Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng dịch vụ đất đai tại Phú Quốc

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của người dân về dịch vụ đăng ký đất đai. Nghiên cứu điển hình tại huyện Phú Quốc.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài

prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Phương pháp nghiên cứu

prefix.5. Tổng quan tình hình nghiên cứu

prefix.6. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. KHÁI NIỆM LIÊN QUAN VỀ DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG

1.1.1. Khái niệm dịch vụ

1.1.2. Khái niệm về dịch vụ công

1.1.3. Khái niệm về dịch vụ hành chính công

1.1.4. Đặc điểm của dịch vụ hành chính công

1.1.5. Khái niệm cơ chế một cửa

1.2. TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.2.1. Chất lượng dịch vụ

1.2.2. Chất lượng dịch vụ hành chính công

1.3. KHÁI QUÁT VỀ SỰ HÀI LÒNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG

1.3.1. Sự hài lòng

1.3.2. Vai trò đáp ứng sự hài lòng của người dân của dịch vụ hành chính công

1.3.3. Mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ

1.4. MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

1.4.1. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ

1.4.2. Mô hình sự hài lòng

1.4.3. Mô hình chất lượng kỹ thuật/ chất lượng chức năng

1.5. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. CÁCH TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU

2.2. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.3. KỸ THUẬT PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

2.3.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

2.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.3.3. Phân tích hồi quy

2.4. THIẾT KẾ THANG ĐO

2.4.1. Xây dựng thang đo

2.4.2. Kích thước mẫu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN HUYỆN PHÚ QUỐC VÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN PHÚ QUỐC

3.2. CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN PHÚ QUỐC

3.3. LÀM SẠCH VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU

3.4. MÔ TẢ MẪU ĐIỀU TRA

3.5. KIỂM ĐỊNH THANG ĐO

3.5.1. Độ tin cậy của thang đo

3.5.2. Độ phù hợp của thang đo (Phân tích EFA)

3.5.3. Thực hiện phân tích nhân tố với các biến phụ thuộc

3.6. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU HIỆU CHỈNH

3.7. PHÂN TÍCH HỒI QUY ĐA BIẾN

3.7.1. Kết quả phân tích hồi quy

3.7.2. Kiểm định các giả thuyết

3.7.3. Thống kê mô tả thang điểm Likert các nhân tố được rút ra từ kết quả phân tích hồi quy

3.7.4. Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các đặc điểm cá nhân

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI ĐỘI NGŨ CÁN BỘ

4.2. HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI CƠ SỞ VẬT CHẤT

4.3. HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI SỰ TIN CẬY

4.4. HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VƠI QUY TRÌNH THỦ TỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đánh giá dịch vụ đất đai tại Phú Quốc hiện nay

Việc đánh giá hài lòng về dịch vụ đất đai tại Phú Quốc là một yêu cầu cấp thiết, phản ánh trực tiếp hiệu quả quản lý nhà nước và tác động đến môi trường đầu tư. Trong bối cảnh Phú Quốc phát triển mạnh mẽ, các giao dịch liên quan đến đất đai ngày càng gia tăng, tạo áp lực lớn lên hệ thống hành chính công. Nghiên cứu của Nguyễn Tấn Phong (2021) tại Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Phú Quốc cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng để nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân. Chất lượng dịch vụ không chỉ dừng lại ở việc trả kết quả đúng hẹn mà còn bao gồm cả quá trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến thái độ của công chức. Một nền hành chính hiệu quả phải đặt chỉ số hài lòng của người dân làm thước đo cốt lõi. Các thủ tục hành chính đất đai Phú Quốc cần được xem xét và cải tiến liên tục để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của xã hội. Việc đo lường này không chỉ giúp các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Kiên Giang nắm bắt thực trạng mà còn là cơ sở để đề ra các hàm ý chính sách, thúc đẩy cải cách hành chính đất đai một cách thực chất. Trọng tâm của việc đánh giá này là xác định những điểm nghẽn trong quy trình, những yếu tố gây phiền hà cho người dân, từ đó xây dựng một môi trường dịch vụ công khai, minh bạch và chuyên nghiệp. Kết quả của những nghiên cứu như vậy sẽ là kim chỉ nam cho các nhà quản lý trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ công Phú Quốc, góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ, kiến tạo và hành động.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ công Phú Quốc

Chất lượng dịch vụ công, đặc biệt trong lĩnh vực đất đai, là yếu tố then chốt quyết định môi trường kinh doanh và sự ổn định xã hội tại một địa phương có tốc độ phát triển nhanh như Phú Quốc. Một dịch vụ công tốt không chỉ giúp người dân và doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn củng cố niềm tin vào bộ máy công quyền. Khi các thủ tục được giải quyết nhanh gọn, minh bạch, người dân sẽ cảm thấy quyền lợi hợp pháp của mình được đảm bảo. Ngược lại, những yếu kém trong cung ứng dịch vụ sẽ tạo ra rào cản, gây bức xúc và có thể dẫn đến các phản ánh dịch vụ đất đai tiêu cực, thậm chí là các vụ việc giải quyết tranh chấp đất đai phức tạp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về chỉ số hài lòng của người dân

Mục tiêu chính của các nghiên cứu về sự hài lòng là để xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến trải nghiệm của người dân. Luận văn của Nguyễn Tấn Phong (2021) đã hệ thống hóa các yếu tố này, bao gồm: cơ sở vật chất, sự tin cậy, công khai công vụ, năng lực và thái độ của cán bộ, quy trình thủ tục, và chi phí. Việc lượng hóa các yếu tố này giúp các nhà quản lý xác định được đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ công Phú Quốc một cách khoa học và có mục tiêu rõ ràng.

II. Rào cản lớn nhất khi đánh giá dịch vụ đất đai Phú Quốc

Những thách thức trong quá trình cung cấp dịch vụ đất đai tại Phú Quốc là không nhỏ, trở thành rào cản chính làm giảm mức độ hài lòng của người dân. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, một trong những vấn đề nổi cộm là sự tồn tại của các thủ tục còn rườm rà, chồng chéo, gây khó khăn cho người dân trong việc chuẩn bị và nộp hồ sơ. Hiện tượng "dân cần, quan không vội" vẫn còn tồn tại, thể hiện qua thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất bị kéo dài, trễ hẹn so với quy định. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các phản ánh dịch vụ đất đai tiêu cực. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ cán bộ địa chính cũng là một yếu tố quan trọng được người dân đặc biệt quan tâm. Tình trạng hạch sách, thiếu nhiệt tình, hoặc hướng dẫn không rõ ràng, nhất quán khiến người dân phải đi lại nhiều lần, gây tốn kém và mệt mỏi. Sự thiếu minh bạch thông tin quy hoạch và các khoản chi phí làm sổ đỏ tại Phú Quốc cũng tạo ra sự hoài nghi và bất an. Người dân thường khó tiếp cận thông tin chính xác, dễ bị các đối tượng trung gian lợi dụng. Những vấn đề này không chỉ làm giảm chỉ số hài lòng của người dân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực cải cách hành chính đất đai của địa phương, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và quyết liệt để thay đổi.

2.1. Phản ánh về thủ tục hành chính đất đai Phú Quốc phức tạp

Nhiều người dân khi thực hiện thủ tục hành chính đất đai Phú Quốc đều có chung nhận định rằng quy trình còn phức tạp và yêu cầu nhiều loại giấy tờ. Việc phải bổ sung hồ sơ nhiều lần không chỉ kéo dài thời gian chờ đợi mà còn làm phát sinh thêm chi phí không chính thức. Các quy định thay đổi nhưng chưa được cập nhật và phổ biến kịp thời cũng là nguyên nhân gây khó khăn. Kinh nghiệm làm giấy tờ đất đai cho thấy, nếu không có sự am hiểu hoặc được tư vấn kỹ lưỡng, người dân rất dễ mắc sai sót trong quá trình kê khai, dẫn đến hồ sơ bị trả lại.

2.2. Vấn đề thái độ phục vụ và minh bạch thông tin

Yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định trong dịch vụ hành chính công. Thái độ phục vụ cán bộ địa chính được xem là bộ mặt của cơ quan nhà nước. Một thái độ thiếu thân thiện, quan liêu sẽ phá vỡ mọi nỗ lực cải cách. Hơn nữa, sự thiếu minh bạch thông tin quy hoạch và các khoản phí, lệ phí tạo ra một "vùng xám" cho tiêu cực nảy sinh. Người dân cần được tiếp cận thông tin một cách dễ dàng và chính xác để tự bảo vệ quyền lợi của mình và giám sát hoạt động của cơ quan công quyền.

III. Phương pháp đánh giá dịch vụ đất đai qua 3 yếu tố cốt lõi

Để có một cái nhìn sâu sắc về đánh giá hài lòng về dịch vụ đất đai tại Phú Quốc, cần tập trung vào các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Dựa trên các mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ như SERVQUAL và phân tích thực tiễn tại Văn phòng đăng ký đất đai Phú Quốc, ba nhân tố cốt lõi nổi lên bao gồm: năng lực và thái độ của cán bộ, sự tin cậy trong quy trình, và tính minh bạch. Thái độ phục vụ của cán bộ địa chính không chỉ là sự lịch sự, niềm nở mà còn là năng lực chuyên môn, khả năng hướng dẫn rõ ràng, dễ hiểu. Một công chức thành thạo nghiệp vụ, tận tình sẽ giúp người dân hoàn tất thủ tục một cách nhanh chóng và chính xác. Yếu tố thứ hai là sự tin cậy, thể hiện qua việc cam kết về thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất được tôn trọng. Khi hồ sơ được xử lý đúng hẹn, không bị thất lạc hay sai sót, niềm tin của người dân vào hệ thống sẽ được củng cố. Cuối cùng, tính minh bạch là nền tảng của một nền hành chính hiện đại. Việc công khai, rõ ràng toàn bộ thủ tục hành chính đất đai Phú Quốc, các khoản phí, lệ phí và thông tin quy hoạch giúp ngăn ngừa tiêu cực và đảm bảo sự công bằng cho mọi công dân. Đây là ba trụ cột chính mà bất kỳ nỗ lực cải cách hành chính đất đai nào cũng cần tập trung cải thiện.

3.1. Phân tích năng lực và thái độ phục vụ của cán bộ công chức

Nghiên cứu chỉ ra rằng, yếu tố "Cán bộ công chức" thường có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng. Người dân đánh giá cao những cán bộ không chỉ có chuyên môn vững vàng mà còn thể hiện sự đồng cảm, sẵn sàng lắng nghe và giải đáp thắc mắc. Việc đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ là giải pháp mang tính chiến lược để nâng cao chất lượng dịch vụ công Phú Quốc. Cần loại bỏ hoàn toàn tình trạng nhũng nhiễu, tiêu cực để xây dựng hình ảnh công chức thân thiện, chuyên nghiệp.

3.2. Đo lường sự tin cậy qua thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất

Sự tin cậy được đo lường cụ thể qua tỷ lệ hồ sơ được giải quyết đúng và trước hẹn. Thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất là một chỉ số định lượng rõ ràng, phản ánh hiệu suất làm việc của cả hệ thống. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ, cho phép người dân tra cứu trực tuyến sẽ làm tăng tính minh bạch và sự tin cậy. Khi người dân biết chắc chắn hồ sơ của mình đang ở giai đoạn nào và khi nào sẽ có kết quả, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn.

IV. Bí quyết cải thiện dịch vụ đất đai qua quy trình và cơ sở vật chất

Bên cạnh các yếu tố về con người, việc cải thiện quy trình và cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của người dân khi thực hiện thủ tục hành chính đất đai Phú Quốc. Một quy trình được thiết kế khoa học, tinh gọn sẽ giảm thiểu các bước không cần thiết, giúp người dân tiết kiệm thời gian và công sức. Việc rà soát và đơn giản hóa các thủ tục như cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hay đăng ký biến động là nhiệm vụ trọng tâm của cải cách hành chính đất đai. Cần áp dụng mạnh mẽ cơ chế "một cửa", "một cửa liên thông" để người dân chỉ cần đến một nơi duy nhất để giải quyết công việc. Song song đó, cơ sở vật chất tại Văn phòng đăng ký đất đai Phú Quốc cũng cần được đầu tư tương xứng. Một không gian tiếp dân rộng rãi, thoáng mát, có đủ ghế ngồi, hệ thống lấy số tự động, và các thiết bị hỗ trợ hiện đại sẽ tạo ra cảm giác thoải mái và chuyên nghiệp. Các bảng niêm yết thông tin cần được bố trí rõ ràng, dễ thấy. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người dân mà còn trực tiếp nâng cao hiệu quả làm việc của cán bộ, góp phần cải thiện tổng thể chất lượng dịch vụ công Phú Quốc.

4.1. Tác động của cơ sở vật chất văn phòng đăng ký đất đai

Cơ sở vật chất là yếu tố "hữu hình" đầu tiên mà người dân cảm nhận được. Một nơi làm việc khang trang, sạch sẽ và được trang bị đầy đủ các tiện ích cơ bản (chỗ để xe, nước uống, máy điều hòa) sẽ tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp. Nghiên cứu của Nguyễn Tấn Phong (2021) cũng xác nhận rằng cơ sở vật chất là một trong những nhân tố có ảnh hưởng đến sự hài lòng chung. Việc hiện đại hóa trang thiết bị, đặc biệt là hệ thống công nghệ thông tin, sẽ giúp rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất.

4.2. Cách đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Để đơn giản hóa thủ tục, cần bắt đầu từ việc rà soát lại toàn bộ quy trình hiện hành để loại bỏ những giấy tờ, công đoạn không còn phù hợp. Tăng cường liên thông dữ liệu giữa các cơ quan (thuế, tài nguyên môi trường, tư pháp) để người dân không phải tự mình đi xin xác nhận ở nhiều nơi. Bên cạnh đó, việc cung cấp các mẫu đơn, tờ khai điện tử và hướng dẫn chi tiết trên website của Sở Tài nguyên và Môi trường Kiên Giang cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp người dân chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu.

V. Mô hình thực tiễn nâng cao sự hài lòng về dịch vụ đất đai

Từ kết quả nghiên cứu định lượng, có thể xây dựng một mô hình thực tiễn nhằm nâng cao đánh giá hài lòng về dịch vụ đất đai tại Phú Quốc. Phân tích hồi quy đa biến trong nghiên cứu của Nguyễn Tấn Phong (2021) đã chỉ ra mức độ tác động của từng nhân tố. Theo đó, các yếu tố như "Cán bộ công chức", "Quy trình thủ tục" và "Sự tin cậy" thường có hệ số ảnh hưởng cao nhất. Điều này có nghĩa là việc tập trung nguồn lực để cải thiện ba lĩnh vực này sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt nhất trong việc nâng cao chỉ số hài lòng của người dân. Mô hình này đề xuất một lộ trình gồm các bước: (1) Khảo sát, đánh giá định kỳ để thu thập phản ánh dịch vụ đất đai. (2) Phân tích dữ liệu để xác định các yếu tố ưu tiên. (3) Xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, ví dụ: tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng giao tiếp cho cán bộ, tái cấu trúc quy trình cấp sổ đỏ, áp dụng phần mềm quản lý hồ sơ. (4) Triển khai và giám sát. (5) Đánh giá lại hiệu quả và tiếp tục chu trình cải tiến. Việc áp dụng một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu sẽ giúp hoạt động cải cách hành chính đất đai đi đúng hướng và mang lại kết quả bền vững.

5.1. Phân tích kết quả và đề xuất hàm ý chính sách

Kết quả phân tích thống kê là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các hàm ý chính sách. Ví dụ, nếu nhân tố "Thái độ phục vụ" có điểm số thấp, chính sách cần tập trung vào việc ban hành quy tắc ứng xử, tăng cường cơ chế giám sát (qua camera, phiếu đánh giá) và có chế tài xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Nếu "Thời gian giải quyết" là vấn đề, cần rà soát lại quy trình nội bộ, xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và cá nhân để khắc phục sự chậm trễ.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai

Nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công cũng góp phần hạn chế phát sinh các vụ việc giải quyết tranh chấp đất đai. Khi thông tin quy hoạch minh bạch, hồ sơ địa chính được quản lý chặt chẽ, chính xác và các thủ tục chuyển nhượng, thừa kế được thực hiện đúng pháp luật, các nguyên nhân dẫn đến tranh chấp sẽ giảm đi đáng kể. Cần xây dựng một cơ chế hòa giải hiệu quả tại cơ sở, đồng thời cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp cho người dân để giải quyết các mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân về dịch vụ hành chính công trường hợp tại chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai h

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. KHÁI NIỆM LIÊN QUAN VỀ DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG 1. Khái niệm dịch vụ Trong nền kinh tế hiện nay có nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ, theo quan niệm của Zeithaml and Britner (2000) cho rằng: ‘”dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc như cung cấp, hỗ trợ và tháo gỡ các khó khăn vướng mắc của khách hàng nhằm làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Sở dĩ dịch vụ là loại hàng hóa phi vật chất bởi các đặc điểm khác với các loại hàng hóa thông thường như: Tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất giữ, những đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được.

(1) Tính vô hình: Dịch vụ không giống như những sản phẩm vật chất, không nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được và không ngửi được trước khi người ta mua chúng. (2) Tính không đồng nhất: Không có chất lượng đồng nhất vì dịch vụ bắt nguồn từ sự khác nhau về tính chất tâm lý, trình độ của nhân viên, ngoài ra dịch vụ còn chịu sự đánh giá từ cảm nhận của khách hàng. (3) Tính không thể tách rời: Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời, điều này không đúng với hàng hóa vật chất được sản xuất ra nhập kho, phân phối thông qua nhiều nấc trung gian mua bán, rồi sau đó mới được tiêu dùng, đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. (4) Tính không lưu giữ được: Dịch vụ không thể cất giữ và lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác, khi nhu cầu ổn định thì tính không cất giữ của dịch vụ sẽ không quan trọng”.

Ngoài ra còn có rất nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ, tuy nhiên một số khái niệm phổ biến được ghi nhận như sau: Dịch vụ theo định nghĩa của tiêu chuẩn ISO 8402 cho rằng “kết quả tạo ra do tiếp xúc giữa người cung ứng và khách hàng và các hoạt động nội bộ của người cung ứng 9 để đáp ứng nhu cầu của khách hàng”. Theo Arawati et al., 2007 định nghĩa rằng: “Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Còn theo Lassar et al., 2000 “Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng”. Như vậy, dịch vụ là một loại hàng hóa phi vật chất nó không có hình dạng có chất lượng thì không đồng nhất, không lưu trữ được, đó là điểm khác biệt của dịch vụ với các hàng hóa thông thường khác.

Khái niệm về dịch vụ công Nghị quyết Hội nghị lần thứ 7 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá VIII (năm 1999) lần đầu tiên đề cập đến khái niệm “dịch vụ công”. Trong giới khoa học, dù có nhiều cách định nghĩa về dịch vụ công, nhưng nhiều người đã chung quan điểm: “Dịch vụ công là những hoạt động của các tổ chức nhà nước hoặc của các doanh nghiệp, tổ chức xã hội, tư nhân được nhà nước uỷ quyền để thực hiện nhiệm vụ do pháp luật quy định, phục vụ trực tiếp nhu cầu thiết yếu chung của cộng đồng, công dân, theo nguyên tắc không vụ lợi, đảm bảo sự công bằng và ổn định xã hội” Theo nghiên cứu của Lê Chi Mai (2003) cho rằng: “Cải cách dịch vụ công ở Việt Nam, Nhà xuất bản Quốc gia Hà Dịch vụ công là hoạt động phục vụ các nhu cầu chung, thiết yếu, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân do các cơ quan nhà nước thực hiện hoặc uỷ nhiệm cho các tổ chức phi nhà nước “. Tuy có nhiều ý kiến khác nhau nhưng tựu trung lại dịch vụ công là những hoạt động phục vụ thiết yếu của nhân dân. Đây là hoạt động không vụ lợi, không vì mục đích kinh doanh và hoạt động theo tiêu chí, quy định của nhà nước.

Theo Nguyễn Như Phát (2002) cho rằng: “Dịch vụ công là hoạt động phục vụ các nhu cầu chung thiết yếu, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân do các cơ quan nhà nước thực hiện hoặc uỷ nhiệm cho các tổ chức phi nhà nước”. Còn theo Nguyễn Hữu Hải và Lê Văn Hoà (2010): “Dịch vụ công là những hoạt 10 động phục vụ các lợi ích chung, thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của tổ chức và công dân do nhà nước trực tiếp thực hiện hoặc chuyển giao cho các cơ sở ngoài nhà nước nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng. Với khái niệm này, dịch vụ công bao gồm dịch vụ hành chính công và dịch vụ công cộng. Dịch vụ hành chính công liên quan đến việc phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và phục vụ hoạt động quản lý nhà nước nên về cơ bản dịch vụ này do cơ quan nhà nước các cấp thực hiện”.

Trong phạm vi nghiên cứu này, dịch vụ công được hiểu là nhóm dịch vụ hành chính công; các dịch vụ thuộc nhóm này hầu hết là dịch vụ thuần công hoặc dịch vụ thoả mãn ở mức độ nhất định cả hai tiêu chí của dịch vụ công là không cạnh tranh và không loại trừ trong tiêu dùng. Khái niệm về dịch vụ hành chính công Cách phân loại của nhiều người hiện nay là dịch vụ công thành dịch vụ công cộng (gồm dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích) và dịch vụ hành chính công. Qua cách phân loại này, các tác giả khẳng định sự tồn tại của dịch vụ hành chính công ở nước ta và xem dịch vụ hành chính công là một loại dịch vụ công. Theo nghiên cứu của Lê Chi Mai (2003) cho rằng: “Dịch vụ hành chính công là hoạt động do các tổ chức hành chính thực hiện liên quan đến việc phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và phục vụ việc quản lý nhà nước, về cơ bản dịch vụ này do cơ quan nhà nước thực hiện.

Nếu khái niệm “hành chính” bao hàm một lĩnh vực rất rộng của hành vi con người như một tồn tại xã hội thì khái niệm “hành chính công” đã tạo ra một đường biên, giới hạn những hành vi và hoạt động hành chính diễn ra trong khu vực công hay còn gọi là khu vực Nhà nước. Hành chính công là hoạt động của Nhà nước, của cơ quan Nhà nước, mang tính quyền lực Nhà nước, sử dụng quyền lực Nhà nước để quản lý công việc công của Nhà nước nhằm phục vụ lợi ích chung hay lợi ích riêng hợp pháp của công dân”. Còn theo Chu Văn Thành (2004) cho rằng: “Việc thừa nhận khái niệm dịch vụ hành chính công rất phù hợp với xu thế đổi mới trong hoạt động quản lý nhà nước ở nước ta khi “xác định đây là một loại hình dịch vụ công còn là để thúc đẩy thái độ phục vụ người dân của cán bộ, cơ quan nhà nước, tránh tình trạng cửa quyền hiện vẫn đang 11 tồn tại trong các cơ quan hành chính và công chức hiện nay”. Còn theo Nguyễn Như Phát (2002): “có thể hiểu hành chính công là một dạng hoạt động mang tính nhà nước không thuộc hoạt động lập pháp hay xét xử.

Hành chính công là hoạt động ban hành các văn bản hành chính và việc thực hiện các hành vi hành chính, vì lợi ích chung và mục đích chung, không theo đuổi lợi ích riêng, không nhằm mục đích kiếm lời, do chủ thể quyền lực công (gồm cơ quan hành chính nhà nước, UBND các cấp, sở chuyên ngành) và các tổ chức tự nguyện không nằm trong bộ máy nhà nước nhưng được thành lập và hoạt động theo luật thực hiện”. Như vậy, dịch vụ hành chính công chính là dịch vụ được cung cấp bởi các cơ quan hành chính nhà nước cho các cá nhân, tổ chức bên ngoài, không mang tính chất công vụ, nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể về mặt pháp lý. Đặc điểm của dịch vụ hành chính công Theo Nguyễn Như Phát (2002), dịch vụ hành chính công có đặc trưng riêng, phân định nó với loại dịch vụ công cộng khác: “Thứ nhất, việc cung ứng dịch vụ hành chính công luôn gắn với thẩm quyền và hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước - mang tính quyền lực pháp lý - trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ có tính pháp lý của các tổ chức và công dân như cấp các loại giấy phép, giấy khai sinh, công chứng, hộ tịch… Thẩm quyền hành chính pháp lý thể hiện dưới hình thức các dịch vụ hành chính công nhằm giải quyết các quyền lợi và lợi ích hợp pháp của nhân dân, là hoạt động phục vụ công dân từ phía các cơ quan hành chính Nhà nước. Các hoạt động này không thể ủy quyền cho bất kỳ tổ chức nào ngoài cơ quan hành chính nhà nước thực hiện và chỉ có hiệu lực khi được cơ quan hành chính nhà nước thực hiện.

Vì vậy nhu cầu được cung ứng các dịch vụ hành chính công của người dân (khách hàng) không phải là nhu cầu của tự thân họ mà xuất phát từ các quy định có tính chất bắt buộc của nhà nước. Nhà nước bắt buộc và khuyến khích mọi người thực hiện các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và an toàn xã hội, thực hiện chức năng quản lý mọi mặt đời sống xã hội. Thứ hai, dịch vụ hành chính công nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước, dịch vụ hành chính công bản thân chúng không thuộc về chức năng quản lý nhà nước, nhưng lại là hoạt động nhằm phục vụ cho chức năng 12 quản lý nhà nước. Vì vậy, hiện nay trong nghiên cứu khoa học pháp lý đã đặt ra vấn đề xung quanh việc tách bạch chức năng hành chính và chức năng quản lý trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước.

Thứ ba, dịch vụ hành chính công là những hoạt động không vụ lợi, chỉ thu phí là lệ phí nộp ngân sách nhà nước (theo quy định chặt chẽ của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền). Nơi làm dịch vụ không trực tiếp hưởng lợi từ nguồn thu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ