Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong nền nông nghiệp Việt Nam, đóng góp hơn 60% tổng giá trị sản xuất của toàn ngành chăn nuôi, đồng thời tạo nguồn sinh kế và cung cấp thực phẩm chủ lực cho xã hội. Giai đoạn 2016–2021 ghi nhận nhiều biến động lớn về quy mô tổng đàn lợn cả nước theo thống kê từ Cục Chăn nuôi: đạt 29,1 triệu con (năm 2016), 27,4 triệu con (năm 2017), 28,1 triệu con (năm 2018), sau đó sụt giảm mạnh xuống mức kỷ lục 19,6 triệu con vào năm 2019 do ảnh hưởng nghiêm trọng của đại dịch tả lợn châu Phi, trước khi dần phục hồi lên 22,0 triệu con (năm 2020) và 28,0 triệu con (năm 2021).
Trong quy trình chăn nuôi truyền thống, việc sử dụng phổ biến kháng sinh nhằm mục đích phòng ngừa bệnh tật và kích thích sinh trưởng đã làm gia tăng sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Tình trạng phối trộn kháng sinh vào khẩu phần thức ăn chăn nuôi hoặc buôn bán thuốc thú y không có đơn giám sát chuyên môn gây nguy cơ tồn dư hóa chất, ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Nhằm giải quyết vấn đề cấp bách này, Việt Nam đã ban hành lộ trình hướng tới ngừng hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh phòng bệnh trong chăn nuôi vào năm 2025.
Việt Nam có điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa phong phú các nguồn thảo dược tự nhiên mang hoạt tính sinh học cao, khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và nâng cao hệ miễn dịch. Việc bổ sung thảo dược vào thức ăn chăn nuôi thay thế kháng sinh tổng hợp đang trở thành xu hướng kỹ thuật tất yếu. Mặc dù nhiều công trình trong và ngoài nước đã chứng minh hiệu quả của các loại thảo mộc đơn lẻ như lá ổi, lá xoài, đơn kim hay đương quy, việc phối hợp đồng thời 4 loại thảo dược này vào khẩu phần ăn cho lợn con sau cai sữa tại Việt Nam vẫn chưa được công bố đầy đủ. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá hiện trạng và tình hình chăn nuôi lợn chung tại cơ sở thực tập (quy mô, cơ cấu đàn, chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng và an toàn sinh học).
- Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung hỗn hợp thảo dược (gồm lá xoài, đơn kim, lá ổi, đương quy) ở các mức tỷ lệ khác nhau trong khẩu phần ăn đến khả năng sinh trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và tình trạng dịch bệnh của lợn con giai đoạn sau cai sữa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: 192 lợn con lai thương phẩm Duroc × F1 (Landrace × Yorkshire), khối lượng ban đầu đồng đều dao động quanh mức 7,10–7,13 kg; hỗn hợp thảo dược phơi khô, nghiền nhỏ gồm 4 thành phần: lá xoài (Mangifera indica L.), cây đơn kim (Bidens pilosa L.), lá ổi (Psidium guajava) và rễ đương quy (Angelica sinensis).
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn tại xã Cẩm Hoàng, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng khoa học chăn nuôi chuyên sâu:
- Quy luật sinh trưởng và phát triển của gia súc: Tuân thủ 3 quy luật sinh học cơ bản: quy luật phát triển theo giai đoạn (sinh trưởng mạnh nhất sau khi sinh, giảm dần theo lứa tuổi), quy luật phát triển không đồng đều giữa các hệ cơ quan (xương, cơ, mỡ) và quy luật có tính chu kỳ của các quá trình trao đổi chất.
- Nhu cầu dinh dưỡng và sinh lý tiêu hóa lợn con: Cân đối nhu cầu năng lượng (năng lượng thô GE, năng lượng tiêu hóa DE, năng lượng trao đổi ME, năng lượng thuần NE), nhu cầu protein thô và cân đối axit amin thiết yếu (đặc biệt là lysine, methionine + cystine), khoáng chất đa lượng (canxi Ca và photpho P theo tiêu chuẩn TCVN 1994), vitamin và nước. Đặc tính sinh lý lợn con sau cai sữa có bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh nhưng men tiêu hóa chưa hoàn thiện, hệ miễn dịch thụ động từ sữa mẹ suy giảm, dễ chịu khủng hoảng do tách mẹ và thay đổi thức ăn, dẫn đến nguy cơ mắc hội chứng tiêu chảy và bệnh hô hấp cao.
- Dược lý học thú y của hỗn hợp thảo dược:
- Cây đơn kim (Bidens pilosa L.): Chứa flavonoid và các hoạt chất chống oxy hóa, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng khuẩn đường ruột, chống viêm và bảo vệ tế bào gan.
- Đương quy (Angelica sinensis): Rễ chứa tinh dầu (0,4–0,7%) và các dẫn xuất phenylpropanoid (axit ferulic, coniferyl ferulat), giúp điều hòa lưu biến máu, tăng cường miễn dịch, kích thích tiết enzyme tiêu hóa ở ruột non (maltase, lactase) và phát triển chiều cao nhung mao ruột.
- Lá ổi (Psidium guajava): Chứa tinh dầu, tanin pyrogalic (7–10% trong búp non), flavonoid có tác dụng làm se niêm mạc ruột, ức chế vi khuẩn đường ruột gây bệnh (Escherichia coli), hạn chế tiêu chảy.
- Lá xoài (Mangifera indica L.): Chứa tanin và hợp chất polyphenol mangiferin, có hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, hỗ trợ tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp khảo sát hiện trạng: Thu thập số liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách ghi chép hành chính, kỹ thuật của trang trại từ năm 2020 đến 2021; quan sát trực tiếp quy trình chuồng trại, hệ thống cấp thoát nước, thú y phòng bệnh và công tác xử lý môi trường.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm thực nghiệm: Bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (phân lô so sánh). 192 lợn con sau cai sữa (Du × F1(LY)) có khối lượng tương đương được phân đều vào 4 lô thí nghiệm (mỗi lô 48 con, gồm 4 ô chuồng lặp lại, 12 con/ô). Điều kiện nuôi nhốt trong chuồng kín có quạt thông gió, giàn làm mát, máng ăn tự động và chế độ chăm sóc, phòng bệnh đồng nhất.
- Lô đối chứng (ĐC): Khẩu phần cơ sở (KPCS), không bổ sung thảo dược.
- Lô thí nghiệm 1 (TN1): KPCS + 0,5% hỗn hợp thảo dược.
- Lô thí nghiệm 2 (TN2): KPCS + 1,0% hỗn hợp thảo dược.
- Lô thí nghiệm 3 (TN3): KPCS + 1,5% hỗn hợp thảo dược.
- Tỷ lệ phối trộn hỗn hợp thảo dược: 25% bột lá xoài + 25% bột đơn kim + 25% bột lá ổi + 25% bột đương quy (phơi khô, nghiền mịn).
- Khẩu phần thức ăn cơ sở: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng giai đoạn thể trọng (mã cám 550 pro và 550s cho giai đoạn 5–12 kg; mã 551 cho giai đoạn 12–30 kg) với protein thô đạt 19,5–21,0%, ME đạt 3300–3350 kcal/kg, Ca từ 0,6–1,2% và P từ 0,4–0,9%.
- Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:
- Khối lượng bắt đầu (P1) và kết thúc (P2) sau 42 ngày nuôi bằng cân bàn kỹ thuật.
- Tăng khối lượng tuyệt đối: $\text{ADG} = \frac{P_2 - P_1}{T}$ (g/con/ngày).
- Lượng thức ăn ăn vào và tiêu tốn thức ăn: $\text{FCR} = \frac{\text{Tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng của lợn (kg)}}$.
- Theo dõi bệnh lý: Ghi chép nhật ký số lợn mắc bệnh đường hô hấp (viêm phổi, ho), bệnh tiêu hóa (tiêu chảy) và tỷ lệ điều trị khỏi.
- Xử lý số liệu: Số liệu được phân tích thống kê mô tả (Mean, SE) và phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) trên phần mềm Minitab 16 và Excel 2016. Sự sai khác giữa các giá trị trung bình được so sánh bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại đang chuyển dịch sang xu hướng loại bỏ kháng sinh thương mại theo lộ trình của ngành nông nghiệp đến năm 2025. Tác giả chỉ ra vai trò then chốt của chăn nuôi lợn (chiếm trên 60% giá trị ngành), đồng thời tổng hợp số liệu dao động tổng đàn lợn quốc gia do tác động của dịch tả lợn châu Phi năm 2019 khiến tổng đàn giảm từ 28,1 triệu con (2018) xuống 19,6 triệu con. Đề tài đặt mục tiêu kiểm chứng việc phối hợp 4 loại thảo dược giàu hoạt tính (đơn kim, đương quy, lá ổi, lá xoài) vào thức ăn nhằm tạo giải pháp sinh học giúp nâng cao tăng khối lượng, giảm tiêu tốn thức ăn và kiểm soát dịch bệnh cho lợn con cai sữa.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các cơ sở khoa học chuyên ngành về:
- Các quy luật sinh trưởng, sự phát triển của hệ cơ quan, và đặc điểm sinh lý nhạy cảm của lợn con giai đoạn bú sữa (0–21 ngày) và giai đoạn 20 ngày đầu sau cai sữa.
- Nhu cầu về năng lượng (GE, DE, ME, NE), cân đối protein - axit amin, khoáng chất (Ca, P) và vitamin.
- Giải phẫu và sinh lý hệ tiêu hóa của động vật đơn vị ăn tạp; cơ chế enzyme thủy phân gluxit (amylase, maltase), protein (pepsin, trypsin, chymotrypsin) và lipid (dịch mật, lipase).
- Khái niệm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và các nhân tố chi phối như giống, khẩu phần, stress nhiệt và dịch bệnh.
- Tổng quan về thành phần hóa học, dược lý của 4 loài thảo dược (đơn kim, đương quy, ổi, xoài) và điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Công Oánh và cs., Nguyễn Thị Quyên và cs., Nguyễn Tài Năng và cs.) cũng như quốc tế (Wang và cs., Chang và cs., Aka-Tanimo và cs.) về việc ứng dụng thảo dược trong chăn nuôi.
Phần III: Đối tượng - Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày cụ thể địa điểm tại trang trại xã Cẩm Hoàng, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2022. Mô tả quy trình chọn lọc 192 lợn con lai Du × F1(LY) khỏe mạnh, khối lượng khởi điểm trung bình 7,11 kg, phân bổ vào 4 lô thí nghiệm (ĐC, TN1, TN2, TN3 tương ứng các mức 0%, 0,5%, 1,0% và 1,5% hỗn hợp thảo dược; tỷ lệ 4 loại thảo dược thành phần là 1:1:1:1). Cung cấp chi tiết bảng giá trị dinh dưỡng của thức ăn cơ sở và công thức tính toán ADG, FCR, phương pháp theo dõi bệnh lâm sàng cùng các thuật toán thống kê trên phần mềm Minitab 16.
Phần IV: Kết quả - Thảo luận
Nội dung chương tập trung vào hai mảng phát hiện cốt lõi:
- Hiện trạng chăn nuôi tại trang trại: Quy mô trang trại tăng trưởng 17,5% trong 2 năm (từ 1.437 con năm 2020 lên 1.689 con năm 2021). Cơ cấu đàn năm 2021 gồm 320 lợn nái sinh sản (18,9%), 25 cái hậu bị (1,48%), 8 đực giống Duroc (0,47%) và 1.336 lợn thịt thương phẩm (79,1%). Hệ thống chuồng trại khép kín, áp dụng lịch trình sát trùng, rắc vôi, phun thuốc khử trùng nghiêm ngặt từ thứ Hai đến Chủ nhật, tuân thủ an toàn sinh học theo định hướng VietGAHP.
- Ảnh hưởng của hỗn hợp thảo dược lên lợn con:
- Tăng khối lượng: Bổ sung 1,0% thảo dược (lô TN2) cho kết quả tốt nhất với khối lượng kết thúc đạt 28,98 kg và ADG đạt 520,9 g/con/ngày, sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$) so với lô ĐC (26,36 kg và 458,9 g/con/ngày) và lô TN3 (26,28 kg và 456,0 g/con/ngày).
- Tiêu tốn thức ăn: FCR ở lô TN2 thấp nhất (1,42 kg TĂ/kg tăng khối lượng) so với ĐC (1,47), TN1 (1,46) và TN3 (1,50). Lô TN3 bổ sung mức cao (1,5%) làm giảm ADG và tăng FCR, được giải thích do lượng tanin dư thừa gây cản trở hấp thu dinh dưỡng.
- Sức khỏe đàn lợn: Lợn ở cả 3 lô bổ sung thảo dược hoàn toàn không bị tiêu chảy (0%), trong khi lô ĐC có 7 con mắc bệnh (chiếm 14,58% đàn thí nghiệm). Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp ở lô TN2 cũng giảm xuống thấp nhất (8,33% so với 22,92% ở lô ĐC).
Phần V: Kết luận - Đề nghị
Rút ra kết luận khẳng định mức bổ sung 1,0% hỗn hợp thảo dược mang lại hiệu quả sinh trưởng và phòng bệnh tối ưu nhất. Đề nghị người chăn nuôi ứng dụng công thức bổ sung 1,0% thảo dược vào khẩu phần lợn con sau cai sữa để nâng cao năng suất và hạn chế dùng kháng sinh.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Qua 42 ngày nuôi thí nghiệm trên 192 lợn con cai sữa ($n = 48$ con/lô), các chỉ tiêu kỹ thuật được ghi nhận và phân tích trong bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lô ĐC (0% thảo dược) |
Lô TN1 (0,5% thảo dược) |
Lô TN2 (1,0% thảo dược) |
Lô TN3 (1,5% thảo dược) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Khối lượng ban đầu (kg/con) |
$7,13 \pm 0,10$ |
$7,11 \pm 0,09$ |
$7,10 \pm 0,11$ |
$7,12 \pm 0,09$ |
$0,99$ |
| Khối lượng kết thúc (kg/con) |
$26,36^b \pm 0,48$ |
$27,71^{ab} \pm 0,55$ |
$28,98^a \pm 0,41$ |
$26,28^b \pm 0,43$ |
$< 0,01$ |
| Tăng khối lượng bình quân - ADG (g/con/ngày) |
$458,9^b \pm 11,4$ |
$490,9^{ab} \pm 12,9$ |
$520,9^a \pm 10,9$ |
$456,0^b \pm 10,5$ |
$< 0,01$ |
| Lượng thức ăn thu nhận (kg/con) |
$26,77^b \pm 1,01$ |
$29,29^{ab} \pm 0,86$ |
$31,08^a \pm 0,68$ |
$27,96^{ab} \pm 0,62$ |
$0,02$ |
| Hệ số chuyển đổi thức ăn - FCR (kg TĂ/kg tăng KL) |
$1,47 \pm 0,02$ |
$1,46 \pm 0,01$ |
$1,42 \pm 0,01$ |
$1,50 \pm 0,04$ |
$0,10$ |
| Số lợn mắc bệnh viêm phổi, ho (con / %) |
11 / 22,92% |
6 / 12,50% |
4 / 8,33% |
7 / 14,58% |
— |
| Số lợn mắc bệnh tiêu chảy (con / %) |
7 / 14,58% |
0 / 0% |
0 / 0% |
0 / 0% |
— |
| Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh (%) |
95,8% |
100% |
100% |
97,9% |
— |
(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau $a, b$ trong cùng một hàng chỉ sự sai khác có ý nghĩa thống kê với $P < 0,05$).
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật
- Khuyến nghị mức bổ sung tối ưu: Sử dụng hỗn hợp bột thảo dược (gồm lá xoài, đơn kim, lá ổi, đương quy theo tỷ lệ 1:1:1:1) ở liều lượng 1,0% vào thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho lợn con sau cai sữa.
- Cảnh báo về liều lượng: Không nên nâng tỷ lệ bổ sung lên mức 1,5% do hàm lượng hoạt chất tanin cao trong lá ổi và lá xoài gây kết tủa protein và ức chế khả năng hấp thu dinh dưỡng tại đường ruột, làm giảm ADG (456,0 g/con/ngày) và tăng chỉ số tiêu tốn thức ăn FCR lên 1,50.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Khóa luận cung cấp dẫn liệu thực nghiệm đầu tiên về công thức kết hợp đồng thời 4 loại thảo dược (đơn kim, đương quy, lá ổi, lá xoài) trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam.
- Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học giúp người chăn nuôi và các cơ sở sản xuất thức ăn gia súc xây dựng công thức khẩu phần bổ sung thảo dược phòng bệnh, giảm thiểu phụ thuộc vào thuốc kháng sinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trên một quy mô trang trại cụ thể tại Hải Dương trong thời gian 42 ngày ở giai đoạn lợn con sau cai sữa (từ khoảng 7 kg đến 29 kg). Đề tài chưa theo dõi kéo dài sang giai đoạn nuôi thịt vỗ béo đến khi xuất bán, đồng thời chưa phân tích các chỉ tiêu sinh hóa máu, hình thái vi thể nhung mao ruột và phẩm chất thịt xẻ do giới hạn điều kiện cơ sở vật chất.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát ảnh hưởng của hỗn hợp thảo dược này trên các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo của lợn thịt, đánh giá chất lượng thân thịt và phân tích chuyên sâu các chỉ tiêu vi sinh vật đường ruột nhằm làm rõ cơ chế ức chế mầm bệnh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi; các kỹ thuật viên trang trại và chủ cơ sở chăn nuôi gia súc theo hướng an toàn sinh học.
- Nội dung đáng chú ý:
- Quy trình kỹ thuật an toàn sinh học, thiết kế chuồng trại khép kín và bảng lịch trình vệ sinh sát trùng toàn trại chi tiết theo ngày trong tuần (Bảng 4.3).
- Tỷ lệ phối trộn cụ thể của 4 loại nguyên liệu thảo dược và phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng phân lô đối chứng có xử lý thống kê ANOVA qua phần mềm Minitab 16.
- Dữ liệu đối sánh về tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và hô hấp giữa các nghiệm thức bổ sung thảo dược so với đối chứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Hỗn hợp thảo dược sử dụng trong thí nghiệm gồm những loại nào và phối trộn theo tỷ lệ bao nhiêu?
Hỗn hợp thảo dược gồm 4 loại nguyên liệu thảo mộc phơi khô và nghiền mịn: lá xoài (Mangifera indica L.), cây đơn kim (Bidens pilosa L.), lá ổi (Psidium guajava) và rễ đương quy (Angelica sinensis). Bốn loại này được phối trộn đồng đều theo tỷ lệ ngang nhau: 25% lá xoài + 25% đơn kim + 25% lá ổi + 25% đương quy.
2. Mức bổ sung thảo dược nào mang lại hiệu quả sinh trưởng tốt nhất cho lợn con?
Mức bổ sung 1,0% hỗn hợp thảo dược trong khẩu phần ăn cơ sở (lô TN2) cho hiệu quả sinh trưởng tốt nhất: khối lượng kết thúc đạt 28,98 kg/con, tăng khối lượng tuyệt đối (ADG) đạt cao nhất với 520,9 g/con/ngày (sai khác có ý nghĩa thống kê $P < 0,01$ so với lô đối chứng 458,9 g/con/ngày), đồng thời hệ số tiêu tốn thức ăn FCR đạt giá trị thấp nhất là 1,42 kg TĂ/kg tăng khối lượng.
3. Vì sao mức bổ sung 1,5% thảo dược (lô TN3) lại làm giảm khả năng sinh trưởng của lợn?
Khi nâng tỷ lệ bổ sung thảo dược lên 1,5%, khối lượng kết thúc giảm xuống 26,28 kg/con, ADG giảm xuống 456,0 g/con/ngày và FCR tăng lên 1,50. Tác giả thảo luận nguyên nhân là do trong hỗn hợp thảo dược (đặc biệt từ lá ổi và lá xoài) chứa hàm lượng tanin lớn; khi bổ sung ở tỷ lệ cao, tanin gây ảnh hưởng bất lợi đến hoạt động tiêu hóa và làm giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng qua niêm mạc ruột của lợn con.
4. Bổ sung thảo dược tác động như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và hô hấp trên đàn lợn?
Về bệnh tiêu chảy: Tất cả các lô có bổ sung thảo dược (TN1 0,5%, TN2 1,0%, TN3 1,5%) đều không ghi nhận trường hợp lợn bị tiêu chảy (tỷ lệ 0%), trong khi lô đối chứng không bổ sung thảo dược có 7 con mắc bệnh (tỷ lệ 14,58%). Về bệnh đường hô hấp (viêm phổi, ho): Lô TN2 bổ sung 1,0% thảo dược có tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất (4 con mắc, tương đương 8,33%), giảm rõ rệt so với lô đối chứng (11 con mắc, tương đương 22,92%).
5. Thí nghiệm được thực hiện trên giống lợn nào, thời gian và địa điểm ở đâu?
Thí nghiệm được thực hiện trên 192 lợn con lai thương phẩm Duroc × F1 (Landrace × Yorkshire), khối lượng ban đầu trung bình 7,11 kg trong thời gian 42 ngày (từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2022) tại trang trại chăn nuôi lợn của hộ gia đình bà Phạm Thị Mây / bác Nguyễn Văn Đoàn tại xã Cẩm Hoàng, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Hùng đã thực hiện thành công việc đánh giá ảnh hưởng của hỗn hợp thảo dược (gồm lá xoài, đơn kim, lá ổi và đương quy) trong khẩu phần ăn của lợn con sau cai sữa tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn ở Hải Dương. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ bổ sung 1,0% hỗn hợp thảo dược mang lại hiệu quả kỹ thuật vượt trội, giúp tăng khối lượng bình quân đạt 520,9 g/con/ngày, hạ thấp tiêu tốn thức ăn xuống 1,42 FCR và loại trừ hoàn toàn triệu chứng tiêu chảy trên đàn lợn. Đây là công trình thực nghiệm dinh dưỡng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho định hướng chăn nuôi lợn an toàn sinh học và giảm thiểu sử dụng kháng sinh.