Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh cây thạch đen tại Lạng Sơn

Chuyên khảo phân tích Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh cây thạch đen trên địa bàn xã tân yên huyện tràng định tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình trồng thạch đen tại xã Tân Yên Lạng Sơn

Cây thạch đen, hay còn gọi là sương sáo (Mesona chinensis Benth), là một loài cây thân thảo có giá trị kinh tế cao, trở thành cây trồng chủ lực tại xã Tân Yên, huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn. Việc đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh cây thạch đen không chỉ phản ánh thực trạng kinh tế địa phương mà còn định hướng cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu tại Tân Yên cho thấy, đây là nông sản chủ lực của Tràng Định, đóng vai trò then chốt trong chương trình xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế nông nghiệp Lạng Sơn. Các mô hình trồng thạch đen tại đây chủ yếu dựa trên kinh nghiệm canh tác truyền thống, tận dụng điều kiện tự nhiên thuận lợi. Trong giai đoạn 2015-2017, diện tích, năng suất và sản lượng cây thạch đen có nhiều biến động, phản ánh sự thay đổi trong cả kỹ thuật canh tác và điều kiện thị trường. Sự thành công của cây thạch đen còn được khẳng định khi Cục Sở hữu trí tuệ cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tập thể, biến nó thành một đặc sản Lạng Sơn được công nhận, mở ra cơ hội lớn cho việc xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm thạch đen một cách bài bản và chuyên nghiệp. Phân tích sâu hơn về các yếu tố kinh tế - xã hội, điều kiện tự nhiên và thực tiễn canh tác sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tiềm năng và thách thức của mô hình này.

1.1. Điều kiện tự nhiên huyện Tràng Định và tiềm năng phát triển

Tân Yên thuộc vùng đồi núi, có điều kiện tự nhiên huyện Tràng Định rất phù hợp cho sự phát triển của cây thạch đen. Địa hình đa dạng với độ cao trung bình 450-500m, độ dốc khoảng 20 độ, tạo điều kiện thoát nước tốt. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm 21,6°C, tạo môi trường sinh trưởng lý tưởng. Đặc biệt, thổ nhưỡng xã Tân Yên chủ yếu là đất thịt pha cát, màu mỡ, thích hợp cho việc canh tác các loại cây dược liệu giá trị cao như thạch đen. Nguồn nước từ các con suối nhỏ tuy phụ thuộc vào mùa nhưng vẫn đảm bảo cung cấp cho hoạt động nông nghiệp. Những yếu tố này là nền tảng vững chắc, giúp cây thạch đen không chỉ sinh trưởng tốt mà còn đạt được năng suất cây sương sáo cao, chất lượng tốt, tạo nên lợi thế cạnh tranh tự nhiên cho sản phẩm của vùng.

1.2. Vai trò của cây thạch đen trong phát triển kinh tế hộ gia đình

Cây thạch đen đã trở thành nguồn thu nhập chính, đóng vai trò cốt lõi trong phát triển kinh tế hộ gia đình tại Tân Yên. Trước đây, đời sống người dân còn nhiều khó khăn, chủ yếu dựa vào cây lúa, ngô với năng suất bấp bênh. Từ khi chuyển đổi sang trồng thạch đen, thu nhập bình quân đầu người đã tăng đáng kể. Theo thống kê năm 2017, xã có 175 hộ dân thì có tới 107 hộ tham gia trồng thạch đen. Loại cây này dễ trồng, ít kén đất, vốn đầu tư ban đầu không quá lớn, phù hợp với điều kiện của các hộ nông dân. Nhờ đó, nhiều hộ đã thoát nghèo và vươn lên làm giàu, góp phần ổn định an sinh xã hội và thay đổi bộ mặt nông thôn. Việc trồng thạch đen không chỉ mang lại lợi nhuận từ cây thạch đen mà còn tạo thêm việc làm thời vụ cho lao động địa phương.

II. Những thách thức trong sản xuất kinh doanh cây thạch đen

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hoạt động sản xuất kinh doanh cây thạch đen tại Tân Yên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc vào thị trường tiêu thụ thạch đen, đặc biệt là thị trường Trung Quốc. Giá cả đầu ra thiếu ổn định, thường bị thương lái ép giá, gây thua thiệt cho người nông dân. Theo dữ liệu, giá bán biến động mạnh qua các năm, từ 25.000 VNĐ/kg (2015) lên 28.000 VNĐ/kg (2016) rồi giảm xuống còn 23.000 VNĐ/kg (2017), ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế cây thạch đen. Bên cạnh đó, kỹ thuật canh tác thạch đen của bà con phần lớn vẫn mang tính tự phát, dựa vào kinh nghiệm là chính, chưa áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật. Điều này dẫn đến năng suất chưa tối ưu và chất lượng sản phẩm không đồng đều. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống giao thông và thủy lợi, còn nhiều hạn chế, gây khó khăn cho việc vận chuyển và tưới tiêu, làm tăng chi phí sản xuất thạch đen. Việc tìm kiếm đầu ra cho nông sản Tràng Định một cách bền vững vẫn là bài toán cần lời giải.

2.1. Biến động thị trường và áp lực về giá cả đầu ra

Sự biến động của thị trường tiêu thụ thạch đen là rủi ro lớn nhất đối với người nông dân Tân Yên. Hoạt động tiêu thụ gần như phụ thuộc hoàn toàn vào các thương lái thu mua để xuất khẩu tiểu ngạch. Khi thị trường biến động, người sản xuất luôn ở thế bị động và chịu nhiều thiệt thòi. Báo cáo cho thấy, dù năm 2017 năng suất tăng nhưng giá bán lại giảm mạnh, khiến tổng giá trị sản lượng giảm sút. Sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị sản phẩm thạch đen khiến nông dân không thể chủ động trong việc đàm phán giá. Đây là một rào cản lớn, làm giảm động lực mở rộng sản xuất và tái đầu tư của các hộ gia đình.

2.2. Hạn chế về kỹ thuật và quy hoạch vùng sản xuất

Tập quán canh tác truyền thống, dù có nhiều kinh nghiệm, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế. Việc sử dụng giống cây chủ yếu từ vụ trước, thiếu chọn lọc và cải tiến, có thể dẫn đến thoái hóa giống theo thời gian. Kỹ thuật bón phân, phòng trừ sâu bệnh chưa theo quy trình chuẩn, ảnh hưởng đến năng suất cây sương sáo và chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc sản xuất vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ, chưa có quy hoạch vùng trồng tập trung theo tiêu chuẩn. Tình trạng phát nương làm rẫy để trồng thạch đen vẫn còn diễn ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên rừng và môi trường. Thiếu quy hoạch bài bản cũng gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và quản lý chất lượng đồng bộ.

III. Phân tích chi phí sản xuất và lợi nhuận từ cây thạch đen

Để đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế cây thạch đen, việc phân tích cơ cấu chi phí và lợi nhuận là yếu tố then chốt. Dữ liệu khảo sát từ 30 hộ dân tại Tân Yên cho thấy các khoản mục chi phí chính bao gồm: chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, và chi phí lao động. Một điểm đáng chú ý là sự khác biệt trong chi phí sản xuất thạch đen giữa hai mô hình trồng thạch đen chính: trồng trên nương và trồng dưới ruộng. Mô hình trồng dưới ruộng có tổng chi phí đầu tư cao hơn do tốn kém hơn ở các khoản phân bón (NPK, phân chuồng) và nước tưới, nhưng bù lại cho năng suất cao và ổn định hơn. Ngược lại, trồng trên nương tuy tiết kiệm được chi phí tưới tiêu nhưng lại phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Kết quả phân tích các chỉ số như Giá trị sản xuất (GO), Chi phí trung gian (IC), và Giá trị gia tăng (VA) cho thấy, dù chi phí có sự khác biệt, cây thạch đen vẫn mang lại lợi nhuận từ cây thạch đen hấp dẫn so với các loại cây trồng khác tại địa phương. Cụ thể, tỷ lệ GO/IC đạt mức 16,5 lần và VA/IC là 15,5 lần, cho thấy cứ một đồng chi phí bỏ ra, người nông dân có thể thu về giá trị sản xuất và giá trị gia tăng cao gấp nhiều lần.

3.1. Cơ cấu chi phí sản xuất thạch đen chi tiết cho 1 ha

Theo Bảng 3.6 trong tài liệu gốc, chi phí sản xuất thạch đen cho 1 ha có sự phân bổ rõ ràng. Đối với mô hình trồng dưới ruộng, chi phí giống khoảng 600 kg/ha, cao hơn so với 400 kg/ha khi trồng trên nương. Chi phí phân bón NPK và thuốc bảo vệ thực vật ở mô hình ruộng cũng cao hơn để đảm bảo dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh. Đặc biệt, chi phí nước tưới là một khoản mục chỉ phát sinh ở mô hình trồng dưới ruộng. Chi phí lao động, bao gồm cả lao động thuê và lao động gia đình, chiếm một tỷ trọng đáng kể. Tổng hợp các khoản chi này cho thấy việc đầu tư thâm canh mang lại hiệu quả rõ rệt, dù chi phí ban đầu cao hơn.

3.2. Cách tính toán giá trị gia tăng VA và thu nhập hỗn hợp MI

Hiệu quả sản xuất được đo lường qua các chỉ số kinh tế quan trọng. Giá trị gia tăng (VA) được tính bằng công thức VA = GO – IC, phản ánh giá trị mới được tạo ra trong quá trình sản xuất. Thu nhập hỗn hợp (MI), bao gồm cả công lao động và lợi nhuận, được tính bằng MI = VA – (Khấu hao + Thuế). Trong trường hợp canh tác thạch đen của các hộ nông dân, các khoản thuế và khấu hao gần như không đáng kể, do đó MI xấp xỉ bằng VA. Phân tích từ Bảng 3.8 cho thấy các chỉ số GO/IC, VA/IC, MI/IC đều ở mức rất cao, khẳng định hiệu quả kinh tế cây thạch đen vượt trội. Đây là cơ sở để khuyến khích nông dân tiếp tục đầu tư và mở rộng sản xuất.

IV. Yếu tố then chốt ảnh hưởng hiệu quả kinh tế cây thạch đen

Hiệu quả sản xuất kinh doanh cây thạch đen tại Tân Yên chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, từ điều kiện tự nhiên đến chính sách vĩ mô. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là điều kiện tự nhiên huyện Tràng Định. Khí hậu, thổ nhưỡng xã Tân Yên quyết định đến khả năng sinh trưởng và năng suất cây sương sáo. Yếu tố thứ hai là quy mô diện tích. Các hộ có diện tích canh tác lớn hơn thường có lợi thế về chi phí trên đơn vị sản phẩm và dễ dàng áp dụng các biện pháp thâm canh. Yếu tố thứ ba, và cũng là yếu tố biến động nhất, chính là giá cả thị trường. Sự thay đổi của giá đầu vào (giống, phân bón) và giá đầu ra sản phẩm tác động trực tiếp đến lợi nhuận từ cây thạch đen. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ nông dân trồng thạch đen của chính quyền địa phương và nhà nước đóng vai trò không nhỏ. Các chính sách về vốn vay, chuyển giao khoa học kỹ thuật, xúc tiến thương mại... đều là những đòn bẩy quan trọng giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cây thạch đen và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành hàng này.

4.1. Ảnh hưởng của quy mô diện tích và kỹ thuật canh tác

Quy mô diện tích sản xuất có mối tương quan thuận với hiệu quả kinh tế. Những hộ có quy mô lớn hơn có xu hướng đầu tư bài bản hơn vào kỹ thuật canh tác thạch đen, từ đó đạt được năng suất cao hơn và chi phí trên mỗi kg sản phẩm thấp hơn. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật như sử dụng giống tốt, bón phân cân đối, và quản lý dịch hại tổng hợp giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất. Ngược lại, sản xuất manh mún, nhỏ lẻ sẽ hạn chế khả năng đầu tư và áp dụng công nghệ, làm giảm sức cạnh tranh. Đây là lý do cần có các giải pháp về quy hoạch và tích tụ đất đai.

4.2. Tác động của chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương

Chính sách hỗ trợ nông dân trồng thạch đen là một yếu tố ngoại sinh quan trọng. Nghiên cứu cho thấy, các chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi từ Hội Nông dân đã giúp nhiều hộ có điều kiện mở rộng diện tích và đầu tư thâm canh. Các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cũng góp phần nâng cao nhận thức và kỹ năng canh tác cho người dân. Tuy nhiên, các chính sách này cần được triển khai mạnh mẽ và đồng bộ hơn, đặc biệt là các chính sách về xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm đầu ra cho nông sản Tràng Định để tạo ra một môi trường phát triển ổn định và lâu dài.

V. So sánh hiệu quả các mô hình nông nghiệp tại Tân Yên

Việc so sánh hiệu quả các mô hình nông nghiệp khác nhau tại xã Tân Yên là cần thiết để khẳng định vị thế của cây thạch đen. Trước khi cây thạch đen trở thành cây trồng chủ lực, người dân địa phương chủ yếu canh tác lúa, ngô, sắn. Dữ liệu từ Bảng 3.1 cho thấy, mặc dù các cây lương thực này đóng vai trò đảm bảo an ninh lương thực, nhưng hiệu quả kinh tế mang lại không cao. Năng suất và sản lượng của lúa, ngô thường không ổn định và giá trị thương mại thấp. Trong khi đó, mô hình trồng thạch đen đã chứng tỏ sự vượt trội rõ rệt về mặt kinh tế. Với cùng một đơn vị diện tích, lợi nhuận từ cây thạch đen cao hơn nhiều lần so với trồng lúa hay ngô. Điều này đã thúc đẩy một sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng mạnh mẽ tại địa phương. Khảo sát thực tế 30 hộ dân cho thấy hầu hết các hộ đều công nhận cây thạch đen là nguồn thu nhập chính, giúp cải thiện đời sống một cách bền vững. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho việc lựa chọn cây thạch đen là hướng đi đúng đắn trong công cuộc phát triển kinh tế nông nghiệp Lạng Sơn.

5.1. Kết quả và hiệu quả sản xuất từ nhóm hộ điều tra

Dữ liệu thu thập từ 30 hộ điều tra tại 3 thôn Nà Luông, Pác Đeng, và Khuổi Chửn cung cấp những bằng chứng thực tiễn. Bình quân mỗi hộ trồng 0,6 ha thạch đen, đạt giá trị sản xuất (GO) khoảng 29,1 triệu đồng/năm (2017). Các chỉ số hiệu quả kinh tế như GO/IC, VA/IC đều ở mức rất cao, cho thấy khả năng sinh lời vượt trội của mô hình. Đặc điểm chung của các hộ tham gia trồng thạch đen là có độ tuổi lao động vàng (trung bình 35 tuổi) và kinh nghiệm canh tác lâu năm (trung bình 16,5 năm). Những con số này không chỉ phản ánh hiệu quả kinh tế cây thạch đen mà còn cho thấy sự gắn bó và tâm huyết của người nông dân với loại cây trồng này.

5.2. Đánh giá ưu nhược điểm mô hình trồng trên nương và dưới ruộng

Hai mô hình trồng thạch đen chính tại Tân Yên là trên nương và dưới ruộng, mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng. Trồng trên nương có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, không tốn chi phí tưới tiêu. Tuy nhiên, mô hình này phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết, rủi ro cao khi gặp hạn hán và năng suất thường thấp hơn. Ngược lại, trồng dưới ruộng đòi hỏi đầu tư cao hơn cho phân bón, giống và hệ thống tưới tiêu. Bù lại, mô hình này cho phép chủ động trong chăm sóc, giúp cây sinh trưởng tốt, đạt năng suất cây sương sáo cao và ổn định hơn. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào điều kiện đất đai, nguồn vốn và khả năng đầu tư của từng hộ gia đình.

VI. Giải pháp nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm thạch đen

Để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cây thạch đen một cách bền vững, việc đề ra các giải pháp mang tính chiến lược là vô cùng cấp thiết. Trước hết, cần có giải pháp về quy hoạch, xác định rõ vùng trồng thạch đen tập trung, ổn định để thuận lợi cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng và áp dụng khoa học kỹ thuật. Thứ hai, giải pháp về kỹ thuật là cốt lõi, cần tăng cường tập huấn, chuyển giao kỹ thuật canh tác thạch đen tiên tiến, hướng tới sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP để nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm. Thứ ba, giải pháp về vốn là không thể thiếu, cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ nông dân trồng thạch đen tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi dễ dàng hơn. Đặc biệt, giải pháp về thị trường mang tính quyết định. Cần đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng và quảng bá thương hiệu "Thạch đen Tràng Định", tìm kiếm và mở rộng thị trường tiêu thụ thạch đen ổn định. Cuối cùng, cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến thạch đen sau thu hoạch để đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị gia tăng, hoàn thiện chuỗi giá trị sản phẩm thạch đen từ sản xuất đến tiêu thụ.

6.1. Hướng phát triển chế biến thạch đen sau thu hoạch

Hiện tại, sản phẩm thạch đen của Tân Yên chủ yếu được bán ở dạng thô (thân lá khô). Đây là một hạn chế lớn làm giảm giá trị sản phẩm. Hướng đi tất yếu là phát triển công nghệ chế biến thạch đen sau thu hoạch. Các sản phẩm có thể phát triển bao gồm bột thạch đen, thạch ăn liền đóng hộp, nước giải khát từ thạch đen. Việc đầu tư vào chế biến không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm lên nhiều lần mà còn giải quyết được bài toán bảo quản, giảm phụ thuộc vào việc bán tươi cho thương lái. Điều này giúp tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm thạch đen hoàn chỉnh và bền vững.

6.2. Xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ

Việc được cấp chứng nhận nhãn hiệu tập thể là một bước tiến lớn, nhưng cần phải được khai thác hiệu quả. Cần xây dựng một chiến lược marketing bài bản để quảng bá thương hiệu "Thạch đen Tràng Định" như một đặc sản Lạng Sơn chất lượng cao. Các hoạt động cần triển khai bao gồm: thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp; tham gia các hội chợ nông sản; kết nối với các hệ thống siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch trên cả nước. Đồng thời, cần tìm kiếm các kênh xuất khẩu chính ngạch thay vì phụ thuộc vào đường tiểu ngạch, đảm bảo đầu ra cho nông sản Tràng Định một cách ổn định và mang lại giá trị cao nhất cho người sản xuất.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh cây thạch đen trên địa bàn xã tân yên huyện tràng định tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thạch đen, hay còn gọi là Sương sáo (phương ngữ miền Nam), hoặc thủy cẩm Trung Quốc (danh pháp khoa học Mesona chinensis Benth), là một loài thực vật thuộc chi Thủy cẩm (Mesona), họ Hoa môi. Loài này mọc mạnh tại các khu vực Đông Á như Đông Nam Trung Quốc, Đài Loan, trên những vùng đất cỏ, đất cát và đất khô. Thạch đen là cây thân thảo, hằng niên, cao 15 – 100 cm.

Lá mọc đối, nguyên, dày, mép có răng cưa. Thân và lá Thạch đen được thu hoạch (phơi khô để dành), xay nát, nấu trong nước, lược và thêm bột (sắn, gạo). Sản phẩm để nguội sẽ đông lại, có màu đen tuyền được ăn với nước đường và tinh dầu (thường là tinh dầu chuối được tổng hợp). Thạch đen được cho là có tính mát, giúp hạ huyết áp, trị cảm mạo, đau khớp… Nhũng năm qua thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội, huyện Tràng Định-Lạng Sơn coi nhiệm vụ phát triển cây Thạch đen là một trong những nhiệm vụ cơ bản trong chương trình phát triển kinh tế xã hội hằng năm.

Để thực hiện tốt nhiệm vụ trên, huyện Tràng Định đã tuyên truyền vận động nhân dân các dân tộc 23 xã trong đó đặc biệt là xã Tân Yên mở rộng diện tích trồng Thạch , tăng cường các biện pháp chăm sóc cây Thạch theo hướng áp dụng khoa học kỹ thuật vào trong sản xuất hàng hóa để tạo ra thu nhập cao cho người dân xã Tân Yên để nhằm góp phần nâng cao đời sống hộ nông dân, phát triển kinh tế ở các vùng nông thôn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn gặp nhiều khó khăn Trải qua nhiều thăng trầm, cho đến nay Thạch đen đã đứng vững trên đất Tràng Định. Sáng 7/9/2017, Cục Sở hữu trí tuệ đã trao quyết định cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tập thể (NHTT) đối với cây Thạch đen của huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn cho Hội Sản xuất và Kinh doanh Thạch đen. Điều đặc biệt ở xã Tân Yên trở thành cây xóa đói giảm nghèo của đồng bào các dân tộc nơi đây, trở thành đặc sản ở vùng khi nhắc đến Tràng định là biết ngay cây 1 Thạch được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng được các tỉnh bạn đến tìm hiểu về cây và để nhằm phát triển ở tỉnh của mình. Với đa số hộ nông dân là thiểu số, trong những năm qua việc trồng cây Thạch đen tuy đã trở thành vùng tập trung nhưng vẫn tự phát là chính trồng theo kiểu canh tác cũ, trông chờ sự may rủi của thời tiết… chưa theo một quy hoạch, tiêu chuẩn nào cả từ khâu trồng vận chuyển đến bảo quản.

Vậy làm sao để khắc phục những nhược điểm nêu trên và làm sao để quảng bá được mọi người biết đến và đặc biệt hơn nữa là có chỗ đứng trên thị trường tiêu thụ trong nước và cũng như xuất sang Trung Quốc… Việc tiêu thụ dễ dàng không bị ép giá gây thua thiệt cho người sản xuất. Từ những vấn đề trên, tôi quyết định chọn nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên địa bàn xã Tân Yên, huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn” làm chuyên đề khóa luận của mình. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Trên cơ sở đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên địa bàn xã Tân Yên, huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn, qua đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên địa bàn xã trong thời gian tới.

Mục tiêu cụ thể - Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong nông nghiệp. - Đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên địa bàn xã Tân Yên trong giai đoạn 2015-2017. - Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên địa bàn xã trong những năm tới. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên các khía cạnh về hiệu quả sản xuất kinh doanh, những nhân tố ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên địa bàn xã Tân Yên.

- Đối tượng khảo sát là những hộ gia đình trồng cây Thạch đen trên địa bàn xã Tân Yên.2 Phạm vi nghiên cứu: - Phạm vi nội dung Đề tài tập trung đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên các khía cạnh về hiệu quả sản xuất kinh doanh, những nhân tố ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh cây Thạch đen trên địa bàn xã Tân Yên. - Phạm vi về thời gian: + Thông tin thứ cấp là ta thu thập qua 3 năm gần nhất từ năm 2015-2017 + Thông tin sơ cấp được nghiên cứu trong năm 2018 + Thời gian thực hiện đề tài: Từ ngày 15/1 đến ngày 4/5/2018. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp Số liệu được sử dụng trong đề tài nghiên cứu chủ yếu là số liệu thứ cấp liên quan đến tình hình, đặc điểm cơ bản của xã.

Tình hình phát triển kinh tế sản xuất kinh doanh của xã. Kế thừa tài liệu, báo cáo tổng hợp, số liệu thống kê của xã Tân Yên, huyện Tràng Định với các tài liệu như: báo cáo tình hình sản xuất cây Thạch đen, điều kiện tự nhiên, dân số, kinh tế xã hội, văn hóa đời sống của huyện. Thu thập các đề tài nghiên cứu có liên quan đến vấn đề nghiên cứu và địa bàn nghiên cứu, và đề xuất những giải pháp của đề tài nghiên cứu. Các tài liệu này được thu thập từ ủy ban xã Tân Yên.

Ngoài ra còn thu thập các tài liệu về vẫn đề phát triển sản xuất kinh doanh trên các tạp chí chuyên ngành, sách, báo và trên các phương tiện thông tin đại chúng.2 Phương pháp chọn điểm nghiên cứu Xã Tân Yên là một xã nghèo của huyện Tràng Định, hơn hết là có đặc điểm tự nhiên thuận lợi và phù hợp cho trồng và phát triển cây Thạch đen. Người dân nơi đây đã quen với việc trồng cây Thạch và có kinh nghiệm nên có thể nói được là cây Thạch đen là một cây chủ lực của xã, đem lại nguồn thu lợi nhuận cao, số hộ nông dân tham gia trồng cây là nhiều. Sau khi về xã thực tập, tôi đã nhanh chóng đi vào thực tế nắm bắt tình hình địa phương. Được sự hướng dẫn tận tình của Chủ tịch UBND xã Bàn Văn Sơn nên tôi đã tìm hiểu tình hình chung của địa phương cũng như đặc điểm phân bố vùng sản xuất Thạch đen, nhưng chủ yếu được trồng ở trên nương, và trồng ở dưới ruộng.

Ở xã thì dân số quá ít đối với 8 thôn bản, nên tôi chọn 3 thôn ngẫu nhiên để điều tra, chọn mẫu điều tra là 30 hộ, tương ứng với mỗi thôn 10 hộ. Các hộ mà tiến hành điều tra là trồng cây Thạch trên nương, dưới ruộng được tổng 175 hộ chọn ngẫu nhiên không lặp, được sự giới thiệu của hộ dân và sự chọn lọc của bản thân tôi. Thông qua sự giới thiệu của các hộ dân khi tiến hành điều tra để tiếp cận với các hộ khác nhưng có sự tìm hiểu cặn kẽ về diện tích trồng, tránh tình trạng chỉ nghiên cứu ở những hộ điển hình mà bà con nhớ đến đầu tiên khi giới thiệu. Mặt khác tôi được biết, một số bà con năm vừa rồi được hội nông dân cho vay vốn để trồng Thạch, do vậy tôi nhờ hội nông dân cung cấp danh sách tất cả những hộ này để tiếp cận điều tra.

Danh sách này gồm 30 hộ thuộc cả 3 thôn Nà Luông, Pác Đeng, Khuổi Chửn đối với những hộ này tôi quyết định sẽ điều tra toàn bộ để đảm bảo tính chính xác của số liệu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu Căn cứ vào mục đích của đề tài, tôi tiến hành thu thập những số liệu cần có và phân tích số liệu đó. Tuy nhiên muốn để phân tích được, tôi bắt đầu sử dụng các phương pháp tính tốc độ phát triển bình quân, tốc độ phát triển liên hoàn và tính tỷ lệ nhằm cho thấy rằng sự thay đổi qua từng năm của phát triển sản xuất kinh doanh cây trồng Thạch đen của xã. Từ đó có thể nhận biết được 4 những thành tựu đã đạt được và những hạn chế cần được tìm ra để khắc phục đưa cho nền kinh tế của xã phát triển đi lên ngày một nâng cao hơn từ phát triển sản xuất kinh doanh.

Phương pháp xử lý và phân tích số liệu 4. Phương pháp xử lý số liệu Phương pháp xử lý số liệu bằng Excel. Phương pháp phân tích số liệu - Xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê mô tả Sau khi thu thập, toàn bộ số liệu được xử lý, tính toán và phản ánh thông qua các bảng thống kê. Số liệu thống kê này được dùng để so sánh, đối chiếu và đánh giá để rút ra những kết luận cần thiết.

Trên cơ sở số liệu thu thập được tính toán, phân tích, so sánh, đối chiếu nhằm mục đích đánh giá đúng thực trạng sản xuất cây Thạch đen trên địa bàn xã, những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân từ đó đề ra định hướng, giải pháp phát triển sản xuất cây Thạch đen trên địa bàn xã. Phương pháp này được sử dụng để thống kê và đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh trên địa bàn xã Tân Yên qua các số liệu, bảng biểu, hình ảnh, sơ đồ. được tổng hợp từ báo cáo, phương án tổng kết của địa phương. - Phân tích số liệu, tài liệu bằng phương pháp thống kê so sánh - Phương pháp phân tích tài liệu: Được sử dụng để phân tích các công trình nghiên cứu liên quan.

Phân tích nội dung tài liệu để thu thập, học hỏi, kế thừa và phát triển phù hợp với báo cáo. - Thống kê so sánh: Sử dụng số tương đối và tuyệt đối để đánh giá chất lượng, hiệu quả của sản xuất cây Thạch đen trên địa bàn xã. - So sánh sự thay đổi về sản lượng, năng suất, diện tích của các hộ nông dân sản xuất kinh doanh trên địa bàn xã qua năm 2017. So sánh mức độ đầu vào hay nói cách khác là chi phí giống trồng cây Thạch và hiệu quả sản xuất của các hộ nông dân qua từng năm.

So sánh giá trị tăng thu nhập của 3 thôn trong xã qua năm 2017. 5 Phương pháp tính tỉ trọng : Là phương pháp xác định tỷ trọng giá trị sản xuất của một loại mặt hàng trong tổng giá trị sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ