Luận văn đánh giá các nhân tố tác động đến việc trình bày báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố hồ chí minh

Báo cáo nghiên cứu Luận văn đánh giá các nhân tố tác động đến việc trình bày báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết, thống kê phân tích số liệu, đánh giá xu hướng phát triển

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2015

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TRÌNH BÀY BÁO CÁO BỘ PHẬN

1.1. Các nghiên cứu về báo cáo bộ phận

1.2. Bài báo và nghiên cứu khoa học nước ngoài

1.3. Bài báo và các nghiên cứu trong nước

1.4. Các vấn đề còn tồn đọng trong các nghiên cứu trước đó

1.5. Khái quát những yếu kém và bất cập trong thực tiễn

1.6. Các vấn đề tồn đọng trong nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khái niệm báo cáo bộ phận

2.2. Báo cáo bộ phận theo chuẩn mực kế toán quốc tế

2.2.1. Lịch sử ra đời các chuẩn mực kế toán quốc tế về báo cáo bộ phận

2.2.2. Lợi ích và chỉ trích xung quanh báo cáo bộ phận

2.3. Báo cáo bộ phận theo chuẩn mực kế toán Việt Nam

2.3.1. Quá trình hình thành

2.3.2. Chuẩn mực chung

2.3.3. Nội dung chuẩn mực VAS 28

2.3.4. So sánh quy định của VAS 28 với IFRS 8

2.4. Mục tiêu, đối tượng và phương pháp thực hiện

2.4.1. Kết quả đối chiếu

2.4.2. Nguyên nhân của sự khác biệt và hướng hội tụ giữa Việt Nam và quốc tế

2.5. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory)

2.6. Lý thuyết dấu hiệu (Signaling theory)

2.7. Lý thuyết chi phí sở hữu (Proprietary cost theory)

2.8. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.9. Mức độ trình bày báo cáo bộ phận

2.10. Quy mô công ty

2.11. Đòn bẩy tài chính

2.12. Phân tán quyền sở hữu

2.13. Khả năng sinh lời

2.14. Công ty kiểm toán

2.15. Mức độ tăng trưởng

2.16. Rủi ro thị trường

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Quy trình nghiên cứu

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.5. Phương thức lấy mẫu

3.6. Xây dựng phương trình nghiên cứu

3.7. Đo lường chỉ số mức độ trình bày BCBP

3.8. Khảo sát nhân tố định danh

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Giới thiệu về thị trường chứng khoán Việt Nam và sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

4.1.1. Giới thiệu về thị trường chứng khoán Việt Nam

4.1.2. Giới thiệu về Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

4.2. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.3. Thống kê mô tả

4.4. Phân tích tương quan giữa các biến

4.5. Phân tích phương sai ANOVA

4.6. Đánh giá chung về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Sự cần thiết của các giải pháp hoàn thiện việc trình bày BCBP của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán

5.2. Các giải pháp nền tảng

5.3. Hoàn thiện các quy định pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp

5.4. Giải pháp nâng cao khả năng áp dụng VAS 28

GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ NGHỊ CHO NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trình Bày Báo Cáo Bộ Phận Tại TP

Báo cáo bộ phận (BCBP) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh của các công ty niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc trình bày BCBP một cách minh bạch và đầy đủ là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc đánh giá tác động nhân tố ảnh hưởng đến trình bày báo cáo này, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng BCBP. Theo nghiên cứu của Bùi Lê Thái Bình (2015), "...doanh nghiệp đang áp dụng việc trình bày các yêu cầu về báo cáo bộ phận theo VAS 28, nhưng sau nhiều năm áp dụng nhiều doanh nghiệp vẫn có hiểu biết chưa rõ ràng...". Điều này cho thấy sự cần thiết của việc nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính bộ phận.

1.1. Tầm quan trọng của thông tin bộ phận trong quyết định đầu tư

Thông tin bộ phận chi tiết giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn hiệu quả hoạt động và rủi ro của từng bộ phận kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Khả năng phân tích chuyên sâu về báo cáo bộ phận đặc biệt quan trọng đối với các công ty niêm yết hoạt động đa ngành, đa lĩnh vực. Điều này giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về cơ cấu doanh thu, lợi nhuận, tài sản và nợ phải trả của từng bộ phận, đồng thời so sánh hiệu quả hoạt động giữa các bộ phận khác nhau. Tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin bộ phận cũng ảnh hưởng lớn đến uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

1.2. Vai trò của chuẩn mực kế toán trong trình bày báo cáo bộ phận

Các chuẩn mực kế toán, đặc biệt là VAS 28, quy định các yêu cầu cụ thể về việc lập và trình bày BCBP, đảm bảo tính so sánhđộ tin cậy của thông tin. Tuy nhiên, việc áp dụng các chuẩn mực này vẫn còn nhiều thách thức đối với các công ty niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh. Sự khác biệt giữa VAS 28 và IFRS 8 (chuẩn mực quốc tế) cũng đặt ra yêu cầu hội nhập và nâng cao chất lượng báo cáo tài chính bộ phận. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán một cách nghiêm ngặt không chỉ giúp báo cáo bộ phận trở nên dễ hiểu và so sánh được mà còn đảm bảo rằng thông tin được cung cấp là chính xác và phản ánh đúng tình hình hoạt động của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Trong Trình Bày Báo Cáo Bộ Phận Tại TP

Mặc dù có tầm quan trọng, việc trình bày báo cáo bộ phận tại các công ty niêm yết TP. Hồ Chí Minh vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như nhận thức của ban quản lý, năng lực của đội ngũ kế toán, và hệ thống kiểm soát nội bộ đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh và yêu cầu bảo mật thông tin cũng có thể khiến doanh nghiệp hạn chế công bố chi tiết về hoạt động của từng bộ phận. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng nhiều công ty niêm yết chỉ tuân thủ các quy định tối thiểu về trình bày BCBP, chưa chú trọng đến việc cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng.

2.1. Thiếu hụt nguồn lực và kinh nghiệm trong lập báo cáo bộ phận

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn lực và kinh nghiệm trong việc lập báo cáo bộ phận theo đúng chuẩn mực kế toán. Nhiều công ty niêm yết thiếu đội ngũ kế toán có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế trong việc thu thập, xử lý và trình bày thông tin bộ phận một cách chính xác và đầy đủ. Điều này dẫn đến việc báo cáo bộ phận thường sơ sài, thiếu chi tiết và không đáp ứng được yêu cầu của người sử dụng báo cáo tài chính.

2.2. Áp lực cạnh tranh và bảo mật thông tin bộ phận kinh doanh

Áp lực cạnh tranh và yêu cầu bảo mật thông tin bộ phận cũng là một rào cản lớn đối với việc trình bày BCBP. Nhiều công ty niêm yết lo ngại rằng việc công bố chi tiết về hoạt động của từng bộ phận có thể tạo cơ hội cho đối thủ cạnh tranh nắm bắt thông tin, từ đó gây bất lợi cho doanh nghiệp. Vì vậy, họ thường có xu hướng hạn chế công bố thông tin bộ phận hoặc trình bày thông tin một cách chung chung, không đi sâu vào chi tiết.

III. Đánh Giá Tác Động Nhân Tố Kinh Tế Đến BCBP Tại TP

Các nhân tố kinh tế vĩ mô và vi mô có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định trình bày báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết. Tình hình kinh tế ổn định, tăng trưởng GDP cao, và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thường khuyến khích các công ty công khai thông tin minh bạch hơn. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, rủi ro thị trường tăng cao, các công ty có thể e ngại việc tiết lộ thông tin chi tiết về tình hình kinh doanh của từng bộ phận. Các nhân tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình đánh giá và cải thiện hiệu quả trình bày báo cáo.

3.1. Ảnh hưởng của môi trường kinh doanh đến tính minh bạch BCBP

Môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch là điều kiện tiên quyết để các công ty niêm yết trình bày báo cáo bộ phận một cách trung thực và đầy đủ. Khi môi trường kinh doanh không chắc chắn, các công ty có xu hướng giữ kín thông tin bộ phận để tránh rủi ro và đối phó với các biến động bất ngờ. Vì vậy, việc cải thiện môi trường kinh doanh, tăng cường tính minh bạch và công khai thông tin là rất quan trọng để nâng cao chất lượng BCBP.

3.2. Tác động của nhân tố quản lý đến quyết định công bố báo cáo

Quyết định công bố báo cáo bộ phận chịu ảnh hưởng lớn từ nhân tố quản lý, bao gồm phong cách lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp, và hệ thống kiểm soát nội bộ. Các nhà quản lý có tư duy tiến bộ, coi trọng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình thường khuyến khích công bố thông tin bộ phận một cách đầy đủ và chi tiết. Ngược lại, các nhà quản lý có xu hướng bảo thủ và ngại rủi ro có thể hạn chế việc công bố thông tin bộ phận để tránh các vấn đề phát sinh.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Báo Cáo Bộ Phận Tại TP

Để nâng cao chất lượng báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, và đội ngũ kế toán. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực đội ngũ kế toán, tăng cường kiểm soát nội bộ, và khuyến khích áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Quan trọng nhất là thay đổi nhận thức của ban quản lý về vai trò của BCBP trong việc cung cấp thông tin cho các bên liên quan.

4.1. Hoàn thiện chuẩn mực kế toán và thông tư hướng dẫn về BCBP

Cần tiếp tục hoàn thiện chuẩn mực kế toánthông tư hướng dẫn về BCBP, đảm bảo phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tế của Việt Nam. Các quy định cần rõ ràng, cụ thể và dễ áp dụng, đồng thời tạo điều kiện cho các công ty niêm yết trình bày thông tin một cách linh hoạt và phù hợp với đặc thù hoạt động của từng ngành nghề. Việc rà soát và cập nhật chuẩn mực kế toán thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo rằng báo cáo bộ phận luôn phản ánh đúng tình hình kinh doanh của doanh nghiệp.

4.2. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán kiểm toán

Để nâng cao chất lượng báo cáo bộ phận, cần đầu tư vào việc đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán và kiểm toán. Các khóa đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thu thập, xử lý và trình bày thông tin bộ phận theo đúng chuẩn mực kế toán và thông lệ quốc tế. Đồng thời, cần khuyến khích đội ngũ kế toán và kiểm toán tham gia các hội thảo, diễn đàn chuyên ngành để cập nhật kiến thức và kinh nghiệm.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Hiệu Quả Trình Bày Báo Cáo TP

Nghiên cứu thực tiễn về hiệu quả trình bày báo cáo bộ phận tại TP.HCM cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các công ty niêm yết trong việc áp dụng các chuẩn mực kế toán và trình bày thông tin bộ phận. Một số công ty đã chủ động công khai thông tin chi tiết về từng bộ phận kinh doanh, trong khi một số khác vẫn còn hạn chế trong việc tiết lộ thông tin. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các công ty có hệ thống quản trị tốt và đội ngũ kế toán chuyên nghiệp thường có báo cáo bộ phận chất lượng cao hơn.

5.1. So sánh mức độ tuân thủ VAS 28 giữa các ngành nghề

Nghiên cứu cần tiến hành so sánh mức độ tuân thủ VAS 28 giữa các ngành nghề khác nhau, từ đó xác định các ngành nghề có mức độ tuân thủ cao và thấp. Kết quả so sánh sẽ giúp các cơ quan quản lý và doanh nghiệp tập trung vào việc cải thiện chất lượng báo cáo bộ phận ở các ngành nghề có mức độ tuân thủ thấp. Việc phân tích sâu về nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về mức độ tuân thủ cũng là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp.

5.2. Phân tích mối quan hệ giữa quy mô công ty và tính minh bạch

Nghiên cứu cần phân tích mối quan hệ giữa quy mô công tytính minh bạch của BCBP. Thông thường, các công ty có quy mô lớn hơn có xu hướng trình bày thông tin chi tiết hơn so với các công ty có quy mô nhỏ. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng, và nghiên cứu cần tìm hiểu các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này, chẳng hạn như cấu trúc sở hữu, hệ thống quản trị, và áp lực từ các bên liên quan.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Báo Cáo Bộ Phận

Việc đánh giá các nhân tố tác động đến trình bày báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết TP. Hồ Chí Minh là một vấn đề phức tạp và cần được nghiên cứu sâu rộng. Kết quả nghiên cứu này hy vọng sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, và đội ngũ kế toán trong việc cải thiện chất lượng báo cáo bộ phận và nâng cao tính minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá tác động của các nhân tố tổ chứccông nghệ thông tin đến hiệu quả trình bày báo cáo.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và ý nghĩa thực tiễn

Phần này tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, nhấn mạnh những phát hiện quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của chúng. Cần chỉ rõ những đóng góp của nghiên cứu vào việc nâng cao hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến trình bày báo cáo bộ phận và đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng báo cáo. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu cần được thể hiện thông qua việc cung cấp thông tin cho các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và đội ngũ kế toán để họ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo và mở rộng phạm vi

Phần này đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, mở rộng phạm vi nghiên cứu và gợi ý các vấn đề cần được quan tâm trong tương lai. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các nhân tố tổ chức, công nghệ thông tin, hoặc các yếu tố văn hóa đến hiệu quả trình bày báo cáo. Đồng thời, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các công ty niêm yết trên các sàn giao dịch khác và các ngành nghề khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình trình bày báo cáo bộ phận tại Việt Nam.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về đề tài trình bày báo cáo bộ phận. Trong chương này tác giả sẽ giới thiệu về các cơ sở lý thuyết và từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu cho đề tài này. Khái niệm báo cáo bộ phận Theo Ijiri (1995), “ Báo cáo bộ phận có thể được định nghĩa là các số liệu tài chính riêng của các đơn vị, công ty con, hoặc những bộ phận khác nhau của một công ty”. Người sử dụng báo cáo tài chính, cộng đồng chuyên gia phân tích và các nhà nghiên cứu được hỗ trợ các thông tin bổ sung về chia tách các bộ phận thông qua việc tìm hiểu báo cáo bộ phận.

Tất cả các công ty niêm yết phải công bố lợi nhuận và chi phí bộ phận với những dữ liệu và thông tin có liên quan, chẳng hạn như doanh thu bên ngoài và nội bộ, tài liệu các khoản mục không dùng tiền mặt, thu nhập và chi phí… Bên cạnh đó, công ty này cũng được yêu cầu phải cung cấp cho người dùng để hiểu sự khác biệt giữa thông tin hợp nhất và các thông tin được cung cấp dưới báo cáo bộ phận. Theo những nguyên tắc được chấp nhận chung (GAAP), “ Báo cáo bộ phận là báo cáo của các bộ phận hoạt động ở một công ty trong việc trình bày kèm theo báo cáo tài chính của nó”. Báo cáo bộ phận cần thiết cho các công ty đại chúng và không cần thiết cho những công ty tư nhận. Báo cáo bộ phận được thiết kế để cung cấp thông tin cho những nhà đầu tư và chủ nợ mà có liên quan đến các kết quả tài chính của công ty.

Qua thông tin về báo cáo bộ phận, họ có thể sử dụng làm cơ sở cho các quyết định liên quan đến công ty. Một bộ phận tham gia vào các hoạt động kinh doanh của công ty mà từ đó bộ phận này có thể kiếm thu nhập và phải chịu chi phí phát sinh, có thông tin tài chính riêng biệt sẵn có, đồng thời kết quả thường xuyên được xem xét bởi giám đốc điều chỉnh của tổ chức thông qua việc đánh giá hoạt động và phân bổ nguồn lực thì cần thực hiện theo các quy tắc để xác định các thông tin cần phải được báo cáo. 16 Như vậy, các khái niệm báo cáo bộ phận nhìn chung cho thấy báo cáo này được trình bày nhằm nâng cao tính hữu ích của thông tin được đưa ra, làm cơ sở hỗ trợ thêm cho việc xem xét và đưa ra quyết định của những người sử dụng báo cáo tài chính của doanh nghiệp bên cạnh việc xem xét các số liệu kinh tế tài chính tổng quát. Những khái niệm trên hầu hết hướng đến việc xem xét báo cáo bộ phận dựa theo mục đích mà báo cáo này hướng đến, riêng quan điểm của mình, tác giả cho rằng báo cáo bộ phận là báo cáo trình bày chi tiết về những thông tin kinh tế tài chính cần thiết mang tính trọng yếu, ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính mà đã được công bố số liệu tổng quát trước đó.

Báo cáo bộ phận theo chuẩn mực kế toán quốc tế 2. Lịch sử ra đời các chuẩn mực kế toán quốc tế về báo cáo bộ phận Trong phần này, tác giả sẻ tổng hợp theo một trình tự thời gian những sự kiện quan trọng được xem xét trong quá trình phát triển của báo cáo bộ phận. Để rõ ràng hơn, những sự kiện được theo dõi trên cả lãnh thổ Mỹ (FASB) và những sự kiện được thực thi bởi IASB. Theo Skousen (1970) lịch sử của báo cáo bộ phận quay ngược lại tháng 9 năm 1964.

Đây là thời điểm Tiểu ban chống độc quyền của Ủy ban Thượng viện Hoa Kỳ bắt đầu buổi điều trần về tư pháp liên quan đến tập trung kinh tế trong ngành công nghiệp Mỹ. Trong suốt năm này, các cuộc họp đã diễn ra giữa SEC và đại diện các nhà phân tích tài chính và kế toán trong các ngành công nghiệp Mỹ. Vào cuối năm 1966, một dự án mang tên FEI “ Báo cáo tài chính của những công ty đa dạng” đã được thiết lập. Tháng 12 năm 1974 IASC ban hành E3, một bản dự thảo tiếp xúc của chuẩn mực về báo cáo tài chính hợp nhất, trong đó ngụ ý rằng các báo cáo tài chính của các công ty con khác nhau nên được trình bày kèm theo trong báo cáo tài chính hợp nhất.

Tuy nhiên, E3 dù bị bắt buộc bởi IASC nhưng lại chứa đựng những yêu cầu phân chia bộ phận được diễn đạt khá sơ sài. 17 Năm 1976 SFAS 14:’ Báo cáo tài chính cho các bộ phận của doanh nghiệp kinh doanh”. Đây thực sự là chuẩn mực kế toán đầu tiên liên quan đến báo cáo về thông tin bộ phận được ban hành sau những kêu gọi của các tổ chức đại diện cho người sử dụng báo cáo tài chính như Liên đàon chuyên viên phân tích tài chính, nhóm nghiên cứu kế toán quốc tế, Hội đồng chứng khoán New York. Chuẩn mực này đòi hỏi công bố thông tin ở các hai bộ phận là theo lĩnh vực kinh doanh và phạm vị địa lý.

Tháng 3 năm 1980 IASC ban hành ED E15 “ Báo cáo thông tin tài chính bởi bộ phận” ra đời, dự thảo này đã được ban hành dựa trên SFAS số 14 của Mỹ, theo phương pháp tiếp cận rủi ro và lợi ích có được, có nghĩa là việc đưa ra quyết định dựa trên cơ sở chính là sự phân chia, khi đó sự lựa chọn theo cách phân chia dựa trên các sản phẩm, dịch vụ liên quan hoặc khu vực địa lý sẽ xác định hầu hết các rủi ro và lợi ích của công ty. Năm 1992 Văn bản định vị của AIMR ra đời liệt kê những thiếu sót lặp đi lặp lại trong các báo cáo bộ phận hiện nay ở hầu hết các báo cáo tài chính được công bố ở Mỹ. Năm 1994 AICPA tổ chức một ủy ban đặc biệt về báo cáo tài chính. Ủy ban này đã được thành lập như một câu trả lời cho văn bản định vị năm 1992 của AIMR nhằm để điều tra nhu cầu thông tin của các nhà đầu tư và chủ nợ.

Tháng 12 năm 1995 IASC đã công bố dự thảo tiếp xúc E51 “ Báo cáo thông tin tài chính bởi bộ phận” mà qua đã thấy có sự thay đổi trong cách xác định bộ phận được công bố. Dự thảo này cho thấy những thay đổi đáng kể về việc công bố thông tin tài chính của các sản phẩm và dịch vụ mà công ty cung cấp, cũng như thông tin về các hoạt động trên toàn thế giới của họ. Năm 1997 FASB thay thế SFAS 14 thành SFAS số 131 “ Công bố về các bộ phận của một doanh nghiệp và thông tin liê nquan” vì thông qua một nghiên cứu được thực hiện FASB phát hiện thấy nhiều công ty đã không công bộ thông tin bộ phận được mong đợi. Họ lạm dụng sự không rõ ràng trong các định nghĩa trong SFAS 14 để báo cáo mình là một công ty chỉ một bộ phận duy nhất.

18 Tháng 8 năm 1997 IASC sửa đổi IAS 14 thành IAS 14R. IAS 14 “ Báo cáo bộ phận” thường bị các chỉ trích về ngôn ngữ mềm mại và yêu cầu chung chung. Nó cho phép quá nhiều giải thích khác nhau cũng như không cung cấp đầy đủ hướng dẫn và định nghĩa chi tiết, đồng thời không yêu cầu tiết lộ dữ liệu mô tả về các bộ phận. Do đó IASB đã quyết định sửa đổi chuẩn mực này đối với một số vấn đề gồm quy định ngưỡng định lượng rõ ràng để xác định các phần được báo cáo, thay đổi định nghĩa rộng thành các định nghĩa rõ ràng về tất cả thuyết minh và cung cấp những hướng dẫn cụ thể hơn.

Ngày 1 tháng 7 năm 1998 là ngày hiệu lực của IAS 14R. Vào tháng 9 năm 2002, FASB và IASB đã thực hiện một thỏa thuận để loại bỏ nhiều sự khác biệt giữa US GAAP và IFRS. Năm 2005, dự án hội tụ giữa IFRS và US GAAP diễn ra. Việc gia tăng mạnh trong dự án hội tụ đã xảy ra bởi vì Nghị viện châu Âu bỏ phiếu vào năm 2002 chấp thuận một quy định yêu cầu tất cả các công ty EU niêm yết phải chuẩn bị báo cáo hợp nhất theo quy định của IAS bằng cách mới nhất trong năm 2005.

Ngày 19 tháng 1 năm 2006 IASB ban hành Dự thảo tiếp xúc số 8 “ Bộ phận hoạt động”. Theo đề nghị của IFRS, nó sẽ thay đổi cho IAS 14R hiện có. Sự khác biệt lớn giữa dự thảo này và IAS 14R là sự thay thế phương pháp tiếp cận rủi ro và lợi ích bằng cách tiếp cận theo phương pháp quản lý. Cho dù nó được sử dụng bởi những nhà quản lý trong việc ra quyết định, chuẩn mực cũng đòi hỏi đơn vị phải báo cáo thông tin về doanh thu có được từ các sản phẩm dịch vụ của mình, các quốc gia mà nó kiếm được doanh thu, tài sản đang nắm giữ và những khách hàng lớn.

Ngày 30 tháng 11 năm 2006 ra đời IFRS 8 “ Bộ phận hoạt động”. Trong ED 8, IASB đã đề nghị mở rộng phạm vị của IFRS cho tất cả các đơn vị có trách nhiệm công khai (/ hiểu là công ty phát hành cổ phiếu) và không chỉ các đơn vị có chứng khoán được giao dịch công khai. Ngày 1 tháng 1 năm 2009 là ngày có hiệu lực IFRS 8. Lợi ích và chỉ trích xung quanh báo cáo bộ phận Các tổ chức với tính chất đa dạng trong lĩnh vực kinh doanh và địa bàn hoạt động sẽ phải gánh chịu mức độ khác biệt về các rủi ro và lợi ích.

Trong trường hợp này, báo cáo bộ phận thiết lập các nguyên tắc để báo cáo thông tin tài chính về các loại sản phẩm, dịch vụ khác nhau và các khu vực địa lý khác nhau mà một doanh nghiệp đang hoạt động. Theo Prather-Kinsey, J. (2004) thì những yêu cầu tiết lộ thông tin tách biệt, báo cáo bộ phận cung cấp cho người sử dụng báo cáo tài chính một cái nhìn tốt hơn về hiệu suất và triển vọng của các bộ phận trong công ty thay vì của toàn bộ tổ chức. Các tiêu chuẩn báo cáo bộ phận cung cấp sẽ cho các thông tin nội bộ quan trọng, rất cần thiết với các bên liên quan.

Dù là một công ty nhỏ hay một công ty lớn, các thông tin theo yêu cầu của người sử dụng dường như giống nhau. (2000) đã chỉ ra rằng có sự công bằng khi tất cả các công ty cạnh tranh đều tiết lộ những thông tin tương tự về số lượng và chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Các Nhân Tố Tác Động Đến Trình Bày Báo Cáo Bộ Phận Của Các Công Ty Niêm Yết Tại TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến cách thức trình bày báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc trình bày báo cáo một cách minh bạch và chính xác, từ đó giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan có cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình tài chính của công ty.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính bằng chứng từ các công ty niêm yết việt nam, nơi cung cấp cái nhìn về mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn hoàn thiện việc lập báo cáo tài chính hợp nhất tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng hud kiên giang sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình lập báo cáo tài chính hợp nhất, một phần quan trọng trong việc trình bày thông tin tài chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh liên quan đến báo cáo tài chính trong môi trường doanh nghiệp hiện nay.