Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thương mại ngày càng gia tăng, hoạt động Marketing đóng vai trò thiết yếu giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu, rút ngắn khoảng cách với khách hàng và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Trong số các công cụ truyền thông tiếp thị, tổ chức sự kiện (Event Planning) là phương thức hiệu quả nhằm thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu, công chúng và giới truyền thông. Mỗi sự kiện được thiết kế đều mang lại mục tiêu truyền thông và kinh doanh cụ thể cho đơn vị tổ chức cũng như giá trị trải nghiệm cho người tham gia.

Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Trung tâm Ngoại ngữ ANI (Academy Of Network and Innovations) đã chủ động triển khai nhiều công cụ Marketing như quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), chăm sóc khách hàng (CSKH) và bán hàng trực tiếp (Sales). Đặc biệt, mảng tổ chức sự kiện tại các trường đại học được trung tâm dành nhiều nguồn lực đầu tư, với khoảng 30 sự kiện lớn nhỏ được triển khai tại các trường đại học thành viên thuộc Đại học Huế và tiêu tốn một khoản ngân sách tiếp thị đáng kể.

Tuy nhiên, công tác đánh giá hiệu quả sự kiện của trung tâm trước đây chủ yếu dựa trên các tiêu chí định tính và chủ quan của nội bộ, hoặc chỉ quan sát qua các thông số bề nổi như số lượng người tham dự trực tiếp và lượt tương tác trên mạng xã hội. Đơn vị chưa có quy trình đo lường cụ thể về nhận thức, thái độ, mức độ hài lòng cũng như hành vi chuyển đổi của nhóm khách hàng mục tiêu sau sự kiện. Thực trạng này dẫn đến việc đánh giá tính hiệu quả của hoạt động tổ chức sự kiện còn thiếu chiều sâu dữ liệu thực chứng. Vì vậy, đề tài "Đánh giá hoạt động Tổ chức sự kiện tại các trường Đại học của Trung tâm Ngoại ngữ ANI" được tác giả lựa chọn nghiên cứu nhằm tạo cơ sở khoa học giúp trung tâm hoàn thiện công tác tiếp thị sự kiện học đường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá các hoạt động tổ chức sự kiện của Trung tâm Ngoại ngữ ANI, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động tổ chức sự kiện tại các trường đại học mà trung tâm thực hiện.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động tổ chức sự kiện của doanh nghiệp tại môi trường các trường đại học.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tổ chức sự kiện nói chung và các sự kiện triển khai tại các trường đại học của Trung tâm Ngoại ngữ ANI nói riêng.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động tổ chức sự kiện của trung tâm trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tổ chức sự kiện của Trung tâm Ngoại ngữ ANI và các đánh giá của khách hàng về hoạt động này.
  • Đối tượng điều tra: Sinh viên thuộc các trường đại học đã tham gia các sự kiện trong khuôn khổ chương trình do Trung tâm Ngoại ngữ ANI tổ chức.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tập trung vào sinh viên tại các đơn vị: Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Luật, Trường Đại học Khoa học, Khoa Du lịch – Đại học Huế, Trường Đại học Y Dược và một số cơ sở đào tạo liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023. Nguồn dữ liệu sơ cấp được điều tra qua phỏng vấn và khảo sát bảng hỏi từ tháng 9 năm 2024 đến tháng 12 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng triển khai các chương trình sự kiện tại các trường đại học của Trung tâm Ngoại ngữ ANI, đánh giá của sinh viên tham gia và đề xuất giải pháp marketing sự kiện hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết chuyên ngành Marketing và Quản trị sự kiện dựa trên các công trình nghiên cứu và tài liệu học thuật:

  • Khái niệm và bản chất sự kiện: Tiếp cận định nghĩa của PGS. Lưu Văn Nghiêm (2012) về tổ chức sự kiện như một quá trình kết hợp giữa hoạt động lao động, tư liệu lao động và công cụ hỗ trợ nhằm thực hiện dịch vụ truyền tải thông điệp truyền thông của chủ sở hữu sự kiện đến khách tham dự trong không gian và thời gian xác định. Đồng thời, tác giả kết hợp nội dung bài giảng "Tổ chức sự kiện" và bài giảng "Quan hệ công chúng" (Th.s Nguyễn Hoàng Ngọc Linh) để làm rõ vai trò của sự kiện trong việc gia tăng nhận biết thương hiệu, kích thích nhu cầu và thúc đẩy doanh số.
  • Tác nghiệp và quản trị sự kiện: Khung lý thuyết nghiệp vụ của Ruth Dowson và David Bassett (2015) trong công trình Event Planning and Management được viện dẫn để xác lập các bước tác nghiệp: xác định mục tiêu, lập kế hoạch chi tiết, nghiên cứu công chúng mục tiêu và truyền thông quảng bá.
  • Phân loại sự kiện: Phân loại theo quy mô và lãnh thổ (sự kiện lớn, sự kiện nhỏ, cấp địa phương, vùng, quốc gia, quốc tế); phân loại theo thời gian (dài ngày, ngắn ngày, thường niên, không thường niên); phân loại theo tính chất/mục đích (kinh doanh, giáo dục - khoa học, văn hóa truyền thống, nghệ thuật - giải trí, thể thao, sự kiện chính thống, sự kiện truyền thông).
  • Quy trình tổ chức sự kiện: Cấu trúc 4 giai đoạn theo giáo trình của Th.s Nguyễn Hoàng Ngọc Linh: (1) Nhận thông tin từ khách hàng/cấp trên (Brief); (2) Hình thành Concept và Theme kết hợp thiết kế Proposal; (3) Lập kế hoạch tổ chức và dự toán ngân sách; (4) Thuyết trình kế hoạch; tiếp nối bởi khâu chuẩn bị, chạy sự kiện và tổng kết đánh giá rút kinh nghiệm.
  • Lý thuyết quản trị tài trợ và phòng tránh rủi ro: Khóa luận vận dụng quan điểm của Sergio Zyman (nguyên Giám đốc Tiếp thị Toàn cầu của Coca-Cola) về 4 sai lầm cốt tử cần tránh khi đầu tư sự kiện: không rõ lý do tài trợ, không xác định mục tiêu đạt được, quá nhượng bộ đơn vị hợp tác và bỏ quên mục tiêu lợi nhuận đo lường sau sự kiện.
  • Tiêu chí đánh giá sự kiện: Dựa trên khung tiêu chí đánh giá hậu sự kiện của Tín Nhân Event (2022), bao gồm: tính khả thi của kế hoạch, tính hấp dẫn của nội dung, thiết kế chương trình, hiệu quả truyền thông, công tác set-up trang trí, kỹ thuật âm thanh - ánh sáng, hiệu quả của đội ngũ nhân sự (MC, ca sĩ, lễ tân), công tác hậu cần và điều phối rủi ro.
  • Mô hình phân tích: Áp dụng mô hình ma trận SWOT để tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động sự kiện tại đơn vị.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu đối với Trưởng phòng Marketing và nhân viên trực tiếp chạy sự kiện tại ANI để nắm bắt mục tiêu, chi phí, quy trình điều phối và các tồn tại kỹ thuật; phỏng vấn trực tiếp khách hàng đã trải nghiệm sự kiện để xây dựng dữ liệu thô phục vụ thiết kế phiếu khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng và chọn mẫu:
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện đối với đối tượng sinh viên đã từng tham gia các sự kiện của ANI tại các trường đại học thuộc khu vực Huế.
    • Cỡ mẫu: Căn cứ nguyên tắc chọn mẫu của Cochran, W. (yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát). Với bảng hỏi gồm 20 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu lý thuyết là: $$\text{Cỡ mẫu tối thiểu} = 20 \times 5 = 100 \text{ khách hàng}$$ Nhằm gia tăng độ tin cậy, tác giả nâng quy mô khảo sát chính thức lên $n = 140$ mẫu hợp lệ.
    • Quy trình thiết kế công cụ: Gồm 4 bước: (1) Hoàn thiện khung lý thuyết và phỏng vấn định tính; (2) Thiết kế bảng hỏi sơ bộ; (3) Khảo sát thử nghiệm với 30 đối tượng để điều chỉnh lỗi hành văn và nội dung câu hỏi; (4) Phát hành bảng hỏi chính thức thông qua sự hỗ trợ của phòng Chăm sóc khách hàng và tiếp xúc trực tiếp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Nhập liệu và làm sạch trên phần mềm SPSS 20.
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) về cơ cấu nhân khẩu học của mẫu và các biến quan sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng tiêu chuẩn của Nunnally, 1978: hệ số $\alpha \ge 0,6$ có thể chấp nhận trong bối cảnh nghiên cứu mới; từ $0,7$ đến $0,8$ là sử dụng tốt; loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn $0,3$).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test trên thang đo Likert 5 mức độ với giá trị kiểm định xác định $\mu_0 = 4$ (mức đồng ý) và mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động tổ chức sự kiện

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết về ngành sự kiện và tổng kết thực tiễn hoạt động này trong môi trường giáo dục đại học. Về mặt lý luận, tác giả làm rõ vai trò kép của sự kiện: vừa là kênh định vị thương hiệu trực tiếp, vừa là cầu nối xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với công chúng. Khóa luận phân tích chi tiết quy trình tổ chức sự kiện theo tiến trình logic: từ việc lập văn bản Brief, tổ chức các phiên Brainstorm (nhóm 3–5 người) để sáng tạo Concept ("linh hồn sự kiện") và Theme ("diện mạo trực quan của sự kiện"), hoàn thiện Proposal, xây dựng phương án lùi thời gian (suy ngược từ ngày diễn ra sự kiện $X, X-1, X-2...$) nhằm tránh bỏ sót hạng mục, đến việc lập ngân sách dự phòng và xử lý khủng hoảng tại hiện trường.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh ngành tổ chức sự kiện tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng dữ liệu thị trường năm 2020, theo đó quy mô thị phần tổ chức sự kiện và hội nghị tại TP. Hồ Chí Minh đã đạt mức 1.900 tỷ đồng và ghi nhận xu hướng tăng trưởng liên tục. Mặc dù số lượng đơn vị tổ chức gia tăng nhanh chóng, thị trường vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế như phát triển manh mún, thiếu đơn vị cung ứng toàn diện mà phụ thuộc nhiều vào các nhà thầu phụ trung gian, làm tăng chi phí nhưng thiếu đồng bộ về chất lượng. Đối với môi trường học đường, tác giả chỉ ra các mô hình sự kiện doanh nghiệp thường tài trợ hoặc trực tiếp tổ chức tại các trường đại học (như RMIT University Vietnam, British University Vietnam - BUV), bao gồm: workshop chuyên môn, các cuộc thi học thuật, hoạt động chào đón tân sinh viên và chương trình trải nghiệm việc làm. Những sự kiện này giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực trẻ, mở rộng thị phần khách hàng tiềm năng và thực hiện trách nhiệm cộng đồng.

Chương 2: Đánh giá hoạt động tổ chức sự kiện của Trung tâm Ngoại ngữ ANI

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm, cung cấp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp phản ánh toàn diện nguồn lực, tình hình kinh doanh và thực trạng các sự kiện của Trung tâm Ngoại ngữ ANI.

Về pháp lý và quy mô, Trung tâm Ngoại ngữ ANI (tên tiếng Anh: Academy Of Network and Innovations) được thành lập theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế, chính thức đi vào hoạt động ngày 19/06/2019. Trung tâm đặt trụ sở và các cơ sở đào tạo tại thành phố Huế, bao gồm:

  • Cơ sở 1: 103D Trường Chinh, TP. Huế.
  • Cơ sở 2: 15 Lê Quý Đôn, TP. Huế.
  • Cơ sở 3: 271 Nguyễn Trãi, TP. Huế.

Cơ cấu tổ chức của trung tâm bao gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Giám đốc) điều hành 5 bộ phận chức năng: Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn - Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Sale, Bộ phận Đào tạo và Bộ phận Kế toán - Nhân sự.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 về nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh được cung cấp bởi các phòng ban chức năng:

Chỉ tiêu lao động Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động (người) 41 50 39 +22,0% -22,0%
Phân theo trình độ:
- Sau đại học 7 (17,1%) 9 (18,0%) 0 (0,0%) +28,6% -100,0%
- Đại học 32 (78,0%) 37 (74,0%) 39 (100%) +15,6% +5,41%
- Cao đẳng 2 (4,9%) 4 (8,0%) 0 (0,0%) +100,0% -100,0%
Phân theo giới tính:
- Nam 7 (17,1%) 10 (20,0%) 12 (30,7%) +42,9% +20,0%
- Nữ 34 (82,9%) 40 (80,0%) 27 (69,3%) +17,6% -32,5%

Cơ cấu nhân sự cho thấy tỷ lệ nhân sự nữ luôn chiếm đa số (trên 69%), phù hợp với đặc thù dịch vụ đào tạo; trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên đạt chuẩn đại học 100% vào năm 2023 sau quá trình tái cấu trúc và tinh giản lao động do tác động của biến động kinh tế.

Tình hình tài chính giai đoạn 2021–2023 của trung tâm có sự biến động lớn:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Tr.đ) Năm 2022 (Tr.đ) Năm 2023 (Tr.đ) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Doanh thu 3.910,788 4.011,768 3.100,203 +2,58% -22,72%
Chi phí 1.895,810 3.016,160 2.950,129 +59,10% -2,19%
Lợi nhuận 2.014,978 995,608 150,974 -50,59% -84,93%

Năm 2022, doanh thu tăng nhẹ 2,58% nhưng chi phí tăng vọt 59,10% do mở rộng đồng loạt hai cơ sở mới (Lê Quý Đôn và Nguyễn Trãi), kéo theo chi phí đầu tư cơ sở vật chất, mặt bằng và nhân sự tăng cao, khiến lợi nhuận sụt giảm 50,59%. Đến năm 2023, cuộc suy thoái kinh tế làm sụt giảm nguồn cầu tuyển sinh, khiến doanh thu giảm 22,72% xuống mức 3.100,203 triệu đồng; trong khi chi phí cố định giảm không đáng kể (-2,19%), dẫn tới lợi nhuận ròng rơi xuống mức thấp nhất trong 3 năm là 150,974 triệu đồng (-84,93%).

Về thực trạng tổ chức sự kiện tại các trường đại học, tác giả tổng hợp dữ liệu các chương trình thực hiện từ năm 2022 đến 2024, phân bổ thành 4 mảng chính:

  1. Chuỗi sự kiện Chào đón tân sinh viên: Triển khai định kỳ vào tháng 8 và tháng 9 hàng năm tại các trường ĐH Y Dược, ĐH Kinh tế, ĐH Luật, Khoa Du lịch. Ngân sách dao động từ 4.000.000 đến 6.000.000 VND/chương trình; số lượng sinh viên tham gia thực tế đạt từ 350 đến 977 người (đạt từ 70% đến 95% mục tiêu dự kiến).
  2. Chuỗi sự kiện Tranh biện tiếng Anh: Tổ chức tại ĐH Luật, ĐH Phú Xuân, Khoa Du lịch, ĐH Khoa học, ĐH Kinh tế với kinh phí trung bình 3.000.000 VND/sự kiện; quy mô người tham dự đạt từ 65 đến 103 người trên chỉ tiêu 200 người.
  3. Chuỗi sự kiện Workshop học thuật và kỹ năng: Tập trung vào các chủ đề cấp thiết đối với sinh viên như "Bí quyết chinh phục đầu vào B1 ngoại ngữ không chuyên", "How to get TOEIC 990 in 49 days?", "Chiến lược IELTS 6.5+ trong 3 tháng", "Bứt phá kỹ năng giao tiếp". Ngân sách khoảng 4.000.000 VND/buổi; thu hút từ 75 đến 300 sinh viên tham gia.
  4. Chuỗi sự kiện Kiểm tra trình độ tiếng Anh B1: Phối hợp cùng các trường ĐH Kinh tế, ĐH Y Dược, ĐH Luật tổ chức các đợt thi thử chuẩn đầu ra; chi phí tinh gọn khoảng 1.000.000 VND/đợt; số lượng tham dự sát mục tiêu (đạt từ 76 đến 100 sinh viên/đợt).

Dựa trên kết quả khảo sát mẫu $n=140$ sinh viên kết hợp kiểm định Cronbach’s Alpha và One-Sample T-Test, tác giả khẳng định sinh viên nhìn chung có phản hồi khá hài lòng về các hoạt động sự kiện học đường của ANI. Tuy nhiên, phân tích thực tế và mô hình SWOT (Bảng 2.18) chỉ ra những điểm nghẽn: quy trình chuẩn bị một số khâu còn cập rập, đội ngũ nhân sự marketing kiêm nhiệm nhiều đầu việc dẫn tới quá tải, công tác truyền thông đa kênh trước sự kiện chưa tối ưu và việc đo lường hành vi khách hàng sau sự kiện chưa chặt chẽ.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động tổ chức sự kiện của Trung tâm Ngoại ngữ ANI

Từ thực trạng và định hướng phát triển của ANI (hướng tới mở rộng hệ sinh thái đào tạo ngoại ngữ, giữ vững vị thế tại Huế và lọt top 10 trung tâm ngoại ngữ hàng đầu miền Trung), tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Chú trọng hoàn thiện quy trình tổ chức sự kiện: Chuẩn hóa quy trình từ khâu khảo sát thực địa, tiếp nhận yêu cầu, lập Proposal đến phân công nhiệm vụ bằng văn bản Checklist chi tiết; thiết lập cơ chế kiểm soát tiến độ theo sơ đồ thời gian đảo ngược; xây dựng các kịch bản dự phòng rủi ro kỹ thuật âm thanh, ánh sáng và cơ sở vật chất.
  • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự Marketing: Tái cơ cấu phân công lao động trong phòng Marketing; tổ chức đào tạo nội bộ nâng cao kỹ năng viết kịch bản, năng lực điều phối sân khấu, khả năng xử lý tình huống phát sinh và văn hóa ứng xử chuyên nghiệp đối với sinh viên và cán bộ nhà trường.
  • Tối ưu hóa hoạt động truyền thông đa phương tiện: Khắc phục tình trạng phụ thuộc vào kênh truyền thông nội bộ trường học; chủ động khai thác hệ thống mạng xã hội đa nền tảng (Facebook Fanpage, TikTok, hội nhóm sinh viên) bằng hình thức bài viết tương tác, video ngắn giới thiệu diễn giả và hoạt động tặng quà; kết hợp email marketing và gửi thư mời số hóa.
  • Các giải pháp bổ trợ: Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa bộ phận Marketing với bộ phận Sales và Chăm sóc khách hàng để thu thập dữ liệu người tham dự (leads), từ đó theo dõi và chuyển đổi sinh viên tham gia sự kiện thành học viên chính thức của trung tâm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh tình hình hoạt động của Trung tâm Ngoại ngữ ANI:

  • Dữ liệu tổ chức sự kiện: Thống kê chi tiết gần 30 sự kiện học đường tiêu biểu từ năm 2022 đến 2024, ghi nhận mức chi phí thực tế dao động từ 1.000.000 VND (sự kiện kiểm tra trình độ B1) đến 6.000.000 VND (ngày hội tân sinh viên tại ĐH Kinh tế và ĐH Luật); số lượng sinh viên tham gia ghi nhận từ 65 người (tranh biện tiếng Anh) đến gần 1.000 người (sự kiện chào tân sinh viên).
  • Dữ liệu tài chính - nhân sự: Phản ánh biến động doanh thu (đạt đỉnh 4.011,768 triệu đồng năm 2022, giảm xuống 3.100,203 triệu đồng năm 2023), chi phí (tăng mạnh 59,1% trong năm 2022) và lợi nhuận ròng (sụt giảm từ 2.014,978 triệu đồng năm 2021 xuống còn 150,974 triệu đồng năm 2023); phản ánh đặc thù quy mô lao động với 100% nhân sự có trình độ đại học vào năm 2023.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đã chuyển đổi phương thức đánh giá sự kiện từ quan sát chủ quan sang phương pháp thực nghiệm định lượng kết hợp định tính, sử dụng các công cụ kiểm định toán - thống kê khoa học (Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test) trên phần mềm SPSS 20.
  • Xác lập bức tranh chi tiết về 4 hình thức sự kiện học đường đặc thù của doanh nghiệp đào tạo tiếng Anh (Chào đón tân sinh viên, Tranh biện tiếng Anh, Workshop phương pháp học tập, Thi thử chuẩn đầu ra B1).
  • Cung cấp mô hình phân tích SWOT và bộ giải pháp đồng bộ từ khâu chuẩn hóa quy trình, đào tạo nhân sự, tối ưu hóa truyền thông đa phương tiện đến quản trị cơ sở dữ liệu chuyển đổi khách hàng tiềm năng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu được tác giả nêu rõ:

  • Phương pháp lấy mẫu: Việc áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với dung lượng $n=140$ sinh viên tại một số trường đại học thuộc địa bàn thành phố Huế khiến tính đại diện cho toàn bộ đối tượng sinh viên chưa thực sự tuyệt đối.
  • Thời gian nghiên cứu thực địa: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024, trùng với đợt tuyển sinh và khai giảng đầu năm học, có thể chưa bao quát hết đặc tính của các giai đoạn khác trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp xác suất ngẫu nhiên phân tầng tại các cơ sở đào tạo trên diện rộng; bổ sung các mô hình phân tích hồi quy tương quan để đo lường cụ thể mức độ tác động của từng yếu tố sự kiện đến quyết định đăng ký khóa học của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu tiếp thị sự kiện thực tế; vận dụng phương pháp xác định cỡ mẫu theo Cochran, quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật kiểm định SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test).
  • Bộ phận Marketing của các tổ chức giáo dục và đào tạo kỹ năng: Tham khảo chi tiết định mức chi phí thực tế, cách thức tổ chức và danh mục các chương trình sự kiện học đường đã triển khai thành công tại các trường đại học (Workshop B1, giải đấu tranh biện, gian hàng chào tân sinh viên).
  • Các nhà quản trị trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về biến động tài chính, cơ cấu lao động và bài học quản trị chi phí khi mở rộng cơ sở trong giai đoạn thị trường biến động.

Câu hỏi thường gặp

1. Trung tâm Ngoại ngữ ANI gặp phải vấn đề tài chính nổi bật nào trong giai đoạn 2021–2023?
Giai đoạn 2021–2023 ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng về lợi nhuận của trung tâm: từ mức 2.014,978 triệu đồng (năm 2021) giảm xuống 995,608 triệu đồng (năm 2022, giảm 50,59%) và tiếp tục giảm sâu xuống 150,974 triệu đồng (năm 2023, giảm 84,93%). Nguyên nhân chính do năm 2022 trung tâm mở thêm hai cơ sở mới tại đường Lê Quý Đôn và Nguyễn Trãi khiến chi phí tăng 59,10%, kết hợp với tác động suy thoái kinh tế năm 2023 làm doanh thu sụt giảm 22,72% trong khi chi phí mặt bằng và vận hành không thể cắt giảm tương ứng.

2. Các sự kiện tổ chức tại các trường đại học của ANI được phân loại thành những nhóm nào và chi phí thực hiện là bao nhiêu?
Các sự kiện được phân chia thành 4 nhóm chính:

  • Nhóm Chào đón tân sinh viên: chi phí từ 4.000.000 đến 6.000.000 VND/chương trình.
  • Nhóm Tranh biện tiếng Anh: chi phí khoảng 3.000.000 VND/chương trình.
  • Nhóm Workshop học thuật/kỹ năng: chi phí khoảng 4.000.000 VND/chương trình.
  • Nhóm Kiểm tra trình độ tiếng Anh B1: chi phí khoảng 1.000.000 VND/chương trình.

3. Tác giả áp dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu và quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Cochran, W., quy định quy mô mẫu cần đạt tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số lượng biến quan sát trong bảng hỏi. Với 20 biến quan sát, số mẫu tối thiểu cần điều tra là: $$N = 20 \times 5 = 100 \text{ khách hàng}$$ Để nâng cao độ tin cậy của phân tích thống kê, tác giả quyết định tăng cỡ mẫu điều tra chính thức lên $n = 140$ sinh viên, sau khi đã tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 30 đối tượng.

4. Cơ cấu lao động tại ANI có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn nghiên cứu?
Quy mô nhân sự biến động từ 41 người (2021) lên 50 người (2022) và giảm xuống 39 người (2023). Lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (dao động từ 69,3% đến 82,9%). Trình độ học vấn của nhân sự được chuẩn hóa rõ rệt: năm 2021 nhân sự có trình độ đại học chiếm 78,0% (32 người), năm 2022 chiếm 74,0% (37 người) và đến năm 2023 đạt tỷ lệ 100% (39/39 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Duyên đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng hoạt động tổ chức sự kiện tại các trường đại học của Trung tâm Ngoại ngữ ANI trên địa bàn thành phố Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023 và dữ liệu khảo sát thực nghiệm 140 sinh viên trên phần mềm SPSS 20, công trình đã làm rõ cả ưu điểm và những điểm nghẽn tồn tại trong công tác marketing sự kiện học đường. Các đề xuất giải pháp về hoàn thiện quy trình, nâng cao nghiệp vụ nhân sự và đa dạng hóa kênh truyền thông có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp.