Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường truyền thông và tiếp thị tại Việt Nam những năm gần đây chứng kiến mức độ cạnh tranh gia tăng mạnh mẽ. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê ghi nhận có hơn 165 nghìn doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường, trong đó số lượng doanh nghiệp thành lập mới vượt mốc 116 nghìn đơn vị, tạo nên áp lực đào thải và cạnh tranh gay gắt đối với các tổ chức đang hoạt động. Bên cạnh sự chuyển dịch về công nghệ từ tiếp thị kỹ thuật số sang trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning), nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động tiếp thị vẫn tập trung vào việc thấu hiểu nhu cầu, tạo lập giá trị và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng. Nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa giá trị cảm nhận được xem là công cụ quản trị chiến lược để các tổ chức duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được thành lập ngày 10/11/2020 tại thành phố Huế, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nội dung truyền thông, định hướng chiến lược thương hiệu, quản trị kênh trực tuyến và tổ chức sự kiện. Tại thị trường địa phương, công ty chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị truyền thông cùng ngành như Hue Lens Media, ThaiThu, VFFTECH, OABI Digital và Truyền thông KIRA. Nhằm củng cố vị thế và cải thiện chất lượng dịch vụ, việc đo lường và đánh giá cảm nhận của khách hàng là yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản trị của doanh nghiệp.

Đề tài giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Khách hàng có cảm nhận như thế nào về dịch vụ của Công ty TNHH Bravo Media?
  2. Hiện nay, cảm nhận của khách hàng về dịch vụ có những ưu điểm và nhược điểm gì?
  3. Giải pháp nào cần thiết để nâng cao cảm nhận của khách hàng về dịch vụ?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ tại Công ty TNHH Bravo Media, làm căn cứ đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị cảm nhận dịch vụ tại doanh nghiệp. Mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ.
  2. Phân tích thực trạng cảm nhận của khách hàng đối với các dịch vụ do Công ty TNHH Bravo Media cung cấp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nâng cao cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ của công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cảm nhận của khách hàng về dịch vụ của Công ty TNHH Bravo Media. Đối tượng khảo sát là các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các thành phần cấu thành và mức độ tác động của các nhân tố đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ truyền thông của đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên định nghĩa về dịch vụ của Zeithaml & Bitner, Kotler & Armstrong, Kotler & Keller, và quy định tại Khoản 2 Điều 4 Luật Giá (Việt Nam), xác định dịch vụ là hàng hóa vô hình mà quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Nghiên cứu vận dụng bốn đặc trưng cố hữu của dịch vụ theo Parasuraman và cộng sự: tính đồng thời - không chia cắt, tính không đồng nhất, tính vô hình và tính không thể lưu trữ.

Về mặt giá trị cảm nhận, tác giả hệ thống hóa các mô hình:

  • Mô hình 5 thành phần của Sheth, Newman và Gross (1991): giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, giá trị tri thức và giá trị điều kiện.
  • Mô hình PERVAL của Sweeney & Soutar (2001): gồm 4 khía cạnh là giá trị chất lượng, giá trị hiệu quả, giá trị giá cả và giá trị cảm xúc.
  • Mô hình SERV-PERVAL của Petrick (2002): cấu trúc hóa giá trị cảm nhận dịch vụ thông qua 5 yếu tố: chất lượng dịch vụ, phản ứng cảm xúc, chi phí bằng tiền, chi phí giao dịch (phi tiền tệ) và danh tiếng thương hiệu.
  • Mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006): bổ sung biến số tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự.

Trên cơ sở đặc thù cung ứng dịch vụ truyền thông B2B của Bravo Media — nơi khách hàng làm việc trực tiếp với đội ngũ nhân sự sáng tạo, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu kết hợp giữa khung SERV-PERVAL (Petrick, 2002) và biến số từ GLOVAL (Sanchez và cộng sự, 2006). Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • 6 biến độc lập: (1) Chất lượng dịch vụ, (2) Phản ứng cảm xúc, (3) Chi phí bằng tiền, (4) Chi phí giao dịch, (5) Danh tiếng, (6) Tính chuyên nghiệp của nhân viên.
  • 1 biến phụ thuộc: Giá trị cảm nhận của khách hàng.
  • 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) được thiết lập theo hướng tác động cùng chiều (+): Mỗi yếu tố thành phần được đánh giá càng cao thì giá trị cảm nhận tổng thể của khách hàng càng lớn.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu 5 đối tượng khách hàng (3 chủ doanh nghiệp thuộc lĩnh vực F&B, kinh doanh hoa quả nhập khẩu, thời trang; 2 cấp quản lý trong ngành mỹ phẩm và spa) nhằm hiệu chỉnh từ ngữ và biến quan sát cho thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập thông tin qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến (Email, Facebook, Zalo) dựa trên cơ sở dữ liệu khách hàng của công ty, áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
  • Quy mô mẫu: Thang đo gồm 27 biến quan sát (24 biến quan sát cho 6 biến độc lập và 3 biến quan sát cho 1 biến phụ thuộc). Dựa trên tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 27 \times 5 = 135$) theo hướng dẫn của Hair và cộng sự cũng như Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, tác giả phát ra 140 phiếu khảo sát hợp lệ để dự phòng sai số.

Quy trình xử lý dữ liệu sơ cấp được thực hiện qua phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn kiểm định: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} \le 0,05$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$; giá trị Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter) nhằm kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và hệ số Beta.
  • Kiểm định trung bình mẫu One-Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng phát biểu trong thang đo so với giá trị kiểm định trung gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về dịch vụ, khách hàng và giá trị cảm nhận của khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất của ngành dịch vụ, các nhóm khách hàng (khách hàng nội bộ và khách hàng bên ngoài gồm người mua, người sử dụng, người hưởng thụ), và quá trình phát triển của lý thuyết giá trị cảm nhận từ Zeithaml (1988), Woodruff (1997) đến Sweeney & Soutar (2001) và Petrick (2002). Tác giả tổng thuật ba công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam: nghiên cứu giá trị cảm nhận dịch vụ đào tạo đại học của Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), nghiên cứu giá trị cảm nhận khách hàng siêu thị Co.opMart của Nguyễn Thị Hồng Thắm (2005), và nghiên cứu giá trị dành cho khách hàng sử dụng gas Petrolimex Sài Gòn của Nguyễn Ngọc Châu (2010).

Dựa trên việc kế thừa mô hình SERV-PERVAL và GLOVAL, tác giả xây dựng hệ thống thang đo nghiên cứu chính thức gồm 27 biến quan sát, đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ:

Nhóm biến số Mã hóa Số biến Nguồn gốc kế thừa
Chất lượng dịch vụ CLDV1 – CLDV4 4 Petrick (2002)
Phản ứng cảm xúc PUCX1 – PUCX4 4 Petrick (2002)
Chi phí bằng tiền CPBT1 – CPBT4 4 Petrick (2002)
Chi phí giao dịch CPGD1 – CPGD4 4 Petrick (2002)
Danh tiếng thương hiệu DT1 – DT4 4 Petrick (2002)
Tính chuyên nghiệp nhân viên TCN1 – TCN4 4 Sanchez và cộng sự (2006)
Giá trị cảm nhận (Biến phụ thuộc) GTCN1 – GTCN3 3 Petrick (2002)

Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng về dịch vụ của Công ty TNHH Bravo Media

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH Bravo Media, bao gồm lịch sử thành lập, cơ cấu tổ chức bộ máy gồm Ban Giám đốc (CEO, CCO), các phòng ban nghiệp vụ (Kế toán tài chính, Hành chính nhân sự, Phòng Marketing, Phòng Event, Phòng Media) và các dịch vụ chủ lực: chiến lược truyền thông, quản trị nội dung mạng xã hội, thiết kế nhận diện thương hiệu, quay video TVC/viral, chụp ảnh thương mại, tổ chức sự kiện.

Nghiên cứu phân tích các số liệu thứ cấp phản ánh nguồn lực và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 - 2022:

Chỉ tiêu tài chính & nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 Chênh lệch 2022/2021
Tổng số lao động (người) 10 12 12 +2 (+20,0%) 0 (0,0%)
- Lao động nam (người) 6 7 7 +1 (+16,0%) 0 (0,0%)
- Lao động nữ (người) 4 5 5 +1 (+25,0%) 0 (0,0%)
- Trình độ đại học (người) 7 9 9 +2 (+28,5%) 0 (0,0%)
- Trình độ cao đẳng (người) 3 3 3 0 (0,0%) 0 (0,0%)
Tổng tài sản (triệu đồng) 2.036,60 2.264,00 2.214,10 +227,40 (+11,15%) -49,90 (-2,20%)
- Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) 1.932,30 2.015,50 1.362,20 +83,20 (+4,31%) -653,30 (-32,41%)
- Tài sản dài hạn (triệu đồng) 104,30 253,50 851,90 +149,20 (+143,02%) +598,40 (+235,97%)
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 2.036,60 2.264,00 2.214,10 +227,40 (+11,15%) -49,90 (-2,20%)
- Nợ phải trả (triệu đồng) 38,00 256,70 214,10 +218,70 (+575,79%) -42,60 (-16,60%)
- Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 1.998,60 2.007,30 2.000,00 +8,70 (+0,44%) -7,30 (-0,36%)
Kết quả kinh doanh (triệu đồng)
- Doanh thu thuần 52,50 359,13 2.367,02 +306,63 (+584,57%) +2.007,89 (+558,91%)
- Giá vốn hàng bán 47,00 156,50 1.864,22 +109,50 (+232,98%) +1.707,72 (+1.091,19%)
- Lợi nhuận gộp 5,50 202,63 502,80 +197,13 (+3.584,18%) +300,17 (+148,13%)
- Chi phí quản lý kinh doanh 6,86 192,14 481,40 +185,28 (+2.700,87%) +289,26 (+150,54%)
- Lợi nhuận sau thuế TNDN -1,36 8,67 17,12 +10,03 (+737,50%) +8,45 (+97,46%)

Về phân tích định lượng, kết quả khảo sát 140 khách hàng phản ánh cơ cấu nhân khẩu học và hoạt động như sau:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 104 74,3%
Nữ 36 25,7%
Độ tuổi Dưới 20 tuổi 0 0,0%
Từ 20 đến 30 tuổi 52 37,1%
Từ 30 đến 40 tuổi 66 47,1%
Trên 40 tuổi 22 15,7%
Lĩnh vực kinh doanh Nhà hàng, ẩm thực 40 28,6%
Ngành F&B 36 25,7%
Mỹ phẩm, thời trang 31 22,1%
Bất động sản 11 7,9%
Lĩnh vực khác 22 15,7%
Vị trí công tác Nhân viên 45 32,1%
Trưởng phòng 40 28,6%
Giám đốc công ty / chi nhánh 36 25,7%
Vị trí khác 19 13,6%
Lợi nhuận hàng tháng Dưới 20 triệu đồng 27 19,3%
Từ 20 đến 50 triệu đồng 45 32,1%
Từ 50 đến 100 triệu đồng 44 31,4%
Trên 100 triệu đồng 24 17,1%

Khảo sát hành vi tiếp cận thông tin cho thấy khách hàng biết đến dịch vụ của công ty qua nhiều kênh: Tự tìm kiếm qua mạng/Internet đạt tỷ lệ cao nhất với 72,9%; qua giới thiệu của người thân, bạn bè và đồng nghiệp đạt 52,9%; tiếp xúc qua đội ngũ tư vấn trực tiếp của công ty đạt 51,4%; qua truyền hình, báo chí đạt 29,3%; qua tờ rơi, banner, áp phích đạt 25,0%; và các nguồn khác chiếm 20,0%.

Trong tiến trình phân tích dữ liệu, chương 2 kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc, tiếp tục phân tích nhân tố EFA nhằm trích xuất các nhân tố đại diện, thực hiện phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến theo phương pháp Enter để kiểm định sự phù hợp của mô hình và mức độ giải thích của biến độc lập đối với biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test đối với từng phát biểu khẳng định mức đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ dao động từ khá tốt đến tốt; trong đó, các yếu tố Tính chuyên nghiệp của nhân viên, Chất lượng dịch vụ và Phản ứng cảm xúc nhận được điểm số đánh giá cao nhất, còn Chi phí bằng tiền và Chi phí giao dịch ở mức khá cao.

Chương 3: Các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ của Công ty TNHH Bravo Media

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng năng lực tài chính, nhân sự, chương 3 đề ra định hướng phát triển dịch vụ của Bravo Media. Tác giả xây dựng các giải pháp trọng tâm nhằm can thiệp vào các yếu tố có tác động then chốt đến giá trị cảm nhận:

  • Nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự: Chuẩn hóa quy trình giao tiếp, tác phong công nghiệp và cập nhật xu hướng sáng tạo nội dung tiếp thị mới.
  • Hoàn thiện và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ: Đảm bảo tính ổn định và cam kết tiến độ sản phẩm truyền thông, video và ấn phẩm thiết kế.
  • Tối ưu hóa trải nghiệm và cảm xúc của khách hàng: Thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng định kỳ, giải quyết khiếu nại nhanh chóng nhằm củng cố sự an tâm và hài lòng.
  • Minh bạch hóa chi phí bằng tiền và giảm thiểu chi phí giao dịch: Tối ưu hóa cấu trúc gói dịch vụ, tinh gọn thủ tục trao đổi thông tin ban đầu, giảm hao phí thời gian tìm kiếm thông tin của đối tác.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đưa ra các phát hiện thực nghiệm gắn liền với dữ liệu hoạt động của Công ty TNHH Bravo Media:

  • Doanh thu thuần của doanh nghiệp có sự bứt phá mạnh mẽ từ 52,50 triệu đồng năm 2020 lên 359,13 triệu đồng năm 2021 (tăng 584,57%) và đạt 2.367,02 triệu đồng năm 2022 (tăng 558,91% so với 2021). Lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức âm 1,36 triệu đồng năm 2020 sang có lãi 8,67 triệu đồng năm 2021 và đạt 17,12 triệu đồng năm 2022.
  • Cơ cấu khách hàng sử dụng dịch vụ tiếp thị đa phương tiện của đơn vị tập trung chủ yếu vào các ngành kinh doanh có yêu cầu hình ảnh cao: Nhà hàng, ẩm thực (28,6%), F&B (25,7%), mỹ phẩm và thời trang (22,1%). Nhóm người ra quyết định hoặc tiếp cận trực tiếp chiếm tỷ lệ lớn ở độ tuổi 30 đến 40 tuổi (47,1%) và 20 đến 30 tuổi (37,1%).
  • Kênh truyền thông số đóng vai trò quyết định trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng, trong đó 72,9% khách hàng nhận biết công ty qua việc chủ động tìm kiếm thông tin trên Internet và mạng xã hội.
  • Kết quả kiểm định thống kê khẳng định mô hình 6 nhân tố (Chất lượng dịch vụ, Phản ứng cảm xúc, Chi phí bằng tiền, Chi phí giao dịch, Danh tiếng, Tính chuyên nghiệp của nhân viên) có sự liên kết chặt chẽ với Giá trị cảm nhận của khách hàng. Trong đó, tính chuyên nghiệp của nhân viên và chất lượng dịch vụ là những điểm tựa tạo nên mức độ hài lòng cao nhất cho khách hàng của doanh nghiệp.

Về mặt đóng góp:

  • Về lý luận: Khóa luận vận dụng và kiểm định thành công sự kết hợp giữa mô hình SERV-PERVAL của Petrick (2002) và biến số tính chuyên nghiệp của nhân sự từ mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006) trong phân khúc doanh nghiệp truyền thông - tiếp thị địa phương, cung cấp thêm dẫn chứng thực nghiệm cho nghiên cứu tiếp thị dịch vụ tại Việt Nam.
  • Về thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Bravo Media tập số liệu khảo sát định lượng chi tiết về hành vi, cơ cấu ngành nghề và mức độ đánh giá của khách hàng, làm cơ sở thực chứng để tái cơ cấu gói sản phẩm và hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và điều kiện triển khai thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trên quy mô 140 khách hàng trong danh sách cơ sở dữ liệu nội bộ của công ty. Kỹ thuật này hạn chế tính đại diện thống kê tuyệt đối cho toàn bộ phân khúc khách hàng tiềm năng trên thị trường.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị trường liên tỉnh hoặc khu vực miền Trung, do đó kết quả phản ánh các đặc trưng hành vi và thị hiếu mang tính địa phương.
  • Phạm vi thời gian và mô hình: Dữ liệu sơ cấp được thu thập theo phương pháp cắt ngang tại một thời điểm (tháng 10/2023 - 12/2023), chưa theo dõi được biến thiên cảm nhận theo chu kỳ dài hạn của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất phân tầng theo từng nhóm ngành nghề kinh doanh của khách hàng (F&B, thời trang, bất động sản), đồng thời tích hợp thêm các biến số trung gian như lòng trung thành hoặc ý định giới thiệu dịch vụ (WOM) vào mô hình cấu trúc.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn trong các phạm vi cụ thể:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp định lượng, từ bước hệ thống hóa các mô hình giá trị cảm nhận (Sheth, Sweeney & Soutar, Petrick, Sanchez) đến kỹ thuật kết hợp thang đo, thiết kế bảng hỏi và quy trình phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, One-Sample T-Test).
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị và truyền thông vừa và nhỏ (Agency): Khóa luận cung cấp các bảng số liệu thực tế về cơ cấu tài chính, biến động chi phí quản lý kinh doanh, đặc điểm khách hàng B2B địa phương, và minh họa vai trò mang tính sống còn của tính chuyên nghiệp ở nhân sự tiếp xúc trực tiếp trong việc tạo lập giá trị dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài được xây dựng dựa trên sự kết hợp của những lý thuyết nào?
Nghiên cứu kết hợp khung đo lường giá trị cảm nhận dịch vụ SERV-PERVAL của Petrick (2002) (gồm 5 thành phần: chất lượng dịch vụ, phản ứng cảm xúc, chi phí bằng tiền, chi phí giao dịch, danh tiếng) với thành phần "tính chuyên nghiệp của nhân viên" kế thừa từ mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006). Mô hình đề xuất hoàn chỉnh gồm 6 biến độc lập với 24 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát.

2. Kích thước mẫu khảo sát và phương pháp chọn mẫu được tác giả xác định như thế nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với danh sách khách hàng sẵn có của công ty. Dựa trên quy tắc cỡ mẫu phân tích nhân tố tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n \ge 27 \times 5 = 135$), tác giả đã phát và thu thập 140 phiếu khảo sát hợp lệ từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023 để tiến hành phân tích.

3. Khách hàng sử dụng dịch vụ của Bravo Media chủ yếu hoạt động trong những lĩnh vực kinh doanh nào?
Theo kết quả điều tra 140 khách hàng, nhóm ngành chiếm tỷ lệ lớn nhất là nhà hàng, ẩm thực (40 người, tương đương 28,6%), tiếp đến là ngành F&B (36 người, chiếm 25,7%), và ngành kinh doanh mỹ phẩm, thời trang (31 người, chiếm 22,1%). Ngành bất động sản chiếm tỷ lệ thấp nhất với 7,9% (11 người).

4. Kết quả kinh doanh và nguồn vốn của Bravo Media thay đổi ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh từ 52,50 triệu đồng năm 2020 lên 359,13 triệu đồng năm 2021 và đạt 2.367,02 triệu đồng năm 2022. Lợi nhuận sau thuế cải thiện từ mức lỗ 1,36 triệu đồng năm 2020 lên lãi 8,67 triệu đồng năm 2021 và 17,12 triệu đồng năm 2022. Tổng tài sản năm 2022 đạt 2.214,10 triệu đồng, trong đó vốn chủ sở hữu đạt 2.000,00 triệu đồng và nợ phải trả là 214,10 triệu đồng.

5. Kênh thông tin nào đóng vai trò tiếp cận khách hàng hiệu quả nhất theo khảo sát?
Kênh tự tìm kiếm qua mạng và Internet đạt tỷ lệ lựa chọn cao nhất với 72,9% khách hàng. Kênh giới thiệu qua người thân, bạn bè, đồng nghiệp đứng thứ hai với 52,9%, và kênh tiếp xúc trực tiếp từ đội ngũ nhân viên tư vấn của công ty đạt 51,4%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về giá trị cảm nhận và phân tích thành công thực trạng cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ tại Công ty TNHH Bravo Media bằng phương pháp định lượng trên tập mẫu 140 khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố tính chuyên nghiệp của nhân viên, chất lượng dịch vụ và phản ứng cảm xúc đóng vai trò chi phối tích cực đến cảm nhận tổng thể của khách hàng, trong bối cảnh đơn vị ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu và mở rộng đầu tư tài sản dài hạn rõ nét giai đoạn 2020 - 2022. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chuyên môn nhân sự, kiểm soát chất lượng ấn phẩm truyền thông và minh bạch hóa chi phí giao dịch, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị ứng dụng cho công tác quản trị dịch vụ của doanh nghiệp.