Luận văn: Đánh giá bồi thường, hỗ trợ và tái định cư tại KCN Tịnh Phong, Quảng Phú

Nghiên cứu đánh giá chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư tại KCN Tịnh Phong và Quảng Phú. Đề xuất các giải pháp đẩy nhanh tiến độ thực hiện.

Chuyên ngành

Luật Đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn cảnh bồi thường KCN Tịnh Phong và Quảng Phú

Việc phát triển kinh tế - xã hội tại Quảng Ngãi gắn liền với sự ra đời của các khu công nghiệp (KCN) trọng điểm, điển hình là KCN Tịnh Phong và KCN Quảng Phú. Quá trình này đòi hỏi một diện tích đất đai đáng kể, dẫn đến công tác thu hồi đất dự án công nghiệp và bồi thường, hỗ trợ, tái định cư trở thành một nhiệm vụ cốt lõi và phức tạp. Đánh giá công tác bồi thường tại hai KCN này không chỉ là việc xem xét các con số đền bù mà còn là phân tích sâu sắc về tính hiệu quả của chính sách, sự hài lòng của người dân và những tác động lâu dài đến đời sống kinh tế - xã hội. Nghiên cứu của Võ Đình Nhuận (2015) cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng, cho thấy quá trình này vừa đạt được những thành tựu nhất định trong việc thúc đẩy công nghiệp hóa, vừa bộc lộ nhiều bất cập cần giải quyết. Các chính sách được áp dụng dựa trên Luật Đất đai 2003 và các nghị định liên quan, tuy nhiên, việc vận dụng vào thực tiễn tại địa phương, đặc biệt là việc xác định đơn giá đền bù đất Quảng Ngãi, đã nảy sinh nhiều thách thức. Ban quản lý KKT Dung Quất và các KCN Quảng Ngãi đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối, nhưng sự phối hợp giữa các bên liên quan, từ chính quyền địa phương đến người dân, vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Quá trình giải phóng mặt bằng KCN Tịnh Phong và Quảng Phú là một bài học kinh nghiệm quý báu, phản ánh sự cần thiết phải có một cơ chế bồi thường minh bạch, công bằng và đảm bảo cuộc sống của người dân bị ảnh hưởng phải bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ.

1.1. Tầm quan trọng của giải phóng mặt bằng KCN Tịnh Phong

Công tác giải phóng mặt bằng KCN Tịnh Phong là điều kiện tiên quyết để triển khai các dự án đầu tư, tạo động lực phát triển công nghiệp cho huyện Sơn Tịnh và toàn tỉnh Quảng Ngãi. Bản chất của công tác này là sự cân bằng hài hòa giữa lợi ích của nhà nước, nhà đầu tư và người dân có đất bị thu hồi. Việc thực hiện nhanh chóng, đúng pháp luật không chỉ đảm bảo tiến độ dự án mà còn củng cố lòng tin của nhân dân vào chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước. Tuy nhiên, đây là một quá trình nhạy cảm, phức tạp, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, đặc biệt là Hội đồng bồi thường huyện Sơn Tịnh, trong việc xây dựng phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư một cách khoa học và hợp lý.

1.2. Bối cảnh áp dụng chính sách bồi thường KCN Quảng Phú

Tại KCN Quảng Phú, công tác bồi thường diễn ra trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ của thành phố Quảng Ngãi. Việc áp dụng các chính sách bồi thường KCN Quảng Phú phải tuân thủ nghiêm ngặt các văn bản pháp luật như Nghị định 197/2004/NĐ-CP và sau này là Nghị định 69/2009/NĐ-CP. Các chính sách này quy định chi tiết về đối tượng, điều kiện, giá đất và các khoản hỗ trợ. Tuy nhiên, sự biến động không ngừng của giá đất thị trường Quảng Ngãi đã tạo ra một khoảng cách lớn so với khung giá đất tỉnh Quảng Ngãi do UBND tỉnh ban hành, gây ra nhiều khó khăn trong quá trình thương lượng và chi trả đền bù, dẫn đến việc giải phóng mặt bằng bị kéo dài ở một số hạng mục.

II. Top thách thức trong chính sách bồi thường KCN Quảng Phú

Mặc dù có hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, việc thực thi chính sách bồi thường tại KCN Tịnh Phong và Quảng Phú phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề nổi cộm nhất, như nghiên cứu đã chỉ ra, là sự chênh lệch giữa giá đền bù và giá thị trường. Khung giá đất tỉnh Quảng Ngãi, vốn được sử dụng làm căn cứ chính để tính toán, thường lạc hậu so với thực tế, không phản ánh đúng giá trị sinh lợi và tiềm năng của đất đai. Điều này dẫn đến sự không đồng thuận từ phía người dân, gây ra các khiếu nại về đền bù đất kéo dài và làm chậm tiến độ dự án. Một thách thức khác là chính sách hỗ trợ tái định cư KCN Quảng Ngãi. Việc bố trí tái định cư đôi khi chưa đồng bộ, cơ sở hạ tầng tại nơi ở mới chưa đảm bảo, và quan trọng hơn là vấn đề sinh kế sau di dời chưa được quan tâm đúng mức. Người dân, đặc biệt là những hộ làm nông nghiệp, bị mất đất sản xuất nhưng các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp lại chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm sau khi nhận tiền đền bù là một vấn đề nhức nhối. Thêm vào đó, quy trình, thủ tục hành chính còn rườm rà, thiếu minh bạch trong một số khâu cũng là nguyên nhân gây bức xúc và làm phức tạp thêm công tác giải phóng mặt bằng. Việc xác định nguồn gốc đất, đối tượng được bồi thường đôi khi gặp khó khăn do giấy tờ không đầy đủ, dẫn đến tranh chấp và sai sót.

2.1. Bất cập trong việc xác định đơn giá đền bù đất Quảng Ngãi

Bất cập lớn nhất nằm ở việc xác định đơn giá đền bù đất Quảng Ngãi. Theo quy định, giá đất tính bồi thường dựa trên bảng giá do UBND tỉnh công bố hàng năm. Tuy nhiên, như Giáo sư Đặng Hùng Võ đã nhận định, mức giá này thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, có khi chỉ bằng 70-80% giá thực tế. Việc áp dụng một mức giá cứng nhắc, không có cơ chế điều chỉnh linh hoạt theo vị trí và biến động thị trường đã tạo ra sự thiệt thòi cho người bị thu hồi đất. Kết quả khảo sát cho thấy đa số người dân không đồng ý với đơn giá bồi thường, đặc biệt là đối với đền bù đất nông nghiệp nằm gần các khu đô thị có tiềm năng phát triển lớn.

2.2. Vấn đề hỗ trợ tái định cư KCN Quảng Ngãi và sinh kế

Chính sách hỗ trợ tái định cư KCN Quảng Ngãi dù đã được quy định nhưng thực tế triển khai còn nhiều hạn chế. Nhiều khu tái định cư được xây dựng nhưng chưa hoàn thiện về hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế, chợ. Nghiêm trọng hơn là vấn đề sinh kế, người dân sau khi di dời mất đi tư liệu sản xuất chính là đất đai. Các khoản hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp thường mang tính hình thức, chưa gắn với nhu cầu thực tế của người lao động và thị trường lao động địa phương. Điều này dẫn đến một bộ phận người dân không tìm được việc làm ổn định, cuộc sống trở nên khó khăn hơn, đi ngược lại mục tiêu của chính sách là đảm bảo đời sống người dân phải bằng hoặc tốt hơn trước khi thu hồi đất.

III. Phân tích phương án bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Phương pháp tiếp cận công tác bồi thường tại KCN Tịnh Phong và Quảng Phú chủ yếu dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm triển khai dự án (giai đoạn 2007-2014). Căn cứ chính là Luật Đất đai 2003 và các Nghị định 197/2004/NĐ-CP, 84/2007/NĐ-CP, và 69/2009/NĐ-CP. Dựa trên các văn bản này, phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư được xây dựng cho từng dự án cụ thể. Về nguyên tắc, người sử dụng đất hợp pháp khi bị thu hồi sẽ được bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng, hoặc bằng tiền nếu không có quỹ đất. Tuy nhiên, trên thực tế, hình thức bồi thường bằng tiền là chủ yếu. Giá trị bồi thường được xác định dựa trên quyết định phê duyệt giá đất cụ thể của UBND tỉnh Quảng Ngãi. Bên cạnh bồi thường về đất, phương án còn bao gồm bồi thường tài sản trên đất (nhà cửa, vật kiến trúc, cây trồng) và các khoản hỗ trợ. Các khoản hỗ trợ này bao gồm hỗ trợ di chuyển, hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề. Việc lập và phê duyệt phương án phải thông qua nhiều cấp, từ Hội đồng bồi thường cấp huyện đến các sở, ban, ngành thẩm định và cuối cùng là UBND tỉnh phê duyệt. Quy trình này nhằm đảm bảo tính pháp lý và công khai, tuy nhiên, tính hiệu quả và sự phù hợp với thực tiễn vẫn là một dấu hỏi lớn cần được phân tích kỹ lưỡng.

3.1. Quy trình phê duyệt giá đất cụ thể và khung giá đất tỉnh

Quy trình xác định và phê duyệt giá đất bồi thường là khâu then chốt. Hội đồng bồi thường huyện Sơn Tịnh và các đơn vị liên quan tiến hành khảo sát, lập tờ trình đề xuất mức giá. Mức giá này sau đó được Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài chính thẩm định trước khi trình UBND tỉnh ban hành quyết định phê duyệt giá đất cụ thể. Mặc dù có quy trình chặt chẽ, việc xác định giá vẫn chủ yếu dựa vào khung giá đất tỉnh Quảng Ngãi đã được ban hành, ít có sự điều tra, khảo sát độc lập để tiệm cận với giá thị trường, dẫn đến mức giá phê duyệt thường thấp hơn kỳ vọng của người dân.

3.2. Nội dung các chính sách hỗ trợ và tái định cư đi kèm

Ngoài bồi thường về đất và tài sản, các chính sách hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cuộc sống người dân. Chính sách bồi thường KCN Quảng Phú và Tịnh Phong bao gồm các khoản hỗ trợ như: hỗ trợ ổn định đời sống (tính bằng kg gạo/nhân khẩu/tháng), hỗ trợ đào tạo nghề, hỗ trợ di chuyển. Đối với các hộ phải di dời, chính sách tái định cư được áp dụng qua việc bố trí đất ở tại các khu tái định cư. Người dân sẽ phải nộp tiền sử dụng đất khi tái định cư theo đơn giá do nhà nước quy định. Tuy nhiên, sự kết nối giữa các chính sách này chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến việc hỗ trợ còn dàn trải và chưa giải quyết triệt để bài toán sinh kế lâu dài.

IV. Cách đánh giá thực tiễn bồi thường so với giá đất thị trường

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại KCN Tịnh Phong và Quảng Phú đã lượng hóa được những bất cập trong công tác bồi thường. Khảo sát ý kiến người dân có đất bị thu hồi cho thấy một tỷ lệ lớn không hài lòng với đơn giá đền bù. Cụ thể, tại KCN Tịnh Phong, chỉ có một phần nhỏ ý kiến cho rằng mức giá bồi thường là hợp lý, phần lớn còn lại cho rằng mức giá quá thấp. Sự chênh lệch này càng rõ rệt khi so sánh đơn giá đền bù đất Quảng Ngãi trong các quyết định phê duyệt với giá đất thị trường Quảng Ngãi tại cùng thời điểm. Ví dụ, giá bồi thường cho đất nông nghiệp chỉ bằng một phần nhỏ so với giá trị thực tế khi đất được chuyển đổi sang mục đích phi nông nghiệp. Đối với đền bù đất nông nghiệp, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề (từ 1,5 đến 5 lần giá đất nông nghiệp) dù có tác dụng nhất định nhưng không đủ để bù đắp sự mất mát về tư liệu sản xuất và tạo ra một sinh kế bền vững. Bảng 3.12 trong nghiên cứu của Võ Đình Nhuận tổng hợp ý kiến người dân, cho thấy rõ sự không đồng thuận về đơn giá bồi thường, đây là nguồn gốc chính của các khiếu nại về đền bù đất. Về tài sản trên đất, dù đơn giá bồi thường nhà cửa, vật kiến trúc được xây dựng dựa trên suất đầu tư mới, nhưng cũng chưa tính đến các yếu tố trượt giá và chi phí cơ hội, gây khó khăn cho người dân khi xây dựng lại nơi ở mới.

4.1. So sánh chi tiết đơn giá bồi thường và giá đất thị trường

Phân tích các phương án bồi thường cụ thể cho thấy đơn giá đền bù đất Quảng Ngãi áp dụng cho đất ở và đất nông nghiệp tại hai KCN đều thấp hơn đáng kể so với giá giao dịch thực tế. Ví dụ, tại dự án đường vào KCN Quảng Phú, giá đất ở bồi thường được quy định theo Quyết định của UBND tỉnh, trong khi giá mua bán tự do giữa người dân trong khu vực cao hơn nhiều lần. Sự chênh lệch này tạo ra cảm giác bất công và là nguyên nhân chính khiến người dân chậm bàn giao mặt bằng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thu hồi đất dự án công nghiệp.

4.2. Thực trạng đền bù đất nông nghiệp và khó khăn chuyển đổi

Việc đền bù đất nông nghiệp là vấn đề đặc biệt nhạy cảm. Người nông dân mất đi nguồn sống chính. Dù được nhận tiền bồi thường và hỗ trợ, nhưng việc chuyển đổi sang ngành nghề phi nông nghiệp là một thách thức lớn, đặc biệt với lao động lớn tuổi. Bảng 3.14 trong tài liệu gốc cho thấy sau khi bị thu hồi đất, tỷ lệ người dân có việc làm và thu nhập ổn định không cao. Nhiều người sử dụng tiền đền bù để chi tiêu thay vì đầu tư vào sản xuất, kinh doanh mới, dẫn đến nguy cơ tái nghèo và gây ra nhiều hệ lụy xã hội.

V. Hướng dẫn giải pháp bồi thường KCN theo Luật Đất đai 2024

Từ những phân tích về thực trạng và thách thức, việc đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác bồi thường là vô cùng cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh Luật đất đai 2024 bồi thường sắp có hiệu lực với nhiều điểm mới tiến bộ. Giải pháp cần được thực hiện đồng bộ ở cả hai cấp độ: hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện. Về chính sách, cần xây dựng một cơ chế định giá đất độc lập, khoa học, đảm bảo giá đất bồi thường phải tiệm cận với giá thị trường. Điều này có thể thực hiện thông qua việc thuê các đơn vị tư vấn định giá độc lập và công khai, minh bạch kết quả. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ tái định cư KCN Quảng Ngãi cần được thiết kế lại theo hướng toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở việc cấp đất, cấp nhà mà phải tập trung vào việc tạo sinh kế bền vững. Các khu tái định cư phải được đầu tư hạ tầng đồng bộ, đồng thời phải có các chương trình đào tạo nghề chất lượng, gắn với nhu cầu của doanh nghiệp trong KCN. Về tổ chức thực hiện, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của các cơ quan chức năng như Ban quản lý KKT Dung Quất và các KCN Quảng NgãiHội đồng bồi thường huyện Sơn Tịnh. Quy trình thực hiện cần được đơn giản hóa, công khai hóa tối đa mọi thông tin liên quan đến dự án, chính sách bồi thường để người dân giám sát, tránh phát sinh tiêu cực và khiếu nại về đền bù đất.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách bồi thường và định giá đất

Cần sửa đổi quy định về xác định giá đất bồi thường theo hướng áp dụng các phương pháp định giá tiên tiến (so sánh, thu nhập, thặng dư) để giá đất cụ thể phản ánh đúng giá đất thị trường Quảng Ngãi. Luật đất đai 2024 bồi thường đã nhấn mạnh nguyên tắc này, và các văn bản hướng dẫn cần cụ thể hóa cơ chế thực hiện. Ngoài ra, cần bổ sung các chính sách hỗ trợ đặc thù cho các nhóm yếu thế, đảm bảo họ không bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển. Việc xây dựng phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư phải có sự tham gia thực chất của người dân ngay từ đầu.

5.2. Đề xuất nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện giải phóng mặt bằng

Để đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng KCN Tịnh Phong và các dự án khác, cần tăng cường công tác đối thoại, tuyên truyền, vận động. Cán bộ thực thi nhiệm vụ phải có đủ năng lực, phẩm chất, am hiểu chính sách và có kỹ năng làm việc với cộng đồng. Việc xây dựng các khu tái định cư phải được thực hiện trước khi thu hồi đất, đảm bảo người dân có nơi ở mới ổn định rồi mới di dời. Đồng thời, cần thiết lập một cơ chế giải quyết khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả, công bằng để xử lý dứt điểm các vướng mắc, tránh để tình trạng khiếu kiện kéo dài gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự và môi trường đầu tư.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm 1. Bất động sản Bất động sản là tài sản không thể di dời được, bao gồm: - Đất đai. - Nhà ở, công trình xây dựng gắn liền đất đai kể cả các tài sản gắn liền nhà ở, công trình xây dựng đó.

- Các tài sản khác gắn liền với đất đai. - Các tài sản khác do pháp luật quy định. Bất động sản là loại hàng hóa đặc biệt, tuy nó không thể di chuyển được nhưng có thể đem lại lợi ích cho chủ sở hữu. Do đó, bất động sản có tầm quan trọng đối với hoạt động kinh tế - xã hội.

Vì thế, việc định giá bất động sản để áp giá bồi thường cần quy định rõ ràng, cụ thể để công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư được đẩy nhanh tiến độ. Giá đất Giá cả được xác định trên thị trường thể hiện bằng tiền và chính sự không ổn định của đồng tiền dẫn đến giá cả không ổn định nên thường định giá theo thời gian và giá cũng có giá trị theo thời gian. Giá đất được xác định là cầu nối các mối quan hệ về đất đai - thị trường - sự quản lý của nhà nước. Hay nói cách khác, giá đất là công cụ kinh tế để người quản lý và người sử dụng đất tiếp cận với cơ chế thị trường đồng thời cũng là căn cứ để đánh giá sự công bằng trong phân phối đất đai để người sử dụng thực hiện theo nghĩa vụ của mình và nhà nước điều chỉnh các quan hệ đất đai theo quy hoạch sử dụng đất và pháp luật.

Giá đất là phương tiện thể hiện nội dung kinh tế của các quan hệ chủ quyền sử dụng đất và là căn cứ tính toán giá trị thu tiền khi giao đất hoặc cho thuê đất, tính giá trị tài sản khi giao đất, bồi thường thiệt hại về đất khi thu hồi và tính thuế đất. Giá đất để tính bồi thường là giá đất theo mục đích đang sử dụng tại thời điểm có quyết định thu hồi đất do UBND cấp tỉnh công bố vào ngày 01 tháng 01 hàng năm theo quy định của Chính phủ; không bồi thường theo giá đất sẽ được chuyển mục đích sử dụng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Theo Giáo sư Đặng Hùng Võ - nguyên Thứ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường cho biết mức giá này thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường. Mức giá cao nhất mà người bị thu hồi đất được trả chỉ bằng khoảng 70 - 80% giá thực tế.

Trong thực tế thì luôn luôn tồn tại hai loại giá: Giá đất do nhà nước quy định và giá thị trường. Giá thị trường thì luôn cao hơn giá nhà nước, mức độ chênh lệch giữa hai loại giá này xa hơn nếu đó là ở khu vực đô thị - nơi mà thị trường bất động sản phát triển. Như vậy, giá đất do nhà nước quy định để tính giá đất bồi thường, bồi thường thiệt hại càng sát với giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở thực tế địa phương thì công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường và bố trí tái định cư càng nhanh gọn và hiệu quả. Định giá đất Định giá đất được hiểu là sự ước tính về giá trị của quyền sử dụng đất bằng hình thái tiền tệ cho một mục đích sử dụng đất đã được xác định tại một thời điểm xác định.

Định giá đất giúp cho nhà nước có điều kiện nắm chắc để quản lý và điều tiết thị trường bất động sản, hướng thị trường bất động sản hoạt động tích cực lành mạnh. Ngoài ra còn tăng thu ngân sách cho nhà nước, có điều kiện để thực hiện công bằng, hợp lý về quyền và nghĩa vụ đối với mọi người sử dụng đất. Vì vậy, việc xây dựng một hệ thống giá đất thống nhất, đồng bộ và sát với giá thực tế hơn là rất cần thiết để bồi thường, giải phóng mặt bằng và bố trí tái định cư. Bồi thường Trong đời sống hàng ngày “bồi thường” là thuật ngữ được sử dụng trong trường hợp một người có hành vi gây thiệt hại cho người khác và họ phải có trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại do hành vi của mình gây ra; giá trị bồi thường thiệt hại bao gồm giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp mà bên bị vi phạm phải chịu do bên vi phạm gây ra và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm.

Theo từ điển tiếng Việt thông dụng: Bồi thường là đền bù những tổn hại gây ra. Trong lĩnh vực pháp luật, trách nhiệm khi một chủ thể có hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại cho chủ thể khác trong xã hội. Trong lĩnh vực pháp Luật Đất đai thuật ngữ bồi thường (hay đền bù) khi nhà nước thu hồi đất được đặt ra rất sớm. Nghị định số 151/TTg ngày 14 tháng 01 năm 1959 của Hội đồng Chính phủ quy định thể lệ tạm thời về trưng dụng ruộng đất, tại Chương II đã đề cập việc “Bồi thường cho người có ruộng đất bị trưng dụng”.

Tiếp đến Thông tư số 1792/TTg ngày 11 tháng 01 năm 1970 của Thủ tướng Chính phủ quy định một số điểm tạm thời về bồi thường nhà cửa, đất đai, cây cối lâu năm, các hoa màu cho nhân dân ở những vùng xây dựng kinh tế mở rộng thành phố cũng đề cập vấn đề bồi thường khi nhà nước thu hồi đất. Đặc biệt PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 khi Luật Đất đai năm 1987 ra đời, Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) đã ban hành quyết định số 186/HĐBT ngày 31 tháng 5 năm 1990 quy định về đền bù thiệt hại đất nông nghiệp, đất có rừng khi chuyển sang sử dụng vào mục đích khác, thuật ngữ “bồi thường” được thay thế bằng thuật ngữ “đền bù”. Thuật ngữ này tiếp tục được sử dụng trong Luật Đất đai năm 1993, Luật sửa đổi bổ sung một số Điều của Luật Đất đai năm 1998 và các Nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định số 90/NĐ-CP ngày 17 tháng 8 năm 1994 của Chính phủ ban hành quy định về việc đền bù thiệt hại khi nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng; Nghị định số 22/1998/NĐ-CP ngày 22 tháng 4 năm 1998 của Chính phủ ban hành quy định về việc đền bù thiệt hại khi nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng. Tuy nhiên, khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Đất đai năm 2001 được Quốc hội ban hành, thuật ngữ “bồi thường” được sử dụng trở lại và tiếp tục xuất hiện trong Luật Đất đai năm 2003; Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất; Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25 tháng 5 năm 2007 của Chính phủ quy định bổ sung về việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thực hiện quyền sử dụng đất, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu nại về đất đai.

Bồi thường thiệt hại khi nhà nước thu hồi đất thực chất là việc giải quyết mối quan hệ kinh tế giữa nhà nước và người được giao đất, thuê đất, người bị thu hồi đất. Việc bồi thường thiệt hại về đất không giống với việc trao đổi, mua bán tài sản, hàng hoá trên thị trường. Nó vừa phải đảm bảo lợi ích của người bị thu hồi đất, nhưng đồng thời phải đảm bảo lợi ích của nhà nước, có nghĩa là phải giải quyết một cách hài hòa giữa các đối tượng tham gia [23]. Bồi thường khi nhà nước thu hồi đất là việc nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất.

Người bị thu hồi loại đất nào thì được bồi thường bằng việc giao đất mới có cùng mục đích sử dụng, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng giá trị quyền sử dụng đất (là số tiền tính trên một đơn vị diện tích đất do nhà nước quy định hoặc được hình thành trong giao dịch về quyền sử dụng đất) tại thời điểm có quyết định thu hồi [27]. Ở nước ta, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do nhà nước đại diện chủ sở hữu. Vì vậy, bồi thường khi nhà nước thu hồi đất là việc nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất. Có 2 loại bồi thường: Bồi thường về đất và bồi thường về tài sản.

Bồi thường về đất là bồi thường đối với toàn bộ diện tích đất nhà nước thu hồi theo nguyên tắc diện tích đất bị thu hồi bao nhiêu thì bồi thường bấy nhiêu. Diện tích PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 đất bồi thường là diện tích đất hợp pháp được xác định lại trên thực địa thực tế đo đạc diện tích thu hồi của từng chủ sử dụng đất. Bồi thường về tài sản hiện có gắn liền với đất và các chi phí đầu tư vào đất bị nhà nước thu hồi gồm: Nhà, các công trình, vật kiến trúc, cây cối hoa màu, mồ mả, công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật gắn liền với đất đai bị thu hồi. Theo khoản 6, Điều 4, Luật Đất đai năm 2003: “Bồi thường khi nhà nước thu hồi đất là việc nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất” [27].

Bồi thường khi nhà nước thu hồi đất có một số đặc trương cơ bản sau đây: - Bồi thường là trách nhiệm của nhà nước nhằm bù đắp tổn thất về quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất do hành vi thu hồi của nhà nước gây ra. - Bồi thường là hậu quả pháp lý trực tiếp do hành vi thu hồi đất của nhà nước gây ra. Điều này có nghĩa là chỉ phát sinh sau khi có quyết định hành chính về thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. - Bồi thường được thực hiện trong mối quan hệ song phương giữa một bên là nhà nước (chủ thể có hành vi thu hồi đất) với bên kia là người chịu tổn hại về quyền và lợi ích hợp pháp do hành vi thu hồi đất của nhà nước gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ