tiết đến việc sử dụng chất bảo quản. Kết quả định tính ở đợt 1 (nhiệt độ môi trường thấp) cho thấy 3 trên tổng số 12 mẫu (chiếm 25%) phát hiện có formaldehyde. Điều này chứng tỏ tình trạng sử dụng hóa chất độc hại này là có thật, ngay cả khi thời tiết chưa nắng nóng. Các kết quả định lượng cụ thể từ những mẫu bún bẩn đã cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về mức độ tồn dư, vi phạm nghiêm trọng các tiêu chuẩn chất lượng bún phở. Những con số này không chỉ phản ánh thực trạng đáng báo động về an toàn vệ sinh thực phẩm Hà Nội tại một địa bàn cụ thể mà còn là cơ sở để các cơ quan quản lý như Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm có những hành động can thiệp kịp thời. Nghiên cứu đã thành công trong việc lượng hóa một vấn đề vốn chỉ được cảnh báo dựa trên nghi ngờ, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

4.1. Mức độ dư lượng hóa chất thực tế trong các mẫu bún bẩn

Kết quả phân tích định lượng được thực hiện ở đợt 2 (nhiệt độ môi trường cao hơn) đã cho thấy bức tranh rõ nét hơn về dư lượng hóa chất. Các mẫu dương tính với formaldehyde được xác định hàm lượng cụ thể. Ví dụ, mẫu B13 có hàm lượng 0,12 mg/kg, mẫu B14 có hàm lượng 0,35 mg/kg. Mặc dù các con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng cơ sở sản xuất và từng lô hàng, sự hiện diện của chúng trong thực phẩm đã là một vi phạm. Formaldehyde là chất cấm, không được phép có trong thực phẩm dù ở bất kỳ hàm lượng nào. Việc phát hiện phoocmon trong thực phẩm, dù ít hay nhiều, đều cho thấy sự coi thường quy định pháp luật và sức khỏe cộng đồng từ một bộ phận người sản xuất. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về sự tồn tại của bún bẩn trên thị trường.

4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến việc sử dụng formol bảo quản

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là mối liên hệ giữa nhiệt độ môi trường và tỷ lệ phát hiện formaldehyde. Đợt lấy mẫu thứ nhất diễn ra vào tháng 3, khi nhiệt độ dao động từ 19-25°C, tỷ lệ phát hiện là 25%. Đợt lấy mẫu thứ hai diễn ra vào cuối tháng 3 và tháng 4, khi nhiệt độ tăng lên, có ngày lên tới 34°C, các mẫu được phân tích định lượng cho thấy sự hiện diện của hóa chất. Điều này phù hợp với logic thực tế: nhiệt độ càng cao, bún phở càng nhanh hỏng, do đó người sản xuất càng có xu hướng sử dụng chất bảo quản cấm như formol trong bún để kéo dài thời gian bán sản phẩm. Phát hiện này giúp các cơ quan quản lý có thể tập trung nguồn lực thanh tra, kiểm tra vào những thời điểm nắng nóng trong năm, khi nguy cơ vi phạm an toàn thực phẩm là cao nhất, nhằm ngăn chặn kịp thời các sản phẩm không an toàn lưu thông trên thị trường.

V. Bí quyết giảm thiểu formaldehyde bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng

Bên cạnh việc đánh giá thực trạng, nghiên cứu còn đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm giảm thiểu hàm lượng formaldehyde, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các giải pháp này hướng đến cả người tiêu dùng và cơ quan quản lý. Đối với người tiêu dùng, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của việc sơ chế bún, phở trước khi sử dụng. Kết quả cho thấy các biện pháp đơn giản tại nhà có thể làm giảm đáng kể lượng hóa chất độc hại này. Đối với các cơ quan chức năng, đề tài đề xuất một quy trình phân tích chuẩn hóa dựa trên những kết quả khảo sát tối ưu nhất. Quy trình này, sử dụng thuốc thử acetylacetone và bộ chưng cất thủy tinh cải tiến, được chứng minh là nhanh chóng, chính xác và an toàn, có thể áp dụng rộng rãi cho công tác kiểm nghiệm thực phẩm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng bún phở nghiêm ngặt hơn, đồng thời tăng cường truyền thông để nâng cao nhận thức của các cơ sở sản xuất bún và cộng đồng về tác hại của formaldehyde. Những đề xuất này mang tính ứng dụng cao, góp phần cải thiện tình hình an toàn thực phẩm một cách bền vững.

5.1. Hướng dẫn sơ chế bún phở đúng cách để loại bỏ độc tố

Một trong những kết quả ứng dụng giá trị nhất của nghiên cứu là việc chứng minh hiệu quả của phương pháp sơ chế. Formaldehyde có đặc tính tan tốt trong nước và dễ bay hơi. Lợi dụng đặc tính này, người tiêu dùng có thể giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm. Thí nghiệm được tiến hành bằng cách so sánh hàm lượng formaldehyde trong cùng một mẫu trước và sau khi sơ chế. Mẫu được chần (trần) qua nước sôi (khoảng 100°C) trong 40 giây. Kết quả cho thấy phương pháp này có khả năng loại bỏ một phần đáng kể lượng formaldehyde tồn dư. Đây là một biện pháp đơn giản, dễ thực hiện mà mọi gia đình đều có thể áp dụng để tự bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Trước khi chế biến các món ăn từ bún hoặc phở tươi, việc chần nhanh qua nước sôi không chỉ giúp làm sạch bề mặt mà còn là cách hiệu quả để giảm thiểu dư lượng hóa chất độc hại.

5.2. Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng bún phở cho cơ quan quản lý

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, đề tài kiến nghị các cơ quan quản lý như Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm cần có những hành động quyết liệt hơn. Cụ thể, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng bún phở rõ ràng, trong đó quy định nghiêm ngặt về việc không được phép có formaldehyde và các chất cấm khác. Bên cạnh đó, cần tăng cường tần suất lấy mẫu kiểm tra đột xuất, đặc biệt tại các làng nghề bún phở và vào các mùa nắng nóng. Đồng thời, cần áp dụng quy trình phân tích tối ưu đã được đề xuất để cho kết quả nhanh và chính xác. Việc công khai danh tính các cơ sở sản xuất bún vi phạm và xử phạt nghiêm minh sẽ có tác dụng răn đe. Cuối cùng, việc tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về an toàn thực phẩmquy định về phụ gia thực phẩm cho các hộ sản xuất là vô cùng cần thiết để thay đổi nhận thức và hành vi từ gốc.

04/10/2025
Đánh giá mức độ tồn dư hàm lượng formaldehyde trong bánh phở và bún trên địa bàn huyện chương mỹ thành phố hà nội