Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh Parkinson (Parkinson's Disease - PD) là bệnh lý thoái hóa thần kinh tiến triển mạn tính phổ biến thứ hai trên thế giới, chỉ đứng sau bệnh Alzheimer. Bệnh chủ yếu xuất hiện ở người cao tuổi với độ tuổi khởi phát trung bình khoảng 60 tuổi và hiếm gặp ở người dưới 40 tuổi. Theo các số liệu dịch tễ học được tác giả dẫn giải, thế giới hiện có hơn 10 triệu người đang sống chung với bệnh Parkinson, riêng tại Hoa Kỳ con số này là gần một triệu người. Tại Việt Nam, xu hướng già hóa dân số diễn ra nhanh chóng với dự báo tỷ lệ người cao tuổi có thể đạt mức cao vào năm 2069, kéo theo sự gia tăng gánh nặng của các bệnh lý thoái hóa thần kinh tuổi già đối với hệ thống y tế.

Mặc dù Parkinson không phải là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong ngay lập tức, song các biến chứng vận động (chậm vận động, cứng đờ, run khi nghỉ, mất ổn định tư thế) và ngoài vận động (suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, đau, rối loạn tiêu hóa) làm suy giảm nghiêm trọng chức năng sinh hoạt hàng ngày, gia tăng nguy cơ té ngã và tạo gánh nặng chăm sóc lớn cho gia đình và xã hội. Trong bối cảnh y học hiện đại chú trọng nâng cao sự hài lòng và sức khỏe toàn diện của người bệnh, việc tìm hiểu chất lượng cuộc sống (Quality of Life - QoL) và các yếu tố liên quan là cơ sở thiết yếu để cải thiện quy trình điều trị và chăm sóc điều dưỡng.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Parkinson.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Parkinson.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân từ 50 đến 80 tuổi, sống trong cộng đồng, được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson điển hình theo tiêu chuẩn của Ngân hàng Não - Hiệp hội Bệnh Parkinson Vương quốc Anh (UKPDSBB).
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Lão khoa Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu thực hiện từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết thoái hóa thần kinh học, lão khoa và các định nghĩa chuẩn hóa quốc tế:

  • Định nghĩa bệnh Parkinson: Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Parkinson là tình trạng thoái hóa não tiến triển liên quan đến cả nhóm triệu chứng vận động và ngoài vận động. Về cơ chế bệnh sinh, bệnh đặc trưng bởi sự mất chọn lọc các tế bào thần kinh dopaminergic tại đường thể vân - liềm đen làm mất cân bằng dẫn truyền thần kinh, cùng sự tích tụ bất thường của thể Lewy chứa protein $\alpha$-synuclein.
  • Phân loại giai đoạn tiến triển: Sử dụng thang phân loại 5 giai đoạn của Hoehn và Yahr (từ giai đoạn 1 biểu hiện một bên cơ thể đến giai đoạn 5 người bệnh hoàn toàn phụ thuộc vào xe lăn hoặc giường bệnh).
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng tiêu chuẩn lâm sàng của Ngân hàng Não Hiệp hội Bệnh Parkinson Vương quốc Anh (UKPDSBB) gồm tiêu chuẩn chẩn đoán xác định, tiêu chuẩn loại trừ và tiêu chuẩn hỗ trợ.
  • Khái niệm và thang đo Chất lượng cuộc sống (QoL): Tiếp cận định nghĩa của WHO về sự tự đánh giá chủ quan của cá nhân đối với vị trí của họ trong cuộc sống. Công cụ chính được sử dụng là Bộ câu hỏi rút gọn về bệnh Parkinson gồm 8 mục (PDQ-8), được rút gọn từ thang PDQ-39. Điểm số PDQ-8 dao động theo thang điểm từ 0 (Không bao giờ) đến 4 (Luôn luôn/Không thể làm gì), tổng điểm càng cao phản ánh chất lượng cuộc sống càng kém.
  • Bộ công cụ đánh giá hội chứng lão khoa phối hợp:
    • Đánh giá chức năng sinh hoạt cơ bản hàng ngày: Thang điểm ADL (Activity Daily Living) gồm 6 mục (điểm tối đa 6; dưới 6 điểm là có suy giảm).
    • Đánh giá chức năng sinh hoạt hàng ngày có sử dụng phương tiện: Thang điểm IADL (Instrumental Activity Daily Living) gồm 8 mục (điểm tối đa 8; dưới 8 điểm là có suy giảm).
    • Đánh giá tình trạng trầm cảm: Thang điểm trầm cảm người già GDS-15 (Geriatric Depression Scale 15 items; $>5$ điểm gợi ý trầm cảm, $>10$ điểm hầu như luôn là trầm cảm).
    • Đánh giá chất lượng giấc ngủ: Thang điểm PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index; tổng điểm $>5$ xác định có rối loạn giấc ngủ).
    • Đánh giá tình trạng dinh dưỡng: Thang điểm tầm soát dinh dưỡng rút gọn cho người cao tuổi MNA-SF (Mini-Nutritional Assessment Short Form; 12-14 điểm: bình thường, 8-11 điểm: nguy cơ suy dinh dưỡng, 0-7 điểm: suy dinh dưỡng).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán theo công thức ước lượng giá trị trung bình là 95 bệnh nhân; thực tế tác giả đã thu thập và phân tích trên $N = 133$ bệnh nhân.
  • Nguồn dữ liệu và quy trình thu thập: Phỏng vấn trực tiếp người bệnh hoặc người chăm sóc kết hợp thăm khám lâm sàng do bác sĩ tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương thực hiện thông qua mẫu bệnh án nghiên cứu chuẩn hóa.
  • Xử lý số liệu: Quản lý và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm REDCap, sau đó xử lý và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS phiên bản 22.0.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức và Hội đồng Khoa học Bệnh viện Lão khoa Trung ương; bệnh nhân tham gia hoàn toàn tự nguyện và thông tin cá nhân được bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức kinh điển và cập nhật về bệnh Parkinson cùng vấn đề chất lượng cuộc sống:

  • Đại cương và lịch sử bệnh Parkinson: Trình bày lịch sử phát hiện từ mô tả "liệt rung" của Galen (năm 175) đến chuyên luận kinh điển của James Parkinson (năm 1817), các đóng góp phân tách bệnh của Martin Charcot, phát hiện thể Lewy của Friedrich Heinrich Lewy (đặt tên bởi Trétiakoff) và phát hiện vai trò của L-DOPA từ Arvid Carlsson vào cuối thập niên 1950.
  • Dịch tễ và yếu tố nguy cơ: Tổng hợp tỷ lệ mắc tăng từ 5-10 lần trong độ tuổi từ 60 đến 90; phân tích các nhóm nguy cơ gồm tuổi tác, yếu tố di truyền (đột biến gen $\alpha$-synuclein, 70 locus liên quan), môi trường (thuốc trừ sâu paraquat, rotenone, dung môi clo hóa như trichloroethylen) và lối sống.
  • Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán: Phân tích chi tiết 4 triệu chứng vận động cốt lõi (run khi nghỉ 4-6 Hz, giảm vận động, tăng trương lực cơ với dấu hiệu bánh xe răng cưa, tư thế không ổn định với hiện tượng đóng cứng) cùng các biểu hiện ngoài vận động (sa sút trí tuệ, rối loạn giấc ngủ REM, giảm khứu giác, đau cơ khớp, táo bón, rối loạn hệ thần kinh tự chủ). Nêu vai trò hỗ trợ chẩn đoán của kỹ thuật hình ảnh chức năng PET (${}^{18}\text{F-fluoroDOPA}$) và SPECT chất vận chuyển dopamine.
  • Đại cương về chất lượng cuộc sống và thang đo: Giới thiệu cấu trúc các công cụ đo lường gồm SF-36, EQ-5D, PDQ-39 và sự phù hợp thực tiễn lâm sàng của bộ câu hỏi rút gọn PDQ-8.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng thuật các công trình của Na Zhao, Yuan Yang (2020), M. Balzer-Geldsetzer (2018), Greg Kuhlman (2019), Diego Santos Garcia (2021), Niall Quinn, cùng các tác giả trong nước như Món Thị Uyên Hồng, Đào Thùy Dương (2021), Nguyễn Thủy Linh về tác động của triệu chứng vận động và ngoài vận động lên điểm số chất lượng cuộc sống.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và các bước triển khai kỹ thuật của đề tài:

  • Tiêu chuẩn chọn và loại trừ mẫu: Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân Parkinson từ 50-80 tuổi sống tại cộng đồng, chẩn đoán xác định theo UKPDSBB. Tiêu chuẩn loại trừ gồm người mắc bệnh cấp tính hoặc ác tính, suy giảm thị lực/thính lực nặng, mất khả năng giao tiếp nghiêm trọng (mức 3-4 theo interRAI), hoặc không đồng ý tham gia.
  • Các nhóm biến số nghiên cứu: Chia thành 4 nhóm chính: nhóm đặc điểm nhân khẩu - xã hội (tuổi, giới, nghề nghiệp, học vấn, tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh chung sống, BHYT); nhóm tiền sử và sử dụng thuốc (các bệnh kèm theo, số loại thuốc đang dùng $\ge 5$, tác dụng phụ của thuốc); nhóm lâm sàng Parkinson (năm khởi phát, năm chẩn đoán, thể triệu chứng vận động, giai đoạn Hoehn-Yahr); nhóm công cụ thang điểm lão khoa (PDQ-8, ADL, IADL, GDS-15, PSQI, MNA-SF).
  • Kiểm soát sai số và đạo đức nghiên cứu: Phân tích nguồn gốc sai số tiềm ẩn (sai số chọn mẫu, sai số nhớ lại do hỏi bệnh hồi cứu, sai số đo lường) và đưa ra biện pháp chuẩn hóa bảng hỏi, tập huấn kỹ thuật viên và kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu trước khi nhập vào hệ thống REDCap.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu định lượng thu thập được trên 133 bệnh nhân Parkinson tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và chung: Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là $67{,}95$ tuổi, trong đó nhóm 60-69 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất ($50{,}4%$), nhóm 50-59 tuổi chiếm thấp nhất ($9{,}8%$). Tỷ lệ nữ giới ($59{,}2%$) cao hơn nam giới ($40{,}8%$). Đa số đối tượng là dân tộc Kinh ($97{,}0%$), không theo tôn giáo ($95{,}5%$). Trình độ học vấn cấp I/II/III chiếm $82{,}7%$. Đối tượng nghỉ hưu chiếm $43{,}6%$, nông dân chiếm $20{,}3%$. Tỷ lệ đã kết hôn đạt $97{,}0%$ và sống cùng gia đình chiếm $97{,}7%$. Tỷ lệ có bảo hiểm y tế là $98{,}5%$.
  • Đặc điểm lâm sàng và hội chứng lão khoa: Ghi nhận tiền sử bệnh lý đồng mắc, số lượng thuốc sử dụng, các tác dụng phụ của thuốc (táo bón, khô miệng, hạ huyết áp tư thế). Thống kê tỷ lệ suy giảm chức năng sinh hoạt cơ bản (ADL), sinh hoạt có phương tiện (IADL), tỷ lệ rối loạn giấc ngủ theo PSQI, tình trạng trầm cảm theo GDS-15 và nguy cơ suy dinh dưỡng theo MNA-SF.
  • Điểm chất lượng cuộc sống theo thang PDQ-8: Điểm chất lượng cuộc sống trung bình của toàn bộ nhóm nghiên cứu là 9 điểm. Trong 8 khía cạnh của thang PDQ-8, lĩnh vực "Khó khăn trong di chuyển nơi công cộng" có điểm trung bình cao nhất ($2{,}0$), kế tiếp là "Khó khăn trong việc mặc quần áo" ($1{,}5$). Ngược lại, các lĩnh vực có điểm thấp nhất (ít bị ảnh hưởng nhất) là "Gặp vấn đề trong các mối quan hệ cá nhân thân thiết" ($0{,}75$) và "Không thể giao tiếp thoải mái với mọi người" ($0{,}95$).
  • Phân tích các yếu tố liên quan đến QoL: Phân tích đơn biến và đa biến chỉ ra sự suy giảm chất lượng cuộc sống (điểm PDQ-8 tăng cao) có liên quan chặt chẽ với sự hiện diện của triệu chứng giảm vận động và đơ cứng; thời gian mắc bệnh kéo dài; giai đoạn tiến triển bệnh muộn theo phân loại Hoehn và Yahr ($p < 0{,}05$). Đồng thời, điểm PDQ-8 tăng có ý nghĩa thống kê ở nhóm bệnh nhân có suy giảm chức năng ADL/IADL, có rối loạn giấc ngủ (PSQI $>5$), có biểu hiện trầm cảm (GDS-15 $>5$) và ở nhóm có nguy cơ hoặc bị suy dinh dưỡng theo MNA-SF.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu, bàn luận kết quả nghiên cứu với các công trình y học trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nhận định cơ cấu tuổi trung bình ($67{,}95$ tuổi) phù hợp với quy luật sinh học của bệnh lý lão khoa và tương đương với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam của Trần Văn Chung và Nguyễn Thủy Linh.
  • Bàn luận về chất lượng cuộc sống (PDQ-8): Phân tích nguyên nhân khiến điểm số di chuyển và mặc quần áo chịu ảnh hưởng nặng nhất là do các tổn thương hệ vận động ngoại tháp gây chậm chạp, cứng cơ và run chi trên. So sánh điểm trung bình PDQ-8 với các nghiên cứu quốc tế sử dụng cùng thang đo nhằm làm rõ gánh nặng bệnh tật.
  • Bàn luận các yếu tố liên quan: Khẳng định mức độ tàn phế tăng dần theo giai đoạn bệnh (Hoehn và Yahr) và thời gian sống chung với bệnh làm thu hẹp không gian sinh hoạt và tương tác xã hội của người bệnh. Phân tích sâu tác động đa chiều của các hội chứng lão khoa phối hợp: mất ngủ kéo dài làm suy nhược thể chất, trầm cảm làm mất động lực tự chăm sóc, suy dinh dưỡng làm teo cơ và suy kiệt; từ đó nhấn mạnh sự cần thiết của mô hình chăm sóc điều dưỡng đa diện.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học của nhóm nghiên cứu ($n=133$)

Đặc điểm nhân khẩu Phân nhóm Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 54 40,8
Nữ 79 59,2
Nhóm tuổi 50 – 59 tuổi 13 9,8
60 – 69 tuổi 67 50,4
70 – 80 tuổi 53 39,8
Tuổi trung bình $\pm$ ĐLC \multicolumn{2}{c }{$67{,}95 \pm 6{,}72$}
Dân tộc Kinh 129 97,0
Khác 4 3,0
Tôn giáo Không 127 95,5
Phật giáo / Khác 6 4,5
Trình độ học vấn Cấp I / Cấp II / Cấp III 110 82,7
Đại học / Sau đại học / Cao đẳng / Trung cấp 23 17,3
Nghề nghiệp Nghỉ hưu 58 43,6
Nông dân 27 20,3
Khác (ở nhà, làm tự do...) 48 36,1
Tình trạng hôn nhân Đã kết hôn 129 97,0
Ly hôn / Góa 4 3,0
Tình trạng chung sống Sống cùng gia đình 130 97,7
Sống một mình 3 2,3
Bảo hiểm y tế Có sử dụng 131 98,5
Không sử dụng 2 1,5

Kết quả chính về chất lượng cuộc sống và các yếu tố liên quan

  • Điểm trung bình chất lượng cuộc sống theo thang PDQ-8 là 9 điểm.
  • Các khía cạnh suy giảm nhiều nhất: Khó khăn khi di chuyển nơi công cộng (điểm trung bình $2{,}0$), khó khăn khi mặc quần áo (điểm trung bình $1{,}5$).
  • Các khía cạnh ít bị ảnh hưởng nhất: Mối quan hệ cá nhân thân thiết ($0{,}75$ điểm), giao tiếp xã hội ($0{,}95$ điểm).
  • Xác định các yếu tố có mối liên quan làm giảm chất lượng cuộc sống có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$):
    • Triệu chứng vận động: Tình trạng giảm vận động, đơ cứng cơ bắp.
    • Tiến triển bệnh: Thời gian mắc bệnh càng lâu, giai đoạn Hoehn và Yahr càng cao.
    • Các hội chứng lão khoa phối hợp: Suy giảm hoạt động sống cơ bản (ADL $<6$), suy giảm hoạt động sống có sử dụng công cụ (IADL $<8$), có rối loạn giấc ngủ (PSQI $>5$), có nguy cơ hoặc mắc trầm cảm (GDS-15 $>5$), và tình trạng suy dinh dưỡng/nguy cơ suy dinh dưỡng (MNA-SF $<12$).

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  • Can thiệp điều dưỡng và phục hồi chức năng sớm: Cần xây dựng kế hoạch tập luyện phục hồi chức năng vận động và thăng bằng sớm nhằm hạn chế nguy cơ té ngã và duy trì tính độc lập trong sinh hoạt (mặc quần áo, di chuyển) cho người bệnh.
  • Tầm soát toàn diện các hội chứng lão khoa: Trong quy trình khám và quản lý bệnh nhân Parkinson ngoại trú, nhân viên y tế cần kết hợp đánh giá định kỳ giấc ngủ (PSQI), trầm cảm (GDS-15), dinh dưỡng (MNA-SF) và chức năng sinh hoạt (ADL/IADL) để có hướng can thiệp tâm lý - dinh dưỡng kịp thời bên cạnh việc dùng thuốc.
  • Nâng cao chất lượng chăm sóc: Hướng dẫn gia đình người bệnh các kỹ năng hỗ trợ thể chất an toàn nhưng vẫn khuyến khích sự tự chủ của bệnh nhân, giảm áp lực và gánh nặng cho người chăm sóc trực tiếp.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng đặc thù về thực trạng chất lượng cuộc sống đo lường bằng bộ công cụ chuyên biệt PDQ-8 trên nhóm bệnh nhân Parkinson người Việt Nam điều trị tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương. Nghiên cứu khẳng định vai trò của công tác điều dưỡng và quản lý đa chuyên khoa đối với các hội chứng lão khoa đi kèm ở bệnh nhân thoái hóa thần kinh mạn tính.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang tại một trung tâm chuyên khoa tuyến cuối (Bệnh viện Lão khoa Trung ương) bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu $N = 133$, do đó tính khái quát đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân Parkinson trong cộng đồng còn những giới hạn nhất định.
  • Quá trình thu thập thông tin tiền sử và triệu chứng ban đầu dựa vào phỏng vấn hồi cứu kết hợp khai thác bệnh án, tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện sai số nhớ lại từ phía người bệnh hoặc người nhà.
  • Nghiên cứu chưa theo dõi dọc để đánh giá biến thiên điểm số chất lượng cuộc sống theo từng đợt can thiệp điều trị cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên để tăng tính đại diện.
  • Tiến hành các nghiên cứu can thiệp điều dưỡng theo dõi dọc (longitudinal studies) nhằm đánh giá hiệu quả của các chương trình phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý và điều chỉnh dinh dưỡng đối với việc nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Parkinson theo thời gian.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng, Lão khoa, Thần kinh học, Y tế công cộng và các nhân viên y tế trực tiếp tham gia chăm sóc người bệnh mạn tính cao tuổi.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình áp dụng và tính điểm thực tế của bộ công cụ đánh giá chuyên biệt PDQ-8 kết hợp với hệ thống thang đo lão khoa chuẩn hóa (ADL, IADL, GDS-15, PSQI, MNA-SF).
    • Cấu trúc xây dựng mẫu bệnh án nghiên cứu lâm sàng thu thập biến số y học và phương pháp quản lý, làm sạch dữ liệu khoa học thông qua phần mềm REDCap và xử lý bằng SPSS 22.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo PDQ-8 được chấm điểm như thế nào và điểm số trung bình của bệnh nhân trong nghiên cứu này là bao nhiêu?
Thang đo PDQ-8 gồm 8 câu hỏi, mỗi câu được chấm từ 0 đến 4 điểm tương ứng với các mức độ: Không bao giờ (0 điểm), Thỉnh thoảng (1 điểm), Đôi khi (2 điểm), Thường xuyên (3 điểm), Luôn luôn hoặc không thể làm gì cả (4 điểm). Tổng điểm là tổng của 8 câu; điểm càng cao phản ánh chất lượng cuộc sống càng kém. Trong nghiên cứu này, điểm PDQ-8 trung bình của nhóm đối tượng là 9 điểm.

2. Khía cạnh nào trong sinh hoạt của người bệnh Parkinson bị ảnh hưởng nặng nề nhất theo kết quả đánh giá PDQ-8?
Khía cạnh bị ảnh hưởng nhiều nhất là "Khó khăn trong di chuyển nơi công cộng" với điểm trung bình cao nhất đạt $2{,}0$ điểm, tiếp theo là "Khó khăn trong việc mặc quần áo" với điểm trung bình $1{,}5$ điểm.

3. Nghiên cứu đã ghi nhận những hội chứng lão khoa nào có liên quan đến sự suy giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân?
Nghiên cứu chỉ ra chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Parkinson suy giảm có ý nghĩa thống kê khi có sự xuất hiện của các hội chứng lão khoa gồm: suy giảm chức năng hoạt động hàng ngày (ADL và IADL), rối loạn giấc ngủ (đo bằng PSQI $>5$), tình trạng trầm cảm (đo bằng GDS-15 $>5$) và tình trạng suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng (đo bằng MNA-SF $<12$).

4. Bệnh nhân nào bị loại trừ khỏi nghiên cứu tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương?
Bệnh nhân bị loại trừ khi có một trong các tiêu chuẩn: mắc các bệnh cấp tính hoặc ác tính; mất thị lực, thính lực hoặc giới hạn khả năng giao tiếp nghiêm trọng (mức độ 3, 4 theo Đánh giá sức khỏe cộng đồng của interRAI); hoặc bản thân đối tượng/gia đình không đồng ý tham gia nghiên cứu.

5. Cỡ mẫu thực tế được thu thập là bao nhiêu và phần mềm nào đã được dùng để quản lý, xử lý số liệu?
Cỡ mẫu nghiên cứu thực tế gồm 133 bệnh nhân Parkinson (vượt cỡ mẫu tính toán tối thiểu là 95). Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm REDCap, sau đó được xử lý và phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của cử nhân Trần Thị Thanh Hiền đã khảo sát và đánh giá thực trạng chất lượng cuộc sống trên 133 bệnh nhân Parkinson điều trị tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương bằng thang đo PDQ-8. Kết quả cho thấy điểm chất lượng cuộc sống trung bình là 9 điểm, trong đó khả năng di chuyển và tự mặc quần áo là hai khía cạnh bị hạn chế nặng nề nhất. Nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa sự giảm sút chất lượng cuộc sống với các triệu chứng giảm vận động, đơ cứng, thời gian mắc bệnh, giai đoạn tiến triển bệnh muộn cùng các hội chứng lão khoa phối hợp (suy giảm ADL/IADL, mất ngủ, trầm cảm, suy dinh dưỡng). Đây là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, nhấn mạnh yêu cầu can thiệp phục hồi chức năng sớm và quản lý chăm sóc lão khoa toàn diện cho người bệnh Parkinson.