Luận văn: Đánh giá đất đa tiêu chí chuyển đổi cây trồng tại huyện Tây Hòa

Luận văn thạc sĩ đánh giá thích hợp đất đa tiêu chí, định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả và bền vững tại huyện Tây Hòa, Phú Yên.

Chuyên ngành

Tài nguyên đất và môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đánh giá đất chuyển đổi cây trồng ở Tây Hòa

Đánh giá đất chuyển đổi cây trồng là một nhiệm vụ cấp thiết tại huyện Tây Hòa, tỉnh Phú Yên. Đây là cơ sở khoa học để tái cơ cấu nông nghiệp, nâng cao giá trị sản xuất và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Huyện Tây Hòa sở hữu tiềm năng lớn về đất đai, với diện tích đất nông nghiệp chiếm trên 80% tổng diện tích tự nhiên. Tuy nhiên, việc khai thác chưa thực sự tối ưu, nhiều diện tích chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang các loại cây trồng khác còn mang tính tự phát. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại để xác định những loại cây trồng triển vọng, phù hợp với từng đơn vị đất đai cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng bản đồ định hướng, giúp người dân và chính quyền địa phương có những quyết sách đúng đắn, khai thác hiệu quả tài nguyên đất. Việc này không chỉ giúp tăng hiệu quả kinh tế nông nghiệp mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái, thích ứng với biến đổi khí hậu. Quá trình đánh giá được thực hiện một cách toàn diện, kết hợp giữa yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội, đảm bảo tính khả thi và bền vững cho các mô hình chuyển đổi được đề xuất.

1.1. Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất Tây Hòa

Công tác quy hoạch sử dụng đất Tây Hòa đóng vai trò nền tảng trong việc định hướng phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Một quy hoạch khoa học, dựa trên tiềm năng và hạn chế của tài nguyên đất, sẽ giúp phân bổ cây trồng hợp lý, tránh tình trạng sản xuất manh mún, tự phát. Theo tài liệu nghiên cứu, Tây Hòa có địa hình đa dạng, từ đồng bằng phù sa ven sông Ba, sông Bánh Lái đến vùng đồi núi phía Tây. Mỗi vùng có đặc điểm thổ nhưỡng, khí hậu và thủy văn riêng, đòi hỏi một cơ cấu cây trồng khác nhau. Việc thiếu quy hoạch chi tiết dẫn đến tình trạng nhiều nơi canh tác không phù hợp, gây suy thoái đất, lãng phí tài nguyên nước và giảm hiệu quả đầu tư. Do đó, việc đánh giá đất chi tiết là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một kế hoạch sử dụng đất bền vững, tối ưu hóa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường lâu dài cho địa phương.

1.2. Mục tiêu chuyển đổi cơ cấu cây trồng Phú Yên tại Tây Hòa

Chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng Phú Yên tại huyện Tây Hòa nhằm giải quyết bài toán kinh tế cho người nông dân trên những vùng đất canh tác kém hiệu quả. Mục đích chính là thay thế các loại cây trồng truyền thống có năng suất thấp, giá trị kinh tế không cao bằng các loại cây có triển vọng hơn. Cụ thể, đề tài nghiên cứu tập trung vào việc xác định các loại hình sử dụng đất (LUT) phù hợp, mang lại lợi nhuận cao và bền vững. Việc chuyển đổi không chỉ dừng lại ở việc thay đổi loại cây, mà còn bao gồm việc áp dụng kỹ thuật canh tác cây trồng mới, cải tiến quy trình sản xuất và kết nối với thị trường tiêu thụ nông sản. Thành công của quá trình này sẽ tạo ra một nền nông nghiệp hàng hóa mạnh mẽ, góp phần tăng thu nhập, ổn định đời sống cho người dân và thực hiện thành công mục tiêu tái cơ cấu ngành nông nghiệp của tỉnh Phú Yên.

II. Thách thức khi chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả ở Tây Hòa

Việc chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả tại huyện Tây Hòa đang đối mặt với nhiều thách thức cả về tự nhiên và kinh tế - xã hội. Về mặt tự nhiên, nhiều vùng đất có những hạn chế cố hữu như tầng đất mỏng, độ dốc cao, nguy cơ xói mòn, hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố phèn, mặn cục bộ. Các điều kiện tự nhiên huyện Tây Hòa tuy có thuận lợi về khí hậu và nguồn nước nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro từ thiên tai như lũ lụt, khô hạn. Về kinh tế - xã hội, người nông dân còn thiếu vốn, kiến thức và kỹ thuật canh tác cây trồng mới. Thói quen canh tác lúa nước đã ăn sâu vào tiềm thức, khiến việc thay đổi mô hình sản xuất gặp nhiều trở ngại. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ nông sản cho các loại cây trồng mới còn chưa ổn định, thiếu liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ, gây ra rủi ro về giá cả và đầu ra. Việc thiếu các chính sách hỗ trợ nông dân Phú Yên một cách cụ thể và mạnh mẽ cũng là một rào cản lớn. Giải quyết đồng bộ các thách thức này là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp

Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Tây Hòa cho thấy sự phụ thuộc lớn vào cây lúa, mía và sắn. Theo báo cáo, diện tích đất sản xuất nông nghiệp chiếm 22,86% tổng diện tích tự nhiên. Trong đó, đất trồng lúa tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng phù sa, nhưng nhiều khu vực cho năng suất thấp do đất bị suy thoái hoặc hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng. Cây mía và sắn được trồng nhiều ở vùng đồi gò, tuy nhiên phương thức canh tác quảng canh, ít đầu tư thâm canh dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao và tiềm ẩn nguy cơ xói mòn, rửa trôi đất. Các mô hình đất trồng cây ăn quả và cây công nghiệp dài ngày như hồ tiêu tuy mang lại giá trị cao nhưng quy mô còn nhỏ lẻ, phát triển tự phát. Việc phân tích sâu hiện trạng này giúp nhận diện rõ các vùng đất cần ưu tiên chuyển đổi và những loại hình sử dụng đất đang gặp vấn đề.

2.2. Hạn chế từ điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng

Mặc dù có tiềm năng, điều kiện tự nhiên huyện Tây Hòa cũng đặt ra nhiều hạn chế. Vùng đồi núi phía Nam và Tây có độ dốc lớn, tầng đất mỏng, dễ bị xói mòn khi canh tác không hợp lý. Một số vùng đất bị nhiễm phèn, chua (pH < 4.5) cần được cải tạo đất trồng trước khi đưa vào sản xuất các loại cây trồng giá trị cao. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng nông nghiệp, đặc biệt là hệ thống giao thông và thủy lợi ở các xã miền núi như Hòa Mỹ Tây, Sơn Thành Tây còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư, nông sản và áp dụng cơ giới hóa. Sự phụ thuộc vào nguồn nước trời ở nhiều khu vực cũng là một rủi ro lớn, ảnh hưởng đến năng suất và sự ổn định của sản xuất, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.

III. Phương pháp đánh giá đất Phân tích thổ nhưỡng chi tiết

Để có cơ sở khoa học cho việc chuyển đổi cây trồng, phương pháp đánh giá đất theo khung của Tổ chức Nông lương Liên Hiệp Quốc (FAO) đã được áp dụng. Cốt lõi của phương pháp này là so sánh yêu cầu sinh thái của cây trồng với đặc tính của đất đai. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích thổ nhưỡng một cách chi tiết. Các mẫu đất được thu thập tại thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu lý hóa quan trọng như thành phần cơ giới, độ pH, hàm lượng mùn, N, P, K. Dựa trên kết quả phân tích và các bản đồ đơn tính (độ dốc, tầng dày, hiện trạng sử dụng), các Đơn vị Bản đồ Đất đai (LMU) được xây dựng. Mỗi LMU là một khoanh đất có những đặc tính tương đối đồng nhất. Sau đó, các LMU này được phân hạng thích hợp (S1 - Rất thích hợp, S2 - Thích hợp trung bình, S3 - Ít thích hợp, N - Không thích hợp) cho từng loại cây trồng cụ thể. Phương pháp này đảm bảo việc lựa chọn cây trồng không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà còn dựa trên những bằng chứng khoa học vững chắc về sự phù hợp của đất đai.

3.1. Quy trình xây dựng bản đồ đơn vị đất đai LMU

Việc xây dựng bản đồ Đơn vị Đất đai (LMU) là bước cơ bản trong đánh giá đất. Quy trình này được thực hiện bằng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) thông qua phương pháp chồng xếp các bản đồ đơn tính. Các bản đồ đầu vào bao gồm: bản đồ đất, bản đồ độ dốc, bản đồ tầng dày đất và bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Mỗi bản đồ này thể hiện một đặc tính riêng của đất đai. Khi chồng xếp chúng lên nhau, các vùng giao thoa sẽ tạo thành những đa giác mới, được gọi là LMU. Mỗi LMU mang tổ hợp các đặc tính từ các bản đồ gốc, ví dụ: 'đất phù sa, độ dốc 0-3 độ, tầng dày >70cm'. Theo tài liệu nghiên cứu tại Tây Hòa, phương pháp này đã xác định được hàng trăm LMU khác nhau, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của tài nguyên đất trong huyện. Bản đồ LMU là nền tảng để tiến hành phân hạng thích hợp cho từng loại cây trồng.

3.2. Tiêu chí phân hạng thích hợp đất theo FAO

Phân hạng thích hợp đất đai theo FAO được thực hiện dựa trên việc so sánh yêu cầu sinh thái của loại hình sử dụng đất (LUT) với các đặc tính của đơn vị đất đai (LMU). Các tiêu chí đánh giá bao gồm: điều kiện khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa), địa hình (độ dốc) và các tính chất đất (thành phần cơ giới, tầng dày, độ pH, hàm lượng mùn). Mỗi tiêu chí được cho điểm dựa trên mức độ phù hợp. Ví dụ, đối với cây hồ tiêu, đất có độ dốc >15 độ hoặc tầng dày <30cm sẽ bị xếp vào hạng ít thích hợp hoặc không thích hợp. Kết quả tổng hợp điểm của tất cả các tiêu chí sẽ quyết định hạng thích hợp cuối cùng của một LMU cho cây hồ tiêu. Hệ thống phân hạng này cung cấp một cái nhìn khách quan, định lượng về tiềm năng của đất, là công cụ hữu ích cho việc định giá đất nông nghiệp và quy hoạch sản xuất.

IV. Bí quyết đánh giá đa tiêu chí bằng GIS và AHP tại Tây Hòa

Việc đánh giá đất không chỉ dừng lại ở các yếu tố tự nhiên. Để quyết định chuyển đổi cây trồng mang lại hiệu quả toàn diện, cần áp dụng phương pháp đánh giá đa tiêu chí, kết hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Nghiên cứu tại Tây Hòa đã tích hợp thành công công nghệ GIS với phương pháp Phân tích Thứ bậc (AHP - Analytic Hierarchy Process). GIS được dùng để quản lý và phân tích các lớp dữ liệu không gian, trong khi AHP là công cụ toán học để xác định trọng số hay mức độ quan trọng của từng tiêu chí. Quá trình này được thực hiện thông qua việc phỏng vấn chuyên gia và nông dân để so sánh cặp đôi các tiêu chí như hiệu quả kinh tế nông nghiệp, thị trường tiêu thụ nông sản, trình độ sản xuất của người dân, và tác động môi trường. Kết quả từ AHP cung cấp một bộ trọng số khách quan, phản ánh đúng ưu tiên phát triển của địa phương. Khi kết hợp các trọng số này với dữ liệu không gian trong GIS, một bản đồ thích hợp đa tiêu chí sẽ được tạo ra, chỉ rõ những khu vực tối ưu nhất cho từng loại cây trồng.

4.1. Ứng dụng GIS trong phân tích dữ liệu không gian

Công nghệ GIS đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Trong nghiên cứu tại Tây Hòa, các phần mềm như MapInfo và ArcGIS đã được sử dụng để số hóa và xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề. GIS không chỉ giúp tạo ra bản đồ LMU mà còn phân tích các yếu tố kinh tế - xã hội theo không gian, chẳng hạn như khoảng cách từ vùng sản xuất đến điểm thu mua, mật độ lao động, hay sự phân bố của các chính sách hỗ trợ nông dân Phú Yên. Khả năng phân tích không gian của GIS cho phép xác định các mối tương quan mà phương pháp truyền thống khó nhận ra, ví dụ như sự ảnh hưởng của khoảng cách đến thị trường đối với quyết định chọn cây trồng của nông hộ. Đây là công cụ không thể thiếu để xây dựng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao và quy hoạch sử dụng đất thông minh.

4.2. Kỹ thuật phân tích thứ bậc AHP xác định trọng số

Kỹ thuật phân tích thứ bậc (AHP), do Saaty đề xuất năm 1977, là một phương pháp ra quyết định hiệu quả khi có nhiều tiêu chí phức tạp. Trong nghiên cứu này, AHP được dùng để định lượng tầm quan trọng tương đối của các nhóm tiêu chí: Kinh tế - Cơ sở hạ tầng, Xã hội, và Môi trường. Ví dụ, các chuyên gia có thể đánh giá rằng tiêu chí 'Thu nhập từ cây trồng' quan trọng hơn 'Tăng độ che phủ đất'. Thông qua một ma trận so sánh cặp đôi, AHP tính toán ra trọng số cụ thể cho từng tiêu chí. Theo kết quả nghiên cứu, đối với cây mía và hồ tiêu tại Tây Hòa, nhóm tiêu chí kinh tế luôn có trọng số cao nhất. Việc xác định trọng số một cách khoa học giúp kết quả đánh giá cuối cùng phản ánh chính xác hơn các ưu tiên thực tế, từ đó đề xuất các phương án chuyển đổi khả thi và được cộng đồng chấp nhận cao.

V. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế nông nghiệp Tây Hòa

Kết quả nghiên cứu và đánh giá thực địa tại Tây Hòa đã xác định được một số loại cây trồng có triển vọng cao, đặc biệt là mía và hồ tiêu, có khả năng thay thế cho các vùng chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả. Phân tích hiệu quả kinh tế nông nghiệp cho thấy các mô hình này mang lại thu nhập vượt trội so với canh tác lúa truyền thống. Cụ thể, sau khi trừ chi phí, thu nhập hỗn hợp từ cây hồ tiêu và mía cao hơn đáng kể. Việc đánh giá không chỉ dựa trên lợi nhuận mà còn xem xét toàn diện các yếu tố thông qua phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức). Điều này giúp nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và các yếu tố cần cải thiện để đảm bảo sự phát triển bền vững. Kết quả đã xây dựng được bản đồ thích hợp hiện tại, chỉ ra các vùng đất có tiềm năng cao nhất cho từng loại cây trồng, làm cơ sở để huyện Tây Hòa triển khai các dự án chuyển đổi một cách khoa học và hiệu quả, nhắm đến các cây trồng chủ lực huyện Tây Hòa trong tương lai.

5.1. Xác định cây trồng chủ lực huyện Tây Hòa mía hồ tiêu

Dựa trên các phân tích về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội, nghiên cứu đã lựa chọn mía và hồ tiêu là hai trong số các cây trồng chủ lực huyện Tây Hòa để đánh giá chi tiết. Cây mía phù hợp với các vùng đất đỏ vàng, đất xám trên địa hình đồi thấp, đặc biệt tại các xã Sơn Thành Đông, Sơn Thành Tây. Cây hồ tiêu thích hợp với đất nâu vàng trên bazan, đất nâu thẩm, yêu cầu thoát nước tốt và có thể phát triển mạnh ở các vùng như Hòa Mỹ Tây. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp tự nhiên cho thấy có hàng ngàn hecta đất tại Tây Hòa thuộc hạng S1 và S2 cho hai loại cây này. Việc xác định rõ vùng trồng tiềm năng giúp tập trung nguồn lực đầu tư, hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật và liên kết sản xuất.

5.2. Phân tích SWOT và thị trường tiêu thụ nông sản

Phân tích SWOT cho cây mía và hồ tiêu đã chỉ ra các yếu tố chiến lược. Điểm mạnh là sự phù hợp về đất đai và khí hậu, cùng với kinh nghiệm canh tác của người dân. Điểm yếu là vốn đầu tư ban đầu cao (đặc biệt với hồ tiêu), sự phụ thuộc vào thị trường tiêu thụ nông sản và nguy cơ sâu bệnh hại. Cơ hội đến từ nhu cầu thị trường ngày càng tăng và các chính sách hỗ trợ nông dân Phú Yên trong việc chuyển đổi cây trồng. Thách thức lớn nhất là biến động giá cả và sự cạnh tranh từ các vùng khác. Về thị trường, cây mía có lợi thế nhờ nhà máy đường KCP gần đó, trong khi hồ tiêu phụ thuộc vào mạng lưới thương lái và giá cả thế giới. Việc phân tích này giúp đưa ra các khuyến nghị cụ thể, chẳng hạn như cần tăng cường liên kết '4 nhà', xây dựng thương hiệu và đa dạng hóa sản phẩm để giảm thiểu rủi ro.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững ở Tây Hòa

Từ các kết quả phân tích sâu rộng, định hướng phát triển nông nghiệp bền vững cho huyện Tây Hòa cần tập trung vào ba trụ cột chính: quy hoạch hợp lý, ứng dụng công nghệ và chính sách hỗ trợ hiệu quả. Trước hết, cần xây dựng và triển khai bản đồ định hướng sử dụng đất dựa trên các kết quả đánh giá thích hợp đa tiêu chí. Bản đồ này sẽ là kim chỉ nam cho việc phân bổ cây trồng, tránh đầu tư dàn trải và khai thác quá mức tài nguyên. Thứ hai, cần đẩy mạnh việc áp dụng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, bao gồm hệ thống tưới tiết kiệm, giống cây trồng chất lượng cao, và quy trình canh tác hữu cơ để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ nông dân Phú Yên một cách thực chất, từ hỗ trợ vốn, kỹ thuật, đến xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương. Sự kết hợp đồng bộ của ba yếu tố này sẽ tạo ra một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững cho Tây Hòa trong tương lai.

6.1. Đề xuất mô hình nông nghiệp công nghệ cao

Để nâng cao giá trị gia tăng, Tây Hòa cần chuyển dần từ nông nghiệp truyền thống sang các mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Đối với cây hồ tiêu, có thể áp dụng mô hình canh tác trên trụ sống, kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt để tiết kiệm nước và phân bón. Đối với cây mía, việc sử dụng giống mới kháng bệnh, áp dụng cơ giới hóa từ khâu làm đất đến thu hoạch sẽ giúp giảm chi phí và tăng năng suất. Bên cạnh đó, các mô hình đất trồng cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP, kết hợp du lịch sinh thái vườn cũng là một hướng đi tiềm năng. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các doanh nghiệp và hợp tác xã đầu tư vào các mô hình này, tạo ra các sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân Phú Yên

Thành công của quá trình tái cơ cấu nông nghiệp phụ thuộc rất lớn vào các chính sách hỗ trợ nông dân Phú Yên. Các chính sách này cần được thiết kế một cách toàn diện và dễ tiếp cận. Cụ thể, cần có chính sách hỗ trợ về vốn vay ưu đãi cho việc đầu tư ban đầu, đặc biệt với các cây trồng dài ngày. Hỗ trợ về kỹ thuật thông qua các chương trình khuyến nông, tập huấn chuyển giao kỹ thuật canh tác cây trồng mới là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, chính quyền cần đóng vai trò cầu nối, xúc tiến thương mại để kết nối nông dân với doanh nghiệp và thị trường tiêu thụ nông sản ổn định. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực của Tây Hòa như 'Hồ tiêu Sơn Thành', 'Mía đường Sông Hinh' cũng cần được quan tâm, đầu tư bài bản để nâng cao vị thế và giá trị nông sản trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm về đất và đất đai Trên thế giới, người ta thường sử dụng hai thuật ngữ có ý nghĩa khác nhau để mô tả về đất, đó là đất (soil) và đất đai (land).Docutraev (1846-1903) người Nga là người đầu tiên đã xác định một cách khoa học về đất rằng: Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của nhiều yếu tố.

Theo Docutraev: Đất trên bề mặt lục địa là một vật thể thiên nhiên được hình thành do sự tác động tổng hợp cực kỳ phức tạp của 5 yếu tố: Sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương [5].Wiliam (1863- 1939) - Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô (cũ) thì cho rằng đất là lớp tơi xốp của vỏ lục địa, có độ dày khác nhau, có thể sản xuất ra những sản phẩm của cây trồng. Tiêu chuẩn cơ bản để phân biệt giữa “đá mẹ” và đất là độ phì nhiêu, nếu chưa có độ phì nhiêu, thực vật thượng đẳng chưa sống được thì chưa gọi là đất [5]. Như vậy, nguồn gốc của đất (soil) là từ các loại “đá mẹ” nằm trong thiên nhiên lâu đời bị phá hủy dần dần dưới tác dụng của yếu tố lý học, hóa học và sinh học, tạo ra độ phì nhiêu để cây trồng sinh trưởng, phát triển và cho năng suất. Đối với đất trồng trọt ngoài những yếu tố tự nhiên thì yếu tố con người có ảnh hưởng mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của đất [5].

FAO cho rằng đất đai là một tổng thể của nhiều yếu tố bao gồm: Khí hậu, địa mạo/địa hình, thổ nhưỡng, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên (bao gồm cả rừng), động vật tự nhiên, những biến đổi của đất do hoạt động của con người [5].Theo Brinkman và Smyth (1973): “Đất đai là một vạt đất xác định về mặt địa lý, là một phần diện tích bề mặt của trái đất với những thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của môi trường bên trên, bên trong và bên dưới nó như không khí, loại đất, điều kiện địa chất, thủy văn, động vật, thực vật cư trú, những hoạt động tác động từ trước và hiện tại của con người, ở chừng mực mà những thuộc tính này có ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng vạt đất đó của con người trong hiện tại và tương lai”[18]. Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu đơn giản: Đất đai là một vùng đất có ranh giới, vị trí cụ thể và có những thuộc tính tổng hợp của các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội như: Thổ nhưỡng, khí hậu, địa hình, địa chất, thủy văn, thực vật, động vật và hoạt động sản xuất của con người. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Như vậy, đất chỉ là một phần, một bộ phận quan trọng của đất đai và một vùng đất mặc dù có tầng dày lớn, độ phì nhiêu cao,. nhưng các yếu tố về khí hậu, thủy văn, kinh tế - xã hội không thuận lợi thì không thể được coi là đất đai có giá trị.

Để xác định giá trị hay đánh giá tiềm năng đất đai của một khu vực, người ta phải có ít nhất ba nguồn tư liệu thống kê ban đầu: Tư liệu khí hậu, thổ nhưỡng và kinh tế - xã hội. Khái niệm về đánh giá đất Công tác đánh giá đất đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu khá lâu do đó hình thành khá nhiều khái niệm khác nhau về đánh giá đất đai, đó là:Đánh giá đất đai là so sánh, đánh giá khả năng của đất theo từng khoanh đất dựa vào độ màu mỡ và khả năng sản xuất của đất. Theo Sôbôlev: Đánh giá đất đai là học thuyết về sự đánh giá có tính chất so sánh chất lượng đất của các vùng đất khác nhau mà ở đó thực vật sinh trưởng và phát triển.Young (Anh): Đánh giá đất đai là quá trình đoán định tiềm năng của đất đai cho một hoặc một số loại sử dụng đất đai được đưa ra để lựa chọn.Đánh giá đất đai là sự phân chia có tính chất chuyên canh về hiệu suất của đất do những dấu hiệu khách quan (khí hậu thời tiết, thủy sản, thảm thực vật tự nhiên, hệ động vật tự nhiên v.v) và thuộc tính của chính đất đai tạo nên.Đánh giá đất đai chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực một vùng có điều kiện tự nhiên (trừ yếu tố đất) và điều kiện kinh tế - xã hội như nhau.Từ các quan điểm trên, FAO đã đề xuất định nghĩa về đánh giá đất đai (1976) như sau:“Đánh giá đất đai là quá trình so sánh, đối chiếu những tính chất vốn có của vạt/khoanh đất cần đánh giá với những tính chất đất đai mà loại hình sử dụng đất yêu cầu”[18].Trong sản xuất nông nghiệp, việc đánh giá đất nông nghiệp được dựa theo các yếu tố đánh giá đất với những mức độ khác nhau. Mức độ khác nhau của các yếu tố đánh giá đất được tính toán dựa trên những cơ sở khách quan, phản ánh các thuộc tính của đất và mối tương quan giữa chúng với năng suất cây trồng trong nhiều năm.

Nói cách khác, đánh giá đất đai trong sản xuất nông nghiệp thường dựa vào chất lượng (độ phì tự nhiên và độ phì hữu hiệu) của đất và mức sản phẩm mà độ phì đất tạo nên.Trong đánh giá đất đai có hai khái niệm cụ thể như sau: 1. Đánh giá tiềm năng sử dụng đất đai Đánh giá tiềm năng sử dụng đất đai là việc phân chia hay phân hạng đất đai thành các nhóm dựa trên các yếu tố thuận lợi hay hạn chế trong sử dụng như độ dốc, độ dày tầng đất, đá lẫn, tình trạng xói mòn, úng ngập, khô hạn, mặn hóa,. Trên cơ sở đó có thể lựa chọn những kiểu sử dụng đất phù hợp. Việc đánh giá tiềm năng sử dụng đất thường áp dụng trên quy mô lớn như trong phạm vi một nước, một tỉnh hay một huyện.

Yếu tố hạn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 chế là những yếu tố hầu như không thay đổi được như độ dốc, độ dày tầng đất, khí hậu. Đánh giá tiềm năng sử dụng đất là phương pháp đánh giá đất đai tổng quát với mục tiêu sử dụng lớn như cho nông nghiệp, lâm nghiệp và không đi sâu đánh giá chi tiết cho từng thành phần của mỗi kiểu sử dụng đất tổng quát [13]. Đánh giá mức độ thích hợp đất đai Đánh giá mức độ thích hợp đất đai là quá trình xác định mức độ thích hợp cao hay thấp của các kiểu sử dụng đất cho một đơn vị đất đai và tổng hợp cho toàn khu vực dựa trên so sánh yêu cầu kiểu sử dụng đất với đặc điểm các đơn vị đất đai. Đánh giá đất được tiến hành xem xét trên phạm vi rất rộng bao hàm cả không gian và thời gian, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và môi trường.

Đánh giá tiềm năng đất đai phải gắn liền với việc nghiên cứu các điều kiện sinh thái nhằm đưa ra một hệ thống sản xuất có chọn lọc, đáp ứng cả 3 chỉ tiêu là: phù hợp với điều kiện sinh thái, có hiệu quả kinh tế - xã hội cao và chất lượng môi trường đảm bảo. Đánh giá phân hạng đất đai không chỉ là lĩnh vực khoa học mà còn là lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật. Vì vậy, việc đánh giá đất đai phải được xem xét trên nhiều phương diện và có sự kết hợp liên ngành. Các khái niệm trong đánh giá đất 1.

Sử dụng đất Đó là mục đích tác động vào đất đai nhằm đạt kết quả mong muốn. Trên thực tế có nhiều kiểu sử dụng đất khác nhau, trong đó có các kiểu sử dụng đất chủ yếu như trồng cây hàng năm, lâu năm, đồng cỏ, trồng rừng, cảnh quan du lịch,. Ngoài ra còn có sử dụng đa mục đích với hai hay nhiều kiểu sử dụng đất chủ yếu trên cùng một diện tích đất. Kiểu sử dụng đất có thể là hiện tại nhưng cũng có thể trong tương lai, nhất là khi các điều kiện kinh tế - xã hội, cơ sở hạ tầng, tiến bộ khoa học kỹ thuật thay đổi.

Trong mỗi kiểu sử dụng đất nông lâm nghiệp thường gắn với các cây trồng cụ thể [13]. Loại hình sử dụng đất chính Loại hình sử dụng đất chính là sự phân nhỏ của sử dụng đất trong khu vực hoặc vùng nông lâm nghiệp dựa trên đặc điểm của cây trồng và công nghệ áp dụng (nước tưới, vật tư…)[18]. Loại hình sử dụng đất LUT là loại hình đặc biệt của sử dụng đất được mô tả theo các thuộc tính nhất định. LUT là bức tranh mô tả thực trạng sử dụng đất của một vùng đất với những phương thức quản lý sản xuất trong các điều kiện kinh tế - xã hội và kỹ thuật được xác định.

Trong sản xuất nông lâm nghiệp, loại hình sử dụng đất được hiểu khái quát là hình thức sử dụng đất đai để sản xuất hoặc phát triển một nhóm cây trồng, vật nuôi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trong chu kỳ một hoặc nhiều năm. Ngoài ra, LUT còn có nghĩa là kiểu sử dụng đất - Land use utilization. Có rất nhiều mô hình đặc trưng để mô tả loại hình sử dụng đất, trong số đó có các đặc trưng cơ bản như: quy trình sản xuất, các đặc tính về quản lý đất đai như sức kéo trong làm đất, đầu tư vật tư kỹ thuật,. và các đặc tính về kinh tế, kỹ thuật như định hướng thị trường, vốn thâm canh, lao động, vấn đề sở hữu đất đai,.

Trong nghiên cứu đánh giá đất đai, loại hình sử dụng đất được điều tra, mô tả một cách chi tiết, đặc biệt đối với dạng sử dụng đất có mục đích nhằm đáp ứng yêu cầu của việc đánh giá. Đơn vị bản đồ đất đai (LMU) Theo FAO (1983), đơn vị bản đồ đất đai là một khoanh/vạt đất cụ thể được xác định trên bản đồ đơn vị đất đai với những đặc tính và tính chất đất đai riêng biệt (như chế độ nhiệt, độ dốc, loại đất, địa hình, chế độ nước,.) thích hợp đồng nhất cho từng loại hình sử dụng đất cụ thể, có cùng một điều kiện quản lý đất và cùng một khả năng sản xuất và cải tạo đất[18]. Hệ thống sử dụng đất (LUS) LUS là sự kết hợp của LMU và LUT (hiện tại và tương lai). Hệ thống sử dụng đất là một loại hình sử dụng đất được bố trí trong một điều kiện tự nhiên cụ thể, có thể là một đơn vị bản đồ đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ