Năng Suất, Giá Trị Dinh Dưỡng và Sử Dụng Ngô Lai Sinh Khối Làm Thức Ăn Cho Bò Thịt Ở Thừa Thiên Huế

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Tóm tắt luận án tiến sĩ chăn nuôi năng suất giá trị dinh dưỡng và sử dụng ngô lai sinh khối làm, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế

1.2. Sử dụng ngô sinh khối làm thức ăn cho bò

1.3. Ủ chua thức ăn

1.4. Nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai làm thức ăn chăn nuôi

1.5. Sử dụng thức ăn thô ở gia súc nhai lại

2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Đối tượng

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đặc điểm sinh trưởng, năng suất sinh khối và thành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai

2.3.2. Ảnh hưởng của thời kỳ thu cắt đến năng suất, thành phần hoá học và tỷ lệ phân giải ở dạ cỏ của cây ngô HQ2000

2.3.3. Xác định phương pháp ủ chua thích hợp ngô sinh khối với rỉ mật đường và giá trị dinh dưỡng của thức ăn ủ chua ở bò sinh trưởng

2.3.4. Ảnh hưởng của ngô sinh khối ủ chua, cỏ voi và rơm lúa trong khẩu phần ăn đến tỷ lệ tiêu hóa toàn phần và sinh trưởng của bò thịt

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Sinh trưởng và năng suất 10 dòng/giống ngô

2.4.2. Năng suất, thành phần hoá học và giá trị dinh dưỡng giống ngô HQ2000

2.4.3. Ủ chua cây ngô HQ2000 và sử dụng nuôi bò

2.4.4. Sử dụng ngô HQ2000 ủ chua nuôi bò vỗ béo

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Sinh trưởng, năng suất và thành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai - Kết quả TN 1

3.2. Năng suất, thành phần hoá học và tỷ lệ phân giải ở dạ cỏ của giống ngô HQ2000 - Kết quả TN 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ngô Lai Sinh Khối Tiềm Năng Vượt Trội

Nghiên cứu về ngô lai sinh khối đang trở nên cấp thiết trong bối cảnh chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực miền Trung như Thừa Thiên Huế. Việc thiếu hụt thức ăn thô xanh quanh năm là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi. Nhu cầu thức ăn cho bò thịt ước tính khoảng 2-2,5% trọng lượng cơ thể (tính theo vật chất khô), tương đương 35-42 triệu tấn DM/năm. Tuy nhiên, nguồn cung hiện tại chủ yếu dựa vào cỏ trồng, cỏ tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Sự thiếu hụt này càng trở nên trầm trọng hơn vào các tháng thời tiết khắc nghiệt. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá năng suất ngô lai sinh khốigiá trị dinh dưỡng ngô sinh khối để giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các giống ngô sinh khối phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò thịt.

1.1. Tầm quan trọng của thức ăn thô xanh cho bò thịt

Thức ăn thô xanh đóng vai trò then chốt trong khẩu phần ăn của bò thịt, cung cấp chất xơ cần thiết cho quá trình tiêu hóa và duy trì sức khỏe đường ruột. Thiếu hụt thức ăn thô xanh không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng và tăng nguy cơ mắc bệnh ở bò. Việc đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn thô xanh ổn định và chất lượng là yếu tố then chốt để phát triển chăn nuôi bò thịt bền vững. Theo nghiên cứu, nhu cầu thức ăn thô xanh chiếm tỷ lệ lớn trong khẩu phần ăn của bò, do đó việc tìm kiếm các nguồn thức ăn thay thế hiệu quả là vô cùng quan trọng.

1.2. Thực trạng thiếu hụt thức ăn thô xanh tại Thừa Thiên Huế

Tình trạng thiếu hụt thức ăn thô xanh diễn ra nghiêm trọng tại Thừa Thiên Huế, đặc biệt vào mùa khô và mùa mưa, gây ảnh hưởng lớn đến chăn nuôi bò thịt. Nguồn cung cấp thức ăn thô xanh hiện tại không đáp ứng đủ nhu cầu, dẫn đến tình trạng bò bị suy dinh dưỡng, giảm sức đề kháng và năng suất. Việc tìm kiếm các giải pháp để tăng cường nguồn cung cấp thức ăn thô xanh, như trồng ngô lai sinh khối, là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển ổn định của ngành chăn nuôi tại địa phương.

II. Thách Thức và Giải Pháp Ngô Sinh Khối Cho Bò Thịt Bền Vững

Phát triển chăn nuôi bò thịt bền vững đòi hỏi giải quyết đồng thời nhiều thách thức, trong đó quan trọng nhất là đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn cho bò thịt ổn định và chất lượng. Việc sử dụng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt là một giải pháp tiềm năng, nhưng cũng đặt ra nhiều vấn đề cần nghiên cứu và giải quyết. Cần xác định các giống ngô sinh khối Thừa Thiên Huế phù hợp với điều kiện địa phương, tối ưu hóa quy trình trồng trọt và chế biến để đảm bảo năng suấtgiá trị dinh dưỡng cao nhất. Ngoài ra, cần đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng ngô sinh khối trong chăn nuôi bò thịt để đảm bảo tính khả thi và bền vững của giải pháp.

2.1. Các thách thức trong việc sử dụng ngô sinh khối làm thức ăn

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sử dụng ngô sinh khối làm thức ăn cho bò thịt cũng đối mặt với một số thách thức. Cần đảm bảo năng suất ngô lai sinh khối ổn định và chất lượng dinh dưỡng cao, đồng thời tối ưu hóa quy trình chế biến và bảo quản để giảm thiểu thất thoát. Ngoài ra, cần đánh giá tác động của việc sử dụng ngô sinh khối đến môi trường và sức khỏe của bò để đảm bảo tính bền vững của giải pháp. Việc nghiên cứu và giải quyết các thách thức này là vô cùng quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của ngô sinh khối trong chăn nuôi bò thịt.

2.2. Giải pháp Nghiên cứu và phát triển giống ngô lai phù hợp

Để giải quyết các thách thức trên, cần tập trung vào nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai sinh khối phù hợp với điều kiện địa phương. Các giống ngô này cần có năng suất cao, giá trị dinh dưỡng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp trồng trọt và chế biến tối ưu để đảm bảo năng suất ngô tại Thừa Thiên Huế và chất lượng thức ăn. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà nông và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong việc phát triển và ứng dụng ngô sinh khối trong chăn nuôi bò thịt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Năng Suất và Dinh Dưỡng Ngô

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tiếp cận toàn diện để đánh giá năng suấtgiá trị dinh dưỡng của ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt. Các thí nghiệm được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Phát triển và phòng Thí nghiệm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế từ tháng 1 năm 2018 đến 10 năm 2021. Nghiên cứu bao gồm đánh giá đặc điểm sinh trưởng, thành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai, xác định ảnh hưởng của thời kỳ thu cắt và phương pháp ủ chua đến giá trị dinh dưỡng của thức ăn. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá ảnh hưởng của ngô ủ chua trong khẩu phần đến tỷ lệ tiêu hoá và khả năng sinh trưởng của bò thịt vỗ béo.

3.1. Đánh giá năng suất sinh khối và thành phần hóa học

Nghiên cứu tiến hành đánh giá năng suất sinh khốithành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai khác nhau. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm: vật chất khô (DM), protein thô (CP), xơ không tan trong chất tẩy trung tính (NDF) và xơ không tan trong chất tẩy axit (ADF). Các mẫu ngô được thu hoạch ở các thời điểm khác nhau (chín sữa, chín sáp và chín sinh lý) để xác định thời điểm thu hoạch tối ưu về năng suấtgiá trị dinh dưỡng.

3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp ủ chua

Nghiên cứu cũng tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của các phương pháp ủ chua khác nhau đến giá trị dinh dưỡng của ngô sinh khối. Các thí nghiệm được thực hiện với các mức bổ sung rỉ mật khác nhau (0%, 3% và 5%) để xác định phương pháp ủ chua tối ưu. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm: pH, thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa của thức ăn ủ chua.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giống Ngô HQ2000 Tiềm Năng Cho Bò Thịt

Kết quả nghiên cứu cho thấy giống ngô lai HQ2000 có nhiều tiềm năng để sử dụng làm thức ăn cho bò thịt tại Thừa Thiên Huế. Giống ngô này có năng suất sinh khối cao, giá trị dinh dưỡng tốt và khả năng thích ứng với điều kiện địa phương. Nghiên cứu cũng xác định được thời điểm thu hoạch và phương pháp ủ chua tối ưu để đảm bảo giá trị dinh dưỡng cao nhất của thức ăn. Việc sử dụng ngô HQ2000 ủ chua trong khẩu phần ăn của bò thịt vỗ béo giúp cải thiện tỷ lệ tiêu hóa và khả năng sinh trưởng của bò.

4.1. Năng suất và thành phần hóa học của giống ngô HQ2000

Giống ngô HQ2000 cho thấy năng suất sinh khối cao nhất ở thời kỳ chín sáp (dao động 44,22 – 50,96 tấn/ha). Hàm lượng vật chất khô (DM), protein thô (CP), xơ không tan trong chất tẩy trung tính (NDF) và xơ không tan trong chất tẩy axit (ADF) tại thời kỳ chín sáp giữa các giống ngô khác nhau không có sự sai khác đáng kể. Tuy nhiên, hàm lượng khoáng tổng số có sự sai khác có ý nghĩa giữa các giống (P<0,01), trong đó cao nhất ở giống TA8 là 6,42% và thấp nhất ở giống TA2 là 5,39%.

4.2. Ảnh hưởng của ủ chua đến giá trị dinh dưỡng ngô HQ2000

Nghiên cứu cho thấy việc ủ chua ngô HQ2000 với rỉ mật giúp cải thiện giá trị dinh dưỡng của thức ăn. Việc bổ sung rỉ mật giúp tăng cường quá trình lên men lactic, giảm pH và bảo quản thức ăn tốt hơn. Thức ăn ủ chua có hàm lượng protein cao hơn và tỷ lệ tiêu hóa tốt hơn so với thức ăn tươi. Việc sử dụng thức ăn ủ chua trong khẩu phần ăn của bò thịt giúp cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng và tăng cường sinh trưởng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển Chăn Nuôi Bò Thịt Tại Huế

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển chăn nuôi bò thịt tại Thừa Thiên Huế. Việc khuyến cáo sử dụng giống ngô lai HQ2000 làm thức ăn cho bò thịt giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt thức ăn thô xanh, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi. Nghiên cứu cũng cung cấp các thông tin hữu ích về quy trình trồng trọt, chế biến và sử dụng ngô sinh khối, giúp người chăn nuôi áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc phát triển ngô sinh khối không chỉ góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi mà còn tạo ra cơ hội việc làm và thu nhập cho người dân nông thôn.

5.1. Khuyến cáo sử dụng giống ngô HQ2000 cho người chăn nuôi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến cáo người chăn nuôi tại Thừa Thiên Huế nên sử dụng giống ngô lai HQ2000 làm thức ăn cho bò thịt. Giống ngô này có năng suất cao, giá trị dinh dưỡng tốt và khả năng thích ứng với điều kiện địa phương. Người chăn nuôi nên tuân thủ quy trình trồng trọt và chế biến được khuyến cáo để đảm bảo năng suất và chất lượng thức ăn.

5.2. Hướng dẫn quy trình trồng trọt và chế biến ngô sinh khối

Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình trồng trọt và chế biến ngô sinh khối để đảm bảo năng suấtgiá trị dinh dưỡng cao nhất. Quy trình này bao gồm các bước: chọn giống, chuẩn bị đất, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch và chế biến. Người chăn nuôi nên tuân thủ các hướng dẫn này để đạt được hiệu quả sản xuất tốt nhất.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Ngô Sinh Khối Bền Vững

Nghiên cứu về năng suấtgiá trị dinh dưỡng của ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt tại Thừa Thiên Huế đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc phát triển ngành chăn nuôi bền vững. Việc sử dụng ngô sinh khối là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề thiếu hụt thức ăn thô xanh, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai mới, tối ưu hóa quy trình trồng trọt và chế biến để đảm bảo tính bền vững của giải pháp. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà nông và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong việc phát triển và ứng dụng ngô sinh khối trong chăn nuôi bò thịt.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ngô sinh khối và bò thịt

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai mới có năng suất cao hơn, giá trị dinh dưỡng tốt hơn và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp trồng trọt và chế biến tối ưu để giảm thiểu tác động đến môi trường và đảm bảo tính bền vững của giải pháp. Cần tiếp tục đánh giá ảnh hưởng của việc sử dụng ngô sinh khối đến sức khỏe và năng suất của bò thịt để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của giải pháp.

6.2. Chính sách hỗ trợ phát triển ngô sinh khối và chăn nuôi

Để thúc đẩy sự phát triển của ngô sinh khốichăn nuôi bò thịt, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ nghiên cứu và phát triển giống ngô mới, hỗ trợ người chăn nuôi áp dụng các kỹ thuật tiên tiến, hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng và chế biến, và hỗ trợ tiếp cận thị trường. Sự hỗ trợ từ nhà nước là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.

09/06/2025
Tóm tắt luận án tiến sĩ chăn nuôi năng suất giá trị dinh dưỡng và sử dụng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt ở thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chương này trình bày 5 nội dung chính: (i) Chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế, trong đó, đề cập đến phát triển số lượng bò và sản lượng thịt trong 5 năm gần đây và nêu những hạn chế liên quan đến thiếu hụt thức ăn thô theo mùa vụ; (ii) Sử dụng ngô sinh khối làm thức ăn cho bò bao gồm những ưu điểm và tiềm năng cũng như hạn chế; (iii) Ủ chua thức ăn trình bày tầm quan trọng, đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ủ chua; (iv) Nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai làm thức ăn chăn nuôi; và (v) Sử dụng thức ăn thô ở gia súc nhai lại gồm đặc điểm tiêu hoá thức ăn nhiều xơ và các phương pháp đánh giá giá trị dinh dưỡng của thức ăn. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 2. ĐỐI TƯỢNG Mười (10) dòng/giống ngô lai sinh khối, do Viện nghiên cứu Ngô chọn tạo.

Tên các dòng/giống ngô thí nghiệm Dòng/ Ký Dòng/ Ký Tên Tên Giống hiệu Giống hiệu TA 16.1 Dòng TA 1 414xKP3 Dòng TA 6 2485FxCML161 Dòng TA 2 171xG5 Dòng TA 7 NX2 Dòng TA 3 171xG1 Dòng TA 8 NX3 Dòng TA 4 HQ2000 Giống TA 9 CP555xDF4 Dòng TA 5 NK7328 Giống TA 10 Nguồn: Viện Nghiên cứu Ngô Bò sử dụng trong nghiên cứu là bò thịt địa phương 2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU Địa điểm: Các nghiên cứu được triển khai ở Viện Nghiên cứu Phát triển và phòng Thí nghiệm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Thời gian: Từ tháng 1 năm 2018 đến 10 năm 2021. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nội dung 1: Đặc điểm sinh trưởng, năng suất sinh khối và thành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai làm thức ăn xanh chăn nuôi được trồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế (TN 1).

Nội dung 2: Ảnh hưởng của thời kỳ thu cắt đến năng suất, thành phần hoá học và tỷ lệ phân giải ở dạ cỏ của cây ngô HQ2000 làm thức ăn cho bò (TN 2, 3). 6 Nội dung 3: Xác định phương pháp ủ chua thích hợp ngô sinh khối với rỉ mật đường và giá trị dinh dưỡng của thức ăn ủ chua ở bò sinh trưởng tại Thừa Thiên Huế (TN 4 và 5). Nội dung 4: Ảnh hưởng của ngô sinh khối ủ chua, cỏ voi và rơm lúa trong khẩu phần ăn đến tỷ lệ tiêu hóa toàn phần và sinh trưởng của bò thịt nuôi ở Thừa Thiên Huế (TN 6 và 7). PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Nội dung 1: Sinh trưởng và năng suất 10 dòng/giống ngô (TN 1) Thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), gồm 3 khối ứng với 3 lần lặp lại cho mỗi giống. Các dòng/giống ngô lai được gieo trồng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm (Bộ NNPTNT/ QCVN 01-66, 2011). Mật độ gieo trồng: 70 x 25 cm (57. Các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nhiễm bệnh, năng suất chất xanh và hiệu quả kinh tế theo phương pháp thường quy.

Phân tích hoá học gồm các chỉ tiêu: Vật chất khô (DM), protein thô (CP) và khoáng tổng số theo AOAC (1990), xơ không tan trong chất tẩy trung tính (NDF) và xơ không tan trong chất tẩy axit (ADF) theo Van Soest và cs. Xử lý số liệu được xử lý theo ANOVA qua mô hình GLM trên Minitab 16. Sai khác giữa các giá trị trung bình được phân tích bằng phương pháp Tukey với khoảng tin cậy 95%. Mô hình thống kê như sau: Yij =  + Ti + Bj + eij 2.

Nội dung 2: Năng suất, thành phần hoá học và giá trị dinh dưỡng giống ngô HQ2000 2. TN 2: Ảnh hưởng thời kỳ thu cắt đến sinh trưởng và năng suất TN 2 gồm 3 nghiệm thức được bố trí ngẫu nhiên hoàn toàn với 3 lần nhắc lại trên 9 ô. Các nghiệm thức tương ứng với thời điểm thu 7 hoạch: chín sữa; chín sáp; và chin sinh lý. Ngô gieo mật độ 57.140 cây/ha và thu toàn bộ thân, lá và bắp.

Các chỉ tiêu theo dõi: sinh trưởng, hình thái và năng suất tiến hành theo hướng dẫn của Viện nghiên cứu Ngô bao gồm: thời gian mọc, trổ cờ, chín sáp (ngày); chiều cao cây (cm); số lá trên cây; diện tích lá; chỉ số diện tích lá; khối lượng cây và năng suất sinh khối. Phân tích hoá học tiến hành như thí nghiệm 1. TN 3: Xác định tỷ lệ phân giải dạ cỏ của ngô thu hoạch ở các thời kỳ TN gồm 3 nghiệm thức, tương ứng thời điểm ngô thu hoạch vào lúc chín sữa, chín sáp và chín sinh lý. TN được tiến hành trên 4 bò (250 kg/con) đặt canun dạ cỏ.

Bò được nuôi nhốt riêng từng con trong ô chuồng và ăn cỏ tự nhiên 2 lần/ngày (8. Khối lượng thức ăn ước tính 2,5% (theo DM) khối lượng cơ thể và nước uống tự do. Xác định tỷ lệ phân giải các chất dinh dưỡng theo kỹ thuật túi nylon của Orkov và cs (1980). Số liệu của 2 TN được xử lý thống kê theo ANOVA qua mô hình phân tích GLM trên Minitab 16.

Sai khác giữa các giá trị trung bình được phân tích bằng phương pháp Tukey với khoảng tin cậy 95%. Mô hình thống kê như sau: Yij =  + Ti + eij 2. Nội dung 3: Ủ chua cây ngô HQ2000 và sử dụng nuôi bò 2. TN 4: Kỹ thuật ủ chua ngô HQ2000 Ngô HQ2000 được gieo trồng như TN2 và thu hoạch lúc 85 ngày tuổi.

Ngay sau khi thu hoạch, thân và lá ngô được thái nhỏ 2-3 cm và phơi héo 3- 4 giờ đến khi độ ẩm còn khoảng 60%. TN gồm 3 nghiệm thức, tương ứng 3 mức bổ sung rỉ mật (0; 3 và 5%) và 4 lần lặp lại; ký hiệu RMO – không có rỉ mật chỉ 0,5% muối ăn; RM3 và RM5 – ủ chua ngô với 0,5% muối ăn và 3% hay 5% rỉ mật. 8 Mẫu của thức ăn ủ chua được lấy vào các thời điểm 0, 7, 14, 21 và 28 ngày sau khi ủ chua để đo giá trị pH và phân tích thành phần hoá học. TN 5: Xác định tỷ lệ tiêu hóa toàn phần của ngô ủ chua trên bò Ba (3) bò đực (181,3 kg/con) được nuôi trong 3 ô chuồng có máng ăn và nước uống cho từng con.

TN gồm 3 nghiệm thức (ký hiệu KP1, KP2 và KP3) được bố trí theo ô vuông Latin (3 x 3) với 3 khẩu phần và 3 giai đoạn. Mỗi giai đoạn 12 ngày, gồm 7 ngày thích nghi và 5 ngày thu phân. Khẩu phần được phối hợp 30% thức ăn tinh và 70% thức ăn thô (ngô ủ chua với tỷ lệ rỉ mật khác nhau). Bò được cho ăn 2 lần mỗi ngày vào 8.00h, thức ăn tinh cho ăn trước khi cho ngô ủ chua.

Lượng thức ăn cho bò ăn hàng ngày bằng 2,5% (theo DM) khối lượng cơ thể. Xác định lượng ăn vào và lượng phân thải ra hàng ngày. Xác định tỷ lệ tiêu hoá DM, OMD, NDF và ADF theo phương pháp thường quy. Số liệu thu được, được xử lý thống kê theo ANOVA trên Minitab 19.

Sai khác giữa các giá trị trung bình theo phương pháp Tukey với khoảng tin cậy 95%. Mô hình thống kê của TN 4: Yij =  + Ti + eij. Mô hình thống kê của TN 5: Yij =  + Ci + Rj + eij. Nội dung 4: Sử dụng ngô HQ2000 ủ chua nuôi bò vỗ béo 2.

TN 6: Xác định tỷ lệ tiêu hoá toàn phần của các khẩu phần phối hợp từ ngô ủ chua, cỏ VA06 và rơm lúa trên bò Ngô sinh khối dòng HQ2000 thu hoạch ở thời điểm chín sáp (80-90 ngày), cắt ngắn 2-3 cm, ủ yếm khí với 3% rỉ mật và 0,5% muối (theo nguyên trạng); Cỏ voi VA06 thu cắt từ lứa 6 trở đi (35-45 ngày tái sinh); Rơm lúa vụ Đông Xuân năm 2021 phơi khô và cất trữ cho gia súc ăn hàng ngày. Thức ăn tinh là hỗn hợp cho bò thịt, bò vỗ béo ký hiệu C45 của công ty Proconco. 9 TN được tiến hành trên 12 bò đực (152 kg/con) nuôi từng ô riêng lẻ và phân chia ngẫu nhiên vào 4 nghiệm thức, tương ứng 4 khẩu phần ăn (N100 – 50% thức ăn tinh và 50% ngô sinh khối ủ chua; N50V50 - 50% thức ăn tinh và 25% ngô ủ chua + 25% cỏ VA06; V50R50 - 50% thức ăn tinh và 25% cỏ VA06 + 25% rơm lúa; và V100 - 50% thức ăn tinh và 50% cỏ VA06). Thời gian TN 40 ngày, trong đó mỗi giai đoạn tương ứng với một khẩu phần là 10 ngày, bao gồm 5 ngày thích nghi với thức ăn TN và 5 ngày thu phân.

Bò được cho ăn 2 lần mỗi ngày vào 8.00h, nước uống tự do. Khối lượng thức ăn ước tính 2,5% (theo DM) khối lượng cơ thể. Ở mỗi bữa, bò được cho ăn thức ăn tinh trước và thức ăn thô sau và cho ăn từng loại thức ăn thô riêng lẽ. Theo dõi lượng ăn vào, lượng phân thải ra, phân tích hoá học và tính toán tỷ lệ tiêu hoá các chất dinh dưỡng theo phương pháp thường quy.

TN 7: Sử dụng ngô HQ2000 ủ chua nuôi bò vỗ béo Hai mươi bò thịt (163 kg/con) được bố trí ngẫu nhiên vào 4 nghiệm thức tương ứng với 4 khẩu phần ăn TN (tương tự TN 6) và 5 lần lặp lại. Các khẩu phần được phối hợp như TN 6 và ký hiệu các nghiệm thức cũng tương tự (N100; N50V50; V50R50 và V100). Bò được nuôi riêng lẻ từng con trong ô chuồng, máng ăn riêng và nước uống từ vòi cung cấp trực tiếp cho từng con. Khối lượng thức ăn cung cấp cho bò mỗi ngày bằng 3% (theo DM) khối lượng cơ thể chia 2 bữa 8.

Bò được ăn thức ăn tinh trước và thức ăn thô riêng lẽ từng loại sau. Thời gian TN 9 tuần, trong đó 1 tuần đầu bò nuôi thích nghi với thức ăn và chăm sóc, nuôi dưỡng, và 8 tuần theo dõi các chỉ tiêu của TN. Theo dõi tăng khối lượng (ADG) của bò; lượng ăn vào hàng ngày (DMI); hệ số chuyển hoá thức ăn (FCR), hiệu quả kinh tế khi nuôi bò bằng ngô ủ. 10 Số liệu được xử lý thống kê bằng phương pháp ANOVA theo mô hình GLM trên Minitab 19.

Sai khác giữa các giá trị trung bình các nghiệm thức được xác định bằng phương pháp Tukey với khoảng tin cậy 95%. Mô hình thống kê của TN 6: Yij =  + Ci + Rj + eij Mô hình thống kê của TN 7: Yij =  + Ti + eij. 11 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 3. NỘI DUNG 1: SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA 10 DÒNG/GIỐNG NGÔ LAI - KẾT QUẢ TN 1 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Năng Suất và Giá Trị Dinh Dưỡng của Ngô Lai Sinh Khối Làm Thức Ăn Cho Bò Thịt Tại Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất và giá trị dinh dưỡng của ngô lai, một nguồn thức ăn quan trọng cho bò thịt. Nghiên cứu này không chỉ giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về lợi ích của việc sử dụng ngô lai trong khẩu phần ăn của bò mà còn chỉ ra cách tối ưu hóa năng suất chăn nuôi. Những thông tin này có thể giúp cải thiện hiệu quả kinh tế trong ngành chăn nuôi bò thịt tại khu vực Thừa Thiên Huế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến dinh dưỡng và chăm sóc động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn ảnh hưởng của việc bổ sung vitamin c đến năng suất và chất lượng trứng gà ha 3 4 ai cập 1 4 hyline nuôi tại trại gia cầm khoa chăn nuôi thú y, nơi nghiên cứu tác động của vitamin C đến năng suất trứng gà. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ chăn nuôi ảnh hưởng của giới tính thời điểm cho ăn sau nở và chế độ dinh dưỡng đầu đời đến khả năng sinh trưởng và đáp ứng miễn dịch ở gà thịt sẽ cung cấp thêm thông tin về dinh dưỡng và sự phát triển của gia cầm. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Ảnh hưởng của việc bổ sung hỗn hợp thảo dược trong khẩu ăn đến khả năng sinh trưởng của lợn con sau cai sữa, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của thảo dược trong dinh dưỡng động vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăn nuôi.