Đánh giá kết quả thực hiện xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải, Nam Trực

Đánh giá Nông thôn mới Nam Hải, Nam Định: Phân tích kết quả, thành tựu đạt được và tác động đến sự phát triển bền vững của địa phương.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lí đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chương trình xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới là một chủ trương lớn, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của khu vực nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Tại xã Nam Hải, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định, chương trình này được triển khai từ năm 2012, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng. Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá kết quả thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải giai đoạn 2012-2017, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm duy trì và nâng cao chất lượng các tiêu chí đã đạt được. Xuất phát điểm của xã Nam Hải là một xã thuần nông, chỉ đạt 6/19 tiêu chí theo Bộ tiêu chí Quốc gia về xây dựng NTM. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng, hưởng ứng của toàn thể nhân dân. Việc đánh giá này không chỉ nhìn nhận lại những thành tựu mà còn phân tích các hạn chế, khó khăn để rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng thực hiện 19 tiêu chí, đánh giá sự tham gia của người dân và phân tích các yếu tố ảnh hưởng thông qua mô hình SWOT. Qua đó, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình thay đổi bộ mặt nông thôn tại địa phương, từ hạ tầng kinh tế - xã hội đến đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Những kết quả đạt được là tiền đề vững chắc để xã Nam Hải tiếp tục phấn đấu trong giai đoạn mới, hướng tới mục tiêu xây dựng nông thôn mới nâng cao và kiểu mẫu.

1.1. Mục tiêu và sự cần thiết của chương trình tại Nam Định

Việc triển khai chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải là một yêu cầu cấp thiết, xuất phát từ thực trạng kinh tế - xã hội còn nhiều hạn chế của địa phương. Mục tiêu cụ thể của chương trình là đánh giá kết quả thực hiện 19 tiêu chí NTM, phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Sự cần thiết được thể hiện rõ qua việc kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội còn lạc hậu, quan hệ sản xuất chậm đổi mới, và đời sống người dân còn thấp. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xây dựng NTM nhằm phát triển nông thôn bền vững, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho dân cư, góp phần thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự tham gia chủ động của chính người dân, những người trực tiếp thụ hưởng thành quả.

1.2. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội xã Nam Hải

Xã Nam Hải nằm ở phía nam huyện Nam Trực, có vị trí địa lý thuận lợi với địa hình bằng phẳng, đất đai phì nhiêu phù hợp phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước. Tổng diện tích tự nhiên của xã là 643,44 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 74,13%. Về kinh tế - xã hội, năm 2017, dân số xã là 5.561 người, với lực lượng lao động chiếm 59,84%. Trước khi triển khai chương trình, thu nhập và mức sống của người dân còn nhiều hạn chế, cơ cấu lao động chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp. Những đặc điểm này vừa là thế mạnh về sản xuất nông nghiệp, vừa là thách thức trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao thu nhập bình quân đầu người. Đây là những yếu tố nền tảng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạch định và triển khai các nội dung xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải.

II. Các thách thức trong quá trình xây dựng nông thôn mới ở Nam Hải

Quá trình triển khai xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải bên cạnh những thuận lợi cũng đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ xuất phát điểm thấp của địa phương. Năm 2012, xã chỉ đạt 6/19 tiêu chí, trong đó nhiều tiêu chí quan trọng về hạ tầng kinh tế - xã hội như giao thông, thủy lợi, cơ sở vật chất văn hóa đều ở mức rất thấp. Ví dụ, tiêu chí giao thông chỉ đạt 40%, cơ sở vật chất văn hóa chỉ đạt 30%. Điều này đòi hỏi một nguồn lực đầu tư khổng lồ để cải tạo và xây dựng mới. Một thách thức khác là nhận thức của một bộ phận người dân ban đầu còn hạn chế, còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự đầu tư của Nhà nước. Công tác tuyên truyền, vận động cần được thực hiện kiên trì để người dân hiểu rõ vai trò chủ thể của mình. Hơn nữa, việc huy động các nguồn lực, đặc biệt là nguồn vốn xã hội hóa, gặp nhiều khó khăn do đời sống kinh tế của người dân chưa cao. Ngoài ra, việc áp dụng Bộ tiêu chí quốc gia giai đoạn 2016-2020 với những yêu cầu cao hơn cũng tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi xã phải tiếp tục nỗ lực để không chỉ đạt chuẩn mà còn phải nâng cao chất lượng các tiêu chí một cách bền vững, tránh tình trạng nợ tiêu chí hoặc đạt chuẩn nhưng chất lượng chưa thực sự đảm bảo.

2.1. Hạn chế về nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng ban đầu

Một trong những rào cản lớn nhất khi bắt đầu chương trình là sự hạn hẹp về nguồn lực tài chính. Nhu cầu vốn để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển sản xuất là rất lớn, trong khi ngân sách nhà nước hỗ trợ có hạn và việc huy động đóng góp từ người dân gặp khó khăn. Hạ tầng kinh tế - xã hội của xã Nam Hải có điểm xuất phát rất thấp. Tài liệu gốc chỉ rõ, các tuyến đường giao thông nông thôn phần lớn chưa đạt chuẩn, hệ thống thủy lợi cần được nâng cấp, nhiều nhà văn hóa thôn xóm chưa được xây dựng. Để giải quyết bài toán này, xã đã phải thực hiện lồng ghép nhiều chương trình, dự án và đẩy mạnh công tác xã hội hóa, vận động sự tham gia của cộng đồng. Đây là một quá trình đầy thử thách, đòi hỏi sự minh bạch và cách làm sáng tạo của chính quyền địa phương.

2.2. Khó khăn trong thay đổi tư duy và tổ chức sản xuất

Bên cạnh hạ tầng, việc thay đổi tư duy, tập quán sản xuất manh mún, nhỏ lẻ của người dân cũng là một thách thức không nhỏ. Việc hình thành các mô hình kinh tế và tổ chức sản xuất hiệu quả, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị đòi hỏi thời gian và sự định hướng rõ ràng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, tại thời điểm ban đầu, xã chưa có mô hình liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản chủ lực. Người dân đã quen với phương thức sản xuất truyền thống, việc áp dụng khoa học kỹ thuật mới và tham gia vào các hợp tác xã kiểu mới còn nhiều bỡ ngỡ. Do đó, việc xây dựng lòng tin, tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo nghề và hỗ trợ kết nối thị trường là những nhiệm vụ trọng tâm nhưng cũng đầy khó khăn trong giai đoạn đầu thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia.

III. Phương pháp đánh giá kết quả 19 tiêu chí nông thôn mới chi tiết

Để có được bức tranh toàn diện về kết quả thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải, phương pháp đánh giá được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Quá trình này dựa trên việc thu thập và phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo của UBND xã, kết hợp với điều tra, khảo sát thực địa. Cụ thể, nghiên cứu đã phân tích chi tiết sự thay đổi của từng tiêu chí trong bộ 19 tiêu chí quốc gia, so sánh giữa thời điểm xuất phát năm 2012 và kết quả đạt được vào cuối năm 2017. Các nhóm tiêu chí chính được tập trung phân tích sâu bao gồm: Quy hoạch, Hạ tầng kinh tế - xã hội, Kinh tế và tổ chức sản xuất, Văn hóa - Xã hội - Môi trường, và Hệ thống chính trị. Kết quả cho thấy một sự thay đổi vượt bậc: từ 6/19 tiêu chí ban đầu, đến hết năm 2017, xã Nam Hải đã cơ bản hoàn thành 19/19 tiêu chí. Đáng chú ý là sự lột xác của hệ thống giao thông, điện, trường học, trạm y tế. Thu nhập bình quân đầu người tăng mạnh từ 10,5 triệu đồng (2012) lên 37,14 triệu đồng (2017), tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 11,2% xuống còn 2,29%. Những con số này là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của chương trình, phản ánh sự cải thiện đáng kể về đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương.

3.1. Đột phá trong xây dựng hạ tầng kinh tế xã hội

Nhóm tiêu chí về hạ tầng kinh tế - xã hội chứng kiến sự thay đổi ngoạn mục nhất. Nếu như năm 2012, chỉ có 2/8 tiêu chí (Điện, Thông tin và truyền thông) đạt chuẩn, thì đến năm 2017, đã có 7/8 tiêu chí hoàn thành. Tiêu chí Giao thông có bước tiến vượt bậc, với 100% đường trục xã, liên xã được nhựa hóa, bê tông hóa. Hệ thống thủy lợi được kiên cố hóa, đảm bảo tưới tiêu chủ động cho trên 90% diện tích đất nông nghiệp. Các trường học được đầu tư xây dựng khang trang, 100% đạt chuẩn quốc gia. Hệ thống nhà văn hóa xã và các thôn được xây dựng và trang bị đầy đủ, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cộng đồng. Duy chỉ có tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn (chợ) là xã không thực hiện do không có trong quy hoạch, được ghi nhận là "Nợ" tiêu chí. Đây là thành quả của việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực.

3.2. Chuyển biến tích cực về kinh tế và tổ chức sản xuất

Nhóm tiêu chí kinh tế và tổ chức sản xuất là thước đo trực tiếp hiệu quả của chương trình đến đời sống người dân. Từ chỗ không có tiêu chí nào đạt, đến năm 2017, cả 4/4 tiêu chí đều đạt chuẩn. Thu nhập bình quân đầu người tăng hơn 3,5 lần. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, vượt chỉ tiêu đề ra. Đặc biệt, tiêu chí lao động có việc làm đạt kết quả ấn tượng khi tỷ lệ người có việc làm trong độ tuổi lao động đạt 98,6%, tăng từ mức chỉ 25% năm 2012. Hợp tác xã nông nghiệp của xã hoạt động hiệu quả, thực hiện liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm lúa đặc sản, giúp nâng cao giá trị và thu nhập cho nông dân. Những kết quả này cho thấy sự chuyển dịch đúng hướng trong cơ cấu kinh tế nông thôn.

3.3. Nâng cao chất lượng văn hóa xã hội và môi trường

Các tiêu chí về văn hóa - xã hội - môi trường cũng được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm y tế đạt 85,51%. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 9,2% lên 45,24%. Tỷ lệ thôn, xóm đạt chuẩn văn hóa là 76%. Đặc biệt, tiêu chí môi trường có nhiều tiến bộ, 100% hộ dân được sử dụng nước sạch hợp vệ sinh, rác thải được thu gom và xử lý theo quy định, cảnh quan môi trường xanh - sạch - đẹp hơn. Tuy nhiên, theo đánh giá theo bộ tiêu chí mới giai đoạn 2016-2020, một số chỉ tiêu trong tiêu chí môi trường vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Đây là nhóm tiêu chí thể hiện sự phát triển bền vững và chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn mới.

IV. Bí quyết phát huy vai trò chủ thể của người dân tại Nam Hải

Thành công của chương trình xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải không thể không nhắc đến yếu tố quyết định: sự tham gia chủ động, tích cực và sáng tạo của người dân. Chính quyền xã đã quán triệt sâu sắc phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng". Công tác tuyên truyền được đặt lên hàng đầu, thực hiện đa dạng qua nhiều hình thức như đài phát thanh xã, các cuộc họp thôn xóm, giúp người dân hiểu rõ mục tiêu, ý nghĩa và quyền lợi của mình trong chương trình. Kết quả khảo sát cho thấy, có tới 97% hộ gia đình biết về chương trình NTM và 83% tiếp nhận thông tin hiệu quả nhất qua hệ thống đài phát thanh. Khi người dân đã hiểu và tin tưởng, họ sẵn sàng tham gia đóng góp. Theo số liệu điều tra, 70% người dân tham gia một cách nhiệt tình và trên tinh thần tự nguyện. Sự tham gia không chỉ dừng lại ở việc đóng góp tiền của, ngày công lao động mà còn là việc hiến đất làm đường, giám sát chất lượng công trình và chủ động chỉnh trang nhà cửa, giữ gìn vệ sinh môi trường. Việc phát huy dân chủ, công khai, minh bạch trong mọi khâu, từ quy hoạch đến huy động và sử dụng nguồn lực đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, biến chương trình của Nhà nước thành phong trào của toàn dân.

4.1. Đánh giá mức độ tham gia và sự hài lòng của cộng đồng

Kết quả điều tra xã hội học trên 30 hộ dân cho thấy mức độ tham gia và đồng thuận rất cao của cộng đồng. Đa số người dân (87%) cho biết thu nhập gia đình đã tăng lên sau khi thực hiện chương trình. Mức độ tham gia được đánh giá là nhiệt tình (70%) và rất nhiệt tình (10%). Điều quan trọng là sự tham gia này xuất phát từ tinh thần tự nguyện (70%), cho thấy người dân đã thực sự nhận thức được vai trò chủ thể của mình. Sự hài lòng của người dân là thước đo chính xác nhất về hiệu quả của chương trình, và những con số này khẳng định chương trình đã thực sự đi vào cuộc sống, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng tại huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định.

4.2. Các hình thức huy động nguồn lực xã hội hóa hiệu quả

Việc huy động nguồn lực xã hội hóa là một điểm sáng trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải. Khi được hỏi về nguồn vốn quan trọng nhất, có đến 70% người dân cho rằng đó là sự đóng góp của nhân dân. Hình thức đóng góp rất đa dạng, bao gồm: góp tiền (63%), hiến đất (17%), và góp công lao động (10%). Việc huy động này được thực hiện trên cơ sở bàn bạc dân chủ, công khai, phù hợp với điều kiện của từng hộ gia đình, không có tình trạng ép buộc. Chính sự đóng góp to lớn này đã giúp xã giải quyết được bài toán thiếu hụt ngân sách, đẩy nhanh tiến độ xây dựng các công trình hạ tầng, tạo nên một diện mạo mới cho quê hương.

V. Phân tích SWOT Động lực và rào cản xây dựng nông thôn mới

Phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) cung cấp một cái nhìn chiến lược về quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải, giúp nhận diện các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động đến sự phát triển bền vững của xã sau khi đạt chuẩn. Điểm mạnh nổi bật là sự đoàn kết, đồng lòng của nhân dân và sự quyết tâm, chỉ đạo sát sao của hệ thống chính trị từ xã đến thôn. Nền tảng sản xuất nông nghiệp sẵn có là một lợi thế để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, Điểm yếu cần khắc phục là chất lượng một số tiêu chí chưa thực sự bền vững, cơ sở hạ tầng thương mại (chợ) chưa có, và các mô hình liên kết sản xuất còn ở quy mô nhỏ. Về Cơ hội, xã tiếp tục nhận được sự quan tâm, hỗ trợ từ các chính sách của trung ương và địa phương trong giai đoạn xây dựng nông thôn mới nâng cao. Xu hướng thị trường ưa chuộng nông sản sạch, an toàn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm nông nghiệp chủ lực. Cuối cùng, Thách thức lớn nhất là duy trì và nâng cao chất lượng các tiêu chí đã đạt, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi và sự cạnh tranh của thị trường. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để địa phương xây dựng kế hoạch hành động cho giai đoạn tiếp theo.

5.1. Điểm mạnh và cơ hội cho phát triển nông thôn bền vững

Điểm mạnh cốt lõi của Nam Hải là có một hệ thống chính trị vững mạnh, hoạt động hiệu quả và nhận được sự tin tưởng của người dân. Cùng với đó, tinh thần đoàn kết cộng đồng cao là động lực to lớn để vượt qua khó khăn. Cơ hội mở ra cho xã là rất lớn, bao gồm việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất để nâng cao năng suất và chất lượng. Việc huyện Nam Trực và tỉnh Nam Định tiếp tục đẩy mạnh chương trình NTM nâng cao, kiểu mẫu sẽ tạo ra một môi trường chính sách thuận lợi để Nam Hải tiếp tục phát triển, xây dựng các mô hình kinh tế nông nghiệp công nghệ cao và du lịch sinh thái.

5.2. Nhận diện điểm yếu và thách thức trong giai đoạn mới

Điểm yếu lớn nhất hiện nay là tính bền vững của một số tiêu chí như môi trường và thu nhập. Thu nhập của người dân chủ yếu vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Việc thiếu một chợ trung tâm gây khó khăn cho giao thương, tiêu thụ sản phẩm. Thách thức trong giai đoạn mới là làm sao để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp, tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp tại chỗ. Đồng thời, xã phải đối mặt với các vấn đề về môi trường phát sinh từ chăn nuôi và sản xuất, cũng như áp lực giữ vững an ninh trật tự trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng.

VI. Bài học kinh nghiệm và giải pháp nâng cao chất lượng NTM

Từ thực tiễn đánh giá kết quả thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải, nhiều bài học kinh nghiệm quý báu đã được rút ra. Bài học quan trọng nhất là phải luôn coi người dân là chủ thể; mọi chủ trương, chính sách phải xuất phát từ lợi ích và nguyện vọng của người dân. Công tác tuyên truyền, vận động phải đi trước một bước, tạo sự đồng thuận cao trong xã hội. Thứ hai, cần có sự chỉ đạo quyết liệt, đồng bộ của cấp ủy, chính quyền và sự phối hợp chặt chẽ của các đoàn thể. Thứ ba, phải có cách làm sáng tạo, linh hoạt, lựa chọn những nhiệm vụ ưu tiên để thực hiện trước, tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Dựa trên những kết quả và hạn chế đã phân tích, các giải pháp trọng tâm cho giai đoạn tới cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng các tiêu chí đã đạt. Cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng, đặc biệt là hệ thống giao thông nội đồng và thủy lợi. Đẩy mạnh tái cơ cấu nông nghiệp, xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất bền vững, phát triển sản phẩm OCOP. Chú trọng hơn nữa đến vấn đề môi trường, xây dựng cảnh quan sáng - xanh - sạch - đẹp. Đồng thời, nâng cao chất lượng hoạt động của hệ thống chính trị và giữ vững an ninh, trật tự xã hội, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

6.1. Giải pháp giữ vững và nâng cao chất lượng các tiêu chí

Để giữ vững và nâng chất các tiêu chí nông thôn mới, xã Nam Hải cần xây dựng kế hoạch cụ thể với lộ trình rõ ràng. Đối với nhóm kinh tế, cần khuyến khích phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các hợp tác xã dịch vụ để tạo thêm việc làm. Đối với môi trường, cần triển khai các mô hình phân loại rác tại nguồn, xử lý nước thải sinh hoạt và chăn nuôi. Về văn hóa, cần duy trì và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, nâng cao chất lượng hoạt động của các nhà văn hóa. Đặc biệt, cần có cơ chế bảo trì, duy tu thường xuyên các công trình hạ tầng đã được đầu tư để đảm bảo phát huy hiệu quả lâu dài. Việc thường xuyên rà soát, tự đánh giá theo bộ tiêu chí mới là cần thiết để kịp thời có những điều chỉnh phù hợp.

6.2. Kiến nghị hướng tới xây dựng nông thôn mới kiểu mẫu

Trên cơ sở những thành tựu đã đạt được, xã Nam Hải có đủ tiềm năng để hướng tới mục tiêu xây dựng xã nông thôn mới nâng cao và kiểu mẫu. Để làm được điều này, cần có những kiến nghị cụ thể. Kiến nghị với cấp huyện, tỉnh tiếp tục quan tâm, hỗ trợ nguồn lực, đặc biệt là vốn đầu tư cho các công trình trọng điểm và các mô hình sản xuất công nghệ cao. Cần có chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản tại địa phương. Đối với xã, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cơ sở. Đồng thời, tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền để mỗi người dân trở thành một nhân tố tích cực trong việc xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp, văn minh, hiện thực hóa mục tiêu cuối cùng của chương trình xây dựng nông thôn mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆN QUẢN LÍ ĐẤT ĐAI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN ----------o0o---------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC HIỆN CHƢƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TẠI XÃ NAM HẢI HUYỆN NAM TRỰC TỈNH NAM ĐỊNH NGÀNH: QUẢN LÍ ĐẤT ĐAI MÃ SỐ: 7850103 Giáo viên hướng dẫn : Th.S Đồng Thị Thanh Sinh viên thực hiện : Trương Vũ Thành Mã sinh viên : 1454030350 Lớp : K59A - QLDD Khóa : 2014 - 2018 Hà Nội, 2018 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành khoá luận tốt nghiệp, em đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành khoá luận tốt nghiệp, cho phép em đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến cô giáo Ths Đồng Thị Thanh đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho em trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám Hiệu, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, Trƣờng Đại học Lâm nghiệp đã tận tình giúp đỡ em trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành khoá luận tốt nghiệp. Em xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND xã Nam Hải đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho em trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ em về mọi mặt, động viên khuyến khích em hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 07 tháng 05 năm2018 Sinh viên thực hiện Trƣơng Vũ Thành i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG.

v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản. Vai trò và sự cần thiết của việc xây dựng nông thôn mới. Bộ tiêu chí về nông thôn mới.

Các cơ chế, chính sách. CƠ SỞ THỰC TIỄN. Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở các nƣớc trên thế giới. Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam.

MỘT SỐ NHẬN XÉT RÚT RA TỪ NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thu thập và phân tích số liệu thứ cấp. Điều tra thu thập số liệu hiện trƣờng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.

Điều kiện tự nhiên. Hiện trạng sử dụng đất tại xã Nam Hải. Kết quả xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải. Nhóm tiêu chí 1 – Quy hoạch và thực hiện quy hoạch.

Nhóm tiêu chí 2 – Hạ tầng kinh tế - xã hội. Nhóm tiêu chí 3 – Kinh tế và tổ chức sản xuất. Nhóm tiêu chí 4 – Văn hóa - Xã hội - Môi trƣờng. Nhóm tiêu chí 5 – Hệ thống chính trị.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÁC TIÊU CHÍ NÔNG THÔN MỚI TẠI XÃ NAM HẢI. Đánh giá kết quả, mức độ đạt chuẩn nông thôn mới theo các tiêu chí, nội dung. Đánh giá sự tham gia của ngƣời dân vào chƣơng trình xây dựng nông thôn mới. Mức độ hài lòng của ngƣời dân về kết quả các tiêu chí nông thôn mới.

PHÂN TÍCH ĐIỂM MẠNH, ĐIỂM YẾU, CƠ HỘI, THÁCH THỨC (SWOT) TRONG XÂY DỰNG NTM TẠI XÃ NAM HẢI. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG HOẠT ĐỘNG NTM TẠI XÃ NAM HẢI. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 51 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ANTT An ninh trật tự BHYT Bảo hiểm y tế BTC Bộ tiêu chí HGĐ Hộ gia đình HTX Hợp tác xã KH-KT Khoa học - Kĩ thuật MTQG Mục tiêu Quốc gia NTM Nông thôn mới TVHU Thƣờng vụ huyện ủy UBND Ủy ban nhân dân iv DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Khung phân tích SWOT.

Hiện trạng sử dụng đất tại xã Nam Hải. Hiện trạng thực hiện nhóm tiêu chí Quy hoạch năm 2017. Kết quả thực hiện nhóm tiêu chí hạ tầng kinh tế - xã hội. Kết quả thực hiện tiêu chí Giao thông năm 2017.

Kết quả thực hiện tiêu chí Thủy lợi năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí về Điện năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Trƣờng học ở năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Cơ sở vật chất văn hóa năm 2017.

Kết quả thực hiện tiêu chí Thông tin và truyền thông năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Nhà ở dân cƣ năm 2017. Kết quả thực hiện nhóm tiêu chí Kinh tế và tổ chức sản xuất. Kết quả thu nhập bình quân năm 2017.

Tỷ lệ hộ nghèo của xã năm 2012 và năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Lao động có việc làm năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Tổ chức sản xuất năm 2017. Kết quả thực hiện nhóm tiêu chí Văn hóa – Xã hội – Môi trƣờng.

Kết quả thực hiện tiêu chí Giáo dục và đào tạo năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Y tế năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Văn hóa của năm 2017. Kết quả thực hiện tiêu chí Môi trƣờng và an toàn thực phẩm năm 2017.

Kết quả thực hiện nhóm tiêu chí về Hệ thống chính trị xã Nam Hải38 Bảng 4. Kết quả thực hiện chƣơng trình nông thôn mới trên địa bàn xã Nam Hải. Sự hiểu biết của ngƣời dân về chƣơng trình nông thôn mới. Mức độ tham gia của ngƣời dân vào chƣơng trình NTM.

Hình thức tham gia của ngƣời dân vào chƣơng trình xây dựng nông thôn mới. Kết quả huy động các nguồn lực xây dựng nông thôn mới xã Nam Hải. Mức độ hài lòng của ngƣời dân về kết quả các tiêu chí nông thôn mới trên địa bàn xã Nam Hải. Phân tích SWOT về những thuận lợi, khó khăn, cơ hội, thách thức trong xây dựng NTM tại xã Nam Hải.

Bảng kế hoạch thực hiện nhằm đƣa ra các giải pháp. 48 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Cơ cấu huy động các nguồn lực xây dựng nông thôn mới xã Nam Hải. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trong nghị quyết Trung ƣơng 7 khóa X về “Nông nghiệp, nông dân và nông thôn”, Thủ tƣớng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 800/QĐ-TTg ngày 06/4/2010 thống nhất chỉ đạo việc xây dựng nông thôn mới trên cả nƣớc.

Trong thời gian triển khai nghị quyết theo giai đoạn I (2011-2015) nƣớc ta đã đạt đƣợc những thành tựu đáng kể, kinh tế phát triển nhanh chóng, đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân đƣợc nâng cao. Bộ mặt nông thôn không ngừng đƣợc đổi mới theo hƣớng hiện đại. Bên cạnh đó vẫn tồn tại những hạn chế, bất cập khó khăn hay những mục tiêu cần đƣợc hoàn thiện hơn nữa. Chính vì vậy nên Nghị quyết số 100/2015/QH13 ngày 12 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội Khóa XIII đã phê duyệt chủ trƣơng đầu tƣ các Chƣơng trình mục tiêu Quốc gia giai đoạn 2016 – 2020 đƣợc đồng bộ, kịp thời, thống nhất và có hiệu quả.

Thủ tƣớng chính phủ đã chính thức ban hành Quyết định số 1980/QĐ-TTg ngày 17 tháng 10 năm 2016 về phê duyệt chƣơng trình MTQG xây dựng NTM Bộ tiêu chí về nông thôn mới (2016-2020). Chƣơng trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng NTM giai đoạn 2 có những sự thay đổi đáng kể trong các hạng mục tiêu chí thông qua các chỉ tiêu đƣợc đề ra nhằm hoàn thiện hơn chất lƣợng xây dựng NTM. Cùng với quá trình thực hiện chủ trƣơng của Đảng về phát triển nông thôn, xã Nam Hải đã tiến hành xây dựng mô hình NTM xây dựng làng, xã có cuộc sống no đủ, văn minh, môi trƣờng trong sạch. Từ năm 2012, xã Nam Hải đã triển khai áp dụng hoạt động nông thôn mới của chính phủ và đạt đƣợc một số thành tựu đáng kể trong phát triển nông nghiệp ở địa phƣơng, nếp sống, mức sống, thu nhập tăng cao so với những thời kỳ trƣớc.

Ngƣời dân đã áp dụng khoa học kĩ thuật vào sản xuất trồng trọt, chăn nuôi. Đời sống ngƣời dân đã đƣợc nâng cao cả về vật chất lẫn tinh thần, bộ mặt làng xã đã thay đổi rõ rệt, cảnh quan môi trƣờng đƣợc đảm bảo hơn. Ngay từ lúc xuất phát điểm xã Nam Hải là một xã thuần nông trong huyện và đã có 6/19 chỉ tiêu đạt chuẩn theo Bộ tiêu chí Quốc gia về xây dựng NTM. Sau thời gian triển khai chƣơng trình nhờ sự nỗ lực của Đảng bộ, Chính quyền cùng nhân dân trong xã đến đến hết năm 2017 xã đã cơ bản đạt đƣợc 19/19 tiêu chí.

Thông qua thực hiện các chính sách phù hợp và 1 sự hỗ trợ đầu tƣ trên các lĩnh vực đã nhận đƣợc sự nhất trí đồng lòng của ngƣời dân. Qua những kết quả đã đạt đƣợc ta thấy xã đã và đang từng bƣớc phát triển đời sống, vật chất, tinh thần, của nhân dân ngày càng đƣợc cải thiện. Bên cạnh những thành tựu đã đạt đƣợc, trải qua quá trình xây dựng NTM đã gặp những khó khăn, thử thách nhất định nhƣ: kinh tế xã hội chƣa ổn định bền vững, vẫn còn 1 số hộ gia đình gặp khó khăn, trình độ dân trí chƣa đƣợc đồng đều; cơ sở hạ tầng còn gặp nhiều hạn chế. Sau khi kết thúc chƣơng trình xây dựng NTM ta cần đặt ra những giải pháp thiết thực nhằm giữ vững kết quả trên hay có thể cải thiện nâng cao chất lƣợng các chỉ tiêu trong bộ tiêu chí.

Vậy nên nhằm đánh giá kết quả đạt đƣợc của chƣơng trình mục tiêu tại địa phƣơng từ đó đề ra những giải pháp tiếp tục đảm bảo, nâng cao chất lƣợng các tiêu chí trong giai đoạn mới. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá kết quả thực hiện chƣơng trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới tại xã Nam Hải – huyện Nam Trực – tỉnh Nam Định”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Đánh giá đƣợc thực trạng kết quả xây dựng NTM tại xã Nam Hải làm cơ sở đƣa ra giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng NTM.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá đƣợc kết quả thực hiện 19 tiêu chí NTM tại xã Nam Hải huyện Nam Trực tỉnh Nam Định. - Đánh giá đƣợc kết quả xây dựng mô hình NTM tại xã Nam Hải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ