Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, tuy nhiên trong giai đoạn năm 2020, ngành phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ thị trường, giá con giống, giá thức ăn và đặc biệt là áp lực dịch bệnh nghiêm trọng (như dịch tả lợn châu Phi). Việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật về giống, dinh dưỡng và quy trình an toàn sinh học là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng thịt, hạ giá thành và duy trì sự ổn định của đàn vật nuôi. Tại các trang trại chăn nuôi tập trung theo quy mô công nghiệp, công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh đòi hỏi phải được thực hiện đồng bộ, chuẩn hóa theo từng giai đoạn sinh trưởng của lợn.
Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, tác giả Phạm Văn Tiến đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Hải An - Tân Lập - Sông Lô - Vĩnh Phúc".
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:
- Hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt cũng như các kỹ năng nghề thú y.
- Nhận biết được các bệnh thường gặp đối với lợn thịt ở trại.
- Củng cố thêm kiến thức về chăn nuôi lợn thịt theo quy mô công nghiệp.
- Nâng cao hiểu biết và cách xử lý với các trường hợp xảy ra trong thực tiễn sản xuất.
Yêu cầu của chuyên đề gồm:
- Vận dụng các kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn thịt tại trang trại, đồng thời tiếp thu bổ sung kiến thức từ thực tế sản xuất.
- Ứng dụng các kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả cho đàn lợn thịt vào thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt ngoại nuôi thương phẩm từ 3 tuần tuổi cho đến khi xuất chuồng.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc (diện tích 1 ha, quy mô thiết kế 1.200 lợn thịt/lứa, liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các quy luật sinh học về sinh trưởng và phát triển của lợn thịt, các kiến thức bệnh học thú y và quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp:
Khung lý thuyết và bệnh học chuyên ngành
- Quy luật sinh trưởng và tích lũy dinh dưỡng: Sinh trưởng tuân theo quy luật không đồng đều, phát triển theo giai đoạn. Quá trình phát triển mô diễn ra theo thứ tự ưu tiên: phát triển xương trước, sau đó đến cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ. Thứ tự ưu tiên dinh dưỡng trong cơ thể lợn lần lượt là: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ phát triển bộ xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ.
- Bệnh học thú y thường gặp:
- Bệnh viêm phổi (suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (kích thước 400–1.200 nm, bộ gen 893–920 kb) gây viêm phế quản phổi mạn tính hoặc á cấp tính, thường kế phát các vi khuẩn như Haemophilus, Pasteurella multocida, Streptococcus suis.
- Hội chứng tiêu chảy: Do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột kết hợp các tác nhân truyền nhiễm chính gồm vi khuẩn (Escherichia coli với các yếu tố độc lực K88, K89, Hly, ST, LT; Salmonella; Clostridium perfringens), vi rút (Transmissible Gastroenteritis - TGE, Rota-virus, Parvovirus) và các yếu tố môi trường, thức ăn, stress.
- Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra ở các thể quá cấp tính, cấp tính và mạn tính, dẫn đến hiện tượng sưng khớp, què, tổn thương màng bao khớp và dịch khớp đục chứa fibrin.
Phương pháp thực hiện
- Phương pháp thu thập thông tin: Tổng hợp số liệu từ sổ sách theo dõi, ghi chép hành chính của trang trại kết hợp điều tra, theo dõi trực tiếp trong 6 tháng thực tập.
- Phương pháp kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình kỹ thuật của C.P. Việt Nam với mô hình chuồng kín, hệ thống làm mát giàn mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, máng ăn inox hình nón tự động (dung tích 80 kg), vòi uống tự động và nguyên tắc an toàn sinh học "Cùng vào - cùng ra" (All in - All out) với thời gian trống chuồng 10–20 ngày.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp trạng thái vận động, thân nhiệt, nhịp thở, mắt, gương mũi, da lông, hình thái và màu sắc phân, nước tiểu để phân loại lợn khỏe và lợn ốm; phân loại chuồng nuôi và đánh dấu nhận diện vị trí điều trị bằng sơn đỏ hoặc xanh methylen (vùng vai/gáy đối với bệnh phổi; dấu gạch chéo giữa lưng đối với viêm khớp/chân; vùng mông đối với tiêu chảy).
- Phương pháp phòng bệnh: Vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ bằng vôi bột và hóa chất APA CLEAN (pha tỷ lệ 1/3); áp dụng lịch tiêm phòng 7 loại vắc xin chuyên biệt theo tuần tuổi.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê, tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn chịu nhiều thách thức dịch bệnh năm 2020. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu và 2 yêu cầu kỹ thuật của đợt thực tập tốt nghiệp nhằm kết hợp giữa lý thuyết thú y đã học tại trường với thực tiễn quản lý đàn lợn thịt quy mô lớn tại doanh nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại lợn Nguyễn Hải An tại xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc (vùng nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình 22–23°C, lượng mưa tập trung tháng 6–8, độ ẩm không khí 84%). Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên C.P. và 2 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm 1 dãy chuồng khép kín chia 2 dãy lớn, mỗi dãy 12 ô chuồng (6 ô lớn, 6 ô nhỏ và 2 ô cách ly cuối chuồng), trang bị quạt thông gió công nghiệp, giàn mát, máy phát điện dự phòng.
Chương cũng hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh trưởng lợn thịt, ảnh hưởng của giống (Landrace, Đại Bạch, lợn lai F1 so với Móng Cái), chế độ cho ăn, cũng như tổng quan bệnh sinh, bệnh tích và nguyên tắc phòng trị của bệnh suyễn lợn (Mycoplasma), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, TGE) và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả thiết lập quy trình theo dõi trên đàn lợn thịt ngoại từ 3 tuần tuổi đến khi xuất chuồng trong thời gian 28/05/2020 – 28/11/2020. Nội dung quy định chi tiết 4 loại thức ăn hỗn hợp của C.P. theo giai đoạn tuần tuổi (550SF, 551F, 552SF, 552F) và thành phần dinh dưỡng tương ứng:
| Loại thức ăn |
Giai đoạn nuôi (tuần tuổi) |
Khẩu phần ăn (kg/con/ngày) |
Năng lượng trao đổi ME min (Kcal/kg) |
Protein thô min (%) |
Xơ thô max (%) |
Lysine tổng số min (%) |
Ca min-max (%) |
P tổng số min-max (%) |
Độ ẩm max (%) |
| 550SF |
4 – 7 |
1,0 |
3.300 |
21,0 |
3,5 |
1,3 |
0,6 – 1,2 |
0,4 – 0,9 |
14,0 |
| 551F |
7 – 12 |
1,5 |
3.300 |
20,0 |
5,0 |
1,2 |
0,6 – 1,2 |
0,4 – 0,9 |
14,0 |
| 552SF |
12 – 16 |
1,8 |
3.150 |
18,0 |
6,0 |
1,0 |
0,6 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
14,0 |
| 552F |
16 – 20 |
2,2 |
3.050 |
17,0 |
6,0 |
0,9 |
0,6 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
14,0 |
Chương cũng quy định lịch tiêm vắc xin cho đàn lợn từ 4 đến 11 tuần tuổi và quy trình chăm sóc 2 ca/ngày (sáng từ 7h, chiều từ 14h) gồm các bước kiểm tra lâm sàng, vệ sinh phân, bổ sung cám, chỉnh quạt/giàn mát và theo dõi phát hiện lợn ốm.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày các số liệu thực tế đạt được trong quá trình thực tập:
- Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2018–2020): Quy mô đàn lợn thịt của trại luôn duy trì ổn định ở mức 2.400 con/năm (chia làm 2 lứa/năm, mỗi lứa 1.200 con). Trại giữ vững an toàn dịch tễ và âm tính với dịch tả lợn châu Phi.
- Công tác vệ sinh tiêu độc, khử trùng: Trong 21 tuần thực tập, tác giả đã tham gia thực hiện 42 lần phun sát trùng bằng APA CLEAN (2 lần/tuần), 21 lần rắc vôi bột (1 lần/tuần), 42 lần quét mạng nhện và quét nền chuồng (2 lần/tuần), 21 lần lau kính cửa sổ (1 lần/tuần); tất cả các đợt đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
- Công tác tiêm phòng vắc xin: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng với tỷ lệ bảo hộ an toàn sau tiêm đạt 100% trên tổng số đàn theo dõi:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Bệnh phòng |
Ngày tiêm thực tế |
Số lượng tiêm (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 4 |
Circo + Myco |
Còi cọc + Viêm phổi địa phương |
17/08 |
600 |
600 |
100 |
| 4 |
PRRS |
Tai xanh |
22/08 |
600 |
600 |
100 |
| 5 |
CSF lần 1 |
Dịch tả lợn cổ điển |
01/09 |
600 |
600 |
100 |
| 7 |
FMD lần 1 |
Lở mồm long móng |
12/09 |
596 |
596 |
100 |
| 8 |
AD |
Giả dại |
30/09 |
596 |
596 |
100 |
| 9 |
CSF lần 2 |
Dịch tả lợn cổ điển |
22/09 |
596 |
596 |
100 |
| 11 |
FMD lần 2 |
Lở mồm long móng |
04/10 |
596 |
596 |
100 |
- Kết quả chăm sóc, chẩn đoán, điều trị và xuất nhập đàn: Đàn lợn được theo dõi sát sao về các bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp; quy trình vệ sinh chuồng cách ly và chuẩn bị chuồng nuôi trước khi nhập lợn cũng như sau khi xuất bán được tuân thủ đúng kỹ thuật "Cùng ra - cùng vào".
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ quá trình thực hiện chuyên đề, khẳng định việc áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học của C.P. giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao, đàn phát triển đồng đều, không để dịch bệnh lớn xảy ra tại cơ sở. Tác giả đưa ra các kiến nghị về việc tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ tiêu độc khử trùng và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Duy trì ổn định quy mô đàn: Trang trại duy trì quy mô 2.400 con lợn thịt/năm liên tục trong 3 năm 2018, 2019 và 2020 dù tình hình dịch bệnh cả nước diễn biến phức tạp.
- Thực hiện an toàn sinh học tuyệt đối: Hoàn thành 100% chỉ tiêu vệ sinh tiêu độc khử trùng trong 21 tuần thực tập (42 lượt phun sát trùng, 21 lượt rắc vôi bột, 42 lượt quét dọn nền chuồng và mạng nhện).
- Hiệu quả tiêm phòng đạt 100%: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ 7 mũi vắc xin (Circo + Myco, PRRS, CSF1, FMD1, AD, CSF2, FMD2) trên đàn theo dõi (600 con ở giai đoạn đầu và 596 con ở các giai đoạn sau) với tỷ lệ an toàn đạt 100%, không ghi nhận phản ứng phụ hay tai biến sau tiêm.
- Kiểm soát dinh dưỡng và tăng trọng: Triển khai chính xác định mức 4 giai đoạn thức ăn C.P. (550SF: 1,0 kg/con/ngày; 551F: 1,5 kg/con/ngày; 552SF: 1,8 kg/con/ngày; 552F: 2,2 kg/con/ngày) đảm bảo cung cấp năng lượng trao đổi từ 3.050 đến 3.300 Kcal/kg và protein thô từ 17% đến 21%.
Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất và thực hiện
- Vận hành hiệu quả hệ thống chuồng kín: điều chỉnh linh hoạt giàn mát vào mùa hè và che chắn giàn mát kết hợp bật bóng điện sưởi ấm đầu giàn mát vào mùa đông để tránh gió lùa và khí độc tích tụ gây viêm phổi.
- Áp dụng nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" với chu kỳ để trống chuồng khử trùng 10–20 ngày giữa các lứa nuôi.
- Chuẩn hóa quy trình phát hiện sớm và đánh dấu gia súc bệnh bằng sơn/xanh methylen theo vị trí giải phẫu đặc thù để thuận tiện theo dõi và cách ly điều trị.
Đóng góp thực tiễn
Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về việc thực thi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh công nghiệp tại một trang trại gia công điển hình ở Vĩnh Phúc, chứng minh tính hiệu quả của mô hình khép kín trong việc bảo vệ đàn lợn trước nguy cơ dịch tả lợn châu Phi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại gia công đơn lẻ (trại Nguyễn Hải An) với thời gian thực tập theo dõi trực tiếp kéo dài 6 tháng (từ 28/05/2020 đến 28/11/2020).
- Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa tiến hành các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy mô hoặc kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm) để xác định chính xác các serotype gây bệnh hoặc mức độ kháng thuốc tại trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi trên nhiều lứa nuôi liên tục qua các mùa thời tiết khác nhau để đánh giá toàn diện sự biến động tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu chảy theo mùa.
- Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm phân lập mầm bệnh (E. coli, Salmonella, Streptococcus suis, Mycoplasma) và làm kháng sinh đồ, từ đó xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu tối ưu cho trại.
- Phân tích sâu hơn về hạch toán kinh tế, tính toán chi tiết chi phí thức ăn, thuốc thú y trên từng kilôgam lợn hơi xuất chuồng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo về quy trình vận hành thực tế tại trang trại lợn thịt công nghiệp, phương pháp tổ chức công việc hàng ngày trong chuồng kín (chia ca sáng/chiều), cách thức ghi chép sổ sách và theo dõi đàn.
- Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn:
- Bảng định mức khẩu phần và tiêu chuẩn dinh dưỡng 4 giai đoạn của thức ăn C.P. (550SF, 551F, 552SF, 552F).
- Lịch trình tiêm phòng vắc xin 7 mũi chuẩn hóa từ 4 đến 11 tuần tuổi cho lợn thịt thương phẩm.
- Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng bằng hóa chất APA CLEAN, vôi bột và kỹ thuật phân loại, đánh dấu lợn bệnh để kiểm soát dịch tễ.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô chăn nuôi và mô hình hoạt động của trang trại Nguyễn Hải An được tổ chức như thế nào?
Trang trại có diện tích 1 ha tại xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc, hoạt động theo hình thức nhận nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô thiết kế 1.200 con lợn thịt/lứa. Trong 3 năm liên tiếp (2018–2020), trang trại duy trì ổn định sản lượng 2.400 con lợn thịt/năm (2 lứa/năm) và giữ vững an toàn dịch tễ trước dịch tả lợn châu Phi.
2. Định mức khẩu phần ăn và hàm lượng protein thô cho lợn thịt tại trại qua các tuần tuổi được quy định ra sao?
Thức ăn do C.P. sản xuất gồm 4 giai đoạn:
- Tuần 4–7 (cám 550SF): Khẩu phần 1,0 kg/con/ngày, Protein thô tối thiểu 21%.
- Tuần 7–12 (cám 551F): Khẩu phần 1,5 kg/con/ngày, Protein thô tối thiểu 20%.
- Tuần 12–16 (cám 552SF): Khẩu phần 1,8 kg/con/ngày, Protein thô tối thiểu 18%.
- Tuần 16–20 (cám 552F): Khẩu phần 2,2 kg/con/ngày, Protein thô tối thiểu 17%.
3. Đàn lợn thịt tại trang trại được tiêm những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào?
Lịch tiêm phòng gồm 7 mũi tiêm bắp:
- 4 tuần tuổi: Circo + Myco (phòng còi cọc và viêm phổi địa phương) và PRRS (tai xanh).
- 5 tuần tuổi: CSF1 (dịch tả lợn lần 1).
- 7 tuần tuổi: FMD1 (lở mồm long móng lần 1).
- 8 tuần tuổi: AD (giả dại).
- 9 tuần tuổi: CSF2 (dịch tả lợn lần 2).
- 11 tuần tuổi: FMD2 (lở mồm long móng lần 2).
4. Tác giả áp dụng quy cách nào để đánh dấu nhận diện vị trí bệnh trên cơ thể lợn khi điều trị?
Để theo dõi và điều trị chính xác, tác giả dùng sơn đỏ hoặc xanh methylen đánh dấu vào các vị trí quy ước:
- Lợn mắc bệnh phổi: Đánh dấu ở vùng ngang vai hoặc gáy.
- Lợn bị viêm khớp, đau chân: Đánh dấu gạch chéo ở giữa lưng.
- Lợn bị tiêu chảy: Đánh dấu ở vùng mông.
5. Công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng tại trại được thực hiện bằng hóa chất gì và tần suất ra sao?
Trang trại sử dụng thuốc sát trùng phổ rộng APA CLEAN pha theo tỷ lệ 1/3 với tần suất phun 2 lần/tuần (thực hiện 42 lần trong 21 tuần thực tập). Bên cạnh đó, trại thực hiện rắc vôi bột 1 lần/tuần (21 lần), quét mạng nhện và quét dọn nền chuồng 2 lần/tuần (42 lần), lau kính cửa sổ 1 lần/tuần (21 lần), tất cả đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Văn Tiến đã phản ánh đầy đủ và chi tiết việc triển khai quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt thương phẩm tại trang trại Nguyễn Hải An (Vĩnh Phúc) theo mô hình liên kết gia công với C.P. Việt Nam. Các số liệu thực nghiệm trong 6 tháng thực tập khẳng định tính hiệu quả của quy trình an toàn sinh học "Cùng ra - cùng vào", phác đồ tiêu độc khử trùng và lịch tiêm phòng 7 mũi vắc xin với tỷ lệ an toàn đạt 100%. Đây là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành Chăn nuôi - Thú y trong việc tổ chức và quản lý đàn lợn thịt quy mô công nghiệp.