Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ nội thất, đặc biệt là các mặt hàng ghế sofa, là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu trung bình hàng năm đạt từ 6 đến 7 tỷ USD. Tại địa bàn huyện Củ Chi (Thành phố Hồ Chí Minh), sự phát triển của các khu công nghiệp như Khu công nghiệp Đông Nam đã thu hút nhiều doanh nghiệp đầu tư dây chuyền sản xuất nội thất quy mô lớn. Tuy nhiên, hoạt động gia công và chế biến ghế sofa bộc lộ nhiều yếu tố nguy hại đặc thù: sự vận hành liên tục của máy cắt xẻ gỗ, máy may công nghiệp; sự phát sinh bụi gỗ, bụi bông vải; mức độ ô nhiễm tiếng ồn từ các thiết bị gia công cơ học; cùng với hơi dung môi độc hại bốc hơi từ các loại keo dán chuyên dụng và dung môi tẩy rửa. Những yếu tố này tiềm ẩn nguy cơ gây tai nạn lao động cũng như các bệnh nghề nghiệp mạn tính cho người lao động.

Đề tài khóa luận "Đánh giá hiện trạng an toàn và tác động đến sức khỏe người lao động trong sản xuất ghế sofa tại Công ty Nhân Hoàng" do sinh viên Trần Thị Ngọc Trâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Chế Đình Lý nhằm khảo sát thực trạng môi trường lao động, nhận diện các mối nguy và định lượng mức độ rủi ro sức khỏe cho công nhân tại nhà máy.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hiện trạng an toàn và sức khỏe của công nhân tại Công ty TNHH TM Nhân Hoàng; xác định các mối nguy hại và rủi ro phát sinh trong hoạt động sản xuất, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu sự cố và tác động tiêu cực đến sức khỏe người lao động.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá thực trạng công tác quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường tại Công ty TNHH TM Nhân Hoàng.
    • Phân tích và nhận diện các mối nguy hại từ từng công đoạn trong quy trình sản xuất ghế sofa.
    • Đánh giá rủi ro an toàn, sức khỏe và môi trường đối với công nhân thông qua các phương pháp định tính và định lượng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý an toàn, vệ sinh lao động và kiểm soát ô nhiễm môi trường tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người lao động đang làm việc trực tiếp tại các phân xưởng sản xuất của Công ty TNHH TM Nhân Hoàng.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH TM Nhân Hoàng tại Lô C1–C6, đường D4, KCN Đông Nam, xã Hòa Phú, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và các đợt khảo sát thực tế được thực hiện từ tháng 09/2020 đến tháng 11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm

Khóa luận xây dựng trên các khái niệm chuẩn mực về an toàn vệ sinh lao động, rủi ro nghề nghiệp và độc chất học môi trường:

  • An toàn vệ sinh lao động: Hệ thống các biện pháp kỹ thuật và tổ chức nhằm loại trừ hoặc hạn chế tối đa các yếu tố nguy hiểm, độc hại phát sinh trong sản xuất, giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
  • Điều kiện lao động: Tổng thể các yếu tố vi khí hậu, vật lý, hóa học, sinh học, ecgônômi và tổ chức không gian làm việc tác động trực tiếp đến khả năng làm việc và sức khỏe người lao động.
  • Mối nguy hại (Hazard): Trạng thái hoặc điều kiện tiềm ẩn khả năng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc làm suy thoái môi trường.
  • Rủi ro (Risk): Xác suất xảy ra biến cố tiêu cực kết hợp với mức độ nghiêm trọng của tổn thất: $\text{Rủi ro} = \text{Mức độ thiệt hại} \times \text{Tần suất xuất hiện}$.
  • Hệ thống văn bản tiêu chuẩn áp dụng: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vi khí hậu (QCVN 26:2016/BYT), Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chiếu sáng nơi làm việc (QCVN 22:2016/BYT), Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn (QCVN 24:2016/BYT), Tiêu chuẩn vệ sinh lao động theo Quyết định số 3733/2002/QĐ-BYT đối với bụi và hóa chất hữu cơ bay hơi.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính, bán định lượng và mô hình hóa độc chất học:

  • Phương pháp khảo sát và thu thập số liệu thực tế: Tiến hành ghi nhận quy trình công nghệ, danh mục máy móc thiết bị, mặt bằng sản xuất, nguyên vật liệu và thực hiện chụp ảnh hiện trường trong giai đoạn từ tháng 9/2020 đến tháng 10/2020.
  • Phương pháp chuyên gia và tổng hợp tài liệu: Thu thập hồ sơ quan trắc môi trường lao động, báo cáo y tế định kỳ năm 2019, hồ sơ an toàn lao động và tham vấn ý kiến của cán bộ kỹ thuật cùng giảng viên hướng dẫn.
  • Phương pháp nhận diện mối nguy: Áp dụng phương pháp Bảng kiểm tra (Checklist) kết hợp kỹ thuật Phân tích an toàn công việc (Job Safety Analysis) theo từng phân xưởng: tổ Mộc, tổ Foam, tổ May, tổ Sofa và tổ Thành phẩm.
  • Phương pháp đánh giá ma trận rủi ro: Xác định mức độ rủi ro dựa trên tích số giữa thang điểm tần suất ($1 - 5$) và thang điểm mức độ hậu quả ($1 - 5$):
    • Điểm tần suất: Năm ($1$), Tháng ($2$), Tuần ($3$), Ngày ($4$), Giờ ($5$).
    • Điểm hậu quả: Đau nhẹ ($1$), Trầy xước nhẹ ($2$), Chảy máu cần chăm sóc y tế ($3$), Cấp cứu/ngất ($4$), Tử vong ($5$).
    • Phân loại rủi ro: Rủi ro thấp ($1 - 5$), Rủi ro trung bình ($6 - 9$), Rủi ro cao ($10 - 25$).
  • Phương pháp Phân tích cây sai lầm (Fault Tree Analysis - FTA): Xây dựng sơ đồ logic hình cây sử dụng các cổng logic "AND" (cổng giao) và "OR" (cổng hội) để phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các sự cố đỉnh: nguy cơ cháy nổ, tai nạn cơ học và nhiễm độc hóa chất.
  • Phương pháp đánh giá phơi nhiễm và rủi ro sức khỏe:
    • Tính liều tiếp nhận hàng ngày qua đường hô hấp (CDI - Chronic Daily Intake): $$\text{CDI} = \frac{C_a \times \text{IR} \times \text{RR} \times \text{ABS}_s \times \text{ET} \times \text{EF} \times \text{ED}}{\text{BW} \times \text{AT}}$$ Trong đó: $C_a$ là nồng độ chất ô nhiễm trong không khí; $\text{IR}$ là tốc độ hô hấp; $\text{RR}$ là tỷ lệ khí giữ lại trong phổi; $\text{ABS}_s$ là tỷ lệ hấp thụ; $\text{ET}$ là thời gian làm việc hàng ngày; $\text{EF}$ là số ngày làm việc trong năm; $\text{ED}$ là thâm niên lao động; $\text{BW}$ là trọng lượng cơ thể trung bình; $\text{AT}$ là thời gian phơi nhiễm bình quân.
    • Tính tỉ số nguy hại đối với rủi ro không gây ung thư (Hazard Quotient - HQ): $$\text{HQ} = \frac{\text{CDI}}{\text{RfD}}$$ Với $\text{RfD}$ là liều tham chiếu quy chuẩn. Nếu $\text{HQ} > 1$, rủi ro ở mức cao; nếu $\text{HQ} \le 1$, rủi ro nằm trong ngưỡng chấp nhận được.
  • Phương pháp phỏng vấn xã hội học: Xác định cỡ mẫu theo công thức Czaja & Blair (1996): $$\text{SS} = \frac{Z^2 \times p(1-p)}{c^2}$$ Với độ tin cậy $95%$ ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ dự kiến $p = 0{,}94$, sai số $c = \pm 0{,}05$, cỡ mẫu cơ sở là $87$. Hiệu chỉnh cho quy mô tổng thể nhà máy $N = 800$ công nhân: $$\text{SS}_{\text{mới}} = \frac{87}{1 + \frac{87 - 1}{800}} \approx 78$$ Tính toán bù trừ tỷ lệ phản hồi dự kiến $80%$, số lượng phiếu khảo sát phát ra là $97$ phiếu.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. MỤC TIÊU NGUYÊN CỨU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc bảo đảm an toàn vệ sinh lao động trong ngành sản xuất ghế sofa xuất khẩu. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu trực tiếp là công nhân nhà máy, phạm vi không gian tại KCN Đông Nam (huyện Củ Chi) và thời gian nghiên cứu (tháng 9/2020 - 11/2020). Chương này cũng nhấn mạnh tính mới của khóa luận trong việc cụ thể hóa phương pháp đánh giá rủi ro định lượng và bán định lượng đối với môi trường nhà xưởng sản xuất sofa, làm cơ sở khoa học để cắt giảm chi phí y tế và nâng cao năng suất lao động.

CHƯƠNG II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Chương này tổng quan về đơn vị khảo sát và hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH TM Nhân Hoàng thành lập ngày 20/06/2017 tại KCN Đông Nam, Củ Chi. Tổng diện tích quy hoạch $62.848\text{ m}^2$, trong đó diện tích xây dựng nhà xưởng là $31.000\text{ m}^2$, khu văn phòng $1.200\text{ m}^2$, tỷ lệ cây xanh đạt $20%$. Tổng vốn đầu tư đạt $200.043.144.000$ VNĐ (nhà xưởng hạ tầng: $120{,}04$ tỷ; máy móc: $40$ tỷ; nguyên vật liệu: $40$ tỷ; kinh phí cho các hạng mục bảo vệ môi trường là $2{,}858$ tỷ VNĐ). Công suất thiết kế đạt $330.000$ sản phẩm ghế sofa/năm ($12.000$ tấn/năm) và $100.000$ sản phẩm gối sofa/năm ($50$ tấn/năm).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình đánh giá rủi ro môi trường lao động ngành gang thép (Nguyễn Trọng Hưng, 2017), ngành chế biến gỗ Củ Chi (Lê Thị Ngọc Bích, 2009), đánh giá phơi nhiễm $\text{H}_2\text{S}$ và $\text{NH}_3$ ngành thủy sản (Võ Trọng Quan và cộng sự, 2019). Đồng thời tổng hợp tài liệu quốc tế về suy giảm chức năng phổi do bụi gỗ cao su tại Thái Lan (Thetkathuek và cộng sự, 2010) và sổ tay hướng dẫn đánh giá sức khỏe cộng đồng của ATSDR kết hợp với Exposure Factors Handbook của EPA Hoa Kỳ.
  • Hệ thống khái niệm: Trình bày lý thuyết về điều kiện lao động, các nhóm yếu tố nguy hiểm (vật lý, hóa học, sinh học, tâm sinh lý), phân loại tai nạn lao động thành chấn thương, nhiễm độc nghề nghiệp và bệnh nghề nghiệp.

CHƯƠNG III. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGUYÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thực hiện các bước nghiên cứu:

  • Xây dựng bảng ma trận đánh giá rủi ro kết hợp tần suất ($1 - 5$) và mức độ nghiêm trọng ($1 - 5$).
  • Thiết lập quy trình phân tích cây sai lầm (FTA) gồm 6 bước: xác định sự kiện đỉnh, vẽ sơ đồ hệ thống, xây dựng cây, chỉnh sửa, đánh giá và đề xuất phương án xử lý bằng các ký hiệu logic chuẩn.
  • Trình bày công thức tính liều lượng phơi nhiễm hàng ngày $\text{CDI}$ và chỉ số nguy hại không ung thư $\text{HQ}$ đối với dung môi hóa chất và bụi hô hấp.
  • Thiết kế phương án điều tra phỏng vấn xã hội học với cỡ mẫu $97$ phiếu khảo sát.

CHƯƠNG IV. KẾT QUẢ THẢO LUẬN

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phân tích toàn diện hiện trạng sản xuất, môi trường làm việc và đánh giá rủi ro:

  • Quy trình sản xuất: Mô tả chi tiết 2 dây chuyền công nghệ chính:
    1. Quy trình sản xuất ghế sofa: Cắt/cưa xẻ gỗ $\rightarrow$ Đóng khung $\rightarrow$ Cắt, may vải/da $\rightarrow$ Bọc đệm, nhồi mút gòn và phun keo $\rightarrow$ Ráp bộ hoàn chỉnh $\rightarrow$ Kiểm tra, đóng gói container.
    2. Quy trình may gối sofa: Cắt vải/da $\rightarrow$ May vỏ gối $\rightarrow$ Nhồi bông gòn định lượng $\rightarrow$ Nhập kho thành phẩm.
  • Hiện trạng máy móc và nguyên liệu: Thống kê chi tiết danh mục thiết bị gồm $4$ máy CNC, $20$ máy cưa mâm, $12$ máy cưa rong, $8$ máy cưa lọng, $100$ máy may chân vịt bước, các dàn hút bụi công suất $4.000 - 11.000\text{ m}^3/\text{h}$, hệ thống máy nén khí $50\text{ Hp}$. Danh mục hóa chất tiêu thụ lớn nhất bao gồm keo Jowatac 471 ($800\text{ kg}$), keo PVAc 3761 ($400\text{ kg}$), keo Adino C425 ($200\text{ kg}$) và dung môi Acetone ($200\text{ kg}$).
  • Hiện trạng sức khỏe người lao động (năm 2019): Toàn bộ nhà máy ghi nhận $29$ ca viêm xoang/mũi họng mãn tính, $17$ ca bệnh về mắt, $14$ ca bệnh dạ dày - tá tràng, $7$ ca bệnh gan mật, $4$ ca bệnh tai, $2$ ca lao phổi và $2$ ca ung thư phổi.
  • Hiện trạng môi trường lao động qua quan trắc:
    • Vi khí hậu: $22/22$ vị trí đạt QCVN 26:2016/BYT (nhiệt độ từ $29{,}3^\circ\text{C}$ đến $31{,}6^\circ\text{C}$, độ ẩm $59 - 64%$, tốc độ gió $0{,}30 - 0{,}55\text{ m/s}$).
    • Chiếu sáng: $22/22$ vị trí đạt QCVN 22:2016/BYT (cường độ sáng từ $350$ đến $1.350\text{ lux}$; tuy nhiên kho nguyên liệu chỉ đạt $110\text{ lux}$).
    • Tiếng ồn: Toàn bộ $22$ mẫu ồn chung đạt QCVN 24:2016/BYT ($\le 85\text{ dBA}$); khu vực có mức ồn tiệm cận giới hạn là máy cắt phôi 1 và 6 ($84{,}5\text{ dBA}$), máy cắt lộng 1 ($84{,}1\text{ dBA}$), máy CNC ($84{,}0\text{ dBA}$), khâu bọc ghế ($83{,}2\text{ dBA}$).
    • Bụi không chứa silic: $8/8$ mẫu bụi toàn phần và bụi hô hấp đều đạt Quyết định 3733/2002/QĐ-BYT. Nồng độ bụi toàn phần cao nhất tại khâu bẹ vải vào khung ($5{,}12\text{ mg/m}^3$), máy xả gỗ ($1{,}472\text{ mg/m}^3$) và máy CNC ($1{,}216\text{ mg/m}^3$).
    • Hóa chất hữu cơ bay hơi: Nồng độ Acetone ($16 - 24\text{ mg/m}^3$) và n-Butylacetate ($5 - 13\text{ mg/m}^3$) tại khu vực dán foam đều nằm trong giới hạn cho phép ($\le 1.000\text{ mg/m}^3$ và $\le 700\text{ mg/m}^3$).
  • Hiện trạng chất thải: Nước thải sinh hoạt phát sinh $37{,}8\text{ m}^3/\text{ngày}$ (qua bể tự hoại đấu nối về KCN); chất thải rắn công nghiệp phát sinh $9.000\text{ kg/năm}$ (gỗ vụn $6.000\text{ kg}$, bao bì giấy $1.000\text{ kg}$, pallet $1.000\text{ kg}$); chất thải nguy hại phát sinh $575\text{ kg/năm}$ (bao bì kim loại dính hóa chất $415\text{ kg}$, bao bì mềm dính keo $60\text{ kg}$, bóng đèn huỳnh quang hỏng $50\text{ kg}$, keo thải $25\text{ kg}$, dầu nhớt $10\text{ kg}$).
  • Đề xuất giải pháp: Đưa ra các biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm giảm thiểu rủi ro hóa chất, phòng chống cháy nổ, an toàn điện, kiểm soát bụi và hạn chế tiếng ồn/rung động.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu quan trắc môi trường lao động tổng hợp

Các kết quả đo đạc thực tế môi trường lao động tại các phân xưởng chính được tổng hợp trong các bảng số liệu sau:

Vị trí đo tiêu biểu Nhiệt độ ($^\circ\text{C}$) Độ ẩm ($%$) Tốc độ gió ($\text{m/s}$) Độ rọi ánh sáng ($\text{lux}$) Mức ồn chung ($\text{dBA}$)
Quy chuẩn đối chiếu QCVN 26:2016/BYT ($\le 32$) QCVN 26:2016/BYT ($40-80$) QCVN 26:2016/BYT ($0{,}2-1{,}5$) QCVN 22:2016/BYT ($\ge 300$) QCVN 24:2016/BYT ($\le 85$)
Dán foam, đầu khu $31{,}0$ $62$ $0{,}42$ $355$ $75{,}8$
Dán foam, giữa khu $31{,}0$ $61$ $0{,}55$ $470$ $75{,}6$
Đầu chuyền may 1 $29{,}3$ $59$ $0{,}40$ $800$ $76{,}8$
Khu vực bọc ghế $30{,}8$ $61$ $0{,}40$ $392$ $83{,}2$
Khu vực bắn đai $30{,}5$ $60$ $0{,}30$ $380$ $81{,}4$
Khu vực máy CNC $30{,}9$ $63$ $0{,}36$ $356$ $84{,}0$
KV cắt phôi 1 $30{,}5$ $60$ $0{,}32$ $350$ $84{,}5$
KV cắt phôi 6 $30{,}7$ $59$ $0{,}39$ $450$ $84{,}5$
KV cắt lộng 1 $31{,}5$ $63$ $0{,}43$ $355$ $84{,}1$
KV xả gỗ $31{,}5$ $60$ $0{,}37$ $385$ $81{,}8$
KV kiểm tra thành phẩm $30{,}4$ $62$ $0{,}30$ $1.350$ $72{,}5$
Kho nguyên liệu $30{,}3$ $59$ $0{,}32$ $110$ $65{,}1$

Kết quả phân tích hàm lượng bụi và hơi hóa chất tại các công đoạn có nguy cơ phát thải cao:

Vị trí khảo sát Bụi toàn phần ($\text{mg/m}^3$) Bụi hô hấp ($\text{mg/m}^3$) Acetone ($\text{mg/m}^3$) n-Butylacetate ($\text{mg/m}^3$)
Tiêu chuẩn cho phép (QĐ 3733/2002/QĐ-BYT) $\le 6{,}0$ $\le 3{,}0$ $\le 1.000$ $\le 700$
Khu vực bẹ vải vào khung $5{,}120$ $0{,}282$ - -
Khu vực bắn đai $0{,}656$ $0{,}325$ - -
Đầu chuyền may 1 $0{,}935$ $0{,}472$ - -
Bàn cắt vải $0{,}814$ $0{,}401$ - -
Khu vực máy CNC $1{,}216$ $0{,}720$ - -
Khu vực cắt phôi 1 $1{,}153$ $0{,}681$ - -
Khu vực cắt lộng 1 $1{,}106$ $0{,}773$ - -
Khu vực máy xả gỗ $1{,}472$ $0{,}700$ - -
Dán foam, đầu khu - - $20$ $5$
Dán foam, giữa khu - - $24$ $9$
Dán foam, cuối khu - - $16$ $13$

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Kiểm soát hóa chất và vi khí hậu:
    • Bắt buộc gắn bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) bằng tiếng Việt tại các vị trí lưu trữ và sử dụng keo ở tổ foam, kho nguyên liệu.
    • Bố trí nắp đậy kín cho các thùng chứa hóa chất, keo dán; nghiêm cấm sang chiết dung môi thủ công không có khay hứng.
    • Lắp đặt thêm hệ thống quạt thông gió công nghiệp và bảo dưỡng định kỳ hệ thống cánh quạt bám bụi tại tổ mộc để cải thiện nhiệt độ làm việc.
  2. Kiểm soát bụi và tiếng ồn:
    • Lắp đặt bổ sung chụp hút bụi cục bộ cho các máy cưa mâm, máy xả gỗ chưa có hệ thống xử lý; định kỳ vệ sinh màng lọc của các dàn hút bụi $11.000\text{ m}^3/\text{h}$.
    • Cung cấp và giám sát nghiêm ngặt việc đeo nút bịt tai chống ồn đối với công nhân làm việc tại khu vực có mức ồn trên $80\text{ dBA}$ (tổ mộc, khu vực bọc ghế, bắn đai).
  3. An toàn điện và phòng cháy chữa cháy:
    • Tăng cường kiểm tra mạng lưới dây dẫn, tủ điện; bảo dưỡng định kỳ máy phát điện dự phòng $600\text{ kVA}$.
    • Duy trì vận hành Đội PCCC cơ sở theo sơ đồ phân nhiệm từng tổ (tổ may, tổ sofa, tổ kho, tổ thành phẩm, tổ văn phòng).
  4. Đóng góp khoa học tự nêu: Khóa luận đã hệ thống hóa quy trình nhận diện mối nguy và kết hợp thành công công cụ Phân tích cây sai lầm (FTA) với mô hình tính toán phơi nhiễm định lượng $(\text{CDI}, \text{HQ})$ cho một doanh nghiệp sản xuất sofa cụ thể tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp và thông tin thu thập tại doanh nghiệp còn có những giới hạn nhất định do tính bảo mật nội bộ của công ty.
    • Thời gian quan trắc và khảo sát thực tế diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 9/2020 đến tháng 11/2020), chưa phản ánh hết sự biến thiên theo mùa của các yếu tố vi khí hậu và nồng độ ô nhiễm môi trường lao động trong suốt cả năm.
    • Đối tượng nghiên cứu khu biệt tại một nhà máy sản xuất ghế sofa duy nhất trên địa bàn huyện Củ Chi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá trên nhiều cơ sở sản xuất đồ gỗ nội thất khác nhau trong khu vực Đông Nam Bộ để có dữ liệu so sánh quy mô ngành.
    • Thực hiện quan trắc liên tục nhiều thời điểm trong năm kết hợp đo kiểm chi tiết hơn các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) đặc thù khác trong keo dán công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Môi trường và Bảo hộ Lao động / An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE).
  • Nội dung giá trị:
    • Phương pháp xây dựng ma trận đánh giá rủi ro và các bước thiết lập cây sai lầm (FTA) đối với các sự cố cơ học, cháy nổ và hóa chất trong nhà máy gia công nội thất.
    • Bộ công thức và quy trình từng bước để tính toán liều lượng phơi nhiễm qua đường hô hấp $(\text{CDI})$ và chỉ số nguy hại $(\text{HQ})$ ứng dụng trong đánh giá rủi ro độc chất học môi trường lao động.
    • Bộ số liệu quan trắc thực tế về tiếng ồn dải tần, vi khí hậu, bụi không chứa silic và dung môi hữu cơ tại dây chuyền sản xuất sofa quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô sản xuất và diện tích nhà xưởng của Công ty TNHH TM Nhân Hoàng được thiết kế như thế nào?
Công ty có tổng diện tích mặt bằng là $62.848\text{ m}^2$, trong đó diện tích xây dựng nhà xưởng là $31.000\text{ m}^2$, khu văn phòng là $1.200\text{ m}^2$, diện tích cây xanh đảm bảo $20%$. Năng suất thiết kế trung bình đạt $220\text{ container/tháng}$ (tương đương khoảng $22.000\text{ sản phẩm/tháng}$), tương ứng công suất năm là $330.000\text{ sản phẩm ghế sofa}$ ($12.000\text{ tấn/năm}$) và $100.000\text{ sản phẩm gối sofa}$ ($50\text{ tấn/năm}$).

2. Các yếu tố nguy hại vật lý và hóa học chính phát sinh từ công đoạn nào trong quy trình sản xuất ghế sofa?

  • Yếu tố bụi gỗ và tiếng ồn lớn phát sinh chủ yếu từ công đoạn cắt, xẻ gỗ, cưa lọng, gia công máy CNC ở tổ mộc và công đoạn bắn đai, ráp khung ở tổ sofa.
  • Yếu tố bụi mịn dạng bông phát sinh từ máy cắt vải/da và máy xay gòn ở tổ may và tổ foam.
  • Hơi hóa chất hữu cơ (Acetone, n-Butylacetate, dung môi keo) phát sinh tập trung tại công đoạn phun keo, dán mút xốp (foam) và bọc đệm.

3. Kết quả đo đạc các yếu tố môi trường lao động (tiếng ồn, bụi, hóa chất) tại nhà máy có vượt quy chuẩn cho phép không?
Tại thời điểm quan trắc, tất cả $22/22$ vị trí đo vi khí hậu, $22/22$ vị trí đo chiếu sáng, $22/22$ vị trí đo mức ồn chung, $8/8$ mẫu bụi và $3/3$ vị trí đo hóa chất đều đạt các quy chuẩn hiện hành (QCVN 26:2016/BYT, QCVN 22:2016/BYT, QCVN 24:2016/BYT và Quyết định 3733/2002/QĐ-BYT). Tuy nhiên, một số vị trí có mức ồn tiệm cận ngưỡng tối đa $85\text{ dBA}$ (cắt phôi $84{,}5\text{ dBA}$, máy CNC $84{,}0\text{ dBA}$) và nồng độ bụi toàn phần tại khâu bẹ vải vào khung lên tới $5{,}120\text{ mg/m}^3$ (ngưỡng cho phép là $\le 6{,}0\text{ mg/m}^3$).

4. Hồ sơ y tế năm 2019 của công ty ghi nhận công nhân thường mắc những nhóm bệnh nào nhiều nhất?
Theo thống kê y tế năm 2019 tại công ty, nhóm bệnh có số lượng ca mắc cao nhất là viêm xoang, mũi họng, viêm thanh quản mãn tính ($29\text{ ca}$), tiếp theo là các bệnh về mắt ($17\text{ ca}$), bệnh dạ dày - tá tràng ($14\text{ ca}$), bệnh gan mật ($7\text{ ca}$), bệnh về tai ($4\text{ ca}$), cùng một số ít trường hợp ghi nhận ung thư phổi ($2\text{ ca}$) và lao phổi ($2\text{ ca}$).

5. Cỡ mẫu điều tra xã hội học được tác giả tính toán và lựa chọn như thế nào?
Tác giả áp dụng công thức của Czaja & Blair (1996) với độ tin cậy $95%$ ($Z=1{,}96$), tỷ lệ ước tính $p=0{,}94$ và sai số cho phép $\pm 5%$, tính ra cỡ mẫu ban đầu là $87$. Sau khi hiệu chỉnh theo quy mô toàn bộ $N=800$ công nhân của nhà máy, cỡ mẫu điều chỉnh là $78$ người. Dự phòng tỷ lệ phản hồi đạt $80%$, tác giả đã phát ra tổng cộng $97$ phiếu khảo sát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Ngọc Trâm đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát, nhận diện mối nguy và đánh giá hiện trạng an toàn vệ sinh lao động tại Công ty TNHH TM Nhân Hoàng (KCN Đông Nam, Củ Chi). Mặc dù các thông số quan trắc môi trường lao động tại thời điểm đo đạc đều nằm trong giới hạn cho phép của các quy chuẩn y tế, các công đoạn gia công cơ học và dán foam vẫn tiềm ẩn rủi ro tích lũy do tiếng ồn cao, bụi gỗ và hơi dung môi keo dán. Các giải pháp quản lý, kỹ thuật hút bụi cục bộ, kiểm soát hóa chất bằng MSDS và trang bị phương tiện bảo hộ cá nhân được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động và duy trì an toàn sản xuất cho doanh nghiệp.