Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây thuốc lá (Nicotiana tabacum L.) là một trong bốn loại cây nguyên liệu chủ lực phục vụ cho ngành công nghiệp chế biến, bên cạnh cây bông, cây lấy dầu và cây nguyên liệu giấy. Là loại cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao, cây thuốc lá giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tăng vụ, khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai và giải quyết việc làm cho người lao động, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Bắc Kạn, Cao Bằng, Lạng Sơn. So với các cây trồng nông nghiệp truyền thống như lúa, ngô, đậu tương, lạc hay dong riềng, cây thuốc lá mang lại nguồn thu nhập vượt trội, trực tiếp hỗ trợ công tác xóa đói giảm nghèo tại khu vực vùng cao.

Xã Hảo Nghĩa là một xã vùng cao thuộc huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn, nằm cách trung tâm huyện 18 km về phía Đông và cách thị xã Bắc Kạn 50 km về phía Bắc. Xã có địa hình đồi núi dốc, độ cao từ 300 m đến 800 m, ruộng canh tác nhỏ hẹp nằm xen kẽ giữa các khe suối. Mặc dù điều kiện tự nhiên và khí hậu thích hợp cho cây thuốc lá phát triển, việc sản xuất của các hộ nông dân tại đây vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tập quán canh tác truyền thống, quy mô nhỏ lẻ, thiếu hụt vốn, hạn chế về thông tin thị trường và việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật chưa đồng bộ, làm suy giảm năng lực cạnh tranh trong cơ chế thị trường. Nhằm đánh giá toàn diện kết quả sản xuất và xác định phương hướng nâng cao thu nhập cho nông hộ, khóa luận "Đánh giá hiệu quả kinh tế cây thuốc lá của hộ nông dân trên địa bàn xã Hảo Nghĩa, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá đầy đủ, chính xác hiệu quả sản xuất cây thuốc lá của các hộ nông dân trên địa bàn xã Hảo Nghĩa; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho nông hộ, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế nông nghiệp hàng hóa của địa phương.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu các điều kiện tự nhiên và đặc điểm kinh tế - xã hội của xã Hảo Nghĩa, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn có ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng sản xuất và tình hình canh tác cây thuốc lá trên địa bàn xã.
    • Phân tích hiệu quả kinh tế của cây thuốc lá thông qua kết quả điều tra nông hộ; chỉ ra các nhân tố chủ yếu tác động đến hiệu quả kinh tế cùng các thuận lợi, khó khăn trong thực tiễn sản xuất.
    • Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cây thuốc lá cho các hộ nông dân tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề kinh tế gắn liền với quá trình tổ chức sản xuất và tiêu thụ cây thuốc lá của các hộ nông dân trên địa bàn xã Hảo Nghĩa.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại địa bàn xã Hảo Nghĩa, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn (khảo sát chuyên sâu tại 3 thôn: Nà Riềng, Nà Tảng, Nà Coòng).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập và phân tích số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2012–2014; dữ liệu sơ cấp được điều tra trực tiếp từ nông hộ trong khoảng thời gian từ ngày 28/01/2015 đến ngày 05/04/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở nghiên cứu dựa trên lý luận kinh tế nông nghiệp, đặc điểm nông sinh học của cây thuốc lá và hệ thống chỉ tiêu hạch toán kinh tế hộ nông dân:

  • Cơ sở sinh học và kỹ thuật canh tác: Cây thuốc lá thuộc chi Nicotiana, họ Cà (Solanaceae), trong đó loài Nicotiana tabacum L. chiếm 90% diện tích sản xuất toàn cầu. Cây sinh trưởng thuận lợi trong khung nhiệt độ 20°C - 30°C, độ ẩm không khí 80% - 85%, đất cát pha hoặc đất thịt nhẹ tơi xốp có độ pH từ 5,5 đến 6,0, thoát nước tốt. Quy trình kỹ thuật đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt mật độ trồng (22.000 - 27.000 cây/ha), chế độ bón phân khoáng cân đối (định mức bình quân 1 ha: 200 kg Nitrat amôn + 400 kg Kaly sulfat + 400 kg lân), kỹ thuật ngắt ngọn, tưới tiêu và sấy thuốc lá nguyên liệu nhằm bảo đảm phẩm cấp thương phẩm.
  • Lý thuyết về hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp: Bản chất của hiệu quả kinh tế là mối quan hệ so sánh tương quan giữa kết quả đầu ra thu được với chi phí các nguồn lực đầu vào đã bỏ ra, thể hiện qua các công thức cơ bản:

$$\text{Hiệu quả theo tỷ số: } H = \frac{Q}{C}$$

$$\text{Hiệu quả theo hiệu số: } H = Q - C$$

(Trong đó $Q$ là kết quả thu được, $C$ là chi phí sản xuất bỏ ra).

Hiệu quả sản xuất nông nghiệp được xem xét đồng thời trên ba phương diện: hiệu quả kinh tế (tối đa hóa lợi nhuận trên đơn vị diện tích, vốn và lao động), hiệu quả xã hội (tạo việc làm, nâng cao thu nhập, ổn định an sinh) và hiệu quả môi trường (khai thác hợp lý độ phì nhiêu của đất, hạn chế lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật).

  • Hệ thống chỉ tiêu kinh tế áp dụng:
    • Giá trị sản xuất ($GO$ - Gross Output): Tổng giá trị bằng tiền của toàn bộ sản phẩm thu được trên 1 ha trong một chu kỳ canh tác ($GO = \sum Q_i \cdot P_i$).
    • Chi phí trung gian ($IC$ - Intermediate Cost): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài phục vụ sản xuất ($IC = \sum C_j \cdot P_j$).
    • Giá trị gia tăng ($VA$ - Value Added): $VA = GO - IC$.
    • Thu nhập hỗn hợp ($MI$ - Mixed Income): $MI = VA - A - T$ (với $A$ là khấu hao tài sản cố định, $T$ là thuế đất nông nghiệp).
    • Lợi nhuận ròng ($Pr$ - Profit): $Pr = GO - TC$ (với $TC$ là tổng chi phí sản xuất gồm cả chi phí công lao động gia đình và chi phí thuê ngoài).
    • Các chỉ tiêu hiệu quả phái sinh: Đánh giá hiệu quả trên diện tích đất ($GO/\text{ha}$, $VA/\text{ha}$), hiệu quả sử dụng chi phí trung gian ($GO/IC$, $VA/IC$, $MI/IC$, $Pr/IC$) và hiệu quả trên một ngày công lao động ($GO/\text{CLĐ}$, $VA/\text{CLĐ}$, $MI/\text{CLĐ}$, $Pr/\text{CLĐ}$).

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ các báo cáo định kỳ của Ủy ban nhân dân xã Hảo Nghĩa, Trạm Khuyến nông, số liệu thống kê của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam (Vinataba) và các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA), phỏng vấn trực tiếp chủ hộ nông dân kết hợp phương pháp chuyên gia, cán bộ khuyến nông cơ sở.
  • Phương pháp chọn mẫu điều tra: Thực hiện phân tầng và chọn mẫu ngẫu nhiên 60 hộ nông dân tại 3 thôn đại diện là Nà Riềng, Nà Tảng và Nà Coòng (mỗi thôn 20 hộ), bảo đảm cơ cấu phản ánh đúng tỷ lệ các nhóm hộ khá, trung bình và nghèo theo bảng phân loại thực tế của địa phương.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu điều tra được tổng hợp, phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng phương pháp thống kê kinh tế mô tả (tính số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân) và phương pháp so sánh kinh tế để đối chiếu kết quả giữa các nhóm hộ và giữa cây thuốc lá với cây ngô.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây thuốc lá tại vùng núi phía Bắc nói chung và xã Hảo Nghĩa, huyện Na Rì nói riêng. Xác định mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (các vấn đề kinh tế trong sản xuất thuốc lá của hộ), phạm vi khảo sát (60 hộ thuộc 3 thôn của xã Hảo Nghĩa) và ý nghĩa thực tiễn của khóa luận đối với sinh viên chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Hệ thống hóa các quan điểm học thuật về hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp, quy luật hiệu suất giảm dần và đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của cây thuốc lá (Nicotiana tabacum L.). Tổng quan thực tiễn sản xuất thuốc lá trên thế giới tại các quốc gia hàng đầu như Trung Quốc (sản lượng trên 2,3 triệu tấn/năm, quản lý theo mô hình Cục Độc quyền Nhà nước), Hoa Kỳ (cơ giới hóa cao), Ấn Độ (đứng thứ 3 thế giới, diện tích 430.000 ha) và Zimbabwe (ngành thuốc lá chiếm 15% GDP năm 2002). Tại Việt Nam, 9 tỉnh trọng điểm trồng thuốc lá (Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Bắc Giang, Gia Lai, Đắk Lắk, Ninh Thuận, Bình Thuận, Tây Ninh) chiếm trên 90% diện tích cả nước; trong đó Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam đầu tư trên 15.000 ha, đạt sản lượng hơn 30.000 tấn, nộp ngân sách năm 2014 trên 7.079 tỷ đồng. Phân tích nguy cơ thất thu ngân sách (trên 4.000 tỷ đồng/năm) do thuốc lá nhập lậu chiếm 20% thị phần.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập không gian, thời gian nghiên cứu và hệ thống 9 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm xoay quanh chi phí, thu nhập, hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường. Mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu khảo sát phân tầng 60 hộ nông dân tại 3 thôn thuộc xã Hảo Nghĩa, quy trình thiết kế phiếu điều tra phỏng vấn bán cấu trúc và thiết lập hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu $GO, IC, VA, MI, Pr$ cùng các tỷ số hiệu quả vốn và lao động.

Thôn điều tra Tổng số hộ toàn thôn Mẫu điều tra Hộ khá Hộ trung bình Hộ nghèo
Nà Riềng 78 20 5 13 2
Nà Tảng 58 20 4 15 1
Nà Coòng 67 20 6 11 3
Toàn xã 348 60 15 39 6

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đánh giá chi tiết các điều kiện tự nhiên, hạ tầng và dân sinh kinh tế của địa bàn nghiên cứu:

  • Đặc điểm địa bàn: Tổng diện tích đất tự nhiên xã Hảo Nghĩa là 2.282,90 ha. Cơ cấu sử dụng đất gồm 125,30 ha đất trồng cây hàng năm, 54,81 ha đất cây lâu năm, 643,35 ha đất rừng tự nhiên, 736,39 ha đất rừng sản xuất, 300,23 ha đất rừng phòng hộ và 6,09 ha nuôi trồng thủy sản. Dân số toàn xã có 1.446 nhân khẩu phân bố tại 348 hộ thuộc 5 dân tộc (Tày, Nùng, Kinh, Dao, Sán Chỉ). Lực lượng lao động trong độ tuổi là 830 người (lao động nông nghiệp chiếm 710 người, tương đương 85,5%; lao động phi nông nghiệp là 120 người, chiếm 14,46%).
  • Cơ sở hạ tầng: Xã có 7 km quốc lộ 3B và 3 km tỉnh lộ 256 chạy qua; hệ thống thủy lợi có 3 đập dâng và 15.200 m kênh mương (trong đó 5.700 m đã kiên cố hóa bằng bê tông); 100% số hộ sử dụng điện lưới quốc gia; trạm y tế xã có 1 bác sĩ, 1 y sĩ, 2 y tá và 1 nữ sinh phụ trách công tác y tế dự phòng.
  • Hạch toán kinh tế sản xuất thuốc lá: Phân tích cơ cấu mức đầu tư chi phí trung gian (phân bón, giống, thuốc bảo vệ thực vật, củi sấy, vật tư phụ) và chi phí công lao động của các nhóm hộ (khá, trung bình, nghèo). Tính toán cụ thể các chỉ tiêu $GO, VA, MI, Pr$ trên 1 ha thuốc lá nguyên liệu tại địa phương năm 2015.
  • So sánh hiệu quả với cây ngô: Đặt hiệu quả kinh tế của cây thuốc lá lên bàn cân so sánh trực tiếp với cây ngô (cây trồng truyền thống chủ lực) trên cùng đơn vị diện tích 1 ha tại xã Hảo Nghĩa, chỉ rõ sự chênh lệch vượt trội về giá trị gia tăng, thu nhập hỗn hợp và lợi nhuận thuần từ việc trồng thuốc lá tăng vụ.
Cơ cấu đất đai xã Hảo Nghĩa (2014) Diện tích (ha)
Tổng diện tích đất tự nhiên 2.282,90
Đất trồng cây hàng năm 125,30
Đất trồng cây lâu năm 54,81
Đất rừng tự nhiên 643,35
Đất rừng sản xuất 736,39
Đất rừng phòng hộ 300,23
Đất nuôi trồng thủy sản 6,09

Phần 5: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cây thuốc lá trên địa bàn xã Hảo Nghĩa, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn

Định hướng phát triển vùng nguyên liệu thuốc lá gắn liền với các nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Nhóm giải pháp đối với chính quyền địa phương: Quy hoạch vùng chuyên canh, đầu tư hoàn thiện hệ thống kênh mương nội đồng, tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật sấy cải tiến và phối hợp với doanh nghiệp thu mua để bảo đảm đầu ra ổn định.
  • Nhóm giải pháp đối với nông hộ: Thâm canh tăng năng suất, tuân thủ lịch thời vụ và quy trình bón phân cân đối, đầu tư cải tạo lò sấy để nâng cao chất lượng lá thuốc, liên kết tổ hợp tác trong khâu cung ứng vật tư và tiêu thụ sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tổng thể về nguồn lực sản xuất nông nghiệp của xã Hảo Nghĩa với 85,5% lực lượng lao động phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp trên nền quỹ đất canh tác hàng năm hạn hẹp (125,30 ha).
  • Minh chứng thực tế qua số liệu khảo sát 60 hộ tại 3 thôn (Nà Riềng, Nà Tảng, Nà Coòng) cho thấy cây thuốc lá là cây trồng ngắn ngày tăng vụ có khả năng tận dụng triệt để nguồn lao động nhàn rỗi trong mùa khô, mang lại giá trị sản xuất ($GO$) và giá trị gia tăng ($VA$) vượt trội trên một đơn vị diện tích so với cây ngô và các cây hoa màu truyền thống.
  • Hạch toán rõ nét các yếu tố cấu thành chi phí sản xuất 1 ha thuốc lá của nông hộ, chỉ ra rằng chi phí vật tư phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nhiên liệu sấy chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí trung gian ($IC$), đồng thời chất lượng khâu sấy quyết định trực tiếp đến phẩm cấp lá thuốc và mức giá thu mua.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Ủy ban nhân dân xã Hảo Nghĩa và huyện Na Rì: Cần đưa cây thuốc lá vào đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng chính thức của địa phương; đẩy mạnh kiên cố hóa 9.500 m kênh mương còn lại; làm cầu nối ký kết hợp đồng liên kết tiêu thụ nông sản ổn định với các đơn vị thuộc Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam nhằm bảo đảm giá thu mua, hạn chế rủi ro biến động thị trường.
  • Đối với các nông hộ: Chuyển đổi phương thức canh tác từ phân tán sang liên kết nhóm hộ để chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật; chủ động tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT, Ngân hàng Chính sách Xã hội; áp dụng quy trình bón phân cân đối và kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh theo hướng dẫn của cán bộ khuyến nông.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực địa chi tiết về tình hình sản xuất cây thuốc lá của nông hộ tại một xã vùng cao điển hình thuộc huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn năm 2015. Đề tài vận dụng hoàn chỉnh phương pháp đánh giá kinh tế nông nghiệp theo chuỗi giá trị và hạch toán kinh tế hộ, tạo cơ sở thực chứng để đánh giá chính xác vai trò xóa đói giảm nghèo của cây công nghiệp ngắn ngày tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo ghi nhận của tác giả, nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn (từ cuối tháng 01/2015 đến đầu tháng 04/2015). Mẫu điều tra giới hạn ở quy mô 60 hộ tại 3 thôn của một xã, chưa mở rộng ra toàn bộ các xã có trồng thuốc lá trên địa bàn huyện Na Rì; kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực địa của sinh viên còn ở mức độ nhất định nên một số chỉ tiêu phân tích chuyên sâu về thị trường và chuỗi liên kết chưa được phân tích toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn điều tra trên phạm vi toàn huyện Na Rì và các vùng lân cận của tỉnh Bắc Kạn; theo dõi biến động hiệu quả kinh tế cây thuốc lá qua nhiều vụ liên tiếp; nghiên cứu sâu hơn về phân tích chuỗi giá trị thuốc lá nguyên liệu và tác động của các mô hình lò sấy tiết kiệm năng lượng đối với môi trường sinh thái địa phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn, Khuyến nông: Tham khảo cách thức vận dụng hệ thống chỉ tiêu kinh tế ($GO, IC, VA, MI, Pr$), quy trình thiết kế phiếu điều tra nông hộ phân tầng và phương pháp so sánh hiệu quả kinh tế giữa các loại cây trồng nông nghiệp trên cùng một địa bàn.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp, khuyến nông cơ sở cấp xã, huyện: Cung cấp tư liệu thực chứng về điều kiện hạ tầng, kinh tế - xã hội và tập quán sản xuất của đồng bào dân tộc thiểu số tại xã Hảo Nghĩa, làm cơ sở xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng và phát triển vùng nguyên liệu thuốc lá bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu điều tra trong khóa luận được phân bổ cụ thể như thế nào giữa các thôn và nhóm hộ tại xã Hảo Nghĩa?

Tác giả đã chọn mẫu khảo sát tổng cộng 60 hộ nông dân tại 3 thôn: Nà Riềng (20 hộ: 5 khá, 13 trung bình, 2 nghèo), Nà Tảng (20 hộ: 4 khá, 15 trung bình, 1 nghèo) và Nà Coòng (20 hộ: 6 khá, 11 trung bình, 3 nghèo). Tổng số mẫu gồm 15 hộ khá, 39 hộ trung bình và 6 hộ nghèo, đại diện cho 348 hộ trên toàn xã.

2. Các chỉ tiêu kinh tế nào được tác giả sử dụng để đánh giá hiệu quả sản xuất cây thuốc lá của nông hộ?

Tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu chuẩn trong kinh tế nông nghiệp gồm: Giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$), Thu nhập hỗn hợp ($MI = VA - A - T$) và Lợi nhuận ròng ($Pr = GO - TC$). Các chỉ tiêu này được tính toán trên 1 ha diện tích canh tác, trên 1 đồng chi phí trung gian ($GO/IC, VA/IC, MI/IC, Pr/IC$) và trên 1 ngày công lao động ($GO/\text{CLĐ}, VA/\text{CLĐ}, MI/\text{CLĐ}, Pr/\text{CLĐ}$).

3. Hiện trạng cơ cấu đất đai và lực lượng lao động của xã Hảo Nghĩa năm 2014 được văn bản ghi nhận ra sao?

Xã Hảo Nghĩa có tổng diện tích đất tự nhiên là 2.282,90 ha (đất cây hàng năm 125,30 ha, cây lâu năm 54,81 ha, đất lâm nghiệp 1.679,97 ha, thủy sản 6,09 ha). Dân số gồm 1.446 nhân khẩu/348 hộ với 830 người trong độ tuổi lao động, trong đó lao động sản xuất nông nghiệp là 710 người (chiếm 85,5%) và lao động phi nông nghiệp là 120 người (chiếm 14,46%).

4. Quy trình kỹ thuật nông học của cây thuốc lá đòi hỏi những yêu cầu cơ bản nào về đất đai và phân bón?

Cây thuốc lá thích hợp trên đất cát pha, đất thịt nhẹ tơi xốp, thoát nước tốt, độ chua pH từ 5,5 đến 6,0 và không luân canh với cây họ cà. Mật độ gieo trồng từ 22.000 đến 27.000 cây/ha. Định mức phân bón trung bình cho 1 ha gồm 200 kg Nitrat amôn + 400 kg Kaly sulfat + 400 kg lân, kết hợp làm cỏ, vun gốc 2-3 lần và tưới tiêu hợp lý theo từng giai đoạn sinh trưởng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Thị Phượng đã đánh giá một cách có hệ thống và khoa học thực trạng sản xuất cùng hiệu quả kinh tế của cây thuốc lá tại xã Hảo Nghĩa, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn năm 2015. Thông qua các phương pháp điều tra sơ cấp 60 hộ nông dân và hạch toán kinh tế nông nghiệp, công trình khẳng định cây thuốc lá là cây trồng tăng vụ mang lại giá trị kinh tế và thu nhập vượt trội hơn hẳn cây ngô truyền thống. Các nhóm giải pháp đề xuất đối với chính quyền địa phương và nông hộ có tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ đắc lực cho công tác xóa đói giảm nghèo và định hướng phát triển nông nghiệp hàng hóa tại địa phương.