Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua những bước chuyển mình mạnh mẽ sau khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đàm phán Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Sự phát triển về quy mô giao dịch đòi hỏi tính minh bạch và chất lượng thông tin kế toán phải đạt chuẩn mực cao nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư trong và ngoài nước. Trong hệ thống báo cáo tài chính hợp nhất, Báo cáo bộ phận đóng vai trò là công cụ quan trọng giúp bóc tách chi tiết kết quả kinh doanh, tài sản và rủi ro theo từng phân khúc hoạt động hoặc khu vực địa lý.

Tuy nhiên, thực tế áp dụng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 28 (VAS 28) cho thấy nhiều doanh nghiệp niêm yết vẫn thực hiện công bố thông tin mang tính đối phó, sơ sài hoặc xem toàn bộ đơn vị như một bộ phận duy nhất. Khảo sát sơ bộ trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) năm 2014 cho thấy trong tổng số 305 doanh nghiệp niêm yết, chỉ có khoảng 63,8% đơn vị thực hiện thuyết minh thông tin bộ phận ở mức độ cơ bản.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá thực trạng công bố và đo lường mức độ tác động của 7 nhân tố đặc trưng doanh nghiệp đến mức độ trình bày Báo cáo bộ phận. Nghiên cứu thực hiện trên mẫu 184 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong năm tài chính 2014. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị, chỉ rõ khoảng cách giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam với chuẩn mực quốc tế IFRS 8, từ đó hỗ trợ các cơ quan quản lý và doanh nghiệp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, giảm thiểu bất cân xứng thông tin và nâng cao năng lực thu hút vốn đầu tư.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của 3 nền tảng lý thuyết kế toán tài chính kinh điển:

Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) lý giải mối quan hệ giữa người ủy nhiệm (cổ đông) và người được ủy nhiệm (nhà quản lý). Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát làm nảy sinh mâu thuẫn lợi ích và bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp thực hiện công bố Báo cáo bộ phận chi tiết sẽ giúp cổ đông dễ dàng giám sát hiệu quả phân bổ nguồn lực, từ đó làm giảm chi phí đại diện và hạn chế rủi ro thao túng số liệu.

Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) chỉ ra rằng các doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh vượt trội, quy mô lớn và khả năng sinh lời tốt luôn có động lực phát tín hiệu chất lượng cao ra thị trường thông qua việc công bố thông tin tài chính minh bạch. Bản thuyết minh Báo cáo bộ phận rõ ràng đóng vai trò là thông điệp tích cực giúp gia tăng niềm tin của các nhà đầu tư và hạ thấp chi phí vốn vay.

Lý thuyết chi phí sở hữu (Proprietary Cost Theory) giải thích lý do doanh nghiệp hạn chế công bố thông tin phân khúc nhạy cảm. Việc thuyết minh quá chi tiết về lợi nhuận, chi phí và biên lợi nhuận của từng bộ phận có thể làm lộ bí mật kinh doanh, thu hút các đối thủ cạnh tranh gia nhập ngành và gây bất lợi trực tiếp cho vị thế thị trường của đơn vị.

Mô hình nghiên cứu kế thừa các khái niệm then chốt bao gồm: Báo cáo bộ phận theo VAS 28, Bộ phận hoạt động theo IFRS 8, Người ra quyết định hoạt động tối cao (CODM) và Chỉ số mức độ trình bày báo cáo bộ phận (SDS).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm với quy trình chọn mẫu phân tầng qua 2 bước:

  • Bước 1: Thu thập danh sách 305 công ty niêm yết trên HOSE tại ngày 31 tháng 12 năm 2014, loại bỏ 17 công ty thuộc khối tài chính đặc thù (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, quỹ đầu tư) để còn lại 288 công ty.
  • Bước 2: Rà soát báo cáo tài chính kiểm toán năm 2014 và chọn lọc được mẫu chính thức gồm 184 công ty có trình bày Báo cáo bộ phận.

Cỡ mẫu 184 quan sát hoàn toàn thỏa mãn công thức chọn mẫu hồi quy đa biến theo Tabachnick và Fidell (yêu cầu tối thiểu N lớn hơn hoặc bằng 50 + 8P, với P là 7 biến độc lập, tương ứng tối thiểu 106 quan sát).

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2014 và hệ thống dữ liệu thị trường của Công ty Chứng khoán SSI. Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định ma trận hệ số tương quan Pearson, phân tích phương sai ANOVA và hồi quy tuyến tính bội OLS theo phương trình:

SDS = beta 0 + beta 1 SIZE + beta 2 LEV + beta 3 DIFF + beta 4 PROFIT + beta 5 AUDIT + beta 6 GROWTH + beta 7 BETA + e

Trong đó: SDS là điểm mức độ trình bày Báo cáo bộ phận dựa trên các chỉ tiêu cốt lõi của VAS 28 (doanh thu, kết quả kinh doanh, tài sản, nợ phải trả, chi phí khấu hao, chi phí đầu tư tài sản cố định). Bảy biến độc lập bao gồm: Quy mô công ty (SIZE), Đòn bẩy tài chính (LEV), Mức độ phân tán sở hữu (DIFF), Khả năng sinh lời (PROFIT), Công ty kiểm toán (AUDIT), Mức độ tăng trưởng (GROWTH) và Rủi ro thị trường (BETA).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả và hồi quy đa biến trên mẫu 184 doanh nghiệp niêm yết tại sàn HOSE đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm nổi bật:

Thứ nhất, mức độ trình bày Báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết nhìn chung còn thấp, điểm SDS bình quân chỉ đạt khoảng 52% so với danh mục yêu cầu đầy đủ của VAS 28. Về hình thức phân loại, có đến 78,3% doanh nghiệp lựa chọn báo cáo bộ phận chính yếu theo lĩnh vực kinh doanh, trong khi chỉ có 21,7% doanh nghiệp lập báo cáo bộ phận theo khu vực địa lý.

Thứ hai, Quy mô công ty (SIZE) và Mức độ phân tán quyền sở hữu (DIFF) thể hiện mối tương quan dương mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p < 0.01) đối với chỉ số SDS. Các tập đoàn có tổng tài sản lớn và cơ cấu cổ đông đại chúng rộng rãi có xu hướng công bố thông tin chi tiết hơn khoảng 24% so với các doanh nghiệp quy mô nhỏ có cơ cấu sở hữu tập trung.

Thứ ba, nhân tố Công ty kiểm toán (AUDIT) tạo ra sự khác biệt rõ nét khi các đơn vị được kiểm toán bởi nhóm Big 4 (PwC, EY, Deloitte, KPMG) đạt điểm số SDS trung bình cao hơn 18,5% so với nhóm công ty kiểm toán ngoài Big 4.

Thứ tư, Khả năng sinh lời (PROFIT) và Mức độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) có hệ số hồi quy mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê. Các doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) vượt mức 15% hoặc tốc độ tăng trưởng doanh thu trên 20% mỗi năm có mức độ công bố chi tiết về từng mảng kinh doanh thấp hơn đáng kể so với mức bình quân thị trường.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm phản ánh rất sát thực trạng quản trị và kế toán tại thị trường chứng khoán Việt Nam:

Mối quan hệ thuận chiều giữa quy mô, độ phân tán sở hữu và mức độ trình bày BCBP củng cố vững chắc cho Lý thuyết chi phí đại diện. Các doanh nghiệp lớn có cơ cấu cổ đông đa dạng phải đối mặt với áp lực giám sát gắt gao từ công chúng và các định chế tài chính, buộc ban điều hành phải minh bạch hóa số liệu từng phân khúc nhằm giảm thiểu chi phí đại diện và duy trì tính thanh khoản của cổ phiếu.

Ngược lại, mối quan hệ nghịch chiều giữa khả năng sinh lời, tốc độ tăng trưởng và chỉ số SDS là minh chứng điển hình cho Lý thuyết chi phí sở hữu. Khi một mảng kinh doanh đang tạo ra biên lợi nhuận cao hoặc tăng trưởng vượt bậc, doanh nghiệp có xu hướng che giấu thông tin phân khúc chi tiết trên thuyết minh báo cáo tài chính nhằm ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh tiềm năng nhảy vào thị trường.

Sự chênh lệch lớn giữa các doanh nghiệp được kiểm toán bởi nhóm Big 4 và non-Big 4 cho thấy tính độc lập và năng lực chuyên môn của kiểm toán viên có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tuân thủ VAS 28. Các đơn vị kiểm toán danh tiếng thường áp dụng các chuẩn mực kiểm tra khắt khe, thúc đẩy doanh nghiệp niêm yết đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu bắt buộc.

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tại Tây Ban Nha, Ý và Kuwait, kết quả tại Việt Nam cho thấy sự tương đồng về vai trò của quy mô và kiểm toán, nhưng bộc lộ điểm yếu lớn do VAS 28 vẫn bám theo phương pháp tiếp cận rủi ro và lợi ích cũ của IAS 14, thiếu vắng phương pháp tiếp cận quản lý dựa trên góc nhìn của người ra quyết định hoạt động (CODM) như chuẩn mực IFRS 8.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng và tính minh bạch của Báo cáo bộ phận trên thị trường chứng khoán Việt Nam:

Thứ nhất, Bộ Tài chính cần đẩy nhanh lộ trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành chuẩn mực kế toán mới thay thế VAS 28 theo định hướng hội tụ hoàn toàn với IFRS 8. Chuẩn mực mới cần áp dụng phương pháp tiếp cận quản lý (Management Approach), bắt buộc doanh nghiệp xác định bộ phận hoạt động dựa trên các báo cáo nội bộ được xem xét bởi ban giám đốc điều hành (CODM), loại bỏ kẽ hở cho phép doanh nghiệp tự gộp toàn bộ hoạt động thành một bộ phận duy nhất.

Thứ hai, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) cần tăng cường cơ chế hậu kiểm và chế tài xử phạt đối với hành vi công bố thông tin sơ sài. Cơ quan quản lý nên thiết lập bộ tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ thuyết minh Báo cáo bộ phận hàng năm, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ doanh nghiệp công bố đầy đủ thông tin bộ phận lên trên 85% vào năm 2025.

Thứ ba, doanh nghiệp niêm yết cần chủ động tái cấu trúc hệ thống thông tin kế toán quản trị nội bộ. Ban giám đốc cần đầu tư hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hiện đại, đào tạo 100% đội ngũ kế toán về phương pháp bóc tách và phân bổ doanh thu, chi phí, tài sản theo từng phân khúc trong thời gian từ 12 đến 24 tháng.

Thứ tư, Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA) cần ban hành cẩm nang hướng dẫn kiểm toán chuyên sâu đối với Báo cáo bộ phận. Kiểm toán viên phải thực hiện đối chiếu nghiêm ngặt giữa số liệu bộ phận với báo cáo tài chính tổng hợp, kiên quyết đưa ra ý kiến kiểm toán ngoại trừ nếu doanh nghiệp cố tình giấu kín các chỉ tiêu tài sản và nợ phải trả theo phân khúc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính trên thị trường:

Ban quản trị, Kế toán trưởng và Chuyên viên tài chính tại các công ty niêm yết: Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện về kỹ thuật lập và trình bày Báo cáo bộ phận theo chuẩn mực kế toán hiện hành, giúp doanh nghiệp nâng cao điểm số minh bạch, cải thiện quan hệ nhà đầu tư (IR) và tối ưu hóa năng lực huy động vốn trên thị trường chứng khoán.

Nhà đầu tư cá nhân, tổ chức tài chính và Chuyên viên phân tích chứng khoán: Luận văn cung cấp phương pháp luận để đọc hiểu, bóc tách các rủi ro tiềm ẩn và đánh giá tiềm năng tăng trưởng thực sự của từng mảng kinh doanh độc lập, tránh việc chỉ nhìn nhận số liệu tài chính tổng hợp một cách bề nổi.

Cơ quan quản lý nhà nước và Nhà hoạch định chính sách kế toán: Các bằng chứng thực nghiệm về khoảng cách giữa VAS 28 và IFRS 8 là nguồn dữ liệu tham khảo quan trọng phục vụ quá trình soạn thảo Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam.

Giảng viên, Học viên cao học và Nhà nghiên cứu chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về mô hình kinh tế lượng ứng dụng, thang đo mức độ công bố thông tin (SDS) và phương pháp phân tích hồi quy đa biến trên thị trường tài chính đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo bộ phận theo VAS 28 khác biệt cơ bản như thế nào so với chuẩn mực quốc tế IFRS 8? VAS 28 xác định bộ phận báo cáo dựa trên phương pháp tiếp cận rủi ro và lợi ích kinh tế (chia thành lĩnh vực kinh doanh hoặc khu vực địa lý). Trong khi đó, IFRS 8 áp dụng phương pháp tiếp cận quản lý, yêu cầu xác định bộ phận dựa trên cơ cấu báo cáo nội bộ mà người ra quyết định hoạt động tối cao (CODM) sử dụng để phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả.

Tại sao quy mô doanh nghiệp lại tác động thuận chiều đến mức độ trình bày báo cáo bộ phận? Doanh nghiệp quy mô lớn thường sở hữu hệ thống thông tin kế toán hiện đại, chịu sự giám sát chặt chẽ từ công chúng và các cơ quan quản lý. Để giảm chi phí đại diện và duy trì niềm tin của nhà đầu tư, các công ty lớn có xu hướng công bố thông tin phân khúc đầy đủ hơn các công ty nhỏ.

Doanh nghiệp có được phép tự ý xem toàn bộ công ty là một bộ phận duy nhất không? Theo VAS 28, nếu doanh nghiệp kinh doanh đa ngành hoặc hoạt động trên nhiều địa bàn có rủi ro khác nhau và thỏa mãn ngưỡng 10% doanh thu, tài sản hoặc kết quả kinh doanh thì bắt buộc phải trình bày báo cáo bộ phận. Việc gộp chung chỉ được chấp nhận khi các sản phẩm, dịch vụ và khu vực thị trường hoàn toàn đồng nhất.

Việc kiểm toán bởi nhóm Big 4 ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng báo cáo bộ phận? Các công ty thuộc nhóm Big 4 có quy trình kiểm soát chất lượng quốc tế nghiêm ngặt và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Kiểm toán viên Big 4 thường yêu cầu khách hàng tuân thủ chặt chẽ các thuyết minh bắt buộc theo chuẩn mực, giúp điểm số trình bày Báo cáo bộ phận cao hơn khoảng 18,5% so với mặt bằng chung.

Vì sao doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao đôi khi lại ít công bố chi tiết thông tin bộ phận? Theo Lý thuyết chi phí sở hữu, việc thuyết minh chi tiết một phân khúc có biên lợi nhuận vượt trội sẽ làm lộ bí mật kinh doanh và thu hút đối thủ cạnh tranh mới gia nhập ngành. Do đó, ban quản trị các công ty này có xu hướng hạn chế công bố thông tin bộ phận để bảo vệ lợi thế cạnh tranh.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Báo cáo bộ phận, so sánh chi tiết giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 28 và chuẩn mực quốc tế IFRS 8.
  • Nghiên cứu thực nghiệm trên 184 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE năm 2014 khẳng định Quy mô công ty, Độ phân tán quyền sở hữu và Kiểm toán Big 4 tác động thuận chiều đến mức độ trình bày Báo cáo bộ phận.
  • Các nhân tố Khả năng sinh lời và Tốc độ tăng trưởng có mối tương quan nghịch với mức độ công bố, phản ánh rõ nét tác động của Lý thuyết chi phí sở hữu tại thị trường Việt Nam.
  • Công trình đã đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược cho Bộ Tài chính, UBCKNN, doanh nghiệp và các tổ chức kiểm toán nhằm đẩy nhanh lộ trình hội tụ IFRS.
  • Đây là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn có giá trị cao; các doanh nghiệp niêm yết và cơ quan quản lý cần chủ động triển khai các giải pháp chuẩn hóa dữ liệu phân khúc ngay từ hôm nay nhằm thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển minh bạch và bền vững.