Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hạ tầng công nghệ thông tin ngày càng phát triển với quy mô phức tạp, việc duy trì sự ổn định, liên tục và an toàn của hệ thống mạng đóng vai trò then chốt đối với mọi tổ chức và doanh nghiệp. Sự gia tăng của các dịch vụ trực tuyến và công nghệ điện toán đám mây đòi hỏi các quản trị viên mạng phải có giải pháp giám sát liên tục, tự động hóa quá trình phát hiện sự cố, theo dõi hiệu năng phần cứng và tối ưu hóa chất lượng dịch vụ (QoS). Để đáp ứng yêu cầu đó, giao thức SNMP (Simple Network Management Protocol) kết hợp với nền tảng giám sát mã nguồn mở Zabbix được lựa chọn để nghiên cứu và triển khai nhằm cung cấp giải pháp quản trị mạng từ xa trực quan, tập trung và tiết kiệm chi phí.

Đề tài đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và các tính năng của giao thức SNMP trong quản lý mạng.
  2. Thiết lập hệ thống giám sát mạng sử dụng SNMP và Zabbix trong môi trường mô phỏng (EVE-NG) bao gồm các thiết bị router, switch và máy tính cá nhân.
  3. Xây dựng khả năng thu thập dữ liệu về trạng thái và hiệu suất của thiết bị mạng (CPU, bộ nhớ, lưu lượng băng thông) thông qua SNMP.
  4. Đánh giá hiệu quả của SNMP và Zabbix trong giám sát mạng, kiểm tra khả năng cảnh báo sớm sự cố và cung cấp báo cáo trực quan cho người quản trị.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là giao thức giám sát mạng SNMP (các phiên bản SNMPv1, SNMPv2c, SNMPv3) và hệ thống phần mềm giám sát Zabbix Server. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được giới hạn trong môi trường mạng mô phỏng EVE-NG với các thiết bị mạng ảo hóa Cisco IOL (Router, Switch) và hệ điều hành máy chủ/máy trạm CentOS Stream 9. Thời gian thực hiện đồ án diễn ra từ ngày 25/09/2024 đến ngày 25/10/2024 tại Khoa Mạng máy tính và Truyền thông, Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG-HCM. Đề tài tập trung vào việc triển khai thực nghiệm mô hình mạng nội bộ đơn miền và thử nghiệm phương thức giám sát SNMPv2c; chưa bao gồm các mô hình mạng đa miền phức tạp hoặc các hệ thống thực tế quy mô lớn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các chuẩn giao thức mạng và mô hình quản lý quốc tế:

  • Giao thức SNMP (Simple Network Management Protocol): Giao thức tầng ứng dụng do IETF chuẩn hóa, sử dụng bộ giao thức UDP/IP (cổng 161 cho Polling và cổng 162 cho Trap) để truyền tải thông tin quản lý giữa SNMP Manager (trạm quản trị) và SNMP Agent (tiến trình chạy trên thiết bị mạng). Dữ liệu được cấu trúc dưới dạng cơ sở thông tin quản lý MIB (Management Information Base) theo mô hình cây phân cấp, trong đó mỗi tham số được gán một định danh đối tượng duy nhất OID (Object Identifier). Định dạng gói tin tuân theo chuẩn ASN.1 và được mã hóa bằng BER (Basic Encoding Rules).
  • Mô hình quản lý FCAPS: Khung tiêu chuẩn quản lý mạng do ITU-T đề xuất, bao gồm 5 chức năng cốt lõi: Quản lý lỗi (Fault Management), Quản lý cấu hình (Configuration Management), Quản lý tài nguyên (Accounting Management), Quản lý hiệu suất (Performance Management) và Quản lý bảo mật (Security Management).
  • Kiến trúc hệ thống Zabbix: Nền tảng giám sát phân tán mã nguồn mở bao gồm các thành phần chính: Zabbix Server (xử lý trung tâm), Database (lưu trữ dữ liệu lịch sử và cấu hình), Frontend Web UI (giao diện quản trị), Zabbix Agent và Zabbix Proxy (thu thập dữ liệu phân tán).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, phân tích các tài liệu kỹ thuật, chuẩn RFC về giao thức SNMP, tài liệu hướng dẫn của Zabbix và nền tảng ảo hóa EVE-NG.
  • Phương pháp thực nghiệm - mô phỏng kỹ thuật: Thiết kế topo mạng trên môi trường EVE-NG chạy trên nền tảng ảo hóa VMware Workstation 17 Pro; biên dịch hình ảnh Cisco IOL; cấu hình dịch vụ SNMP Agent và SNMP Trap trên Router/Switch Cisco; cấu hình Zabbix Server trên hệ điều hành CentOS Stream 9.
  • Phương pháp đo kiểm và phân tích lưu lượng: Sử dụng phần mềm Wireshark để bắt và giải mã các gói tin SNMP (GetRequest, GetBulkRequest, GetResponse, Trap); sử dụng công cụ Iperf để tạo lưu lượng thử nghiệm tải cao (Stress Test) và thiết lập kịch bản tải tệp dữ liệu lớn qua Internet nhằm kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống cảnh báo qua Email.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống giám sát được triển khai hoàn toàn trong môi trường ảo hóa với các thông số kỹ thuật và cấu hình chi tiết:

1. Yêu cầu môi trường và phần cứng

  • Nền tảng ảo hóa: VMware Workstation 17 Pro cài đặt máy ảo EVE-NG (Emulated Virtual Environment – Next Generation).
  • Thông số máy ảo EVE-NG: Cấp phát 16 nhân CPU, 10 GB RAM, 100 GB dung lượng ổ cứng.
  • Tài nguyên thiết bị mô phỏng:
    • 01 Router Cisco IOL và 02 Switch Cisco IOL (Layer 2/Layer 3) được kích hoạt license thông qua script CiscoIOUKeygen.py.
    • 02 Virtual PC (VPCS) dùng để kiểm tra kết nối mạng cục bộ.
    • 01 Máy chủ CentOS Stream 9 cài đặt Zabbix Server đóng vai trò SNMP Manager.
    • 01 Máy trạm CentOS Stream 9 đóng vai trò Client tạo lưu lượng kiểm thử.
  • Kết nối mạng ngoài: Cổng Cloud0 (chế độ NAT) kết nối với Router để cung cấp truy cập Internet cho mạng nội bộ; Cổng Cloud1 (chế độ Bridged) kết nối trực tiếp với Zabbix Server để giao diện Web có thể truy cập từ máy tính vật lý.

2. Bảng phân bổ địa chỉ IP hệ thống

Tên thiết bị Giao tiếp (Interface) Địa chỉ IPv4 Subnet Mask Ghi chú vai trò
Router E0/0 Cấu hình IP tĩnh 255.255.255.0 Định tuyến & SNMP Agent
Switch 1 Vlan 1 Cấu hình IP tĩnh 255.255.255.0 Chuyển mạch & SNMP Agent
Switch 2 Vlan 1 Cấu hình IP tĩnh 255.255.255.0 Chuyển mạch & SNMP Agent
Zabbix Server eth0 / Cloud1 Cấp qua DHCP (Bridged) Theo mạng nội bộ thật SNMP Manager & Web UI
CentOS Client eth0 Cấu hình IP LAN 255.255.255.0 Máy trạm tạo tải thử nghiệm
PC1, PC2 NIC Cấu hình IP LAN 255.255.255.0 Virtual PC kiểm tra kết nối

3. Quy trình cấu hình thiết bị và phần mềm

  • Cấu hình trên Router và Switch Cisco: Kích hoạt SNMP Agent bằng lệnh snmp-server community public ro, khai báo địa chỉ đích nhận cảnh báo Trap của Zabbix Server thông qua lệnh snmp-server host <IP_Zabbix> version 2c public và bật các loại thông báo sự cố bằng snmp-server enable traps.
  • Cấu hình trên giao diện Zabbix Server: Thêm các Host mạng (Router, Switch 1, Switch 2) tại mục Configuration > Hosts, gán giao tiếp SNMP Interface với phiên bản SNMPv2c và Community string là public. Áp dụng mẫu giám sát chuẩn Cisco IOS by SNMP để tự động kích hoạt các Item giám sát CPU, RAM, băng thông cổng.
  • Cấu hình kênh cảnh báo: Thiết lập Media types với giao thức Email, nhập thông số máy chủ gửi thư, kích hoạt tài khoản Admin và cấu hình địa chỉ email nhận thông báo khi Trigger chuyển trạng thái sang Problem.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Mở đầu đề tài

Chương này giới thiệu khái quát về vai trò của công tác quản lý mạng trong thời kỳ chuyển đổi số, lý do nhóm tác giả lựa chọn đề tài "Tìm hiểu và triển khai SNMP", xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi mô phỏng trên nền tảng EVE-NG và phương pháp luận kết hợp lý thuyết với triển khai thực nghiệm.

Chương II. Tổng quan về SNMP Protocol

Tác giả trình bày lịch sử phát triển của giao thức SNMP từ cuối thập niên 1980 qua 3 phiên bản (SNMPv1, SNMPv2c, SNMPv3). Chương phân tích chi tiết hai cơ chế giám sát: Polling (Manager chủ động gửi GetRequest/GetBulkRequest định kỳ) và Alerting (Agent chủ động bắn Trap/Inform khi gặp sự cố). Cấu trúc gói tin SNMP PDU được mổ xẻ gồm các trường: Version, Community String, Request ID, Error Status, Error Index và Variable Bindings (chứa các cặp OID - Value).

Tiêu chí SNMPv1 SNMPv2 / SNMPv2c SNMPv3
Năm ban hành 1988 1993 1999
Giao thức truyền vận UDP UDP UDP
Phương thức xác thực Community string (chuỗi văn bản rõ) Community string (chuỗi văn bản rõ) HMAC-SHA, HMAC-MD5 (User-based)
Mã hóa dữ liệu Không hỗ trợ Không hỗ trợ Có hỗ trợ (DES, AES)
Lệnh truy vấn khối Không có GetBulk Hỗ trợ GetBulkRequest Hỗ trợ GetBulkRequest
Kiểm soát truy cập Không Không Phân quyền truy cập theo người dùng (VACM)
Môi trường phù hợp Mạng nhỏ, đơn giản Mạng doanh nghiệp vừa và lớn Hệ thống yêu cầu bảo mật cao

Chương III. Các khái niệm quản lý mạng liên quan đến SNMP

Chương III phân tích ứng dụng của SNMP trong việc hiện thực hóa mô hình quản lý FCAPS của ITU-T. Các chính sách giám sát hiệu suất (CPU load, memory utilization, interface traffic, RTT latency), quản lý cấu hình từ xa thông qua lệnh SetRequest và quản lý an toàn mạng được chuẩn hóa nhằm tối ưu tài nguyên và giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ.

Chương IV. Giới thiệu về Zabbix trong quản lý mạng

Tác giả giới thiệu lịch sử hình thành Zabbix (phát triển từ năm 2001 bởi Alexei Vladishev), phân tích ưu điểm kiến trúc phân tán gồm Zabbix Server, Zabbix Agent, Database, Frontend và Proxy. Chương nêu bật lợi ích của việc tích hợp SNMP vào Zabbix: giám sát đa thiết bị không cần cài agent riêng, hỗ trợ nhận Trap thời gian thực, lưu trữ dữ liệu lịch sử và tự động gửi thông báo qua Email, SMS hoặc Slack.

Chương V. Triển khai SNMP thông qua Zabbix

Nội dung chương ghi lại chi tiết toàn bộ các bước thiết lập kỹ thuật:

  1. Cài đặt EVE-NG trên VMware Workstation 17 Pro, hiệu chỉnh thông số 10 GB RAM và 16 vCPU.
  2. Dùng WinSCP tải Cisco IOL image vào đường dẫn /opt/unetlab/addons/iol/bin/, chạy script tạo license.
  3. Tạo máy ảo CentOS Stream 9 trong thư mục /opt/unetlab/addons/qemu/linux-9/ với định dạng ổ đĩa qcow2.
  4. Thiết lập sơ đồ topo mạng kết nối Cloud0 (NAT) và Cloud1 (Bridged).
  5. Thực thi các lệnh CLI cấu hình SNMP Agent và SNMP Trap trên Router, Switch Cisco.
  6. Thêm Host, gán Template Cisco IOS by SNMP, cấu hình SNMPv2c Community public và thiết lập hệ thống gửi cảnh báo qua Email trên Zabbix Web UI.

Chương VI. Thu thập, phân tích và hiển thị dữ liệu SNMP

Chương này phân tích quá trình bắt gói tin SNMP thực tế bằng Wireshark giữa Zabbix Server và Router, bao gồm: gói get-request / getBulkRequest (Manager gửi cổng UDP 161), get-response (Agent trả về dữ liệu OID tương ứng) và SNMP-Trap (Agent gửi cổng UDP 162 khi thay đổi trạng thái cấu hình). Tác giả thiết lập 2 kịch bản kiểm thử:

  • Kịch bản 1 (Stress Test với Iperf): Chạy Iperf UDP giữa CentOS Client và Zabbix Server đi xuyên qua 2 switch và router để đo băng thông tối đa, tỷ lệ mất gói (packet loss) và độ trễ.
  • Kịch bản 2 (Tải file dung lượng lớn qua Internet): CentOS Client tải tệp dung lượng lớn từ Internet qua Router để theo dõi sự biến thiên của lưu lượng Inbound/Outbound và mức tiêu thụ CPU/RAM trên biểu đồ Graph của Zabbix.

Chương VII. Kết quả thực nghiệm và đánh giá

Chương tổng hợp kết quả vận hành hệ thống, ghi nhận Zabbix hoạt động ổn định với độ trễ thấp và thu thập dữ liệu chính xác. Báo cáo minh chứng 4 dạng lỗi và cảnh báo được hệ thống phát hiện và gửi mail thành công:

  1. Cảnh báo mức sử dụng băng thông tăng cao đột biến trên cổng thiết bị.
  2. Cảnh báo tên định danh hệ thống (hostname / sysName) bị thay đổi.
  3. Cảnh báo lỗi mất kết nối đường truyền (Link Down) khi cổng switch bị ngắt kết nối.
  4. Cảnh báo tỷ lệ gói tin đầu vào bị lỗi (Input Packet Errors) vượt ngưỡng cho phép. Bên cạnh đó, chương đánh giá các hạn chế về mặt bảo mật của SNMPv2c và khả năng chịu tải của máy chủ khi số lượng thiết bị giám sát tăng cao.

Chương VIII. Kết luận

Tác giả tóm tắt toàn bộ kết quả đạt được, khẳng định vai trò trung tâm của giao thức SNMP trong quản trị mạng hiện đại, thống kê bảng phân công nhiệm vụ của 3 thành viên trong nhóm (đều hoàn thành 100%) và đề xuất 5 hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Chương IX. Tài liệu tham khảo

Liệt kê danh mục 9 nguồn tài liệu tham khảo gồm các bài viết chuyên ngành, video hướng dẫn thực hành EVE-NG, Zabbix và tài liệu đồ án về giao thức SNMP.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

  • Xây dựng thành công hệ thống giám sát tập trung dựa trên SNMPv2c và Zabbix Server trong môi trường mạng mô phỏng EVE-NG, kết nối thông suốt với 03 thiết bị mạng Cisco (01 Router, 02 Switch) và 02 máy chủ/máy trạm Linux.
  • Đo kiểm chính xác luồng truyền gói tin SNMP qua Wireshark, phân biệt rõ cơ chế hoạt động của các bản tin get-request, getBulkRequest, get-response và SNMP-Trap.
  • Hệ thống kích hoạt thành công các trigger cảnh báo và tự động gửi email thông báo sự cố về hòm thư quản trị viên đối với 4 sự cố mạng thực tế:
    1. Sự cố băng thông cao đột ngột phát sinh trong quá trình chạy kiểm thử Iperf.
    2. Sự cố thay đổi hostname trên thiết bị mạng.
    3. Sự cố mất kết nối mạng (Link Down) khi tắt cổng giao tiếp switch.
    4. Sự cố lỗi đầu vào dữ liệu (Input error packets) trên cổng router/switch.
  • Lưu trữ toàn bộ dữ liệu lịch sử giám sát hiệu năng (tải CPU, dung lượng bộ nhớ, lưu lượng In/Out) vào cơ sở dữ liệu Zabbix và trực quan hóa dưới dạng đồ thị thời gian thực trên Web Dashboard.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tận dụng kết hợp cả hai cơ chế Polling (để vẽ đồ thị liên tục, theo dõi xu hướng dài hạn) và Trap/Alerting (để nhận cảnh báo tức thời khi có sự cố nghiêm trọng mà không gây nghẽn băng thông).
  • Thiết lập ngưỡng kích hoạt trigger linh hoạt trên Zabbix Server kết hợp cơ chế gửi cảnh báo tự động đa kênh (Email/SMS) giúp quản trị viên phản ứng nhanh với sự cố hạ tầng.

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết về quy trình cài đặt, tích hợp từng bước hệ thống giám sát mã nguồn mở trên nền tảng ảo hóa EVE-NG kết hợp Cisco IOL và Zabbix.
  • Cung cấp mô hình tham khảo có chi phí triển khai thấp, khả năng mở rộng cao, phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ áp dụng để quản trị tập trung hạ tầng mạng đa thiết bị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của đồ án

  • Vấn đề an toàn thông tin: Mô hình thực nghiệm chỉ mới triển khai phiên bản SNMPv2c sử dụng chuỗi community string dạng văn bản thuần (public), không có cơ chế mã hóa dữ liệu truyền thông và xác thực nâng cao như SNMPv3.
  • Hiệu năng quy mô lớn: Khi số lượng thiết bị giám sát mở rộng, mô hình máy chủ Zabbix đơn lẻ có thể gặp hiện tượng nghẽn cổ chai xử lý dữ liệu và trễ chu kỳ Polling.
  • Độ sâu phân tích lưu lượng: SNMP chỉ cung cấp các bộ đếm số lượng byte/gói tin trên giao diện, chưa thể phân tích chi tiết hành vi lưu lượng theo luồng (flow) hoặc nhận diện chính xác các ứng dụng cụ thể gây nghẽn mạng.

2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất 5 định hướng phát triển cụ thể:

  1. Tích hợp các giao thức phân tích luồng: Kết hợp SNMP với NetFlow, sFlow và IPFIX nhằm giám sát chi tiết lưu lượng mạng và hành vi ứng dụng.
  2. Kiểm soát tắc nghẽn và tối ưu hóa QoS: Nghiên cứu áp dụng các thuật toán quản lý hàng đợi và điều khiển tắc nghẽn như RED (Random Early Detection) và ECN (Explicit Congestion Notification).
  3. Mở rộng phạm vi giám sát: Phát triển tính năng giám sát nâng cao dành cho các thiết bị IoT và hạ tầng mạng viễn thông 5G.
  4. Nâng cao chất lượng trực quan hóa: Tích hợp nền tảng Grafana với cơ sở dữ liệu Zabbix để xây dựng các bảng điều khiển (dashboard) chuyên sâu và linh hoạt hơn.
  5. Mở rộng kiến trúc phân tán: Triển khai Zabbix Proxy để thu thập dữ liệu tại các chi nhánh mạng phân tán theo vị trí địa lý, giảm tải cho Zabbix Server trung tâm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Mạng máy tính và Truyền thông, Kỹ thuật Viễn thông, Hệ thống thông tin: Nắm vững cơ chế vận hành của giao thức SNMP, cấu trúc MIB/OID, mô hình quản trị FCAPS và các loại gói tin PDU.
  • Kỹ sư quản trị mạng và quản trị hệ thống: Tham khảo quy trình thực tế từ việc thiết lập phòng lab mô phỏng trên EVE-NG, cấu hình thiết bị Cisco IOS/IOL, nạp template và cấu hình trigger/email alert trên Zabbix Server.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương V và Chương VI với các hướng dẫn cấu hình CLI chi tiết trên thiết bị mạng, các bước cấu hình host/media type trên Zabbix Web UI và phương pháp bắt/phân tích gói tin SNMP bằng Wireshark.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống mạng thử nghiệm trong đồ án được xây dựng trên môi trường nào và thông số phần cứng ra sao?

Hệ thống mạng được xây dựng trên nền tảng ảo hóa EVE-NG (chạy trong VMware Workstation 17 Pro). Máy ảo EVE-NG được cấp phát thông số phần cứng gồm 16 nhân CPU, 10 GB RAM và 100 GB dung lượng ổ cứng. Topo mạng bao gồm 01 Router Cisco IOL, 02 Switch Cisco IOL, 02 Virtual PC, 01 máy trạm CentOS 9 và 01 máy chủ Zabbix Server chạy trên CentOS 9.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai cơ chế Polling và Trap (Alerting) trong SNMP là gì?

Polling là cơ chế mà Zabbix Server (Manager) chủ động gửi yêu cầu (GetRequest, GetBulkRequest) định kỳ theo lịch trình đến thiết bị mạng để lấy dữ liệu chi tiết, gây tải định kỳ lên băng thông. Ngược lại, Trap là cơ chế mà thiết bị mạng (SNMP Agent) tự động phát tín hiệu cảnh báo đến Manager ngay khi phát sinh sự cố bất thường (như đứt link, vượt ngưỡng thông số), giúp cảnh báo tức thời và tiết kiệm băng thông.

3. Những kịch bản kiểm thử nào đã được nhóm tác giả thực hiện trong đồ án?

Nhóm tác giả đã triển khai 2 kịch bản kiểm thử:

  • Kịch bản 1: Stress Test tạo tải lưu lượng cao bằng công cụ Iperf chạy qua giao thức UDP giữa CentOS Client và Zabbix Server để đánh giá năng lực chịu tải của router, switch và kiểm tra biểu đồ băng thông, tỷ lệ mất gói trên Zabbix.
  • Kịch bản 2: Tải tệp dung lượng lớn từ Internet về máy Client qua cổng NAT Cloud0 để theo dõi lưu lượng mạng Inbound/Outbound thời gian thực và mức chiếm dụng CPU/RAM trên thiết bị định tuyến.

4. Hệ thống giám sát Zabbix trong đồ án đã phát hiện và gửi cảnh báo thành công những sự cố cụ thể nào?

Hệ thống đã phát hiện và gửi email cảnh báo tự động thành công cho 4 sự cố:

  1. Sử dụng băng thông tăng cao đột ngột trên cổng mạng.
  2. Tên của hệ thống (hostname/sysName) bị thay đổi cấu hình.
  3. Sự cố mất kết nối mạng do cổng trên switch bị ngắt kết nối.
  4. Lỗi dữ liệu đầu vào tăng cao (Input error packets) trên các cổng giao tiếp.

5. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn triển khai SNMPv2c thay vì SNMPv3 trong mô hình thực nghiệm?

Mặc dù SNMPv3 cung cấp khả năng xác thực mạnh mẽ (HMAC-SHA/MD5) và mã hóa dữ liệu (DES/AES), nhưng cấu hình của nó phức tạp hơn và đòi hỏi tài nguyên hệ thống cao hơn. Do hạn chế về thời gian thực hiện (trong 1 tháng) và phạm vi nghiên cứu của đồ án môn học, nhóm tác giả đã thống nhất lựa chọn triển khai SNMPv2c để đảm bảo tính ổn định và đáp ứng đầy đủ mục tiêu mô phỏng giám sát.


Kết luận

Đồ án "Tìm hiểu và triển khai SNMP" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG-HCM đã nghiên cứu toàn diện cơ sở lý thuyết của giao thức SNMP và mô hình quản lý mạng FCAPS. Nhóm tác giả đã thiết lập thành công mô hình mạng thực nghiệm trên nền tảng EVE-NG, kết nối Zabbix Server với các thiết bị mạng Cisco IOL để giám sát hiệu năng phần cứng và lưu lượng đường truyền theo thời gian thực. Kết quả kiểm thử cho thấy hệ thống có khả năng phát hiện chính xác, ghi nhận dữ liệu lịch sử và tự động gửi cảnh báo qua email đối với nhiều dạng sự cố mạng điển hình. Đồ án cung cấp tài liệu thực hành có giá trị tham khảo cao cho công tác quản trị mạng tập trung bằng các công cụ mã nguồn mở.