Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Xanh (ngành Truyền thông, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Phan Thanh Hoàn) được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế và ngành du lịch Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau các đợt khủng hoảng thiên tai và đại dịch Covid-19. Đại dịch đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng thông tin khi các biện pháp cách ly khiến thời lượng và tần suất sử dụng Internet tăng cao. Tác giả dẫn chứng dữ liệu từ ấn phẩm điện tử e-magazine 05 (2021) cho thấy tỷ lệ người dùng Internet mới tăng thêm 4,3% (chiếm trên 70% dân số) và thời gian truy cập tăng từ 6,5 lên 7 giờ mỗi ngày; khảo sát từ Decision Lab chỉ ra tỷ lệ người dùng đồng thời 3–4 mạng xã hội tăng từ 10% lên 13%. Đến đầu năm 2023, theo báo cáo của Vietnetwork (24/10/2023), Việt Nam đạt 77,93 triệu người dùng Internet (79,1% dân số), 70 triệu người dùng mạng xã hội (71% dân số) và 161,6 triệu thuê bao di động (164% dân số).

Đối với ngành du lịch – lĩnh vực chịu thiệt hại nặng nề trong đại dịch, các kênh truyền thông truyền thống bộc lộ nhược điểm về chi phí và khả năng tương tác. Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng (thành lập năm 2012 tại Thừa Thiên Huế) cần tái cấu trúc hoạt động tiếp thị để khôi phục thị trường khách hàng sau giai đoạn suy giảm kinh doanh 2020–2021. Việc đánh giá thực trạng các công cụ trực tuyến giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở tìm hiểu những vấn đề lý luận và thực tiễn về truyền thông trực tuyến, tiến hành đánh giá hoạt động truyền thông trực tuyến của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện và nâng cao chất lượng hoạt động của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông trực tuyến trong hoạt động tiếp thị doanh nghiệp.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông trực tuyến tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng giai đoạn 2020–2022 dựa trên dữ liệu nội bộ và kết quả khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các kênh truyền thông trực tuyến của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông trực tuyến của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ du lịch của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024. Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu khảo sát sơ cấp tiến hành từ ngày 01/11/2023 đến ngày 30/11/2023.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng trên phạm vi toàn quốc, trong đó tập trung khảo sát trực tiếp tại tỉnh Thừa Thiên Huế và khảo sát trực tuyến đối với khách hàng tại các tỉnh thành khác.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các kênh truyền thông trực tuyến của công ty gồm Website, Fanpage Facebook, Email Marketing và hệ thống tư vấn trực tuyến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên lý thuyết truyền thông tiếp thị (Marketing Communication) và tiếp thị điện tử (E-marketing / Internet Marketing) của Philip Kotler (2002). Truyền thông tiếp thị được xác định là thành tố xúc tiến (Promotion) trong phối thức Marketing Mix, đảm nhiệm ba mục đích cơ bản: thông báo, thuyết phục và nhắc nhở. Truyền thông trực tuyến được tác giả định nghĩa là hoạt động tiếp thị dựa trên nền tảng mạng Internet nhằm thu hẹp khoảng cách giữa người mua và người bán, tối ưu hóa chi phí, xóa bỏ rào cản không gian – thời gian và cá nhân hóa trải nghiệm chăm sóc khách hàng.

Về quy trình vận hành, khóa luận vận dụng mô hình 6 bước xây dựng chiến dịch truyền thông trực tuyến:

  • Bước 1: Phân tích thị trường và phân khúc khách hàng tiềm năng.
  • Bước 2: Xác định mục tiêu theo phân loại của VUHOANG, bao gồm mục tiêu thông tin, mục tiêu thuyết phục, mục tiêu gợi nhớ, mục tiêu so sánh và cạnh tranh.
  • Bước 3: Lập kế hoạch truyền thông trực tuyến (thông điệp, ngân sách, phân bổ thời gian, dự phòng rủi ro).
  • Bước 4: Lựa chọn công cụ truyền thông (Mạng xã hội, Website, SEM gồm SEO/PPC, Email Marketing).
  • Bước 5: Triển khai thực hiện theo phân công nhân sự và tiến độ.
  • Bước 6: Đo lường và điều chỉnh thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng.

Hệ thống chỉ số đánh giá được tác giả phân định theo từng kênh tiếp thị:

  • Mạng xã hội (Facebook): Tỷ lệ nhấp chuột (CTR), Chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị (CPM), Chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột (CPC), số lượt tiếp cận (Reach), lượt tương tác (Engagement).
  • Website: Lưu lượng truy cập (Traffic), Thời gian lưu lại trang (Time on site), Tỷ lệ thoát trang (Bounce rate), Phiên truy cập (Session).
  • Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM): Thứ hạng từ khóa tự nhiên (SEO), tỷ lệ chuyển đổi, chi phí mỗi click và lợi tức đầu tư (ROI) đối với quảng cáo trả phí (PPC).
  • Email Marketing: Tỷ lệ mở thư (Open rate), tỷ lệ nhấp đường liên kết (CTR), tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate), tỷ lệ thoát email, tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe rate).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu học thuật, báo cáo kinh tế, dữ liệu xuất từ phần mềm Mailchimp, hệ thống đo lường Facebook Meta Business Suite, Google Analytics và báo cáo tài chính, nhân sự nội bộ của công ty giai đoạn 2020–2022; sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh thống kê.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu nhân viên bộ phận Truyền thông thuộc công ty nhằm làm rõ mục tiêu, chi phí vận hành và các khó khăn thực tế đối với từng công cụ tiếp thị.
    • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng qua quy trình 7 bước (tham khảo tài liệu Cộng đồng RCES). Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Cochran W.G. (1977), yêu cầu tối thiểu 4 đến 5 quan sát cho mỗi biến đo lường; với 20 biến quan sát trong nghiên cứu, cỡ mẫu yêu cầu tối thiểu là $20 \times 5 = 100$ khách hàng. Tác giả phát ra 115 phiếu và thu về 100 bảng trả lời hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện (kết hợp phát phiếu trực tiếp tại quầy lễ tân ở Huế và gửi biểu mẫu Google Form qua điện thoại, Email, Zalo, Facebook cho khách hàng ngoại tỉnh).
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, khu vực địa lý, kênh tiếp cận) và thực hiện kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test đối với các biến thang đo Likert (so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định $\mu_0$ ở mức ý nghĩa Sig. < 0,05).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông trực tuyến của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng

Chương 1 hệ thống hóa lý thuyết về truyền thông tiếp thị và phân loại các công cụ trực tuyến thịnh hành, bao gồm mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram, Twitter, Zalo, YouTube), Website doanh nghiệp, công cụ tìm kiếm SEM (phân định rõ cơ chế tối ưu hóa tự nhiên SEO và quảng cáo trả tiền PPC), cùng kênh tiếp thị qua thư điện tử Email Marketing.

Về cơ sở thực tiễn, chương này dẫn chứng báo cáo toàn cầu ngày 20/07/2023 của Kepios: tính đến tháng 4/2023 thế giới có 5,18 tỷ người dùng Internet (chiếm 64,6% dân số) và 4,8 tỷ người sử dụng mạng xã hội (chiếm 59,9% dân số, tăng trưởng 3,7% sau một năm). Dữ liệu Digital Marketing 2023 ghi nhận trên 24 triệu website thương mại điện tử toàn cầu với 218,8 triệu khách hàng trực tuyến, dự báo đến năm 2040 có 95% giao dịch mua sắm được thực hiện trực tuyến. Tại thị trường Việt Nam, báo cáo của We Are Social và Meltwater (tháng 1/2023) thống kê 77,93 triệu người dùng Internet, tăng thêm 5,3 triệu người (+7,3%) so với năm 2022; số lượng người dùng mạng xã hội từ 18 tuổi trở lên đạt 64,40 triệu người (89% dân số trưởng thành), với tỷ lệ phân bổ giới tính là 50,6% nữ và 49,4% nam. Theo thống kê của Hootsuite và We Are Social (2023), người Việt Nam dành trung bình 2 giờ 47 phút mỗi ngày cho mạng xã hội; các nền tảng có tỷ lệ sử dụng cao nhất gồm Facebook (91,6%), Zalo (90,5%), Facebook Messenger (77%) và Instagram (55,4%).

Chương 2: Đánh giá hoạt động truyền thông trực tuyến của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng (Eagle Tourist, thành lập ngày 25/10/2012, trụ sở tại 115 Phạm Văn Đồng, Vỹ Dạ, TP. Huế; hai chi nhánh tại Green City Huế và 272 Nguyễn Hữu Thọ, Đà Nẵng). Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lữ hành nội địa, quốc tế, combo nghỉ dưỡng và khai thác các điểm đến văn hóa sinh thái như du lịch cộng đồng dân tộc Cơ Tu (Nam Đông), Tour đầm phá Tam Giang (dự án E-Park Tam Giang Lagoon) và tour đảo Lý Sơn. Ban lãnh đạo công ty (Tổng Giám đốc Nguyễn Đình Thuận) đặt định hướng đến năm 2024 đạt mốc doanh thu 200 tỷ đồng tại miền Trung và đến năm 2028 phủ sóng 63 tỉnh thành với doanh thu kỳ vọng 5.000 tỷ đồng.

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Bộ phận Sản phẩm, Bộ phận Điều hành (nội địa, outbound, inbound, phòng vé), Bộ phận Truyền thông (phụ trách Website, Google, Facebook, Email, TikTok), Bộ phận Kinh doanh và Bộ phận Hành chính nhân sự.

Chỉ tiêu lao động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 6 10 25 +66,67% +150,00%
- Lao động Nam (người / tỷ lệ %) 3 (50%) 4 (40%) 9 (36%) +33,33% +125,00%
- Lao động Nữ (người / tỷ lệ %) 3 (50%) 6 (60%) 16 (64%) +100,00% +166,67%
- Trình độ Đại học (người / tỷ lệ %) 5 (83,3%) 8 (80%) 20 (80%) +60,00% +150,00%
- Trình độ Cao đẳng (người / tỷ lệ %) 1 (16,7%) 2 (20%) 5 (20%) +100,00% +150,00%
- Độ tuổi 22–36 tuổi (người / tỷ lệ %) 6 (100%) 10 (100%) 25 (100%) +66,67% +150,00%

Quy mô nhân sự tăng từ 6 người (năm 2020) lên 25 người (năm 2022). Toàn bộ 100% nhân sự thuộc khung tuổi 22–36 tuổi; lao động nữ chiếm ưu thế (64% năm 2022) và nhân sự có trình độ đại học chiếm 80%.

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2022/2021 (+/-)
Tổng doanh thu 5.228 2.370 25.488 -2.858 (-54,68%) +23.118 (+975,47%)
Tổng chi phí 5.795 3.496 24.321 -2.299 (-39,67%) +20.825 (+595,68%)
Lợi nhuận -567 -1.126 1.167 -559 +2.293

Kết quả kinh doanh phản ánh tác động của đại dịch khi doanh thu năm 2021 giảm 54,68% và lỗ 1,126 tỷ đồng. Năm 2022, doanh thu tăng trưởng 975,47% đạt 25,488 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 1,167 tỷ đồng. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, công ty đối mặt với 4 đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Công ty TNHH MTV Vietravel Huế (đối thủ mạnh nhất với mạng lưới 33 chi nhánh toàn quốc), Công ty CP và Dịch vụ Du lịch Huế Tourist, Green Travel Viet và Huetravel.

Về hoạt động truyền thông trực tuyến giai đoạn 2020–2022:

  • Fanpage Facebook: Tính đến ngày 07/12/2023, Fanpage đạt 40.000 lượt thích, 42.000 lượt theo dõi và 137 lượt đánh giá với điểm số trung bình 4,9/5 sao. Trong năm 2022, trang ghi nhận 40.523 lượt thích, 42.286 người theo dõi và 1.081 lượt thích mới. Tổng số người tiếp cận đạt 312.530 người, trong đó tiếp cận tự nhiên chiếm 254.683 người (81,49%) và tiếp cận trả phí đạt 66.847 người (21,38%). Lượt tương tác cả năm 2022 đạt 11.965 lượt; riêng giai đoạn từ 01/09 đến 31/12/2022 đạt 9.965 tương tác nhờ chiến dịch "Bốc thăm trúng thưởng" và chương trình ưu đãi tour Tết. Tổng lượt truy cập Fanpage đạt 10.594 lượt (chia đều qua các tháng).
  • Website (dulichdaibang.com): Đăng tải trên 219 chương trình tour, sử dụng tông màu cam thương hiệu, tích hợp chức năng tư vấn qua Messenger, triển khai kỹ thuật SEO và chạy quảng cáo tìm kiếm trả phí Google Ads (PPC).
  • Đánh giá của khách hàng (khảo sát n=100): Phân tích tần suất và kiểm định One-Sample T-Test đối với Website, Fanpage, Email và hệ thống tư vấn trực tuyến cho thấy mức độ đồng thuận của khách hàng đều vượt mức trung bình, tuy nhiên còn dư địa để cải thiện về tính năng mua tour trực tiếp và tốc độ phản hồi.

Chương 3: Đề xuất các giải pháp nâng cao hoạt động truyền thông trực tuyến của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng

Dựa trên định hướng mở rộng kinh doanh giai đoạn 2024–2028, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ làm công tác truyền thông trực tuyến: Tuyển dụng nhân sự có chuyên môn sâu về SEO, thiết kế đồ họa, sáng tạo nội dung số; đào tạo định kỳ về kỹ năng phân tích số liệu tiếp thị trực tuyến.
  2. Xây dựng kế hoạch truyền thông trực tuyến mang tính chiến lược: Xác lập mục tiêu rõ ràng cho từng quý/năm thay vì các chương trình ngắn hạn theo mùa; phân bổ ngân sách cân đối giữa tiếp cận tự nhiên và quảng cáo trả phí.
  3. Hoàn thiện các công cụ truyền thông trực tuyến:
    • Tối ưu hóa Website: Nâng cấp hệ thống đặt tour và thanh toán trực tuyến tự động nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào tư vấn viên thủ công; cải thiện tốc độ tải trang, cập nhật thường xuyên lịch trình tour.
    • Phát triển Fanpage Facebook và kênh TikTok: Tăng tần suất bài viết tương tác, sản xuất các video ngắn phản ánh trải nghiệm thực tế điểm đến, duy trì chương trình ưu đãi có thông điệp rõ ràng.
    • Đẩy mạnh kỹ thuật SEO và tối ưu chi phí Google PPC để gia tăng thứ hạng hiển thị tự nhiên của các tour miền Trung.
    • Chuẩn hóa hoạt động Email Marketing: Phân khúc danh sách người nhận theo hành vi, hạn chế gửi thư đại trà nhằm giảm tỷ lệ thư rác và hủy đăng ký.
  4. Nâng cao hiệu quả hệ thống tư vấn trực tuyến: Thiết lập kịch bản phản hồi tự động kết hợp đào tạo nhân viên trực chatbox Messenger/Zalo phản hồi thắc mắc của khách hàng trong thời gian ngắn nhất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về truyền thông trực tuyến tại một doanh nghiệp lữ hành địa phương thông qua hệ thống dữ liệu:

  • Ghi nhận sự phục hồi hoạt động kinh doanh năm 2022 với doanh thu đạt 25,488 tỷ đồng và lợi nhuận 1,167 tỷ đồng, đồng thời bộ máy nhân sự mở rộng lên 25 người.
  • Xác định được các chỉ số vận hành trên kênh mạng xã hội năm 2022: Fanpage đạt 312.530 người tiếp cận (lượng tiếp cận tự nhiên chiếm 81,49%), 11.965 lượt tương tác nội dung (chiến dịch cuối năm chiếm 9.965 tương tác) và 10.594 lượt truy cập trang.
  • Kiểm định One-Sample T-Test từ 100 bảng hỏi hợp lệ khẳng định đánh giá của khách hàng về Website, Fanpage, Email và tư vấn trực tuyến đều đạt trên mức trung bình nhưng chưa đạt mức tối ưu.

Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ (2020–2022) với dữ liệu điều tra sơ cấp (tháng 11/2023) để nhận diện các điểm nghẽn của doanh nghiệp: ngân sách quảng cáo trả phí còn thấp, website chưa hoàn thiện cổng thanh toán tự động, hoạt động tiếp thị tập trung dồn dập vào dịp cuối năm thay vì duy trì đều đặn. Các giải pháp đề xuất gắn liền với mô hình tổ chức và năng lực tài chính của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả và phạm vi nghiên cứu chỉ ra:

  • Quy mô mẫu điều tra dừng lại ở $n=100$ khách hàng và áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện, do đó tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng du lịch trên cả nước chưa cao.
  • Dữ liệu thứ cấp về chỉ số kỹ thuật chỉ tập trung sâu vào kênh Fanpage Facebook và Website trong năm 2022; các kênh truyền thông mới nổi như TikTok, Zalo, YouTube hay số liệu cụ thể của Email Marketing chưa được phân tích định lượng đầy đủ bằng số liệu thứ cấp độc lập.
  • Nghiên cứu chưa so sánh định lượng chi tiết các chỉ số truyền thông của công ty với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn như Vietravel Huế hay Huế Tourist.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, ứng dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất và phân tích đa biến (EFA, hồi quy tuyến tính) để kiểm định tác động của từng công cụ truyền thông trực tuyến đến ý định đặt tour của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo thực tiễn phù hợp cho sinh viên các ngành Truyền thông, Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành khi thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về tiếp thị số trong ngành dịch vụ.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn gồm:

  • Quy trình ứng dụng kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20 để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các công cụ tiếp thị trực tuyến.
  • Bộ số liệu thực tế về biến động nhân sự, doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn khủng hoảng 2020–2022 của một doanh nghiệp du lịch lữ hành tại miền Trung.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích các chỉ số quản trị mạng xã hội (Reach, Impression, Engagement, Click, New Likes) từ báo cáo quản trị Fanpage thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát khách hàng?
Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Cochran W.G. (1977), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát. Nghiên cứu có 20 biến quan sát nên cỡ mẫu tối thiểu được xác định là $20 \times 5 = 100$ khách hàng. Tác giả phát ra 115 bảng khảo sát và thu về 100 phiếu hợp lệ để xử lý trên SPSS 20.

2. Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Năm 2020, công ty đạt doanh thu 5,228 tỷ đồng, chi phí 5,795 tỷ đồng, lỗ 567 triệu đồng. Năm 2021, doanh thu giảm xuống 2,370 tỷ đồng (-54,68%), chi phí 3,496 tỷ đồng, lỗ tăng lên 1,126 tỷ đồng. Năm 2022, doanh thu tăng trưởng lên 25,488 tỷ đồng (+975,47%), chi phí 24,321 tỷ đồng, lợi nhuận đạt mức dương 1,167 tỷ đồng.

3. Hiệu quả tiếp cận trên kênh Facebook của công ty trong năm 2022 đạt các thông số cụ thể nào?
Trong năm 2022, tổng số người tiếp cận Fanpage đạt 312.530 người, gồm 254.683 người tiếp cận tự nhiên (81,49%) và 66.847 người tiếp cận trả phí (21,38%). Lượt tương tác nội dung đạt 11.965 lượt (riêng giai đoạn tháng 9 đến tháng 12 đạt 9.965 lượt), lượt truy cập Fanpage đạt 10.594 lượt và lượt thích trang mới đạt 1.081 lượt.

4. Đơn vị nào được xác định là đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Du lịch Đại Bàng tại Huế?
Công ty TNHH MTV Vietravel Huế được xác định là đối thủ cạnh tranh lớn nhất do sở hữu thương hiệu lâu năm, chất lượng tour đồng đều và mạng lưới hoạt động với 33 chi nhánh trên cả nước, tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể tại thị trường Thừa Thiên Huế.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào đối với hệ thống Website của công ty?
Tác giả kiến nghị công ty cần nâng cấp công nghệ để hoàn thiện tính năng mua tour và thanh toán trực tiếp tự động mà không bắt buộc khách hàng phải qua bước gọi điện tư vấn; đồng thời tối ưu hóa bố cục banner, cập nhật sản phẩm theo mùa, đẩy mạnh SEO từ khóa tour miền Trung và cải thiện tốc độ tải trang.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Xanh đã phản ánh trung thực thực trạng vận hành các kênh tiếp thị số tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng sau giai đoạn khủng hoảng vì dịch bệnh. Thông qua phân tích số liệu tài chính, nhân sự, hiệu suất mạng xã hội và kết quả kiểm định One-Sample T-Test trên 100 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ những điểm hạn chế về tính đồng bộ chiến lược và khả năng thanh toán tự động của hệ thống trực tuyến. Các giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện năng lực truyền thông số nhằm đáp ứng các mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn mới.