Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hơn 80% doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam yêu cầu cử nhân khối ngành kinh tế phải thành thạo kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành. Nhu cầu sử dụng tiếng Anh thương mại (English for Business Purposes - EBP) ngày càng trở nên cấp thiết đối với sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kế toán và Kinh tế học. Nhằm đáp ứng đòi hỏi của thị trường lao động, Khoa Kinh tế và Quản trị Doanh nghiệp thuộc Trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội (HUMG) đã đưa bộ giáo trình "English in Economics and Business" vào giảng dạy chính thức từ năm 2009.

Tài liệu này có dung lượng 186 trang, tích hợp 64 bài đọc thuộc 17 chủ đề kinh tế cơ bản. Tuy nhiên, sau 5 năm triển khai thực tế, giáo trình đã bộc lộ nhiều điểm bất cập, chưa đáp ứng toàn diện các chuẩn đầu ra theo yêu cầu của nhà trường và kỳ vọng từ người tuyển dụng. Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh được thực hiện nhằm đánh giá hệ thống và chuyên sâu mức độ phù hợp của cuốn giáo trình đối với mục tiêu đào tạo, nội dung kiến thức và phương pháp sư phạm.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 130 sinh viên năm thứ hai thuộc 3 chuyên ngành đào tạo cùng toàn bộ 4 giảng viên trực tiếp giảng dạy học phần này tại trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học để cải tiến chất lượng học liệu, nâng cao hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành và giúp hơn 90% sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể tự tin áp dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc thực tiễn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết Giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) của Hutchinson và Waters (1987), trong đó tiếp cận lấy người học làm trung tâm (learner-centered approach) giữ vai trò chủ đạo. Về mặt phân loại, nghiên cứu kế thừa quan điểm của Dudley-Evans và John (1998, 2007) khi định vị tiếng Anh thương mại (EBP) là một nhánh trọng yếu thuộc tiếng Anh cho mục đích nghề nghiệp (EOP), đồng thời phân định rõ hai cấp độ: Tiếng Anh thương mại tổng quát (EGBP) dành cho người học tiền trải nghiệm nghề nghiệp và Tiếng Anh thương mại đặc thù (ESBP).

Hệ thống đánh giá tài liệu học liệu dựa trên mô hình ba giai đoạn của Ian McGrath (2005) và Brian Tomlinson (2005), bao gồm: đánh giá trước sử dụng (pre-use), đánh giá trong quá trình sử dụng (in-use) và đánh giá sau sử dụng (post-use evaluation). Để đảm bảo tính chặt chẽ, luận văn áp dụng bộ tiêu chí của Hutchinson và Waters (1987) tập trung kiểm định ba thành tố: sự tương thích với mục tiêu khóa học (course objectives), tính khoa học của nội dung học liệu (contents) và phương pháp sư phạm ứng dụng (methodology). Khung nghiên cứu cũng tích hợp các nguyên lý của phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) để đánh giá độ tương tác của tài liệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp đánh giá sau sử dụng (post-use evaluation) kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị thực chứng cao nhất:

  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Tổng quy mô mẫu gồm 134 đối tượng, bao gồm toàn bộ 4 giảng viên phụ trách bộ môn (đều có thâm niên 5 năm giảng dạy tài liệu này) và 130 sinh viên năm thứ hai. Kỹ thuật chọn mẫu phân tầng có chủ đích (purposive stratified sampling) được áp dụng để phân bổ đồng đều đại diện của 3 chuyên ngành đào tạo tại khoa: 50 sinh viên ngành Kinh tế, 40 sinh viên ngành Kế toán và 40 sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 43 đề mục dành cho giảng viên và 41 đề mục dành cho sinh viên (được chuyển ngữ sang tiếng Việt để đảm bảo độ chính xác của phản hồi), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và sau đó mã hóa thành thang 3 mức độ (Kém, Đạt yêu cầu, Tốt). Công cụ này được bổ trợ bằng các cuộc phỏng vấn sâu phi cấu trúc (unstructured interviews) và phân tích văn bản tài liệu (document analysis).
  • Quy trình và lý do phân tích: Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả tần số kết hợp mã hóa định tính là nhằm so sánh trực tiếp, trực quan khoảng cách nhận thức giữa giảng viên và người học. Toàn bộ dữ liệu được thu thập vào cuối học kỳ giảng dạy năm 2013 và xử lý qua phần mềm thống kê chuyên dụng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra ba phát hiện trọng tâm về sự bất cập của tài liệu:

  • Sự lệch pha nghiêm trọng giữa học liệu và mục tiêu chương trình: 100% giảng viên và 92,3% sinh viên khẳng định giáo trình không phản ánh đầy đủ các mục tiêu cốt lõi của khóa học. 100% giảng viên và sinh viên xác nhận giáo trình chỉ tập trung phát triển duy nhất kỹ năng Đọc hiểu (Reading), trong khi các kỹ năng Nghe, Nói và Viết hoàn toàn bị bỏ sót (0% hoạt động bổ trợ). Về kỹ năng Dịch thuật, 100% sinh viên và 50% giảng viên xem đây là hoạt động chủ yếu được thực hiện trên lớp và bài tập về nhà.
  • Bất cập về cấu trúc nội dung và tính ứng dụng chuyên ngành: Học liệu cung cấp khoảng 1.500 thuật ngữ kinh tế, vượt mức yêu cầu tối thiểu 1.000 từ của đề cương, nhưng có đến 62,3% sinh viên đánh giá tính thực tế của nội dung ở mức kém. Mặc dù bao phủ 9 chương kinh tế vĩ mô và vi mô, giáo trình hoàn toàn không có chủ đề nghiệp vụ chuyên sâu cho ngành Kế toán. Thêm vào đó, 100% giảng viên và 72,3% sinh viên nhận định ngôn ngữ trong sách thiếu tính xác thực (authenticity) do bị biên tập giản lược quá mức.
  • Hạn chế về tiến trình ngữ pháp và phương pháp sư phạm: 100% giảng viên và sinh viên đánh giá tiến trình ngữ pháp thiếu mạch lạc và không có ngữ cảnh thực tế (ví dụ câu bị động được giới thiệu trước các thì hiện tại). Có tới 100% giảng viên và 83,8% sinh viên đánh giá mức độ khuyến khích giao tiếp của các hoạt động ở mức kém. Hoạt động làm việc nhóm bị 75% giảng viên và 74,6% sinh viên đánh giá kém, tài liệu chỉ phục vụ tốt cho hoạt động làm việc cá nhân nhằm vượt qua các bài thi viết.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột chồng (stacked bar chart) thể hiện tỷ lệ phần trăm đánh giá 4 kỹ năng ngôn ngữ giữa hai nhóm đối tượng, kết hợp bảng so sánh đối chiếu giữa 6 mục tiêu đào tạo chuẩn và mức độ đáp ứng thực tế của 17 chủ đề bài đọc. Sự đối lập rõ nét trên biểu đồ phản ánh khoảng cách lớn giữa kỳ vọng giao tiếp thực tế và việc học vẹt lý thuyết ngữ pháp.

Nguyên nhân căn bản của tình trạng này xuất phát từ việc giáo trình được biên soạn bằng cách tập hợp cơ học các bài đọc từ nhiều nguồn mà chưa trải qua khâu phân tích nhu cầu (needs analysis) bài bản. Giảng viên phụ trách chưa được đào tạo chuyên sâu về kiến thức nghiệp vụ kinh tế - tài chính, dẫn đến việc chuyển đổi giờ học thành các tiết đọc - dịch thụ động. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu đánh giá giáo trình Business Objectives của Dung (2004) và Business Venture 2 của Huyen (2005), khẳng định xu hướng chung của các trường đại học khối kỹ thuật tại Việt Nam là việc học liệu ESP thường nặng về văn bản học thuật và thiếu tính tương tác giao tiếp nghề nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao toàn diện chất lượng học liệu và hiệu quả giảng dạy:

  • Tái cấu trúc và module hóa khung chương trình giáo trình ESP: Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế & Quản trị Doanh nghiệp phối hợp cùng Bộ môn Ngoại ngữ thực hiện rà soát, bổ sung các chủ đề chuyên sâu cho ngành Kế toán và Quản trị kinh doanh trong thời gian từ Quý I/2014 đến Quý III/2014. Mục tiêu là đạt 100% độ bao phủ kiến thức nghiệp vụ chuyên ngành và tích hợp tối thiểu 30% tình huống mô phỏng doanh nghiệp thực tế.
  • Tích hợp học liệu bổ trợ đa kỹ năng theo đường hướng giao tiếp: Giảng viên bộ môn biên soạn và áp dụng bộ tài liệu bổ trợ kỹ năng Nghe - Nói - Viết thương mại trong vòng 6 tháng thử nghiệm. Mục tiêu cụ thể là cung cấp ít nhất 20 bài tập thực hành đàm phán hợp đồng, thuyết trình báo cáo tài chính và viết thư tín thương mại, nâng thời lượng hoạt động tương tác cặp/nhóm lên trên 50% tổng số tiết học.
  • Chuẩn hóa ngân hàng thuật ngữ và cập nhật ngữ liệu xác thực: Tổ chuyên môn tiến hành rà soát khoảng 1.500 thuật ngữ, xây dựng ma trận từ vựng đảm bảo nguyên tắc lặp lại tuần hoàn tối thiểu 3 lần qua các bài học trong vòng 3 tháng trước năm học mới. Đồng thời, thay thế 40% các bài đọc giản lược bằng các bài báo kinh tế, báo cáo thường niên thực tế từ các tổ chức tài chính quốc tế.
  • Tổ chức chương trình bồi dưỡng liên ngành định kỳ cho giảng viên: Ban Giám hiệu nhà trường phê duyệt kế hoạch tổ chức tập huấn kiến thức kinh tế - kinh doanh và phương pháp giảng dạy CLT cho 100% giảng viên dạy ESP, với thời lượng tối thiểu 40 giờ bồi dưỡng chuyên môn/năm, hoàn thành trước mỗi kỳ tuyển sinh mới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích của luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên và chuyên gia phát triển chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành: Cung cấp khung tham chiếu đánh giá học liệu sau sử dụng (post-use evaluation) chuẩn mực, giúp các nhà sư phạm rà soát, điều chỉnh đề cương chi tiết và thiết kế tài liệu giảng dạy phù hợp với đặc thù từng chuyên ngành đào tạo.
  • Các nhà quản lý giáo dục và ban giám hiệu các trường đại học khối kỹ thuật: Sử dụng nguồn dữ liệu thực chứng từ 134 mẫu khảo sát để đưa ra các quyết định chiến lược về chuẩn hóa học liệu, đầu tư trang thiết bị đa phương tiện và phê duyệt kinh phí bồi dưỡng nghiệp vụ liên ngành cho đội ngũ giảng viên.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (ELT): Tài liệu đóng vai trò là một case study điển hình về phương pháp kết hợp định lượng - định tính trong thẩm định giáo trình, cung cấp nền tảng tài liệu tham khảo phong phú cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về ESP và EBP.
  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Giúp người học nhận thức rõ các điểm nghẽn của giáo trình hiện tại, từ đó chủ động xây dựng lộ trình tự học, tìm kiếm tài liệu bổ trợ để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thương mại trong môi trường làm việc thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giáo trình "English in Economics and Business" chưa đáp ứng được mục tiêu khóa học?
Giáo trình chỉ tập trung rèn luyện duy nhất kỹ năng đọc hiểu với tỷ lệ khẳng định 100% từ cả giảng viên và sinh viên. Trong khi đó, đề cương chuẩn của nhà trường đặt ra 6 mục tiêu toàn diện, bao gồm cả kỹ năng nghe giảng kinh tế, đàm phán hợp đồng, thuyết trình và giao dịch thương mại bằng tiếng Anh.

Điểm hạn chế lớn nhất về nội dung của bộ giáo trình này là gì?
Nội dung giáo trình thiếu sự cân đối giữa các chuyên ngành đào tạo khi hoàn toàn bỏ qua các kiến thức nghiệp vụ Kế toán. Thêm vào đó, có tới 72,3% sinh viên và 100% giảng viên đánh giá ngữ liệu thiếu tính xác thực do các bài đọc bị đơn giản hóa quá mức, làm mất đi tính tự nhiên của ngôn ngữ kinh doanh.

Khung lý thuyết nào được sử dụng làm nền tảng đánh giá trong nghiên cứu?
Luận văn tích hợp khung tiêu chí đánh giá tài liệu của Hutchinson và Waters (1987) cùng mô hình đánh giá sau sử dụng (post-use evaluation) của Ian McGrath (2005) và Brian Tomlinson (2005). Hệ thống này tập trung kiểm định ba khía cạnh then chốt: mục tiêu đào tạo, nội dung học liệu và phương pháp sư phạm ứng dụng.

Quy mô mẫu và phương pháp khảo sát được thiết kế như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát 134 đối tượng, bao gồm toàn bộ 4 giảng viên chuyên trách và 130 sinh viên năm hai được phân tầng theo 3 chuyên ngành: 50 sinh viên Kinh tế, 40 sinh viên Kế toán và 40 sinh viên Quản trị kinh doanh. Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi Likert và phỏng vấn sâu phi cấu trúc.

Phương pháp giảng dạy của giáo trình có đáp ứng xu hướng hiện đại không?
Giáo trình chưa đáp ứng phương pháp giảng dạy giao tiếp (CLT), với 83,8% sinh viên đánh giá hoạt động tương tác ở mức kém. Các bài học chủ yếu tập trung vào làm việc cá nhân và giải bài tập ngữ pháp đơn lẻ, thiếu vắng các hoạt động tương tác nhóm giúp sinh viên phát triển phản xạ nghề nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng sử dụng giáo trình "English in Economics and Business" sau 5 năm triển khai tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội.
  • Phân tích định lượng từ 134 người học và giảng viên đã chỉ rõ sự mất cân đối nghiêm trọng khi 100% hoạt động chỉ phục vụ kỹ năng đọc hiểu, bỏ trống các kỹ năng giao tiếp cốt lõi.
  • Nghiên cứu chỉ ra sự bất cập về mặt nội dung khi thiếu vắng mảng kiến thức Kế toán và thiếu tính tuần hoàn trong việc củng cố 1.500 thuật ngữ kinh tế.
  • Khẳng định tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương pháp giảng dạy từ truyền thụ ngữ pháp thụ động sang mô hình giao tiếp tương tác (CLT).
  • Đóng góp quan trọng của công trình là đề xuất lộ trình 4 giải pháp đồng bộ giúp nhà trường chuẩn hóa tài liệu và nâng cao năng lực ngoại ngữ cho sinh viên trong vòng 6 đến 12 tháng tới.

Các cơ sở đào tạo và giảng viên chuyên trách cần nhanh chóng tiến hành rà soát, tích hợp học liệu bổ trợ đa kỹ năng ngay trong năm học này nhằm trang bị hành trang vững chắc cho sinh viên hội nhập thị trường lao động quốc tế.