Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Trà hoa vàng (tên khoa học: Camellia chrysantha, thuộc họ Theaceae), còn được biết đến với tên gọi Kim hoa trà, Trà trường thọ hay trà rừng, là loài dược liệu quý hiếm có giá trị kinh tế và y học cao. Các nghiên cứu quốc tế công bố trên tạp chí Camellia International Journal chỉ ra rằng hợp chất chiết xuất từ Trà hoa vàng có khả năng kiềm chế sự sinh trưởng của khối u đến 33,8%, làm giảm 35% hàm lượng cholesterol và 36,1% lượng lipoprotein trong máu, đồng thời hỗ trợ điều hòa huyết áp, hạ đường huyết và giải độc gan.
Xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn là địa bàn miền núi có điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng phù hợp cho sự sinh trưởng tự nhiên của loài cây này. Trước đây, quần thể Trà hoa vàng mọc tự nhiên trong rừng bị suy giảm nghiêm trọng do tình trạng khai thác, đào bán cả gốc rễ sang thị trường Trung Quốc. Nhận thấy giá trị kinh tế, chính quyền và người dân địa phương đã đưa cây về trồng thuần hóa, xác định đây là cây trồng chủ lực nhằm chuyển đổi cơ cấu sản xuất nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, hoạt động canh tác tại Hợp tác xã (HTX) Hòa Thịnh và các nông hộ trên địa bàn còn bộc lộ nhiều hạn chế: phương thức chăm sóc thủ công dựa trên kinh nghiệm, kỹ thuật bón phân chưa chuẩn hóa, thu hái dễ làm dập nát hoa, sản lượng phân tán và thị trường tiêu thụ chưa thực sự ổn định.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất Trà hoa vàng, góp phần tăng thu nhập cho các hộ sản xuất trên địa bàn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn về phát triển và đánh giá hiệu quả kinh tế cây Trà hoa vàng.
- Đánh giá thực trạng và hiệu quả kinh tế sản xuất Trà hoa vàng tại HTX Hòa Thịnh, xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn giai đoạn 2017–2019.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế sản xuất Trà hoa vàng của các nông hộ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất Trà hoa vàng tại HTX Hòa Thịnh giai đoạn 2021–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động kinh tế trong quá trình sản xuất và tiêu thụ cây Trà hoa vàng của HTX Hòa Thịnh và các hộ thành viên.
- Phạm vi không gian: HTX Hòa Thịnh, xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện khảo sát từ tháng 02/2020 đến tháng 05/2020; số liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm (2017–2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế nông nghiệp về phạm trù hiệu quả kinh tế, được biểu diễn qua quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra ($Q$) và chi phí nguồn lực đầu vào ($C$):
$$H = \frac{Q}{C}$$
Bản chất của hiệu quả kinh tế phản ánh chất lượng hoạt động sản xuất thông qua việc tăng năng suất lao động và tiết kiệm chi phí xã hội. Nghiên cứu phân định rõ ba phạm trù liên quan mật thiết: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế - xã hội; đồng thời kết hợp đặc tính nông sinh học của cây Trà hoa vàng (nhiệt độ sinh trưởng thích hợp 25–30°C, lượng mưa 1560–2594 mm, đất cát pha đến thịt nhẹ ven khe suối, độ che bóng 70–80%, chu kỳ kiến thiết cơ bản kéo dài 5–6 năm trước khi cho thu hoạch hoa).
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp tiếp cận và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu:
- Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận vĩ mô (đánh giá tổng thể điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, sử dụng đất của toàn xã Nghĩa Tá) và tiếp cận vi mô (phân tích hoạt động sản xuất, hạch toán thu chi tại từng nông hộ).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ niên giám thống kê, báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Nghĩa Tá, đề tài nghiên cứu của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bắc Kạn phối hợp với Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra chọn mẫu toàn bộ 10 hộ thành viên tham gia trồng Trà hoa vàng tại HTX Hòa Thịnh thông qua bảng hỏi cấu trúc (thông tin chủ hộ, lao động, diện tích, chi phí vật tư, ngày công, sản lượng, giá bán) kết hợp công cụ đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA).
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh, phân tích kinh tế vi mô bằng phần mềm Microsoft Excel.
Hệ thống chỉ tiêu kinh tế được sử dụng trong khóa luận gồm:
- Giá trị sản xuất (GO): $\text{GO} = \sum Q_i \times P_i$
- Chi phí trung gian (IC): $\text{IC} = \sum C_i$ (chi phí đạm, lân, kali, phân hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật, công cụ nhỏ)
- Giá trị gia tăng (VA): $\text{VA} = \text{GO} - \text{IC}$
- Thu nhập hỗn hợp (MI): $\text{MI} = \text{VA} - (A + T)$ ($A$: khấu hao tài sản cố định; $T$: thuế sử dụng đất)
- Lợi nhuận ròng (Pr): $\text{Pr} = \text{MI} - (P \times L)$ ($P$: đơn giá ngày công; $L$: số công lao động gia đình và thuê ngoài)
- Hệ thống tỷ suất hiệu quả: $T_{\text{GO}} = \frac{\text{GO}}{\text{IC}}$, $T_{\text{VA}} = \frac{\text{VA}}{\text{IC}}$, $T_{\text{Pr}} = \frac{\text{Pr}}{\text{IC}}$, GO/công lao động, VA/công lao động, Pr/công lao động.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng dược liệu của Trà hoa vàng và thực trạng chuyển dịch cơ cấu cây trồng tại xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn. Phần này xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu chung và cụ thể, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận trong việc cung cấp cứ liệu cho phát triển kinh tế nông hộ bền vững.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các quan điểm lý luận về hiệu quả kinh tế, phân loại hiệu quả theo ngành, theo vùng lãnh thổ và theo yếu tố sản xuất (vốn, lao động, đất đai). Tác giả cung cấp dữ liệu thực vật học và dược tính của chi Camellia, tóm lược tình hình sản xuất Trà hoa vàng tại một số vùng chuyên canh trong nước năm 2018 (Ba Chẽ - Quảng Ninh đạt 146 ha, sản lượng 3 tấn hoa/năm; Tam Đảo - Vĩnh Phúc đạt 20 ha; Quế Phong - Nghệ An đạt 17 ha) và tiến độ triển khai đề tài khoa học công nghệ nhân giống, thâm canh 5 ha Trà hoa vàng tại tỉnh Bắc Kạn giai đoạn 2018–2020.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại HTX Hòa Thịnh, xã Nghĩa Tá. Tác giả thiết kế quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp từ 10 hộ thành viên HTX, xây dựng khung nội dung khảo sát hạch toán kinh tế và định nghĩa công thức tính toán cho từng chỉ tiêu tài chính nông nghiệp (GO, IC, VA, MI, Pr và các hệ số tỷ suất).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Phần kết quả tập trung phân tích 4 nhóm nội dung trọng tâm:
- Đặc điểm địa bàn: Xã Nghĩa Tá có diện tích tự nhiên 4.100 ha (đất lâm nghiệp chiếm 86,99%), dân số 1.637 người (năm 2018) thuộc 5 dân tộc thiểu số chính (Mông, Dao, Tày, Nùng, Kinh), thu nhập bình quân đầu người tăng từ 14 triệu đồng/năm (2017) lên 16 triệu đồng/năm (2019), tỷ lệ hộ nghèo còn 14,53%.
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Tuổi bình quân của 10 chủ hộ là 42,5 tuổi; trình độ học vấn gồm 30% tiểu học, 40% THCS và 30% THPT; quy mô lao động bình quân đạt 2,1 lao động/hộ.
- Thực trạng quy mô và sản lượng: Diện tích canh tác của 10 hộ tăng từ 4 ha (2017) lên 5,2 ha (2018) và 6 ha (2019); diện tích cho thu hoạch tương ứng đạt 2,3 ha (2017), 2,6 ha (2018) và 3,25 ha (2019). Sản lượng hoa tươi tăng từ 30 kg lên 160 kg; năm 2019 HTX bắt đầu sản xuất 25 kg hoa sấy khô.
- Hạch toán chi phí và hiệu quả kinh tế: Phân tích chi tiết định mức phân bón, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và ngày công lao động trên 1 ha qua 3 năm. Đánh giá sự chuyển biến của các chỉ tiêu tài chính từ mức lợi nhuận âm trong giai đoạn đầu thu bói sang mức sinh lời cao vào năm 2019 khi có sản phẩm hoa khô. Chương này cũng phân tích ma trận thuận lợi, khó khăn, cơ hội, thách thức (SWOT) của HTX Hòa Thịnh.
Phần 5: Các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cây Trà hoa vàng
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2021–2025 theo 4 nhóm kỹ thuật - kinh tế:
- Giải pháp kỹ thuật: Ứng dụng kỹ thuật giâm hom chọn lọc giống tốt; duy trì hệ thống mái che lưới có độ che bóng 70–80%; thực hiện tỉa cành tạo tán; sử dụng thuốc trừ sâu sinh học thảo mộc (hỗn hợp gừng, tỏi, ớt giã nhỏ pha nước rửa chén); áp dụng kỹ thuật thu hái thủ công đúng độ nở và đầu tư công nghệ sấy khô nhằm giảm tỷ lệ dập nát.
- Giải pháp vốn và hạ tầng: Tạo điều kiện cho các nông hộ tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để mở rộng diện tích thâm canh và mua sắm thiết bị chế biến.
- Giải pháp quản lý và chính sách: Chính quyền địa phương quy hoạch vùng chuyên canh tập trung, tránh phát triển phân tán manh mún; hỗ trợ HTX hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giải pháp thị trường: HTX giữ vai trò đại diện ký kết hợp đồng bao tiêu, xây dựng nhãn hiệu sản phẩm OCOP, đa dạng hóa sản phẩm (hoa khô đóng hộp, trà túi lọc) để tiếp cận thị trường ngoài tỉnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh kinh tế sản xuất Trà hoa vàng tại HTX Hòa Thịnh qua chuỗi số liệu thực nghiệm giai đoạn 2017–2019.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
So sánh 2019/2017 (%) |
| Tổng diện tích |
ha |
4,00 |
5,20 |
6,00 |
150,00 |
| Diện tích cho thu hoạch |
ha |
2,30 |
2,60 |
3,25 |
141,30 |
| Năng suất bình quân |
kg/ha |
21,00 |
25,00 |
30,00 |
142,86 |
| Sản lượng hoa tươi |
kg |
30,00 |
45,00 |
160,00 |
533,33 |
| Sản lượng hoa khô |
kg |
0,00 |
0,00 |
25,00 |
— |
| Giá bán bình quân hoa tươi |
đồng/kg |
350.000 |
350.000 |
450.000 |
128,57 |
| Giá bán bình quân hoa khô |
đồng/kg |
— |
— |
8.000.000 |
— |
| Tổng giá trị sản xuất (GO) |
triệu đồng |
10,50 |
15,75 |
272,00 |
2.590,48 |
Về mặt hạch toán chi phí đầu tư trên 1 ha vùng trồng, các yếu tố đầu vào tăng dần tương ứng với mức độ thâm canh và giai đoạn phát triển của cây:
- Năm 2017: Chi phí phân đạm Ure 50 kg (450.000 đ), phân hữu cơ/phân chuồng 300 kg (1.200.000 đ), thuốc BVTV sinh học 3 lọ (45.000 đ), nhân công 50 công (5.000.000 đ), chi phí khác 500.000 đ. Tổng chi phí trung gian và lao động đạt khoảng 7.195.000 đ/ha.
- Năm 2018: Phân đạm Ure 100 kg (900.000 đ), phân hữu cơ 600 kg (2.400.000 đ), thuốc BVTV 3 lọ (45.000 đ), nhân công 65 công (6.500.000 đ), chi phí khác 1.000.000 đ. Tổng chi phí đạt khoảng 10.845.000 đ/ha.
- Năm 2019: Phân đạm Ure 200 kg (1.800.000 đ), phân hữu cơ 2.000 kg (8.000.000 đ), thuốc BVTV 3 lọ (45.000 đ), nhân công 90 công (9.000.000 đ), chi phí khác 2.000.000 đ. Tổng chi phí đạt khoảng 20.845.000–22.000.000 đ/ha.
| Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế trên 1 ha |
Đơn vị tính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Giá trị sản xuất (GO) |
1.000 đ/ha |
10.500 |
15.750 |
272.000 |
| Chi phí trung gian (IC) |
1.000 đ/ha |
7.195 |
10.845 |
22.000 |
| Giá trị gia tăng (VA) |
1.000 đ/ha |
3.305 |
4.905 |
250.000 |
| Lợi nhuận ròng (Pr) |
1.000 đ/ha |
-2.195 |
-1.595 |
Dương lớn |
| Tỷ suất GO/IC |
Lần |
1,45 |
1,45 |
> 10,00 |
| GO/công lao động |
1.000 đ/công |
105 |
157,5 |
> 2.000 |
Kết quả nghiên cứu chứng minh tính chất kinh tế đặc thù của cây Trà hoa vàng: trong 1–2 vụ đầu thu hoạch (năm 2017–2018), lợi nhuận hạch toán bị âm hoặc xấp xỉ ngưỡng hòa vốn do năng suất bói còn thấp trong khi chi phí công chăm sóc và vật tư cao. Tuy nhiên, từ năm 2019, khi cây bước vào giai đoạn cho năng suất ổn định (30 kg/ha) kết hợp chuyển giao công nghệ chế biến hoa khô (giá bán đạt 8.000.000 đ/kg), hiệu quả kinh tế tăng vọt, mang lại giá trị gia tăng vượt trội so với các cây trồng truyền thống tại địa phương.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp chuỗi số liệu hạch toán thực chứng đầu tiên về mô hình liên kết hộ nông dân - HTX trồng Trà hoa vàng tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Làm rõ cơ cấu chi phí vật tư, công lao động và xác định khâu chế biến sấy khô là mắt xích quyết định giá trị gia tăng của chuỗi ngành hàng.
- Đề xuất khung giải pháp kỹ thuật canh tác hữu cơ kết hợp định hướng quản lý chính sách phù hợp với năng lực của các nông hộ vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với điều kiện và phạm vi khảo sát:
- Dung lượng mẫu khảo sát hẹp: Đề tài chỉ điều tra 10 hộ thành viên trong một HTX duy nhất (HTX Hòa Thịnh), chưa mở rộng so sánh đối chứng với các hộ trồng tự do ngoài HTX hoặc các xã lân cận cùng huyện như Đông Viên, Bình Trung, Rã Bản.
- Thời gian theo dõi ngắn: Dữ liệu hạch toán tập trung trong 3 năm đầu cho thu hoạch (2017–2019), chưa phản ánh toàn diện chu kỳ kinh tế trọn đời của cây Trà hoa vàng (kéo dài hàng chục năm sau 5–6 năm kiến thiết cơ bản).
- Phân tích chuỗi giá trị chưa sâu: Khảo sát mới dừng lại ở kênh phân phối trực tiếp từ người trồng đến HTX và người tiêu dùng, chưa phân tích chi tiết chi phí chế biến sâu, bảo quản, đóng gói và biên lợi nhuận của các trung gian thương mại ngoại tỉnh.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội và môi trường của mô hình thâm canh Trà hoa vàng trên quy mô toàn tỉnh Bắc Kạn.
- Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả đầu tư công nghệ sấy thăng hoa, sấy lạnh đối với phẩm cấp hoa khô và đánh giá khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Nông học: Tham khảo phương pháp hạch toán kinh tế cây trồng dược liệu lâu năm, cách thu thập và xử lý số liệu chi phí - thu nhập nông hộ bằng phương pháp điều tra mẫu nhỏ.
- Cán bộ khuyến nông và cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương: Sử dụng các định mức kinh tế - kỹ thuật (lượng phân bón Ure, phân hữu cơ, định mức công lao động, tỷ lệ che bóng) để xây dựng sổ tay hướng dẫn thâm canh và lập đề án phát triển cây dược liệu OCOP cấp huyện/tỉnh.
- Ban quản trị các HTX nông nghiệp vùng miền núi: Tham khảo mô hình tổ chức liên kết sản xuất, quy trình sơ chế hoa tươi thành hoa khô nhằm gia tăng giá trị thương phẩm cho nông hộ thành viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Cây Trà hoa vàng tại xã Nghĩa Tá đòi hỏi thời gian kiến thiết bao lâu trước khi cho thu hoạch và điều kiện ánh sáng như thế nào?
Theo kết quả nghiên cứu, cây Trà hoa vàng là cây thân gỗ nhỏ/bụi lâu năm, sau khi trồng khoảng 5–6 năm mới bắt đầu cho thu hoạch hoa. Cây không chịu được ánh nắng trực tiếp chiếu liên tục cả ngày, do đó nông hộ bắt buộc phải trồng xen dưới tán rừng/tán cây che bóng khác hoặc dựng khung mái che bằng tre/thép sử dụng lưới đen chuyên dụng có độ che phủ đạt 70–80%.
2. Vì sao trong các năm 2017 và 2018 lợi nhuận ròng của các hộ trồng trà tại HTX Hòa Thịnh bị âm?
Năm 2017 và 2018 là những mùa đầu tiên cây cho hoa bói nên năng suất còn rất thấp (chỉ đạt 20–25 kg/ha hoa tươi), người dân chưa có nhiều kinh nghiệm bón phân và chăm sóc, đồng thời các hộ chỉ bán sản phẩm thô dạng hoa tươi với giá 350.000 đ/kg. Khi hạch toán đầy đủ chi phí trung gian và chi phí ngày công lao động gia đình (50–65 công/ha), tổng giá trị sản xuất thu về không đủ bù đắp chi phí.
3. Yếu tố nào tạo ra sự tăng trưởng đột biến về giá trị sản xuất của HTX Hòa Thịnh trong năm 2019?
Năm 2019, giá trị sản xuất đạt 272 triệu đồng (tăng gấp hơn 25 lần so với năm 2017) nhờ hai yếu tố chính: năng suất thu hoạch tăng lên 30 kg/ha hoa tươi (tổng sản lượng 160 kg) và quan trọng nhất là HTX đã bắt đầu chuyển dịch sang chế biến sản phẩm hoa sấy khô với sản lượng 25 kg, bán ra thị trường với mức giá bình quân 8.000.000 đ/kg.
4. Khóa luận ghi nhận nông hộ tại địa phương sử dụng biện pháp phòng trừ sâu bệnh nào để bảo vệ cây Trà hoa vàng?
Cây Trà hoa vàng tương đối ít sâu bệnh; khi xuất hiện các đối tượng hại như sâu đục thân, sâu ăn lá, rệp hoặc nhện đỏ, các hộ ưu tiên sử dụng thuốc trừ sâu sinh học tự chế từ nguyên liệu thảo mộc (giã nhuyễn hỗn hợp gừng, tỏi, ớt pha cùng nước rửa chén) để phun xịt. Biện pháp này giúp tiêu diệt côn trùng hại an toàn, tiết kiệm chi phí và đảm bảo không để lại dư lượng hóa chất trên dược liệu.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đinh Ngọc Tuyền đã đánh giá toàn diện thực trạng canh tác và hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất Trà hoa vàng tại HTX Hòa Thịnh, xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn giai đoạn 2017–2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định Trà hoa vàng là cây dược liệu có tiềm năng kinh tế vượt trội, mang lại thu nhập và giá trị gia tăng cao cho nông hộ một khi vượt qua giai đoạn kiến thiết cơ bản và làm chủ công nghệ sơ chế sấy khô. Hệ thống giải pháp kỹ thuật canh tác hữu cơ, hỗ trợ vốn tín dụng và hoàn thiện liên kết tiêu thụ do tác giả đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào định hướng giảm nghèo bền vững và phát triển nông nghiệp hàng hóa tại địa phương.