Luận án tiến sĩ evaluation of the cementing efficiency factor of low calcium fly ash for strength development and chloride penetration resistance of concretes

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả tro bay ít canxi trong bê tông: phát triển cường độ, chống thấm clorua. Nghiên cứu chuyên sâu về vật liệu xây dựng.

Trường đại học

Hiroshima University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2021

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tro Bay Ít Canxi Trong Bê Tông Tổng Quan Và Ưu Điểm Lớn

Tro bay, một phụ gia khoáng hoạt tính từ các nhà máy nhiệt điện than, ngày càng được sử dụng rộng rãi trong bê tông. Việc sử dụng tro bay mang lại nhiều lợi ích về kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Nó giúp giảm phát thải CO2, hạ giá thành xây dựng, cải thiện tính công tác bê tông và nâng cao độ bền bê tông. Đặc biệt, tro bay ít canxi (còn gọi là tro bay loại F) thể hiện những ưu điểm vượt trội trong việc cải thiện khả năng chống thấm clorua và duy trì cường độ bê tông lâu dài. Nghiên cứu của Huynh Tan Phat (2021) nhấn mạnh vai trò của tro bay như một giải pháp bê tông bền vững, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải CO2 trong xây dựng toàn cầu. Bài viết này sẽ đi sâu vào đánh giá hiệu quả sử dụng tro bay ít canxi trong bê tông, tập trung vào cường độ và khả năng chống lại sự xâm nhập của clorua.

1.1. Vai trò của tro bay ít canxi trong bê tông hiện đại

Tro bay ít canxi, với thành phần chủ yếu là silicat vô định hình, phản ứng với canxi hydroxit (CH) được tạo ra trong quá trình thủy hóa xi măng. Phản ứng puzolan này tạo ra các sản phẩm hydrat hóa bổ sung, lấp đầy các lỗ rỗng trong cấu trúc bê tông, làm tăng độ bền và giảm tính thấm. Việc sử dụng tro bay góp phần quan trọng trong việc tạo ra vật liệu xây dựng xanhbê tông bền vững, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn đánh giá bê tông tro bay ngày càng được hoàn thiện để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng.

1.2. Lợi ích kinh tế kỹ thuật và môi trường khi dùng tro bay

Việc thay thế một phần xi măng bằng tro bay giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất bê tông. Đồng thời, tro bay cải thiện tính công tác bê tông, giúp dễ dàng thi công và giảm thiểu hiện tượng phân tầng, tách nước. Về mặt môi trường, việc sử dụng tro bay làm giảm nhu cầu sản xuất xi măng, từ đó giảm phát thải khí CO2, một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu. Ứng dụng tro bay trong bê tông là một giải pháp hiệu quả cho việc xử lý chất thải công nghiệp, biến chất thải thành nguồn tài nguyên có giá trị.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Clorua Và Bài Toán Cường Độ Bê Tông

Sự xâm nhập của clorua là một trong những nguyên nhân chính gây ra ăn mòn cốt thép trong bê tông, đặc biệt trong môi trường biển và các khu vực sử dụng muối khử băng. Ăn mòn cốt thép làm giảm độ bền và tuổi thọ của công trình. Ngoài ra, việc sử dụng tro bay đôi khi gây ra lo ngại về sự suy giảm cường độ bê tông ban đầu. Do đó, việc đánh giá hiệu quả sử dụng tro bay trong bê tông, đặc biệt là khả năng chống thấm clorua và duy trì cường độ, là vô cùng quan trọng. Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp tối ưu hóa tỷ lệ tro bay thay thế xi măng để đạt được hiệu quả cao nhất.

2.1. Tác động của clorua đến sự ăn mòn cốt thép trong bê tông

Clorua xâm nhập vào bê tông thông qua các lỗ rỗng và vết nứt, phá vỡ lớp bảo vệ thụ động xung quanh cốt thép. Khi nồng độ clorua vượt quá ngưỡng cho phép, quá trình ăn mòn bắt đầu, dẫn đến sự hình thành gỉ sét, làm tăng thể tích và gây ra ứng suất bên trong bê tông, cuối cùng dẫn đến nứt vỡ và phá hủy công trình. Việc kiểm soát và giảm thiểu sự xâm nhập của clorua là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền của các công trình bê tông, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt.

2.2. Lo ngại về cường độ bê tông khi sử dụng tro bay thay thế xi măng

Việc thay thế xi măng bằng tro bay có thể làm giảm cường độ bê tông ban đầu, đặc biệt là trong giai đoạn sớm. Điều này là do tro bay phản ứng chậm hơn xi măng, cần thời gian để phát huy hết khả năng puzolan. Tuy nhiên, về lâu dài, bê tông tro bay thường đạt được cường độ tương đương hoặc thậm chí cao hơn so với bê tông thông thường, nhờ vào sự phát triển của các sản phẩm hydrat hóa bổ sung từ phản ứng puzolan. Việc lựa chọn tỷ lệ tro bay phù hợp và đảm bảo điều kiện bảo dưỡng tốt là rất quan trọng để đạt được cường độ mong muốn.

III. Phương Pháp Đánh Giá Thí Nghiệm Cường Độ Và Chống Thấm Clorua

Để đánh giá hiệu quả sử dụng tro bay ít canxi trong bê tông, cần thực hiện các thí nghiệm về cường độkhả năng chống thấm clorua. Thí nghiệm cường độ bê tông tro bay thường bao gồm đo cường độ chịu nén tại các thời điểm khác nhau (ví dụ: 7 ngày, 28 ngày, 90 ngày). Thí nghiệm khả năng chống thấm clorua có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, như đo hệ số khuếch tán clorua hoặc độ sâu xâm nhập clorua sau một thời gian tiếp xúc với dung dịch muối. Kết quả thí nghiệm sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định tỷ lệ tro bay tối ưu và dự đoán tuổi thọ của công trình.

3.1. Quy trình thí nghiệm cường độ nén của bê tông tro bay

Thí nghiệm cường độ nén là một trong những thí nghiệm cơ bản nhất để đánh giá chất lượng bê tông. Mẫu bê tông được đúc thành hình trụ hoặc hình lập phương, sau đó được nén dưới tác dụng của lực cho đến khi phá hủy. Cường độ nén được tính bằng tỷ số giữa lực phá hủy và diện tích chịu lực. Thí nghiệm này thường được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM C39 hoặc EN 12390. Các yếu tố như kích thước mẫu, tốc độ gia tải và điều kiện bảo dưỡng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kết quả chính xác.

3.2. Các phương pháp thí nghiệm khả năng chống thấm clorua hiệu quả

Có nhiều phương pháp thí nghiệm khả năng chống thấm clorua, bao gồm thí nghiệm khuếch tán clorua ổn định (steady-state diffusion test), thí nghiệm khuếch tán clorua không ổn định (non-steady-state diffusion test), thí nghiệm điện trở suất (electrical resistivity test) và thí nghiệm ngâm trong dung dịch muối. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục đích đánh giá khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện thực tế và yêu cầu của công trình.

3.3. Xác định hệ số hiệu quả xi măng k value của tro bay ít canxi

Hệ số hiệu quả xi măng (k-value) là một chỉ số quan trọng để đánh giá đóng góp của tro bay vào cường độđộ bền của bê tông. Nó thể hiện khả năng của tro bay thay thế xi măng mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất của bê tông. Việc xác định k-value giúp thiết kế cấp phối bê tông chính xác hơn, đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật khi sử dụng tro bay. Nghiên cứu của Huynh Tan Phat (2021) đề xuất các phương pháp đơn giản để xác định k-value dựa trên kết quả thí nghiệm độ sâu xâm nhập clorua, giúp đơn giản hóa quá trình đánh giá.

IV. Nghiên Cứu Thực Tế Ảnh Hưởng Loại Xi Măng Và Tỷ Lệ Nước Chất Kết Dính

Nghiên cứu của Huynh Tan Phat (2021) đã chỉ ra rằng loại xi măng và tỷ lệ nước/chất kết dính (W/B) có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sử dụng tro bay ít canxi trong bê tông. Loại xi măng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng puzolan của tro bay, trong khi tỷ lệ W/B ảnh hưởng đến cường độ ban đầu và khả năng chống thấm của bê tông. Nghiên cứu cũng đề xuất một phương trình điều chỉnh để đánh giá chính xác lượng canxi hydroxit (CH) tiêu thụ trong quá trình phản ứng puzolan, từ đó hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của tro bay.

4.1. Tác động của loại xi măng đến phản ứng puzolan của tro bay

Các loại xi măng khác nhau có thành phần khoáng và độ mịn khác nhau, ảnh hưởng đến tốc độ thủy hóa và lượng CH được tạo ra. Tro bay phản ứng với CH để tạo ra các sản phẩm hydrat hóa bổ sung, lấp đầy các lỗ rỗng và cải thiện độ bền của bê tông. Nghiên cứu cho thấy rằng xi măng Portland thông thường (OPC) và xi măng Portland cường độ cao (HSPC) có ảnh hưởng khác nhau đến tốc độ phản ứng puzolan của tro bay, do sự khác biệt về độ mịn và thành phần khoáng.

4.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước chất kết dính đến cường độ và độ bền

Tỷ lệ W/B là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến cường độđộ bền của bê tông. Tỷ lệ W/B thấp giúp giảm độ rỗng và tăng mật độ của bê tông, dẫn đến cường độ cao hơn và khả năng chống thấm tốt hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ W/B quá thấp có thể gây khó khăn trong quá trình thi công. Việc lựa chọn tỷ lệ W/B phù hợp là rất quan trọng để cân bằng giữa cường độ, độ bền và tính công tác của bê tông.

V. Kết Quả Tro Bay Ít Canxi Cải Thiện Khả Năng Chống Thấm Clorua Vượt Trội

Nghiên cứu đã chứng minh rằng tro bay ít canxi có thể cải thiện đáng kể khả năng chống thấm clorua của bê tông. Việc thay thế xi măng bằng tro bay giúp giảm độ sâu xâm nhập clorua và tăng hệ số chống thấm của bê tông. Kết quả cũng cho thấy rằng k-value của tro bay đối với khả năng chống thấm clorua cao hơn so với k-value đối với cường độ nén, cho thấy tro bay đặc biệt hiệu quả trong việc bảo vệ bê tông khỏi sự xâm nhập của clorua. Ứng dụng tro bay trong bê tông biển là một ví dụ điển hình về hiệu quả của vật liệu này trong môi trường khắc nghiệt.

5.1. Giảm độ sâu xâm nhập clorua nhờ tro bay ít canxi

Tro bay lấp đầy các lỗ rỗng trong cấu trúc bê tông, làm giảm kích thước và số lượng các mao quản, từ đó hạn chế sự xâm nhập của clorua. Kết quả thí nghiệm cho thấy rằng bê tông chứa tro bay có độ sâu xâm nhập clorua thấp hơn đáng kể so với bê tông thông thường, đặc biệt sau thời gian tiếp xúc lâu dài với dung dịch muối.

5.2. Tăng hệ số chống thấm clorua của bê tông khi có tro bay

Hệ số chống thấm clorua là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng chống lại sự xâm nhập của clorua của bê tông. Bê tông có hệ số chống thấm cao sẽ có tuổi thọ cao hơn trong môi trường biển hoặc các khu vực sử dụng muối khử băng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng tro bay giúp tăng hệ số chống thấm clorua của bê tông, cho thấy tro bay có khả năng bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn hiệu quả.

VI. Kết Luận Tro Bay Giải Pháp Bền Vững Cho Bê Tông Chịu Mặn

Đánh giá hiệu quả sử dụng tro bay ít canxi trong bê tông cho thấy đây là một giải pháp đầy tiềm năng để cải thiện cường độkhả năng chống thấm clorua của vật liệu này. Việc sử dụng tro bay không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế và môi trường mà còn giúp tăng độ bền và tuổi thọ của các công trình bê tông, đặc biệt trong môi trường biển. Nghiên cứu sâu hơn về tối ưu hóa tỷ lệ tro bay và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của nó sẽ mở ra những ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai. Bê tông bền vữngvật liệu xây dựng xanh sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng toàn cầu.

6.1. Tóm tắt những ưu điểm vượt trội của bê tông tro bay ít canxi

Bê tông tro bay ít canxi thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội so với bê tông thông thường, bao gồm giảm chi phí sản xuất, cải thiện tính công tác, tăng cường độđộ bền, đặc biệt là khả năng chống thấm clorua, và góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc giảm phát thải CO2. Đây là một giải pháp bền vững và hiệu quả cho ngành xây dựng, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng và môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ tro bay và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của nó, như kích thước hạt tro bay, loại xi măng và điều kiện bảo dưỡng. Việc nghiên cứu về ứng dụng tro bay trong bê tông chịu tải trọng động và trong các công trình đặc biệt (ví dụ: bê tông biển, bê tông chịu mặn) cũng rất quan trọng. Sự phát triển của các tiêu chuẩn đánh giá bê tông tro bay sẽ thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi hơn vật liệu này trong ngành xây dựng.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

EVALUATION OF THE CEMENTING EFFICIENCY FACTOR OF LOW-CALCIUM FLY ASH FOR STRENGTH DEVELOPMENT AND CHLORIDE-PENETRATION RESISTANCE OF CONCRETES (コンクリートの強度発現性および塩分浸透抵抗性に関するフライアッ シュのセメント有効係数の評価) March 2021 Huynh Tan Phat EVALUATION OF THE CEMENTING EFFICIENCY FACTOR OF LOW-CALCIUM FLY ASH FOR STRENGTH DEVELOPMENT AND CHLORIDE-PENETRATION RESISTANCE OF CONCRETES (コンクリートの強度発現性および塩分浸透抵抗性に関するフライアッ シュのセメント有効係数の評価) Huynh Tan Phat A THESIS SUBMITTED FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF ENGINEERING DEPARTMENT OF CIVIL AND ENVIRONMENTAL ENGINEERING HIROSHIMA UNIVERSITY March 2021 ABSTRACT Fly ash which is a principal by-product of coal-fired power plants is used enormously due to its economic, environmental, and technical advantages. Besides the mitigation of the CO2 emission, the use of fly ash to replace a part of cement in concrete leads to (1) a reduction in the construction cost, (2) an increase of the workability of fresh concretes, (3) improvement of the mechanical and durability properties of concretes, and so on. Fly ash is known as a pozzolanic material, which possesses a little or no cementitious value. When fly ash is used to replace part of the cement in the concrete, its cementing efficiency factor (k-value) that indicates its contribution to the mechanical and durability properties of concretes has been investigated by several studies.

The quantity of the fly ash in concrete can be multiplied by the k-value to estimate the equivalent cement content, which can be added to the existing cement content for the determination of the water-to-cement ratio in the mixture. This leads to the more effective design of concrete mixture proportion that contains the fly ash as a supplementary cementitious material. Most of the proposed methods for determining the k-value of fly ash are for the compressive strength of concretes due to the simplicity and reliability of compression tests. Only a few studies have evaluated the k-value of fly ash for the durability of concretes, especially for the chloride-penetration resistances.

Additionally, the effects of cement type and water-to-binder (W/B) ratio on the k-value of fly ash for strength development of concretes have not been evaluated in a chemical approach yet. There is a lack of research evaluating the effect of fly ash reaction degree on its k-value, and the correlation between the k-value of fly ash for strength development and that for chloride-penetration resistance of concretes has not been discussed in previous studies. Therefore, the three objectives of this research are the following: (1) evaluation of the effect of cement type and W/B ratio on the k-value of fly ash for the concrete-strength development for a long period, (2) investigation in a simple approach the k-value of fly ash for the chloride-penetration resistance of concretes using the chloride- i penetration depth as a concrete-durability property (3) experimental evaluation of the effect of fly ash reactions on its k-value for the concrete-strength development and chloride-penetration resistance of concretes. In addition to these, the correlation between the k-value of fly ash for the strength and durability of the concrete is obtained.

The discussion on these evaluations would be shown by using the results of chemical analysis and/or pore structure analysis. To deal with these problems, this thesis is organized as follow: Chapter 1 provides the background and motivation of this study. Chapter 2 presents a brief review on fly ash and its k-value for the concrete-strength development and chloride-penetration resistance of concretes. Chapter 3 describes the experimental program consisting of materials and mixture proportions, the mixing, casting, and curing condition for the paste and concrete specimens.

The test procedures were conducted to evaluate the k-value of fly ash. This study uses a low- calcium fly ash which is one of the most popular fly ashes in Japan. Control concrete samples with W/B ratios of 0.60 by mass were prepared to experimentally evaluate the k-value of fly ash. Cement was partially replaced with fly ash at ratios of 20% to 40% by mass for the paste and concrete specimens with a W/B ratio of 0.

To evaluate the k-value of fly ash for the strength development of concretes, two types of cement, namely, ordinary Portland cement (OPC) and high-early-strength Portland cement (HSPC) were used for making paste and concrete specimens. In addition, a W/B ratio of 0.30 was further used for making OPC specimens to investigate effect of W/B ratio on the k-value of fly ash for the concrete- strength development. For evaluation of the k-value of fly ash for the chloride-penetration resistance of concretes, only the OPC and two fly ash replacement ratios of 20% (F20) and 40% (F40) by mass for the paste and concrete specimens with a W/B ratio of 0. A sodium chloride solution (10% NaCl) was used for the immersion test.

ii Chapter 4 investigates the effects of cement type and W/B ratio on the k-value of low- calcium fly ash for the concrete-strength development by (1) examining the degree of fly ash reaction in pastes and analyzing hydration product using the X-ray diffraction analysis, (2) evaluating the Portlandite (CH) content in pastes as well as calculating the CH consumption by the pozzolanic reaction of fly ash, and (3) determining the compressive strength of concretes. The obtained results indicate that the cement type strongly affects the k-value of fly ash for concrete-strength development because of the significant difference in the Blaine fineness between cement and fly ash as well as the difference in the relationships between cement-to- water ratio and compressive strength of the control concretes. With the presence of calcite (approximate 4% by mass) in the OPC, the stabilization of monocarbonate indirectly resulting in the stabilization of ettringite led to a more significant increase in the compressive strength of OPC concrete containing fly ash despite a low degree of fly ash reaction in OPC paste compared with HSPC paste. For OPC concrete, a lower W/B ratio has a higher k-value at the early ages mainly because of cement-hydration-enhancement effect of fly ash, and all k-values increased significantly after 28 days due to the pozzolanic reaction of fly ash.

Further, a modified equation of the CH consumption taking the cement-hydration-enhancement effect into account was firstly proposed to evaluate precisely the CH consumption in fly-ash cement paste. This result is consistent well with the result of the degree of fly ash reaction, especially for OPC paste with a low W/B ratio of 0. Chapter 5 aims at simply evaluating the k-value of low-calcium fly ash for the chloride- penetration resistance of concretes using the chloride-penetration depth (xd). The chloride concentration profile and the xd are examined, whereas the k-value of fly ash for the chloride- penetration resistance of concretes is evaluated by using the apparent diffusion coefficient (Dapp) of chloride ion as well as the xd.

Additionally, the results of pore size distribution in pastes are presented in this chapter. Results indicate that xd could be used as a concrete- iii durability property to obtain the k-value of fly ash in a simple approach compared to the Dapp. The k-values of fly ash based on the xd of the concrete after the immersion periods of 13, 26, and 39 weeks ranged from 2.69 for F20 and F40 samples, respectively. The replacement of 40% or less cement by fly ash in the concretes with a W/B ratio of 0.50 yielded chloride-penetration resistance that is as good as that of plain cement concrete with a W/B ratio of 0.30 after 39 weeks of exposure to a 10% NaCl solution with regard to the chloride-diffusion coefficient.

In addition, the results of pore size distribution in pastes indicated that the refinement effect of the fly ash reaction related to the significant reduction of the volume of pore in the diameter range of 0.33 µm could improve the chloride-penetration resistance of concretes. Chapter 6 discusses (1) the relationship between the k-value of fly ash for concrete- strength development and the degree of fly ash reaction, (2) the effect of the degree of fly ash reaction on the k-value for the chloride-penetration resistance of concretes, and (3) the difference between the k-value for the compressive strength and that for the chloride- penetration resistance. Briefly, the k-value of fly ash for the strength development of concretes increased linearly with an increase in the degree of fly ash reaction regardless of cement type and W/B ratio. Also, the k-value of fly ash based on the xd of concretes increased linearly with the increment in the degree of fly ash reaction subsequent to the start of immersion.

For OPC concretes with a W/B ratio of 0.50, the k-value of fly ash for the chloride-penetration resistance of the concrete was approximately 2.5 higher than that for the concrete-strength development at each corresponding time. Chapter 7 summaries the conclusions of this study. Recommendations for the future research are suggested as well. iv ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my great gratitude to my supervisor, Prof.

Kenji Kawai for giving me the continuous support and valuable guidance throughout this study. This dissertation would not have been completed without the great help, trust and patience of my supervisor. I would also like to gratefully acknowledge my co-supervisors, Prof. Kenichiro Nakarai, Prof.

Toshirou Hata, and Prof. Takaaki Ookubo for their kind assistance and supervision. I am particularly grateful to Prof. Ryoichi Sato, Dr.

Bui Phuong Trinh, Asst. Riya Catherine George, Assoc. Naser Khaji, Ms. Yoko Kuromura, Ms.

Mihoko Hayashi, my tutor (Mr. Kitagawa), my teammates (Mr. Insako, and Mr. Okamoto), the laboratory technicians (Mr.

Matsuyama and Mr. Kyoizumi), and other students of the Structural Materials and Concrete Structures Laboratory of Hiroshima University for their kind support and assistance with the experimental campaign. This research would have been impossible without the great guidance, supervision, and direct support of Asst. I would like to thank the Japanese Government (Monbukagakusho: MEXT) Scholarship Student for the funding support during my doctoral course.

Additionally, I am grateful to Hiroshima University and Ho Chi Minh City University of Technology (in Vietnam) for giving me the opportunity of this course. Finally, I sincerely thank my parents, my wife Doan Nhu Quynh, my son Huynh Nam, my sisters, and all of my family members for their love, great support, and patience during my study. Also, I would like to express my deep gratitude to my teachers, Dr. Kim Huy Hoang and senior lecturer Duong Thi Bich Huyen, for giving me the nonstop encouragement and trust.

v CONTENTS ABSTRACT i ACKNOWLEDGEMENTS v CONTENTS vi LIST OF FIGURES x LIST OF TABLES xiii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.2 AIMS OF THE RESEARCH 3 1.3 SCOPE OF THE RESEARCH 4 1.4 THESIS OUTLINE 5 References in chapter 1 7 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEWS 2.1 Fly ash properties 11 2.2 Properties of fly-ash concrete 17 2.2 CEMENTING EFFICIENCY FACTOR (K-VALUE) 22 2.1 K-value of fly ash for the strength development of concretes 22 2.2 K-value of fly ash for the chloride-penetration resistance of concretes 24 2.3 SUMMARY 25 References in chapter 2 26 vi CHAPTER 3: EXPERIMENTAL PROGRAM 3.3 MIXING, CASTING AND CURING 38 3.1 Compressive strength of concretes 38 3.2 Immersion test for concrete specimens 38 3.3 Degree of fly ash reaction in pastes 40 3.4 X-ray diffraction (XRD) analysis 42 3.5 Portlandite (CH) content in pastes 42 3.6 Pore size distribution of pastes 43 3.5 SUMMARY 44 References in chapter 3 44 CHAPTER 4: EFFECTS OF CEMENT TYPE AND WATER-TO-BINDER RATIO ON THE K-VALUE OF LOW-CALCIUM FLY ASH FOR THE STRENGTH DEVELOPMENT OF CONCRETES 4.1 RESULTS OF DEGREE OF FLY ASH REACTION IN PASTES AND X-RAY DIFFRACTION ANALYSIS 47 vii 4.1 Results of degree of fly ash reaction in pastes 47 4.2 Results of XRD analysis 48 4.2 CH CONTENT AND EVALUATION OF CH CONSUMPTION IN PASTES 50 4.1 CH content in pastes 50 4.2 Evaluation of CH consumption in pastes 52 4.3 COMPRESSIVE STRENGTH OF CONCRETES AND EVALUATION OF K-VALUE OF FLY ASH FOR CONCRETE-STRENGTH DEVELOPMENT 55 4.1 Compressive strength of concretes 55 4.2 Evaluation of k-value of fly ash for the strength development of concretes 57 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm Tắt Ngắn Gọn về Hiệu Quả Sử Dụng Tro Bay Ít Canxi trong Bê Tông:

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Tro Bay Ít Canxi trong Bê Tông: Cường Độ và Khả Năng Chống Thấm Clorua" tập trung vào việc đánh giá tác động của tro bay ít canxi đến cường độ và khả năng chống thấm clorua của bê tông. Nghiên cứu này cực kỳ quan trọng vì tro bay, một sản phẩm phụ của quá trình đốt than, có thể được sử dụng như một vật liệu thay thế xi măng, giúp giảm chi phí và thân thiện với môi trường hơn. Việc hiểu rõ cách thức tro bay ảnh hưởng đến tính chất cơ lý và khả năng chống ăn mòn của bê tông là then chốt để ứng dụng hiệu quả trong các công trình xây dựng.

Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng tro bay trong bê tông với hàm lượng lớn, hãy khám phá thêm trong luận văn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu tính chất của bê tông khi dùng tro bay hàm lượng lớn. Tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các tính chất của bê tông khi sử dụng lượng tro bay đáng kể. Bên cạnh đó, để hiểu rõ hơn về việc sử dụng tro bay xỉ lò cao cho các công trình biển, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro bay xỉ lò cao cho kết cấu công trình trong môi trường biển miền trung. Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu về các vật liệu thay thế khác trong xi măng để giảm phát thải CO2, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu sử dụng đất sét nung có hoạt tính pozzolanic để thay thế một phần clinker trong xi măng giảm phát thải co2 là một nguồn thông tin hữu ích.