Luận văn: Quản lý & sử dụng đất sau dồn điền đổi thửa tại xã Tịnh Trà

Luận văn phân tích thực trạng quản lý và sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại xã Tịnh Trà, Quảng Ngãi, đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học nông lâm Huế

Chuyên ngành

Khoa học nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2015

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dồn điền đổi thửa tại Tịnh Trà Quảng Ngãi

Chủ trương dồn điền đổi thửa (DĐĐT) tại xã Tịnh Trà, huyện Sơn Tịnh là một bước đi chiến lược, nhằm tái cấu trúc nền sản xuất nông nghiệp theo hướng hiện đại hóa. Trước đây, việc giao đất theo Nghị định 64/CP tuy đảm bảo công bằng xã hội nhưng lại tạo ra tình trạng ruộng đất manh mún, phân tán, cản trở sự phát triển. Mỗi hộ nông dân sở hữu nhiều thửa ruộng nhỏ lẻ ở các vị trí khác nhau, gây khó khăn cho việc canh tác, đầu tư và đặc biệt là áp dụng cơ giới hóa nông nghiệp. Để khắc phục hạn chế này, tỉnh Quảng Ngãi đã chỉ đạo thực hiện DĐĐT từ năm 2004, với mục tiêu cốt lõi là tập trung các mảnh ruộng nhỏ thành ô thửa lớn, liền vùng, liền khoảnh. Quá trình này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý đất đai, hướng tới tích tụ tập trung đất đai để sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Việc thực hiện đề tài “Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa ở xã Tịnh Trà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi” đã cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, khẳng định hiệu quả dồn điền đổi thửa trong việc nâng cao giá trị sản xuất, cải thiện đời sống người nông dân và góp phần vào mục tiêu xây dựng nông thôn mới. Chủ trương này được thực hiện dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc từ Luật Đất đai và các chỉ thị, nghị quyết của trung ương và địa phương, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân trong khi thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Giải thích dồn điền đổi thửa là gì và mục tiêu chính

Dồn điền đổi thửa là gì? Đây là quá trình tổ chức, sắp xếp lại các thửa đất nông nghiệp nhỏ lẻ, phân tán của các hộ gia đình, cá nhân thành các thửa đất có diện tích lớn hơn, liền kề nhau. Mục tiêu chính là khắc phục tình trạng manh mún ruộng đất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quy hoạch lại đồng ruộng, xây dựng hệ thống giao thông, thủy lợi nội đồng một cách đồng bộ. Tại Tịnh Trà, mục đích của DĐĐT là hình thành các cánh đồng lớn, chuyên canh, tạo ra vùng sản xuất hàng hóa tập trung, từ đó nâng cao năng suất cây trồng, giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.

1.2. Cơ sở pháp lý và sự cần thiết của chính sách đất đai

Việc DĐĐT tại Tịnh Trà được triển khai dựa trên cơ sở các văn bản pháp lý quan trọng như Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa X) về “Nông nghiệp, nông dân, nông thôn”, Luật Đất đai năm 2003, và các quyết định cụ thể của UBND tỉnh Quảng Ngãi. Chính sách đất đai nông nghiệp này ra đời là một yêu cầu tất yếu, xuất phát từ thực trạng sử dụng đất nông nghiệp manh mún cản trở quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Sự cần thiết của chính sách này còn thể hiện ở việc nó là tiền đề để quản lý đất đai hiệu quả hơn, dễ dàng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết các tranh chấp, khiếu nại liên quan đến đất đai.

II. Thách thức từ thực trạng sử dụng đất nông nghiệp manh mún

Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp trước khi thực hiện DĐĐT tại xã Tịnh Trà đặc trưng bởi sự manh mún và phân tán nghiêm trọng. Theo nghiên cứu, một hộ nông dân có thể sở hữu từ 7-10 thửa đất, thậm chí nhiều hơn, nằm rải rác ở nhiều xứ đồng khác nhau. Tình trạng này là hệ quả trực tiếp của phương pháp chia ruộng bình quân theo nguyên tắc “có tốt, có xấu, có xa, có gần” khi thực hiện Nghị định 64/CP. Sự manh mún này đã tạo ra hàng loạt rào cản cho sự phát triển. Đầu tiên, nó làm lãng phí một diện tích đất đáng kể cho việc làm bờ vùng, bờ thửa. Thứ hai, việc di chuyển, vận chuyển vật tư nông nghiệp và thu hoạch sản phẩm giữa các thửa ruộng tốn rất nhiều thời gian và công sức, làm tăng chi phí sản xuất một cách không cần thiết. Thách thức lớn nhất là việc không thể áp dụng đồng bộ cơ giới hóa nông nghiệp. Máy cày, máy gặt có kích thước lớn không thể hoạt động hiệu quả trên những thửa ruộng quá nhỏ. Điều này không chỉ làm giảm năng suất cây trồng mà còn kìm hãm sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Hơn nữa, việc quản lý hàng chục triệu thửa đất nhỏ lẻ gây ra sự phức tạp và tốn kém cho công tác quản lý của nhà nước, đặc biệt là trong việc lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người nông dân và sự ổn định xã hội.

2.1. Hạn chế trong việc áp dụng cơ giới hóa nông nghiệp

Ruộng đất nhỏ lẻ là trở ngại lớn nhất đối với cơ giới hóa nông nghiệp. Các loại máy móc hiện đại như máy cày, máy cấy, máy gặt đập liên hợp đòi hỏi không gian vận hành rộng. Khi các thửa ruộng quá nhỏ và không liền kề, việc đưa máy móc vào sản xuất trở nên bất khả thi hoặc kém hiệu quả. Nông dân buộc phải dựa vào lao động thủ công, dẫn đến chi phí cao, năng suất lao động thấp và không thể giải phóng sức lao động để tham gia vào các hoạt động kinh tế khác, làm chậm quá trình phát triển nông nghiệp bền vững.

2.2. Tác động tiêu cực đến năng suất cây trồng và thu nhập

Sự phân tán ruộng đất gây khó khăn cho việc đầu tư thâm canh. Nông dân khó có thể áp dụng đồng bộ các quy trình kỹ thuật tiên tiến, quản lý nước tưới, bón phân và phòng trừ sâu bệnh một cách hiệu quả trên nhiều mảnh ruộng xa nhau. Điều này dẫn đến năng suất cây trồng không đồng đều và thường thấp hơn tiềm năng. Chi phí đầu vào tăng cao trong khi sản lượng không tăng tương xứng đã ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống người nông dân, khiến họ khó thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp.

2.3. Khó khăn trong công tác quản lý và quy hoạch sử dụng đất

Đối với chính quyền địa phương, điển hình là UBND xã Tịnh Trà, việc quản lý một số lượng khổng lồ các thửa đất nhỏ lẻ là một thách thức. Công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính, giải quyết tranh chấp trở nên phức tạp và tốn kém. Tình trạng manh mún cũng cản trở việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất một cách bài bản, khó hình thành các vùng sản xuất chuyên canh tập trung và xây dựng các công trình hạ tầng phục vụ chương trình xây dựng nông thôn mới.

III. Phương pháp dồn điền đổi thửa theo chính sách đất đai mới

Quá trình thực hiện dồn điền đổi thửa tại Tịnh Trà là một mô hình điển hình về sự kết hợp hài hòa giữa chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước và sự đồng thuận của nhân dân. Phương pháp được triển khai một cách bài bản, khoa học, dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai và minh bạch. UBND xã Tịnh Trà cùng với các ban ngành của huyện Sơn Tịnh đóng vai trò chủ đạo trong việc tuyên truyền, phổ biến chính sách và hướng dẫn kỹ thuật. Trọng tâm của phương pháp này là việc gắn kết DĐĐT với quy hoạch sử dụng đất dài hạn và kế hoạch xây dựng nông thôn mới. Trước khi tiến hành chia lại ruộng, xã đã tổ chức quy hoạch lại toàn bộ hệ thống đồng ruộng, bao gồm đường giao thông, kênh mương thủy lợi nội đồng, đảm bảo mỗi thửa ruộng sau khi dồn đổi đều tiếp giáp với đường và mương nước. Việc xác định lại giá trị đất được thực hiện dựa trên sự thỏa thuận của người dân, phân loại đất thành các hạng khác nhau để quy đổi diện tích, đảm bảo công bằng về giá trị sử dụng. Các hộ gia đình được khuyến khích tự nguyện hoán đổi các thửa đất cho nhau để tạo thành những ô thửa lớn. Quá trình này không chỉ là một giải pháp dồn điền đổi thửa về mặt kỹ thuật mà còn là một cuộc vận động chính trị - xã hội sâu rộng, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và chính quyền, tạo ra một sức bật mới cho phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

3.1. Quy trình tổ chức thực hiện tại UBND xã Tịnh Trà

Quy trình thực hiện DĐĐT tại Tịnh Trà được tiến hành theo các bước chặt chẽ. Đầu tiên, UBND xã Tịnh Trà thành lập Ban chỉ đạo, tổ chức họp dân để phổ biến chủ trương, lấy ý kiến và tạo sự đồng thuận. Tiếp theo, xã tiến hành đo đạc, kiểm kê lại toàn bộ quỹ đất nông nghiệp, phân loại chất lượng đất. Dựa trên kết quả này, một phương án DĐĐT chi tiết được xây dựng, trong đó có quy hoạch lại hệ thống hạ tầng. Cuối cùng, việc giao đất thực địa được tiến hành công khai, có sự giám sát của người dân và cấp lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo hiện trạng mới.

3.2. Lồng ghép với quy hoạch sử dụng đất và nông thôn mới

Một trong những kinh nghiệm dồn điền đổi thửa thành công tại Tịnh Trà là việc lồng ghép chặt chẽ với các chương trình phát triển khác. DĐĐT không chỉ là việc chia lại ruộng mà còn là cơ hội để thực hiện quy hoạch sử dụng đất một cách khoa học. Quỹ đất công ích được dồn về một khu vực tập trung, tạo điều kiện xây dựng các công trình phúc lợi. Người dân cũng tự nguyện hiến một phần đất để làm đường giao thông, kênh mương, góp phần hoàn thiện các tiêu chí trong chương trình xây dựng nông thôn mới.

3.3. Nguyên tắc đảm bảo công bằng và ổn định xã hội

Để đảm bảo công bằng và tránh phát sinh mâu thuẫn, quá trình DĐĐT tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “dân chủ, công khai, công bằng”. Mọi phương án đều được đưa ra bàn bạc trong nhân dân. Việc quy đổi diện tích giữa các loại đất khác nhau được tính toán kỹ lưỡng dựa trên hệ số đã được cộng đồng thống nhất. Nhờ vậy, quá trình DĐĐT đã diễn ra suôn sẻ, không chỉ giúp tích tụ tập trung đất đai mà còn góp phần củng cố tình đoàn kết trong cộng đồng, đảm bảo an ninh chính trị tại nông thôn.

IV. Đánh giá hiệu quả dồn điền đổi thửa đến kinh tế xã hội

Hiệu quả dồn điền đổi thửa tại Tịnh Trà được thể hiện rõ nét trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và quản lý nhà nước. Về kinh tế, tác động của dồn điền đổi thửa là vô cùng tích cực. Việc hình thành các cánh đồng lớn đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa nông nghiệp. Chi phí sản xuất giảm đáng kể do tiết kiệm được công lao động, chi phí vận chuyển và vật tư. Nghiên cứu cho thấy, sau DĐĐT, năng suất cây trồng chủ lực như lúa, lạc, ngô đều tăng lên rõ rệt. Giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích cao hơn, giúp tăng thu nhập cho các hộ nông dân. Về xã hội, chính sách này đã thực sự cải thiện đời sống người nông dân. Việc canh tác trở nên thuận lợi và đỡ vất vả hơn, giải phóng một phần lớn lao động nông nghiệp, tạo điều kiện cho họ tham gia vào các ngành nghề phi nông nghiệp, tăng thêm thu nhập. Về quản lý, DĐĐT giúp chính quyền địa phương và các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi quản lý quỹ đất hiệu quả hơn. Việc lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trở nên đơn giản, nhanh chóng, góp phần ổn định tình hình sử dụng đất và thúc đẩy thị trường quyền sử dụng đất phát triển lành mạnh. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự thành công của một chính sách đất đai nông nghiệp hợp lòng dân.

4.1. Tác động kinh tế Tăng năng suất và hình thành cánh đồng lớn

Sau DĐĐT, Tịnh Trà đã hình thành được những vùng sản xuất tập trung, các cánh đồng lớn chuyên canh lúa, ngô, lạc. Theo số liệu từ luận văn nghiên cứu, hiệu quả kinh tế trên 500m2 đất sản xuất đã tăng lên đáng kể. Ví dụ, lợi nhuận từ trồng lúa, lạc, ngô sau DĐĐT đều cao hơn so với trước đây. Mức đầu tư giảm nhưng năng suất cây trồng và sản lượng lại tăng, khẳng định hiệu quả dồn điền đổi thửa một cách thuyết phục. Đây là nền tảng cho phát triển nông nghiệp bền vững theo hướng hàng hóa.

4.2. Tác động xã hội Cải thiện đời sống người nông dân

Việc canh tác trên những thửa ruộng lớn, liền kề giúp giảm bớt gánh nặng lao động cho người nông dân. Thời gian và công sức dành cho việc đồng áng giảm đi, giúp họ có thêm thời gian chăm sóc gia đình và tìm kiếm các công việc khác. Thu nhập tăng lên từ hiệu quả sản xuất đã cải thiện trực tiếp chất lượng đời sống người nông dân. Đồng thời, việc quy hoạch lại giao thông, thủy lợi nội đồng cũng làm cho bộ mặt nông thôn khang trang, sạch đẹp hơn, góp phần thực hiện thành công chương trình xây dựng nông thôn mới.

4.3. Hiệu quả quản lý Đơn giản hóa thủ tục và hồ sơ địa chính

Từ hàng chục ngàn thửa đất nhỏ lẻ, sau DĐĐT, số lượng thửa đất trên địa bàn xã đã giảm đi đáng kể. Điều này giúp cho công tác quản lý của UBND xã Tịnh Trà và các cơ quan chuyên môn trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Việc cập nhật biến động đất đai, chỉnh lý hồ sơ địa chính và đặc biệt là cấp mới, cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được tiến hành nhanh gọn, chính xác, hạn chế tối đa các tranh chấp, khiếu nại, tạo sự ổn định lâu dài cho người sử dụng đất.

V. Bài học kinh nghiệm từ mô hình DĐĐT tại xã Tịnh Trà

Thành công của mô hình dồn điền đổi thửa tại xã Tịnh Trà, huyện Sơn Tịnh đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu có thể nhân rộng. Kinh nghiệm dồn điền đổi thửa quan trọng nhất là phải có sự lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt, sâu sát của cấp ủy Đảng và chính quyền địa phương, từ huyện đến xã. Vai trò của người đứng đầu trong việc tuyên truyền, vận động và giải quyết các vướng mắc phát sinh là yếu tố quyết định. Bài học thứ hai là phải phát huy tối đa quy chế dân chủ ở cơ sở, thực sự lấy dân làm gốc. Mọi công việc từ quy hoạch, xác định hệ số đất, đến phương án chia lại ruộng đều phải được người dân trực tiếp bàn bạc, quyết định và giám sát thực hiện. Sự đồng thuận của nhân dân là chìa khóa thành công. Thứ ba, DĐĐT không thể tách rời với việc quy hoạch và đầu tư xây dựng hạ tầng đồng bộ. Việc chỉnh trang đồng ruộng, kiên cố hóa kênh mương, làm đường giao thông nội đồng phải được thực hiện song song, thậm chí đi trước một bước. Điều này tạo ra giá trị gia tăng rõ rệt, khiến người dân thấy được lợi ích thiết thực và tích cực ủng hộ. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đặc biệt là giữa ngành nông nghiệp và ngành tài nguyên môi trường, để đưa ra các giải pháp dồn điền đổi thửa toàn diện, vừa thúc đẩy sản xuất, vừa đảm bảo tính pháp lý trong quản lý đất đai.

5.1. Vai trò lãnh đạo của cấp ủy và chính quyền địa phương

Thực tiễn tại Tịnh Trà cho thấy, nơi nào cấp ủy, chính quyền, đặc biệt là UBND xã Tịnh Trà, vào cuộc quyết liệt, công tâm thì ở đó công tác DĐĐT thành công. Sự chỉ đạo thống nhất, đồng bộ từ huyện đến thôn, cùng với sự nhiệt tình, trách nhiệm của đội ngũ cán bộ cơ sở là yếu tố then chốt để vượt qua mọi khó khăn, vướng mắc trong quá trình triển khai, tạo niềm tin vững chắc trong nhân dân.

5.2. Tầm quan trọng của sự đồng thuận và tham gia của người dân

Bài học xương máu là phải làm tốt công tác dân vận. Khi người dân đã hiểu rõ lợi ích của DĐĐT đối với đời sống người nông dân và tương lai phát triển nông nghiệp bền vững, họ sẽ tự nguyện tham gia và ủng hộ. Nguyên tắc “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” phải được贯彻 triệt để trong mọi khâu, từ xây dựng phương án đến tổ chức thực hiện, đảm bảo sự công bằng, minh bạch.

5.3. Kết hợp DĐĐT với đầu tư hạ tầng nông thôn đồng bộ

DĐĐT sẽ không phát huy hết hiệu quả nếu không đi kèm với việc đầu tư nâng cấp hạ tầng. Việc quy hoạch lại đồng ruộng phải gắn liền với việc xây dựng hệ thống giao thông, thủy lợi nội đồng kiên cố, hiện đại. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho cơ giới hóa nông nghiệp mà còn nâng cao khả năng chống chịu với thiên tai, góp phần hoàn thành các tiêu chí xây dựng nông thôn mới và nâng cao giá trị của đất đai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại xã tịnh trà huyện sơn tịnh tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP 1. Những chính sách đất đai ở Việt Nam từ năm 1945 đến nay 1. Chính sách quản lý và sử dụng đất đai giai đoạn từ sau 1945 đến 1985 * Giai đoạn 1945 - 1954 Sau ngày đất nước giành được độc lập ngày 02/9/1945, đất nước ta lại bước vào một cuộc kháng chiến gian khổ kéo dài đến 9 năm từ 1945 đến 1954.

Mặc dù vậy, Chính phủ của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đã xác định vai trò vô cùng quan trọng của của công tác đất đai, nên đã ban hành những sắc lệnh, quy định về lĩnh vực này. Điều đó được thể hiện sau đây: Ngày 20/10/1945 Chính phủ ra sắc lệnh giảm tô 25%; Ngày 26/10/1945 Chính phủ ra Nghị định giảm thuế 20%; Đến tháng 1/1948 Hội nghị lần thứ 2 Ban chấp hành Trung ương Đảng đã đề ra các chính sách ruộng đất trong thời kỳ kháng chiến, đề ra các định hướng cơ bản của việc tịch thu ruộng đất của địa chủ để chia cho dân nghèo; Tháng 2/1949 Chính phủ ra Sắc lệnh tạm cấp ruộng đất của việt gian và chia ruộng đất của thực dân Pháp cho dân cày nghèo; Tháng 3/1952 Chính phủ đã ban hành Điều lệ tạm thời về sử dụng đất công điền, công thổ. Đến thời điểm này số ruộng đất công của 3.035 xã ở miền Bắc đã chia cho nông dân là 184.871 ha, chiếm 77% diện tích đất công điền, công thổ ở các địa phương[26]; Hội nghị Trung ương lần thứ nǎm (11-1953) và Hội nghị toàn quốc của Đảng (11-1953) khóa II đã thông qua bản Cương lĩnh của Đảng về vấn đề ruộng đất. Về mục đích chung của cuộc vận động cải cách ruộng đất, bản Cương lĩnh nói rõ: "Để cải thiện đời sống của nông dân, để đẩy mạnh kháng chiến, đánh đuổi đế quốc Pháp, can thiệp Mỹ, đánh đổ nguỵ quyền, hoàn toàn giải phóng dân tộc.

Để giải phóng sức sản xuất ở nông thôn, đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp, mở đường cho công thương nghiệp phát triển, có lợi cho kháng chiến và kiến quốc, cần phải xóa bỏ quyền chiếm hữu ruộng đất của đế quốc Pháp ở Việt Nam, xoá bỏ chế độ phong kiến chiếm hữu ruộng đất của giai cấp địa chủ, thực hiện chế độ sở hữu ruộng đất của nông dân, thực hiện khẩu hiệu người cày có ruộng”; Tháng 12/1953 Quốc hội đã thông qua Luật Cải cách ruộng đất (CCRĐ); PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Chính sách về ruộng đất trong thời kỳ này có đặc thù không chỉ gồm những văn bản pháp luật do chính quyền cách mạng ban hành, mà còn cả một số văn bản, quy định của chính quyền cũ không trái với nền độc lập của nước Việt Nam và chỉnh thể dân chủ cộng hoà[26]. * Giai đoạn khôi phục kinh tế 1955 - 1957 ở miền Bắc Cuộc kháng chiến chống Pháp thắng lợi bằng chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ chấn động địa cầu. Ngay sau thắng lợi một trong những công tác đầu tiên cần được tập trung thực hiện là lĩnh vực ruộng đất. Điều đó đã được thể hiện qua các quyết định về chủ trương, chính sách sau đây: Tháng 9/1954 Bộ Chính trị ra quyết định thực hiện hoàn thành Cải cách ruộng đất (CCRĐ) và Kế hoạch 3 năm khôi phục kinh tế (1955-1957); Tháng 5/1955 Quốc hội ban hành 8 chính sách khuyến khích sản xuất nông nghiệp; Khi cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc, 140.000 ha ruộng đất bị bỏ hoang hóa; 200.000 ha không có nước tưới.

Sau 3 năm phục hồi kinh tế, 85% diện tích ruộng đất bỏ hoang đã được phục hóa; 3 công trình đại thuỷ nông (Sông Cầu, Bái Thượng, Đô Lương) được khôi phục, 14 công trình trung thủy nông được xây dựng, hệ thống đê sông Hồng, sông Cầu, sông Đáy được gia cố, sản xuất nông nghiệp phục hồi, đời sống nhân dân được cải thiện [19]. * Giai đoạn hợp tác hóa 1958 - 1960 Sau giai đoạn khôi phục kinh tế để tập hợp được sức mạnh của nông dân, Đảng và Chính phủ đã tiếp tục có những chủ trương, chính sách về công tác đất đai sau đây: Tháng 8/1955 Hội nghị lần thứ 8 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa II đã thông qua chủ trương xây dựng thí điểm hợp tác xã sản xuất nông nghiệp; Tháng 11/1958 Hội nghị lần thứ 14 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa II đã đề ra kế hoạch 3 năm cải tạo và bước đầu phát triển kinh tế miền Bắc (1958- 1960): Hợp tác hóa nông nghiệp là khâu chính trong toàn bộ dây chuyền cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc nước ta. Kết quả đến cuối năm 1960 toàn miền Bắc đã căn bản hoàn thành xây dựng hợp tác xã (HTX) với 41.400 HTX, thu hút 2,4 triệu hộ nông dân với 85,8% số hộ và 76% diện tích ruộng đất tập thể. Đồng thời với xây dựng HTX, trong 2 năm 1957, 1958 Nhà nước đã thành lập 6 tập đoàn sản xuất nông nghiệp, đến cuối năm 1959 đã thành lập 48 nông trường quốc doanh[19].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 * Giai đoạn hợp tác hóa, tập thể hóa 1961 - 1985 Quá trình hợp tác hóa nông nghiệp đã diễn ra nhanh chóng, với sự tập trung cao độ ruộng đất và các tư liệu sản xuất, lao động; từ HTX bậc thấp chuyển lên HTX bậc cao, ruộng đất đã được tập thể hóa triệt để, chế độ sở hữu tập thể về ruộng đất đã được thiết lập. Trong điều kiện thời chiến HTX nông nghiệp đã góp phần chi viện sức người, sức của cho giải phóng miền Nam thống nhất đất nước; Cuối năm 1974, đầu năm 1975 chủ trương xây dựng cấp huyện và tổ chức lại sản xuất nông nghiệp được triển khai mạnh mẽ. Phong trào đã tạo ra “các công trường thủ công” làm thủy lợi, khai hoang, lập vùng kinh tế mới, di dân, rời làng với khí thế "dời non, lấn biển". Mô hình tập thể hóa nông nghiệp đã đạt đến đỉnh cao, hoàn chỉnh, phân công lao động trong HTX nông nghiệp theo hướng chuyên môn hóa.

Vào năm 1975 cả nước đã có 17.000 HTX, trong đó 90% là HTX bậc cao, số hộ xã viên chiếm 95,6% số hộ nông dân miền Bắc, trong đó hộ xã viên HTX bậc cao chiếm 96,4%, bình quân 1 HTX có diện tích đất canh tác là 115,0 ha, 199 hộ và 337 lao động trong độ tuổi[19]; Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ IV tháng 12 năm 1976 quyết định đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước. Chủ trương xây dựng cấp huyện, hoàn thiện xây dựng HTX quy mô toàn xã, tổ chức nông nghiệp sản xuất lớn được tiếp tục khẳng định: “Tổ chức lại sản xuất nông nghiệp theo hướng tập trung, xóa bỏ kiểu tổ chức sản xuất và ăn chia theo đội. Thực hiện việc quản lý, sử dụng ruộng đất tập trung, thống nhất trên quy mô HTX. Các HTX phân phối lại ruộng đất cho các đội trên nguyên tắc tiện canh tiện cư với quy mô lớn, tránh phân tán, chia sẻ ruộng đất manh mún”; Ngày 13/1/1981 Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ban hành Chỉ thị số 100 về cải tiến công tác khoán, mở rộng khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động trong HTX nông nghiệp.

Chỉ thị 100 của Ban Bí thư đã tạo cho xã viên được quyền sử dụng đất trong khuôn khổ rộng rãi hơn, thiết thực và gắn bó hơn với lợi ích của người lao động. Đây là một mốc son có ý nghĩa về chính sách ruộng đất nông nghiệp trong thời kỳ này; Ngày 18/1/1984 Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ban hành Chỉ thị 35 “Về khuyến khích phát triển kinh tế gia đình”, “Về đất cho phép các hộ gia đình nông dân tận dụng mọi nguồn đất đai mà HTX, nông lâm trường chưa sử dụng hết để đưa vào sản xuất”; Với các chính sách trên, trong giai đoạn từ 1981 - 1985 sản xuất nông nghiệp đã có bước phát triển: Giá trị tổng sản phẩm nông nghiệp tăng 6%, thu nhập quốc dân trong nông nghiệp tăng 5,6%, sản lượng lương thực tăng 27%, năng suất lúa tăng 23,8%, diện tích cây công nghiệp tăng 62,1%, đàn bò tăng 33,2%, đàn lợn tăng 22,1% [19]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Chính sách quản lý và sử dụng đất đai giai đoạn 1986 - 1992 Chỉ thị 100 của Ban Bí thư đã tạo ra những thuận lợi cho phát triển sản xuất nông nghiệp.

Tuy nhiên, cơ chế khoán 100 cũng không tháo gỡ hết những khó khăn trong sản xuất nông nghiệp. Sau đó tăng trưởng trong sản xuất nông nghiệp bắt đầu giảm, tốc độ tăng trưởng của tổng sản lượng nông nghiệp từ năm 1986 đến năm 1988 chỉ 2,2% trên năm. Năm 1988, sản xuất lương thực không đáp ứng được nhu cầu dẫn đến sự thiếu ăn ở 21 tỉnh, thành phố trên miền Bắc; ở miền Nam một loạt các mâu thuẫn cũng gia tăng trong khu vực nông thôn, đặc biệt là mối quan hệ đất đai bởi sự “cào bằng” về phân chia và điều chỉnh đất đai. Điều này tất yếu đặt ra yêu cầu một cuộc cải cách mới trong chính sách đất đai[19]; Để giải quyết những vướng mắc trên, Nghị quyết số 10/NQ-TW ngày 05-04- 1988 về đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp (hay còn gọi Khoán 10) ra đời.

Khoán 10 đã đề ra cơ chế khoán mới, xác định HTX nông nghiệp là đơn vị chủ quản, hộ gia đình xã viên là đơn vị kinh tế tự chủ nhận khoán với HTX. Bắt đầu thời kỳ này, các tư liệu sản xuất (máy móc, trâu, bò, gia súc và công cụ khác) được sở hữu dưới hình thức cá thể. Như vậy, lần đầu tiên kinh tế hộ gia đình được thừa nhận là đơn vị kinh tế tự chủ. Khoán 10 đã được người nông dân tiếp nhận với tinh thần phấn khởi, đưa lại chuyển biến rõ rệt, sản xuất lương thực tăng từ 19,5 triệu tấn năm 1988 lên 21,5 triệu tấn năm 1989, tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nông nghiệp gần 10%.

Sản lượng lương thực tăng không những cung cấp đủ nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu ra quốc tế. Tuy nhiên, Khoán 10 chưa đề cập đến quyền sử dụng đất của hộ nông dân và việc xây dựng HTX mới. Riêng ở Miền Nam, người nông dân được giao lại đất họ đã sở hữu trước năm 1975.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ