Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ngô (Zea mays L.) thuộc chi Maydeae, họ hòa thảo Poaceae (Gramineae), có nguồn gốc từ Trung Mỹ và là một trong ba cây lương thực chính nuôi sống một phần ba dân số toàn cầu. Ngoài vai trò làm lương thực trực tiếp và thức ăn chăn nuôi, ngô còn cung cấp nguyên liệu cho hơn 670 sản phẩm công nghiệp nhẹ, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất nhiên liệu sinh học ethanol. Trên thế giới, diện tích ngô năm 2016 đạt 187,6 triệu ha với sản lượng 1.060,1 triệu tấn. Tại Việt Nam, ngô chiếm vị trí quan trọng trong cơ cấu cây trồng, đặc biệt ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Tính đến năm 2015, diện tích ngô cả nước đạt 1.179,3 nghìn ha với năng suất bình quân 44,8 tạ/ha.

Tại tỉnh Thái Nguyên, địa hình đặc trưng là đồi núi xen kẽ ruộng thấp, đất đai và khí hậu cận nhiệt đới ẩm tiêu biểu cho vùng Đông Bắc. Diện tích ngô toàn tỉnh năm 2015 đạt 21,0 nghìn ha, sản lượng 88,0 nghìn tấn nhưng năng suất thực tế chỉ đạt 41,9 tạ/ha, thấp hơn mức trung bình cả nước. Phần lớn diện tích ngô của tỉnh đã sử dụng giống lai (chiếm trên 90%), song việc tuyển chọn và xác định các tổ hợp lai mới có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt và thích ứng với điều kiện sinh thái địa phương trong vụ Xuân là yêu cầu cấp thiết nhằm luân canh cây trồng và nâng cao hệ số sử dụng đất.

Khóa luận được thực hiện nhằm đáp ứng mục đích và các nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của các tổ hợp ngô lai mới tham gia thí nghiệm nhằm xác định cơ sở khoa học để chọn giống ngô lai thích hợp cho vụ Xuân tại Thái Nguyên.
  • Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các giống trong điều kiện vụ Xuân năm 2017 tại Thái Nguyên.
    2. Nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý của các giống thí nghiệm.
    3. Nghiên cứu một số đặc tính chống chịu của các giống ngô lai thí nghiệm (chống chịu sâu bệnh, chống đổ).
    4. Xác định các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống tham gia thí nghiệm.
    5. So sánh và sơ bộ kết luận về khả năng thích ứng của các giống ngô lai, từ đó chọn ra giống có triển vọng phục vụ khảo nghiệm sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Vật liệu thí nghiệm: Gồm 7 tổ hợp ngô lai (THL) mới do Viện Nghiên cứu Ngô lai tạo (kí hiệu từ MRI 15 đến MRI 21) và giống đối chứng NK4300 do Công ty TNHH Syngenta Việt Nam nhập nội, cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Điểm thí nghiệm tại phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (trên nền đất cát pha chuyên trồng màu, vụ trước trồng ngô).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân năm 2017 (thời gian gieo hạt: 24/02/2017; thời gian thu hoạch: 27/06/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý luận di truyền học chọn giống về hiện tượng ưu thế lai (heterosis) ở cây ngô, kế thừa các công trình nghiên cứu của Charles Darwin (1876), George Harrison Shull (1909, 1914), Edward Murray East (1917), Donald F. Jones (1918), các thành tựu tạo nguồn gen của Trung tâm Cải tạo Giống Ngô và Lúa mỳ Quốc tế (CIMMYT) cũng như quy trình chọn tạo dòng thuần và con lai đơn của Viện Nghiên cứu Ngô Việt Nam.

Toàn bộ quá trình theo dõi, đánh giá và thu thập số liệu nông sinh học được thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về Khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ngô (QCVN 01-56:2011/BNNPTNT) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành.

Hạng mục phương pháp Thông số kỹ thuật cụ thể
Thiết kế thí nghiệm Khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design)
Quy mô bố trí 8 công thức, 3 lần nhắc lại (tổng số 24 ô thí nghiệm). Diện tích mỗi ô: $14\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 2,8\text{ m}$). Khoảng cách giữa các lần nhắc lại: $1\text{ m}$. Xung quanh có dải bảo vệ.
Mật độ và khoảng cách Mật độ: 5,7 vạn cây/ha. Khoảng cách gieo: $70\text{ cm} \times 25\text{ cm} \times 1\text{ cây}$.
Định mức phân bón 2 tấn phân vi sinh + $150\text{ N} : 90\text{ P}_2\text{O}_5 : 90\text{ K}_2\text{O}$ cho mỗi hecta (tương đương 326,09 kg urê; 562,5 kg supe lân; 150 kg kali clorua).
Quy trình bón phân - Bón lót: 100% phân vi sinh và 100% supe lân.
- Bón thúc lần 1 (giai đoạn 3-5 lá): 1/2 lượng N + 1/2 lượng $\text{K}_2\text{O}$, kết hợp xới xáo, làm sạch cỏ dại.
- Bón thúc lần 2 (giai đoạn 7-9 lá): lượng phân N và $\text{K}_2\text{O}$ còn lại, kết hợp vun cao thành luống chống đổ.
Chỉ tiêu theo dõi - Giai đoạn sinh trưởng: gieo - trỗ cờ (G-TC), gieo - tung phấn (G-TP), gieo - phun râu (G-PR), khoảng cách tung phấn - phun râu (ASI), gieo - chín sinh lý (G-CSL).
- Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây và tốc độ ra lá (đo định kỳ 5 lần vào các mốc 20, 30, 40, 50, 60 ngày sau gieo trên 10 cây/ô).
- Chỉ tiêu hình thái: Chiều cao cây, chiều cao đóng bắp (đo ở kỳ chín sữa), số lá trên cây, chỉ số diện tích lá ($\text{CSDTL} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \times 0,75 \times \text{Mật độ cây/m}^2$).
- Đánh giá sâu hại: Sâu đục thân (Chilo partellus), sâu cắn râu, sâu xám.
- Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt ($\text{M}_{1000}$ ở độ ẩm 14%), năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT).
Thu thập và xử lý số liệu Đo độ ẩm hạt thu hoạch ($\text{A}_0$) bằng máy đo Kett 400 (Nhật Bản). Số liệu khí tượng thu thập từ trạm khí tượng địa phương (tháng 2/2017 đến tháng 6/2017). Tính toán cơ bản bằng Microsoft Excel 2010; phân tích thống kê và phân tích phương sai (ANOVA), so sánh sai khác có ý nghĩa bằng phép thử LSD ở mức tin cậy 95% ($P < 0,05$) bằng phần mềm chuyên ngành IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí kinh tế - xã hội của cây ngô trong cơ cấu cây lương thực thế giới và Việt Nam. Khẳng định vai trò của công nghệ chọn tạo giống và ưu thế lai đối với việc tăng năng suất cây trồng. Phân tích thực trạng canh tác ngô tại tỉnh Thái Nguyên: diện tích tương đối ổn định nhưng năng suất vụ Xuân còn thấp so với tiềm năng. Nêu rõ mục đích, 5 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp dữ liệu đánh giá các tổ hợp lai ngô dòng MRI phục vụ sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu và số liệu thứ cấp:

  • Sản xuất và nghiên cứu ngô trên thế giới: Diễn biến sản xuất giai đoạn 2006–2016 (diện tích tăng từ 146,8 triệu ha lên 187,6 triệu ha; năng suất tăng từ 48,2 tạ/ha lên 56,4 tạ/ha). Năng suất ngô phân hóa rõ rệt giữa các châu lục năm 2016: Châu Mỹ dẫn đầu với 78,12 tạ/ha, Châu Âu đạt 66,16 tạ/ha, Châu Á đạt 51,08 tạ/ha và Châu Phi thấp nhất đạt 19,27 tạ/ha. Hoa Kỳ có năng suất cao nhất đạt 109,6 tạ/ha (100% giống lai), Canada đạt 93,7 tạ/ha, Trung Quốc đạt 59,5 tạ/ha. Tóm lược lịch sử nghiên cứu ngô lai từ Shull (1909), East (1917), vai trò của CIMMYT và công nghệ sinh học (chuyển gen kháng sâu Bt, ngô giàu protein QPM).
  • Sản xuất và nghiên cứu ngô tại Việt Nam: Lịch sử du nhập khoảng 300 năm; giai đoạn phát triển diện tích và năng suất từ 2005 (1.053 nghìn ha; 36,0 tạ/ha) đến 2015 (1.179 nghìn ha; 44,8 tạ/ha). So sánh 6 vùng sinh thái năm 2015: Vùng Đông Nam Bộ đạt năng suất cao nhất (62,4 tạ/ha), Trung du và miền núi phía Bắc có diện tích lớn nhất (504,9 nghìn ha) nhưng năng suất thấp nhất (37,9 tạ/ha). Lịch sử nghiên cứu giống lai qua các giai đoạn: 1991–1995 (giống không quy ước LS), 1996–2002 (giống quy ước LVN10, LVN4), 2003 đến nay (LVN146, LVN66, LVN092, VS36...).
  • Sản xuất và thử nghiệm ngô lai tại Thái Nguyên: Số liệu sản xuất 2005–2015 (diện tích tăng từ 15,9 nghìn ha lên 21,0 nghìn ha; sản lượng tăng từ 55,1 nghìn tấn lên 88,0 nghìn tấn). Kết quả thử nghiệm các giống mới tại địa phương như LVN092 (Phổ Yên, 2011), VS36 và HT818 (Võ Nhai, 2013-2014 năng suất trên 80 tạ/ha), PAC558, PAC669 (2015), NK7328 (Đồng Hỷ, 2016 đạt trên 69 tạ/ha).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày đầy đủ nguồn gốc 8 công thức thí nghiệm (7 THL từ MRI 15 đến MRI 21 của Viện Nghiên cứu Ngô, đối chứng NK4300 của Syngenta), điều kiện đồng ruộng phường Quang Vinh, phương pháp bố trí ô thí nghiệm RCBD với 3 lần nhắc lại, quy chuẩn QCVN 01-56:2011/BNNPTNT, định mức và kỹ thuật phân bón, phương pháp đo đếm từng chỉ tiêu hình thái, sinh lý, chống chịu, cấu thành năng suất và quy trình xử lý thống kê bằng IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố các dữ liệu thực nghiệm thu thập từ vụ Xuân 2017:

1. Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển: Thời gian sinh trưởng (từ gieo đến chín sinh lý) của các tổ hợp lai dao động từ 109 đến 115 ngày. Các THL gồm MRI 15 (112 ngày), MRI 17 (109 ngày), MRI 18 (110 ngày) có thời gian chín sinh lý sớm hơn có ý nghĩa so với đối chứng NK4300 (114 ngày). Khoảng cách giữa tung phấn và phun râu (ASI) dao động từ 0 đến 2 ngày; đặc biệt các tổ hợp MRI 18, MRI 19 và MRI 20 có thời gian tung phấn trùng khớp với phun râu ($\text{ASI} = 0\text{ ngày}$), tạo điều kiện thụ phấn và hạn chế hiện tượng khuyết hạt đầu bắp.

THL / Giống Gieo - Trỗ cờ (ngày) Gieo - Tung phấn (ngày) Gieo - Phun râu (ngày) Khoảng cách TP - PR (ngày) Gieo - Chín sinh lý (ngày)
MRI 15 67 67 69 2 112
MRI 16 67 68 69 1 114
MRI 17 67 68 69 1 109
MRI 18 67 69 69 0 110
MRI 19 66 68 68 0 115
MRI 20 66 67 67 0 113
MRI 21 67 67 69 2 114
NK4300 (đ/c) 68 68 70 2 114
$P$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ - $<0,05$
$\text{CV}%$ $0,6$ $0,9$ $0,5$ - $0,6$

2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây và tốc độ ra lá: Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây tăng dần từ sau gieo 20 ngày ($1,01 - 1,30\text{ cm/ngày}$) và tăng mạnh nhất ở giai đoạn 50–60 ngày ($5,10 - 6,29\text{ cm/ngày}$). Ở 20 ngày sau trồng, tổ hợp MRI 19 đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất ($1,30\text{ cm/ngày}$), vượt đối chứng NK4300 ($1,01\text{ cm/ngày}$) ở mức xác suất $P < 0,05$. Ở 50 ngày sau trồng, MRI 17 đạt $6,22\text{ cm/ngày}$ và MRI 15 đạt $5,90\text{ cm/ngày}$, cao hơn có ý nghĩa so với đối chứng.

THL / Giống Tốc độ tăng chiều cao cây (cm/ngày) sau trồng Tốc độ ra lá (lá/ngày) sau trồng
20 ngày 30 ngày 40 ngày 50 ngày 60 ngày 20 ngày 30 ngày 40 ngày 50 ngày 60 ngày
MRI 15 1,25 3,16 3,93 5,90 5,27 0,14 0,25 0,19 0,23 0,42
MRI 16 1,20 3,04 3,93 5,10 6,29 0,12 0,26 0,20 0,23 0,32
MRI 17 1,13 2,92 3,86 6,22 5,47 0,10 0,27 0,18 0,25 0,31
MRI 18 1,23 3,23 4,01 5,42 5,71 0,15 0,30 0,19 0,28 0,39
MRI 19 1,30 2,98 3,88 5,50 5,28 0,13 0,25 0,18 0,24 0,33
MRI 20 1,27 3,23 4,37 5,58 5,46 0,14 0,24 0,18 0,23 0,39
MRI 21 1,25 2,96 3,76 5,42 6,09 0,14 0,22 0,20 0,19 0,35
NK4300 (đ/c) 1,01 3,08 3,80 5,37 5,97 0,15 0,24 0,18 0,28 0,31
$P$ $<0,05$ $>0,05$ $>0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $>0,05$ $>0,05$ $<0,05$
$\text{CV}%$ 3,7 8,4 5,1 4,9 6,8 6,3 8,6 14,1 14,4 7,8

Tốc độ ra lá đạt cao nhất ở giai đoạn 60 ngày sau gieo ($0,31 - 0,42\text{ lá/ngày}$). Trong đó, các tổ hợp MRI 15 ($0,42\text{ lá/ngày}$), MRI 18 ($0,39\text{ lá/ngày}$) và MRI 20 ($0,39\text{ lá/ngày}$) ra lá nhanh hơn giống đối chứng ($0,31\text{ lá/ngày}$) ở mức tin cậy 95%. Ở giai đoạn 40 ngày sau trồng, tốc độ ra lá ở toàn bộ các công thức đều chững lại ($0,18 - 0,20\text{ lá/ngày}$) do ảnh hưởng của đợt rét muộn và khô hạn tạm thời.

3. Đặc điểm hình thái cây: Chiều cao cây của các tổ hợp lai dao động từ 208,1 cm đến 226,6 cm, không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê so với giống đối chứng NK4300 (223,7 cm) với $P > 0,05$. Chiều cao đóng bắp biến động từ 101,0 cm đến 124,6 cm. Hai tổ hợp MRI 15 (101,0 cm) và MRI 20 (102,9 cm) có chiều cao đóng bắp thấp hơn rõ rệt so với đối chứng NK4300 (116,0 cm) với $\text{LSD}_{0.05} = 10,1\text{ cm}$. Tỷ lệ chiều cao đóng bắp trên chiều cao cây của toàn bộ các giống tham gia thí nghiệm nằm trong khoảng cân đối 45,75% đến 54,99% (xấp xỉ 1/2 chiều cao thân). Tổng số lá trên cây dao động từ 18,8 đến 21,8 lá; tổ hợp MRI 18 đạt số lá cao nhất (21,8 lá), cao hơn giống đối chứng.

THL / Giống Chiều cao cây (cm) Chiều cao đóng bắp (cm) Tỷ lệ cao đóng bắp / cao cây (%)
MRI 15 208,1 101,0 48,53
MRI 16 226,4 113,8 50,27
MRI 17 225,5 114,6 50,82
MRI 18 226,6 124,6 54,99
MRI 19 218,6 111,6 51,05
MRI 20 224,9 102,9 45,75
MRI 21 220,3 115,3 52,34
NK4300 (đ/c) 223,7 116,0 51,86
$P$ $>0,05$ $<0,05$ -
$\text{CV}%$ 3,5 5,1 -
$\text{LSD}_{0.05}$ - 10,1 -

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về đặc tính sinh trưởng, khả năng thích ứng của các tổ hợp lai dòng MRI trong điều kiện vụ Xuân tại Thái Nguyên và kiến nghị tiếp tục khảo nghiệm đa vụ nhằm lựa chọn giống chính thức đưa vào cơ cấu sản xuất.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả sinh trưởng và nông sinh học:
    • Xác định được thời gian sinh trưởng của 7 tổ hợp ngô lai mới thuộc nhóm trung ngày (109–115 ngày), phù hợp với khung thời vụ vụ Xuân tại Thái Nguyên. Trong đó, MRI 17 (109 ngày), MRI 18 (110 ngày) và MRI 15 (112 ngày) chín sớm hơn giống đối chứng NK4300 (114 ngày).
    • Phát hiện 3 tổ hợp lai có chỉ số chênh lệch tung phấn - phun râu tối ưu ($\text{ASI} = 0\text{ ngày}$) là MRI 18, MRI 19 và MRI 20, đảm bảo khả năng thụ tinh đồng đều.
    • Xác định được động thái tăng trưởng chiều cao và ra lá qua 5 mốc theo dõi, chỉ ra giai đoạn tăng trưởng mạnh nhất là 50–60 ngày sau gieo (đạt trên $5 - 6\text{ cm/ngày}$ và $0,31 - 0,42\text{ lá/ngày}$).
    • Xác định các chỉ tiêu hình thái chuẩn: Chiều cao cây dao động từ 208,1 đến 226,6 cm; chiều cao đóng bắp từ 101,0 đến 124,6 cm. Hai tổ hợp MRI 15 và MRI 20 có vị trí đóng bắp thấp (101,0 và 102,9 cm), tỷ lệ đóng bắp đạt 45,75% – 48,53% chiều cao thân cây, tạo trọng tâm thấp và tăng khả năng chống đổ.
  • Đề xuất và kiến nghị của tác giả:
    • Đề xuất tiếp tục theo dõi, đưa các tổ hợp lai có đặc tính nông sinh học tốt vào khảo nghiệm sản xuất diện rộng ở các vụ tiếp theo.
    • Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật chăm sóc, bón thúc và tưới tiêu đúng thời kỳ (đặc biệt giai đoạn 3–5 lá và 7–9 lá) để hạn chế tác động tiêu cực của các đợt rét muộn hoặc hạn sinh dưỡng.
  • Đóng góp của khóa luận: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm ban đầu có độ tin cậy về 7 tổ hợp lai mới dòng MRI của Viện Nghiên cứu Ngô khi gieo trồng tại vùng đất cát pha Thái Nguyên trong vụ Xuân, làm cơ sở khoa học phục vụ công tác chọn tạo và công nhận giống cây trồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trong phạm vi 01 vụ (vụ Xuân năm 2017) và tại 01 địa điểm duy nhất (phường Quang Vinh, TP. Thái Nguyên) trên loại đất cát pha.
    • Chưa đánh giá được tính ổn định và tương tác kiểu gen - môi trường qua nhiều mùa vụ khác nhau (như vụ Thu Đông, vụ Đông) cũng như trên các tiểu vùng sinh thái đất đồi, đất bãi khác nhau của tỉnh Thái Nguyên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục lặp lại thí nghiệm khảo nghiệm ở các vụ Xuân tiếp theo và mở rộng sang các mùa vụ khác trong năm.
    • Bố trí mạng lưới thử nghiệm tại nhiều huyện có vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Thái Nguyên (như Đồng Hỷ, Võ Nhai, Phổ Yên) để đánh giá toàn diện tiềm năng thích ứng và độ ổn định năng suất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên cao học các ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Chọn giống và Công nghệ sinh học nông nghiệp.
    • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, khuyến nông viên tại các Trạm Khuyến nông, Trung tâm Giống cây trồng các tỉnh Trung du và miền núi phía Bắc.
    • Các nhà nghiên cứu chọn tạo giống ngô tại Viện Nghiên cứu Ngô và các cơ sở đào tạo nông lâm.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo phương pháp RCBD và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học ngô theo chuẩn QCVN 01-56:2011/BNNPTNT.
    • Phương pháp tính toán và xử lý phương sai ANOVA, kiểm định sai khác LSD bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
    • Tài liệu tổng quan chi tiết về hiện trạng sản xuất ngô thế giới, Việt Nam và tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2005–2016.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm khảo nghiệm bao nhiêu tổ hợp lai và sử dụng giống đối chứng nào? Thí nghiệm khảo nghiệm 7 tổ hợp ngô lai mới do Viện Nghiên cứu Ngô lai tạo (kí hiệu từ MRI 15 đến MRI 21) và sử dụng giống ngô lai đơn NK4300 của Syngenta Việt Nam làm đối chứng.

2. Công thức phân bón và mật độ gieo trồng được áp dụng cụ thể là bao nhiêu? Mật độ gieo trồng là 5,7 vạn cây/ha (khoảng cách $70\text{ cm} \times 25\text{ cm} \times 1\text{ cây}$). Định mức phân bón gồm: 2 tấn phân vi sinh kết hợp phân vô cơ theo tỷ lệ $150\text{ N} : 90\text{ P}_2\text{O}_5 : 90\text{ K}_2\text{O}$ cho mỗi hecta (tương đương 326,09 kg urê, 562,5 kg supe lân và 150 kg kali clorua/ha).

3. Những tổ hợp lai nào có thời gian sinh trưởng ngắn hơn giống đối chứng NK4300? Tổ hợp lai MRI 17 (109 ngày), MRI 18 (110 ngày) và MRI 15 (112 ngày) có thời gian từ gieo đến chín sinh lý ngắn hơn giống đối chứng NK4300 (114 ngày) ở mức ý nghĩa thống kê $P < 0,05$.

4. Tổ hợp lai nào có khoảng cách tung phấn - phun râu (ASI) đạt mức tối ưu? Ba tổ hợp lai gồm MRI 18, MRI 19 và MRI 20 có khoảng cách giữa tung phấn và phun râu bằng 0 ngày ($\text{ASI} = 0$), tức thời gian tung phấn hoàn toàn trùng khớp với thời gian phun râu.

5. Chiều cao đóng bắp của các tổ hợp lai biến động như thế nào và tổ hợp nào có chiều cao đóng bắp thấp nhất? Chiều cao đóng bắp của các giống biến động từ 101,0 cm đến 124,6 cm. Tổ hợp MRI 15 (101,0 cm) và MRI 20 (102,9 cm) có chiều cao đóng bắp thấp nhất, thấp hơn có ý nghĩa so với đối chứng NK4300 (116,0 cm), chiếm tỷ lệ 45,75% – 48,53% chiều cao cây.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Oanh đã hoàn thành việc đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và đặc điểm hình thái của 7 tổ hợp ngô lai mới dòng MRI so với giống đối chứng NK4300 trong vụ Xuân 2017 tại Thái Nguyên. Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ quy chuẩn QCVN 01-56:2011/BNNPTNT, áp dụng phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và phân tích thống kê phương sai bằng phần mềm IRRISTAT 5.0. Kết quả bước đầu xác định được các tổ hợp lai có thời gian sinh trưởng ngắn (MRI 17, MRI 18, MRI 15), khoảng cách tung phấn - phun râu tập trung (MRI 18, MRI 19, MRI 20) và vị trí đóng bắp cân đối (MRI 15, MRI 20), cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho công tác chọn tạo giống ngô thích ứng với vùng Trung du và miền núi phía Bắc.