Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi dê tại Việt Nam là ngành sản xuất truyền thống có lịch sử lâu đời, phân bố tập trung chủ yếu tại các vùng trung du và miền núi phía Bắc. Phương thức chăn nuôi chủ đạo vẫn là quảng canh và tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Nông nghiệp Việt Nam, năm 2019 tổng đàn dê cả nước đạt hơn 2,19 triệu con với sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 34.318,9 tấn. Tại tỉnh Thái Nguyên, đàn dê có sự biến động qua các năm; năm 2019 tổng đàn đạt 21.981 con và sản lượng thịt hơi đạt 532 tấn, giảm nhẹ so với năm 2018.
Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên có địa hình đồi núi thuận lợi cho nghề nuôi dê phát triển từ sớm. Tuy nhiên, phần lớn đàn dê tại đây là dê lai; đàn dê địa phương (còn gọi là dê Nản) hiện còn số lượng rất ít. Giống dê bản địa này có ưu điểm tầm vóc nhỏ, mắn đẻ, thích nghi tốt nhưng số con đẻ ra trên mỗi lứa thấp và lượng sữa của dê mẹ ít, dẫn đến tỷ lệ nuôi sống của dê con đến tuổi cai sữa bị hạn chế khi nuôi từ 2 con trở lên. Nhằm so sánh và đánh giá khả năng thích ứng, sinh sản của giống dê này khi di chuyển sang mô hình nuôi tại địa bàn lân cận, đề tài "Đánh giá khả năng sinh sản và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại hợp tác xã chăn nuôi động vật bản địa huyện Phú Lương - Tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 2 nhiệm vụ:
- Đánh giá khả năng sinh sản của đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại mô hình thuộc xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Chẩn đoán và thực hiện điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn dê địa phương nuôi tại mô hình nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn dê địa phương Định Hóa, gồm 21 dê cái sinh sản được theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục - sinh sản và tổng đàn 45 con dê theo dõi bệnh lý; đồng thời kết hợp theo dõi bệnh trên đàn ngựa bạch (36 con) và hươu sao (162 con) nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Hợp tác xã Chăn nuôi động vật bản địa, xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên nguồn gốc phân loại học, đặc điểm sinh học và sinh lý sinh sản của gia súc nhai lại nhỏ. Dê nhà (Capra hircus) thuộc lớp Động vật có vú (Mammalia), bộ Guốc chẵn (Artiodactyla), bộ phụ Nhai lại (Ruminantia), họ Sừng rỗng (Bovidae), họ phụ Dê cừu (Caprinae), có nguồn gốc từ hai nhánh tổ tiên chính là dê rừng Bezoar (Capra aegagrus) và dê rừng Markhor (Capra falconeri). Dê địa phương Định Hóa có nguồn gốc từ dê núi Sơn Dương (người dân gọi là dê Nản), có tầm vóc nhỏ, răng cửa sắc, sừng choãi hình tam giác, khối lượng sơ sinh 1,2 - 1,3 kg, đực trưởng thành đạt 25 - 30 kg và cái trưởng thành đạt 17 - 20 kg. Cấu tạo dạ dày 4 túi (dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách, dạ múi khế) giúp dê tiêu hóa được thức ăn thô xơ lên tới 64% và ăn lượng vật chất khô (VCK) tương đương 2,5 - 4% khối lượng cơ thể.
Hệ thống điều khiển sinh sản ở gia súc được chi phối bởi cơ chế thần kinh - thể dịch. Các chỉ tiêu sinh sản được tham chiếu qua hệ số di truyền ($h^2$): tuổi đẻ lứa đầu ($h^2 = 0,32 - 0,56$), số con sinh ra/lứa ($h^2 = 0,10 - 0,24$), khoảng cách 2 lứa đẻ ($h^2 = 0,20$), khối lượng cai sữa ($h^2 = 0,30 - 0,50$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi lâm sàng:
- Đánh giá hoạt động sinh sản: Theo dõi trực tiếp kết hợp sổ sách theo dõi đối với 21 con dê cái sinh sản về tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian động dục, chu kỳ động dục, thời gian mang thai, thời gian phối giống lại sau đẻ, số lứa đẻ/năm, số con đẻ ra/lứa và tỷ lệ nuôi sống dê con sau 24 giờ và đến 3 tháng tuổi.
- Theo dõi khả năng sinh trưởng: Sử dụng cân chuyên dụng để xác định khối lượng dê con ở các mốc thời gian: sơ sinh, 1 tháng tuổi, 2 tháng tuổi và 3 tháng tuổi.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh thú y: Quan sát triệu chứng lâm sàng, bệnh tích để chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị đối với 4 bệnh thường gặp trên dê (giun sán, hội chứng tiêu chảy, viêm loét miệng truyền nhiễm, viêm kết mạc) cùng các bệnh nội - ngoại khoa trên ngựa bạch (đau bụng, viêm mắt) và hươu sao (tiêu chảy phân lỏng).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được thu thập, tổng hợp và xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và Minitab 17.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ chủ trương phát triển chăn nuôi gia súc nhai lại nhỏ nhằm tái cơ cấu ngành nông nghiệp sau dịch tả lợn châu Phi. Nội dung nêu rõ thực trạng suy giảm số lượng đàn dê tại Thái Nguyên năm 2019 và sự cấp thiết phải đánh giá khả năng sinh sản của giống dê địa phương Định Hóa khi nuôi chuyển vùng tại huyện Phú Lương, làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn nguồn gen bản địa.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn:
- Điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 21°C, độ ẩm 80,67%, lượng mưa 2.000 - 2.500 mm) và điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Phú Lương.
- Phân loại học, đặc điểm ngoại hình, khả năng tiêu hóa và các tiêu chuẩn chọn lọc giống dê đực, dê cái theo 3 bước: nguồn gốc, bản thân và đời sau.
- Sinh lý sinh sản của dê: Chu kỳ tính dục (17 - 23 ngày), thời điểm rụng trứng (21 - 36 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng động dục), kỹ thuật phối giống 2 lần (lần 1 sau 12 - 18 giờ, lần 2 lặp lại sau 12 giờ).
- Căn bệnh học và dịch tễ học của 4 bệnh thường gặp trên dê: Bệnh do ký sinh trùng đường tiêu hóa; hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (E. coli, Salmonella, tụ cầu) hoặc thức ăn; bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm do virus thuộc giống Parapoxvirus (họ Poxviridae); bệnh viêm kết mạc mắt do vi khuẩn (Branhamella ovis, Mycoplasma, Chlamydia psittaci).
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu lai tạo trong nước (lai F1 giữa Bách Thảo, Boer, Alpine với dê Cỏ) và các nghiên cứu quốc tế trên các giống dê Kamohri (Pakistan), Matou (Trung Quốc), Abergele (Ethiopia).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm tại Hợp tác xã Chăn nuôi động vật bản địa (xã Tức Tranh, Phú Lương). Tác giả thiết lập công thức xác định các chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và quy định phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm tin học chuyên ngành.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ các phát hiện thực nghiệm và thảo luận kết quả:
- Cơ cấu đàn vật nuôi tại hợp tác xã: Tổng số 45 con dê cỏ (1 đực giống, 21 cái sinh sản, 23 dê con theo mẹ và dê thịt), 36 con ngựa bạch (2 đực giống, 34 cái), 162 con hươu sao (12 đực, 150 cái).
- Hoạt động sinh dục của dê địa phương Định Hóa: Tuổi động dục lần đầu đạt 220,57 ± 29,30 ngày (dao động 170 - 266 ngày); tuổi phối giống lần đầu 215,24 ± 20,89 ngày (180 - 250 ngày); tuổi đẻ lứa đầu 413,10 ± 30,89 ngày (360 - 462 ngày); thời gian động dục 54,05 ± 14,40 giờ; chu kỳ động dục 20,95 ± 1,12 ngày; thời gian mang thai 149,05 ± 1,47 ngày; thời gian phối giống lại sau đẻ 90,67 ± 12,08 ngày.
- Khả năng sinh sản: Tỷ lệ lứa đẻ/năm tập trung cao nhất ở mức 1,5 lứa/năm (33,33%) và 1,6 lứa/năm (28,58%). Theo dõi 73 lứa đẻ trên 21 dê cái ghi nhận: lứa đẻ 1 con chiếm 86,48% (63 lứa), lứa đẻ 2 con chiếm 13,52% (10 lứa), không có lứa đẻ 3 con; số con đẻ ra/lứa trung bình đạt 1,12 ± 0,38 con.
- Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng của dê con: Trong 23 dê con sinh ra (17 đực chiếm 73,91%, 6 cái chiếm 26,09%), tỷ lệ sống sau 24 giờ đạt 86,95% (20 con), tỷ lệ sống đến khi cai sữa 3 tháng tuổi đạt 82,60% (19 con). Khối lượng dê tăng đều qua các tháng, dê đực luôn có khối lượng cao hơn dê cái ($P \le 0,01$).
- Công tác chẩn đoán, điều trị bệnh: Tổng đàn dê mắc bệnh là 10/45 con (22,22%), gồm giun sán (3 con), tiêu chảy (1 con), viêm loét miệng truyền nhiễm (3 con), viêm kết mạc (3 con). Tất cả các ca bệnh đều được điều trị khỏi hoàn toàn (tỷ lệ 100%). Trên ngựa bạch, điều trị khỏi 3/3 ca đau bụng và 1/1 ca viêm mắt (100%); trên hươu sao, điều trị khỏi 1/2 ca tiêu chảy (50%).
- Công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình chăm sóc dê chửa, đỡ đẻ, quy trình nuôi dưỡng dê con theo 3 giai đoạn (bú sữa đầu 1 - 10 ngày, tập ăn 11 - 45 ngày, bổ sung thức ăn tinh và giảm sữa 46 - 90 ngày) và chế độ vệ sinh chuồng trại.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về các chỉ tiêu sinh lý, sinh sản của dê Định Hóa nuôi tại Phú Lương tương đương với mức bình quân của dê Cỏ Việt Nam; đề xuất các giải pháp kỹ thuật luân chuyển đực giống để tránh cận huyết và tăng cường tuyên truyền thú y.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu thực nghiệm chính
Khóa luận đã định lượng cụ thể các chỉ tiêu sinh học và thú y trên đàn dê địa phương Định Hóa thông qua các bảng tổng hợp số liệu:
Bảng 1: Các chỉ tiêu hoạt động sinh dục và sinh sản của dê địa phương Định Hóa ($n=21$)
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm SD$) |
Khoảng dao động |
| 1 |
Tuổi động dục lần đầu |
Ngày |
220,57 ± 29,30 |
170 - 266 |
| 2 |
Tuổi phối giống lần đầu |
Ngày |
215,24 ± 20,89 |
180 - 250 |
| 3 |
Tuổi đẻ lứa đầu |
Ngày |
413,10 ± 30,89 |
360 - 462 |
| 4 |
Thời gian động dục |
Giờ |
54,05 ± 14,40 |
48 - 60 |
| 5 |
Chu kỳ động dục |
Ngày |
20,95 ± 1,12 |
19 - 22 |
| 6 |
Thời gian mang thai |
Ngày |
149,05 ± 1,47 |
146 - 152 |
| 7 |
Thời gian phối giống lại sau đẻ |
Ngày |
90,67 ± 12,08 |
45 - 120 |
| 8 |
Số con đẻ ra/lứa trung bình |
Con |
1,12 ± 0,38 |
1 - 2 |
Bảng 2: Khối lượng cơ thể dê con từ sơ sinh đến 3 tháng tuổi (kg/con)
| Tháng tuổi |
Dê đực ($n=17$) ($\bar{X} \pm SE$) |
$Cv$ (%) |
Dê cái ($n=6$) ($\bar{X} \pm SE$) |
$Cv$ (%) |
Chung toàn đàn ($n=23$) ($\bar{X} \pm SE$) |
$Cv$ (%) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Sơ sinh |
2,02 ± 0,09 |
4,55 |
1,82 ± 0,04 |
2,25 |
1,97 ± 0,12 |
2,25 |
$P \le 0,01$ |
| 1 tháng |
5,28 ± 0,14 |
2,68 |
4,80 ± 0,09 |
1,86 |
5,15 ± 0,25 |
1,86 |
$P \le 0,01$ |
| 2 tháng |
8,11 ± 0,17 |
2,13 |
7,48 ± 0,13 |
1,78 |
7,95 ± 0,32 |
1,78 |
$P \le 0,01$ |
| 3 tháng |
10,54 ± 0,20 |
1,77 |
9,65 ± 0,19 |
1,94 |
10,30 ± 0,44 |
1,94 |
$P \le 0,01$ |
Bảng 3: Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn vật nuôi tại cơ sở
| STT |
Loài vật nuôi |
Tên bệnh |
Số con theo dõi |
Số con mắc |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 1 |
Dê địa phương |
Bệnh giun sán |
45 |
3 |
6,67 |
3 |
100,00 |
| 2 |
Dê địa phương |
Hội chứng tiêu chảy |
45 |
1 |
2,22 |
1 |
100,00 |
| 3 |
Dê địa phương |
Viêm loét miệng truyền nhiễm |
45 |
3 |
6,67 |
3 |
100,00 |
| 4 |
Dê địa phương |
Viêm kết mạc mắt |
45 |
3 |
6,67 |
3 |
100,00 |
| 5 |
Ngựa bạch |
Hội chứng đau bụng |
36 |
3 |
8,33 |
3 |
100,00 |
| 6 |
Ngựa bạch |
Bệnh viêm mắt |
36 |
1 |
2,78 |
1 |
100,00 |
| 7 |
Hươu sao |
Tiêu chảy phân lỏng |
162 |
2 |
1,23 |
1 |
50,00 |
2. Giải pháp kỹ thuật và phác đồ điều trị của tác giả
- Phác đồ bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm ở dê: Vệ sinh cơ giới, cậy vảy mụn, sát trùng bằng nước muối sinh lý, bôi dung dịch xanh methylen hoặc iod-tetran kết hợp tiêm kháng sinh chống kế phát (streptomycin 50 mg/kg thể trọng hoặc amoxylin 1 ml/10 kg thể trọng) và thuốc bổ trợ sức (Catosal, vitamin C).
- Phác đồ hội chứng đau bụng ở ngựa: Cố định tư thế đứng, tiêm Canxi-Mg-B6 kết hợp Diclofenac 2,5%; sau 15 phút nếu không giảm triệu chứng tiêm tiếp Enrotis-LA.
- Quy trình nuôi dưỡng dê con: Bú sữa đầu trong 20 - 30 phút sau sinh (lượng sữa bằng 10 - 15% khối lượng cơ thể); tập ăn cỏ lá non từ ngày thứ 11; cung cấp 400 - 600 ml sữa/ngày kết hợp tăng dần 50 - 100 g thức ăn tinh/con/ngày ở giai đoạn 46 - 90 ngày tuổi.
3. Đóng góp học thuật và thực tiễn
Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản, mức độ tăng trọng và mô hình bệnh tật của giống dê địa phương Định Hóa khi nuôi chuyển vùng tại huyện Phú Lương. Kết quả khẳng định giống dê này duy trì ổn định các đặc tính sinh học bản địa, là cơ sở khoa học để xây dựng chính sách nhân giống, bảo tồn nguồn gen quý và mở rộng mô hình chăn nuôi kết hợp thú y tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian thực nghiệm trực tiếp tại cơ sở kéo dài 6 tháng (18/05/2019 - 18/11/2019), quy mô mẫu theo dõi sinh sản gồm 21 dê cái; dữ liệu các lứa đẻ trước chủ yếu dựa vào sổ sách ghi chép của hợp tác xã. Số lượng ca bệnh trên từng nhóm bệnh còn ít do điều kiện vệ sinh phòng dịch tại trại được duy trì tốt.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản qua nhiều thế hệ liên tiếp trên quy mô đàn lớn hơn; nghiên cứu sâu các giải pháp dinh dưỡng bổ sung nhằm khắc phục hạn chế thiếu sữa của dê mẹ, qua đó nâng cao tỷ lệ sống của dê con trong các lứa đẻ sinh đôi hoặc sinh ba.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y khi thực hiện các khóa luận, đề tài nghiên cứu về sinh sản gia súc nhai lại nhỏ và quy trình lâm sàng thú y.
- Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại, hợp tác xã chăn nuôi động vật bản địa trong việc thiết lập khẩu phần dinh dưỡng theo giai đoạn, quy trình vệ sinh chuồng trại và áp dụng các phác đồ điều trị bệnh trên dê, ngựa bạch, hươu sao.
Câu hỏi thường gặp
1. Đặc điểm ngoại hình và tầm vóc của giống dê địa phương Định Hóa (dê Nản) có gì đặc thù?
Dê địa phương Định Hóa có nguồn gốc từ dê núi Sơn Dương, tầm vóc nhỏ, màu lông chủ yếu là cánh gián, vàng nhạt hoặc xám. Khối lượng sơ sinh đạt 1,2 - 1,3 kg; 6 tháng tuổi đực đạt khoảng 7 kg, cái khoảng 5 kg; khi trưởng thành đực nặng 25 - 30 kg, cái nặng 17 - 20 kg. Cả con đực và con cái đều có sừng và có râu, gốc sừng gần nhau và choãi ra, tai nhỏ và ngắn hướng ngang.
2. Khả năng sinh sản của đàn dê cái địa phương theo dõi tại hợp tác xã đạt kết quả như thế nào?
Qua theo dõi 73 lứa đẻ của 21 dê cái, số con đẻ ra/lứa trung bình đạt 1,12 ± 0,38 con (trong đó lứa đẻ 1 con chiếm 86,48%, lứa đẻ 2 con chiếm 13,52%, không có lứa đẻ 3 con). Số lứa đẻ trong năm tập trung nhiều nhất ở mức 1,5 lứa/năm (33,33%) và 1,6 lứa/năm (28,58%). Chu kỳ động dục trung bình là 20,95 ± 1,12 ngày và thời gian mang thai trung bình là 149,05 ± 1,47 ngày.
3. Khối lượng và tốc độ tăng trưởng của dê con từ sơ sinh đến 3 tháng tuổi có sự chênh lệch giữa hai giới tính không?
Có sự chênh lệch rõ rệt và mang ý nghĩa thống kê ($P \le 0,01$). Khối lượng dê đực luôn cao hơn dê cái ở mọi giai đoạn: sơ sinh đạt 2,02 kg (đực) so với 1,82 kg (cái); 1 tháng tuổi đạt 5,28 kg so với 4,80 kg; 2 tháng tuổi đạt 8,11 kg so với 7,48 kg; 3 tháng tuổi đạt 10,54 kg so với 9,65 kg.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm trên đàn dê được tác giả áp dụng như thế nào và đạt hiệu quả ra sao?
Phác đồ kết hợp điều trị cục bộ (cậy vảy loét, rửa sạch bằng nước muối sinh lý, bôi xanh methylen hoặc dung dịch iod-tetran 2 - 3 lần/ngày) và điều trị toàn thân (tiêm kháng sinh streptomycin, amoxylin chống nhiễm trùng kế phát cùng thuốc bổ Catosal, canxi B12, vitamin C). Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (3/3 con mắc bệnh đều khỏi).
5. Hiệu quả điều trị bệnh trên đàn ngựa bạch và hươu sao tại cơ sở được ghi nhận như thế nào?
Trên đàn ngựa bạch, điều trị khỏi 3/3 ca mắc hội chứng đau bụng (bằng Canxi-Mg-B6, Diclofenac và Enrotis-LA) và 1/1 ca viêm mắt (bằng rửa nước muối sinh lý và kháng sinh), đạt tỷ lệ khỏi 100%. Trên đàn hươu sao, điều trị khỏi 1/2 ca tiêu chảy phân lỏng (bằng cho nhịn ăn, uống nước lá chát, Na2SO4, Nabica và Berberin), đạt tỷ lệ khỏi 50,00%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Quang Huấn đã hoàn thành việc đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, khả năng sinh sản và sinh trưởng của giống dê địa phương Định Hóa nuôi tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống dê này duy trì khả năng thích nghi tốt với các chỉ số sinh sản đạt mức trung bình của dê Cỏ Việt Nam, tỷ lệ nuôi sống đến 3 tháng tuổi đạt 82,60% và khối lượng lúc cai sữa đạt 10,30 kg/con. Công tác chẩn đoán và áp dụng các phác đồ điều trị bệnh thú y trên đàn dê đạt tỷ lệ khỏi bệnh tuyệt đối (100%), góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển nguồn gen vật nuôi bản địa.