Đánh giá công tác đăng ký giao dịch bảo đảm quyền sử dụng đất tại Hướng Hóa

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, chỉ ra vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Tài Nguyên Đất và Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về đăng ký giao dịch bảo đảm quyền sử dụng đất

Trong nền kinh tế thị trường, quyền sử dụng đất (QSDĐ) là một loại tài sản có giá trị lớn, là nguồn vốn quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội. Việc đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ là một thủ tục pháp lý thiết yếu, giúp công khai hóa thông tin, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia, đặc biệt là bên nhận bảo đảm như các tổ chức tín dụng. Theo Luật Đất đai 2013 và Bộ luật Dân sự, đăng ký giao dịch bảo đảm là cách thức để giao dịch phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba, tạo lập một hành lang pháp lý an toàn, minh bạch. Hoạt động này không chỉ giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn thông qua thế chấp quyền sử dụng đất, mà còn góp phần ngăn ngừa tranh chấp, giảm thiểu rủi ro pháp lý, và duy trì trật tự trong các quan hệ dân sự, kinh tế.

1.1. Khái niệm và vai trò của giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ

Theo quy định pháp luật, giao dịch bảo đảm là giao dịch dân sự mà theo đó bên bảo đảm dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ với bên nhận bảo đảm. Các hình thức phổ biến bao gồm thế chấp, cầm cố, bảo lãnh. Khi tài sản bảo đảm là QSDĐ, đây là một công cụ tài chính cực kỳ hiệu quả, giúp huy động nguồn lực to lớn trong xã hội cho sản xuất, kinh doanh. Vai trò của việc đăng ký không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các bên. Nó còn là cơ sở để Nhà nước quản lý chặt chẽ biến động đất đai, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường bất động sản và thị trường tín dụng. Việc đăng ký giúp các giao dịch trở nên minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi để người sử dụng đất thực hiện tốt nhất các quyền của mình theo quy định pháp luật.

1.2. Hiệu lực của giao dịch bảo đảm và thứ tự ưu tiên thanh toán

Một trong những giá trị pháp lý quan trọng nhất của việc đăng ký là xác lập hiệu lực của giao dịch bảo đảm đối với người thứ ba. Kể từ thời điểm đăng ký, giao dịch được công khai và mọi chủ thể khác đều phải tôn trọng quyền của bên nhận bảo đảm. Điều 325 Bộ luật Dân sự 2005 đã quy định rõ nguyên tắc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm. Theo đó, thứ tự ưu tiên được xác định dựa trên thứ tự đăng ký. Giao dịch nào được đăng ký trước sẽ có quyền được thanh toán trước. Quy định này có ý nghĩa sống còn trong trường hợp một tài sản (ví dụ một sổ đỏ, sổ hồng) được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ khác nhau. Nó tạo ra sự công bằng, rõ ràng và giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng khi quyết định cho vay.

II. Những khó khăn vướng mắc trong đăng ký giao dịch bảo đảm

Mặc dù có vai trò quan trọng, thực tiễn công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, vướng mắc. Các bất cập trong quy định pháp luật, sự chồng chéo giữa các văn bản, và những hạn chế trong quá trình thực thi tại địa phương đã và đang là rào cản lớn. Nghiên cứu tại huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị cho thấy, mặc dù các cán bộ và tổ chức liên quan có sự am hiểu pháp luật khá cao, các vấn đề về chính sách đất đai, công tác quy hoạch, và hệ thống hồ sơ địa chính chưa đồng bộ vẫn gây ra nhiều trở ngại. Những vướng mắc này không chỉ làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho cả bên bảo đảmbên nhận bảo đảm, ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn và sự phát triển kinh tế chung.

2.1. Các bất cập trong quy định pháp luật liên quan

Một trong những thách thức lớn nhất là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn nhiều, đôi lúc chồng chéo và chưa chặt chẽ. Sự thiếu thống nhất giữa Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và các văn bản dưới luật như Nghị định 102/2017/NĐ-CP đôi khi gây khó khăn trong việc áp dụng. Ví dụ, nghiên cứu tại Hướng Hóa chỉ ra rằng "Bộ thủ tục hành chính về lĩnh vực đăng ký giao dịch bảo đảm chưa có các quy định về đối tượng được miễn giảm lệ phí". Sự thiếu sót này, dù nhỏ, cũng cho thấy các quy định chưa bao quát hết các tình huống thực tiễn, gây lúng túng cho cả người dân và cơ quan thực thi. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, rõ ràng và minh bạch là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Vướng mắc từ thực tiễn tại văn phòng đăng ký đất đai

Tại cấp cơ sở, các văn phòng đăng ký đất đai (VPĐKĐĐ) và chi nhánh VPĐKĐĐ đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng hồ sơ địa chính chưa hoàn chỉnh, thiếu đồng bộ là nguyên nhân chính gây chậm trễ trong việc xác minh thông tin và xử lý hồ sơ đăng ký giao dịch bảo đảm. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống đăng ký trực tuyến và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai còn chậm, khiến quy trình phần lớn vẫn mang tính thủ công. Áp lực công việc lớn, nguồn nhân lực đôi khi còn hạn chế cũng ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian giải quyết thủ tục, chưa đáp ứng được kỳ vọng về cải cách hành chính mạnh mẽ.

III. Hướng dẫn thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm QSDĐ chuẩn

Để đảm bảo quá trình đăng ký giao dịch bảo đảm diễn ra thuận lợi, nhanh chóng và đúng pháp luật, các bên tham gia cần nắm vững quy trình và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định. Việc tuân thủ đúng thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn là yếu tố tiên quyết để giao dịch được pháp luật công nhận và bảo vệ. Quy trình này, về cơ bản, được quy định thống nhất tại các văn bản pháp luật như Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BTP-BTNMT, bao gồm các bước từ chuẩn bị hồ sơ, nộp tại cơ quan có thẩm quyền, cho đến khi nhận kết quả. Nắm rõ các bước này sẽ giúp người dân và tổ chức tín dụng chủ động hơn trong giao dịch, tránh được những sai sót không đáng có.

3.1. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký giao dịch bảo đảm đầy đủ

Thành phần hồ sơ đăng ký giao dịch bảo đảm là yếu tố quan trọng hàng đầu. Theo quy định, một bộ hồ sơ đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất thường bao gồm các giấy tờ chính sau: (1) Đơn yêu cầu đăng ký theo mẫu; (2) Hợp đồng thế chấp (bản chính hoặc bản sao có công chứng, chứng thực); (3) Bản gốc Giấy chứng nhận QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (thường gọi là sổ đỏ hoặc sổ hồng); (4) Văn bản ủy quyền nếu người yêu cầu đăng ký là người được ủy quyền. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác và đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tại văn phòng đăng ký đất đai.

3.2. Quy trình nộp và xử lý hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Người yêu cầu đăng ký nộp hồ sơ tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện hoặc tại Bộ phận một cửa. Sau khi tiếp nhận, cán bộ sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký sẽ ghi nội dung đăng ký vào Sổ địa chính và Giấy chứng nhận. Thời gian giải quyết theo quy định là ngay trong ngày nhận hồ sơ hợp lệ; nếu nhận sau 15 giờ thì hoàn thành trong ngày làm việc tiếp theo, tối đa không quá 03 ngày làm việc. Sau khi hoàn tất, người yêu cầu sẽ nhận lại Giấy chứng nhận đã có ghi nội dung đăng ký và một văn bản chứng nhận đã đăng ký. Đây là quy trình chuẩn nhằm đảm bảo tính pháp lý và công khai cho giao dịch.

3.3. Các khoản lệ phí đăng ký và xóa đăng ký thế chấp

Khi thực hiện thủ tục, các bên cần chi trả lệ phí đăng ký giao dịch bảo đảm theo quy định của nhà nước. Mức phí này được Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định và có thể khác nhau giữa các địa phương. Ngoài ra, sau khi nghĩa vụ được hoàn thành, các bên cần tiến hành thủ tục xóa đăng ký thế chấp. Hồ sơ xóa đăng ký bao gồm đơn yêu cầu và văn bản đồng ý xóa đăng ký của bên nhận thế chấp. Tương tự, thủ tục này cũng phát sinh một khoản lệ phí. Việc nắm rõ các chi phí liên quan giúp các bên dự trù tài chính và hoàn thành nghĩa vụ của mình một cách đầy đủ.

IV. Phân tích thực trạng đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất

Để có cái nhìn sâu sắc về công tác đăng ký giao dịch bảo đảm, việc phân tích dữ liệu thực tiễn là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu của tác giả Trương Ngọc Minh tại huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2014-2018 cung cấp những số liệu và đánh giá khách quan. Kết quả cho thấy nhu cầu thế chấp quyền sử dụng đất để vay vốn phát triển kinh tế là rất lớn, đặc biệt tại các khu vực trung tâm, nơi có giá trị đất đai cao. Cụ thể, trong 4 năm, đã có 12.367 hồ sơ được đăng ký. Điều này khẳng định vai trò then chốt của hoạt động đăng ký trong việc khơi thông dòng vốn tín dụng, thúc đẩy sự phát triển kinh tế tại địa phương. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại cần khắc phục.

4.1. Thống kê số lượng đăng ký giao dịch bảo đảm tại Hướng Hóa

Số liệu thống kê từ ngày 01/7/2014 đến 01/7/2018 tại huyện Hướng Hóa ghi nhận tổng số 12.367 hồ sơ đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ. Hoạt động này diễn ra sôi động nhất tại khu vực trung tâm gồm 02 thị trấn và 05 xã dọc Quốc lộ 9, là những nơi "có mật độ dân số đông, giá trị kinh tế đất lớn". Con số này phản ánh trực tiếp nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng của người dân ngày càng tăng. Đồng thời, nó cũng cho thấy chính sách tín dụng và pháp luật về đất đai đã đi vào cuộc sống, tạo điều kiện cho người dân sử dụng tài sản bảo đảm là đất đai một cách hiệu quả để phát triển kinh tế gia đình và địa phương.

4.2. Đánh giá mức độ am hiểu pháp luật của các bên liên quan

Một điểm sáng trong nghiên cứu là mức độ am hiểu các quy định pháp luật của các đối tượng liên quan là tương đối cao. Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ trả lời đúng các câu hỏi kiến thức chung đạt trung bình 94,46%. Trong đó, cán bộ tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai đạt 100%, cán bộ tổ chức tín dụng đạt 98,33%, và người sử dụng đất đạt 85,11%. Điều này cho thấy công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đã có hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, tỷ lệ 85,11% ở nhóm người sử dụng đất cũng cho thấy vẫn còn một bộ phận người dân chưa nắm vững hết các quy định, cần tiếp tục được hỗ trợ và hướng dẫn để thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách tốt nhất.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác đăng ký giao dịch bảo đảm

Từ thực trạng và những vướng mắc đã phân tích, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp bách để nâng cao hiệu quả công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động từ cấp chính sách vĩ mô đến quá trình thực thi ở cơ sở. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống đăng ký hiện đại, minh bạch, thuận tiện cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo an toàn pháp lý cho toàn bộ hệ thống tín dụng. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức tín dụng và sự tham gia tích cực của người dân. Các giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện thể chế pháp luật, hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật, và nâng cao năng lực thực thi.

5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về giao dịch bảo đảm

Trước hết, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ, loại bỏ các quy định chồng chéo. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về các vấn đề còn vướng mắc như thủ tục xử lý tài sản bảo đảm, các quy định về miễn giảm lệ phí đăng ký giao dịch bảo đảm cho các đối tượng chính sách. Việc xây dựng một văn bản luật thống nhất về đăng ký giao dịch bảo đảm, thay vì quy định rải rác ở nhiều luật và nghị định khác nhau, là một giải pháp căn cơ cần được xem xét. Điều này sẽ giúp việc áp dụng pháp luật tại các văn phòng đăng ký đất đai được nhất quán và hiệu quả hơn.

5.2. Nâng cấp hệ thống đăng ký trực tuyến và cơ sở dữ liệu đất đai

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Cần khẩn trương xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, liên thông với các ngành liên quan như công chứng, thuế, ngân hàng. Phát triển một hệ thống đăng ký trực tuyến toàn diện cho phép người dân và tổ chức tín dụng thực hiện các thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm từ xa sẽ giúp giảm thiểu thời gian đi lại, chi phí và hạn chế tiêu cực. Hệ thống này cũng giúp công khai hóa thông tin về tình trạng pháp lý của tài sản, giúp các bên nhận bảo đảm tra cứu nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra quyết định cho vay an toàn hơn.

5.3. Tăng cường tuyên truyền và nâng cao năng lực cán bộ

Cần tiếp tục đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đăng ký giao dịch bảo đảm đến người dân, đặc biệt là các hộ gia đình, cá nhân ở vùng sâu, vùng xa, để nâng cao nhận thức và sự chủ động của họ. Song song đó, việc tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ làm công tác đăng ký tại văn phòng đăng ký đất đai và cán bộ tín dụng là rất quan trọng. Điều này giúp họ cập nhật kịp thời các quy định mới, nâng cao kỹ năng xử lý hồ sơ và thái độ phục vụ, góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả và thân thiện.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất của hộ gia đình cá nhân trên địa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm đất đai và vai trò của đất đai đối với sự phát triển kinh tế - xã hội 1.

Khái niệm về đất đai Trong các tài liệu nghiên cứu về quản lý đất đai hiện nay, có thể nói, chưa có sự thống nhất trong sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành và thường đồng nhất các thuật ngữ Đất và Đất đai, ví dụ, như Luật Đất đai, quyền sử dụng đất, quỹ đất đai, quỹ đất, phân loại đất, phân loại đất đai. Thực tế này làm cho việc xác định lĩnh vực nghiên cứu khoa học quản lý đất đai không được rõ ràng và thường dẫn đến sự nhầm lẫn về đối tượng nghiên cứu của ngành khoa học này. Tuy vậy, tất cả đều thống nhất đối tượng quản lý của ngành quản lý đất đai là đất đai và trong các tài liệu nghiên cứu về quản lý đất đai hiện nay đưa ra nhiều định nghĩa về đất đai khác nhau. Cụ thể như: - "Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt không gì thay thế được của nông nghiệp, lâm nghiệp, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng" [27].

- “Đất đai là nguồn tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa xã hội, an ninh, quốc phòng” [28]. - “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng” [29]. Về thuật ngữ khoa học, đất đai là khái niệm bao quát bao gồm phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, không gian bên trên và bên dưới theo chiều thẳng đứng, tính chất thổ nhưỡng của đất và các thuộc tính khác đi kèm. Có rất nhiều định nghĩa về đất đai, tuy nhiên, khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất hiện nay về đất đai là:“Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm vá khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong đề tài này, khái niệm về đất đai chủ yếu được hiểu theo nghĩa là một phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm các yếu tố cấu thành đi kèm, đặc biệt là gắn với mục đích sử dụng đất được phép theo luật định và không đi sâu nghiên cứu về tính chất thổ nhưỡng của đất, môi trường, địa chất, … 1. Vai trò của đất đai đối với con người và phát triển kinh tế - xã hội Luật Đất đai năm 1987 đã khẳng định, đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng. Đất đai là tài nguyên có hạn, quý giá của mỗi quốc gia là yếu tố mang tính quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội. Nếu không có đất đai thì không thể bố trí các ngành sản xuất, do đó con người không thể tiến hành sản xuất ra của cải vật chất để duy trì cuộc sống và duy trì nòi giống đến ngày nay.

Đất đai là một bộ phận không thể tách rời của lãnh thổ quốc gia, gắn liền với chủ quyền quốc gia, là một trong những dấu hiệu cơ bản để xác định sự tồn tại của một quốc gia, một dân tộc. Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, có trước sự tồn tại của con người và được con người khai phá chiếm hữu. Đất đai cùng với lao động của con người tạo nên của cải vật chất nuôi sống con người; đất đai là địa bàn phân bố dân cư, tư liệu sản xuất đặt biệt đối với các ngành nông, lâm, ngư nghiệp; là môi trường sinh sống quan trọng nhất của con người. Đất đai gắn bó với sự tồn tại và phát triển của con người, có vai trò rất quan trọng đối với đời sống con người.

Vai trò kinh tế của đất đai được Mác khái quát: “Đất là mẹ, sức lao động là cha, sản sinh ra của cải vật chất” [19]. Trong quá trình tái sản xuất xã hội, đất đai là cơ sở không gian bố trí lực lượng sản xuất và trong lĩnh vực nông lâm nghiệp, đất đai là đối tượng của lao động và thông qua đất đai con người tác động lên cây trồng vật nuôi, do đó đất đai là công cụ lao động, là đối tượng lao động. Vừa là công cụ lao động, vừa là đối tượng lao động, đất đai trở thành tư liệu sản xuất đặc biệt, và vì vậy đất đai là nhân tố đầu vào không thể thiếu được của nền sản xuất xã hội. Vai trò của đất đai đối với đời sống và sản xuất thật to lớn và đa dạng.

Hội nghị các Bộ trưởng Môi trường các quốc gia châu Âu năm 1973 tại Luân Đôn đã đánh giá: “Đất đai là một trong những của cải quý nhất của loài người, nó tạo điều kiện cho sự sống của thực vật, động vật và con người trên trái đất”. Đất đai đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Đất đai cần thiết cho tất cả các ngành kinh tế quốc dân. Đất đai tham gia vào tất cả các ngành sản xuất vật chất và dịch vụ như một tư liệu sản xuất đặc biệt.

Trong bối cảnh hiện nay, các tác động của con người trong việc khai thác và sử dụng đất đai hoàn toàn bị chi phối bởi các quy luật kinh tế - xã hội. Đất đai có khả năng tái tạo và nâng cao chất lượng về mặt tự nhiên và xã hội thông qua hoạt động đầu tư của con người. Với khả năng đáp ứng các nhu cầu hoạt PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 động kinh tế - xã hội, đất đai trở thành đối tượng trao đổi trong nền kinh tế hàng hóa, từ đó đất đai có giá trị trao đổi trên thị trường. Theo quan điểm kinh tế thị trường, đất đai có giá trị sử dụng được trao đổi trên thị trường, nên nó có giá trị trao đổi.

Trong nền kinh tế thị trường, đất đai là nguồn vốn to lớn của đất nước, đất đai tạo ra nguồn thu đáng kể từ hoạt động kinh tế trên đất vì đó là đầu vào không thể thiếu được của mọi hoạt động kinh tế. Trong quá trình phát triển kinh tế xã hội, quá trình công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước đất đai càng trở thành một nguồn vốn quan trọng tạo ra tiềm lực phát triển đất nước. Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là nguồn nội lực và nguồn vốn to lớn của đất nước; quyền sử dụng đất là hàng hoá đặc biệt. Chúng ta có thể khái quát vai trò quan trọng của đất đai qua những khía cạnh cơ bản sau: - Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất xã hội.

- Đất đai là một trong các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư lao động. - Đất đai tạo ra môi trường sống cho con người. - Đất đai là cơ sở để xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, cơ sở sản xuất kinh doanh, đảm bảo chính trị, an ninh quốc phòng quốc gia. - Đất đai tạo nguồn tài chính cho chi tiêu của bộ máy nhà nước và đầu tư phát triển kinh tế.

Khái niệm về quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất vai trò và thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Khái niệm về quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất Luật Đất đai năm 2013 quy định cụ thể về chế độ “Sở hữu đất đai” (Điều 4), “Quản lý Nhà nước về đất đai” (Điều 21) Thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu về đất đai. với tư cách là đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai. Nhà nước thực hiện việc thống nhất quản lý về đất đai trong phạm vi cả nước nhằm bảo đảm cho đất đai được sử dụng theo đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, đảm bảo lợi ích Nhà nước cũng như người sử dụng đất.

Nhà nước thực hiện đầy đủ các quyền sở hữu đó là: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Quyền chiếm hữu về đất đai: Nhà nước các cấp chiếm hữu đất đai thuộc phạm vi lãnh thổ của mình tuyệt đối và không điều kiện, không giới hạn. Nhà nước cho phép người sử dụng đất được chiếm hữu trên những khu đất, thửa đất cụ thể với thời gian có thể hạn chế hoặc có thể lâu dài nhưng không phải vĩnh viễn; sự chiếm hữu này chỉ là để sử dụng đất đúng mục đích, đúng phạm vi ranh giới được giao, cho thuê dưới các PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 hình thức giao đất có thu tiền, giao đất không thu tiền, thuê đất trả tiền hàng năm hoặc một lần, công nhận quyền sử dụng đất. Trong những trường hợp này, quyền sử dụng đất của Nhà nước trao cho người sử dụng đất trên những khu đất, thửa đất cụ thể.

Quyền sử dụng đất của Nhà nước và quyền sử dụng đất cụ thể của người sử dụng đất tuy có ý nghĩa khác nhau về cấp độ nhưng đều thống nhất trên từng thửa đất về mục đích sử dụng và mức độ hưởng lợi. Về quyền sử dụng đất đai: Nhà nước khai thác công dụng, hưởng hoa lợi từ các tài nguyên đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ