Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dệt may Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thị trường xuất khẩu. Để duy trì lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí sản xuất, các doanh nghiệp dệt may buộc phải kiểm soát chặt chẽ toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khâu tiếp nhận yêu cầu khách hàng, chuẩn bị nguyên phụ liệu cho đến tổ chức chuyền may và giao hàng thành phẩm. Hoạt động quản lý đơn hàng (merchandising) giữ vai trò trung tâm trong việc kết nối giữa bộ phận kinh doanh, kỹ thuật, sản xuất và khách hàng quốc tế.

Tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An (Khu công nghiệp Phú Bài, Thừa Thiên Huế), đơn hàng TEXLAND là một trong những hợp đồng xuất khẩu quan trọng được thực hiện theo phương thức FOB (Free On Board). Tuy nhiên, hoạt động quản lý đơn hàng này gặp phải nhiều trở ngại thực tế:

  • Tình trạng vải đầu vào bị lỗi không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật làm gián đoạn tiến độ chuyền may, trong khi nhà cung cấp vải không kịp thời bù đắp số lượng vải hỏng.
  • Điều kiện khí hậu tại Thừa Thiên Huế đặc trưng bởi mùa mưa kéo dài và độ ẩm cao, dẫn đến nguy cơ nấm mốc đối với vải và phụ liệu lưu kho, làm phát sinh thêm chi phí và thời gian xử lý bán thành phẩm.
  • Doanh nghiệp chưa trang bị phần mềm chuyên dụng phục vụ công tác quản lý đơn hàng, quy trình điều độ sản xuất đôi khi chưa bám sát thực tế xưởng may, dẫn đến biến động về sản lượng và doanh thu của đơn hàng TEXLAND trong giai đoạn 2020–2022.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Huỳnh Thế Hợp đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá hoạt động quản lý đơn hàng TEXLAND tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An – Thừa Thiên Huế" dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thanh Long.

Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Công tác quản lý đơn hàng tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An – Thừa Thiên Huế diễn ra như thế nào?
  2. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình quản lý đơn hàng TEXLAND tại công ty ra sao?
  3. Những giải pháp nào cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý đơn hàng TEXLAND tại doanh nghiệp trong thời gian tới?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng công tác quản lý đơn hàng TEXLAND giai đoạn 2020–2022, nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình thực hiện, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho chuyên viên đơn hàng và doanh nghiệp.

Mục tiêu cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý đơn hàng trong doanh nghiệp dệt may.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản lý đơn hàng TEXLAND tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An giai đoạn 2020–2022 qua các chỉ tiêu định tính và định lượng.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình quản lý đơn hàng TEXLAND cho chuyên viên phụ trách và công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý đơn hàng TEXLAND tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An – Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ quy trình tác nghiệp của chuyên viên đơn hàng, từ tiếp nhận thông tin, tính toán định mức, triển khai may mẫu, cân đối nguyên phụ liệu đến theo dõi chuyền may, xuất hàng và quyết toán.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An, KCN Phú Bài, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát, phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 3 năm (2020–2022); các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về quản trị đơn hàng dệt may được đúc kết từ các tài liệu chuyên ngành:

  • Khái niệm và chức năng của đơn đặt hàng theo Võ Hữu Tửu (2007): Đơn đặt hàng là lời đề nghị giao kết hợp đồng từ phía người mua, xác lập các điều kiện về quy cách, phẩm chất, số lượng, đơn giá và thời hạn giao hàng.
  • Khái niệm quản lý đơn hàng theo Dương Bích Nga (2023) và Giáo trình Quản lý đơn hàng ngành may của Trần Thanh Hương (2015): Quản lý đơn hàng là chuỗi tác nghiệp quản trị từ khi thiết lập đơn hàng đến lúc giao nhận và thanh toán, bảo đảm đúng cam kết về chất lượng, số lượng và thời gian.
  • Bốn hình thức tổ chức quản lý đơn hàng theo Trần Thanh Hương (2015): Quản lý trực tuyến, quản lý theo chức năng, quản lý theo sản phẩm, và quản lý theo địa lý.
  • Quy trình 7 bước quản lý đơn hàng may mặc tiêu chuẩn: (1) Nhận đơn hàng; (2) Phát triển mẫu; (3) Lên kế hoạch sản xuất; (4) Tìm kiếm và đặt mua nguyên phụ liệu; (5) Lập kế hoạch chuyền may; (6) Tiến hành sản xuất; (7) Xuất hàng và thanh toán.
  • Khái niệm đơn hàng TEXLAND theo phương thức FOB: Khách hàng chỉ định mẫu mã, tiêu chuẩn kỹ thuật; doanh nghiệp chủ động bỏ vốn mua nguyên phụ liệu, tổ chức cắt may, đóng gói và vận chuyển giao hàng tại cảng xuất khẩu (cảng Tiên Sa hoặc sân bay Phú Bài).

Về phương diện thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), báo cáo ngành của VIRAC năm 2022–2023, và báo cáo của Ban Quản lý các Khu Kinh tế, công nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế về năng lực sản xuất (hơn 500 triệu sản phẩm may mặc và 100.000 tấn sợi/năm, chiếm hơn 41% kim ngạch xuất khẩu toàn vùng miền Trung - Tây Nguyên). Đồng thời, đề tài kế thừa kinh nghiệm nghiên cứu từ các công trình trước đó tại Đại học Huế: đề tài của Nguyễn Lam Giang (2019) tại Công ty CP Đầu tư Dệt may Thiên An Phát và Nguyễn Thị Thu Thảo (2016) tại Công ty Scavi Huế.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng cân đối kế toán, số liệu thống kê đơn hàng từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An trong 3 năm 2020–2022; kết hợp khai thác dữ liệu từ cổng thông tin phugatex.vn và các ấn phẩm chuyên ngành.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu lao động, tài sản, nguồn vốn, doanh thu và sản lượng các mã hàng.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá tỷ lệ tăng giảm tuyệt đối (+/-) và tương đối (%) giữa các năm 2020, 2021 và 2022 nhằm xác định biến động sản xuất kinh doanh.
  • Phương pháp ma trận SWOT: Xác lập bảng phân tích các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) tác động trực tiếp đến khâu quản lý đơn hàng TEXLAND tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về đơn đặt hàng và nghiệp vụ quản lý đơn hàng trong doanh nghiệp dệt may:

  • Làm rõ bản chất kinh tế của đơn đặt hàng và sự khác biệt giữa hai phương thức sản xuất chính: gia công xuất khẩu (CMPT - Cut, Make, Packing, Trim) và mua đứt bán đoạn (FOB). Đơn hàng TEXLAND thuộc diện FOB, đòi hỏi năng lực tự chủ tài chính và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng vật tư của doanh nghiệp cao hơn so với gia công đơn thuần.
  • Phân tích 3 đặc trưng cốt lõi của công tác quản lý đơn hàng ngành may: tính thích nghi và thay đổi nhanh theo mùa thời trang; tính vận động cao (nhân viên đơn hàng phải bám sát xưởng may, kho bãi thay vì chỉ làm việc văn phòng); và tính phụ thuộc lớn vào danh mục nguyên phụ liệu chỉ định từ đối tác ngoại.
  • Tổng hợp cơ sở thực tiễn của ngành dệt may Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế: Tỷ lệ nội địa hóa bình quân của ngành dệt may tại địa phương mới đạt khoảng 40%, nguyên liệu vải phải nhập khẩu đến 70%, khiến các doanh nghiệp sản xuất FOB đối mặt với rủi ro đứt gãy nguồn cung hoặc chậm trễ tiến độ vận chuyển quốc tế.

Chương 2: Đánh giá hoạt động quản lý đơn hàng TEXLAND tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An - Thừa Thiên Huế

Chương 2 là trọng tâm nghiên cứu của khóa luận, phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực vận hành và thực trạng đơn hàng TEXLAND:

1. Năng lực tổng quát của doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An thành lập năm 2008, sở hữu 42 chuyền may (chuyên dệt thoi và dệt kim), xưởng thêu gồm 4 máy với 20 đầu/máy, quy mô gần 2.000 cán bộ công nhân viên. Thị trường xuất khẩu chiếm 99% sang Mỹ. Doanh nghiệp đạt chứng nhận trách nhiệm xã hội SA-8000, chứng nhận WRAP và chứng chỉ an ninh C-TPAT.

Bảng 1: Cơ cấu lao động của Công ty CP Dệt may Phú Hòa An giai đoạn 2020–2022

Chỉ tiêu phân loại Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 836 1.383 1.253 +65,4% -9,4%
Theo giới tính:
- Nam 128 235 131 +83,6% -44,3%
- Nữ 708 1.148 1.122 +62,2% -2,3%
Theo tính chất:
- Lao động trực tiếp 761 1.253 1.128 +64,7% -10,0%
- Lao động gián tiếp 75 130 125 +73,3% -3,9%
Theo trình độ:
- Đại học 36 45 40 +25,0% -11,1%
- Cao đẳng 28 30 25 +7,1% -16,7%
- Trung cấp 15 17 13 +13,3% -23,5%
- Khác (Lao động phổ thông) 757 1.291 1.175 +70,5% -9,0%

Bộ phận quản lý đơn hàng của công ty duy trì quy mô tinh gọn: năm 2020 gồm 6 nhân sự; năm 2021 và 2022 gồm 7 nhân sự (100% có trình độ đại học). Riêng đơn hàng TEXLAND do 01 chuyên viên đơn hàng chuyên trách đảm nhận.

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2020–2022 (ĐVT: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 255,5 260,2 284,8 +1,8% +9,5%
Giá vốn hàng bán 220,3 206,2 250,2 -6,4% +21,3%
Lợi nhuận gộp 35,2 54,0 34,7 +53,5% -35,8%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,1 9,9 13,5 +39,2% +36,5%
Lợi nhuận sau thuế 13,1 25,1 6,8 +91,8% -73,1%
Tổng tài sản 144,1 255,6 327,6 +77,4% +28,2%
Nợ phải trả 103,1 176,5 249,7 +71,2% +41,4%

Năm 2022, lợi nhuận sau thuế của công ty sụt giảm mạnh 73,1% (còn 6,8 tỷ đồng) do chi phí đầu vào và giá vốn tăng mạnh, cộng hưởng từ tác động của xung đột Nga - Ukraine gây khó khăn cho thị trường xuất khẩu.

2. Thực trạng kết quả đơn hàng TEXLAND so với các khách hàng khác: Sản phẩm TEXLAND chủ yếu là áo tay dài và áo chống nắng. So với các khách hàng lớn như HANSEA, LACTION, SIWOO, HBI, DECATHLON, đơn hàng TEXLAND có tỷ trọng doanh thu thấp nhất trong công ty:

  • Năm 2020: Sản lượng đạt 391.051 sản phẩm, doanh thu đạt 7,9 tỷ đồng (chiếm 15,3% tổng doanh thu các đơn hàng chính).
  • Năm 2021: Sản lượng tăng lên 466.921 sản phẩm (+19,4%), doanh thu đạt 11,2 tỷ đồng (+41,6%, chiếm 13,1%).
  • Năm 2022: Sản lượng đạt 445.855 sản phẩm, doanh thu giảm xuống 8,4 tỷ đồng (-25,5% so với năm 2021, chiếm 12,6%).

Bảng 3: So sánh doanh thu và sản lượng các khách hàng chính tại công ty (2020–2022)

Tên đơn hàng/Khách hàng Doanh thu 2020 (Tỷ đồng) Doanh thu 2021 (Tỷ đồng) Doanh thu 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng DT 2022 (%) Sản lượng 2022 (Sản phẩm)
HANSEA 10,3 14,0 9,9 16,4% 789.472
LACTION 8,0 13,5 9,5 15,0% 803.648
DECATHLON 8,1 12,1 9,4 15,5% 723.102
HBI 8,3 11,4 9,1 13,5% 703.152
SIWOO 9,2 12,2 8,9 13,7% 773.458
TEXRAY - 11,6 8,7 13,3% 693.647
TEXLAND 7,9 11,2 8,4 12,6% 445.855
Tổng cộng 51,9 74,6 54,7 100,0% 4.463.438

3. Đánh giá quy trình tác nghiệp của chuyên viên đơn hàng TEXLAND: Khóa luận mô tả chi tiết các bước tác nghiệp theo chuẩn ISO và quy định nội bộ:

  • Quy trình nhận đơn hàng (5 bước): Nhận thông tin sơ bộ từ khách -> Chuyển mẫu sang bộ phận IE tính năng suất, định mức -> Phòng Kinh doanh lập tờ trình duyệt giá gửi Giám đốc điều hành và Tổng Giám đốc duyệt -> Báo giá cho khách qua email -> Ký hợp đồng kinh tế.
  • Quy trình lập kế hoạch và điều độ sản xuất (6 bước): Tập hợp đơn hàng -> Phân bổ kế hoạch chuyền may -> Lập kế hoạch doanh thu CM (trước ngày 30 hàng tháng trình lãnh đạo) -> Phê duyệt -> Chuyển giao các xưởng -> Họp giao ban sáng thứ Hai và theo dõi sản lượng hằng ngày.
  • Quy trình triển khai sản xuất đại trà và giám sát (9 bước): Nhận tài liệu kỹ thuật -> May và duyệt mẫu PP (Pre-Production Sample) -> Lập bảng cân đối nguyên phụ liệu và đặt mua vật tư phụ (chỉ, thùng, túi chống ẩm) -> Triển khai rải thử và gửi checklist -> Lập packing list, giám sát chuyền may và kiểm tra final cùng khách hàng -> Xuất hàng -> Thanh toán -> Quyết toán chi phí -> Lập báo cáo tổng hợp.
  • Quy trình xử lý xuất thừa/xuất thiếu: Dựa vào số liệu rải chuyền và tỷ lệ hao hụt thực tế để đàm phán bằng email với đối tác trước khi niêm phong container.

4. Phân tích ma trận SWOT đối với đơn hàng TEXLAND:

  • Điểm mạnh: Cung ứng điều kiện sản xuất năm 2022 diễn ra liên tục, không để chuyền may dừng; hệ thống máy may và xưởng thêu đồng bộ; kiểm tra nguyên phụ liệu đầu vào chặt chẽ, không có hiện tượng phát nhầm nguyên phụ liệu cho xưởng; tỷ lệ giao hàng đúng hẹn cao.
  • Điểm yếu: Chưa áp dụng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ theo dõi đơn hàng thời gian thực; công tác điều độ sản xuất chưa tối ưu hóa năng suất và chưa giảm thiểu triệt để tình trạng tăng ca; việc kiểm soát cấp phát nguyên phụ liệu đôi lúc chưa bám sát nhịp độ tiêu hao thực tế tại xưởng.
  • Cơ hội: Nguồn cung ứng nguyên phụ liệu trên thị trường đa dạng giúp tiếp cận mức giá cạnh tranh; xu hướng thời trang quốc tế mở ra nhu cầu lớn cho dòng sản phẩm dệt kim chống nắng.
  • Thách thức: Biến động giá nguyên liệu đầu vào; rủi ro thời tiết nồm ẩm tại Thừa Thiên Huế; áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp dệt may trong khu vực miền Trung.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý đơn hàng TEXLAND tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả phân tích SWOT và các điểm hạn chế thực tế, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Định hướng phát triển chung và đơn hàng TEXLAND: Mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng dần tỷ trọng các đơn hàng FOB có giá trị gia tăng cao, chuẩn hóa chỉ tiêu giao hàng đúng hạn 100% không để phát sinh tiền phạt.
  2. Hoàn thiện quy trình quản lý đơn hàng: Rút ngắn thời gian xét duyệt mẫu PP giữa chuyên viên đơn hàng, phòng kỹ thuật và khách hàng; thiết lập cơ chế phản hồi thông tin đa chiều để xử lý nhanh sự cố phát sinh tại chuyền may.
  3. Nâng cao năng suất và bảo đảm chất lượng: Đẩy mạnh ứng dụng phương pháp sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), phối hợp chặt chẽ với bộ phận IE để cải tiến thao tác may, hạn chế tỷ lệ hàng lỗi phải tái chế trước buổi kiểm tra chất lượng lần cuối (final inspection).
  4. Bảo đảm tiến độ cung ứng và bảo quản nguyên phụ liệu: Đa dạng hóa danh mục nhà cung cấp phụ liệu nội địa thay thế; ký kết điều khoản ràng buộc bồi thường và bù đắp nguyên liệu lỗi kịp thời; cải tạo hệ thống thông gió, tăng cường thiết bị chống ẩm và quy chuẩn hóa quy trình bảo quản vải trong mùa mưa ẩm tại Thừa Thiên Huế.
  5. Ứng dụng phần mềm hiện đại vào quản lý đơn hàng: Thay thế công tác quản lý thủ công bằng các phần mềm quản trị chuyên dụng (ERP dệt may hoặc phần mềm quản lý tiến độ đơn hàng), giúp tự động hóa khâu lập packing list, kiểm soát định mức vải và cập nhật trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được các dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An:

  • Phản ánh trung thực quy mô hoạt động của doanh nghiệp với 42 chuyền may, xưởng thêu 4 máy (20 đầu/máy), cơ cấu nhân sự biến động từ 836 người (2020) lên 1.383 người (2021) và 1.253 người (2022). Lao động nữ chiếm áp đảo từ 83,0% đến 89,6%, lao động trực tiếp chiếm trên 90%.
  • Cung cấp số liệu tài chính chi tiết qua 3 năm: Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng nhẹ từ 255,5 tỷ đồng (2020) lên 260,2 tỷ đồng (2021) và 284,8 tỷ đồng (2022); tuy nhiên lợi nhuận sau thuế năm 2022 sụt giảm nghiêm trọng từ 25,1 tỷ đồng xuống 6,8 tỷ đồng (-73,1%) do giá vốn và chi phí quản lý tăng cao.
  • Phân tích chi tiết vị thế đơn hàng TEXLAND trong cơ cấu doanh nghiệp: Đơn hàng mang về 7,9 tỷ đồng (2020), đạt đỉnh 11,2 tỷ đồng (2021), và giảm xuống 8,4 tỷ đồng vào năm 2022. Sản lượng năm 2022 đạt 445.855 sản phẩm, thấp nhất trong nhóm các khách hàng xuất khẩu chủ lực (đứng sau HANSEA, LACTION, SIWOO, HBI, DECATHLON, TEXRAY).
  • Hệ thống hóa đầy đủ sơ đồ bộ máy tổ chức, quy trình 5 bước nhận đơn hàng, quy trình 6 bước lập kế hoạch - điều độ sản xuất, và quy trình tác nghiệp 9 bước của chuyên viên đơn hàng TEXLAND.
  • Xác lập 4 chỉ tiêu cốt lõi mà công tác quản lý đơn hàng tại công ty hướng đến: 100% đơn hàng đồng bộ nguyên phụ liệu theo kế hoạch; 100% xuất hàng đủ số lượng và đúng hạn; 100% thanh lý hải quan và quyết toán nguyên phụ liệu đúng quy định; 100% thu hồi tiền hàng đúng hạn.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình kế thừa các khung lý thuyết quản lý đơn hàng dệt may của Trần Thanh Hương và quy trình kiểm soát của các nghiên cứu tiền nhiệm tại Đại học Huế (Nguyễn Lam Giang 2019, Nguyễn Thị Thu Thảo 2016). Khóa luận bổ sung nghiên cứu trường hợp (case study) về một doanh nghiệp dệt may xuất khẩu FOB cụ thể tại địa bàn Thừa Thiên Huế trong giai đoạn chịu tác động của chuỗi biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu sau đại dịch Covid-19 và căng thẳng địa chính trị năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và dữ liệu văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2020–2022, chưa cập nhật số liệu sản xuất kinh doanh toàn diện của năm 2023.
  • Nghiên cứu tập trung duy nhất vào mã đơn hàng TEXLAND (sản xuất FOB), chưa tiến hành so sánh đối chiếu sâu về cơ cấu chi phí và biên lợi nhuận giữa đơn hàng FOB này với các đơn hàng gia công CMPT lớn khác trong cùng nhà máy (như HANSEA hay DECATHLON).
  • Các giải pháp đề xuất về mặt công nghệ (áp dụng phần mềm quản lý đơn hàng) mới dừng lại ở mức kiến nghị định hướng chung, chưa đưa ra phân tích chi tiết về chi phí đầu tư phần mềm, lộ trình tích hợp hệ thống hay đánh giá hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ danh mục khách hàng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An, kết hợp đo lường định lượng các chỉ số năng suất chuyền may (line efficiency) và xây dựng mô hình tối ưu hóa tồn kho nguyên phụ liệu trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại miền Trung.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng, May thời trang: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về nghề quản lý đơn hàng (Merchandiser), từ việc tiếp nhận spec sheet, duyệt mẫu PP, lập bảng cân đối nguyên phụ liệu, packing list cho đến phối hợp với phòng QA/QC kiểm hàng final.
  • Nhân sự phụ trách đơn hàng tại các doanh nghiệp dệt may: Tham khảo quy trình 9 bước triển khai và kiểm soát đơn hàng FOB, cách thức quản lý liên lạc với đối tác nước ngoài và quy trình xử lý xuất thừa/xuất thiếu trên thực tế.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về doanh nghiệp địa phương: Cung cấp bộ số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu lao động, tài chính và danh mục khách hàng của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An giai đoạn 2020–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về đối tượng nào và tại doanh nghiệp nào?
Nghiên cứu tập trung vào hoạt động quản lý đơn hàng TEXLAND (chuyên may các mẫu áo tay dài, áo chống nắng theo phương thức xuất khẩu trực tiếp FOB) tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An, đặt tại Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.

2. Đơn vị phụ trách quản lý đơn hàng TEXLAND tại công ty gồm bao nhiêu người?
Bộ phận quản lý đơn hàng của công ty có 7 người (năm 2022), 100% đạt trình độ đại học. Riêng công tác quản lý đơn hàng TEXLAND được phân công cho 01 chuyên viên đơn hàng chuyên trách phụ trách toàn bộ từ khâu liên lạc đối tác, phát triển mẫu, cân đối nguyên phụ liệu đến theo dõi tiến độ sản xuất và xuất hàng.

3. Tình hình doanh thu và sản lượng của đơn hàng TEXLAND giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?
Năm 2020, đơn hàng TEXLAND đạt sản lượng 391.051 sản phẩm, doanh thu 7,9 tỷ đồng. Năm 2021, sản lượng tăng lên 466.921 sản phẩm (+19,4%), doanh thu đạt 11,2 tỷ đồng (+41,6%). Năm 2022, sản lượng đạt 445.855 sản phẩm, doanh thu sụt giảm xuống còn 8,4 tỷ đồng (-25,5% so với năm 2021), chiếm tỷ trọng 12,6% tổng doanh thu các đơn hàng chủ lực tại doanh nghiệp.

4. Khí hậu địa phương ảnh hưởng như thế nào đến công tác quản lý đơn hàng tại Công ty Phú Hòa An?
Thời tiết tại Thừa Thiên Huế có đặc thù mưa nhiều và độ ẩm không khí cao, gây khó khăn lớn trong việc lưu kho, bảo quản vải và phụ liệu may mặc. Hiện tượng ẩm mốc bán thành phẩm làm tăng nguy cơ hàng lỗi, buộc doanh nghiệp phải tốn thêm thời gian, chi phí xử lý và gián tiếp ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng cho đối tác.

5. Điểm yếu lớn nhất trong công tác quản lý đơn hàng TEXLAND được tác giả chỉ ra qua ma trận SWOT là gì?
Các điểm yếu nổi cộm bao gồm: công tác quản lý chưa được hỗ trợ bởi phần mềm chuyên dụng khiến việc cập nhật và kiểm tra số liệu chậm; công tác điều độ sản xuất chưa tối ưu được mục tiêu hạn chế tăng ca và nâng cao năng suất chuyền may; việc giám sát cấp phát nguyên phụ liệu đôi lúc chưa bám sát tình hình tiêu hao thực tế tại xưởng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thế Hợp đã phản ánh trung thực thực trạng công tác quản lý đơn hàng FOB TEXLAND tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An trong giai đoạn 2020–2022 với hệ thống số liệu tài chính, nhân sự và đơn hàng cụ thể. Nghiên cứu đã làm rõ các quy trình tác nghiệp nội bộ, phân tích ma trận SWOT để chỉ ra những hạn chế về ứng dụng phần mềm, điều độ sản xuất và rủi ro thời tiết ảnh hưởng đến bảo quản nguyên phụ liệu. Các giải pháp được đề xuất bám sát thực tế hoạt động của doanh nghiệp dệt may xuất khẩu tại địa bàn Thừa Thiên Huế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình quản lý đơn hàng.