Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch hàng đầu cả nước, ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ với lượng khách nội địa tăng từ 17,6 triệu lượt năm 2014 lên 21,8 triệu lượt năm 2016 và ước đạt 30 triệu lượt năm 2017. Đồng thời, tổng doanh thu ngành du lịch tăng trưởng ấn tượng từ 85.000 tỷ đồng lên 120.000 tỷ đồng trong cùng giai đoạn, đóng góp quan trọng vào mục tiêu nâng tỷ trọng du lịch chiếm trên 11% GRDP của toàn đô thị. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn hạ tầng khi toàn thành phố mới chỉ có 51 trên tổng số 494 cơ sở mua sắm đạt chuẩn du lịch, cùng 132 trên 410 cơ sở ăn uống đủ tiêu chuẩn phục vụ du khách.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là chất lượng dịch vụ du lịch tại điểm đến chưa đồng đều, năng lực cạnh tranh còn khoảng cách so với các đô thị lớn trong khu vực Đông Nam Á. Nghiên cứu tập trung giải quyết ba mục tiêu trọng tâm: nhận diện hệ thống yếu tố dịch vụ cấu thành trải nghiệm điểm đến, phân loại mức độ tác động phi tuyến tính của từng yếu tố đến sự hài lòng và bất mãn, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị chiến lược giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư. Phạm vi nghiên cứu bao quát các hoạt động tham quan, giải trí, mua sắm, ẩm thực và lưu trú của du khách nội địa tại Thành phố Hồ Chí Minh với chuỗi dữ liệu thực nghiệm xuyên suốt giai đoạn 2014 đến 2017.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc lượng hóa chính xác mức độ thỏa mãn của du khách thông qua các chỉ số định lượng cụ thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp kinh doanh lữ hành xác định đúng thứ tự ưu tiên đầu tư, cắt giảm lãng phí tài chính vào các tiện ích không mang lại giá trị gia tăng, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho điểm đến Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa thuyết Hai nhân tố của Herzberg ra đời năm 1959, mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman cùng cộng sự năm 1988 và mô hình phân loại chất lượng Kano do Noriaki Kano đề xuất năm 1984. Thuyết Hai nhân tố chỉ ra rằng sự thỏa mãn và bất mãn không phải là hai đầu đối xứng trên cùng một trục tuyến tính mà là hai trạng thái tâm lý độc lập được thúc đẩy bởi các nhóm yếu tố khác nhau gồm yếu tố duy trì và yếu tố động viên. Kế thừa tư tưởng này, mô hình Kano phân định các thuộc tính sản phẩm và dịch vụ thành 5 nhóm riêng biệt: nhóm Phải có (Must-be), nhóm Một chiều (One-dimensional), nhóm Hấp dẫn (Attractive), nhóm Trung lập (Indifferent) và nhóm Nghịch đảo (Reverse).

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng thang đo SERVQUAL với 5 thành phần kinh điển gồm phương tiện hữu hình, sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo và sự đồng cảm, kết hợp mở rộng thêm 3 thành phần đặc thù của điểm đến du lịch đô thị là giá cả tương xứng chất lượng, tương tác với người dân địa phương và tương tác giữa các du khách. Hệ thống khái niệm trọng tâm bao gồm chất lượng dịch vụ cảm nhận, điểm đến du lịch đô thị, trải nghiệm tiêu dùng du lịch và hành vi quay lại của du khách nội địa.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia du lịch và phỏng vấn sâu 20 du khách nội địa nhằm hiệu chỉnh thang đo, bổ sung các biến quan sát đặc trưng của Thành phố Hồ Chí Minh. Giai đoạn định lượng chính thức tiến hành thông qua khảo sát bảng hỏi cấu trúc cặp câu hỏi thuận chiều và nghịch chiều theo chuẩn phương pháp Kano, thu thập mẫu khảo sát gồm 385 du khách nội địa đã từng trải nghiệm dịch vụ tại thành phố. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện tại các điểm du lịch trọng điểm như Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh, Chợ Bến Thành, Dinh Độc Lập và Phố đi bộ Nguyễn Huệ.

Quy trình xử lý dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS thông qua kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha với ngưỡng chấp nhận lớn hơn 0.70 và phân tích nhân tố khám phá EFA. Tiếp đó, nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm dựa vào bảng chéo ma trận Kano kết hợp công thức Berger thiết lập năm 1993 để tính toán Chỉ số gia tăng sự hài lòng (Satisfaction Increment Index - SII) và Chỉ số kéo giảm sự bất mãn (Dissatisfaction Decrement Index - DDI). Việc lựa chọn phương pháp phân tích ma trận Kano và chỉ số SII cùng DDI giúp khắc phục hoàn toàn hạn chế của các mô hình hồi quy tuyến tính truyền thống, cho phép phân định rõ ràng thuộc tính nào đóng vai trò giữ chân du khách và thuộc tính nào tạo ra sự bất ngờ thích thú.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả kiểm định độ tin cậy cho thấy tất cả các thang đo đều đạt chuẩn với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0.78 đến 0.89, khẳng định tính nhất quán nội tại của dữ liệu. Dựa trên phân tích bảng chéo ma trận Kano cùng hệ số SII và DDI, nghiên cứu đã phân loại toàn bộ các yếu tố dịch vụ du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh thành 4 nhóm rõ rệt:

Thứ nhất, nhóm yếu tố Phải có (Must-be) có chỉ số kéo giảm bất mãn DDI ở mức rất cao, dao động từ -0.68 đến -0.82 nhưng chỉ số gia tăng hài lòng SII lại thấp dưới 0.25. Nhóm này bao gồm các điều kiện an ninh trật tự, an toàn giao thông, vệ sinh an toàn thực phẩm và niêm yết giá cả minh bạch. Nếu thiếu vắng các yếu tố này, có đến 82% du khách bày tỏ sự bất mãn gay gắt, tuy nhiên khi được đáp ứng đầy đủ thì du khách xem đó là điều hiển nhiên.

Thứ hai, nhóm yếu tố Một chiều (One-dimensional) ghi nhận cả hai chỉ số SII và DDI đều ở mức cao, với SII đạt từ 0.58 đến 0.72 và DDI từ -0.52 đến -0.65. Các yếu tố nổi bật thuộc nhóm này gồm cơ sở vật chất phòng nghỉ tiện nghi, sự nhanh chóng trong phục vụ tại nhà hàng, kỹ năng hướng dẫn viên chuyên nghiệp và tính đa dạng của ẩm thực địa phương. Mức độ thể hiện của nhóm này tỷ lệ thuận trực tiếp với tỷ lệ hài lòng tổng thể của du khách.

Thứ ba, nhóm yếu tố Hấp dẫn (Attractive) sở hữu chỉ số gia tăng hài lòng SII vượt trội từ 0.62 đến 0.78 trong khi chỉ số DDI chỉ dao động từ -0.12 đến -0.22. Yếu tố cốt lõi trong nhóm này là sự thân thiện, nồng hậu và chân thành của người dân bản địa, các chương trình biểu diễn nghệ thuật đường phố miễn phí cùng các lễ hội văn hóa đặc sắc như Lễ hội Áo dài và Lễ hội Trái cây Nam Bộ.

Thứ tư, nhóm yếu tố Trung lập (Indifferent) có cả hai chỉ số SII và DDI đều dưới ngưỡng 0.20, bao gồm việc cung cấp các tờ rơi du lịch in ấn truyền thống và một số dịch vụ bổ trợ ít được sử dụng tại điểm lưu trú.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa sinh động thông qua Ma trận phân loại 4 góc phần tư với trục tung là chỉ số SII đại diện cho biên độ gia tăng sự hài lòng và trục hoành là giá trị tuyệt đối của chỉ số DDI đại diện cho biên độ kéo giảm sự bất mãn. Cách thức trình bày qua biểu đồ tọa độ không gian hai chiều này giúp các nhà quản trị nhận diện ngay vị trí chiến lược của từng thuộc tính dịch vụ mà không bị nhầm lẫn bởi các điểm số trung bình cộng đơn thuần.

So sánh với các nghiên cứu sử dụng mô hình SERVQUAL trước đây của nhiều tác giả trong nước, kết quả nghiên cứu này tạo ra bước đột phá về góc nhìn quản trị. Các nghiên cứu tuyến tính thường đề xuất đầu tư dàn trải cho toàn bộ 5 thành phần chất lượng dịch vụ, dẫn đến việc lãng phí ngân sách vào các yếu tố không tạo ra sự thỏa mãn thực sự. Nghiên cứu khẳng định nguyên nhân gốc rễ gây ra sự phàn nàn của du khách tại Thành phố Hồ Chí Minh chủ yếu nằm ở nhóm yếu tố duy trì như tình trạng chèo kéo giá cả hoặc ô nhiễm môi trường cục bộ. Trong khi đó, động lực thúc đẩy du khách gia tăng chi tiêu và sẵn sàng giới thiệu điểm đến cho người thân lại bắt nguồn từ các trải nghiệm giao lưu văn hóa và sự hiếu khách của cộng đồng địa phương.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định vị các nhóm yếu tố dịch vụ, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi với lộ trình và chủ thể thực hiện rõ ràng:

Thứ nhất, kiểm soát tuyệt đối và tiêu chuẩn hóa nhóm dịch vụ Phải có nhằm loại bỏ hoàn toàn sự bất mãn của du khách. Sở Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh cần chủ trì phối hợp với Công an Thành phố và Ủy ban nhân dân các quận trung tâm triển khai đường dây nóng hỗ trợ du khách 24/7, xử lý nghiêm 100% các hành vi gian lận thương mại và chèo kéo du khách. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ cơ sở mua sắm đạt chuẩn từ 51 cơ sở lên tối thiểu 200 cơ sở, đồng thời chuẩn hóa trên 75% cơ sở ăn uống phục vụ du lịch trong giai đoạn 2023 đến 2025.

Thứ hai, nâng cấp liên tục nhóm dịch vụ Một chiều để gia tăng năng lực cạnh tranh cốt lõi. Các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và đơn vị vận chuyển cần xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa kỹ năng nghề cho hơn 94.000 lao động du lịch trực tiếp, tập trung vào thái độ phục vụ chuyên nghiệp và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Mục tiêu đạt trên 85% phản hồi tích cực về chất lượng dịch vụ lưu trú và ẩm thực trong vòng 18 tháng tới.

Thứ ba, đầu tư đột phá vào nhóm dịch vụ Hấp dẫn nhằm tạo dấu ấn thương hiệu khác biệt cho điểm đến. Sở Du lịch phối hợp Sở Văn hóa và Thể thao mở rộng quy mô các sự kiện văn hóa nghệ thuật định kỳ, phát triển sản phẩm du lịch đường thủy trên sông Sài Gòn và xây dựng mô hình du lịch cộng đồng gắn liền với nếp sống hào sảng của người dân Sài Gòn. Giải pháp này hướng tới mục tiêu tăng tỷ lệ du khách quay lại thành phố thêm 15% vào cuối năm 2025.

Thứ tư, tinh gọn và tái phân bổ ngân sách từ nhóm dịch vụ Trung lập. Các trung tâm xúc tiến du lịch cần cắt giảm 40% chi phí in ấn ấn phẩm quảng bá bằng giấy truyền thống để chuyển dịch toàn bộ sang xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh, bản đồ số du lịch tương tác đa ngôn ngữ và quét mã QR tại 100% điểm tham quan trong vòng 6 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch như Sở Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh, Hiệp hội Du lịch Việt Nam và các trung tâm xúc tiến du lịch địa phương. Luận văn cung cấp khung dữ liệu thực chứng để hoạch định chính sách vĩ mô, phân bổ ngân sách công hợp lý và xây dựng quy hoạch phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng cho đô thị.

Thứ hai, ban giám đốc và các nhà quản trị cấp cao tại các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành, chuỗi khách sạn, khu nghỉ dưỡng và nhà hàng ẩm thực. Các nhà quản trị có thể ứng dụng trực tiếp ma trận phân loại Kano để rà soát danh mục dịch vụ hiện hữu, tập trung nguồn lực vào các điểm chạm tạo ra sự vượt trội mà không làm gia tăng chi phí vận hành không cần thiết.

Thứ ba, học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Kinh tế Phát triển. Đề tài đóng vai trò là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận kết hợp thuyết Hai nhân tố, mô hình SERVQUAL và kỹ thuật phân tích ma trận Kano với chỉ số SII và DDI.

Thứ tư, các chuyên gia tư vấn chiến lược tiếp thị điểm đến và quản trị trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX). Luận văn cung cấp case study thực tế về cách tiếp cận phi tuyến tính trong việc giải mã hành vi tiêu dùng và tâm lý du khách tại thị trường đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Kano vượt trội hơn mô hình SERVQUAL truyền thống ở những điểm nào? Mô hình SERVQUAL giả định mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng là tuyến tính đối xứng, nghĩa là dịch vụ càng tốt thì khách càng hài lòng. Ngược lại, mô hình Kano chứng minh mối quan hệ này là phi tuyến tính và bất đối xứng, giúp phân định rõ những yếu tố chỉ có tác dụng ngăn ngừa bất mãn và những yếu tố thực sự tạo nên sự thăng hoa cảm xúc cho du khách.

Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn khảo sát trên đối tượng du khách nội địa? Khách nội địa chiếm tỷ trọng áp đảo với hơn 21,8 triệu lượt và đóng góp nguồn thu khổng lồ trong cơ cấu ngành du lịch Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2014 đến 2017. Việc tìm hiểu sâu sắc phân khúc này giúp xây dựng nền tảng thị trường vững chắc, giảm thiểu rủi ro biến động từ thị trường quốc tế và duy trì đà tăng trưởng bền vững cho kinh tế địa phương.

Chỉ số SII và DDI đóng vai trò như thế nào trong việc ra quyết định đầu tư? Chỉ số gia tăng sự hài lòng (SII) và chỉ số kéo giảm sự bất mãn (DDI) định lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng thuộc tính dịch vụ. Nhà quản trị chỉ cần nhìn vào hai chỉ số này để biết chính xác cần chi bao nhiêu ngân sách cho việc khắc phục lỗi dịch vụ cơ bản và bao nhiêu cho các sáng kiến trải nghiệm mới để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Làm thế nào để một thuộc tính dịch vụ thuộc nhóm Phải có chuyển hóa thành nhóm Hấp dẫn? Bản thân các yếu tố Phải có như an toàn hay vệ sinh không thể tự biến thành yếu tố Hấp dẫn nếu chỉ đáp ứng mức thông thường. Doanh nghiệp cần nâng tầm yếu tố đó bằng cách lồng ghép trải nghiệm cá nhân hóa hoặc công nghệ vượt mong đợi, ví dụ quy trình nhận phòng không chỉ nhanh chóng mà còn kết hợp lời chào đón mang tính cá nhân cùng trải nghiệm hương vị đặc sản địa phương miễn phí.

Dữ liệu nghiên cứu giai đoạn 2014 đến 2017 có còn giá trị ứng dụng trong giai đoạn hiện nay không? Dữ liệu giai đoạn này phản ánh bước chuyển mình chiến lược của du lịch Thành phố Hồ Chí Minh khi hướng tới mục tiêu đóng góp trên 11% GRDP. Mặc dù bối cảnh thị trường có thay đổi, phương pháp luận phân loại Kano và các quy luật tâm lý khách hàng được phát hiện trong luận văn vẫn giữ nguyên giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị điểm đến hiện đại.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và mang lại những đóng góp nổi bật:

  • Xây dựng thành công mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ điểm đến du lịch đô thị dựa trên sự tích hợp toàn diện giữa thang đo SERVQUAL và mô hình Kano phi tuyến tính.
  • Lượng hóa chính xác mức độ tác động của 8 nhóm yếu tố dịch vụ du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua hệ thống chỉ số SII và DDI chuẩn hóa theo phương pháp Berger.
  • Chứng minh thực nghiệm sự bất đối xứng giữa cơ chế tạo sự hài lòng và cơ chế hình thành sự bất mãn trong tâm lý tiêu dùng du lịch của du khách nội địa.
  • Cung cấp hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với phân bổ ngân sách tối ưu cho các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp kinh doanh du lịch.
  • Định hình hướng nghiên cứu tiếp theo trong giai đoạn 2024 đến 2026 cần mở rộng khảo sát đối với phân khúc du khách quốc tế và tích hợp các yếu tố trải nghiệm số hóa du lịch thông minh.

Công trình là tài liệu học thuật và quản trị vô cùng giá trị, mở ra phương pháp tiếp cận mới mẻ trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và vị thế cạnh tranh cho ngành du lịch Thành phố Hồ Chí Minh. Các nhà quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay khung phân tích này để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cho tổ chức của mình.