Phân tích hàm lượng Fe, Cu, Mn trong nước sông Cầu - ĐH Thái Nguyên

Phân tích hàm lượng sắt đồng mangan trong nước sông Cầu (Thái Nguyên) bằng AAS. Đánh giá chất lượng nước mặt và ảnh hưởng đến môi trường.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIỚI THIỆU VỀ SẮT, ĐỒNG, MANGAN

1.2. Trạng thái tự nhiên

1.3. Tác dụng sinh hóa của sắt đối với cơ thể người

1.4. Tính chất của sắt

1.5. Trạng thái tự nhiên của đồng

1.6. Tính chất của đồng

1.7. Vai trò sinh hóa của đồng dối với cơ thể người, động vật và thực vật

1.8. Tính chất của mangan

1.9. Khả năng gây ô nhiễm của mangan trong nước và tác dụng sinh hóa

1.10. Các phương pháp xác định sắt, đồng và mangan

1.11. Phân tích khối lượng

1.12. Phân tích thể tích

1.13. Các phương pháp điện hóa

1.14. Phương pháp cực phổ

1.15. Phương pháp vôn-ampe hòa tan

1.16. Phương pháp trắc quang

1.17. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử

1.18. Giới thiệu phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử

1.19. Nguyên tắc của phép đo AAS

1.20. Trang thiết bị của phép đo AAS

1.21. Ưu, nhược điểm của phép đo AAS

2. Chƣơng II. THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Trang thiết bị, hóa chất, dụng cụ nghiên cứu

2.2. Trang thiết bị

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp đường chuẩn

2.5. Phương pháp thêm chuẩn

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Khảo sát các điều kiện thực nghiệm xác định sắt, đồng, mangan bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

2.8. Khảo sát vùng tuyến tính của sắt, đồng, mangan

2.9. Đánh giá sai số, độ lặp, khoảng tin cậy của phép đo

2.10. Phân tích mẫu thực theo phương pháp đường chuẩn và phương pháp thêm chuẩn

3. Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát các điều kiện thực nghiệm xác định các kim loại sắt, đồng, mangan bằng phương pháp quang phổ hấp thụ ngọn lửa (F-AAS)

3.2. Khảo sát các thông số của máy

3.3. Khảo sát vạch phổ hấp thụ

3.4. Khảo sát cường độ dòng đèn

3.5. Khảo sát lưu lượng khí axetylen

3.6. Khảo sát khe đo của máy phổ hấp thụ nguyên tử

3.7. Khảo sát chiều cao của đèn nguyên tử hóa mẫu

3.8. Khảo sát ảnh hưởng của các loại axit và nồng độ axit

3.9. Khảo sát ảnh hưởng của axit đối với sắt

3.10. Khảo sát ảnh hưởng của axit đối với đồng

3.11. Khảo sát ảnh hưởng của axit đối với mangan

3.12. Khảo sát ảnh hưởng của các cation trong mẫu

3.13. Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính của sắt, đồng, mangan

3.14. Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính của sắt

3.15. Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính của đồng

3.16. Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính của mangan

3.17. Xây dựng đường chuẩn, xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng

3.18. Xây dựng đường chuẩn xác định sắt

3.19. Xây dựng đường chuẩn xác định đồng

3.20. Xây dựng đường chuẩn xác định mangan

3.21. Tổng kết các điều kiện đo phổ F-AAS của sắt, đồng, mangan

3.22. Đánh giá sai số và độ lặp lại của phép đo

3.23. Đánh giá sai số và độ lặp lại của phép đo sắt

3.24. Đánh giá sai số và độ lặp lại của phép đo đồng

3.25. Đánh giá sai số và độ lặp lại của phép đo mangan

3.26. Phân tích mẫu thực bằng phương pháp đường chuẩn

3.27. Lấy mẫu và bảo quản mẫu

3.28. Kết quả xác định hàm lượng các kim loại sắt, đồng, mangan trong nước mặt sông Cầu bằng phép đo F-AAS

3.29. Phân tích mẫu thực tế bằng phương pháp thêm chuẩn

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng kim loại nặng Fe Cu Mn nước sông Cầu

Sông Cầu, một trong những lưu vực sông quan trọng của Việt Nam, đóng vai trò thiết yếu trong phát triển kinh tế - xã hội và văn hóa của các tỉnh miền núi phía Bắc. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đã gây áp lực nặng nề lên môi trường, biến lưu vực sông này thành một trong những điểm nóng về ô nhiễm. Vấn đề nổi cộm là sự hiện diện của kim loại nặng, đặc biệt là Sắt (Fe), Đồng (Cu), và Mangan (Mn). Các kim loại này, dù là nguyên tố vi lượng cần thiết cho sự sống ở nồng độ thấp, nhưng khi vượt ngưỡng cho phép sẽ trở thành chất độc hại, gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người. Nguồn phát thải chính bao gồm nước thải công nghiệp từ các nhà máy, khu công nghiệp chưa qua xử lý triệt để, cùng với các hoạt động khai khoáng và nông nghiệp. Việc đánh giá kim loại nặng (Fe, Cu, Mn) trong nước sông Cầu không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ nguồn tài nguyên nước quý giá. Nghiên cứu này tập trung vào đoạn sông chảy qua thành phố Thái Nguyên, khu vực chịu nhiều tác động từ hoạt động kinh tế, để cung cấp một cái nhìn chi tiết và khoa học về mức độ ô nhiễm. Các kết quả phân tích sẽ là cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp các nhà quản lý môi trường đưa ra các chính sách và giải pháp can thiệp kịp thời, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho toàn lưu vực.

1.1. Vai trò và tác động sinh hóa của Sắt Đồng Mangan

Sắt (Fe), Đồng (Cu), và Mangan (Mn) là các nguyên tố vi lượng không thể thiếu đối với hầu hết các sinh vật. Sắt là thành phần cốt lõi của hemoglobin trong máu, có chức năng vận chuyển oxy. Thiếu sắt gây ra bệnh thiếu máu, mệt mỏi, trong khi thừa sắt có thể gây tổn thương gan và tim. Đồng tham gia vào nhiều quá trình enzyme, hỗ trợ sự phát triển của xương và hệ thần kinh. Thiếu đồng dẫn đến thiếu máu và các vấn đề về xương, nhưng nồng độ cao lại gây độc cho gan. Mangan đóng vai trò là chất hoạt hóa cho nhiều enzyme quan trọng, cần thiết cho quá trình chuyển hóa và phát triển xương. Tuy nhiên, phơi nhiễm với hàm lượng kim loại nặng Mangan cao, đặc biệt qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa, có thể gây ra các vấn đề thần kinh tương tự bệnh Parkinson. Trong môi trường nước, sự mất cân bằng nồng độ các kim loại này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước và sức khỏe của hệ thủy sinh, từ đó tác động đến chuỗi thức ăn và con người.

1.2. Sông Cầu và các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng tiềm tàng

Lưu vực sông Cầu chảy qua nhiều tỉnh có nền công nghiệp phát triển như Thái Nguyên, Bắc Kạn, Bắc Giang, Vĩnh Phúc. Đây là khu vực tập trung nhiều nhà máy luyện kim, khu công nghiệp, làng nghề và hoạt động khai thác khoáng sản. Nước thải từ các hoạt động này thường chứa hàm lượng cao Fe, Cu, Mn và các kim loại khác. Theo báo cáo môi trường, nhiều cơ sở sản xuất chưa có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, xả thẳng ra nguồn nước, gây ra tình trạng ô nhiễm nước nghiêm trọng. Bên cạnh đó, nước thải sinh hoạt từ các đô thị lớn như thành phố Thái Nguyên và nước chảy tràn từ các vùng nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật cũng góp phần làm tăng nồng độ các chất ô nhiễm. Các yếu tố này biến sông Cầu trở thành đối tượng cần được quan tâm đặc biệt trong các chương trình giám sát chất lượng nước quốc gia.

II. Thách thức khi đánh giá hàm lượng kim loại nặng Fe Cu Mn

Việc xác định chính xác hàm lượng kim loại nặng trong các mẫu môi trường như nước sông đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Đầu tiên, nồng độ của Fe, Cu, Mn thường tồn tại ở mức vết (ppm - phần triệu) hoặc siêu vết (ppb - phần tỷ), đòi hỏi các phương pháp phân tích phải có độ nhạy cực cao để có thể phát hiện và định lượng. Các phương pháp phân tích thông thường như phân tích thể tích hay khối lượng không đáp ứng được yêu cầu này. Thứ hai, nền mẫu nước sông rất phức tạp, chứa nhiều thành phần khác nhau như các ion vô cơ, chất hữu cơ hòa tan, và các hạt lơ lửng. Những thành phần này có thể gây nhiễu, làm ảnh hưởng đến tín hiệu phân tích, dẫn đến kết quả sai lệch. Ví dụ, sự hiện diện của các cation kim loại kiềm, kiềm thổ hay các ion kim loại khác có thể làm tăng hoặc giảm tín hiệu hấp thụ của nguyên tố cần phân tích. Do đó, việc lựa chọn một phương pháp phân tích vừa nhạy, vừa có độ chọn lọc cao là yếu tố quyết định sự thành công của nghiên cứu. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử nổi lên như một công cụ mạnh mẽ, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe này trong việc đánh giá kim loại nặng (Fe, Cu, Mn) trong nước sông Cầu.

2.1. Yêu cầu về độ nhạy và độ chính xác trong phân tích vết

Phân tích kim loại ở nồng độ vết đòi hỏi thiết bị và quy trình phải đảm bảo độ nhạy (sensitivity) và độ chính xác (accuracy) cao. Độ nhạy là khả năng của phương pháp phát hiện được sự thay đổi nhỏ nhất về nồng độ chất phân tích. Độ chính xác phản ánh mức độ gần gũi giữa kết quả đo được và giá trị thực. Đối với Fe, Cu, Mn trong nước, giới hạn cho phép theo quy chuẩn Việt Nam (QCVN) rất thấp. Do đó, phương pháp phân tích phải có giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) thấp hơn nhiều so với mức quy định để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Sai số trong quá trình lấy mẫu, bảo quản, xử lý mẫu và đo đạc phải được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu sự không chắc chắn của phép đo, đảm bảo tính lặp lại và độ đúng của kết quả.

2.2. Ảnh hưởng của nền mẫu và các ion cản trở đến phép đo

Nền mẫu (matrix) là toàn bộ các thành phần có trong mẫu phân tích ngoại trừ chất cần xác định. Trong nước sông Cầu, nền mẫu bao gồm các ion Ca²⁺, Mg²⁺, Na⁺, K⁺, các anion Cl⁻, SO₄²⁻, và các chất hữu cơ. Các thành phần này có thể gây ra nhiễu vật lý (thay đổi độ nhớt, sức căng bề mặt của dung dịch) hoặc nhiễu hóa học (tạo hợp chất bền nhiệt với nguyên tố phân tích, cản trở quá trình nguyên tử hóa). Nghiên cứu của Trịnh Thế Dũng (2012) đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của các cation thường gặp như Na⁺, K⁺, Ca²⁺, Mg²⁺, Al³⁺... và cho thấy với các điều kiện đo được tối ưu hóa, ảnh hưởng này là không đáng kể. Tuy nhiên, việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố nhiễu tiềm tàng vẫn là một bước quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của phép phân tích hàm lượng kim loại nặng.

III. Phương pháp F AAS xác định Fe Cu Mn trong nước sông Cầu

Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) là một kỹ thuật phân tích dụng cụ hiện đại, được lựa chọn để thực hiện nhiệm vụ đánh giá kim loại nặng (Fe, Cu, Mn) trong nước sông Cầu nhờ vào độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên định luật Lambert-Beer, đo lường sự hấp thụ bức xạ đơn sắc của các nguyên tử tự do ở trạng thái hơi. Mẫu nước sau khi được xử lý sẽ được hút vào ngọn lửa đèn khí (thường là hỗn hợp không khí - axetylen). Năng lượng nhiệt của ngọn lửa sẽ hóa hơi dung môi và phân ly các hợp chất thành các nguyên tử tự do. Một chùm tia sáng có bước sóng đặc trưng cho nguyên tố cần phân tích (phát ra từ đèn catot rỗng - HCL) sẽ được chiếu qua đám hơi nguyên tử này. Các nguyên tử sẽ hấp thụ một phần năng lượng, làm giảm cường độ chùm tia sáng. Độ giảm cường độ này, hay còn gọi là độ hấp thụ (Absorbance), tỷ lệ thuận với nồng độ của nguyên tố trong mẫu. Bằng cách đo độ hấp thụ và so sánh với một dãy chuẩn đã biết nồng độ, hàm lượng của Fe, Cu, Mn trong mẫu nước sông được xác định một cách nhanh chóng và chính xác.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử

Cơ sở của phép đo phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) là hiện tượng các nguyên tử ở trạng thái hơi, tự do và ở trạng thái năng lượng cơ bản có khả năng hấp thụ chọn lọc các bức xạ có bước sóng nhất định để chuyển lên trạng thái kích thích. Mỗi nguyên tố hóa học có một cấu trúc electron riêng biệt, do đó chúng chỉ hấp thụ những bức xạ có năng lượng chính xác bằng hiệu năng lượng giữa trạng thái cơ bản và trạng thái kích thích. Điều này tạo nên tính đặc trưng và độ chọn lọc rất cao cho phương pháp. Cường độ hấp thụ tuân theo phương trình A = K.C, trong đó A là độ hấp thụ, C là nồng độ nguyên tố và K là hằng số thực nghiệm. Đây là nền tảng để xây dựng đường chuẩn và định lượng.

3.2. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật F AAS trong phân tích nước

Kỹ thuật F-AAS sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho phân tích kim loại trong nước. Độ nhạy của phương pháp này tốt, có thể xác định nồng độ kim loại ở mức mg/L (ppm), phù hợp với yêu cầu giám sát chất lượng nước. Độ chọn lọc cao giúp giảm thiểu ảnh hưởng từ các nguyên tố khác có trong mẫu. Tốc độ phân tích nhanh, cho phép xử lý số lượng lớn mẫu trong thời gian ngắn. Thêm vào đó, thiết bị Shimadzu AA – 6300 được sử dụng trong nghiên cứu là một hệ thống hiện đại, tự động hóa cao, giúp đơn giản hóa thao tác và giảm thiểu sai số từ người vận hành. So với các phương pháp khác, F-AAS có chi phí vận hành hợp lý và quy trình tương đối đơn giản, phù hợp cho các phòng thí nghiệm phân tích môi trường.

IV. Hướng dẫn tối ưu điều kiện đo F AAS cho Fe Cu và Mn

Để đạt được kết quả phân tích có độ chính xác và độ lặp lại cao nhất, việc khảo sát và tối ưu hóa các điều kiện thực nghiệm là bước không thể thiếu. Mỗi nguyên tố (Fe, Cu, Mn) và mỗi hệ thống máy đo (ví dụ: Shimadzu AA – 6300) đều có những thông số tối ưu riêng. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc lựa chọn các thông số của máy và điều kiện hóa học của dung dịch mẫu. Các thông số máy quan trọng cần khảo sát bao gồm bước sóng hấp thụ (vạch phổ), cường độ dòng đèn catot rỗng (HCL), lưu lượng khí đốt (axetylen), chiều cao đầu đốt và độ rộng khe đo. Mỗi thông số này đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và độ ổn định của tín hiệu đo. Bên cạnh đó, môi trường hóa học của mẫu, cụ thể là loại axit và nồng độ axit nền, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định ion kim loại và tối ưu hóa quá trình nguyên tử hóa. Nghiên cứu của Trịnh Thế Dũng (2012) đã thực hiện một cách có hệ thống các bước khảo sát này để tìm ra bộ thông số lý tưởng cho việc đánh giá kim loại nặng (Fe, Cu, Mn) trong nước sông Cầu.

4.1. Khảo sát thông số máy Vạch phổ dòng đèn lưu lượng khí

Quá trình khảo sát được tiến hành tuần tự. Đầu tiên, lựa chọn vạch phổ có độ nhạy cao nhất: 248,3 nm cho Fe, 324,8 nm cho Cu, và 279,5 nm cho Mn. Tiếp theo, khảo sát cường độ dòng đèn HCL trong khoảng 60-80% giá trị cực đại để cân bằng giữa độ nhạy và độ ổn định; kết quả chọn là 12 mA cho cả ba kim loại. Lưu lượng khí axetylen được điều chỉnh để đạt được ngọn lửa có nhiệt độ và thành phần hóa học phù hợp nhất cho quá trình nguyên tử hóa, với giá trị tối ưu là 2,2 L/phút cho Fe và 2,0 L/phút cho Cu và Mn. Các thông số khác như chiều cao đầu đốt và khe đo cũng được tinh chỉnh để thu được tín hiệu hấp thụ cực đại và ổn định nhất, đảm bảo phép đo đạt hiệu suất cao.

4.2. Lựa chọn môi trường axit và nồng độ nền tối ưu cho phép đo

Môi trường axit không chỉ giúp hòa tan và bảo quản mẫu mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất phun sương và nguyên tử hóa. Nghiên cứu đã khảo sát hai loại axit phổ biến là HCl và HNO₃ ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy cả hai axit đều không gây ảnh hưởng đáng kể ở nồng độ dưới 2,5%. Tuy nhiên, khi so sánh trực tiếp, dung dịch nền HNO₃ 1,5% cho độ hấp thụ cao hơn và tín hiệu ổn định hơn đối với cả ba nguyên tố Fe, Cu, Mn. Do đó, HNO₃ 1,5% được chọn làm môi trường tối ưu cho tất cả các phép đo tiếp theo, từ dựng đường chuẩn đến phân tích mẫu thực tế, đảm bảo sự đồng nhất và tin cậy trong toàn bộ quá trình đánh giá ô nhiễm nước.

V. Kết quả đánh giá hàm lượng Fe Cu Mn thực tế tại sông Cầu

Sau khi thiết lập các điều kiện đo tối ưu, nghiên cứu đã tiến hành phân tích các mẫu nước mặt được thu thập định kỳ tại các vị trí khác nhau trên đoạn sông Cầu chảy qua thành phố Thái Nguyên. Phương pháp đường chuẩn được sử dụng làm phương pháp chính để định lượng. Một dãy dung dịch chuẩn có nồng độ Fe, Cu, Mn đã biết được chuẩn bị và đo để xây dựng đồ thị biểu diễn mối quan hệ tuyến tính giữa độ hấp thụ và nồng độ. Dựa trên đường chuẩn này, nồng độ của các kim loại trong mẫu thực tế được xác định từ giá trị độ hấp thụ đo được. Kết quả cho thấy hàm lượng kim loại nặng biến động theo thời gian và vị trí lấy mẫu, phản ánh sự ảnh hưởng của các nguồn thải cục bộ và các yếu tố mùa vụ. Để đảm bảo độ tin cậy, một số mẫu được kiểm tra lại bằng phương pháp thêm chuẩn. Phương pháp này giúp loại bỏ ảnh hưởng của nền mẫu, từ đó xác nhận tính chính xác của kết quả thu được. Việc so sánh các số liệu này với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt (QCVN) cho phép đưa ra những nhận định khoa học về mức độ ô nhiễm nước của sông Cầu.

5.1. Phân tích nồng độ kim loại nặng bằng phương pháp đường chuẩn

Phương pháp đường chuẩn là kỹ thuật định lượng phổ biến nhất trong AAS. Dựa trên các điều kiện tối ưu đã xác định, các đường chuẩn cho Fe, Cu, Mn đã được xây dựng. Kết quả cho thấy các đường chuẩn đều có dạng tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ khảo sát, với hệ số tương quan R² rất cao (gần bằng 1), chứng tỏ mối quan hệ chặt chẽ giữa tín hiệu và nồng độ. Dựa vào các đường chuẩn này, hàm lượng kim loại trong các mẫu nước sông Cầu được xác định. Kết quả từ Bảng 3.28 trong nghiên cứu gốc cho thấy nồng độ trung bình của Fe dao động từ 0,68 đến 1,75 mg/L, Cu từ 0,011 đến 0,035 mg/L, và Mn từ 0,088 đến 0,211 mg/L, tùy thuộc vào thời điểm và địa điểm lấy mẫu.

5.2. Kiểm chứng độ tin cậy bằng phương pháp thêm chuẩn hiệu quả

Để kiểm tra ảnh hưởng của nền mẫu và xác thực kết quả, phương pháp thêm chuẩn đã được áp dụng trên một số mẫu. Nguyên tắc của phương pháp này là thêm những lượng chuẩn chính xác của nguyên tố cần phân tích vào chính mẫu đo, sau đó ngoại suy để tìm nồng độ ban đầu. Kết quả phân tích theo phương pháp thêm chuẩn (Bảng 3.30, 3.31, 3.32) cho thấy sự tương đồng cao so với kết quả từ phương pháp đường chuẩn. Sự chênh lệch nhỏ giữa hai phương pháp chứng tỏ rằng với các điều kiện đo đã được tối ưu hóa, ảnh hưởng của nền mẫu nước sông Cầu đến phép đo F-AAS là không đáng kể. Điều này khẳng định độ tin cậy và độ chính xác của quy trình phân tích đã xây dựng.

5.3. So sánh kết quả với quy chuẩn Việt Nam về chất lượng nước mặt

Kết quả phân tích được so sánh với giới hạn tối đa cho phép trong QCVN 08:2008/BTNMT. Đối với nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt (cột A2), giới hạn của Fe là 1 mg/L, Cu là 0,1 mg/L và Mn là 0,2 mg/L. Kết quả cho thấy hàm lượng Cu trong tất cả các mẫu đều nằm dưới ngưỡng cho phép. Tuy nhiên, hàm lượng Fe tại nhiều thời điểm và địa điểm đã vượt quá giới hạn, cho thấy dấu hiệu ô nhiễm sắt. Tương tự, hàm lượng Mn ở một số mẫu cũng xấp xỉ hoặc vượt nhẹ giới hạn quy định. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về tình trạng ô nhiễm kim loại nặng tại sông Cầu, đặc biệt là ô nhiễm sắt, đòi hỏi sự quan tâm và các biện pháp quản lý.

VI. Kết luận và kiến nghị từ đánh giá kim loại nặng sông Cầu

Nghiên cứu đánh giá kim loại nặng (Fe, Cu, Mn) trong nước sông Cầu chảy qua thành phố Thái Nguyên bằng phương pháp F-AAS đã thành công trong việc xây dựng một quy trình phân tích tối ưu, đáng tin cậy. Các điều kiện thực nghiệm cho máy quang phổ Shimadzu AA – 6300 đã được khảo sát và xác định, đảm bảo độ nhạy và độ chính xác cao cho phép đo. Kết quả phân tích mẫu thực tế đã cung cấp một bức tranh rõ nét về thực trạng ô nhiễm nước bởi sắt và mangan tại khu vực nghiên cứu. Nồng độ sắt tại nhiều điểm khảo sát đã vượt ngưỡng cho phép theo QCVN, cho thấy đây là một vấn đề môi trường cần được ưu tiên giải quyết. Trong khi đó, nồng độ đồng vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Những dữ liệu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở thực tiễn quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước. Dựa trên các kết quả này, cần có những hành động cụ thể để kiểm soát nguồn thải, cải thiện chất lượng nước và bảo vệ sức khỏe cộng đồng cũng như hệ sinh thái sông Cầu, hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Đánh giá tổng thể mức độ ô nhiễm Sắt Đồng Mangan

Tổng kết lại, nghiên cứu đã xác định được các điều kiện tối ưu để phân tích Fe, Cu, Mn bằng phương pháp F-AAS. Kết quả cho thấy nước mặt sông Cầu tại khu vực Thái Nguyên có dấu hiệu ô nhiễm bởi Sắt và ở mức độ thấp hơn là Mangan. Nồng độ Fe thường xuyên vượt quy chuẩn cho phép đối với nguồn nước cấp sinh hoạt. Nồng độ Mn có xu hướng gia tăng và tiệm cận giới hạn ở một số thời điểm. Nồng độ Cu vẫn ở mức thấp và an toàn. Sự biến động nồng độ theo thời gian và không gian cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt ven sông. Đây là lời cảnh báo về nguy cơ suy thoái chất lượng nước nếu không có các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

6.2. Định hướng nghiên cứu và giải pháp giám sát môi trường tương lai

Từ kết quả của nghiên cứu, một số kiến nghị và định hướng được đề xuất. Cần thiết lập một chương trình giám sát chất lượng nước định kỳ và có hệ thống hơn, mở rộng ra toàn bộ lưu vực sông Cầu và bổ sung thêm các chỉ tiêu kim loại nặng khác như Chì (Pb), Cadmium (Cd), Kẽm (Zn). Các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc xử lý nước thải của các khu công nghiệp, nhà máy, đặc biệt là các cơ sở luyện kim, khai khoáng. Cần đầu tư vào các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến để loại bỏ triệt để kim loại nặng trước khi xả ra môi trường. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước là một giải pháp lâu dài và bền vững. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá sự tích tụ sinh học của kim loại nặng trong các loài thủy sinh để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của ô nhiễm.

22/09/2025
Phân tích đánh giá hàm lượng các kim loại sắt đồng mangan trong nước mặt sông cầu chảy qua thành phố thái nguyên bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa f aas

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ô nhiễm môi trường đang là vấn đề cấp bách và là thách thức lớn nhất của nhân loại trong gần hai thập kỷ gần đây. Hiện nay, sự phát triển kinh tế - xã hội của các nước trên thế giới hiện đều được hoạch định dựa trên sự phát triển bền vững của môi trường. Lưu vực sông Cầu là một trong những lưu vực sông lớn ở nước ta , có vị trí địa lý đặc biệt quan trọng; đa dạng sinh học và phong phú về tài nguyên ; có truyền thống văn hoá, lịch sử lâu đời; cùng với những vẻ đẹp tự nhiên, sông Cầu đã làm nên những nét văn hoá đặc trưng của vùng trung du miền núi và đồng bằng Bắc Bộ, có nhiều đóng góp quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội của đất nước, đặc biệt là đối với các tỉnh thuộc lưu vực sông Cầu.

Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển, nhất là trong thời kỳ công nghiệp hoá - hiện đại hoá, các tác động đã làm suy giảm chất lượng nguồn nước, biến đổi cảnh quan và cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên trên toàn lưu vực Sông. Lưu vực sông Cầu đã trở thành một trong ba lưu vực sông bị ô nhiễm nặng nhất trong cả nước và đang dần bị mai một đi những nét đẹp tự nhiên và truyền thống. Một trong các nguyên nhân chủ yếu làm cho nguồn nước sông Cầu bị ô nhiễm là do nước thải từ các nhà máy và khu công nghiệp có hàm lượng cao các kim loại nặng như: Fe, Cd, Pb, Cr, Cu, Zn, Mn, v., chúng có tác động tiêu cực tới môi trường sống của sinh vật và con người. Trong những năm gần đây, được sự quan tâm, đầu tư của nhiều tỉnh, cơ quan, tổ chức, cá nhân ở lưu vực sông Cầu, vấn đề ô nhiễm dòng sông Cầu đã được khắc phục rất nhiều.

Tuy nhiên vấn đề ô nhiễm môi trường là một quá trình lâu dài, chịu sự tác động của nhiều yếu tố đặc biệt đối với các vùng kinh tế phát triển. Vì những lý do trên chúng tôi chọn đề tài: “ Phân tích, đánh giá hàm lượng các kim loại sắt, đồng, mangan trong nước mặt sông Cầu chảy qua thành phố Thái Nguyên bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) ”. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài thực hiện nhằm xác định hàm lượng của các kim loại sắt, đồng, mangan trong nước mặt sông Cầu chảy qua thành phố Thái Nguyên từ tháng 07 năm 2011 đến tháng 01 năm 2012 và từ kết quả phân tích đánh giá mức độ ô nhiễm của nước mặt sông Cầu bởi các kim loại sắt, đồng, mangan theo chu kì thời gian.

Phạm vi nghiên cứu - Khảo sát các điều kiện thực nghiệm của máy quang phổ hấp thụ nguyên tử để chọn điều kiện tối ưu xác định hàm lượng các kim loại sắt, đồng, mangan bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS). - Xác định hàm lượng của các kim loại sắt, đồng, mangan trong nước mặt sông Cầu chảy qua thành phố Thái Nguyên trong từ tháng 07 năm 2011 đến tháng 01 năm 2012 và từ kết quả phân tích đánh giá mức độ ô nhiễm của nước sông Cầu bởi các kim loại sắt, đồng, mangan theo chu kì thời gian. Nội dung nghiên cứu - Khảo sát các điều kiện thực nghiệm xác định sắt, đồng, mangan bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. - Khảo sát vùng tuyến tính của sắt, đồng, mangan và xây dựng đường chuẩn xác định sắt, đồng, mangan bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

- Đánh giá sai số, độ lặp, khoảng tin cậy của phép đo. - Phân tích mẫu thực tế theo phương pháp đường chuẩn và thêm chuẩn. - Đánh giá mức độ ô nhiễm của nước sông Cầu bởi các kim loại sắt, đồng, mangan theo chu kì thời gian. Phƣơng pháp nghiên cứu: Chúng tôi sử dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử là một trong những phương pháp phân tích có độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao, phù hợp với việc xác định hàm lượng vết các kim loại nặng trong nước và các đối tượng khác để xác định hàm lượng các kim loại sắt, đồng, mangan.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài: Đề tài được thực hiện sẽ giúp xác định: - Các điều kiện thực nghiệm tối ưu xác định hàm lượng các kim loại sắt, đồng, mangan bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. - Đánh giá mức độ ô nhiễm các kim loại sắt, đồng, mangan trong nước sông Cầu từ tháng 07 năm 2011 đến tháng 01 năm 2012. - Là cơ sở khoa học để các tổ chức, ban ngành tham khảo để có định hướng trong công tác kiểm tra, cải thiện ô nhiễm môi trường nước ở thành phố Thái Nguyên.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIỚI THIỆU VỀ SẮT, ĐỒNG, MANGAN 1. Trạng thái tự nhiên của sắt Sắt là nguyên tố phổ biến đứng hàng thứ 4 về hàm lượng trong vỏ trái đất sau O, Si, Al. Trong thiên nhiên sắt có 4 đồng vị bền: 54 Fe , 56 Fe (91.68%), 57 Fe và 58 Fe.

Những khoáng vật quan trọng của sắt là manhetit (Fe3O4), hematit (Fe2O3), pirit (FeS2) và xiderit. Có rất nhiều mỏ quặng sắt và sắt nằm dưới dạng khoáng chất với nhôm, titan, mangan,. Sắt còn có trong nước thiên nhiên và thiên thạch sắt. Tính chất của nguyên tử sắt Tên, kí hiệu, số thứ tự: Sắt, Fe, 26 Phân loại: Kim loại chuyển tiếp Cấu hình electron [Ar] 3d64s2 Khối lượng riêng 7,874 kg/m3 Bề ngoài Kim loại màu xám, nhẹ có ánh kim Khối lượng nguyên tử 55,845 đvc Bán kính nguyên tử (Ao) 1,35 Năng lượng ion hóa (eV) I1=7.63 Thế điện cực chuẩn (V), Eo E 0 Fe2 / Fe = -0.77V Trạng thái oxi hóa 0, +2, +3 Hóa trị II, III Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 Một số hằng số vật lí quan trọng của sắt: Nhiệt độ nóng chảy : 15360C Nhiệt thăng hoa : 418kJ/mol Nhiệt độ sôi: 28800C Độ cứng: 4-5 Khối lượng riêng: 7.91g/cm3 Độ dẫn điện (Hg =1) : 10 Sắt là một kim loại có hoạt tính hóa học trung bình.

Ở điều kiện thường, không có hơi ẩm, sắt là kim loại thụ động. Sắt không tác dụng rõ rệt với những phi kim điển hình như oxi, lưu huỳnh, clo, brôm vì có màng oxit bảo vệ. Khi đun nóng (đặc biệt ở dạng bột nhỏ) sắt tác dụng với hầu hết các phi kim. Khi đun nóng trong không khí khô, sắt tạo nên Fe2O3 và ở nhiệt độ cao hơn tạo nên Fe3O4.

Sắt phản ứng mạnh với các halogen. Khi đun nóng sắt với các halogen thu được Fe(III) halogenua khan FeX3. Khí clo dễ dàng phản ứng với Fe tạo thành FeCl3. Tuy nhiên khi nghiền bột I2 với Fe sản phẩm tạo thành có thành phần là Fe3I8 ( hay 2FeI3.FeI2): 3Fe + 4I2   Fe3I8 Nung Fe với S cũng có phản ứng tạo ra sắt sunfua: Fe + S   FeS Sắt tác dụng trực tiếp với CO tạo thành hợp chất cacbonyl khi nung nóng Fe trong ống chứa CO ở 150 – 2000C và áp suất khoảng 100atm: Fe + 5CO   Fe(CO)5 Sắt tinh khiết bền trong không khí và nước.

Ngược lại sắt có chứa tạp chất bị ăn mòn dần do tác dụng của hơi ẩm, khí cacbonic và oxi ở trong không khí tạo nên gỉ sắt. Do lớp gỉ sắt xốp và dòn nên không bảo vệ được sắt khỏi bị oxi hóa tiếp. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 Sắt tan được trong các axit loãng. Sắt bị thụ động khi tác dụng với axit H2SO4 đặc nguội và axit HNO3 đặc nguội.

Khi tác dụng với các axit có tính oxi hóa mạnh như axit H2SO4 và HNO3 thì sắt bị oxi hóa thành Fe(III) và giải phóng sản phẩm phụ. Trong dung dịch kiềm khi đun nóng Fe khử được ion H+ của nước tạo thành H2 và các sản phẩm chính là Fe3O4 hoặc Fe(FeO2)2 màu đen. Tác dụng sinh hoá của sắt đối với cơ thể con người [4] Sắt là một nguyên tố vi lượng dinh dưỡng rất quan trọng cho cơ thể con người và động vật. Hầu hết lượng sắt có trong cơ thể đều tồn tại trong các tế bào máu, chúng kết hợp với prôtêin để tạo thành hêmôglobin.

Sắt tham gia vào cấu tạo Hêmôglôbin (là một muối phức của prophirin với ion sắt). Hêmôglobin làm nhiệm vụ tải oxi từ phổi đến các mao quản của các cơ quan trong cơ thể, ở đây năng lượng được giải phóng ra. Khi con người bị thiếu sắt, hàm lượng hêmôglobin bị giảm xuống và làm cho lượng oxi tới các tế bào cũng giảm theo. Từ đó khi cơ thể bị thiếu máu do thiếu hụt sắt, con người thường bị mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ.

hoặc làm giảm độ phát triển và thông minh của trẻ em. Chính vì quan niệm như vậy nên một số người cho rằng nếu cơ thể thừa sắt thì không sao. Tuy nhiên gần đây một số nhà khoa học đã khám phá ra rằng khi cơ thể người bị thừa sắt cũng có những tác hại như thiếu sắt. Nếu trong cơ thể chứa nhiều sắt, chúng gây ảnh hưởng đến tim gan, khớp và các cơ quan khác, nếu lượng sắt quá nhiều có thể gây ra bệnh ung thư gan.

Những triệu chứng biểu hiện việc thừa sắt là: - Tư tưởng phân tán, mệt mỏi và mất khả năng điều khiển sinh lý. - Bệnh về tim mạch và chứng viêm khớp hoặc đau các cơ. - Bệnh thiếu máu không phải do thiếu sắt. Hơn nữa, việc thừa sắt có thể gây ra những tác động trực quan tới sinh hoạt của con người như gây ra mùi khó chịu, những vết ố trên vải, quần áo.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.1 Trạng thái tự nhiên của đồng Trong tự nhiên, đồng là nguyên tố tương đối phổ biến. Trữ lượng đồng trong vỏ trái đất khá lớn là 0,003%. Người ta gặp đồng chủ yếu ở dạng các hơp chất sufua và luôn ở lẫn với những quặng sufua của các kim loại khác. Trong số những khoáng chất riêng của đồng, quan trọng nhất là cancopirit (CuFeS2) và cancozin (Cu2S).

Những khoáng chất có chứa oxi và tương đối ít gặp – cuprit Cu2O, malachite [(CuOH)2CO3 ] – có giá trị kỹ nghệ kém hơn, v. Tính chất của đồng Tên, kí hiệu, số thứ tự: Đồng, Cu, 29 Phân loại: Kim loại chuyển tiếp Cấu hình electron [Ar] 3d104s1 Khối lượng nguyên tử 63,54 đvc Bán kính nguyên tử (Ao) 1,28 Năng lượng ion hóa (eV) I1=7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ