Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường típ 2 là một trong những bệnh lý chuyển hóa mạn tính phổ biến và là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF, 2019), toàn thế giới có khoảng 463 triệu người trưởng thành mắc bệnh đái tháo đường. Một trong những biến chứng mạn tính nghiêm trọng và thường gặp nhất là tổn thương loét bàn chân, với nguy cơ tiến triển loét trong suốt cuộc đời của người bệnh đái tháo đường dao động từ 19% đến 34%. Nhiễm trùng vết loét bàn chân là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc bệnh nhân phải nhập viện điều trị nội trú, đồng thời làm tăng nguy cơ viêm xương tủy xương (chiếm từ 44% đến 68% các ca nhập viện vì nhiễm trùng bàn chân) và dẫn đến hậu quả cắt cụt chi (khoảng 2 triệu ca cắt cụt chi mỗi năm trên toàn cầu).

Việc điều trị nhiễm trùng vết loét bàn chân gặp nhiều thách thức do tình trạng suy giảm miễn dịch tại chỗ, xơ vữa mạch máu ngoại vi, bệnh lý thần kinh cảm giác và đặc biệt là sự gia tăng của các chủng vi khuẩn đề kháng kháng sinh. Việc xác định đặc điểm vi sinh học và mô hình đề kháng kháng sinh tại từng cơ sở y tế là cơ sở khoa học quan trọng giúp thầy thuốc lựa chọn phác đồ kháng sinh kinh nghiệm ban đầu phù hợp, hạn chế sự lan rộng của ổ nhiễm trùng, giảm thời gian nằm viện và phòng ngừa nguy cơ tàn phế cho người bệnh.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Y khoa của tác giả Phan Hoài Phong được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát đặc điểm vi sinh trên vết loét bàn chân có nhiễm trùng ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ giai đoạn 2019 - 2021.
  2. Đánh giá tình hình đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh phân lập được từ vết loét bàn chân có nhiễm trùng ở nhóm đối tượng nghiên cứu trên.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường típ 2 có vết loét bàn chân nhiễm trùng điều trị nội trú tại Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu hồ sơ bệnh án từ ngày 01/01/2019 đến ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chẩn đoán

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về cơ chế bệnh sinh của bàn chân đái tháo đường (sự phối hợp giữa biến chứng thần kinh ngoại vi, bệnh động mạch ngoại vi, nhiễm trùng mô mềm, biến dạng bàn chân và các yếu tố vi chấn thương ngoại sinh) cùng các hướng dẫn chuyên môn quốc tế và trong nước:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường: Áp dụng theo khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2022), bao gồm nồng độ glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dL}$ ($7{,}0\text{ mmol/L}$), glucose máu 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose đường uống $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($11{,}1\text{ mmol/L}$), hoặc có triệu chứng tăng glucose máu kinh điển kèm glucose máu bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại nhiễm trùng bàn chân: Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA 2019), vết loét được xác định có nhiễm trùng khi có mủ hoặc có $\ge 2$ dấu hiệu viêm tại chỗ (sưng, nóng, đỏ, đau) và phân loại theo 4 mức độ: Độ 1 (Không nhiễm trùng), Độ 2 (Nhẹ - tổn thương da/mô dưới da, quầng đỏ $<2\text{ cm}$), Độ 3 (Trung bình - tổn thương mô sâu, cơ, gân, xương hoặc quầng đỏ $>2\text{ cm}$), Độ 4 (Nặng - có kèm theo hội chứng đáp ứng viêm toàn thân SIRS).
  • Tiêu chuẩn phân loại mức độ đề kháng kháng sinh: Căn cứ theo định nghĩa của Bộ Y tế (2015) và tài liệu Clinical Microbiology and Infection (2012):
    • Đa kháng thuốc (MDR - Multi-Drug Resistance): Không nhạy cảm với $\ge 1$ loại kháng sinh trong $\ge 3$ nhóm kháng sinh thử nghiệm.
    • Kháng thuốc mở rộng (XDR - Extensively Drug Resistance): Không nhạy cảm với $\ge 1$ loại kháng sinh của tất cả các nhóm kháng sinh thử nghiệm, chỉ còn nhạy cảm với $\le 2$ nhóm.
    • Toàn kháng (PDR - Pan-Drug Resistance): Không nhạy cảm với toàn bộ các kháng sinh trong danh mục thử nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, cắt ngang mô tả có phân tích.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu ước tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể cho kết quả tối thiểu là 85 bệnh nhân. Nghiên cứu thực tế thu thập trọn vẹn toàn bộ 91 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu và không vi phạm tiêu chuẩn loại trừ (loại trừ bệnh nhân có thai) trong giai đoạn từ 01/01/2019 đến 31/12/2021.
  • Kỹ thuật xét nghiệm và thu thập dữ liệu cận lâm sàng:
    • Glucose máu tĩnh mạch định lượng bằng phương pháp Hexokinase trên máy tự động Beckman Coulter AU680 (thuốc thử OLYMPUS ORS 6221).
    • Định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp trao đổi ion trên hệ thống Beckman Coulter AU680.
    • Nồng độ Creatinine huyết thanh dùng để tính mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) theo công thức MDRD.
    • Bạch cầu, tỷ lệ Neutrophil và protein phản ứng C (CRP) được ghi nhận tại thời điểm nhập viện.
    • Mẫu bệnh phẩm mủ vết loét được thu thập, tiến hành nhuộm Gram, nuôi cấy phân lập định danh vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm (CLSI) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến định lượng có phân phối chuẩn được trình bày bằng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$); biến phân phối không chuẩn trình bày bằng trung vị và khoảng giá trị phân vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về bệnh đái tháo đường, sinh lý bệnh hình thành vết loét và nhiễm trùng bàn chân. Tác giả phân tích cấu trúc giải phẫu hệ thống các khoang bàn chân, chỉ ra rằng sự liên thông giữa các khoang là điều kiện thuận lợi khiến ổ nhiễm trùng lan nhanh vào mô sâu, khớp và xương. Hệ vi sinh vật gây bệnh được phân tích theo từng giai đoạn tiến triển: các vết loét nông, cấp tính thường do cầu khuẩn Gram dương ưa khí (Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.) chiếm ưu thế; trong khi các vết loét mạn tính, sâu và từng điều trị kháng sinh trước đó thường có sự hiện diện của trực khuẩn Gram âm họ Enterobacteriaceae (Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis), Pseudomonas aeruginosa và vi khuẩn kỵ khí.

Chương tổng quan cũng tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế (Mỹ, Bồ Đào Nha, Kuwait, Ấn Độ, Malaysia) và trong nước (Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ), cho thấy xu hướng dịch chuyển căn nguyên vi sinh từ vi khuẩn Gram dương sang vi khuẩn Gram âm tại các quốc gia đang phát triển và khu vực nhiệt đới, đi kèm tỷ lệ chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) và trực khuẩn Gram âm sinh men $\beta$-lactamase phổ rộng (ESBL) ở mức cao.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, các bước thu thập thông tin theo bệnh án nghiên cứu mẫu, tiêu chuẩn xác định các biến số lâm sàng (vị trí loét, thời gian loét theo phân loại Prompers, các bệnh lý đồng mắc như tăng huyết áp, suy thận mạn, đột quỵ, hội chứng Cushing do thuốc) và cận lâm sàng.

Quy trình xét nghiệm vi sinh từ khâu nhận mẫu dịch mủ, kỹ thuật nuôi cấy định lượng/bán định lượng, phân loại vi khuẩn theo nhuộm Gram và thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh (nhạy cảm - S, trung gian - I, đề kháng - R, nồng độ ức chế tối thiểu - MIC) được chuẩn hóa theo hướng dẫn của Bộ Y tế và CLSI. Các nguyên tắc y đức trong nghiên cứu y học được tuân thủ nghiêm ngặt theo phê duyệt của Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Trường Đại học Võ Trường Toản và Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Tác giả trình bày hệ thống số liệu thu được từ 91 bệnh nhân nghiên cứu thông qua 17 bảng biểu và 5 biểu đồ thống kê:

1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

Đặc điểm biến số Phân nhóm / Chỉ số Số lượng ($N=91$) Tỷ lệ (%) / Giá trị
Nhóm tuổi $<40$ tuổi 0 0,0%
40 - 60 tuổi 30 33,0%
$>60$ tuổi 61 67,0%
Tuổi trung bình ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) — $66{,}0 \pm 10{,}3$ tuổi
Giới tính Nam 31 34,1%
Nữ 60 65,9%
Chỉ số khối cơ thể (BMI) Gầy ($<18{,}5\text{ kg/m}^2$) 1 1,1%
Bình thường ($18{,}5 - 22{,}9\text{ kg/m}^2$) 69 75,8%
Quá cân ($23 - 25\text{ kg/m}^2$) 15 16,5%
Béo phì ($>25\text{ kg/m}^2$) 6 6,6%
BMI trung bình ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) — $21{,}7 \pm 2{,}3\text{ kg/m}^2$
Địa dư Thành thị 58 63,7%
Nông thôn 33 36,3%
Nghề nghiệp Hết tuổi lao động 39 42,9%
Nghề khác 37 40,7%
Nội trợ 9 9,9%
Nông dân 5 5,5%
Công nhân 1 1,1%
Thời gian mắc ĐTĐ típ 2 $<10$ năm 76 83,5%
$\ge 10$ năm 15 16,5%
Thời gian mắc trung bình chung — $8{,}87 \pm 3{,}94$ năm
Nam giới — $7{,}9 \pm 4{,}3$ năm
Nữ giới — $9{,}4 \pm 3{,}7$ năm

2. Tiền sử bệnh lý nền và đặc điểm tổn thương vết loét

Bệnh lý nền và đặc điểm loét Phân nhóm chi tiết Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Tiền sử bệnh nền Tăng huyết áp 61 67,0%
Suy thận mạn 12 13,2%
Đột quỵ não 4 4,4%
Tiền sử phẫu thuật bàn chân 3 3,3%
Hội chứng Cushing do thuốc 2 2,2%
Suy tim 2 2,2%
Suy gan 1 1,1%
Tiền sử đoạn chi 1 1,1%
Vị trí vết loét Ngón chân 51 56,0%
Mu bàn chân 18 19,8%
Gan bàn chân 9 9,9%
Gót chân 6 6,6%
Cổ chân 2 2,2%
Tổn thương nhiều vị trí 5 5,5%
Thời gian bị loét trước nhập viện $<7$ ngày 31 34,1%
7 - 90 ngày 59 64,8%
$>90$ ngày 1 1,1%

3. Các chỉ số cận lâm sàng huyết học và sinh hóa lúc nhập viện

  • Số lượng bạch cầu: Giá trị trung vị đạt $12.100\text{ /mm}^3$ (dao động từ thấp nhất $3.810\text{ /mm}^3$ đến cao nhất $74.300\text{ /mm}^3$).
  • Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil): Trung bình đạt $71{,}9 \pm 10{,}5%$.
  • Nồng độ Glucose huyết tương: Trung bình đạt $16{,}7 \pm 6{,}6\text{ mmol/L}$.
  • Chỉ số HbA1c: Trung bình đạt $10{,}5 \pm 1{,}5%$.
  • Nồng độ Creatinine huyết thanh: Trung bình đạt $107{,}9 \pm 50{,}9\ \mu\text{mol/L}$.

4. Đặc điểm vi sinh và phân loại nhuộm Gram

Kết quả nuôi cấy và nhuộm Gram bệnh phẩm dịch mủ vết loét cho thấy:

  • Vi khuẩn Gram âm: Chiếm ưu thế với tỷ lệ 52,7%.
  • Vi khuẩn Gram dương: Chiếm tỷ lệ 47,3%.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh, đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân ($66{,}0 \pm 10{,}3$ tuổi) và tỷ lệ bệnh nhân trên 60 tuổi chiếm ưu thế (67,0%) tương đồng với quy luật sinh lý bệnh: tuổi cao làm suy giảm tuần hoàn ngoại vi và khả năng tự chăm sóc bàn chân. Tỷ lệ nữ giới mắc biến chứng loét bàn chân trong nghiên cứu (65,9%) cao hơn nam giới (34,1%), phản ánh cơ cấu dân số cao tuổi và thói quen sinh hoạt tại địa phương.

Tình trạng kiểm soát đường huyết lúc nhập viện của nhóm bệnh nhân ở mức kém, thể hiện qua chỉ số glucose máu trung bình ($16{,}7\text{ mmol/L}$) và HbA1c trung bình ($10{,}5%$), là yếu tố thúc đẩy tổn thương thần kinh mạch máu và ức chế chức năng thực bào của bạch cầu trung tính (vốn có trung vị tăng cao $12.100\text{ /mm}^3$).

Về mặt vi sinh, tỷ lệ vi khuẩn Gram âm chiếm 52,7% cao hơn vi khuẩn Gram dương (47,3%), phù hợp với mô hình dịch tễ học nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường ở các nước nhiệt đới và châu Á (như các nghiên cứu tại Kuwait 51,2%, Ấn Độ 51,4%, Malaysia 52,8% hay nghiên cứu của Nguyễn Thị Cẩm Nhung tại Cần Thơ với họ Enterobacteriaceae chiếm 55,3%). Vị trí vết loét thường gặp nhất là ngón chân (56,0%) do đây là vị trí chịu áp lực tỳ đè lớn và dễ bị va chạm vi chấn thương trong sinh hoạt hàng ngày.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Đa số bệnh nhân là người cao tuổi $>60$ tuổi (67,0%), nữ giới chiếm tỷ lệ cao (65,9%), phần lớn cư trú tại khu vực thành thị (63,7%) và đã hết tuổi lao động (42,9%). Đa số bệnh nhân có thời gian phát hiện đái tháo đường $<10$ năm (83,5%). Bệnh lý đồng mắc phổ biến nhất là tăng huyết áp (67,0%) và suy thận mạn (13,2%). Vị trí loét tập trung nhiều nhất ở ngón chân (56,0%) và mu chân (19,8%); thời gian phát hiện vết loét từ 7 đến 90 ngày trước khi nhập viện chiếm đa số (64,8%).
  2. Đặc điểm cận lâm sàng: Người bệnh nhập viện trong tình trạng đường huyết không được kiểm soát tốt (HbA1c trung bình $10{,}5 \pm 1{,}5%$, Glucose máu $16{,}7 \pm 6{,}6\text{ mmol/L}$), có phản ứng viêm hệ thống rõ rệt (Bạch cầu trung vị $12.100\text{ /mm}^3$, Neutrophil $71{,}9%$).
  3. Căn nguyên vi sinh: Tác nhân gây nhiễm trùng vết loét bàn chân đái tháo đường tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ có sự hiện diện của cả hai nhóm vi khuẩn, trong đó vi khuẩn Gram âm chiếm tỷ lệ ưu thế (52,7%) so với vi khuẩn Gram dương (47,3%).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Cần tăng cường giáo dục kiểm soát đường huyết định kỳ và hướng dẫn kỹ năng tự kiểm tra, chăm sóc bàn chân cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2, đặc biệt là nhóm bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân nữ có bệnh nền tăng huyết áp.
  • Khi tiếp nhận bệnh nhân đái tháo đường có vết loét bàn chân nhiễm trùng, cần chỉ định lấy mẫu bệnh phẩm nuôi cấy vi sinh và làm kháng sinh đồ sớm trước khi can thiệp kháng sinh.
  • Phác đồ điều trị kháng sinh kinh nghiệm ban đầu tại cơ sở cần bao phủ cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, sau đó điều chỉnh kịp thời theo kết quả kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế sự phát triển của các chủng vi khuẩn đa kháng.

Đóng góp mới của khóa luận

Công trình cung cấp bộ dữ liệu vi sinh học và dịch tễ học lâm sàng cập nhật trong giai đoạn 2019 - 2021 tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ. Nghiên cứu củng cố bằng chứng thực tiễn về sự chiếm ưu thế của vi khuẩn Gram âm trong nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, phục vụ xây dựng và cập nhật hướng dẫn điều trị kháng sinh nội viện phù hợp với mô hình vi sinh địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương pháp thu thập hồi cứu: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ, do đó một số thông tin chi tiết về tiền sử sử dụng kháng sinh trước nhập viện tại tuyến cơ sở hoặc can thiệp tự điều trị tại nhà chưa được ghi nhận đầy đủ.
  • Phương pháp lấy mẫu bệnh phẩm: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên kết quả cấy dịch mủ từ vết loét, chưa thực hiện nuôi cấy định lượng mô sâu hoặc sinh thiết xương để đánh giá chuyên biệt các tác nhân yếm khí (kỵ khí bắt buộc) hoặc chẩn đoán viêm xương tủy.
  • Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ với cỡ mẫu 91 bệnh nhân, chưa bao quát được toàn bộ các cơ sở y tế trên địa bàn khu vực.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thực hiện các nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế đa trung tâm.
  • Triển khai kỹ thuật sinh thiết mô sâu và kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác các chủng vi khuẩn kỵ khí và các gen mã hóa tính đề kháng kháng sinh.
  • Nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá mối liên quan giữa việc điều chỉnh kháng sinh theo kháng sinh đồ với kết cục lâm sàng (thời gian liền vết thương, tỷ lệ bảo tồn chi và tỷ lệ tái phát).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết, Truyền nhiễm, Ngoại Chấn thương chỉnh hình và Bác sĩ Đa khoa tham gia điều trị bệnh nhân đái tháo đường.
    • Sinh viên y khoa, học viên sau đại học làm tài liệu tham khảo khi thực hiện các khóa luận, luận văn chuyên ngành Nội khoa, Vi sinh y học và Dược lý lâm sàng.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung lý thuyết và tiêu chuẩn phân độ nhiễm trùng vết loét bàn chân theo IDSA và tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo ADA.
    • Bộ số liệu thực tế về phân bố nhân khẩu học, bệnh nền, vị trí tổn thương loét và các chỉ số cận lâm sàng (Glucose, HbA1c, Bạch cầu, Neutrophil).
    • Tỷ lệ phân bố vi khuẩn theo phương pháp nhuộm Gram làm cơ sở tham khảo cho việc định hướng sử dụng kháng sinh kinh nghiệm tại chỗ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố vi khuẩn Gram âm và Gram dương phân lập từ vết loét bàn chân trong nghiên cứu này là bao nhiêu?

Kết quả khảo sát trên 91 mẫu bệnh phẩm tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ ghi nhận vi khuẩn Gram âm chiếm tỷ lệ ưu thế với 52,7%, trong khi vi khuẩn Gram dương chiếm tỷ lệ 47,3%.

2. Tình trạng kiểm soát đường huyết và phản ứng viêm của các bệnh nhân lúc nhập viện ra sao?

Các bệnh nhân trong nghiên cứu có tình trạng kiểm soát glucose máu kém với chỉ số HbA1c trung bình đạt $10{,}5 \pm 1{,}5%$ và Glucose huyết tương lúc nhập viện trung bình là $16{,}7 \pm 6{,}6\text{ mmol/L}$. Phản ứng viêm toàn thân thể hiện qua số lượng bạch cầu trung vị là $12.100\text{ /mm}^3$ và tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil) trung bình là $71{,}9 \pm 10{,}5%$.

3. Vị trí giải phẫu nào trên bàn chân có tỷ lệ xuất hiện vết loét nhiễm trùng cao nhất?

Vị trí ngón chân có tỷ lệ xuất hiện vết loét cao nhất, chiếm 56,0% (51 bệnh nhân). Tiếp theo là vùng mu bàn chân chiếm 19,8% (18 bệnh nhân), gan bàn chân chiếm 9,9% (9 bệnh nhân), gót chân chiếm 6,6% (6 bệnh nhân), tổn thương ở nhiều vị trí chiếm 5,5% (5 bệnh nhân) và thấp nhất là cổ chân chiếm 2,2% (2 bệnh nhân).

4. Nhóm tuổi và thời gian mắc bệnh đái tháo đường của đối tượng nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?

Bệnh nhân cao tuổi từ $>60$ tuổi chiếm đa số với tỷ lệ 67,0% (độ tuổi trung bình $66{,}0 \pm 10{,}3$ tuổi), không có trường hợp nào dưới 40 tuổi. Về thời gian phát hiện bệnh đái tháo đường típ 2, nhóm bệnh nhân mắc bệnh $<10$ năm chiếm tỷ lệ áp đảo với 83,5%, thời gian mắc bệnh trung bình chung là $8{,}87 \pm 3{,}94$ năm.

5. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu được quy định như thế nào?

Bệnh nhân được chọn vào nghiên cứu khi thỏa mãn đồng thời hai tiêu chuẩn: (1) Được chẩn đoán đái tháo đường típ 2 theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2022); và (2) Được xác định có nhiễm trùng vết loét bàn chân theo tiêu chuẩn IDSA 2019 (có dịch tiết mủ hoặc có từ 2 dấu hiệu viêm sưng, nóng, đỏ, đau tại chỗ). Các trường hợp bệnh nhân có thai bị loại trừ khỏi nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Hoài Phong đã hoàn thành việc khảo sát đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và vi sinh học trên 91 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có nhiễm trùng vết loét bàn chân tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ giai đoạn 2019 - 2021. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân phần lớn là người cao tuổi, có tình trạng kiểm soát đường huyết kém và mang nhiều bệnh lý nền kết hợp, trong đó tổn thương loét phổ biến nhất ở ngón chân. Căn nguyên vi sinh gây nhiễm trùng ghi nhận tỷ lệ vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế (52,7%) so với vi khuẩn Gram dương (47,3%), cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho công tác lựa chọn kháng sinh ban đầu và tối ưu hóa quản lý điều trị biến chứng bàn chân đái tháo đường tại địa phương.