Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ hiện đại trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam. Dẫn liệu từ Tạp chí Tài chính (2017) cho thấy, tính đến tháng 6 năm 2016, toàn thị trường Việt Nam đã phát hành hơn 106 triệu thẻ ngân hàng với 17.000 thiết bị chấp nhận thẻ (POS) được lắp đặt, phản ánh tốc độ mở rộng của các phương thức thanh toán điện tử. Thẻ ATM trở thành công cụ giao dịch tài chính cơ bản, an toàn và thuận tiện cho người tiêu dùng.
Tại thành phố Huế, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) chính thức khai trương chi nhánh vào ngày 04/06/2010. Dù đã xây dựng được mạng lưới hoạt động và thị phần nhất định, số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại Eximbank - Chi nhánh Huế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của địa bàn. Khách hàng sử dụng dịch vụ còn gặp một số trở ngại thực tế như: danh mục dịch vụ thẻ chưa thật sự đa dạng, xuất hiện lỗi kỹ thuật tại máy ATM, tâm lý lo ngại về rủi ro an toàn thông tin và quy trình đăng ký phát hành thẻ còn tương đối phức tạp. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam (EXIMBANK) - Chi nhánh Huế" để làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và gia tăng trải nghiệm của khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Một là, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng nói chung và thẻ ATM nói riêng.
- Hai là, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Eximbank - Chi nhánh Huế thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra sơ cấp.
- Ba là, đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm khắc phục hạn chế, nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút khách hàng mở rộng sử dụng thẻ ATM tại Eximbank - Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam - Chi nhánh Huế và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ này.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ thẻ ATM của Eximbank - Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Eximbank - Chi nhánh Huế, địa chỉ số 6A Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh và dịch vụ thẻ được thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; số liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi điều tra khách hàng được tiến hành từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm thẻ ngân hàng dựa trên khung pháp lý tại Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, xác định thẻ thanh toán là phương tiện do tổ chức phát hành cung cấp để thực hiện giao dịch theo điều kiện thỏa thuận. Thẻ ATM được định nghĩa theo tiêu chuẩn ISO 7810, bao gồm cả thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng dùng để rút tiền, chuyển khoản, kiểm tra số dư và thanh toán không dùng tiền mặt.
Tác giả phân loại thẻ theo 4 tiêu chí: công nghệ sản xuất (thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ, thẻ chip thông minh), tổ chức phát hành (ngân hàng phát hành, tổ chức phi ngân hàng, thẻ liên kết), tính chất thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ online/offline, thẻ rút tiền mặt) và phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế). Đồng thời, khóa luận tổng kết mô hình 5 chủ thể tham gia chu trình thẻ (Tổ chức thẻ quốc tế, Ngân hàng phát hành, Ngân hàng thanh toán, Đơn vị chấp nhận thẻ, Chủ thẻ), quy trình phát hành thẻ gồm 6 bước và quy trình thanh toán thẻ gồm 10 bước.
Khung đo lường chất lượng dịch vụ được xây dựng dựa trên sự so sánh giữa mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988) và mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Mô hình SERVQUAL xác định 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ dựa trên chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận:
$$\text{CLDV} = f(\text{KC}_1, \text{KC}_2, \text{KC}_3, \text{KC}_4, \text{KC}_5)$$
Nhằm khắc phục nhược điểm nhân đôi số lượng câu hỏi và sự phức tạp khi đo lường kỳ vọng của SERVQUAL, tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm cơ sở nghiên cứu, chỉ tập trung đánh giá mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng. Thang đo đề xuất gồm 26 biến quan sát thuộc 6 nhóm thành phần:
| Nhóm yếu tố |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Sự tin cậy |
TC1 - TC5 |
05 |
Cung ứng đúng cam kết, thủ tục đơn giản, chất lượng tiền máy ATM, uy tín ngân hàng, an ninh tại điểm ATM |
| Khả năng đáp ứng |
DU1 - DU5 |
05 |
Báo cáo giao dịch nhanh chóng, đa dạng tiện ích, xử lý sự cố nhanh, đường dây hotline thông suốt, thời gian chờ giao dịch |
| Phương tiện hữu hình |
HH1 - HH6 |
06 |
Giao diện ứng dụng điện thoại, đường truyền kết nối, vị trí ngân hàng, cơ sở vật chất, mẫu mã độ bền thẻ, không gian phòng ATM |
| Năng lực phục vụ |
PV1 - PV4 |
04 |
Tác phong thành thạo của nhân viên, kiến thức chuyên môn, giải quyết khiếu nại thỏa đáng, mạng lưới hoạt động thuận tiện |
| Mức độ đồng cảm |
DC1 - DC3 |
03 |
Lắng nghe ý kiến phàn nàn, thái độ phục vụ tận tình lịch sự, chính sách chăm sóc và ưu đãi tri ân khách hàng |
| Sự hài lòng |
HL1 - HL3 |
03 |
Mức độ hài lòng chung, ý định giới thiệu cho người thân, sự sẵn sàng tiếp tục sử dụng các dịch vụ khác |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh và tình hình huy động vốn giai đoạn 2021 - 2023 của Eximbank Chi nhánh Huế.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/biến ($26 \times 5 = 130$ mẫu) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) ($N = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). Tác giả phát ra 140 phiếu điều tra tại trụ sở chi nhánh (6A Lý Thường Kiệt, Huế) theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (10 phiếu/ngày trong 20 ngày, chia 2 ca sáng 8h00-11h00 và chiều 13h00-17h00). Số phiếu hợp lệ thu về đạt 131 mẫu.
- Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS 26.0 với các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng $< 0,3$; chấp nhận thang đo có Alpha $\ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Sig Bartlett $< 0,05$, Factor loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về chất lượng dịch vụ thẻ
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển của hệ thống thẻ từ các dấu mốc ban đầu (thẻ Charg-It năm 1964 của John Biggins, Diners Club năm 1949, BankAmericard năm 1958 tiền thân của VISA, ICA năm 1966 tiền thân của MasterCard, thẻ ghi nợ của Ngân hàng Delaware năm 1966). Tác giả trình bày các khái niệm nền tảng về dịch vụ, thẻ ngân hàng, thẻ ATM, phân loại thẻ theo công nghệ, chủ thể phát hành, tính chất thanh toán và phạm vi lãnh thổ. Chương này phân tích chi tiết quy trình phát hành thẻ gồm 6 bước: Đăng ký phát hành, Tiếp nhận kiểm tra hồ sơ, Thẩm định hồ sơ, Phân loại khách hàng và xét duyệt hạn mức, Ký kết hợp đồng và cá nhân hóa thẻ, Bàn giao thẻ và hướng dẫn sử dụng. Đồng thời, chương 1 mô tả quy trình thanh toán thẻ 10 bước qua tổ chức thẻ quốc tế. Tác giả phân tích lợi ích của thẻ đối với chủ thẻ, ngân hàng thương mại, đơn vị chấp nhận thẻ và toàn xã hội; làm rõ các nhân tố ảnh hưởng chủ quan (công nghệ, nhân sự, thương hiệu, thủ tục) và khách quan (pháp lý, cạnh tranh, dân trí, mạng lưới bán lẻ, thu nhập). Cuối chương, tác giả tổng hợp các mô hình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Hằng, Lê Thu Hồng, Nguyễn Thành Công), nghiên cứu quốc tế (Albarq, Lo Liang Kheng, Krishna Naik), thiết lập khung nghiên cứu thực nghiệm dựa trên SERVPERF và mã hóa 26 biến quan sát.
Chương 2: Chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam Eximbank - Chi nhánh Huế
Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành hệ thống Eximbank (thành lập theo Quyết định số 140/CT ngày 24/05/1989, hoạt động từ 17/01/1990, vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng, tăng lên 12.335 tỷ đồng với mạng lưới 207 chi nhánh và phòng giao dịch). Eximbank Chi nhánh Huế được thành lập theo Quyết định số 139/2014/EIB ngày 13/04/2014, đi vào hoạt động từ 04/06/2010 (chuyển từ địa chỉ cũ 205 Trần Hưng Đạo về 6A Lý Thường Kiệt từ tháng 12/2020). Bộ máy tổ chức của chi nhánh gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc) và 4 phòng chức năng: Phòng Dịch vụ khách hàng (09 nhân sự gồm 1 Trưởng phòng, 1 Kiểm soát viên, 2 Giao dịch viên, 2 Nhân viên DVKH, 2 Giao dịch viên kiêm quỹ, 1 Thủ quỹ), Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng cá nhân và Phòng Ngân quỹ - Hành chính.
Tác giả phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2021 - 2023, chỉ ra sự tăng trưởng nhưng có dấu hiệu suy giảm tốc độ tăng của doanh thu và lợi nhuận, đồng thời ghi nhận sự dịch chuyển tích cực trong công tác huy động vốn:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
372.010 |
Đang tăng trưởng |
Tăng trưởng chậm lại |
+2,81% (+10.482 tr.đ) |
+1,31% (+5.xxx tr.đ) |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
363.560 |
Tăng tương ứng |
Được kiểm soát tốt |
Tăng 10.xxx tr.đ |
+1,28% (+4.774 tr.đ) |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
Ghi nhận |
Tăng trưởng |
Tiếp tục tăng chậm |
+3,75% (+337 tr.đ) |
+2,53% (+236 tr.đ) |
| Vốn huy động KH cá nhân (triệu đồng) |
836.650 (77,25%) |
874.113 (74,26%) |
970.650 (72,06%) |
+4,48% (+37.463 tr.đ) |
+11,04% (+96.537 tr.đ) |
| Vốn huy động Tổ chức KT (triệu đồng) |
246.427 (22,75%) |
303.046 (25,74%) |
376.357 (27,94%) |
+22,98% (+56.619 tr.đ) |
+24,19% (+73.311 tr.đ) |
| Tổng vốn huy động (triệu đồng) |
1.083.077 |
1.177.159 |
1.347.007 |
+8,69% (+94.082 tr.đ) |
+14,43% (+169.848 tr.đ) |
Dựa trên dữ liệu khảo sát 131 khách hàng, chương 2 kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trên thang Likert 5 mức độ. Kết quả định lượng cho thấy khách hàng đánh giá cao nhóm "Mức độ tin cậy" và nhóm "Năng lực phục vụ". Ngược lại, nhóm "Khả năng đáp ứng", nhóm "Phương tiện hữu hình" và nhóm "Mức độ đồng cảm" ghi nhận điểm số thấp hơn, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại tại điểm đặt máy ATM và quy trình hỗ trợ khách hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam Eximbank – Chi nhánh Huế
Từ kết quả khảo sát thực nghiệm và định hướng phát triển bán lẻ của Eximbank Huế, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần thang đo:
- Giải pháp nâng cao tính tin cậy: Đảm bảo bảo mật tài khoản, duy trì chất lượng tiền mặt tại các cây ATM (tránh tiền rách, tiền cũ), chuẩn hóa quy trình thủ tục mở thẻ nhanh gọn.
- Giải pháp nâng cao tính đáp ứng: Tối ưu hóa thời gian xử lý khiếu nại và tra soát giao dịch thẻ, duy trì kênh hotline hỗ trợ liên tục không bị gián đoạn, đa dạng hóa tiện ích liên kết thanh toán hóa đơn.
- Giải pháp nâng cao tính hữu hình: Cải tiến giao diện ứng dụng di động liên kết thẻ theo hướng trực quan, bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy ATM, duy trì không gian phòng máy sạch sẽ, thoáng mát và bố trí vị trí đặt cây ATM thuận lợi cho khách hàng tiếp cận.
- Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Đào tạo định kỳ kỹ năng mềm và nghiệp vụ chuyên sâu cho giao dịch viên; nâng cao tinh thần trách nhiệm trong khâu giải quyết khiếu nại; mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán thẻ.
- Giải pháp nâng cao độ đồng cảm: Thiết lập cơ chế ghi nhận và lắng nghe phản hồi của chủ thẻ, thực hiện các chương trình quà tặng tri ân khách hàng thân thiết vào các dịp lễ tết và ngày sinh nhật.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu thực chứng, nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích được bức tranh kinh doanh của Eximbank Chi nhánh Huế giai đoạn 2021 - 2023. Tốc độ tăng trưởng doanh thu có dấu hiệu chậm lại (từ mức tăng 2,81% năm 2022 xuống 1,31% năm 2023), trong khi chi phí được kiểm soát tốt hơn (mức tăng giảm từ 10.xxx triệu đồng năm 2022 xuống 4.774 triệu đồng năm 2023). Tổng vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 1.083.077 triệu đồng (năm 2021) lên 1.177.159 triệu đồng (năm 2022, tăng 8,69%) và đạt 1.347.007 triệu đồng (năm 2023, tăng 14,43%). Cơ cấu nguồn vốn ghi nhận tỷ trọng tiền gửi từ tổ chức kinh tế tăng dần từ 22,75% lên 27,94%, giảm dần sự phụ thuộc đơn thuần vào nhóm khách hàng cá nhân.
Về mặt đánh giá định lượng dịch vụ thẻ ATM, kết quả phân tích kiểm định One-Sample T-Test từ mẫu 131 khách hàng cung cấp các cứ liệu cụ thể:
- Nhóm yếu tố được khách hàng đánh giá cao: "Mức độ tin cậy" (sự an tâm về uy tín ngân hàng, tính chuẩn xác của giao dịch) và "Năng lực phục vụ" (tác phong chuyên nghiệp, kiến thức nghiệp vụ của nhân viên tại quầy).
- Nhóm yếu tố khách hàng chưa thực sự hài lòng: "Khả năng đáp ứng" (tốc độ xử lý sự cố thẻ, đường truyền hotline hỗ trợ), "Phương tiện hữu hình" (chất lượng cơ sở vật chất buồng máy ATM, độ tiện ích ứng dụng số) và "Mức độ đồng cảm" (chính sách chăm sóc, thấu hiểu nhu cầu cá nhân hóa).
Về mặt đóng góp giải pháp và kiến nghị, tác giả đã hệ thống hóa 5 nhóm biện pháp nội bộ gắn liền với mô hình SERVPERF và mở rộng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước cùng Hiệp hội Doanh nghiệp thành phố Huế nhằm hoàn thiện môi trường thanh toán không dùng tiền mặt tại địa phương. Nghiên cứu đóng góp một bộ chỉ tiêu đo lường thực tế gồm 26 biến quan sát đã qua sàng lọc độ tin cậy tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn miền Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) do khó khăn trong việc tiếp cận toàn bộ danh sách khách hàng thẻ của chi nhánh. Điều này phần nào làm giảm tính đại diện tổng thể cho tất cả các phân khúc khách hàng thẻ ATM của Eximbank.
- Quy mô mẫu và địa bàn khảo sát: Kích thước mẫu thực tế dừng lại ở 131 quan sát, chỉ thực hiện khảo sát tại một điểm giao dịch duy nhất là trụ sở Eximbank Huế tại 6A Lý Thường Kiệt trong khung thời gian từ 11/2024 đến 02/2025.
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung chủ yếu vào dịch vụ thẻ ATM truyền thống, chưa mở rộng phân tích sâu các dịch vụ ngân hàng số thế hệ mới như Mobile Banking, Internet Banking hay thanh toán không tiếp xúc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo nhóm tuổi, nghề nghiệp hoặc thói quen giao dịch.
- Mở rộng phạm vi điều tra sang các phòng giao dịch trực thuộc hoặc so sánh đối sánh chất lượng dịch vụ thẻ giữa Eximbank với các ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Tích hợp thêm các biến số công nghệ mới nhằm đánh giá sự gắn kết giữa dịch vụ thẻ vật lý và hệ sinh thái ngân hàng điện tử (Eximbank Mobile Banking, Smart OTP).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ đang xây dựng đề tài khóa luận về đánh giá chất lượng dịch vụ hoặc sự hài lòng của khách hàng.
- Cán bộ quản lý và nhân viên tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trong việc tham khảo bộ chỉ tiêu đo lường chất lượng dịch vụ thẻ bán lẻ.
Các phần đáng tham khảo trực tiếp:
- Quy trình chuẩn hóa và mã hóa thang đo 26 biến quan sát theo mô hình SERVPERF được xây dựng cụ thể trong Chương 1.
- Quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm trên SPSS 26.0 (từ thống kê mô tả, kiểm định hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến kiểm định One-Sample T-Test).
- Chuỗi số liệu phân tích hoạt động kinh doanh và dịch vụ huy động vốn thực tế giai đoạn 2021 - 2023 của Eximbank Chi nhánh Huế tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL nguyên bản?
Mô hình SERVQUAL đo lường cả kỳ vọng lẫn cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua 5 khoảng cách, khiến bảng hỏi bị nhân đôi số lượng biến (44 câu hỏi) gây nhàm chán và khó xác định chính xác kỳ vọng. Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) chỉ đo lường cảm nhận thực tế của khách hàng, giúp rút ngắn bảng hỏi, tăng độ tập trung và nâng cao tính tin cậy của dữ liệu khảo sát.
2. Kích thước mẫu khảo sát 131 khách hàng được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát, với 26 biến cần $26 \times 5 = 130$ mẫu) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell ($N = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). Tác giả đã phát ra 140 phiếu khảo sát thực tế và thu về 131 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích SPSS.
3. Tình hình huy động vốn của Eximbank Chi nhánh Huế giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng liên tục, từ 1.083.077 triệu đồng (năm 2021) lên 1.177.159 triệu đồng (năm 2022, tăng 8,69%) và đạt 1.347.007 triệu đồng (năm 2023, tăng 14,43%). Mặc dù nguồn vốn từ khách hàng cá nhân luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 70%), nguồn vốn từ tổ chức kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao hơn (tăng 22,98% năm 2022 và tăng 24,19% năm 2023), giúp đa dạng hóa cơ cấu vốn của ngân hàng.
4. Kết quả kiểm định định lượng chỉ ra khách hàng hài lòng và chưa hài lòng ở những yếu tố nào?
Khách hàng tham gia khảo sát đánh giá cao nhóm Mức độ tin cậy (TC) và Năng lực phục vụ (PV) nhờ sự chuẩn xác trong giao dịch và thái độ chuyên môn của nhân viên. Ngược lại, khách hàng chưa thực sự hài lòng ở 3 nhóm yếu tố: Khả năng đáp ứng (DU), Phương tiện hữu hình (HH) và Mức độ đồng cảm (DC) do các vướng mắc về tốc độ hỗ trợ sự cố, sự thuận tiện của vị trí máy ATM và các chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân.
5. Bên cạnh các giải pháp nội bộ ngân hàng, tác giả đã đưa ra những kiến nghị nào ở cấp độ vĩ mô?
Tác giả đề xuất các kiến nghị đối với Chính phủ và cơ quan nhà nước về việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường an ninh giao dịch điện tử và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực công; đồng thời kiến nghị Hiệp hội Doanh nghiệp thành phố Huế tăng cường liên kết, phối hợp mở rộng mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ tại địa phương.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hồ Thị Thùy Dương đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng và đánh giá thực trạng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam - Chi nhánh Huế. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023 kết hợp khảo sát sơ cấp 131 khách hàng trên mô hình SERVPERF, nghiên cứu đã nhận diện khách quan các mặt đạt được về sự tin cậy, năng lực phục vụ cũng như các mặt hạn chế về tính đáp ứng và hạ tầng hữu hình. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, bám sát các phát hiện định lượng, cung cấp căn cứ thực tiễn cho hoạt động quản trị bán lẻ tại chi nhánh ngân hàng.